căn phòng có quá nhiều người nói thay, cả hai đều hiểu một câu trả lời trực tiếp quý đến mức nào. Sáng hôm sau, tôi gặp luật sư Lục Nhược Hà tại một văn phòng nhỏ gần ga tàu điện. Luật sư Nhược Hà đọc hết các điều khoản, bỏ đi những câu mơ hồ như “giữ gìn hình ảnh gia đình”, rồi hỏi tôi ba lần xem có ai đe dọa thu nhập, chỗ ở hoặc sự an toàn của tôi không. Tôi nói không. “Vậy tại sao cô làm việc này?” “Vì nếu không có người đứng vào, họ sẽ tìm Minh Châu.” “Cô có thói quen gánh việc thay người khác à?” Câu hỏi làm tôi khó chịu hơn bất kỳ điều khoản nào. Tôi im lặng một lúc rồi nói: “Tôi chỉ cần kéo dài đủ lâu để em ấy tự đứng vững.” Luật sư Nhược Hà gạch chân chữ “tự”. “Cô có thể mở lối. Nhưng người đi qua phải là em ấy. Nếu không, sau một trăm hai mươi ngày, cô vẫn sẽ đứng giữa cửa.” Chiều đó, tôi và Cảnh Tuyên gặp nhau để chọn nhẫn. Không người lớn nào đi cùng. Chúng tôi vào một cửa hàng bình thường, chọn hai vòng bạc trơn, không khắc gia huy hay ngày lễ. Nhân viên hỏi: “Hai vị muốn ai thanh toán?” Tôi và Cảnh Tuyên đồng thời đáp: “Chia đôi.” Nhân viên bật cười. Tôi cũng cười, lần đầu tiên kể từ khi nhận tin Minh Châu bỏ đi. Cảnh Tuyên thử chiếc nhẫn rồi tháo ra ngay. “Chúng ta cần thống nhất khi nào phải đeo.” “Tôi nghĩ lúc gặp gia đình hoặc dự sự kiện chung.” “Còn ở nhà?” “Không cần. Nó là đạo cụ cho vai đại diện.” Anh xoay chiếc vòng bạc giữa hai ngón tay. “Được. Chỉ đeo khi có người nhìn.” Tôi không biết vì sao câu ấy nghe hơi kỳ lạ. Có lẽ vì người ta thường hứa sẽ đeo nhẫn dù không ai nhìn, còn chúng tôi lại bắt đầu bằng điều ngược lại. Ngày đăng ký, trời vẫn mưa. Chúng tôi đọc lại từng trang giấy trước khi ký. Không có lễ cầu hôn, không hoa, không ai nắm tay ai. Nhưng Cảnh Tuyên đặt một bản thỏa thuận trước mặt tôi, một bản trước mặt anh, rồi nói: “Nếu có điều gì cô không muốn,