có cho phép ghi âm hay chỉ ghi chép. Nếu họ chỉ cho xem, anh cất máy. Nếu họ không muốn tên xuất hiện, anh dùng mã tạm. Tôi bắt đầu tin anh không phải vì anh kể thêm, mà vì anh biết lúc nào không được lấy. Buổi tối ngày thứ tư, chúng tôi trở lại phòng chờ ga Thanh Phổ. Bốn ảnh cuống vé nằm trên bàn, tương ứng bốn khe trống trong vali. Tấm vé cuối của tôi đặt trong túi trong suốt ở giữa. Giang Tự Hành lấy ví. Từ ngăn sâu nhất, anh rút một cuống vé đã được ép giữa hai miếng nhựa mỏng. Mặt sau ghi tên Giang Tự Hành. “Người thứ tư là anh.” “Phải.” “Anh biết ba người còn lại?” “Chỉ biết họ tồn tại. Cảnh Sơn không kể lựa chọn của người này cho người khác.” Tôi xếp ảnh theo dấu gấp. Các vết cắt khớp với đường răng cưa trên tấm vé của tôi. Năm tấm vốn thuộc một dải vé cũ. Cha đã tách bốn phần cho bốn người. Phần cuối giữ nguyên, ghi tên con gái mình, nhưng không trao. Tôi hỏi: “Tại sao lại không ghi điểm đến?” Giang Tự Hành nhìn cuống vé trong tay. “Ngày tôi nhận, tôi cũng hỏi. Cảnh Sơn nói người viết điểm đến phải là người đi. Nếu ông ấy viết thay, tấm vé chỉ là một mệnh lệnh được làm cho giống món quà.” Câu nói ấy đổi nghĩa mọi thứ. Cha không để lại bản đồ. Không có nhà ga bí mật nào cần tìm. Tấm vé cũng không phải lời mời tôi đi theo ông. Nó là một ô trống dành cho tôi, nhưng ông đã chết trước khi trao tận tay. “Vậy tại sao ông ấy để anh giữ vali?” “Tôi không phải người giữ đầu tiên.” “Bội San?” “Phải. Sau khi ga dừng hoạt động, kho bị chuyển. Cô Hứa sợ hồ sơ thất lạc nên nhờ tôi đưa vali vào danh mục phục hồi. Tôi chỉ nhận quản lý về sau.” “Anh có thể gửi cho tôi mười năm trước.” “Có.” “Vì sao không gửi?” “Vì lời ủy thác nói chỉ giao khi cô chủ động tìm tới hồ sơ.” Tôi đứng dậy. Ghế gỗ kéo trên nền phát tiếng sắc. “Anh gọi đó là tôn trọng lựa chọn sao? Tôi không biết hồ sơ tồn tại