đến hai mét. Tôi nghe lại lời nói dối cũ trong miệng mình. “Con chưa tìm thấy gì khác.” Đó không hoàn toàn là lời nói dối mới. Nhưng nó tiếp tục nuôi lời nói dối cũ. Mẹ nhìn tôi lâu đến mức tôi tưởng bà đã biết. Cuối cùng bà tháo vòng đệm kim, đặt lên bàn. “Nếu tìm thấy, đừng quyết định trước xem mẹ chịu được đến đâu.” Tôi rời tiệm với chiếc áo nặng như ngấm nước. Trong phong bì Giang Tự Hành đưa có ba địa chỉ và bản sao một trang sổ. Hai ngày tiếp theo, chúng tôi tìm được hai người nhận vé khác. Người thứ nhất là La Tĩnh Văn, một y tá đã nghỉ hưu. Bà nhận tấm vé khi đứng trước quyết định chuyển đến một bệnh viện lớn ở Thượng Hải. Mọi người đều bảo đó là cơ hội không thể từ chối. Cảnh Sơn không khuyên ở hay đi. Ông chỉ hỏi bà muốn trở thành bác sĩ giỏi hơn vì mình hay vì sợ bị coi thường. Cuối cùng bà đi, rồi ba năm sau trở về mở phòng chăm sóc cộng đồng. Người thứ hai là Trình Mặc Chi, chủ một tiệm sách nhỏ. Ông nhận vé khi gia đình ép nối nghiệp kinh doanh vật liệu. Ông viết tên một con phố ở Hàng Châu vào ô điểm đến, rồi xé phần đó đem theo. Cuống vé trống còn lại như lời nhắc rằng lựa chọn đã được thực hiện, không phải lời hứa mọi chuyện sẽ dễ dàng. Cả hai cho tôi chụp cuống vé. Cả hai đều từ chối giao bản gốc. Tĩnh Văn nói: “Cô Lương từng tới. Cô ấy muốn dựng một câu chuyện về người thợ đường sắt bí ẩn đã thay đổi bốn cuộc đời.” “Bà đồng ý không?” “Không. Cảnh Sơn không thay đổi cuộc đời tôi. Tôi thay đổi nó. Ông ấy chỉ không giành cây bút.” Mặc Chi còn thẳng hơn. “Nếu họ kể, họ sẽ biến chúng tôi thành bốn người được cứu. Nghe đẹp, bán vé tốt, nhưng sai.” Tôi hiểu vì sao Duy Khang cảnh báo việc gom mọi mẩu chuyện lại. Một vật chứng có thể trở thành nhà tù nếu người trưng bày quyết định ý nghĩa duy nhất cho nó. Sau mỗi cuộc gặp, Giang Tự Hành đều hỏi chủ nhân cuống vé