áo tôi và Cảnh Tuyên cách nhau đúng một ngón tay. Không gần gũi, nhưng cũng không ai có thể chen một cái tên khác vào giữa. Trên đường về, tôi tháo nhẫn ngay khi lên xe. Cảnh Tuyên nhìn thấy, cũng tháo nhẫn cất vào hộp nhỏ. “Anh không thấy phiền sao?” tôi hỏi. “Điều khoản do cả hai cùng đặt. Vì sao tôi phải phiền?” “Người lớn sẽ nói chúng ta không nghiêm túc.” “Chúng ta nghiêm túc với thỏa thuận. Không có nghĩa phải diễn khi chỉ còn hai người.” Tôi quay nhìn những dải đèn bên sông trôi qua cửa kính. Lúc đó, tôi vẫn tin ranh giới rõ ràng sẽ khiến một trăm hai mươi ngày trôi qua rất dễ. Tôi đã đánh giá thấp sức mạnh của những thói quen nhỏ. Cảnh Tuyên thường rời nhà sớm hơn tôi. Anh không nấu những bữa sáng cầu kỳ. Chỉ khi luộc trứng, anh luộc hai quả. Khi mua sữa đậu nành, anh đặt hai cốc trên bàn, một cốc không đường vì sau ba ngày đã nhớ tôi không uống ngọt. Tôi phụ trách gian bếp vào buổi tối. Nếu về muộn, tôi để phần thức ăn trong nồi nhưng không nhắn anh phải chờ. Chúng tôi không hỏi “hôm nay có về ăn không” như một nghĩa vụ. Chỉ ghi một dấu tròn trên tờ lịch nếu có thể cùng ăn. Một tối, tôi trở về lúc gần mười một giờ. Ngọn đèn hành lang phía phòng tôi đang sáng. Cảnh Tuyên ngồi dưới sàn, tháo bộ cảm ứng của đèn ra kiểm tra. “Đèn bị chập à?” “Không. Nó tự tắt sau ba mươi giây, cô hay phải tìm chìa trong tối.” “Anh đổi thời gian sao?” “Tôi định tăng lên hai phút. Nhưng công tắc thuộc phía cô, nên chờ hỏi.” Tôi ngồi xổm xuống bên cạnh. “Hai phút được.” Anh chỉnh xong rồi lùi lại để tôi thử. Ánh đèn vàng giữ nguyên trong lúc tôi lấy chìa, mở cửa, đặt túi xuống. Một thay đổi rất nhỏ, nhỏ đến mức nếu kể ra sẽ chẳng ai gọi là lãng mạn. Nhưng đêm ấy, sau khi đóng cửa phòng, tôi đứng trong vùng sáng thêm một lúc lâu. Ngày thứ ba mươi mốt, hai gia đình tổ chức một bữa ăn chung ở quán cũ bên sông. Chúng tôi đeo nhẫn trước khi xuống