lưng vào ghế. Suốt sáu mươi ngày, tôi vẫn nhìn Cảnh Tuyên như người đứng ở phía có lợi hơn. Một người được gia đình chọn, bước vào hôn nhân với đầy đủ danh phận, còn tôi chỉ là miếng vá. Có lẽ anh cũng nghĩ tôi bị đẩy đến bàn đăng ký vì không còn lựa chọn. Hai gia đình không nói dối hoàn toàn. Họ chỉ sắp xếp sự thật để mỗi người tưởng người kia thuộc về chiếc ghế hơn mình. Cảnh Tuyên nói: “Tôi xin lỗi vì đã giữ lại phần sự thật thuộc về cô.” “Anh sợ nếu nói ra, tôi sẽ rút lui?” “Không. Tôi sợ cô sẽ ở lại vì thương hại tôi.” “Tôi cũng từng sợ anh chỉ tôn trọng tôi vì tôi đang giúp gia đình anh.” “Vậy chúng ta đều đánh giá thấp người kia.” Tôi nhìn hai lá thư. “Và đánh giá quá cao khả năng tự hy sinh của mình.” Lần này anh cười rõ ràng. “Điểm đó cô hơn tôi.” “Tôi không nhận lời khen ấy.” “May quá, vì tôi cũng không định khen.” Không khí trên bàn nhẹ đi. Nhưng điều quan trọng hơn là vị trí giữa chúng tôi đã đổi. Tôi không còn là người thay thế đứng đối diện một người được chọn. Anh cũng không còn là người đại diện phải tạo lối thoát cho một cô dâu bất đắc dĩ. Chúng tôi là hai người cùng tự bước vào một vai diễn, rồi cùng phát hiện chiếc ghế ấy chưa từng biết tên ai. Tối đó, tôi lấy hai bảng gỗ trống ban nghi lễ gửi tới để chuẩn bị cho buổi lễ cuối tháng. Tôi đặt một bảng trước Cảnh Tuyên, một bảng trước mình. “Viết tên đi.” Anh cầm bút. “Tên vai trò hay tên người?” “Nếu anh còn hỏi, tôi sẽ đuổi khỏi bàn.” Anh viết “Phó Cảnh Tuyên” rất ngay ngắn. Tôi viết “Tạ Minh Dao”. Mực chưa khô, anh hỏi: “Sau ngày thứ một trăm hai mươi, cô muốn làm gì?” Đây là lần đầu chúng tôi nói về tương lai mà không bắt đầu bằng chuyện chấm dứt. “Tôi muốn nhận dự án thiết kế một bảo tàng nhỏ ở ngoại ô. Sáu tháng. Có thể phải đi sớm về muộn.” “Cô đã nhận chưa?” “Chưa. Tôi sợ lịch gia đình ảnh hưởng.” “Nhận đi. Hôn nhân này