Người đàn ông đến xem căn hộ nhìn tôi, rồi nhìn Lục Cảnh Hòa đang đứng bên cửa ban công với chùm chìa khóa trong tay. “Vợ chồng hai người định bán cả hai căn, hay chỉ căn bên này?” Tôi suýt làm đổ cốc trà, vội đáp rằng chúng tôi không phải vợ chồng. Lục Cảnh Hòa lại bình thản đặt một chiếc chìa khóa nhỏ đã ngả màu lên bàn. “Chưa phải.” Hai chữ ấy khiến cả căn phòng im đi. Tôi quay sang, còn anh đẩy chiếc chìa khóa về phía tôi. “Cửa giữa hai ban công đã khóa bảy năm. Em muốn bán căn nhà, hay muốn bán luôn quyền bước sang phía anh?” Ngoài cửa kính, mưa đầu thu quét qua hai chậu nhài cũ. Tôi đã chuẩn bị đủ lý do để rời Tô Châu. Nhưng tôi không chuẩn bị cho việc người luôn được hai gia đình gọi là anh trai lại hỏi như thế trước mặt người lạ. Ba ngày trước đó, tôi kéo vali vào căn hộ của bà ngoại lúc gần sáu giờ chiều. Khu nhà cũ nằm bên một con kênh nhỏ ở Tô Châu, nơi khách du lịch thường đi qua chụp mái ngói và những bức tường trắng đã loang màu mưa. Căn hộ ở tầng ba, không có thang máy. Tôi vừa bê vali lên hết cầu thang vừa tự nhắc mình chỉ về để thu dọn đồ, ký giấy bán nhà rồi trở lại Thượng Hải. Tôi là Tống Vãn Chi, hai mươi tám tuổi, làm biên tập sách thiếu nhi. Công việc của tôi có thể làm từ xa vài tuần, nhưng hợp đồng thuê nhà, đồng nghiệp và phần lớn cuộc sống đều ở Thượng Hải. Căn hộ này đứng tên tôi sau khi bà ngoại qua đời. Mẹ tôi đã tìm được người mua và cho tôi ba mươi ngày để quyết định. Nếu bỏ lỡ, người mua sẽ chuyển sang căn khác, còn tôi phải tự trả chi phí sửa đường ống và lan can ban công trước mùa mưa. Tôi mở cửa. Mùi gỗ cũ, trà nhài và nắng phơi trên rèm ùa ra, quen đến mức tôi đứng yên vài giây. Việc đầu tiên tôi cần làm rất đơn giản: phân loại những thứ sẽ giữ, bỏ hoặc gửi kho. Nhưng trên bàn ăn đã có ba chiếc thùng giấy mới, một cuộn băng dính và một bình nước ấm. Tôi còn đang nhìn chúng thì phía ban công vang lên ba tiếng gõ đều. Cốc. Cốc. Cốc. Ngày nhỏ, ba tiếng ấy có nghĩa là mở cửa. Hai tiếng là tôi đã về. Một tiếng dài là đừng sang, người lớn đang mắng. Tôi kéo rèm. Phía bên kia lớp kính là Lục Cảnh Hòa. Bảy năm không khiến anh thành người lạ. Nó chỉ làm khuôn mặt quen thuộc trở nên sắc nét hơn. Anh mặc áo sơ mi xám, tay áo xắn đến khuỷu, trên cổ tay còn vết bụi trắng. Hai ban công vốn liền nhau, nhưng bảy năm trước, sau khi bà ngoại yếu đi, hai nhà đã xây một bức tường thấp và khóa cánh cửa nhỏ ở giữa. Lục Cảnh Hòa đứng bên phía nhà mình, một tay tựa lên bức tường, như thể anh chỉ vừa rời đi vài phút. “Em về muộn mười bảy phút.” Tôi mở cửa kính. “Anh vẫn tính giờ người khác à?” “Chú tài xế nói em xuống ga lúc năm giờ mười.” “Từ ga về đây có thể tắc đường.” “Không tắc. Em dừng mua bánh hạt dẻ.” Tôi nhìn túi giấy còn cầm trong tay, quyết định không tranh luận với người từng đoán được tôi ăn vụng chỉ bằng số hạt mè dính trên áo. “Anh vào bằng cách nào mà đặt thùng trong nhà tôi?” “Dì Mẫn Lan đưa chìa khóa cửa chính.” Tôi nhíu mày. “Mẹ tôi có quyền vào. Không có nghĩa mẹ tôi được trao quyền ấy cho anh.” Lục Cảnh Hòa im một nhịp. Anh không cãi rằng hai nhà vốn thân nhau, cũng không dùng câu từ nhỏ đến lớn vẫn thế. Anh lấy chìa khóa cửa chính trong túi, đặt lên mặt bức tường rồi đẩy về phía tôi. “Anh xin lỗi. Anh chỉ mang thùng vào, không mở tủ. Từ giờ muốn sang, anh sẽ hỏi.” Câu xin lỗi quá thẳng khiến sự khó chịu của tôi không tìm được chỗ bám. Tôi cầm chìa khóa, lạnh giọng cho đủ thể diện. “Anh sang bằng cửa chính đi. Đứng ngoài đó nói chuyện giống hai người hàng xóm đang tranh nhau chỗ phơi chăn.” “Nếu em cho phép.” “Tôi vừa cho phép.” Anh nhìn tôi. “Em lại gọi anh là tôi với anh rồi.” “Tôi nói chuyện với đồng nghiệp cũng thế.” “Anh không phải đồng nghiệp.” “Vậy anh là gì?” Câu hỏi bật ra nhanh hơn tôi nghĩ. Lục Cảnh Hòa không trả lời. Gió từ con kênh thổi qua, làm mấy chiếc lá nhài chạm vào tường. Tôi quay vào trước, giả vờ bận mở bánh hạt dẻ. Mười phút sau, anh gõ cửa chính. Lục Cảnh Hòa mang theo một tập giấy mỏng. Anh là kiến trúc sư chuyên cải tạo nhà ở cũ, nhưng anh không trải bản vẽ kín bàn hay nói những từ khiến tôi phải giả vờ hiểu. Anh chỉ chỉ vào một tấm ảnh đường ống dưới bồn rửa. “Ống này đã cũ. Nếu rò, nước sẽ ngấm xuống nhà tầng dưới. Lan can ban công cũng cần gia cố trước mùa mưa. Không phải việc nguy hiểm ngay hôm nay, nhưng nếu em giữ nhà thì phải làm.” “Nếu bán?” “Người mua sẽ nhận hiện trạng. Giá họ đưa đã trừ chi phí sửa.” “Tóm lại, tôi có ba mươi ngày để chọn bán với giá thấp hơn, hoặc giữ rồi tự sửa.” “Đúng.” “Anh đứng phía nào?” “Phía em có đủ thông tin để chọn.” Tôi bật cười. “Đáp án của kiến trúc sư nghe giống câu ghi cuối hợp đồng.” “Anh có thể nói ngắn hơn.” “Thử xem.” “Đừng bán chỉ vì mọi người đã sắp xếp xong.” Tôi thôi cười. Mẹ tôi muốn bán vì bà cho rằng căn nhà giữ quá nhiều ký ức, còn tôi đã có cuộc sống ở thành phố khác. Cha Lục Cảnh Hòa muốn nhà anh mua lại để ghép hai căn, như vậy tài sản vẫn ở trong hai gia đình. Mọi phương án đều được người lớn trình bày như thể họ đang giúp tôi tránh mệt. Chỉ có Lục Cảnh Hòa hỏi tôi muốn gì. Tôi cắn một miếng bánh đã nguội. “Tôi chưa biết.” “Vậy dùng đủ ba mươi ngày.” “Anh rảnh đến mức giúp tôi dọn nhà cả tháng sao?” “Buổi tối anh rảnh.” “Ban ngày?” “Đi làm.” “Sau ba mươi ngày?” Bàn tay anh đặt trên tập giấy khựng lại rất nhẹ. Nếu không lớn lên cùng nhau, có lẽ tôi đã không nhận ra. “Sau đó tính tiếp.” Tôi nhìn anh. “Anh sắp đi đâu à?” “Chưa quyết định.” Đó là lần đầu tiên Lục Cảnh Hòa nói dối tôi trong ngày trở về. Anh không chớp mắt hay quay đi. Dấu hiệu nói dối của anh là ngón cái miết một lần lên mép giấy, như muốn làm phẳng thứ vốn đã phẳng. Tôi không hỏi tiếp. Chúng tôi thỏa thuận mỗi tối dọn một khu vực. Anh chỉ xử lý những thứ tôi cho phép. Tôi giữ chìa khóa cửa chính. Còn chìa khóa cánh cửa nhỏ giữa hai ban công, anh nói vẫn đang ở nhà anh. “Vì sao anh giữ?” tôi hỏi. “Bà ngoại đưa.” “Khi nào?” “Lúc em mười bảy tuổi. Bà bảo nếu em học khuya rồi ngủ quên, anh sang tắt đèn.” Tôi nhớ những buổi sáng tỉnh dậy thấy sách đã được xếp ngay ngắn, cửa ban công khép hờ và cốc nước đặt cạnh tay. Tôi từng nghĩ bà ngoại sang phòng. “Anh vào bao nhiêu lần?” “Ba lần.” “Anh chưa từng nói.” “Em chưa từng hỏi.” Câu ấy nghe vô cùng đáng ghét. Nó cũng giống hệt cách chúng tôi đã sống suốt nhiều năm: một người làm nhưng không nói, một người nhìn thấy rồi tự đặt tên cho hành động ấy. Tối đầu tiên, chúng tôi dọn tủ sách đến gần mười giờ. Tôi phụ trách phân loại, Lục Cảnh Hòa buộc dây những chồng cần gửi kho. Anh nhớ cuốn bà ngoại thường đọc và cuốn tôi từng làm đổ sữa lên trang. Anh còn nhớ một tập truyện tôi giấu sau tủ vì nhân vật nam trong đó khiến tôi khóc. “Tại sao anh nhớ chuyện xấu hổ của tôi rõ thế?” “Vì người khóc chạy sang ban công nhà anh lúc hai giờ sáng.” “Lúc đó tôi mười bốn tuổi.” “Anh đâu nói chuyện mới xảy ra.” “Anh Cảnh Hòa, người trưởng thành nên học cách quên bớt.” Cuộn dây trong tay anh dừng lại. Tôi dùng cách gọi ấy mỗi khi muốn nhắc rằng giữa chúng tôi không có gì nguy hiểm. Anh lớn hơn tôi hai tuổi. Hai gia đình ăn chung, đi nghỉ chung, từng thay nhau đón chúng tôi tan học. Người lớn gọi anh là người anh trai tôi không có. Lục Cảnh Hòa đặt cuộn dây xuống. “Anh chưa từng nhận cách gọi đó.” Tôi giả vờ không hiểu. “Cách gọi nào?” “Anh trai.” “Chỉ là xưng hô thôi.” “Vậy đừng dùng nó mỗi khi em muốn kết thúc một câu chuyện.” Tôi cúi xuống xếp sách. “Anh nghĩ nhiều rồi.” “Có thể.” Anh không ép tôi nói tiếp. Chính sự im lặng ấy mới khiến tôi mất tập trung, dán nhầm nhãn giữ lại lên thùng đồ cần bỏ. Đêm đó, tôi nằm trong phòng cũ mà không ngủ được. Gần mười hai giờ, đèn bàn bên căn hộ Lục Cảnh Hòa tắt rồi bật hai lần. Hai lần. Tôi đã về. Tôi bật đèn của mình một lần rồi lập tức thấy hối hận. Một lần dài ngày trước có nghĩa là đừng sang. Nhưng tôi không giữ công tắc đủ lâu, nên tín hiệu trông giống một câu trả lời vụng về. Phía bên kia, đèn anh tắt. Sáng hôm sau, mất điện đúng lúc tôi đang họp qua máy tính. Màn hình tối đen, bộ phát mạng ngừng hoạt động, còn điện thoại chỉ còn mười phần trăm pin. Tôi chạy ra hành lang tìm tín hiệu thì cửa nhà đối diện mở. Lục Cảnh Hòa giơ một bộ sạc dự phòng. “Anh đã sạc đầy.” “Tôi không cần anh chuẩn bị mọi thứ.” “Anh chuẩn bị cho anh.” “Vậy sao đưa tôi?” “Vì cuộc họp của em quan trọng hơn việc anh đọc tin nhắn.” Tôi nhận lấy, vẫn cố giữ vẻ bình thường. “Cảm ơn anh Cảnh Hòa.” Anh nhìn thẳng vào tôi. Tôi sửa lại: “Cảm ơn Cảnh Hòa.” Khóe miệng anh nhúc nhích. “Không có gì.” Buổi trưa, điện có lại. Tôi mở rèm và thấy chiếc đèn bàn cũ được đặt sát cửa kính phía anh. Đó là chiếc đèn chúng tôi từng dùng làm tín hiệu khi cha mẹ không cho nói chuyện sau mười giờ. Năm tôi thi đại học, tôi thường học đến sáng. Mỗi lần ngẩng lên, ánh đèn bên kia vẫn còn. Tôi từng hỏi vì sao anh thức. Anh nói mình có bản vẽ phải làm. Mãi sau này tôi mới biết học kỳ đó anh chẳng có môn nào yêu cầu thức đêm. Tôi nhắn cho anh một câu: “Chiếc đèn vẫn dùng được à?” Anh trả lời: “Vẫn dùng.” Tôi gõ rồi xóa ba lần trước khi hỏi: “Anh còn giữ bao nhiêu thứ cũ?” Tin nhắn hồi đáp đến rất nhanh: “Những thứ không thuộc quyền anh bỏ.” Tối thứ hai, Lục Cảnh Hòa mang chìa khóa cửa ban công sang. Nó nhỏ hơn tôi nhớ, đầu chìa có một vết xước hình bán nguyệt. Anh đặt nó lên bàn, không giữ lại như một món kỷ niệm đẹp đẽ trong phim. “Bà ngoại giao anh giữ khi em còn đi học. Bây giờ nhà là của em.” “Mẹ tôi muốn anh giữ hộ.” “Dì Mẫn Lan không phải chủ nhà.” “Anh nói thẳng thế với mẹ tôi chưa?” “Rồi.” Tôi hình dung vẻ mặt của mẹ và bật cười. “Mẹ tôi có mắng anh không?” “Dì nói anh chiều em quá.” “Anh trả lời sao?” “Anh nói trao lại chìa khóa không phải chiều. Đó là trả đúng quyền.” Tôi xoay chiếc chìa trong lòng bàn tay. Một vật nhỏ, nhưng lần đầu tiên trong nhiều năm, tôi nhận ra Lục Cảnh Hòa không dùng sự thân thiết để bước vào đời tôi. Anh đứng ngoài, gõ cửa và chờ. “Cửa còn mở được không?” “Ổ khóa cần thay. Bản lề cũng đã gỉ.” “Nếu tôi bán nhà?” “Em giao chìa cho người mua.” “Nếu tôi giữ?” “Em quyết định có mở lại hay không.” “Anh không có ý kiến?” “Phía bên kia cửa là ban công nhà anh. Anh có ý kiến về việc mở. Nhưng em phải là người hỏi trước.” Tôi ngước lên. “Anh đang dạy tôi về ranh giới đấy à?” “Anh đang học.” Câu trả lời ấy quá nghiêm túc. Tôi không đùa tiếp được. Ngày thứ ba, người mua đến xem nhà lúc trời bắt đầu mưa. Ông Trần là một người đàn ông ngoài bốn mươi, nói chuyện nhanh và kiểm tra từng ổ cắm. Mẹ tôi bận nên nhờ Lục Cảnh Hòa có mặt để trả lời vấn đề sửa chữa. Tôi đã định phản đối, nhưng người mua hỏi những câu mà tôi không thể bịa. Lục Cảnh Hòa chỉ nói điều cần thiết. Anh giải thích đường ống nào phải thay, lan can nào cần gia cố, không hề dọa người mua hoặc cố hạ giá để tôi giữ nhà. Ông Trần hỏi có thể phá bức tường ban công để ghép với căn bên cạnh không. Cảnh Hòa đáp rằng phải có sự đồng ý của cả hai chủ nhà và phải kiểm tra bức tường trước. “Căn bên cạnh cũng của gia đình hai người?” ông Trần hỏi. “Của nhà tôi,” Lục Cảnh Hòa đáp. Ông Trần nhìn chúng tôi rồi cười. “Vậy vợ chồng hai người định bán cả hai căn, hay chỉ căn bên này?” Tôi suýt làm đổ cốc trà. “Chúng tôi không phải vợ chồng.” “Chưa phải,” Lục Cảnh Hòa nói. Căn phòng im đi đúng như trong ký ức tôi sẽ nhớ rất lâu sau này. Anh lấy chiếc chìa khóa nhỏ tôi đã để quên trên kệ, đặt xuống bàn rồi đẩy về phía tôi. Tôi nhìn anh, tim đập mạnh đến khó chịu. “Anh nói gì vậy?” Lục Cảnh Hòa không nhìn người mua. “Anh nói chúng ta chưa phải vợ chồng. Có gì sai?” “Phần nào cũng sai.” “Vậy em sửa đi.” Tôi mở miệng nhưng không tìm được một danh từ nào khác. Bạn từ nhỏ. Hàng xóm. Người nhà. Anh trai không cùng huyết thống. Mỗi cách gọi đều đúng một phần và sai ở chỗ quan trọng nhất. Lục Cảnh Hòa gõ nhẹ lên chiếc chìa khóa. “Cửa giữa hai ban công đã khóa bảy năm. Em muốn bán căn nhà, hay muốn bán luôn quyền bước sang phía anh?” Ông Trần nhận ra mình đang đứng giữa một câu chuyện không thuộc về mình nên lịch sự quay ra cửa sổ. Tôi siết cốc trà. “Đừng dùng chuyện của chúng ta để tác động việc bán nhà.” “Anh không bảo em giữ.” “Nhưng anh hỏi như thế trước mặt người mua.” “Vì em đang định ký giấy giữ chỗ trong khi chưa biết mình muốn gì.” “Tôi biết. Tôi muốn mọi việc gọn gàng.” “Gọn gàng không phải một lựa chọn. Nó là cách em tránh lựa chọn.” Tôi giận đến mức muốn yêu cầu anh rời khỏi nhà. Nhưng câu ấy chạm đúng thói quen tôi vẫn dùng trong công việc: cắt một đoạn văn không phải vì nó sai, mà vì sửa nó khó hơn xóa đi. Ông Trần ho khẽ. “Hay tôi quay lại ngày khác?” Tôi hít sâu. “Xin lỗi ông. Tôi cần thêm bảy ngày trước khi ký giấy giữ chỗ.” Mẹ tôi chắc chắn sẽ nổi giận. Người mua cũng có thể đổi ý. Nhưng khi nói ra, tôi lại thấy vai mình nhẹ đi. Ông Trần gật đầu, không ép. Sau khi ông rời đi, tôi quay sang Lục Cảnh Hòa. “Anh hài lòng chưa?” “Chưa.” “Còn gì nữa?” “Em vừa tự xin thời gian. Đừng biến nó thành việc anh ép em.” Tôi cứng họng. Anh cầm tập giấy sửa chữa lên, đi đến cửa rồi dừng lại. “Vãn Chi, anh sẽ không quyết thay em giữ hay bán căn nhà. Nhưng từ giờ, nếu em gọi anh là người nhà, hãy nói rõ em muốn chữ đó có nghĩa gì.” Cửa khép lại. Tôi đứng giữa căn phòng ngổn ngang thùng giấy, trong tay vẫn giữ chiếc chìa khóa nhỏ. Bảy ngày đầu tiên chưa kết thúc, mà cách gọi an toàn nhất giữa chúng tôi đã không còn an toàn nữa. Ngày thứ tư, tôi dán ba tờ giấy lớn lên tường phòng khách. Giữ lại. Gửi kho. Bỏ. Lục Cảnh Hòa bước vào, đặt hai cốc sữa đậu nành lên bàn rồi nhìn cách phân loại của tôi. “Vì sao chậu nhài ở mục bỏ?” “Rễ đã chật, cành cũng khô quá nửa.” “Có thể thay đất.” “Anh đang nói về cây hay nói chuyện khác?” “Cây.” Anh trả lời nhanh đến mức tôi thấy mình mới là người nghĩ nhiều. Tôi cầm bút, chuyển hai chậu nhài sang mục giữ lại. Lục Cảnh Hòa không cười, nhưng anh lấy điện thoại ghi thêm một việc vào danh sách. Tôi nghiêng đầu nhìn. “Thay đất cho nhài.” “Đó là việc của tôi.” “Anh biết chỗ mua đất.” “Anh có thể gửi địa chỉ.” “Được.” Anh xóa tên mình khỏi dòng phân công, gửi địa chỉ cho tôi rồi tiếp tục buộc sách. Việc nhỏ đến mức nếu là trước đây, có lẽ anh đã tự mua, tự thay và chỉ báo khi chậu cây xanh lại. Lần này anh để tôi quyết định cả việc có cứu chúng hay không. Chúng tôi dọn đến chiếc tủ thấp cạnh cửa ban công. Bên trong là một đống hộp bánh, dây ruy băng và sổ tay từ thời tôi đi học. Tôi mở một chiếc hộp thiếc, thấy hai tấm vé vào vườn cây, ba huy hiệu trường và một viên bi thủy tinh xanh. “Viên bi này của anh.” “Anh thua em.” “Anh cố tình thua.” “Không.” “Anh học lớp sáu, tôi học lớp bốn. Làm sao anh thua được?” “Vì em gian lận.” Tôi ném viên bi về phía anh. Cảnh Hòa bắt được bằng một tay, ánh mắt cuối cùng cũng có ý cười. “Vậy càng không phải anh cố tình.” “Tôi giữ nó nhé?” Anh nhìn viên bi trong tay rồi đặt vào hộp của tôi. “Em thắng thì thuộc về em.” Tôi lật tiếp vài trang sổ. Có một danh sách rất trẻ con, chữ tôi xiêu vẹo: những việc Lục Cảnh Hòa phải làm khi lên cấp hai. Không được quên đón tôi sau giờ học. Không được cho bạn nữ khác mượn xe. Không được ăn mì cay mà không gọi tôi. Dòng cuối cùng viết bằng mực đỏ: không được có em gái khác. Tôi lập tức gập sổ. “Gửi kho,” tôi nói. “Anh chưa nhìn thấy.” “Anh nhìn rồi.” “Chưa đọc hết.” “Phần còn lại là bí mật trẻ con.” “Bí mật của em hay của hai đứa?” “Tôi viết, nên của tôi.” Cảnh Hòa gật đầu. “Vậy em giữ quyền.” Anh quay sang chiếc thùng khác, không cố giằng cuốn sổ. Tôi lại thấy hụt hẫng vô lý. Khi anh tự quyết, tôi khó chịu. Khi anh tôn trọng, tôi lại muốn anh hỏi thêm. Tôi mở sổ lần nữa. Sau danh sách của tôi là một dòng chữ ngay ngắn hơn, chắc chắn do Cảnh Hòa viết năm ấy. Đồng ý bốn việc đầu. Việc cuối chờ em giải thích thế nào là em gái khác. Tôi ngẩng lên. “Anh đã đọc từ lâu rồi.” “Anh ký vào đó.” “Vì sao tôi không nhớ?” “Em giận vì anh không đồng ý ngay dòng cuối, ném sổ vào anh rồi chạy về nhà.” “Vậy anh giải thích chưa?” “Chưa. Em không cho cơ hội.” Tôi khép sổ, lần này đặt vào thùng giữ lại. Đến tối, hai chậu nhài nằm cạnh nhau ở góc ban công. Cảnh Hòa đứng phía bên kia bức tường, nhìn tôi tự thay đất theo hướng dẫn anh gửi. Anh chỉ lên tiếng khi tôi định nén đất quá chặt. “Để rễ có chỗ thở.” “Tôi biết.” “Em đang dùng cả hai tay ấn xuống.” “Tôi đang làm cho chắc.” “Chắc quá thì cây không sống được.” Tôi dừng tay. “Anh lại chỉ nói về cây à?” Lần này anh im lâu hơn. “Không hẳn.” Tôi quay mặt đi, giả vờ phủi đất khỏi tay. Những cánh hoa nhài còn sót lại rung trong gió. Hai chậu cây từ nhỏ vẫn đặt ở hai phía, chưa bao giờ nhập thành một. Rễ của chúng không quấn vào nhau, nhưng cành đã nhiều lần vươn qua bức tường. Sáng ngày thứ năm, tôi thức dậy vì mùi sữa đậu nành nóng. Một cốc giấy được chuyền qua khe hẹp bên cạnh cánh cửa khóa. Bàn tay Cảnh Hòa vẫn giữ đáy cốc để tôi cầm cho chắc. “Anh không vào nhà?” “Em chưa gõ cửa.” “Tôi cũng chưa gọi đồ ăn sáng.” “Anh mua cho anh. Cửa hàng đưa hai cốc vì có khuyến mãi.” Tôi nhìn sang, thấy trên bàn anh chỉ có một cốc. “Khuyến mãi của anh biết tên tôi à? Trên nắp ghi Vãn Chi, không đường.” “Cô bán hàng nhớ em.” “Tôi bảy năm chưa về.” “Anh nhắc.” Tôi nhận cốc, hơi nóng áp vào lòng bàn tay. “Anh chăm em gái nhà nào cũng kỹ thế sao?” Cảnh Hòa vẫn đứng bên kia khe cửa. Ánh sáng sớm rơi lên sống mũi anh, làm vẻ mặt bình tĩnh trở nên lạnh hơn. “Anh không có em gái.” “Người lớn vẫn gọi tôi như thế.” “Đó là cách họ gọi.” “Còn anh gọi tôi là gì?” “Vãn Chi.” “Chỉ một cái tên?” “Em muốn thêm gì?” Tôi uống một ngụm quá vội, nóng đến phải quay đi ho. Cảnh Hòa lập tức mở cửa kính phía anh, nhưng anh không thử đẩy cánh cửa nhỏ ở giữa. Anh chỉ hỏi từ bên kia. “Có cần nước lạnh không?” “Không.” “Có đau không?” “Không.” “Vậy uống chậm thôi.” Tôi đóng cửa kính, ôm cốc vào phòng. Trên nắp, tên tôi được viết bằng nét bút đen. Tôi biết đó không phải chữ cô bán hàng. Nét cuối tên tôi hơi kéo lên, giống hệt cách Cảnh Hòa ghi trên vở bài tập năm xưa. Buổi chiều, tôi nhận tin nhắn của Trịnh Tuệ, bạn học cấp ba đang làm giáo viên gần đó. Cô ấy nghe tin tôi về nên hẹn ăn mì. Tôi đồng ý, rồi bất ngờ khi đến quán lại thấy Cảnh Hòa đã ngồi đối diện cô ấy. “Đừng nhìn tôi,” Trịnh Tuệ nói. “Tôi gặp anh ấy ngoài cửa. Hai người ở sát nhau mà còn đến riêng, đúng là lãng phí xăng.” “Tôi đi bộ.” “Cảnh Hòa cũng đi bộ.” Tôi ngồi xuống cạnh Trịnh Tuệ thay vì cạnh anh. Cô ấy nhìn qua nhìn lại, cười như đã tìm được chuyện thú vị. “Vẫn cãi nhau à?” “Chúng tôi có cãi đâu.” “Ngày trước cũng nói thế. Cả lớp chỉ cần nhắc tên Vãn Chi là Cảnh Hòa nghiêm mặt.” Tôi khuấy bát mì. “Anh ấy luôn nghiêm mặt.” “Không giống nhau. Năm lớp mười hai, có mấy bạn cá cược xem ai tỏ tình với Vãn Chi trước. Cảnh Hòa đến tận lớp tôi, nói cô ấy là người nhà của cậu ấy, đừng đem ra làm trò.” Chiếc thìa trong tay tôi chạm vào thành bát. Tôi nhớ buổi chiều đó. Tôi đứng ngoài hành lang, chỉ nghe được câu cuối qua cửa sổ: Vãn Chi là người nhà của tôi. Khi ấy, trong cặp tôi có một phong thư chưa gửi. Tối về, tôi xé phong bì, giấu bản nháp vào một cuốn sách rồi đăng ký trường đại học xa Tô Châu hơn dự định. Trịnh Tuệ không nhận ra sắc mặt tôi thay đổi, nói tiếp: “Sau đó chẳng ai dám trêu nữa. Nhưng tôi thấy cậu ấy—” “Đủ rồi,” Cảnh Hòa ngắt lời. Tôi nhìn anh. “Sao lại đủ? Chuyện đẹp về một người anh bảo vệ em gái mà.” Trịnh Tuệ cuối cùng cũng nhận ra không khí không đúng. Cô ấy cúi đầu ăn mì, còn Cảnh Hòa đặt đũa xuống. “Vãn Chi, câu ấy không có nghĩa như em nghĩ.” “Tôi nghĩ gì?” “Em nói đi.” “Anh là người đã nói. Tại sao lại bắt tôi giải thích?” “Vì mỗi lần anh định giải thích, em đều dùng đúng hai chữ ấy để đóng câu chuyện lại.” Tôi bật cười. “Anh trai à?” Cảnh Hòa không cười. Trịnh Tuệ vội nói mình phải quay lại trường. Cô ấy thanh toán phần của mình rồi chạy nhanh đến mức quên cả khăn giấy. Tôi ngồi lại, cảm giác bát mì trước mặt đã nguội hẳn. “Anh có thể giải thích bây giờ,” tôi nói. Cảnh Hòa nhìn tôi. “Em có thể nghe hết không?” Câu hỏi ấy khiến tôi nhớ đến phong thư bị giấu trong sách. Tôi sợ nếu anh nói hết, tôi sẽ phát hiện mình đã hiểu lầm suốt chín năm. Tôi càng sợ nếu anh nói hết mà ý nghĩa vẫn đúng như tôi từng nghĩ. “Không cần,” tôi đáp. “Chuyện cũ rồi.” “Vãn Chi.” “Tôi còn cuộc họp.” Tôi đứng dậy trước khi anh ngăn lại. Nhưng Cảnh Hòa không ngăn. Anh chỉ ngồi đó, nhìn tôi rời quán. Tối ấy, anh không sang dọn nhà. Gần chín giờ, tôi nhận một tin nhắn ngắn. Em nói có cuộc họp. Anh không muốn làm phiền. Khi nào cần, gõ ba tiếng. Tôi bực mình vì anh nghe lời. Tôi cũng bực mình vì chính mình không biết muốn anh làm gì khác. Ngày thứ bảy, mẹ tôi đến cùng hai tập hồ sơ. Tống Mẫn Lan mặc bộ váy công sở màu xanh đậm, tóc buộc gọn, bước vào nhà rồi lập tức cau mày vì số thùng đã mở nhiều hơn số thùng đóng. “Con xin thêm bảy ngày để làm gì? Ngồi đọc từng quyển sách à?” “Để quyết định.” “Mẹ đã tính hết rồi. Giá bán hiện tại đủ để con trả trước một căn nhỏ ở Thượng Hải. Giữ nhà ở đây chỉ tốn tiền sửa.” “Nhà đứng tên con.” “Nhưng mẹ đang nghĩ cho con.” “Mẹ nghĩ thay con.” Mẹ tôi đặt hồ sơ lên bàn. “Hai việc đó khác nhau ở đâu?” Tôi còn chưa trả lời thì tiếng gõ cửa vang lên. Lục Cảnh Hòa đứng ngoài với một túi đất trồng cây. Anh nhìn thấy mẹ tôi, dừng lại. “Dì Mẫn Lan.” Mẹ tôi lập tức dịu giọng. “Cảnh Hòa đến đúng lúc. Cháu xem giúp dì phần giấy xác nhận hiện trạng. Vãn Chi không hiểu mấy thứ này. Cháu ký nhận thay nó cũng được.” Cảnh Hòa đặt túi đất ngoài cửa, không bước vào. “Cháu không ký thay được.” “Chỉ là xác nhận căn nhà cần sửa.” “Căn nhà thuộc Vãn Chi. Việc bán hay giữ cũng thuộc cô ấy.” “Mọi người trong nhà với nhau, cháu cần gì khách sáo?” “Chính vì là người nhà nên càng không nên lấy sự thân thiết thay cho quyền đồng ý.” Mẹ tôi im lặng. Tôi chưa từng nghe Cảnh Hòa nói với bà bằng giọng cứng như thế. Anh không đứng chắn trước tôi, không giật hồ sơ hay tuyên bố sẽ lo mọi việc. Anh chỉ trả chúng về đúng tay tôi. Tôi mở tập giấy, đọc từng trang. Những mục khó hiểu đều có dòng giải thích ngắn do Cảnh Hòa đã viết trước bằng từ đời thường. Đường ống có thể rò. Lan can cần gia cố. Cánh cửa ban công không được mở lại nếu chưa có sự đồng ý của hai chủ nhà và kiểm tra an toàn. Mẹ tôi ngồi xuống ghế. “Con thật sự muốn giữ à?” “Con chưa biết. Nhưng con muốn dùng đủ ba mươi ngày.” “Nếu người mua bỏ đi?” “Con chịu hậu quả.” “Nếu sửa nhà tốn tiền?” “Con sẽ tự tính.” “Con có chắc không?” Tôi nhìn chiếc chìa khóa trên kệ. “Con chắc rằng quyết định phải do con đưa ra.” Mẹ tôi không vui, nhưng bà gấp hồ sơ lại. “Được. Ba mươi ngày. Sau đó đừng nói mẹ không nhắc.” Khi mẹ rời đi, tôi mới nhận ra mình đã nắm bút chặt đến đau tay. Cảnh Hòa vẫn đứng ngoài cửa. “Anh có thể vào,” tôi nói. “Em có chắc không?” “Anh hỏi câu đó nhiều quá.” “Anh đang học.” Tôi tránh sang một bên. “Vào thay đất cho chậu cây. Tôi làm hỏng một chậu rồi.” “Anh hướng dẫn.” “Lần này anh làm đi. Tôi cho phép.” Cảnh Hòa cúi xuống xách túi đất. Khi đi ngang qua, anh nói rất khẽ. “Em vừa làm tốt.” “Chỉ là nói với mẹ tôi thôi.” “Ngày trước em luôn nhờ anh nói.” Tôi nhớ những lần mình trốn sau lưng anh vì làm vỡ cửa kính, vì không muốn học đàn, vì muốn đi chuyến dã ngoại mà mẹ không đồng ý. Có lẽ chúng tôi trở thành người nhà không chỉ vì hai gia đình gọi như thế. Tôi đã nhiều lần trao cho anh vai người bảo vệ, rồi trách anh khi vai ấy che mất điều khác. “Từ giờ tôi tự nói,” tôi đáp. “Được.” “Nhưng nếu tôi nói sai thì sao?” “Anh nghe rồi nói phần của anh. Không nói thay.” Câu ấy là phần thưởng lớn hơn mọi lời chống lưng. Tối ngày thứ chín, một cơn mưa lớn tràn qua Tô Châu. Nước tạt vào ban công vì ống thoát bị lá cây chặn. Tôi đang kéo hai chậu nhài vào thì một chậu nghiêng khỏi giá. Cảnh Hòa từ phía bên kia đưa tay giữ đúng lúc, nhưng bức tường khiến anh không thể nhấc hẳn sang. “Đưa chìa khóa đây,” anh nói. Tôi chạy lấy chiếc chìa nhỏ. Ổ khóa gỉ cứng, xoay hai lần không nhúc nhích. Cảnh Hòa không giằng lấy. Anh chỉ hướng dẫn tôi nhấc chốt lên một chút rồi xoay ngược lại. Sau tiếng rít khô, cánh cửa mở được một khe. Chúng tôi cùng giữ chậu cây, mỗi người một phía. Mưa làm tóc tôi ướt dính vào má. Cảnh Hòa với tay gạt cành nhài khỏi cổ tôi rồi dừng lại trước khi chạm da. “Anh có thể không?” Tôi hiểu anh hỏi gì, khẽ gật đầu. Ngón tay anh lướt qua tóc tôi, rất nhẹ. Chỉ một động tác nhỏ, nhưng tôi đứng yên như thể vừa nghe tiếng sấm ngay bên tai. Hai chậu nhài cuối cùng cũng được đặt xuống nền an toàn. Cảnh Hòa không bước qua cánh cửa. Anh vẫn ở phía nhà mình. “Ngày em thi đại học cũng mưa thế này,” anh nói. “Tôi nhớ. Điện chập chờn, anh bật đèn cả đêm.” “Em khóc lúc ba giờ.” “Tôi không khóc.” “Em gõ ba tiếng rồi lại một tiếng.” “Tôi chỉ muốn biết anh còn thức không.” “Anh còn.” Tôi nhìn chiếc đèn bàn sau lưng anh. “Vì sao anh chưa từng nói muốn tôi ở lại Tô Châu?” Cảnh Hòa tựa tay lên khung cửa. “Khi ấy em chưa từng hỏi anh muốn gì.” “Anh cũng chưa từng hỏi tôi.” “Anh nghĩ em muốn đi.” “Tôi nghĩ anh muốn tôi đi.” Mưa đập lên mái che, lấp khoảng im lặng giữa chúng tôi. Hai người nhớ mọi chi tiết về nhau, vậy mà lại bỏ lỡ câu hỏi quan trọng nhất. Cảnh Hòa nhìn tôi. “Bây giờ anh hỏi. Em có muốn ở lại không?” Tôi chưa kịp đáp thì điện thoại anh rung. Trên màn hình hiện tên Hạ Thanh Du. Anh không giấu. “Đồng nghiệp.” “Tôi đâu hỏi.” “Em nhìn thấy.” “Anh cứ nghe.” Cảnh Hòa nhận cuộc gọi. Thanh Du nói đủ lớn để tôi nghe vài câu về hồ sơ Thâm Quyến và hạn trả lời. Anh chỉ đáp sáng mai sẽ gặp. Sau khi cuộc gọi kết thúc, tôi hỏi: “Anh định đi Thâm Quyến?” “Có một dự án một năm.” “Anh đã biết từ trước khi tôi về?” “Biết.” “Vậy câu chưa quyết định là nói dối.” “Anh chưa ký.” “Nhưng anh định đi.” Cảnh Hòa không phủ nhận. Tôi khép cánh cửa ban công lại. “Tôi lạnh rồi.” “Vãn Chi.” “Mai nói.” Lần này tôi giữ công tắc đèn một nhịp dài. Đừng sang. Sáng hôm sau, Hạ Thanh Du đến căn hộ bên cạnh. Tôi đang phân loại quần áo thì nghe tiếng chuông cửa nhà Cảnh Hòa. Khoảng nửa giờ sau, cô ấy xuất hiện ngoài ban công cùng anh. Thanh Du có mái tóc ngắn, mặc áo khoác màu kem, tay ôm một tập hồ sơ. Cô ấy nhìn thấy tôi trước, chủ động chào. “Chị là Tống Vãn Chi phải không? Tôi là Hạ Thanh Du, làm cùng nhóm với Cảnh Hòa.” “Chào cô.” “Tôi mang giấy xác nhận dự án. Anh ấy có mười ngày để trả lời. Nếu nhận, đầu tháng sau chúng tôi sẽ đến Thâm Quyến khảo sát.” Cô ấy nói rất tự nhiên, không có vẻ khoe khoang hoặc thăm dò. Chính điều đó khiến tôi không thể ghét cô ấy cho dễ chịu. “Tôi nghe Cảnh Hòa nói chị đang quyết định chuyện căn hộ,” Thanh Du tiếp. “Phương án ban công anh ấy sửa ba lần rồi. Tôi chưa từng thấy anh ấy cẩn thận với một cánh cửa nhỏ như thế.” Cảnh Hòa nhìn cô ấy. “Thanh Du.” “Tôi chỉ nói sự thật.” Cô ấy đưa hồ sơ cho anh. “Mười ngày. Đừng để công ty phải đoán.” Sau khi Thanh Du đi, tôi bước sang phòng khách nhà Cảnh Hòa bằng cửa chính. Đây là lần đầu tiên tôi vào căn hộ anh kể từ khi trở về. Mọi thứ gọn đến mức lạnh. Chỉ chiếc đèn bàn cũ và một kệ đồ liên quan đến tôi phá vỡ vẻ lạnh lẽo ấy. Trên đó có huy hiệu trường, ảnh hai chậu nhài và một con thỏ gỗ tôi khắc lệch tai. “Anh giữ những thứ này để làm gì?” “Anh đã nói rồi. Những thứ không thuộc quyền anh bỏ.” “Con thỏ là tôi tặng anh.” “Vậy thuộc anh.” “Thế anh có quyền bỏ.” “Anh không muốn.” Tôi quay sang. “Còn dự án Thâm Quyến?” “Anh muốn nhận.” Câu trả lời thẳng khiến tôi đau hơn lời né tránh. “Vậy nhận đi.” “Anh sẽ quyết theo công việc. Không phải để rời em, cũng không phải vì em mà bỏ.” “Tôi có bảo anh bỏ đâu.” “Anh biết.” “Vậy cần gì giải thích?” “Vì anh không muốn em lại tự điền vào chỗ anh im lặng.” Tôi nhìn xuống tập hồ sơ trên bàn. Bên cạnh là phương án sửa ban công. Trên trang đầu có hai ô chữ ký, một cho chủ căn hộ của tôi, một cho chủ căn hộ nhà anh. Dòng ghi chú được khoanh rõ: mọi thay đổi ở bức tường và cánh cửa phải có sự đồng thuận của cả hai bên. “Tại sao anh không ghi cứ phá đi cho tiện?” tôi hỏi. “Vì cửa mở sang nhà anh, nhưng một nửa khung nằm trên phần tường nhà em.” “Tôi không hỏi về kỹ thuật.” Cảnh Hòa nhìn tôi. “Vì anh không muốn giữ em bằng một cánh cửa em không chọn mở.” Tôi chạm vào hai ô chữ ký. Suốt những ngày qua, tôi vẫn nghi anh dùng căn nhà và ký ức để kéo mình ở lại. Nhưng phương án này chứng minh điều ngược lại. Anh đã đặt quyền từ chối của tôi ngay cạnh quyền mong muốn của anh. “Cảnh Hòa, nếu tôi bán nhà, anh có đi Thâm Quyến không?” “Có thể.” “Nếu tôi giữ?” “Anh vẫn có thể đi.” “Vậy căn nhà chẳng thay đổi gì.” “Nó thay đổi lựa chọn của em. Không phải hợp đồng công việc của anh.” Tôi nên thấy nhẹ nhõm. Thay vào đó, tôi nhận ra anh có thể tôn trọng mọi quyền của tôi mà vẫn rời khỏi thành phố. Một cánh cửa chỉ có ý nghĩa khi cả hai phía còn người muốn mở. “Anh cho tôi xem hồ sơ này vì sao?” “Vì em có quyền biết phương án liên quan đến nhà em.” “Còn hồ sơ Thâm Quyến?” “Anh định nói tối nay.” “Sau khi Thanh Du đã nói?” “Anh sai vì chậm.” Anh nhận lỗi không vòng vo. Tôi lại không thể dùng cơn giận để né câu hỏi thật. “Anh muốn tôi ở lại, nhưng anh có thể đi. Anh muốn cửa mở, nhưng không hứa sẽ đứng phía bên kia. Anh thấy như thế có công bằng không?” “Không.” “Vậy anh định làm gì?” “Ngừng nói bằng phương án sửa nhà.” Tim tôi đập mạnh. Cảnh Hòa kéo ghế đối diện ra, nhưng không bước đến gần. “Vãn Chi, tối nay sau khi em làm xong, anh muốn nói chuyện. Không có cha mẹ, không có giấy bán nhà, không có bản vẽ.” Tôi nhìn anh, rồi nhìn chiếc đèn bàn cũ. “Được.” Lần đầu tiên, cả hai chúng tôi hẹn một cuộc nói chuyện mà không thể trốn sau hai chữ người nhà. Cuộc nói chuyện được hẹn lúc tám giờ tối. Bảy giờ bốn mươi, tôi nhận một kiện sách mẫu từ công ty. Người giao hàng để kiện dưới tầng một vì thùng quá nặng. Tôi nhìn cầu thang, nhìn cổ tay mình rồi quyết định tự chuyển từng chồng lên. Đó không phải việc khó. Chỉ cần mở thùng, ôm mỗi lần mười cuốn và đi ba lượt. Lượt thứ hai, dây buộc dưới đáy đứt. Tôi vội giữ chồng sách, cổ tay va vào tay vịn cầu thang. Cơn đau chạy lên đến khuỷu khiến tôi phải ngồi xuống bậc đá. Điện thoại rung. Cảnh Hòa nhắn rằng anh đã về. Tôi gõ: Tôi đang dưới tầng một. Anh xuất hiện chưa đầy một phút sau. Thấy sách vương trên cầu thang, anh lập tức cúi xuống, nhưng dừng tay trước khi chạm vào cổ tay tôi. “Anh xem được không?” “Chỉ đau nhẹ.” “Anh hỏi có được xem không.” Tôi đưa tay ra. Cảnh Hòa kiểm tra rất cẩn thận rồi bảo tôi cử động các ngón. Không sưng nhiều, chỉ là va đập. Anh lấy khăn lạnh từ nhà bác bảo vệ, quấn quanh cổ tay tôi. “Anh chuyển sách lên nhé?” “Được.” Anh không mắng tôi cố chấp, cũng không hỏi vì sao không gọi. Anh gom sách, đi ba lượt như kế hoạch của tôi. Khi thùng cuối cùng được đặt trong phòng khách, tôi vẫn ngồi cạnh bàn với chiếc khăn lạnh trên tay. Cảnh Hòa kéo ghế cách tôi một khoảng vừa đủ. “Em không gọi vì đang thử xem mình có thể tự làm mọi thứ, hay vì không muốn gọi anh?” “Cả hai.” “Có kết quả chưa?” “Tôi có thể tự làm, nhưng cách vừa rồi không thông minh.” “Còn phần thứ hai?” Tôi nhìn anh. “Tôi không muốn anh chăm tôi chỉ vì đã chăm từ nhỏ.” “Anh hiểu.” “Không, anh chưa hiểu. Mỗi lần anh mang đồ ăn, nhớ lịch họp hay thức cùng tôi, tôi đều phải tự hỏi nguyên do. Anh làm vì thích tôi, hay vì hai nhà đã giao tôi cho anh từ khi còn bé? Tôi không muốn tiếp tục nhận những việc ấy khi anh không nói rõ tư cách.” Cảnh Hòa cúi nhìn hai bàn tay mình. “Nếu em không cho phép anh dùng tư cách người yêu, anh không thể tự nhận.” “Tôi đâu bảo anh tự nhận.” “Vậy em đang hỏi anh muốn tư cách gì?” Tôi im lặng. Anh ngẩng lên. “Anh muốn được theo đuổi em. Nhưng anh không muốn nói lúc em đang quyết định căn nhà. Anh sợ em nghĩ anh dùng ký ức để giữ em lại.” Câu trả lời tôi đã chờ nhiều năm cuối cùng xuất hiện. Nó không làm tôi nhẹ nhõm ngay. Trái lại, mọi tổn thương cũ cũng đồng loạt có tên. “Vì sao đến bây giờ mới nói?” “Vì anh hèn.” Tôi không ngờ anh dùng từ ấy. “Anh có thể nói mình thận trọng.” “Thận trọng không kéo dài chín năm.” “Vậy câu người nhà năm đó thì sao?” Cảnh Hòa nhìn tôi rất lâu. “Anh muốn giải thích hết. Nhưng em có quyền dừng bất cứ lúc nào.” Tôi siết nhẹ chiếc khăn lạnh. “Chưa phải tối nay.” Anh gật đầu. Không thất vọng ra mặt, không dùng lời tỏ tình vừa hé để buộc tôi nghe. “Vậy tối nay nói đến đây.” “Anh không hỏi tôi có cho phép theo đuổi không à?” “Cổ tay em đang đau. Em cũng vừa nói chưa muốn nghe chuyện cũ. Anh hỏi lúc này sẽ giống ép em trả lời.” Tôi bực vì sự hợp lý ấy, nhưng không thể phủ nhận nó. Cảnh Hòa đứng dậy. “Ngày mai anh đưa em đi kiểm tra nếu còn đau.” “Anh đang dùng tư cách gì?” Anh dừng bên cửa. “Người muốn theo đuổi em, nhưng chưa được em đồng ý. Vì thế anh chỉ đề nghị.” Sau khi anh về, tôi ngồi trong phòng khách rất lâu. Bức tường ban công vẫn ở đó. Chỉ có điều lần đầu tiên, người phía bên kia đã nói rõ anh muốn bước qua vì điều gì. Sáng hôm sau, cổ tay tôi chỉ còn ê nhẹ. Tôi tự đến phòng khám gần nhà, chụp kiểm tra rồi gửi kết quả cho Cảnh Hòa: không tổn thương xương, nghỉ vài ngày là ổn. Anh trả lời: Anh biết rồi. Cần anh làm gì thì nói. Không có một túi thuốc treo trước cửa. Không có lịch nhắc uống thuốc. Không có câu em lúc nào cũng bất cẩn. Anh thực sự lùi lại đúng ranh giới tôi vừa đặt. Đến chiều, tôi lại thấy nhớ sự phiền phức của anh. Tôi dùng một tay dọn ngăn dưới cùng của tủ sách. Sau hàng truyện cũ là một cuốn từ điển dày, bìa đã bạc. Một phong bì không dán nằm giữa hai trang, trên mặt chỉ có ba chữ Lục Cảnh Hòa. Tôi nhận ra ngay bản nháp mình viết năm mười chín tuổi. Trong thư, tôi kể về chiếc đèn bàn, những cốc sữa đậu nành, buổi anh đạp xe dưới mưa đưa tôi đến lớp và lần anh đứng ngoài phòng thi chờ gần hai giờ. Tôi viết rằng mình không muốn làm cô em gái chạy sang ban công mỗi khi sợ hãi nữa. Tôi muốn một ngày nào đó được đứng bên cạnh anh với một cái tên khác. Tôi chưa bao giờ gửi. Sau khi nghe câu người nhà, tôi xé phong bì ngoài, nhưng lại không đủ can đảm xé lá thư. Bà ngoại hẳn đã tìm thấy và cất nó vào cuốn sách. Tôi có thể tiếp tục giấu. Nếu câu chuyện giữa chúng tôi thất bại, lá thư sẽ mãi là bằng chứng tôi từng muốn mà chưa từng làm. Tối đó, tôi gõ ba tiếng lên cửa kính. Cảnh Hòa xuất hiện gần như ngay lập tức. Tôi mở cửa chính cho anh, đặt cuốn từ điển lên bàn. “Tôi tìm thấy một thứ.” Anh nhìn phong bì có tên mình, nhưng không chạm vào. “Của em?” “Viết cho anh.” “Anh có được đọc không?” “Không. Tôi sẽ đọc một đoạn.” Tôi lấy thư ra. Giọng mình run ở câu đầu, nhưng càng đọc càng bình tĩnh. Tôi bỏ qua những đoạn ngốc nghếch về việc không cho bạn nữ khác mượn xe, chỉ đọc phần cuối. “Em không biết tình cảm này bắt đầu từ khi nào. Có thể từ trước khi em hiểu yêu một người khác với quen có người đó bên cạnh. Em chỉ biết em không muốn anh chăm em vì người lớn bảo anh phải làm thế. Em muốn anh nhìn em như một người có thể tự chọn đứng bên anh.” Tôi gấp thư lại. “Phần còn lại không đọc.” Cảnh Hòa vẫn ngồi im. “Được.” “Anh không hỏi à?” “Em đã nói chỉ một đoạn.” Tôi đặt lá thư vào phong bì. “Năm đó tôi không gửi. Sau khi nghe anh nói tôi là người nhà, tôi càng không gửi. Nhưng đó cũng là lựa chọn của tôi. Tôi không thể đổ cả chín năm im lặng lên anh.” Cảnh Hòa khẽ siết tay. “Anh vẫn phải chịu phần của anh.” “Vậy nói đi.” Anh thở chậm rồi bắt đầu. Năm ấy, nhóm bạn kia không chỉ trêu đùa. Họ đã chụp ảnh tôi ngủ trong thư viện với áo khoác của Cảnh Hòa, định đăng lên trang của trường kèm một cuộc cá cược. Hồ sơ học bổng của tôi đang trong giai đoạn xét. Giáo viên đã nhắc mọi chuyện gây ồn ào đều có thể khiến tôi bị gọi lên giải trình. Cảnh Hòa đến lớp họ, yêu cầu xóa ảnh. Anh nói tôi là người nhà của anh để họ hiểu anh có quyền lên tiếng mà không biến lời bảo vệ thành thêm một tin đồn tình cảm. “Câu đầy đủ của anh là: Vãn Chi là người nhà của tôi, không phải cái tên để các cậu đem ra cá cược. Xóa ảnh trước mặt tôi.” Tôi nhìn anh. Cách hiểu cũ trong tôi rạn ra, nhưng không biến mất hoàn toàn. “Anh có thể nói với tôi sau đó.” “Đúng.” “Anh có thể hỏi tôi nghĩ gì.” “Đúng.” “Anh lại để tôi chỉ nghe hai chữ thuận tiện nhất cho anh.” “Đúng.” Anh không dùng hoàn cảnh để xóa lỗi. Điều ấy khiến tôi có thể nói tiếp mà không cần phòng thủ. “Vì sao anh không giải thích?” “Lúc đầu anh nghĩ chuyện đã qua. Sau đó em bắt đầu gọi anh là anh trai mỗi khi có người trêu. Anh cho rằng đó là lời từ chối.” “Tôi dùng nó vì nghĩ anh đã từ chối trước.” “Anh biết quá muộn.” “Muộn đến mức nào?” “Ngày em báo đã nhận việc ở Thượng Hải. Anh định nói trước lúc em lên tàu, nhưng em ôm anh rồi bảo cảm ơn anh trai đã chăm em suốt những năm qua.” Tôi nhớ sân ga hôm ấy. Tôi đã nói câu đó với một nụ cười rất rộng để không bật khóc. Hai người chúng tôi cùng dùng một chữ làm áo giáp, rồi đứng ở hai phía chờ người kia nhận ra mình đang bị thương. Cảnh Hòa nói: “Anh không xin em coi lời giải thích này là đủ. Anh đã để em hiểu sai quá lâu. Từ giờ anh sẽ không chăm sóc thay cho câu trả lời nữa.” “Tôi cũng sẽ không dùng cách gọi ấy để ép anh đứng yên.” “Vậy anh có thể hỏi lại không?” “Chưa.” Tôi thấy ánh mắt anh tối đi, nhưng anh vẫn gật đầu. “Tôi cần biết mình giữ căn nhà vì muốn sống ở đây, hay vì anh,” tôi nói. “Nếu hai việc ấy dính vào nhau, tôi sẽ lại không biết lựa chọn nào thật sự của mình.” “Anh hiểu.” “Anh vẫn có thể nhận dự án Thâm Quyến.” “Anh sẽ trả lời công ty trước hạn.” “Không cần báo tôi để tôi quyết nhà.” “Được.” Chúng tôi kết thúc cuộc nói chuyện mà chưa thành người yêu. Nhưng khi Cảnh Hòa đi qua cửa chính, tôi biết quan hệ đã thay đổi. Sự thật không đưa chúng tôi thẳng đến hạnh phúc. Nó chỉ lấy đi chỗ trốn. Ngày thứ mười tám, tôi gửi công ty đề nghị làm việc lâu dài từ Tô Châu. Trưởng nhóm cần vài ngày để xem xét. Tôi không nói với Cảnh Hòa. Ngày thứ mười chín, anh báo đã đề nghị công ty cho đi-về theo từng đợt thay vì chuyển hẳn một năm. Tôi chỉ nói chúc anh thuận lợi. Ngày thứ hai mươi mốt, hai gia đình tổ chức bữa cơm tại nhà Lục Kiến Quốc. Tôi đã muốn từ chối, nhưng mẹ nói đây chỉ là bữa ăn trước khi chốt việc bán nhà. Hạ Thanh Du cũng có mặt vì vừa cùng Cảnh Hòa đi khảo sát một công trình gần đó. Cô ấy mang một hộp bánh và ngồi cạnh mẹ Cảnh Hòa. Không ai sắp đặt ác ý, nhưng người lớn rất giỏi biến sự thuận tiện thành một tương lai hoàn chỉnh. Mẫn Lan gắp thức ăn cho tôi. “Vãn Chi bán nhà xong sẽ về Thượng Hải. Từ nhỏ con bé đã bám Cảnh Hòa như em gái, giờ cũng nên tự lập rồi.” Tôi đặt đũa xuống. Lục Kiến Quốc cười. “Em gái lớn vẫn là em gái. Cảnh Hòa đi Thâm Quyến thì Thanh Du cũng ở đó, hai đứa có thể chăm sóc nhau.” Thanh Du lập tức nói: “Chú Kiến Quốc, cháu và Cảnh Hòa chỉ là đồng nghiệp. Việc đi hay ở của anh ấy cũng chưa chốt.” Mẹ Cảnh Hòa vẫn vui vẻ. “Bây giờ là đồng nghiệp, sau này chưa biết. Hai đứa hợp nghề, lại hiểu nhau.” Tôi nhìn Cảnh Hòa. Anh cũng đang nhìn tôi. Tôi chờ anh nói rằng tôi không phải em gái. Anh đã hứa không dùng sự im lặng nữa. Nhưng Lục Kiến Quốc vừa đưa hồ sơ mua lại căn hộ cho mẹ tôi, nói nếu nhà họ mua thì hai căn vẫn là tài sản chung của người nhà. Cảnh Hòa cầm tập hồ sơ lên, cau mày kiểm tra một điều khoản. Anh chậm đúng một nhịp. Chỉ một nhịp thôi. Nhưng chín năm trước, tôi cũng đã nghe thiếu đúng một phần câu nói. Tôi đứng dậy. “Không cần nhà chú Kiến Quốc mua. Con sẽ bán cho ông Trần theo giá đã thỏa thuận.” Mẹ tôi ngạc nhiên. “Con quyết rồi?” “Vâng. Con cũng sẽ về Thượng Hải sau khi ký.” Cảnh Hòa đặt hồ sơ xuống. “Vãn Chi, chúng ta cần nói riêng.” “Không cần. Anh sắp đi Thâm Quyến, tôi về Thượng Hải. Mọi người đều có kế hoạch.” “Anh chưa đồng ý chuyển hẳn.” “Đó là việc của anh.” “Còn căn nhà là việc của em. Đừng quyết trong lúc giận.” Tôi bật cười, nhưng mắt nóng lên. “Anh luôn có thêm một lý do để bảo quyết định của tôi chưa đúng lúc. Khi tôi muốn đi, anh bảo tôi đang tránh. Khi tôi muốn bán, anh bảo tôi đang giận. Khi nào lựa chọn của tôi mới được tính?” Cảnh Hòa đứng lên. “Ngay bây giờ. Nhưng anh cần sửa một câu trước mặt mọi người.” Tôi không cho anh cơ hội. “Tôi không cần anh sửa vì bị tôi nhắc.” Tôi lấy giấy xác nhận bán trong túi, ký tên rồi đặt trước mặt mẹ. Đó chưa phải hợp đồng cuối, nhưng là lời đồng ý để tiến hành giao dịch. Một nét bút đủ làm bảy ngày hoãn lại kết thúc. Tôi rời bữa cơm trước khi món canh được mang lên. Cảnh Hòa đi theo đến đầu cầu thang, nhưng khi tôi nói đừng theo, anh dừng lại. “Anh sẽ không sang nếu em không gọi,” anh nói. “Nhưng anh không đồng ý rằng sự im lặng vừa rồi không có hậu quả. Anh sẽ chịu phần đó.” “Tùy anh.” Tôi về căn hộ, khóa cửa ban công và kéo rèm. Đêm đó, tôi không bật đèn bàn. Những ngày sau, Cảnh Hòa giữ đúng lời. Anh không mang đồ ăn, không hỏi tôi đã đóng bao nhiêu thùng, không xuất hiện với một phương án có thể cứu mọi việc. Mỗi sáng, anh chỉ gửi lịch thợ đã hẹn hoặc giấy tờ liên quan đến căn nhà. Nếu tôi không trả lời, anh không nhắn thêm. Sự tôn trọng ấy đau hơn việc bị làm phiền. Tôi tự đóng gói phần còn lại. Tôi gọi người vận chuyển, xin báo giá sửa nhà, tính số tiền tiết kiệm và khoản vay cần thiết. Tôi cũng nói thẳng với mẹ rằng bà không được ký thay bất kỳ giấy nào. Ngày thứ hai mươi tư, trưởng nhóm gọi cho tôi. “Công việc của em có thể làm từ Tô Châu,” chị ấy nói. “Mỗi tháng em lên Thượng Hải hai lần họp trực tiếp. Nhưng em phải tự bảo đảm tiến độ.” Tôi nhìn căn phòng đã gần trống. “Em làm được.” “Em chuyển về vì gia đình à?” Tôi nghĩ đến Cảnh Hòa rồi trả lời thật. “Em đang quyết định vì mình muốn sống ở đâu. Gia đình là một phần, không phải toàn bộ.” Sau cuộc gọi, tôi mở bảng tính chi phí. Nếu giữ nhà, tôi phải bỏ gần hết khoản tiết kiệm cho phần trả trước sửa chữa. Tôi sẽ không còn đủ tiền đổi căn hộ thuê ở Thượng Hải như dự định. Đổi lại, tôi có một nơi thuộc về mình, một phòng làm việc nhìn xuống con kênh và quyền không bán ký ức chỉ vì người khác thấy chúng quá nặng. Tôi cũng có thể giữ nhà mà không hẹn hò với Cảnh Hòa. Khi nhận ra điều đó, câu trả lời trở nên rõ ràng. Tôi gọi ông Trần, xin rút khỏi giao dịch và chấp nhận trả khoản phí kiểm tra mà ông đã bỏ ra. Ông im lặng vài giây rồi nói ông đã đoán từ buổi xem nhà. “Tôi tưởng cô sẽ giữ vì cậu kia,” ông nói. “Tôi giữ vì tôi muốn sống ở đây.” “Còn cậu kia?” “Đó là quyết định khác.” Tôi gọi tiếp cho mẹ. Bà giận, hỏi tôi lấy tiền đâu sửa nhà. Tôi gửi bảng tính và lịch làm việc. Lần đầu tiên, tôi không nhờ Cảnh Hòa chứng minh kế hoạch của mình khả thi. Mẹ xem rất lâu rồi chỉ nói: “Ngày hai mươi tám, mọi người vẫn gặp nhau để hủy thủ tục và trả hồ sơ. Con tự nói với chú Kiến Quốc.” “Vâng.” Tối ngày thứ hai mươi sáu, tôi kéo rèm. Đèn bàn bên Cảnh Hòa đang sáng. Tôi không bật tín hiệu. Tôi chỉ đứng nhìn một lúc rồi quay vào. Tôi cần nói trước mặt tất cả những người đã yêu thương chúng tôi bằng cách gọi sai tên mối quan hệ này. Ngày thứ hai mươi tám, chúng tôi gặp nhau tại căn hộ của tôi. Ông Trần đến nhận khoản phí, mẹ tôi mang hồ sơ, Lục Kiến Quốc mang theo bản đề nghị mua lại. Thanh Du không có mặt; đây chưa bao giờ là câu chuyện của cô ấy. Cảnh Hòa đứng gần cửa chính. Anh không đến cạnh tôi, không hỏi tôi đã quyết gì. Tôi trả khoản phí cho ông Trần và xin lỗi vì thay đổi. Sau khi ông rời đi, tôi đặt hai tập hồ sơ bán nhà lên bàn. “Con rút căn hộ khỏi giao dịch,” tôi nói. “Con đã có kế hoạch sửa chữa và thỏa thuận làm việc từ Tô Châu. Con giữ nhà vì đây là nơi con muốn sống, không phải vì ai yêu cầu.” Mẹ tôi định nói, nhưng nhìn bảng chi phí rồi dừng lại. Lục Kiến Quốc hỏi: “Vậy để nhà chú mua một nửa chi phí sửa? Sau này hai đứa vẫn là người một nhà.” “Cháu cảm ơn chú, nhưng cháu tự lo được. Và cháu còn một việc phải sửa.” Tôi quay sang Cảnh Hòa. Tim đập mạnh, nhưng lần này tôi không dùng hài hước. “Cháu không muốn tiếp tục làm em gái của Cảnh Hòa.” Căn phòng im lặng. Mẹ tôi nhìn tôi, rồi nhìn anh. Mẹ Cảnh Hòa khẽ đặt cốc xuống. Lục Kiến Quốc mở miệng nhưng không nói được gì. Tôi tiếp tục trước khi sự im lặng biến thành nơi trốn mới. “Cháu đã yêu anh ấy từ rất lâu. Cháu từng nghĩ nói ra sẽ phá quan hệ hai nhà, nên cháu dùng cách gọi anh trai để giữ mọi thứ đứng yên. Đó là lựa chọn của cháu, và cháu chịu trách nhiệm. Hôm nay cháu không yêu cầu mọi người đồng ý thay Cảnh Hòa. Cháu chỉ yêu cầu mọi người đừng gọi cháu là em gái anh ấy nữa.” Tôi đã chuẩn bị cho khả năng Cảnh Hòa từ chối. Tôi cũng đã giữ căn nhà trước khi nói ra, để lời từ chối ấy không thể lấy mất lựa chọn khác của tôi. Cảnh Hòa bước đến, nhưng chỉ đứng cách tôi một cánh tay. “Anh xin lỗi vì bữa cơm hôm đó,” anh nói trước mặt hai gia đình. “Anh đã chậm sửa lời, dù biết sự im lặng từng làm Vãn Chi tổn thương. Anh không coi cô ấy là em gái. Chưa từng.” Lục Kiến Quốc thở dài. “Hai đứa từ nhỏ—” “Chính vì từ nhỏ nên bọn con càng phải tự gọi tên quan hệ hiện tại,” Cảnh Hòa đáp. “Gia đình không thể trả lời thay.” Rồi anh nhìn tôi. “Vãn Chi, anh yêu em. Nhưng anh không hỏi em có ở lại Tô Châu vì anh không. Anh cũng không hỏi em có muốn hai nhà ghép lại không.” “Vậy anh hỏi gì?” “Em có muốn bắt đầu hẹn hò với anh như hai người trưởng thành, bình đẳng và có quyền nói không không?” Tôi nghe mẹ hít vào thật khẽ. Đây không phải lời cầu hôn trước đám đông, không phải một kế hoạch đời người được người lớn tán thành sẵn. Chỉ là một câu hỏi về bước đầu tiên. “Tôi đồng ý hẹn hò,” tôi nói. “Không đồng ý để anh tự quyết thay. Không đồng ý cưới ngay. Cũng không đồng ý anh bỏ dự án vì tôi.” Khóe miệng Cảnh Hòa cong lên. “Anh đồng ý cả ba điều.” “Còn một điều.” “Em nói đi.” “Sau này có chuyện gì, không được dùng chăm sóc thay cho câu trả lời.” “Được.” “Và tôi cũng không dùng chữ người nhà để khóa miệng anh.” “Được.” Lục Kiến Quốc nhìn hai chúng tôi rồi lắc đầu, nhưng vẻ mặt đã dịu đi. “Vậy nhà vẫn là hai căn?” “Vẫn là hai căn,” tôi đáp. Mẹ tôi hỏi: “Còn bức tường ban công?” Tôi lấy chiếc chìa khóa nhỏ đặt lên bàn. “Khi sửa đúng thủ tục, hai bên cùng đồng ý thì mở lại cánh cửa. Bức tường vẫn giữ.” Mẹ Cảnh Hòa bật cười. “Có cửa mà vẫn xây tường?” Cảnh Hòa nhìn tôi. “Có ranh giới thì cánh cửa mới là lựa chọn.” Lần này, tôi không cần anh nói thay. Nhưng câu ấy đúng. Sau buổi gặp, Cảnh Hòa cùng tôi đi dọc con kênh. Đây là cuộc hẹn đầu tiên, dù cả hai đã từng đi con đường này hàng nghìn lần. “Anh đã trả lời dự án chưa?” tôi hỏi. “Anh nhận. Mỗi tháng đi Thâm Quyến hai đợt, tổng cộng khoảng mười ngày. Công ty đồng ý thử sáu tháng.” “Anh thương lượng trước hay sau bữa cơm?” “Trước. Nhưng anh không muốn dùng kết quả đó để đổi câu trả lời của em.” “Anh tiến bộ rồi.” “Em cũng vậy.” “Ở đâu?” “Em công khai tỏ tình trước hai gia đình.” Tôi dừng bước. “Anh đừng nhắc lại với giọng đắc ý.” “Anh không đắc ý.” “Khóe miệng anh đang cười.” “Anh vui.” Hai chữ đơn giản khiến tôi cũng cười theo. Mẹ tôi mất gần một tuần để ngừng gọi Cảnh Hòa là anh trai của tôi. Mỗi lần lỡ lời, bà tự sửa. Lục Kiến Quốc khó hơn. Ông đã quen coi sự thay đổi là nguy cơ với hòa khí. Nhưng Cảnh Hòa vẫn ăn cơm với hai nhà, còn tôi vẫn tranh luận với anh về chậu cây. Lục Kiến Quốc dần hiểu gia đình không biến mất chỉ vì tình yêu có thêm một cái tên. Tôi giữ căn hộ và bắt đầu sửa đường ống. Cảnh Hòa giới thiệu ba đơn vị thi công rồi để tôi tự chọn. Anh không nhận làm miễn phí. Tôi thuê anh kiểm tra phần ban công theo giá rõ ràng, để công việc và tình cảm không trộn thành món nợ. Sáu tuần sau, giấy phép sửa cánh cửa nhỏ được thông qua. Thợ thay bản lề, gia cố khung và lắp một ổ khóa có thể mở từ cả hai phía. Bức tường thấp vẫn còn nguyên. Hai chậu nhài được đặt mỗi bên một chậu, cành non vươn về phía khoảng cửa. Chiều hôm ấy, Cảnh Hòa đứng ở ban công nhà mình. Tôi đứng ở ban công nhà tôi. Chiếc chìa khóa cũ không còn dùng cho ổ mới, nhưng tôi vẫn buộc nó vào chùm chìa khóa như một lời nhắc về quyền từng được trao lại. “Em mở đi,” anh nói. “Tại sao không phải anh?” “Chìa mới có hai chiếc. Nhưng lần đầu tiên, anh muốn em chọn.” Tôi tra chìa vào ổ. Cánh cửa mở rất nhẹ, không còn tiếng gỉ kéo dài như đêm mưa. Cảnh Hòa không bước sang ngay. “Anh có thể qua không?” Tôi nhìn anh, cố giữ vẻ nghiêm túc. “Anh mang gì?” Anh giơ hai cốc sữa đậu nành. Trên nắp một cốc viết tên tôi, nét cuối vẫn hơi kéo lên. “Có khuyến mãi à?” “Không. Anh mua cho em.” “Dùng tư cách gì?” “Bạn trai. Nếu em vẫn cho phép.” Tôi mở rộng cánh cửa. “Cho phép.” Anh bước qua, đưa cốc cho tôi. Lần này, sữa đậu nành không được chuyền qua một khe tường và tình cảm cũng không cần ẩn dưới cái tên người nhà. Phía sau chúng tôi, hai ngọn đèn bàn cùng sáng. Cánh cửa có thể mở, có thể khóa, và không ai giữ chìa khóa thay người kia.