Người đàn ông đến xem căn hộ nhìn tôi, rồi nhìn Lục Cảnh Hòa đang đứng bên cửa ban công với chùm chìa khóa trong tay. “Vợ chồng hai người định bán cả hai căn, hay chỉ căn bên này?” Tôi suýt làm đổ cốc trà, vội đáp rằng chúng tôi không phải vợ chồng. Lục Cảnh Hòa lại bình thản đặt một chiếc chìa khóa nhỏ đã ngả màu lên bàn. “Chưa phải.” Hai chữ ấy khiến cả căn phòng im đi. Tôi quay sang, còn anh đẩy chiếc chìa khóa về phía tôi. “Cửa giữa hai ban công đã khóa bảy năm. Em muốn bán căn nhà, hay muốn bán luôn quyền bước sang phía anh?” Ngoài cửa kính, mưa đầu thu quét qua hai chậu nhài cũ. Tôi đã chuẩn bị đủ lý do để rời Tô Châu. Nhưng tôi không chuẩn bị cho việc người luôn được hai gia đình gọi là anh trai lại hỏi như thế trước mặt người lạ. Ba ngày trước đó, tôi kéo vali vào căn hộ của bà ngoại lúc gần sáu giờ chiều. Khu nhà cũ nằm bên một con kênh nhỏ ở Tô Châu, nơi khách du lịch thường đi qua chụp mái ngói và những bức tường trắng đã loang màu mưa. Căn hộ ở tầng ba, không có thang máy. Tôi vừa bê vali lên hết cầu thang vừa tự nhắc mình chỉ về để thu dọn đồ, ký giấy bán nhà rồi trở lại Thượng Hải. Tôi là Tống Vãn Chi, hai mươi tám tuổi, làm biên tập sách thiếu nhi. Công việc của tôi có thể làm từ xa vài tuần, nhưng hợp đồng thuê nhà, đồng nghiệp và phần lớn cuộc sống đều ở Thượng Hải. Căn hộ này đứng tên tôi sau khi bà ngoại qua đời. Mẹ tôi đã tìm được người mua và cho tôi ba mươi ngày để quyết định. Nếu bỏ lỡ, người mua sẽ chuyển sang căn khác, còn tôi phải tự trả chi phí sửa đường ống và lan can ban công trước mùa mưa. Tôi mở cửa. Mùi gỗ cũ, trà nhài và nắng phơi trên rèm ùa ra, quen đến mức tôi đứng yên vài giây. Việc đầu tiên tôi cần làm rất đơn giản: phân loại những thứ sẽ giữ, bỏ hoặc gửi kho. Nhưng trên bàn ăn đã có ba chiếc thùng giấy mới, một cuộn băng dính và một bình nước ấm. Tôi còn đang nhìn chúng thì phía ban công vang lên ba tiếng gõ đều. Cốc. Cốc. Cốc. Ngày nhỏ, ba tiếng ấy có nghĩa là mở cửa. Hai tiếng là tôi đã về. Một tiếng dài là đừng sang, người lớn đang mắng. Tôi kéo rèm. Phía bên kia lớp kính là Lục Cảnh Hòa. Bảy năm không khiến anh thành người lạ. Nó chỉ làm khuôn mặt quen thuộc trở nên sắc nét hơn. Anh mặc áo sơ mi xám, tay áo xắn đến khuỷu, trên cổ tay còn vết bụi trắng. Hai ban công vốn liền nhau, nhưng bảy năm trước, sau khi bà ngoại yếu đi, hai nhà đã xây một bức tường thấp và khóa cánh cửa nhỏ ở giữa. Lục Cảnh Hòa đứng bên phía nhà mình, một tay tựa lên bức tường, như thể anh chỉ vừa rời đi vài phút. “Em về muộn mười bảy phút.” Tôi mở cửa kính. “Anh vẫn tính giờ người khác à?” “Chú tài xế nói em xuống ga lúc năm giờ mười.” “Từ ga về đây có thể tắc đường.” “Không tắc. Em dừng mua bánh hạt dẻ.” Tôi nhìn túi giấy còn cầm trong tay, quyết định không tranh luận với người từng đoán được tôi ăn vụng chỉ bằng số hạt mè dính trên áo. “Anh vào bằng cách nào mà đặt thùng trong nhà tôi?” “Dì Mẫn Lan đưa chìa khóa cửa chính.” Tôi nhíu mày. “Mẹ tôi có quyền vào. Không có nghĩa mẹ tôi được trao quyền ấy cho anh.” Lục Cảnh Hòa im một nhịp. Anh không cãi rằng hai nhà vốn thân nhau, cũng không dùng câu từ nhỏ đến lớn vẫn thế. Anh lấy chìa khóa cửa chính trong túi, đặt lên mặt bức tường rồi đẩy về phía tôi. “Anh xin lỗi. Anh chỉ mang thùng vào, không mở tủ. Từ giờ muốn sang, anh sẽ hỏi.” Câu xin lỗi quá thẳng khiến sự khó chịu của tôi không tìm được chỗ bám. Tôi cầm chìa khóa, lạnh giọng cho đủ thể diện. “Anh sang bằng cửa chính đi. Đứng ngoài đó nói chuyện giống hai người hàng xóm đang tranh nhau chỗ phơi chăn.” “Nếu em cho phép.” “Tôi vừa cho phép.” Anh nhìn tôi. “Em lại gọi anh là tôi với anh rồi.” “Tôi nói chuyện với đồng nghiệp cũng thế.” “Anh không phải đồng nghiệp.” “Vậy anh là gì?” Câu hỏi bật ra nhanh hơn tôi nghĩ. Lục Cảnh Hòa không trả lời. Gió từ con kênh thổi qua, làm mấy chiếc lá nhài chạm vào tường. Tôi quay vào trước, giả vờ bận mở bánh hạt dẻ. Mười phút sau, anh gõ cửa chính. Lục Cảnh Hòa mang theo một tập giấy mỏng. Anh là kiến trúc sư chuyên cải tạo nhà ở cũ, nhưng anh không trải bản vẽ kín bàn hay nói những từ khiến tôi phải giả vờ hiểu. Anh chỉ chỉ vào một tấm ảnh đường ống dưới bồn rửa. “Ống này đã cũ. Nếu rò, nước sẽ ngấm xuống nhà tầng dưới. Lan can ban công cũng cần gia cố trước mùa mưa. Không phải việc nguy hiểm ngay hôm nay, nhưng nếu em giữ nhà thì phải làm.” “Nếu bán?” “Người mua sẽ nhận hiện trạng. Giá họ đưa đã trừ chi phí sửa.” “Tóm lại, tôi có ba mươi ngày để chọn bán với giá thấp hơn, hoặc giữ rồi tự sửa.” “Đúng.” “Anh đứng phía nào?” “Phía em có đủ thông tin để chọn.” Tôi bật cười. “Đáp án của kiến trúc sư nghe giống câu ghi cuối hợp đồng.” “Anh có thể nói ngắn hơn.” “Thử xem.” “Đừng bán chỉ vì mọi người đã sắp xếp xong.” Tôi thôi cười. Mẹ tôi muốn bán vì bà cho rằng căn nhà giữ quá nhiều ký ức, còn tôi đã có cuộc sống ở thành phố khác. Cha Lục Cảnh Hòa muốn nhà anh mua lại để ghép hai căn, như vậy tài sản vẫn ở trong hai gia đình. Mọi phương án đều được người lớn trình bày như thể họ đang giúp tôi tránh mệt. Chỉ có Lục Cảnh Hòa hỏi tôi muốn gì. Tôi cắn một miếng bánh đã nguội. “Tôi chưa biết.” “Vậy dùng đủ ba mươi ngày.” “Anh rảnh đến mức giúp tôi dọn nhà cả tháng sao?” “Buổi tối anh rảnh.” “Ban ngày?” “Đi làm.” “Sau ba mươi ngày?” Bàn tay anh đặt trên tập giấy khựng lại rất nhẹ. Nếu không lớn lên cùng nhau, có lẽ tôi đã không nhận ra. “Sau đó tính tiếp.” Tôi nhìn anh. “Anh sắp đi đâu à?” “Chưa quyết định.” Đó là lần đầu tiên Lục Cảnh Hòa nói dối tôi trong ngày trở về. Anh không chớp mắt hay quay đi. Dấu hiệu nói dối của anh là ngón cái miết một lần lên mép giấy, như muốn làm phẳng thứ vốn đã phẳng. Tôi không hỏi tiếp. Chúng tôi thỏa thuận mỗi tối dọn một khu vực. Anh chỉ xử lý những thứ tôi cho phép. Tôi giữ chìa khóa cửa chính. Còn chìa khóa cánh cửa nhỏ giữa hai ban công, anh nói vẫn đang ở nhà anh. “Vì sao anh giữ?” tôi hỏi. “Bà ngoại đưa.” “Khi nào?” “Lúc em mười bảy tuổi. Bà bảo nếu em học khuya rồi ngủ quên, anh sang tắt đèn.” Tôi nhớ những buổi sáng tỉnh dậy thấy sách đã được xếp ngay ngắn, cửa ban công khép hờ và cốc nước đặt cạnh tay. Tôi từng nghĩ bà ngoại sang phòng. “Anh vào bao nhiêu lần?” “Ba lần.” “Anh chưa từng nói.” “Em chưa từng hỏi.” Câu ấy nghe vô cùng đáng ghét. Nó cũng giống hệt cách chúng tôi đã sống suốt nhiều năm: một người làm nhưng không nói, một người nhìn thấy rồi tự đặt tên cho hành động ấy. Tối đầu tiên, chúng tôi dọn tủ sách đến gần mười giờ. Tôi phụ trách phân loại, Lục Cảnh Hòa buộc dây những chồng cần gửi kho. Anh nhớ cuốn bà ngoại thường đọc và cuốn tôi từng làm đổ sữa lên trang. Anh còn nhớ một tập truyện tôi giấu sau tủ vì nhân vật nam trong đó khiến tôi khóc. “Tại sao anh nhớ chuyện xấu hổ của tôi rõ thế?” “Vì người khóc chạy sang ban công nhà anh lúc hai giờ sáng.” “Lúc đó tôi mười bốn tuổi.” “Anh đâu nói chuyện mới xảy ra.” “Anh Cảnh Hòa, người trưởng thành nên học cách quên bớt.” Cuộn dây trong tay anh dừng lại. Tôi dùng cách gọi ấy mỗi khi muốn nhắc rằng giữa chúng tôi không có gì nguy hiểm. Anh lớn hơn tôi hai tuổi. Hai gia đình ăn chung, đi nghỉ chung, từng thay nhau đón chúng tôi tan học. Người lớn gọi anh là người anh trai tôi không có. Lục Cảnh Hòa đặt cuộn dây xuống. “Anh chưa từng nhận cách gọi đó.” Tôi giả vờ không hiểu. “Cách gọi nào?” “Anh trai.” “Chỉ là xưng hô thôi.” “Vậy đừng dùng nó mỗi khi em muốn kết thúc một câu chuyện.” Tôi cúi xuống xếp sách. “Anh nghĩ nhiều rồi.” “Có thể.” Anh không ép tôi nói tiếp. Chính sự im lặng ấy mới khiến tôi mất tập trung, dán nhầm nhãn giữ lại lên thùng đồ cần bỏ. Đêm đó, tôi nằm trong phòng cũ mà không ngủ được. Gần mười hai giờ, đèn bàn bên căn hộ Lục Cảnh Hòa tắt rồi bật hai lần. Hai lần. Tôi đã về. Tôi bật đèn của mình một lần rồi lập tức thấy hối hận. Một lần dài ngày trước có nghĩa là đừng sang. Nhưng tôi không giữ công tắc đủ lâu, nên tín hiệu trông giống một câu trả lời vụng về. Phía bên kia, đèn anh tắt. Sáng hôm sau, mất điện đúng lúc tôi đang họp qua máy tính. Màn hình tối đen, bộ phát mạng ngừng hoạt động, còn điện thoại chỉ còn mười phần trăm pin. Tôi chạy ra hành lang tìm tín hiệu thì cửa nhà đối diện mở. Lục Cảnh Hòa giơ một bộ sạc dự phòng. “Anh đã sạc đầy.” “Tôi không cần anh chuẩn bị mọi thứ.” “Anh chuẩn bị cho anh.” “Vậy sao đưa tôi?” “Vì cuộc họp của em quan trọng hơn việc anh đọc tin nhắn.” Tôi nhận lấy, vẫn cố giữ vẻ bình thường. “Cảm ơn anh Cảnh Hòa.” Anh nhìn thẳng vào tôi. Tôi sửa lại: “Cảm ơn Cảnh Hòa.” Khóe miệng anh nhúc nhích. “Không có gì.” Buổi trưa, điện có lại. Tôi mở rèm và thấy chiếc đèn bàn cũ được đặt sát cửa kính phía anh. Đó là chiếc đèn chúng tôi từng dùng làm tín hiệu khi cha mẹ không cho nói chuyện sau mười giờ. Năm tôi thi đại học, tôi thường học đến sáng. Mỗi lần ngẩng lên, ánh đèn bên kia vẫn còn. Tôi từng hỏi vì sao anh thức. Anh nói mình có bản vẽ phải làm. Mãi sau này tôi mới biết học kỳ đó anh chẳng có môn nào yêu cầu thức đêm. Tôi nhắn cho anh một câu: “Chiếc đèn vẫn dùng được à?” Anh trả lời: “Vẫn dùng.” Tôi gõ rồi xóa ba lần trước khi hỏi: “Anh còn giữ bao nhiêu thứ cũ?” Tin nhắn hồi đáp đến rất nhanh: “Những thứ không thuộc quyền anh bỏ.” Tối thứ hai, Lục Cảnh Hòa mang chìa khóa cửa ban công sang. Nó nhỏ hơn tôi nhớ, đầu chìa có một vết xước hình bán nguyệt. Anh đặt nó lên bàn, không giữ lại như một món kỷ niệm đẹp đẽ trong phim. “Bà ngoại giao anh giữ khi em còn đi học. Bây giờ nhà là của em.” “Mẹ tôi muốn anh giữ hộ.” “Dì Mẫn Lan không phải chủ nhà.” “Anh nói thẳng thế với mẹ tôi chưa?” “Rồi.” Tôi hình dung vẻ mặt của mẹ và bật cười. “Mẹ tôi có mắng anh không?” “Dì nói anh chiều em quá.” “Anh trả lời sao?” “Anh nói trao lại chìa khóa không phải chiều. Đó là trả đúng quyền.” Tôi xoay chiếc chìa trong lòng bàn tay. Một vật nhỏ, nhưng lần đầu tiên trong nhiều năm, tôi nhận ra Lục Cảnh Hòa không dùng sự thân thiết để bước vào đời tôi. Anh đứng ngoài, gõ cửa và chờ. “Cửa còn mở được không?” “Ổ khóa cần thay. Bản lề cũng đã gỉ.” “Nếu tôi bán nhà?” “Em giao chìa cho người mua.” “Nếu tôi giữ?” “Em quyết định có mở lại hay không.” “Anh không có ý kiến?” “Phía bên kia cửa là ban công nhà anh. Anh có ý kiến về việc mở. Nhưng em phải là người hỏi trước.” Tôi ngước lên. “Anh đang dạy tôi về ranh giới đấy à?” “Anh đang học.” Câu trả lời ấy quá nghiêm túc. Tôi không đùa tiếp được. Ngày thứ ba, người mua đến xem nhà lúc trời bắt đầu mưa. Ông Trần là một người đàn ông ngoài bốn mươi, nói chuyện nhanh và kiểm tra từng ổ cắm. Mẹ tôi bận nên nhờ Lục Cảnh Hòa có mặt để trả lời vấn đề sửa chữa. Tôi đã định phản đối, nhưng người mua hỏi những câu mà tôi không thể bịa. Lục Cảnh Hòa chỉ nói điều cần thiết. Anh giải thích đường ống nào phải thay, lan can nào cần gia cố, không hề dọa người mua hoặc cố hạ giá để tôi giữ nhà. Ông Trần hỏi có thể phá bức tường ban công để ghép với căn bên cạnh không. Cảnh Hòa đáp rằng phải có sự đồng ý của cả hai chủ nhà và phải kiểm tra bức tường trước. “Căn bên cạnh cũng của gia đình hai người?” ông Trần hỏi. “Của nhà tôi,” Lục Cảnh Hòa đáp. Ông Trần nhìn chúng tôi rồi cười. “Vậy vợ chồng hai người định bán cả hai căn, hay chỉ căn bên này?” Tôi suýt làm đổ cốc trà. “Chúng tôi không phải vợ chồng.” “Chưa phải,” Lục Cảnh Hòa nói. Căn phòng im đi đúng như trong ký ức tôi sẽ nhớ rất lâu sau này. Anh lấy chiếc chìa khóa nhỏ tôi đã để quên trên kệ, đặt xuống bàn rồi đẩy về phía tôi. Tôi nhìn anh, tim đập mạnh đến khó chịu. “Anh nói gì vậy?” Lục Cảnh Hòa không nhìn người mua. “Anh nói chúng ta chưa phải vợ chồng. Có gì sai?” “Phần nào cũng sai.” “Vậy em sửa đi.” Tôi mở miệng nhưng không tìm được một danh từ nào khác. Bạn từ nhỏ. Hàng xóm. Người nhà. Anh trai không cùng huyết thống. Mỗi cách gọi đều đúng một phần và sai ở chỗ quan trọng nhất. Lục Cảnh Hòa gõ nhẹ lên chiếc chìa khóa. “Cửa giữa hai ban công đã khóa bảy năm. Em muốn bán căn nhà, hay muốn bán luôn quyền bước sang phía anh?” Ông Trần nhận ra mình đang đứng giữa một câu chuyện không thuộc về mình nên lịch sự quay ra cửa sổ. Tôi siết cốc trà. “Đừng dùng chuyện của chúng ta để tác động việc bán nhà.” “Anh không bảo em giữ.” “Nhưng anh hỏi như thế trước mặt người mua.” “Vì em đang định ký giấy giữ chỗ trong khi chưa biết mình muốn gì.” “Tôi biết. Tôi muốn mọi việc gọn gàng.” “Gọn gàng không phải một lựa chọn. Nó là cách em tránh lựa chọn.” Tôi giận đến mức muốn yêu cầu anh rời khỏi nhà. Nhưng câu ấy chạm đúng thói quen tôi vẫn dùng trong công việc: cắt một đoạn văn không phải vì nó sai, mà vì sửa nó khó hơn xóa đi. Ông Trần ho khẽ. “Hay tôi quay lại ngày khác?” Tôi hít sâu. “Xin lỗi ông. Tôi cần thêm bảy ngày trước khi ký giấy giữ chỗ.” Mẹ tôi chắc chắn sẽ nổi giận. Người mua cũng có thể đổi ý. Nhưng khi nói ra, tôi lại thấy vai mình nhẹ đi. Ông Trần gật đầu, không ép. Sau khi ông rời đi, tôi quay sang Lục Cảnh Hòa. “Anh hài lòng chưa?” “Chưa.” “Còn gì nữa?” “Em vừa tự xin thời gian. Đừng biến nó thành việc anh ép em.” Tôi cứng họng. Anh cầm tập giấy sửa chữa lên, đi đến cửa rồi dừng lại. “Vãn Chi, anh sẽ không quyết thay em giữ hay bán căn nhà. Nhưng từ giờ, nếu em gọi anh là người nhà, hãy nói rõ em muốn chữ đó có nghĩa gì.” Cửa khép lại. Tôi đứng giữa căn phòng ngổn ngang thùng giấy, trong tay vẫn giữ chiếc chìa khóa nhỏ. Bảy ngày đầu tiên chưa kết thúc, mà cách gọi an toàn nhất giữa chúng tôi đã không còn an toàn nữa.