Ngay trước lúc chụp bức ảnh gia đình trăm năm, tôi nhấc tấm bảng gỗ khỏi chiếc ghế chính giữa. Bốn chữ ghi vai trò của một nàng dâu đại diện biến mất dưới bàn tay tôi. Hơn ba mươi người thân cùng im tiếng. Người phụ trách máy ảnh vẫn chờ, còn bác Quang Dụ đứng sau hàng đầu với vẻ mặt nặng như trời sắp mưa. Phó Cảnh Tuyên rời vị trí bên cạnh. Anh lấy chiếc ấn đá của người đại diện ra khỏi hộp, để nó trên bàn cùng cặp nhẫn. Chú Trường Lâm bật dậy, hỏi anh có hiểu mình vừa từ bỏ điều gì hay không. Anh nói mình hiểu rất rõ. Rồi máy ảnh được hạ xuống. Những chiếc điện thoại quanh đại sảnh cũng không còn chĩa vào hai chúng tôi. Cảnh Tuyên nhìn bàn tay chưa đeo nhẫn của tôi và hỏi một câu chỉ có ý nghĩa khi buổi trình diễn đã kết thúc. Nếu không còn ai làm chứng, tôi có còn muốn giữ chiếc nhẫn ấy không? Một trăm hai mươi ngày trước, tôi chưa biết câu trả lời. Tôi là Tạ Minh Dao, hai mươi chín tuổi, làm nghề thiết kế không gian triển lãm. Hôm ấy, tôi đang quỳ giữa một gian triển lãm trên sườn dốc Nam Ngạn, dùng băng giấy đánh dấu lối đi cho khách, thì nhận được tin Tạ Minh Châu biến mất. Gian phòng vốn là một nhà kho cũ nhìn ra sông. Tiếng máy khoan vọng trên trần, mùi sơn mới còn chưa tan. Tôi phải hoàn thành lối đi trước năm giờ chiều, nếu không đội lắp đặt sẽ không kịp đưa những tủ kính nặng vào vị trí. Nhưng tin nhắn của Minh Châu chỉ có đúng bảy chữ. “Chị, em không đi đăng ký đâu.” Bên dưới là ảnh một tờ giấy viết tay. Minh Châu nói em muốn đến Cảnh Đức Trấn học phục chế gốm, không muốn lấy một người gần như chưa từng nói chuyện. Em xin lỗi vì đã để tôi phải đối diện với mọi người, nhưng nếu hôm nay quay về, em sẽ không còn cơ hội tự chọn nữa. Tôi vừa đọc xong, bác Quang Dụ đã gọi tới. “Cháu đang ở đâu?” “Ở chỗ làm.” “Về nhà tổ ngay. Minh Châu gây chuyện rồi.” “Tờ đơn đăng ký kết hôn còn chưa ký. Em ấy từ chối thì không gọi là gây chuyện.” Đầu dây bên kia im lặng hai giây. Sau đó bác Quang Dụ nói chậm từng chữ: “Ngày mai hai gia đình gặp mặt. Cuối tháng là lễ trăm năm. Nếu bên kia biết người được chọn bỏ đi, tên của Minh Châu sẽ bị gạch khỏi danh sách gia đình. Căn phòng con bé đang ở cũng phải trả lại. Cháu hiểu chưa?” Tôi hiểu rất rõ. Đó không phải luật pháp, càng không liên quan đến tài sản cá nhân của Minh Châu. Đó là cách những người lớn trong gia đình khiến một người trẻ cảm thấy mình không còn nơi quay về. Một cái tên bị rút khỏi gia phả, một căn phòng ở nhà tổ bị khóa, những lời giới thiệu công việc biến mất. Không thứ nào đủ sức nhốt người, nhưng cộng lại thì đủ làm người ta sợ. Tôi nhìn những vạch băng giấy trên sàn. Lối đi tôi vừa sửa rộng thêm mười lăm phân để người dùng xe lăn có thể rẽ. Trong công việc, một lối thoát không phải lời hứa. Nó phải thật sự đủ rộng để người ta đi qua. Tôi giao phần còn lại cho trợ lý, rồi bắt xe về nhà tổ. Trùng Khánh hôm đó mưa bụi. Xe đi qua ba tầng đường, vòng xuống chân dốc rồi lại leo lên. Nhà tổ bên tôi nằm trên một sườn đồi cũ, nhà bên Cảnh Tuyên ở sườn đối diện. Hai nơi nhìn thấy đèn của nhau qua một khúc sông. Người lớn thường kể rằng một trăm năm trước, hai gia đình từng tranh nhau lối vận chuyển hàng ở bến nước. Sau một trận xô xát, họ hòa giải bằng một bữa cơm, rồi cứ mỗi hai mươi năm lại cử một đôi vợ chồng trẻ đứng tên đại diện cho buổi lễ chung. Ngày nay chẳng còn bến hàng nào. Nghi lễ chỉ còn là bức ảnh, bữa cơm và hai người cầm ấn đứng giữa. Nhưng với bác Quang Dụ và chú Trường Lâm, chiếc ghế giữa vẫn quan trọng hơn người ngồi trên đó. Khi tôi bước vào phòng khách, bác Quang Dụ đang yêu cầu hai người họ hàng tìm địa chỉ trường học của Minh Châu. Tôi đặt túi xuống bàn. “Không ai được kéo Minh Châu về.” Bác Quang Dụ quay lại. “Cháu lấy tư cách gì để nói?” “Tư cách người duy nhất ở đây đã hỏi em ấy muốn gì.” “Con bé hai mươi bốn tuổi, chưa biết ngoài đời khó thế nào.” “Hai mươi bốn tuổi đủ để đăng ký kết hôn thì cũng đủ để từ chối.” Một người cô kéo tay tôi, khuyên đừng nói căng. Bác Quang Dụ không nổi giận ngay. Bác ngồi xuống, rót một chén trà đã nguội rồi đẩy sang phía tôi. “Nhà bên kia đã chuẩn bị hết. Người được chọn là Phó Gia Hạo. Nếu Minh Châu không xuất hiện, đây không còn là chuyện của riêng nó. Cháu muốn cả nhà mang tiếng thất hứa sao?” “Bác cần một người đứng vào vị trí đó, đúng không?” “Minh Dao.” Người cô siết tay tôi. “Cháu đừng nói bừa.” Nhưng tôi không nói bừa. Tôi hơn Minh Châu năm tuổi, có thu nhập riêng và một căn phòng thuê gần chỗ làm. Tôi không cần lời giới thiệu nghề nghiệp của gia đình. Quan trọng nhất, tôi không bị ai kéo về chỉ vì sợ mất chỗ ở. Tôi nhìn thẳng bác Quang Dụ. “Nếu điều bác cần là một người trưởng thành tự nguyện đứng vào vị trí đại diện cho đến hết lễ trăm năm, cháu thay Minh Châu.” Cả phòng lặng đi. Bác Quang Dụ nhìn tôi như thể vừa nghe thấy một chiếc ghế tự lên tiếng. “Cháu có biết cháu đang đề nghị gì không?” “Biết. Một cuộc hôn nhân hợp pháp trong một trăm hai mươi ngày. Sau buổi lễ, mỗi người có quyền chấm dứt. Cháu không nhận nhà, không nhận tiền và không thay đổi công việc. Hai bên phải cam kết không ép Minh Châu quay lại.” “Cháu tưởng hôn nhân là hợp đồng thuê chỗ sao?” “Không. Vì không phải, nên cháu cần luật sư riêng.” Tôi chưa kịp nói thêm thì ngoài sân có tiếng xe dừng. Người nhà bên kia đến sớm hơn dự kiến. Người bước vào đầu tiên là chú Trường Lâm. Theo sau chú không phải Phó Gia Hạo, mà là một người đàn ông cao, mặc áo khoác màu xám đậm còn vương hạt mưa. Anh khép ô ngoài hiên, cúi chào người lớn rồi mới nhìn sang tôi. Tôi từng gặp Phó Cảnh Tuyên một lần ở buổi khảo sát chiếu sáng ven sông. Anh là kỹ sư thiết kế ánh sáng đô thị, chuyên làm những lối đi công cộng và các khoảng sân ban đêm. Chúng tôi chỉ trao đổi vài câu về độ chói của đèn bậc thang. Ấn tượng duy nhất của tôi là anh nói ít, nhưng khi nghe thì không nhìn điện thoại. Chú Trường Lâm giới thiệu: “Gia Hạo có việc đột xuất. Cảnh Tuyên sẽ thay nó hoàn thành trách nhiệm.” Hai chữ “trách nhiệm” được nói như thể anh đã được chọn từ đầu. Cảnh Tuyên không ngồi xuống ngay. Anh nhìn quanh phòng, rồi hỏi: “Người được chọn bên này đang ở đâu?” Bác Quang Dụ đáp: “Minh Châu cũng có việc. Minh Dao sẽ thay.” Ánh mắt Cảnh Tuyên dừng trên tôi. Không ngạc nhiên, không dò xét, chỉ rất tỉnh táo. “Cô ấy tự nguyện chứ?” “Chuyện trong nhà chúng tôi đã thống nhất.” “Tôi hỏi Minh Dao.” Lần đầu tiên trong căn phòng ấy, có người gọi đúng tên tôi trước khi gọi vai trò. Tôi đáp: “Tôi tự đề nghị. Nhưng có điều kiện.” “Cô nói đi.” “Thời hạn một trăm hai mươi ngày. Mỗi người giữ tài chính, công việc và nơi làm việc riêng. Không ép thân mật. Không ai được dùng Minh Châu làm lý do kéo tôi ở lại. Sau lễ, bất kỳ ai cũng có quyền đề nghị chấm dứt.” Cảnh Tuyên nghe xong, quay sang chú Trường Lâm. “Phía cháu cũng như vậy.” Chú Trường Lâm cau mày. “Cảnh Tuyên, chuyện này đã bàn ở nhà.” “Bàn ở nhà không thay cho đồng thuận của người đăng ký.” Anh nhìn tôi lần nữa. “Cô có luật sư chưa?” “Chưa.” “Tôi biết một người, nhưng cô không nên dùng chung luật sư với tôi. Tôi sẽ gửi danh sách ba văn phòng độc lập. Cô tự chọn.” Bác Quang Dụ gõ ngón tay xuống bàn. “Hai đứa định biến buổi gặp gia đình thành buổi thương lượng à?” Tôi cầm chén trà nguội lên, uống một ngụm rồi đặt xuống. “Nếu mọi người muốn hai người trưởng thành kết hôn, ít nhất phải để họ nói về cuộc sống của mình.” Cảnh Tuyên kéo chiếc ghế đối diện tôi ra. “Tôi đồng ý.” Đó là lần đầu tiên chúng tôi đứng cùng phía. Không phải vì yêu, cũng không phải vì tin nhau. Chỉ vì trong một căn phòng có quá nhiều người nói thay, cả hai đều hiểu một câu trả lời trực tiếp quý đến mức nào. Sáng hôm sau, tôi gặp luật sư Lục Nhược Hà tại một văn phòng nhỏ gần ga tàu điện. Luật sư Nhược Hà đọc hết các điều khoản, bỏ đi những câu mơ hồ như “giữ gìn hình ảnh gia đình”, rồi hỏi tôi ba lần xem có ai đe dọa thu nhập, chỗ ở hoặc sự an toàn của tôi không. Tôi nói không. “Vậy tại sao cô làm việc này?” “Vì nếu không có người đứng vào, họ sẽ tìm Minh Châu.” “Cô có thói quen gánh việc thay người khác à?” Câu hỏi làm tôi khó chịu hơn bất kỳ điều khoản nào. Tôi im lặng một lúc rồi nói: “Tôi chỉ cần kéo dài đủ lâu để em ấy tự đứng vững.” Luật sư Nhược Hà gạch chân chữ “tự”. “Cô có thể mở lối. Nhưng người đi qua phải là em ấy. Nếu không, sau một trăm hai mươi ngày, cô vẫn sẽ đứng giữa cửa.” Chiều đó, tôi và Cảnh Tuyên gặp nhau để chọn nhẫn. Không người lớn nào đi cùng. Chúng tôi vào một cửa hàng bình thường, chọn hai vòng bạc trơn, không khắc gia huy hay ngày lễ. Nhân viên hỏi: “Hai vị muốn ai thanh toán?” Tôi và Cảnh Tuyên đồng thời đáp: “Chia đôi.” Nhân viên bật cười. Tôi cũng cười, lần đầu tiên kể từ khi nhận tin Minh Châu bỏ đi. Cảnh Tuyên thử chiếc nhẫn rồi tháo ra ngay. “Chúng ta cần thống nhất khi nào phải đeo.” “Tôi nghĩ lúc gặp gia đình hoặc dự sự kiện chung.” “Còn ở nhà?” “Không cần. Nó là đạo cụ cho vai đại diện.” Anh xoay chiếc vòng bạc giữa hai ngón tay. “Được. Chỉ đeo khi có người nhìn.” Tôi không biết vì sao câu ấy nghe hơi kỳ lạ. Có lẽ vì người ta thường hứa sẽ đeo nhẫn dù không ai nhìn, còn chúng tôi lại bắt đầu bằng điều ngược lại. Ngày đăng ký, trời vẫn mưa. Chúng tôi đọc lại từng trang giấy trước khi ký. Không có lễ cầu hôn, không hoa, không ai nắm tay ai. Nhưng Cảnh Tuyên đặt một bản thỏa thuận trước mặt tôi, một bản trước mặt anh, rồi nói: “Nếu có điều gì cô không muốn, cô nói trực tiếp. Tôi sẽ không coi im lặng là đồng ý.” Tôi đáp: “Anh cũng vậy. Đừng tự quyết định rằng im lặng là đang bảo vệ tôi.” Anh hơi khựng lại, như thể tôi vừa vô tình chạm đúng một điểm anh không muốn ai thấy. Sau khi nhận giấy chứng nhận, chúng tôi đứng dưới mái hiên của cơ quan đăng ký. Hai gia đình chờ ở cuối bậc thang để chụp ảnh. Tôi lấy nhẫn trong túi ra. Cảnh Tuyên cũng làm như vậy. “Có người nhìn rồi,” tôi nói. Anh đeo nhẫn vào tay. “Vậy bắt đầu thôi.” Tám ngày sau, chúng tôi chuyển vào một căn hộ thuê nằm giữa hai sườn dốc. Đó là đề xuất của Cảnh Tuyên. Nếu ở nhà tổ bên nào, người còn lại sẽ giống khách. Căn hộ có hai phòng ngủ, hai bàn làm việc và một hành lang ngắn với hai ngọn đèn điều khiển riêng. Tôi đến trước, thấy thợ khóa đang thay ổ cửa phòng ngủ phía trong. “Tôi không yêu cầu đổi khóa,” tôi nói. Cảnh Tuyên đứng cạnh cửa sổ, kiểm tra lại hai chùm chìa khóa. “Ổ cũ chỉ có một chìa. Cô nên có khóa do mình chọn.” Anh đặt cả hai chùm lên bàn, không tự giữ bản dự phòng. “Phòng bên trái gần cửa sổ hơn, buổi sáng sáng. Phòng bên phải yên hơn. Cô chọn trước.” “Tôi chọn bên phải. Tôi thường làm việc muộn.” “Được.” Anh nhận phòng còn lại mà không nói câu nhường nhịn khách sáo nào. Điều đó làm tôi dễ chịu hơn. Tôn trọng không phải cứ đẩy mọi thứ tốt hơn cho người khác. Đôi khi chỉ là hỏi rồi chấp nhận câu trả lời. Tối đầu tiên, chúng tôi ngồi hai đầu bàn ăn, bàn về lịch xuất hiện trước gia đình. Tôi có ba ngày phải ở công trường triển lãm. Anh có hai đêm kiểm tra hệ thống đèn ở một quảng trường trên dốc. Cả hai thống nhất không cần báo từng giờ, chỉ nói nếu có bữa cơm gia đình đột xuất. Tôi dán tờ lịch lên tủ lạnh. Cảnh Tuyên lấy bút, kẻ một đường ở ngày thứ một trăm hai mươi. “Sau buổi chụp gia đình,” anh nói, “chúng ta sẽ ngồi lại. Nếu cô muốn kết thúc, tôi phối hợp ngay.” Tôi nhìn đường mực đen. “Anh nói giống như đã chuẩn bị sẵn lối ra.” “Có lối ra thì người ở lại mới là tự nguyện.” Tôi nghĩ câu đó rất đúng. Cũng vì quá đúng, tôi không hỏi vì sao anh hiểu nó rõ đến thế. Lần xuất hiện chung đầu tiên diễn ra ở nhà tổ bên tôi. Ban nghi lễ xếp chỗ cho bữa cơm thử, trên mỗi ghế có một bảng gỗ nhỏ. Trước chỗ của Cảnh Tuyên là tên anh. Trước chỗ tôi lại ghi: “Người thay Tạ Minh Châu”. Tôi cầm bút lông trên bàn lễ, gạch dòng chữ ấy rồi viết “Tạ Minh Dao”. Bác Quang Dụ nhìn thấy, giọng lạnh xuống. “Đây là bảng phân vai, không phải nơi cháu tùy ý sửa.” “Người ngồi ở đây là cháu. Nếu cần tên, dùng tên cháu.” “Cháu thay Minh Châu thì ghi như vậy có gì sai?” “Tôi thay vị trí, không thay tên.” Cảnh Tuyên kéo ghế ngồi xuống cạnh tôi. Anh không giành bút, cũng không nói thay. Chỉ khi bác Quang Dụ định gọi người mang bảng khác đến, anh mới lên tiếng: “Nếu bảng tên của Minh Dao bị đổi, bảng của cháu cũng bỏ.” Bác Quang Dụ hỏi: “Vì sao?” “Vì một bức ảnh không thể vừa dùng tên thật của người này, vừa xóa tên thật của người kia.” Không ai đáp. Bảng tên tôi viết vẫn được giữ lại. Đó là phần thưởng đầu tiên tôi nhận được từ cuộc hôn nhân kỳ lạ này. Không phải một món quà, cũng không phải màn bảo vệ ồn ào. Chỉ là quyền ngồi dưới tên của chính mình. Sau bữa cơm, người phụ trách ảnh yêu cầu chúng tôi đứng sát để chụp thử. Ông ấy bảo Cảnh Tuyên đặt tay lên vai tôi, rồi lại bảo tôi tựa đầu vào anh cho “có không khí vợ chồng”. Tôi chưa kịp từ chối, Cảnh Tuyên đã quay sang hỏi rất nhỏ: “Cô thấy thế nào là được?” “Đứng cạnh là đủ.” Anh gật đầu, nói với người chụp ảnh: “Chúng tôi đứng cạnh. Không cần tạo dáng khác.” Người kia cười trừ. “Hai vị mới cưới mà khách sáo quá.” Tôi đáp: “Bức ảnh gia đình cần nhìn rõ mặt, đâu cần diễn cảnh phim.” Mấy người trẻ phía sau bật cười. Không khí căng thẳng dịu đi. Trong bức ảnh hôm ấy, vai áo tôi và Cảnh Tuyên cách nhau đúng một ngón tay. Không gần gũi, nhưng cũng không ai có thể chen một cái tên khác vào giữa. Trên đường về, tôi tháo nhẫn ngay khi lên xe. Cảnh Tuyên nhìn thấy, cũng tháo nhẫn cất vào hộp nhỏ. “Anh không thấy phiền sao?” tôi hỏi. “Điều khoản do cả hai cùng đặt. Vì sao tôi phải phiền?” “Người lớn sẽ nói chúng ta không nghiêm túc.” “Chúng ta nghiêm túc với thỏa thuận. Không có nghĩa phải diễn khi chỉ còn hai người.” Tôi quay nhìn những dải đèn bên sông trôi qua cửa kính. Lúc đó, tôi vẫn tin ranh giới rõ ràng sẽ khiến một trăm hai mươi ngày trôi qua rất dễ. Tôi đã đánh giá thấp sức mạnh của những thói quen nhỏ. Cảnh Tuyên thường rời nhà sớm hơn tôi. Anh không nấu những bữa sáng cầu kỳ. Chỉ khi luộc trứng, anh luộc hai quả. Khi mua sữa đậu nành, anh đặt hai cốc trên bàn, một cốc không đường vì sau ba ngày đã nhớ tôi không uống ngọt. Tôi phụ trách gian bếp vào buổi tối. Nếu về muộn, tôi để phần thức ăn trong nồi nhưng không nhắn anh phải chờ. Chúng tôi không hỏi “hôm nay có về ăn không” như một nghĩa vụ. Chỉ ghi một dấu tròn trên tờ lịch nếu có thể cùng ăn. Một tối, tôi trở về lúc gần mười một giờ. Ngọn đèn hành lang phía phòng tôi đang sáng. Cảnh Tuyên ngồi dưới sàn, tháo bộ cảm ứng của đèn ra kiểm tra. “Đèn bị chập à?” “Không. Nó tự tắt sau ba mươi giây, cô hay phải tìm chìa trong tối.” “Anh đổi thời gian sao?” “Tôi định tăng lên hai phút. Nhưng công tắc thuộc phía cô, nên chờ hỏi.” Tôi ngồi xổm xuống bên cạnh. “Hai phút được.” Anh chỉnh xong rồi lùi lại để tôi thử. Ánh đèn vàng giữ nguyên trong lúc tôi lấy chìa, mở cửa, đặt túi xuống. Một thay đổi rất nhỏ, nhỏ đến mức nếu kể ra sẽ chẳng ai gọi là lãng mạn. Nhưng đêm ấy, sau khi đóng cửa phòng, tôi đứng trong vùng sáng thêm một lúc lâu. Ngày thứ ba mươi mốt, hai gia đình tổ chức một bữa ăn chung ở quán cũ bên sông. Chúng tôi đeo nhẫn trước khi xuống xe. Bữa ăn kéo dài hơn dự kiến vì bác Quang Dụ và chú Trường Lâm tranh luận vị trí ghế trong buổi lễ. Khi về đến căn hộ, cả hai đều mệt. Tôi đi thẳng vào thang máy, dựa lưng vào vách kim loại. Cảnh Tuyên đứng bên cạnh, nhắm mắt vài giây. Cửa thang máy mở ở tầng mười hai. Chúng tôi cùng bước ra. Đến khi mở cửa căn hộ, tôi mới nhận ra chiếc nhẫn vẫn trên tay. Tôi nhìn tay anh. Nhẫn của anh cũng còn đó. “Anh quên à?” “Ừ.” “Tôi cũng quên.” Cả hai im lặng. Tôi tháo nhẫn hơi nhanh, suýt làm nó rơi. Cảnh Tuyên cúi xuống nhặt giúp, nhưng không đưa thẳng vào tay tôi. Anh đặt nó lên kệ cạnh cửa, giữ đúng khoảng cách. “Chắc do mệt,” tôi nói. “Chắc vậy.” Sáng hôm sau, trên bàn có hai bát mì nhỏ. Cảnh Tuyên đã ngồi ăn, chiếc nhẫn không còn trên tay. Tôi thở phào, nhưng không hiểu mình nhẹ nhõm vì điều gì. Anh đẩy bát không có hành về phía tôi. “Tôi không biết cô có ăn được cay lúc sáng không, nên để tương riêng.” Tôi ngồi xuống đối diện. “Anh nhớ tôi không ăn hành à?” “Cô gắp ra ba lần.” “Anh quan sát kỹ thật.” Cảnh Tuyên cầm đũa, đáp tỉnh bơ: “Nghề của tôi là nhìn xem người ta vấp ở đâu.” Tôi bật cười. Anh cũng cong khóe môi. Không ai nhắc đến hai chiếc nhẫn bị quên tháo. Nhưng kể từ hôm đó, bữa sáng hai phần trở thành một việc không cần đánh dấu trên lịch. Minh Châu liên lạc lại vào ngày thứ ba mươi bảy. Em đang ở một xưởng phục chế nhỏ, đã xin được chỗ học việc ba tháng. Qua màn hình, tóc em buộc vội, trên má còn một vệt bụi đất màu trắng. “Chị có giận em không?” “Có.” Mắt Minh Châu đỏ lên. Tôi nói tiếp: “Chị giận vì em để lại một tờ giấy rồi biến mất. Từ chối kết hôn là quyền của em. Nhưng em không thể bắt người khác đoán xem em có an toàn hay không.” “Em sợ gọi về, mọi người sẽ tìm được em.” “Vậy gửi một đoạn ghi âm cho bác Quang Dụ. Nói rõ em an toàn, tự kiếm sống và tự từ chối. Chị không chuyển địa chỉ. Nhưng em phải tự nói.” Minh Châu cúi đầu. “Em tưởng chị sẽ bảo cứ trốn đi, phần còn lại chị lo.” “Từng nghĩ như vậy.” Tôi nhìn tờ lịch trên tủ lạnh. “Nhưng nếu chị đứng thay mãi, em sẽ không bao giờ được coi là người tự quyết.” Cảnh Tuyên đang rót nước phía sau tôi. Anh không tham gia cuộc nói chuyện, chỉ đặt cốc xuống rồi đi vào phòng. Khi cuộc gọi kết thúc, tôi thấy trên bàn có một mảnh giấy nhỏ. “Cô làm đúng,” anh viết. “Mở lối không có nghĩa đi thay.” Tôi cầm mảnh giấy sang gõ cửa phòng anh. “Anh nghe hết à?” “Căn hộ không cách âm tốt.” “Anh có người nào cũng đang trốn không?” Ánh mắt anh dừng lại một nhịp. “Tại sao cô hỏi vậy?” “Vì anh hiểu chuyện này quá rõ.” Cảnh Tuyên dựa tay lên khung cửa. “Trong mỗi gia đình đều có người muốn đi và người nghĩ giữ lại là yêu thương.” “Câu trả lời rất an toàn.” “Vì câu hỏi của cô chưa cần một câu trả lời nguy hiểm.” Anh nói xong thì khép cửa, không hẳn để né tránh, mà như người đã đặt một ranh giới. Tôi tôn trọng nó. Dù vậy, open loop đầu tiên đã mở ra trong đầu tôi: Phó Gia Hạo thật sự đang ở đâu, và vì sao Cảnh Tuyên không bao giờ trách anh ta vắng mặt? Câu trả lời đến bằng một chiếc túi đựng dao bếp. Ngày thứ bốn mươi lăm, một người giao hàng mang đến căn hộ một gói dài, người nhận là Cảnh Tuyên. Anh chưa về. Tôi gọi hỏi có cần đưa vào trong không. “Cô để cạnh bàn giúp tôi. Đừng mở, bên trong có vật sắc.” Tối đó, anh mở gói trước mặt tôi. Bên trong là bộ dao làm bếp đã cũ, được bọc kỹ bằng vải, kèm một tờ giấy. Cảnh Tuyên đọc xong, gấp lại ngay. “Của Gia Hạo?” tôi hỏi. Anh nhìn tôi. “Cô đoán thế nào?” “Tôi từng nghe người nhà nói Phó Gia Hạo học quản lý nhà hàng, nhưng trong ảnh cũ anh ấy luôn đứng trong bếp. Một người bỏ đi đột ngột mà vẫn nhớ gửi dụng cụ nghề nghiệp cho anh giữ, nghĩa là anh biết anh ấy đi đâu.” Cảnh Tuyên không phủ nhận. “Gia Hạo đang làm đầu bếp ở Thành Đô. Cậu ấy an toàn.” “Vậy anh không phải chú rể được chọn từ đầu.” Anh đặt tay lên túi vải. “Không.” Câu trả lời quá thẳng khiến tôi nhất thời không biết hỏi gì tiếp. “Nhà anh nói anh được chọn.” “Họ nói tôi sẽ hoàn thành trách nhiệm. Không nói tôi có tên trong thỏa thuận đầu tiên.” “Anh tự nguyện thay anh ấy?” “Đúng.” “Vì sao không nói với tôi?” Cảnh Tuyên im lặng. Ngoài cửa sổ, một đoàn tàu chạy qua tòa nhà đối diện, ánh sáng quét thành một vệt dài trên trần. “Ngày đầu, cô cần biết người ký với cô có tự nguyện hay không. Tôi đã trả lời điều đó. Cô không cần phải tin rằng hai bên cân bằng mới dám bảo vệ Minh Châu.” “Tôi có quyền biết mình đang kết hôn với một người thay thế giống mình.” “Cô nói đúng.” Anh không biện hộ. Sự thừa nhận làm cơn giận của tôi mất chỗ bám, nhưng không biến mất. “Tờ giấy kia là gì?” “Lời nhờ giữ đồ. Và một phần lý do Gia Hạo từ chối.” “Tôi muốn đọc, nếu anh ấy đồng ý.” “Tôi sẽ hỏi.” Hai ngày sau, Gia Hạo gửi lời đồng ý. Cảnh Tuyên đặt lá thư của anh họ trẻ lên bàn. Tôi mang lá thư Minh Châu đã gửi từ trước ra. Hai tờ giấy nằm cạnh nhau dưới ngọn đèn bếp. Minh Châu viết rằng em không muốn dành cả đời phục vụ một vị trí mà bất kỳ cô gái nào ngoan ngoãn cũng có thể ngồi vào. Gia Hạo viết rằng anh không ghét Minh Châu, nhưng càng không muốn cả hai biến sự im lặng thành lời đồng ý. Anh chọn làm đầu bếp vì lần đầu đứng trong bếp, kết quả tốt hay xấu đều mang tên anh, không mang tên người đại diện của gia đình. Tôi đọc xong, ngẩng lên. “Anh biết thư của Minh Châu từ lúc nào?” “Chỉ biết cô ấy từ chối. Hôm nay mới đọc đủ.” “Còn người lớn biết cả hai bên đều từ chối?” “Biết.” “Vậy họ cố tình để tôi nghĩ anh là người được chọn chính thức.” “Và để tôi nghĩ cô chỉ được gọi về sau khi Minh Châu bỏ đi, không phải người chủ động đề nghị.” Tôi dựa lưng vào ghế. Suốt sáu mươi ngày, tôi vẫn nhìn Cảnh Tuyên như người đứng ở phía có lợi hơn. Một người được gia đình chọn, bước vào hôn nhân với đầy đủ danh phận, còn tôi chỉ là miếng vá. Có lẽ anh cũng nghĩ tôi bị đẩy đến bàn đăng ký vì không còn lựa chọn. Hai gia đình không nói dối hoàn toàn. Họ chỉ sắp xếp sự thật để mỗi người tưởng người kia thuộc về chiếc ghế hơn mình. Cảnh Tuyên nói: “Tôi xin lỗi vì đã giữ lại phần sự thật thuộc về cô.” “Anh sợ nếu nói ra, tôi sẽ rút lui?” “Không. Tôi sợ cô sẽ ở lại vì thương hại tôi.” “Tôi cũng từng sợ anh chỉ tôn trọng tôi vì tôi đang giúp gia đình anh.” “Vậy chúng ta đều đánh giá thấp người kia.” Tôi nhìn hai lá thư. “Và đánh giá quá cao khả năng tự hy sinh của mình.” Lần này anh cười rõ ràng. “Điểm đó cô hơn tôi.” “Tôi không nhận lời khen ấy.” “May quá, vì tôi cũng không định khen.” Không khí trên bàn nhẹ đi. Nhưng điều quan trọng hơn là vị trí giữa chúng tôi đã đổi. Tôi không còn là người thay thế đứng đối diện một người được chọn. Anh cũng không còn là người đại diện phải tạo lối thoát cho một cô dâu bất đắc dĩ. Chúng tôi là hai người cùng tự bước vào một vai diễn, rồi cùng phát hiện chiếc ghế ấy chưa từng biết tên ai. Tối đó, tôi lấy hai bảng gỗ trống ban nghi lễ gửi tới để chuẩn bị cho buổi lễ cuối tháng. Tôi đặt một bảng trước Cảnh Tuyên, một bảng trước mình. “Viết tên đi.” Anh cầm bút. “Tên vai trò hay tên người?” “Nếu anh còn hỏi, tôi sẽ đuổi khỏi bàn.” Anh viết “Phó Cảnh Tuyên” rất ngay ngắn. Tôi viết “Tạ Minh Dao”. Mực chưa khô, anh hỏi: “Sau ngày thứ một trăm hai mươi, cô muốn làm gì?” Đây là lần đầu chúng tôi nói về tương lai mà không bắt đầu bằng chuyện chấm dứt. “Tôi muốn nhận dự án thiết kế một bảo tàng nhỏ ở ngoại ô. Sáu tháng. Có thể phải đi sớm về muộn.” “Cô đã nhận chưa?” “Chưa. Tôi sợ lịch gia đình ảnh hưởng.” “Nhận đi. Hôn nhân này không được cản nghề của cô.” “Tôi đang hỏi điều anh muốn, không xin phép.” Cảnh Tuyên xoay cây bút, nghĩ một lúc. “Tôi muốn làm lại hệ thống đèn cho con đường bậc thang từ bến xe lên khu dân cư cũ. Đề án không lớn, tiền cũng không nhiều. Nhưng người già ở đó phải dùng đèn điện thoại để đi buổi tối.” “Vậy nhận đi.” “Cô cũng không hỏi lịch gia đình của tôi.” “Tôi đang học anh.” Từ hôm ấy, chúng tôi không còn chia cuộc sống thành phần thật và phần diễn rõ ràng như trước. Cảnh Tuyên đến xem gian triển lãm tôi hoàn thành, không vì có người thân ở đó. Tôi đi cùng anh khảo sát con dốc buổi tối, mang theo thước đo khoảng cách giữa các bậc, dù không ai chụp ảnh. Anh vẫn không nắm tay tôi khi xuống dốc. Chỉ đi thấp hơn một bậc, để nếu tôi trượt sẽ có người đỡ mà không cần kéo. Tôi vẫn không gọi anh là chồng trước mặt bạn bè. Nhưng khi một đồng nghiệp hỏi người đi cùng là ai, tôi không nói “đối tác trong thỏa thuận”. Tôi nói tên anh. Một tối mưa lớn, điện trong khu nhà chập chờn. Hai ngọn đèn hành lang cùng tắt. Tôi mở cửa phòng đúng lúc Cảnh Tuyên bước ra với đèn cầm tay. “Cô đứng yên, sàn gần hộp điện có nước.” Anh kiểm tra rồi gọi ban quản lý. Không tự sửa phần điện chung vì biết đó không thuộc quyền của mình. Chúng tôi ngồi chờ ngoài phòng khách, mỗi người cầm một cốc nước ấm. Trong bóng tối, tôi hỏi: “Nếu không có lễ trăm năm, anh có từng nghĩ đến kết hôn không?” “Có.” “Với ai?” “Chưa có người cụ thể.” “Câu trả lời khôn ngoan.” “Còn cô?” “Tôi từng nghĩ chỉ cần gặp người không bắt mình gánh thay là được.” “Tiêu chuẩn thấp quá.” “Sau này tôi nâng rồi.” “Nâng thành gì?” Tôi nghe tiếng mưa đập vào cửa kính. “Người đó phải biết hỏi trước khi sửa đèn hành lang.” Cảnh Tuyên cười trong bóng tối. Một lát sau anh nói: “Vậy tiêu chuẩn mới vẫn khá thấp.” “Anh thử không đạt xem.” Khi điện sáng lại, chiếc nhẫn của tôi nằm trong hộp trên kệ. Tôi nhìn nó, bất chợt nghĩ nếu đeo lên lúc này cũng chẳng có gì sai. Nhưng tôi không làm. Không phải vì không muốn, mà vì sợ một khi phá quy tắc, tôi sẽ phải gọi tên điều đang thay đổi. Ngày thứ tám mươi tám, hai gia đình mời chúng tôi đến nhà tổ bên kia. Trên bàn đã đặt sẵn chìa khóa một căn nhà nhỏ trong khuôn viên và chiếc ấn nghi lễ bằng đá xám. Chú Trường Lâm nói: “Sau lễ, hai đứa tiếp tục làm người đại diện. Căn nhà này để hai đứa ở. Cảnh Tuyên giữ ấn. Minh Dao phụ trách các buổi gặp mặt bên nữ. Như vậy chuyện Minh Châu và Gia Hạo sẽ khép lại.” Tôi nhìn chìa khóa, không chạm vào. “Thỏa thuận của chúng cháu kết thúc sau một trăm hai mươi ngày.” Bác Quang Dụ đáp: “Thỏa thuận riêng không thể đặt cao hơn danh dự hai nhà.” “Vậy tại sao lúc cần người, mọi người dùng thỏa thuận để chúng cháu ký?” “Bởi vì khi đó hai đứa chưa hiểu giá trị của vị trí này.” Cảnh Tuyên đẩy chiếc ấn về giữa bàn. “Cháu không nhận.” Chú Trường Lâm cau mày. “Cháu biết bao nhiêu người muốn được đứng đầu lễ không?” “Vậy trao cho người muốn. Đừng trao cho người đã nói không.” Bác Quang Dụ quay sang tôi. “Căn nhà này ở vị trí tốt. Sau này cháu mở văn phòng, quan hệ của gia đình sẽ giúp cháu có nhiều dự án.” “Cháu đã có nghề. Cháu không đổi quyền lựa chọn lấy chỗ ở.” Không khí lạnh hẳn. Người lớn không quen bị từ chối khi phần thưởng họ đưa ra vẫn còn nguyên trên bàn. Chú Trường Lâm lấy ra hai bản gia phả sao chép. “Nếu hai đứa không tiếp tục, tên Minh Châu và Gia Hạo sẽ bị gạch. Người từ chối trách nhiệm thì không thể vừa hưởng danh phận, vừa để người khác gánh hậu quả.” Tôi thấy Cảnh Tuyên siết tay dưới bàn. Đó là lần hiếm hoi anh để lộ cơn giận. “Tên của họ không phải vật trao đổi,” tôi nói. Bác Quang Dụ đáp: “Chính hai đứa đã biến mọi thứ thành trao đổi.” “Không. Chúng cháu biến sự im lặng thành điều khoản rõ ràng. Người biến tên người khác thành giá phải trả là bác.” Bác Quang Dụ đứng dậy. “Nếu cháu còn nói bằng giọng đó, cả tên cháu cũng có thể bị rút khỏi vị trí đại diện.” Tôi tháo chiếc nhẫn đặt lên bàn trong một giây, rồi lại cầm lên. “Vị trí ấy là thứ bác cần cháu giữ. Đừng dùng nó để dọa cháu.” Tôi đeo nhẫn lại vì trong phòng vẫn có người nhìn. Nhưng lần đầu tiên, tôi cảm thấy quy tắc ấy không còn bảo vệ mình nữa. Nó giống một sợi dây buộc tôi vào vai diễn mà hai gia đình đang muốn kéo dài vĩnh viễn. Trên đường về, tôi nói với Cảnh Tuyên: “Chúng ta phải công khai việc cả hai đều là người thay thế.” “Công khai với ai?” “Toàn bộ người dự lễ. Để Minh Châu và Gia Hạo tự nói. Khi mọi người biết ngay từ đầu chiếc ghế đã trống, bác Quang Dụ và chú Trường Lâm không thể dùng danh dự để đổ hết lên một người.” Cảnh Tuyên im lặng quá lâu. “Tôi không đồng ý,” anh nói. “Tại sao?” “Vì người đứng giữa đại sảnh chịu phản ứng đầu tiên sẽ là cô. Nhà bên tôi có thể nói tôi bị cô lôi kéo. Nhà bên cô có thể nói cô phá nghi lễ để trốn trách nhiệm.” “Tôi biết.” “Cô không biết họ sẽ nói đến mức nào.” “Vậy anh định làm gì?” “Tôi trả ấn, nhận rằng tôi từ chối trước. Cô hoàn thành buổi lễ, sau đó rời đi theo thỏa thuận.” Tôi quay hẳn sang anh. “Anh lại muốn nhận hết?” “Đây là cách ít tổn hại nhất.” “Cho ai?” “Cho cô.” “Anh không được tự quyết điều gì tốt cho tôi.” “Minh Dao, không phải lần nào cùng bước ra trước đám đông cũng là bình đẳng. Có người sẽ bị nhắm vào nhiều hơn.” “Và anh nghĩ giấu kế hoạch, tự biến mình thành người có lỗi, rồi đưa tôi một lối ra sạch là tôn trọng sao?” Giọng tôi cao lên. Người lái xe phía trước nhìn qua gương rồi lập tức quay đi. Cảnh Tuyên nói nhỏ: “Tôi chỉ không muốn cô mất những thứ không cần mất.” “Anh có biết tôi thật sự sợ mất gì không?” Anh không đáp. Tôi cười, nhưng cổ họng đau rát. “Anh không biết. Vì anh chưa từng hỏi tôi có muốn ở lại sau ngày thứ một trăm hai mươi hay không.” Cảnh Tuyên nhìn tôi. Trong mắt anh có một sự chấn động rất ngắn, rồi bị ép xuống. “Cô cũng chưa từng nói.” “Vì lần nào nhắc đến ngày đó, anh cũng chuẩn bị giấy tờ để tôi đi.” “Có lối ra thì việc ở lại mới tự nguyện. Chính cô từng đồng ý.” “Đúng. Nhưng anh chỉ xây lối ra. Anh chưa từng nói mình có muốn tôi ở lại không.” Xe dừng trước tòa nhà. Tôi bước xuống trước. Cảnh Tuyên không đuổi theo, nhưng lúc cửa thang máy sắp khép, anh đưa tay chặn lại. “Tôi muốn,” anh nói. Tôi nhìn anh. Anh tiếp: “Nhưng nếu nói ra khiến cô thấy mắc nợ, tôi thà không nói.” “Anh lại quyết định cảm giác của tôi.” Cửa thang máy khép giữa chúng tôi. Tôi lên nhà một mình. Ba ngày sau, tôi tìm thấy trên bàn làm việc chung một tập giấy. Không phải đơn chấm dứt hôn nhân, mà là bản tường trình Cảnh Tuyên dự định đọc ở lễ. Anh nhận toàn bộ trách nhiệm về việc che giấu Gia Hạo, xác nhận tôi không biết gì và đề nghị hai gia đình để tôi rời khỏi vai đại diện sau buổi chụp. Kèm theo đó là chìa khóa căn hộ và một tờ ghi chú. “Nếu cô cần không gian, tôi có thể chuyển đi trước. Tiền thuê đã chia đến hết tháng. Mọi lựa chọn vẫn thuộc về cô.” Tôi đọc đi đọc lại hai chữ “rời khỏi”. Cơn giận trong xe chưa kịp nguội lại biến thành một cảm giác trống rỗng. Có thể Cảnh Tuyên thật sự muốn tôi ở lại. Nhưng trên giấy, anh vẫn chuẩn bị cho một kết thúc hoàn hảo: anh chịu trách nhiệm, tôi không mất danh dự, hai người chia tay đúng hạn. Không ai ép ai. Không ai làm phiền ai. Một lối ra sạch đến mức không còn chỗ cho mong muốn. Tối đó, tôi thu vài bộ quần áo, sang ở nhà một người bạn. Khi kéo vali qua hành lang, Cảnh Tuyên mở cửa phòng. Anh nhìn chiếc vali rồi dừng cách tôi hai bước. “Cô đi bao lâu?” “Hai đêm. Tôi cần nghĩ.” “Có cần tôi gọi xe không?” “Không.” “Được.” Anh lấy chìa khóa phòng tôi đặt lên kệ, đẩy về phía tôi. “Cô giữ cả chìa nhà. Tôi sẽ không vào phòng cô. Khi nào muốn về, không cần báo trước.” Tôi chờ anh giữ lại. Chỉ một câu thôi. Nhưng Cảnh Tuyên đứng yên, tôn trọng đúng ranh giới tôi đã yêu cầu từ ngày đầu. Lúc cửa thang máy đóng, tôi mới hiểu tôn trọng đôi khi cũng đau. Một người không kéo tay bạn lại không có nghĩa họ không muốn. Nhưng nếu cả hai chỉ chăm chăm trao quyền rời đi, chẳng ai có thể biết người kia có đang chờ một lời mời ở lại hay không. Đêm đầu tiên ở nhà bạn, tôi gần như không ngủ. Tôi nhớ tiếng Cảnh Tuyên đặt hai cốc sữa đậu nành lên bàn. Nhớ ánh đèn hành lang giữ sáng đủ hai phút. Nhớ lần anh ngồi thấp hơn một bậc trên con dốc, không chạm vào tôi nhưng luôn ở đúng chỗ nếu tôi trượt. Những việc ấy xảy ra khi không có người nhìn. Chiếc nhẫn chỉ là đạo cụ. Nhưng bữa sáng, ngọn đèn và khoảng cách một bậc không thuộc bất kỳ nghi lễ nào. Sáng hôm sau, Cảnh Tuyên gửi đúng một tin nhắn. “Chìa khóa trên bàn là của cô. Không có hạn phải trả lời.” Anh không hỏi tôi đang ở đâu. Không gọi liên tục. Không nhờ bạn bè khuyên tôi về. Tôi vừa biết ơn, vừa tức đến muốn khóc. Tôi gọi cho luật sư Nhược Hà. “Tôi từng nghĩ chỉ cần có quyền rời đi là đủ,” tôi nói. Luật sư Nhược Hà hỏi: “Bây giờ thì sao?” “Bây giờ tôi muốn có quyền nói mình muốn ở lại mà không bị coi là đang hy sinh.” “Quyền đó không ai cấp cho cô. Cô phải tự dùng.” “Nhưng nếu anh ấy vẫn chọn kết thúc?” “Thì cô nhận một câu trả lời thật. Còn hơn sống bằng điều mình tự đoán.” Chiều ngày thứ hai, Minh Châu đến Trùng Khánh. Em đứng trước cửa nhà bạn tôi với một chiếc ba lô và hộp gốm nhỏ. Gần như cùng lúc, Gia Hạo cũng tới, mang theo túi dao bếp đã được Cảnh Tuyên gửi trả. Hai người lần đầu gặp nhau không có người lớn sắp xếp. Họ nhìn nhau vài giây, rồi Minh Châu nói: “Xin lỗi vì đã khiến anh phải bỏ đi.” Gia Hạo lắc đầu. “Tôi bỏ đi vì tôi muốn. Cô đừng nhận phần đó.” Tôi suýt bật cười. Hóa ra hai người trẻ cũng phải học cùng bài với chúng tôi. Cảnh Tuyên đến sau. Anh không biết tôi ở đó. Khi thấy tôi, anh dừng ngoài cửa. “Tôi có thể vào không?” Tôi gật đầu. Bốn người ngồi quanh chiếc bàn nhỏ. Không ai có ghế chính giữa. Minh Châu đặt đoạn ghi âm đã gửi cho bác Quang Dụ lên bàn. Gia Hạo đặt lá thư có chữ ký của mình bên cạnh. Minh Châu nói: “Em sẽ tự nói ở buổi lễ. Nếu bị gạch tên, em chấp nhận. Nhưng em không chấp nhận để chị mang danh thay em suốt đời.” Gia Hạo tiếp lời: “Tôi cũng vậy. Tôi sẽ nói tôi từ chối trước. Không phải Cảnh Tuyên xúi, càng không phải Minh Dao phá.” Cảnh Tuyên nhìn hai người. “Hai em biết sau đó có thể mất chỗ ở nhà tổ và những mối quan hệ gia đình không?” “Biết,” Gia Hạo đáp. “Tôi đã thuê phòng gần chỗ làm. Tôi không cần anh giữ đồ nghề nữa.” Minh Châu nói: “Em chưa đủ tiền mở xưởng, nhưng em có thể học tiếp. Nếu quay về chỉ để giữ tên, sau này em sẽ trách tất cả mọi người, kể cả chị.” Tôi nhìn em họ. Lần đầu tiên, tôi không thấy một người cần được cứu. Tôi thấy một người đang tự bước qua lối ra mình đã chọn. Tôi mở bản sơ đồ chỗ ngồi của buổi chụp. “Vậy chúng ta không biến lễ thành cuộc tố cáo,” tôi nói. “Không ai giành micrô, không ai kể lể. Chúng ta chỉ sửa đúng tên.” Tôi chỉ vào hai vị trí giữa. “Ban nghi lễ dùng bảng vai trò thay tên người. Tôi sẽ mang hai bảng tên thật. Minh Châu và Gia Hạo tự xác nhận việc từ chối. Cảnh Tuyên trả ấn nếu anh muốn. Còn tôi tháo bảng ‘nàng dâu đại diện’. Khi không còn vai thay thế, hai gia đình phải lựa chọn: chụp ảnh với những con người thật, hoặc để ghế trống.” Gia Hạo hỏi: “Nếu họ đuổi cả bốn người ra?” “Thì ít nhất bức ảnh ấy sẽ ghi đúng sự thật.” Cảnh Tuyên nhìn sơ đồ, rồi nhìn tôi. “Cô chắc chứ?” “Tôi không cần anh nhận trách nhiệm thay.” “Tôi biết.” “Tôi cũng không cần một lối ra đã dọn sẵn mà không ai hỏi tôi muốn đi đâu.” Anh khẽ siết hai tay. “Tôi biết.” “Anh chỉ nói được hai chữ ấy thôi à?” Minh Châu đứng dậy ngay. “Em với Gia Hạo đi mua nước.” Gia Hạo ngơ ngác. “Trên bàn có nước mà.” Minh Châu kéo tay áo anh. “Vẫn phải mua.” Cửa vừa khép, căn phòng trở nên yên tĩnh. Cảnh Tuyên nói: “Tôi muốn cô ở lại.” Lần này không có tiếng xe, không có cửa thang máy cắt ngang. “Tôi muốn sau ngày thứ một trăm hai mươi vẫn có hai bát mì trên bàn. Muốn cô nhận dự án sáu tháng rồi mỗi tối về kể lối đi nào lại bị người ta tự ý thu hẹp. Muốn ngọn đèn phía phòng cô tiếp tục sáng. Nhưng tôi sợ nếu nói trước khi cô được tự do, mong muốn của tôi sẽ trở thành một điều khoản khác.” Tôi hỏi: “Còn bây giờ?” “Bây giờ tôi hiểu không nói cũng là một cách quyết định thay cô.” Tôi nhìn người đàn ông luôn biết đặt lối thoát ở đâu, cuối cùng cũng đứng ở nơi không có bản vẽ. “Tôi chưa trả lời ngay,” tôi nói. “Chúng ta giải quyết buổi lễ trước.” “Được.” Anh không thất vọng ra mặt. Nhưng khi đứng lên, bàn tay anh chạm mép bàn rồi rút lại, như thể cần một điểm tựa. Tôi gọi anh. “Cảnh Tuyên.” Anh quay lại. “Tối mai tôi về căn hộ.” Ánh mắt anh dịu đi. “Đèn hành lang vẫn hoạt động.” “Bữa sáng thì sao?” “Tùy cô có đánh dấu trên lịch không.” Tôi lắc đầu. “Không cần đánh dấu nữa.” Ngày thứ một trăm hai mươi, đại sảnh nhà tổ sáng từ sớm. Những bức ảnh cũ được treo dọc tường: các thế hệ đứng cùng vị trí, khuôn mặt thay đổi nhưng chiếc ấn và hai ghế giữa vẫn giống nhau. Tôi mặc một chiếc váy xanh đậm do mình chọn. Không phải váy cưới, không mang màu đại diện của gia đình. Cảnh Tuyên mặc bộ đồ màu xám ngày đầu gặp tôi. Trước khi xuống xe, cả hai lấy nhẫn ra. Tôi hỏi: “Hôm nay có rất nhiều người nhìn.” “Ừ.” “Sau hôm nay có thể chẳng còn ai.” Anh đặt chiếc nhẫn lên lòng bàn tay, chưa đeo. “Vậy phần sau hôm nay để phần sau quyết định.” Chúng tôi bước vào đại sảnh. Bác Quang Dụ đã sắp chỗ. Trước ghế tôi là tấm bảng “nàng dâu đại diện”. Trước ghế Cảnh Tuyên là “người giữ ấn”. Tên Minh Châu và Gia Hạo không xuất hiện ở bất kỳ hàng nào. Người phụ trách gọi mọi người ổn định. Máy ảnh được dựng trước sân khấu. Hơn ba mươi người ngồi xuống, tiếng nói chuyện dần nhỏ lại. Tôi không ngồi. Bác Quang Dụ nhìn tôi. “Minh Dao, vào vị trí.” Tôi cầm tấm bảng gỗ lên. “Cháu đang sửa vị trí.” Tôi tháo tấm thẻ giấy khỏi khung, đặt nó lên bàn. Từ túi xách, tôi lấy bảng tên đã viết ở căn hộ. “Tạ Minh Dao” hiện rõ trên nền gỗ. Phía sau vang lên những tiếng xì xào. Chú Trường Lâm đứng dậy. “Hôm nay không phải lúc gây chuyện.” “Đúng,” tôi nói. “Vì vậy chúng cháu chỉ nói điều cần thiết để bức ảnh không ghi sai.” Cảnh Tuyên bước khỏi ghế. Anh lấy chiếc ấn đá từ hộp, đặt xuống cạnh chiếc nhẫn chưa đeo. “Cháu trả quyền đại diện,” anh nói. “Gia Hạo từ chối cuộc liên hôn trước. Cháu tự nguyện thay, không phải người được chọn ban đầu.” Chú Trường Lâm quát: “Cảnh Tuyên, cháu có biết mình đang trả lại thứ gì không?” “Biết. Vì biết nên cháu mới trả.” Bác Quang Dụ nhìn sang tôi. “Cháu đã chuẩn bị việc này từ bao giờ?” “Từ khi bác dùng tên của Minh Châu để buộc chúng cháu giữ vai trò vĩnh viễn.” “Cháu nghĩ chỉ cần đổi tấm bảng là thay được quy củ một trăm năm sao?” “Không. Cháu chỉ đổi tấm bảng để quy củ không thay tên con người.” Bác Quang Dụ ra hiệu cho người phụ trách cất máy ảnh. “Nếu hôm nay hai đứa bỏ vị trí, tên Minh Châu và Gia Hạo sẽ không còn trong gia phả.” “Bác không cần nói thay họ.” Tôi quay về phía cửa. Minh Châu bước vào trước, tay ôm chiếc hộp gốm đã phục chế. Gia Hạo đi bên cạnh, mang áo đầu bếp sạch sẽ, không cầm túi đồ nào nhờ người khác giữ nữa. Minh Châu đứng giữa lối đi. “Cháu tự từ chối đăng ký kết hôn. Minh Dao không xúi cháu. Chị ấy thay cháu vì muốn cháu có thời gian tự đứng vững, nhưng hôm nay cháu tự chịu lựa chọn của mình. Nếu bác xóa tên, xin bác ghi rõ lý do là cháu không đồng ý lấy người mình không chọn.” Gia Hạo nói tiếp: “Cháu cũng tự từ chối. Cảnh Tuyên không cướp vị trí của cháu, càng không bị ai lừa. Anh ấy gánh phần cháu bỏ lại. Từ hôm nay cháu không để anh ấy gánh nữa.” Chú Trường Lâm nhìn Gia Hạo rất lâu. “Cháu chọn cái bếp thuê thay cho gia đình?” Gia Hạo đáp: “Cháu chọn nghề của cháu. Nếu gia đình chỉ nhận cháu khi cháu bỏ nghề và lấy người được sắp sẵn, lựa chọn rời đi không phải do cháu tạo ra.” Không ai vỗ tay. Đây không phải một màn chiến thắng dễ dàng. Một vài người lớn quay mặt đi. Có người trách chúng tôi làm mất thể diện. Có người lặng lẽ kéo ghế cho Minh Châu ngồi. Sự thay đổi không đến như sấm. Nó đến bằng từng người quyết định có nhường một chỗ thật hay không. Bác Quang Dụ cầm bút, mở bản gia phả trên bàn. “Được. Nếu các cháu muốn tên thật đến vậy, tự viết lựa chọn bên cạnh.” Tôi bước tới, nhưng Minh Châu giữ tay tôi lại. “Để em.” Em tự viết một dòng dưới tên mình: “Từ chối hôn nhân sắp đặt, tiếp tục nghề phục chế.” Gia Hạo viết dưới tên anh: “Tự chọn nghề và hôn nhân.” Bút được đặt xuống. Không cái tên nào bị gạch. Có lẽ bác Quang Dụ hiểu một dòng chữ thật còn giữ được nhiều danh dự hơn hai khoảng trống. Có lẽ bác chỉ chưa muốn thừa nhận mình thua trước ba mươi người. Tôi không cần biết ngay. Người phụ trách máy ảnh hỏi rất khẽ: “Vậy bức ảnh còn chụp không?” Tôi quay lại nhìn những hàng ghế. “Chụp, nếu mọi người muốn đứng bằng tên thật.” Chú Trường Lâm không nhận lại chiếc ấn ngay. Chú nhìn Cảnh Tuyên rồi nói: “Không giữ ấn thì cháu đứng ở đâu?” Cảnh Tuyên đáp: “Bất kỳ chỗ nào còn ghi tên cháu.” Anh lấy bảng “Phó Cảnh Tuyên” đặt vào hàng ghế thứ hai, không phải vị trí trung tâm. Tôi đặt bảng của mình cạnh đó. Minh Châu và Gia Hạo tự lấy hai ghế ở cuối hàng, không đứng cạnh nhau như một đôi bị sắp xếp, mà đứng giữa những người họ tự chọn. Bác Quang Dụ vẫn ngồi ghế đầu. Chú Trường Lâm cuối cùng cũng ngồi xuống. Bức ảnh được chụp mà không có ai cầm ấn, không có nàng dâu đại diện, không có chú rể thay thế. Trước khi bấm máy, người phụ trách đọc từng cái tên theo thứ tự để kiểm tra. Mỗi người nghe tên mình thì đáp một tiếng. Khi đến Minh Châu, em trả lời rõ ràng. Đến Gia Hạo, anh cũng đáp. Không ai phải trả lời thay ai. Cuối cùng, ông ấy đọc tên tôi và Cảnh Tuyên, không thêm chức danh nào phía sau. Khoảnh khắc ấy chỉ kéo dài chưa đầy một phút, nhưng tôi thấy nó quan trọng hơn mọi bài diễn văn về hòa giải. Một trăm năm qua, bức ảnh luôn cần người lấp đủ vị trí. Hôm nay, lần đầu tiên người ta kiểm tra xem người trong vị trí ấy có đúng tên hay không. Tôi nghe Cảnh Tuyên đáp “có” ngay bên cạnh. Không phải lời hứa với gia tộc, chỉ là xác nhận anh đang hiện diện bằng chính mình. Tôi cũng đáp một tiếng, đủ lớn để hàng ghế cuối nghe thấy. Đèn máy ảnh lóe lên một lần. Khi người phụ trách báo đã chụp xong, những chiếc điện thoại giơ quanh phòng cũng hạ xuống. Khách bắt đầu tản ra. Không còn một ống kính nào hướng về phía chúng tôi nữa. Tôi nhìn bàn tay mình. Chiếc nhẫn vẫn nằm cạnh tấm thẻ vai trò bị tháo. Theo thỏa thuận, đây là lúc chúng tôi không cần đeo. Cảnh Tuyên đứng đối diện tôi. Anh không cầm nhẫn lên trước, cũng không dùng lời vừa nói ở đại sảnh để buộc tôi trả lời. “Minh Dao,” anh hỏi, “nếu từ giờ không còn ai nhìn, em có còn muốn đeo chiếc nhẫn ấy không?” Lần đầu anh đổi cách xưng hô. Không quá thân mật để chiếm lấy câu trả lời, chỉ đủ gần để tôi biết anh đang hỏi bằng tên thật của mình. Tôi cầm chiếc nhẫn lên. “Trước khi trả lời, em có một điều kiện mới.” “Em nói đi.” “Không còn một trăm hai mươi ngày. Không ai được gánh thay mong muốn của người kia. Muốn em ở lại thì phải nói. Muốn có không gian cũng phải nói. Và dù đã kết hôn, mỗi người vẫn có quyền từ chối bất kỳ điều gì.” “Anh đồng ý.” “Anh trả lời nhanh quá.” “Vì anh đã nghĩ về những điều ấy suốt hai đêm em rời nhà.” Tôi nhìn chiếc ấn bị bỏ lại, căn nhà tổ không còn dành cho chúng tôi, những mối quan hệ có thể sẽ lạnh nhạt từ ngày mai. Nếu giữ hôn nhân lúc này, chúng tôi không nhận được ghế giữa, chỗ ở hay lời giới thiệu nào. Chỉ nhận một người đã nhìn thấy phần xấu nhất trong thói quen hy sinh của mình. Tôi đeo nhẫn vào tay. “Vậy câu trả lời là có.” Cảnh Tuyên không lập tức ôm tôi. Anh hỏi: “Anh có thể đeo chiếc còn lại không?” Tôi gật đầu. Anh cầm nhẫn, đeo vào tay mình. Sau đó anh chìa tay ra, lòng bàn tay ngửa lên. Tôi đặt tay vào tay anh. Không có tiếng vỗ tay, bởi chẳng còn ai nhìn. Chỉ có hai bảng tên thật nằm cạnh nhau và hai chiếc nhẫn không còn là đạo cụ. Chúng tôi không chuyển vào căn nhà trong khuôn viên nhà tổ. Căn hộ thuê vẫn đủ cho hai bàn làm việc, hai phòng riêng và một bàn ăn thường xuyên có hai bát mì. Tôi nhận dự án bảo tàng ở ngoại ô. Những tháng đầu rất bận. Có hôm tôi về sau mười một giờ, có hôm phải đi từ lúc trời chưa sáng. Cảnh Tuyên cũng nhận làm con đường bậc thang trong khu dân cư cũ. Anh thử nhiều cách đặt đèn để ánh sáng không hắt thẳng vào cửa sổ người dân. Chúng tôi không biến hôn nhân thành phần thưởng cho việc từ bỏ nghề. Ngược lại, đôi khi nó chỉ là một người nhớ để phần cơm, một người kiểm tra ô trước ngày mưa, và hai người cùng tranh luận xem ai đã dùng hết giấy ghi chú trên tủ lạnh. Minh Châu tiếp tục học phục chế. Em không bị xóa tên, nhưng căn phòng ở nhà tổ vẫn bị khóa trong ba tuần. Sau đó bác Quang Dụ gửi chìa khóa qua một người cô, không kèm lời xin lỗi. Minh Châu nhận chìa, nhưng không chuyển về. Em nói giữ quyền quay lại khác với buộc mình phải quay lại. Gia Hạo mở một quầy đồ ăn nhỏ cùng hai người bạn. Chú Trường Lâm không đến ngày khai trương, nhưng một tuần sau có người đặt liền hai mươi suất, tên người nhận chỉ ghi “khách lớn tuổi”. Gia Hạo biết là ai, vẫn tính đủ tiền. Không ai thay đổi hoàn toàn sau một bức ảnh. Hai gia đình vẫn tranh cãi về nghi lễ. Bác Quang Dụ vẫn gọi lựa chọn của chúng tôi là bốc đồng. Chú Trường Lâm vẫn giữ chiếc ấn trong tủ. Nhưng ở buổi họp kế tiếp, bảng tên được viết trước rồi mới xếp ghế. Một thay đổi nhỏ, đủ để tôi biết ngày hôm ấy không vô nghĩa. Một tháng sau buổi lễ, tôi thức dậy vì mùi mì nóng. Ngoài cửa sổ, Trùng Khánh còn phủ sương. Không có khách, không có bữa cơm gia đình, không ai chờ chúng tôi chụp ảnh. Tôi đi ra phòng khách. Cảnh Tuyên đang đặt hai bát lên bàn. Chiếc nhẫn vẫn ở tay anh. Tôi giơ tay mình lên. “Hôm nay đâu có ai nhìn.” Anh đặt bát không hành trước chỗ tôi. “Anh đang nhìn.” “Không tính. Anh là người trong thỏa thuận.” “Thỏa thuận cũ hết hạn rồi.” Tôi ngồi xuống, nếm nước dùng. “Hơi nhạt.” “Vậy em tự thêm muối.” “Đây là thái độ của người muốn giữ hôn nhân à?” “Đây là thái độ của người tôn trọng quyền nêm nếm độc lập.” Tôi bật cười. Cảnh Tuyên cũng cười, rồi đẩy lọ muối sang. Ăn xong, tôi về phòng lấy bản vẽ. Hành lang còn tối vì sương che hết ánh sáng ngoài cửa. Tôi bật ngọn đèn phía mình. Gần như cùng lúc, Cảnh Tuyên bật ngọn đèn phía anh. Hai vùng sáng gặp nhau ở chính giữa, không cái nào lấn sang công tắc của cái kia. Tôi từng nghĩ thuộc về nghĩa là được trao một chiếc ghế có sẵn. Sau này tôi mới hiểu, có những chỗ đứng chỉ thật sự thuộc về mình khi mình có thể rời đi, có thể ở lại, có thể gọi đúng tên và vẫn được người bên cạnh lựa chọn. Chiếc nhẫn trên tay tôi không còn cần người khác chứng kiến. Nhưng mỗi sáng, vẫn có một người nhìn thấy nó và hỏi tôi muốn ăn gì.