Lúc bốn giờ mười bảy phút sáng, chiếc váy cưới treo trước mặt tôi bắt đầu nhỏ nước. Tôi đã ngồi bên nó suốt đêm. Vải lụa khô, sàn nhà khô, mái tiệm cũng không dột. Vậy mà từng giọt nước vẫn chảy từ gấu váy, rơi đúng vào đường phấn tôi vừa kẻ, làm nét trắng tan ra như một lời hứa bị ai đó cố ý xóa đi. Ngoài cửa kính, đèn đường trong ngõ Hạnh Phúc Lý chớp tắt ba lần. Khi ánh sáng trở lại, cuối con ngõ vốn chỉ có một bức tường gạch bỗng xuất hiện một tấm biển xanh nhạt. Tiệm giặt mười ba phút. Cánh cửa mở ra. Một người đàn ông mặc tạp dề xám bước qua màn mưa, gọi đúng tên tôi rồi đặt lên quầy một chiếc áo sơ mi trắng. Tôi không nhớ đã từng may chiếc áo ấy. Nhưng đường chỉ giấu dưới cổ áo là kiểu khâu chỉ mình tôi dùng. Trong túi ngực có một tấm ảnh chụp tôi đứng cạnh Tạ Hoài Chu. Gương mặt anh rõ ràng. Chỗ lẽ ra là mặt tôi chỉ còn một mảng bạc trắng, như thể ai đó đã nhúng bức ảnh vào thuốc tẩy. Người đàn ông nói: “Cô Giang, cô còn một lần.” Tôi siết chiếc ảnh đến cong mép. “Một lần gì?” Ông ta nhìn đồng hồ trên tường. Kim phút vừa chạm số ba. “Một lần sửa quá khứ. Nhưng lần này, thứ bị giặt mất sẽ không chỉ là một bức ảnh.” Ba ngày trước, tôi vẫn tin vấn đề lớn nhất đời mình là một đường may lệch bốn milimét. Tôi là Giang Vãn Đường, hai mươi chín tuổi, chủ tiệm sửa áo cưới Vãn Đường ở cuối ngõ Hạnh Phúc Lý, Thành Đô. Nói là chủ cho sang, thật ra tiệm chỉ có tôi, một máy may công nghiệp đã quá tuổi nghỉ hưu và tấm biển gỗ mẹ tôi để lại. Đêm ấy, tôi đang tháo hàng cúc ngọc trai khỏi chiếc váy cưới của khách cuối cùng trong tháng. Cô dâu muốn nới phần eo nhưng giữ nguyên mọi dấu kim cũ vì chiếc váy từng thuộc về mẹ cô. Công việc của tôi là làm một thứ thay đổi mà trông như chưa từng bị thay đổi. Tôi luôn giỏi việc đó. Tiền thuê mặt bằng còn mười ngày. Hợp đồng sửa váy của studio Tiểu Hạ là khoản duy nhất đủ giữ tiệm qua mùa mưa. Nếu sáng mai tôi không giao xong chiếc váy này, họ sẽ chuyển toàn bộ đơn sang trung tâm thương mại mới. Bốn giờ kém mười, mưa quất vào mái kính. Tôi cúi xuống nhặt cuộn chỉ rơi dưới chân bàn. Khi ngẩng lên, cửa tủ đồ phía sau đã hé mở. Tôi nhớ rất rõ mình đã khóa nó. Trong tủ treo một chiếc áo sơ mi trắng nam, cổ áo hơi sờn, cổ tay trái có vệt dầu ăn màu nhạt. Nó không thuộc về bất kỳ khách nào trong sổ nhận đồ. Tôi kiểm tra thẻ giấy, túi áo, đường viền. Không có tên. Chỉ có một hàng chữ nhỏ thêu bên trong gấu áo. Đừng quyết định thay anh. Chữ thêu là nét tay của tôi. Tôi vừa chạm vào đường chỉ thì chuông cửa reo. Người đàn ông đứng ngoài không mang ô. Tóc anh ướt, tay xách một hộp giữ nhiệt bằng thép. Anh cao, gầy hơn kiểu người thường xuất hiện trong tiệm áo cưới, áo khoác đen còn vương mùi gừng và hành nướng. Anh nhìn chiếc áo trong tay tôi, rồi nhìn đồng hồ. “May là em chưa tháo nó.” Tôi đặt áo xuống. “Anh nhận nhầm tiệm rồi.” “Không.” Anh nói rất bình tĩnh. “Anh đến lấy áo.” “Phiếu nhận đồ?” “Em chưa bao giờ viết phiếu cho anh.” Tôi nhìn anh kỹ hơn. Gương mặt ấy không hoàn toàn xa lạ. Có một cảm giác giống như đi ngang căn bếp cũ và ngửi thấy món ăn mình từng thích, nhưng không nhớ ai đã nấu. “Tôi không biết anh.” Câu nói vừa dứt, bàn tay anh đang đặt trên hộp giữ nhiệt khựng lại. Chỉ một nhịp. Rồi anh gật đầu. “Anh biết.” Cách anh chấp nhận khiến tôi khó chịu hơn cả việc bị cãi. Tôi kéo cuốn sổ khách hàng về phía mình. “Tên anh.” “Tạ Hoài Chu.” Ngòi bút của tôi dừng trên giấy. Cái tên trôi qua đầu tôi rất nhanh, để lại một khoảng trống lạnh buốt. Anh mở hộp giữ nhiệt. Bên trong là cháo bí đỏ, hai chiếc bánh hành và một hũ nhỏ đậu muối. “Em chưa ăn tối.” “Tôi không ăn bí đỏ.” “Em ghét bí đỏ thái miếng. Xay nhuyễn thì ăn.” Tôi đậy nắp hộp lại mạnh hơn cần thiết. “Biết khẩu vị của người khác không chứng minh được gì.” “Anh không định chứng minh bằng món ăn.” Hoài Chu lấy từ ví ra một tấm ảnh. Trong ảnh, anh đứng trước cửa tiệm của tôi, tay cầm một chiếc bánh sinh nhật méo xệch. Bên cạnh anh là một người phụ nữ mặc áo len vàng. Dáng người, chiếc kẹp tóc và đôi giày đều là của tôi. Gương mặt người phụ nữ đã bạc trắng. Tôi lật mặt sau. Có dòng chữ bằng bút mực xanh. Sinh nhật ba mươi tuổi của Hoài Chu. Vãn Đường làm bánh thất bại lần thứ tư. “Anh ba mươi hai tuổi.” Tôi nói. “Bức ảnh chụp hai năm trước.” “Tại sao mặt tôi biến mất?” “Nếu anh biết, anh đã không chờ đến hôm nay.” “Chờ gì?” “Chờ em nhìn thấy chiếc áo.” Mưa ngoài hiên bỗng nặng hạt. Đèn trong tiệm chớp một lần. Hoài Chu nhìn về cuối ngõ, nơi chỉ có bức tường gạch ẩm. Anh hỏi: “Bây giờ là mấy giờ?” “Bốn giờ mười hai.” Anh thở ra, như vừa thoát khỏi một điều gì. “Vậy vẫn chưa đến giờ.” Tôi ghét những câu cố tình nói thiếu. Tôi kéo chiếc áo về phía mình. “Anh có hai lựa chọn. Đưa giấy tờ chứng minh áo là của anh, hoặc ra khỏi tiệm.” Hoài Chu không giành lại. Anh chỉ đặt hộp cháo lên quầy. “Anh chọn ra ngoài. Chiếc áo cứ để ở đây.” “Anh vừa nói đến lấy nó.” “Anh đổi ý.” “Vì sao?” Anh nhìn tôi. Ánh mắt ấy không giống người muốn đòi lại một món đồ. Nó giống người đang đứng trước một cánh cửa từng kẹp tay mình, biết rõ đau nhưng vẫn chưa nỡ đóng. “Vì em vẫn chưa nhớ,” anh nói. “Và anh không muốn một chiếc áo quyết định thay em.” Khi anh rời đi, tôi mới nhận ra hộp cháo có dán một mảnh giấy nhỏ. Nếu đau dạ dày, uống nước ấm trước. Đừng uống cà phê lúc bụng rỗng. Nét chữ trên giấy khớp với ba mảnh nhắc việc tôi vẫn dán ở máy may. Không phải giống. Là cùng một nét chữ. Sáu giờ sáng, Đường Tiểu Hạ lao vào tiệm với máy ảnh còn đeo trước ngực. Tiểu Hạ là bạn thân của tôi từ đại học, cũng là người đã hứa giao toàn bộ đơn sửa váy cho tiệm nếu tôi đừng đóng cửa giữa mùa cưới. Cô ấy nhìn chiếc áo trên bàn rồi đứng sững. “Hoài Chu đến rồi à?” Tôi không trả lời ngay. “Cậu biết anh ta?” Tiểu Hạ nhìn tôi như tôi vừa hỏi mặt trời có mọc ở hướng đông không. “Vãn Đường, đừng đùa.” “Tớ không đùa.” Sắc mặt cô ấy đổi hẳn. Tôi đưa tấm ảnh bạc mặt. Tiểu Hạ giật lấy, chạy đến ngăn kéo dưới bàn lấy kính lúp. Cô soi phần giấy, mép ảnh rồi lật mặt sau. “Ảnh này do tớ chụp.” “Cậu nhớ người phụ nữ là ai không?” “Là cậu.” “Nhưng tớ không nhớ.” Tiểu Hạ bỏ kính xuống. “Tám tháng trước, cậu còn bảo nếu Hoài Chu dám cầu hôn bằng bánh bao thì cậu sẽ đổ cả xửng lên đầu anh ấy.” “Tớ chưa từng yêu Tạ Hoài Chu.” “Cậu từng.” Câu ấy làm căn phòng im bặt. Tiểu Hạ mở máy ảnh, lục kho lưu trữ rồi tìm một thư mục cũ. Trong hàng trăm tấm hình, Hoài Chu xuất hiện nhiều hơn bất kỳ người đàn ông nào khác. Anh mang cơm đến tiệm. Anh ngồi thay bóng đèn. Anh ngủ gục bên máy may trong lúc tôi ghim vải. Ở vài tấm, bên cạnh anh có một khoảng sáng nhòe như người bị xóa khỏi ảnh. Thông tin in sau ảnh vẫn ghi đủ ngày giờ. Riêng mục người chụp chú thích thường có những khoảng trống. Tiểu Hạ nói: “Không phải ảnh bị hỏng. File gốc trên thẻ nhớ cũng đổi.” “Không thể.” “Đúng. Nên tớ mới sợ.” Cô phóng lớn một bức chụp dưới mái hiên. Hoài Chu đang giơ chiếc khăn tay màu xanh lên che mưa cho ai đó. Phía bên kia chiếc khăn chỉ còn một khoảng trắng. Ở góc ảnh có đồng hồ điện tử của cửa hàng tiện lợi. Bốn giờ mười bảy phút. Tôi quay nhìn cuối ngõ. Bức tường gạch vẫn ở đó. Tiểu Hạ nắm cổ tay tôi. “Cậu định làm gì?” “Tìm xem lúc bốn giờ mười bảy có gì.” “Cậu đang nói về một cánh cửa không tồn tại.” “Tớ cũng đang nhìn những bức ảnh không thể tồn tại.” Tối hôm đó, tôi đóng cửa tiệm sớm. Tôi không gọi Hoài Chu. Tôi cũng không ăn hộp cháo anh để lại, nhưng đến nửa đêm vẫn cất nó vào tủ lạnh thay vì đổ đi. Mưa bắt đầu lúc ba giờ năm mươi. Tôi đứng trong bóng tối, chiếc áo sơ mi trắng đặt trên quầy, điện thoại mở đồng hồ. Tiểu Hạ nhất quyết ở lại, nhưng đến bốn giờ mười tôi bảo cô đứng trong tiệm và chỉ bước ra nếu tôi gọi. Bốn giờ mười sáu phút năm mươi tám giây. Đèn đường tắt. Hai giây sau, dòng điện trở lại. Cuối ngõ không còn bức tường gạch. Một căn nhà hẹp chen giữa hai mái hiên, mặt tiền lát gạch xanh, cửa kính mờ hơi nước. Tấm biển chỉ có sáu chữ. Tiệm giặt mười ba phút. Cửa tự mở. Bên trong không có máy giặt hiện đại. Bốn chiếc máy tròn bằng thép xếp sát tường, cửa kính đen như mắt cá. Đồng hồ lớn trên quầy chỉ bốn giờ mười bảy. Kim giây không chạy. Người phụ nữ tóc bạc đứng sau quầy gấp một chiếc khăn xám. Bà mặc áo sơ mi trắng, bảng tên ghi La Tĩnh An. “Giang Vãn Đường,” bà nói. “Lần này cô mang gì đến?” “Tôi chưa từng đến đây.” Tĩnh An đặt chiếc khăn xuống. “Câu đó cô đã nói sau lần thứ hai.” Tôi đặt tấm ảnh bạc mặt lên quầy. “Tôi muốn biết chuyện gì xảy ra.” “Tiệm không giặt câu hỏi.” Bà đẩy sang một tờ phiếu nhỏ. Trên đó có bốn điều khoản viết bằng mực xanh. Một, món đồ phải có mặt trong lựa chọn muốn sửa. Hai, người yêu cầu chỉ được thay một hành động hoặc một câu nói trong mười ba phút. Ba, sau khi trở lại, người yêu cầu mất một ký ức chung với người bị ảnh hưởng. Bốn, mỗi người có tối đa bốn lần. Lần thứ tư lấy đi ký ức đầu tiên khiến hai người trở nên quan trọng với nhau. Phía dưới có ba ô đã đóng dấu. Tôi nhìn chằm chằm. “Đây không phải chữ ký của tôi.” “Đúng. Là dấu vân tay.” Tĩnh An xoay phiếu. Ba dấu ngón cái đều có vết sẹo nhỏ hình lưỡi liềm ở mép phải. Tôi nhìn ngón tay mình. Vết sẹo nằm đúng chỗ ấy. “Bà đã làm gì ký ức của tôi?” “Cô đã trả nó.” “Tôi muốn lấy lại.” “Tiệm chỉ sửa lựa chọn. Không hoàn tiền.” Tôi cố giữ giọng bình tĩnh. “Người bị ảnh hưởng có quên không?” “Không hoàn toàn. Họ giữ cả hai cuộc đời dưới dạng những giấc mơ không liền mạch.” Tôi nghĩ đến cách Hoài Chu nói anh biết tôi không nhớ. “Anh ấy biết?” “Tôi không trả lời thay người không có mặt.” Tĩnh An mở ngăn kéo, lấy ra một chiếc khăn tay màu xám. Vải đã mất gần hết màu xanh, nhưng góc khăn còn chữ cuối trong tên tôi được thêu bằng chỉ trắng. Tôi không được phép gọi mình bằng một âm, nhưng chính tay tôi từng thêu tên mình như thế trên đồ cá nhân hồi đại học. Chi tiết ấy khiến tôi lạnh sống lưng. “Lần thứ nhất,” Tĩnh An nói. “Cô có muốn xem biên lai không?” “Tôi không muốn sửa gì.” “Xem biên lai không phải giặt lại. Chỉ là nhận món đồ đã thanh toán.” Tôi chạm vào khăn. Tiếng mưa lập tức đổ xuống quanh tôi. Tôi đứng dưới mái hiên cửa hàng tiện lợi, trẻ hơn ba tuổi, áo khoác ướt sũng. Hoài Chu ở trước mặt, tay cầm chiếc khăn xanh che lên tóc tôi. Đồng hồ điện tử phía sau anh chỉ bốn giờ mười bảy. “Anh nhận việc ở Bắc Kinh,” anh nói. “Sáu tháng thôi.” Tôi nghe chính mình đáp: “Đi thì đừng quay lại.” Nỗi giận trong câu nói không xa lạ. Tiệm của mẹ vừa nhập viện. Tôi sợ ở lại một mình, nhưng lại biến nỗi sợ thành một cánh cửa đóng vào mặt anh. Khung cảnh giật lùi như cuộn chỉ bị kéo ngược. Một phiên bản khác của tôi đứng đúng chỗ ấy, vẫn nghe anh nói về Bắc Kinh. Nhưng lần này tôi nắm khăn, hạ nó khỏi đầu. “Em không cần anh bỏ cơ hội vì em,” tôi nói. “Cứ đi đi. Chúng ta chỉ là bạn.” Hoài Chu đứng im rất lâu. “Em chắc chứ?” Tôi gật đầu. Mười ba phút kết thúc bằng tiếng chuông máy giặt. Tôi trở lại tiệm, tay vẫn đặt trên chiếc khăn xám. Một khoảng trống mở ra trong đầu. Tôi biết mình từng trú mưa với ai đó, nhưng không còn thấy mái hiên, không nhớ mùi áo ướt, cũng không nhớ bàn tay nào đã đưa khăn cho mình. Tôi buông chiếc khăn như bị bỏng. Tĩnh An đặt nó vào túi giấy. “Biên lai đã nhận. Bốn giờ hai mươi chín.” “Khoan đã. Lần sửa đó thay đổi điều gì?” “Cô không đuổi anh ấy đi. Cô tự đẩy mình xuống vị trí người bạn để anh ấy có thể rời đi mà không mang tội.” “Vậy tại sao anh ấy vẫn ở Thành Đô?” “Đó là lựa chọn của anh ấy. Tiệm chỉ sửa lựa chọn của cô.” Đồng hồ nhảy sang bốn giờ ba mươi. Cửa phía sau tôi bật mở. Tiểu Hạ kéo tôi ra ngoài đúng lúc căn nhà lát gạch xanh mờ dần trong mưa. Khi tôi quay lại, cuối ngõ chỉ còn bức tường gạch. Trong tay tôi là túi giấy đựng khăn xám. Tiểu Hạ nhìn nó, môi trắng bệch. “Cậu vào đó bao lâu?” “Mười ba phút.” “Không.” Cô giơ điện thoại. “Chưa đến một phút.” Tôi mở túi. Góc khăn vẫn có chữ đầu trong tên tôi được thêu bằng chỉ trắng. Lần đầu tiên, tôi hiểu vì sao Hoài Chu không cố bắt tôi nhớ. Anh không đứng trước một người mất trí nhớ. Anh đứng trước người đã tự tay trả ký ức về anh để đổi lấy một quá khứ dễ chịu hơn. Và tôi còn ba chiếc dấu trên một tờ phiếu mà chỉ nhớ được một lần thanh toán. Tôi gọi Hoài Chu lúc sáu giờ mười hai phút. Anh bắt máy sau hồi chuông đầu tiên nhưng không nói gì. Phía bên kia có tiếng dao chạm thớt, tiếng nước sôi và tiếng người gọi thêm ba phần cháo. Tôi hình dung anh đứng trong căn bếp mà mình chưa từng thấy, làm một công việc tôi không biết, giữa những người có lẽ đều biết tôi là ai. “Tôi đã vào tiệm giặt,” tôi nói. Tiếng dao dừng lại. “Em nhớ được gì?” “Mái hiên. Công việc ở Bắc Kinh. Câu tôi nói để anh đi mà không mang tội.” Một lúc lâu sau, anh mới hỏi: “Còn cơn mưa đầu tiên?” Tôi cố tìm. Trong đầu chỉ có một khoảng tối mang hình dáng của điều từng tồn tại. “Không.” “Vậy cái giá vẫn còn.” Anh nói bình thản, nhưng tôi nghe tiếng kim loại va xuống sàn. “Tối nay gặp nhau được không?” “Được.” “Tôi muốn anh kể hết.” “Không.” Tôi siết điện thoại. “Anh không có quyền giấu tôi.” “Anh đồng ý. Nhưng anh cũng không có quyền nhét ký ức của anh vào chỗ trống của em rồi gọi đó là sự thật duy nhất.” “Vậy tôi phải làm gì?” “Kiểm tra những thứ còn lại. Hỏi người khác. Tự quyết định phần nào em tin.” Anh ngừng một nhịp. “Và đừng mang món đồ nào vào tiệm nữa.” Câu cuối làm tôi nổi giận. “Anh lại quyết định thay tôi.” “Anh đang xin.” “Nghe giống mệnh lệnh.” “Vậy anh nói lại.” Giọng anh thấp xuống. “Vãn Đường, anh sợ em sẽ tiếp tục xóa mình chỉ để sửa một chuyện đã đau. Nhưng lựa chọn vẫn là của em.” Tôi không đáp. Anh cũng không thúc. Trước khi cúp máy, Hoài Chu nói nhà ăn đóng cửa lúc chín giờ tối. Anh sẽ đến tiệm sau đó nếu tôi vẫn muốn gặp. Tôi dành cả ngày kiểm kho. Tiểu Hạ mang ba ổ cứng ảnh đến, đặt lên bàn rồi bắt tôi hứa không được một mình quay lại con ngõ lúc bốn giờ mười bảy. Tôi không hứa. Cô ấy mắng tôi mười phút, sau đó vẫn ngồi xuống phân loại từng thư mục. Chúng tôi tìm theo ngày, địa điểm và những khoảng trắng bất thường. Các bức ảnh không biến mất hoàn toàn. Chúng giống một cuốn sổ bị ai đó tẩy đúng phần chữ do tôi viết, để lại vết hằn đủ sâu chứng minh từng có nội dung. Trong ảnh sinh nhật Hoài Chu, mặt tôi bạc trắng nhưng tay anh vẫn đặt hờ sau lưng một khoảng không. Trong ảnh khai trương nhà ăn cộng đồng, anh đeo tạp dề màu xanh đậm; bên cạnh là một bàn tay nữ đang giữ bát cháo. Cổ tay ấy có vết bỏng nhỏ giống tôi. “Cậu nhớ ngày này không?” tôi hỏi. Tiểu Hạ gật đầu. “Cậu dậy từ ba giờ sáng nấu cùng anh ấy. Cháo mặn đến mức ông Trương ăn xong uống ba cốc nước.” “Tớ không biết nấu cháo.” “Sau hôm đó cậu vẫn không biết.” Tôi bật cười dù cổ họng nghẹn lại. Có lẽ đó là phần tàn nhẫn nhất. Tôi không mất những ký ức huy hoàng. Tôi mất các buổi sáng vụng về, những câu đùa dở và cảm giác từng thuộc về một căn bếp. Buổi chiều, tôi mở từng ngăn tủ trong tiệm. Ở đáy hòm chỉ cũ có một chiếc chìa khóa nhà, một tập hóa đơn giao bữa sáng và cuốn sổ đo áo nam. Trang đầu ghi tên Tạ Hoài Chu. Số đo được cập nhật suốt sáu năm, bằng nét chữ của tôi. Tôi không nhớ đã từng đo vai anh. Nhưng bàn tay tôi biết. Khi nhìn dãy số, tôi lập tức nhận ra vai phải của anh thấp hơn vai trái nửa phân, cổ tay áo cần nới khi anh cầm chảo lâu. Cơ thể nhớ một người theo cách trí óc không được phép giữ. Chín giờ hai mươi, Hoài Chu đến. Anh mang theo một túi rau, hai quả trứng và chiếc tạp dề xanh đậm trong ảnh. Vải đã bạc màu, dây buộc có một đoạn vá bằng chỉ vàng. Tôi nhận ra mũi vá của mình. “Tại sao anh mang nó đến?” “Em hỏi những thứ còn lại.” “Đây có phải món đồ đã giặt không?” “Anh không biết. Sáng nay nó còn xanh.” Tôi nhìn xuống. Màu vải đang rút dần trước mắt, từ xanh đậm thành xám tro. Một con số hai hiện lên ở góc tạp dề như vết nước. Tiểu Hạ lùi khỏi bàn. “Đừng chạm vào.” Tôi cũng muốn nghe cô ấy. Nhưng ngay khi Hoài Chu đặt tạp dề xuống, đầu ngón tay tôi đã nhớ cảm giác của lớp vải thô. Khung cảnh quanh tôi đổi thành căn bếp sáng đèn. Mười tám tháng trước, Hoài Chu đứng trước bồn rửa, điện thoại kẹp giữa vai và tai. Mẹ anh vừa phẫu thuật. Nhà ăn cộng đồng thiếu người. Một nhà hàng ở Thượng Hải mời anh làm bếp trưởng, nhưng anh đang từ chối. “Tôi ở lại Thành Đô,” anh nói với người trong điện thoại. “Không cần giữ vị trí.” Tôi đứng ngoài cửa, nghe hết. “Vì mẹ anh à?” phiên bản cũ của tôi hỏi. “Vì nhiều việc.” “Có tôi trong số đó không?” Hoài Chu nhìn tôi. Sự im lặng của anh không phải phủ nhận. Nó là một câu trả lời quá lớn khiến tôi hoảng sợ. Tôi quay đi. “Đừng biến tôi thành lý do anh từ bỏ sự nghiệp.” “Anh không từ bỏ. Anh chọn việc khác.” “Anh đang chọn thay cả hai chúng ta.” Câu nói ấy đúng một nửa. Tôi dùng nửa đúng để che nửa còn lại: tôi sợ một ngày anh hối tiếc và biến việc ở lại thành món nợ. Tiếng máy giặt vang lên trong ký ức. Khung cảnh lùi lại. Tôi đứng cùng vị trí, nhưng lần này bước vào bếp trước khi anh kết thúc cuộc gọi. “Anh nhận việc đi,” tôi nói. “Tiệm của tôi đang bận. Tôi không có thời gian cho chuyện tình cảm.” Hoài Chu bỏ điện thoại xuống. “Chúng ta đã ở bên nhau hơn một năm.” “Anh hiểu sai rồi.” “Vãn Đường.” “Tôi chưa từng nói yêu anh.” Một câu nói. Đúng điều khoản. Nó giúp Hoài Chu không từ chối lời mời vì tôi. Trong timeline mới, anh nhận vị trí bếp trưởng nhưng ba tháng sau tự quay về, dùng tiền tích lũy mở nhà ăn cộng đồng. Kết quả nghề nghiệp tốt hơn. Còn mối quan hệ giữa chúng tôi bị cắt khỏi cái ngày đáng lẽ phải nói thật. Tôi trở lại hiện tại với mùi hành nướng trong mũi. Hoài Chu đỡ khuỷu tay tôi nhưng buông ngay khi tôi đứng vững. Tôi biết mình từng ăn bữa sáng cùng anh. Tôi biết bằng chứng nằm trong ảnh. Nhưng tôi không còn nhớ món đầu tiên, chiếc bát nào thuộc về mình hay vì sao anh luôn xay bí đỏ. “Bữa sáng đầu tiên,” tôi nói. Anh gật đầu. “Đó là cái giá lần hai?” “Có lẽ.” “Anh nhớ không?” “Nhớ.” “Kể tôi nghe.” Hoài Chu nhìn chiếc tạp dề xám. “Không.” Cơn giận bùng lên, nhưng lần này tôi hiểu điều anh từ chối. Nếu anh kể, tôi có thể học thuộc ký ức của anh như một công thức và tự thuyết phục đó là của mình. “Vậy nấu lại,” tôi nói. Anh ngẩng lên. “Không phải phục dựng. Không cần giống. Chúng ta nấu một bữa mới.” Tiểu Hạ lập tức giơ tay. “Tớ làm nhân chứng và tuyệt đối không ăn nếu hai người cho quá nhiều muối.” Hoài Chu bật cười. Đó là lần đầu tôi thấy gương mặt anh không mang vẻ đề phòng. Chúng tôi dùng căn bếp nhỏ sau tiệm. Anh đưa tôi dao, không cầm tay chỉ cách thái. Tôi làm vỡ lòng đỏ trứng thứ nhất, cháy cạnh bánh thứ hai và bỏ nhầm đường vào nước chấm. Hoài Chu không sửa lén. Anh hỏi tôi muốn cứu món hay làm lại. Tôi chọn cứu. Bữa sáng lúc mười một giờ đêm không giống bất cứ thứ gì trong ảnh. Nhưng khi Hoài Chu đẩy bát cháo bí đỏ sang, anh vẫn để hũ đậu muối bên trái tay tôi. “Tôi thật sự ăn được bí đỏ xay?” “Em vừa ăn ba thìa.” Tôi nhìn chiếc thìa trong tay, rồi cả ba cùng cười. Khoảnh khắc ấy không trả lại ký ức nào. Nó tạo ra một ký ức mới, vụng về nhưng thuộc về cả ba chúng tôi trong cùng một timeline. Sau bữa ăn, Hoài Chu kể phần anh có thể kiểm chứng mà không ép tôi nhận cảm xúc cũ. Chúng tôi gặp nhau bảy năm trước. Anh từng thuê căn phòng trên tiệm. Mẹ tôi hay nhờ anh mang đồ ăn xuống. Chúng tôi bắt đầu hẹn hò sau hai năm làm bạn. Ba năm trước anh định đi Bắc Kinh, rồi ở lại vì mẹ bệnh và vì chính anh không muốn rời Thành Đô. Anh nhấn mạnh lựa chọn đó không thuộc về tôi. “Tại sao anh không nói về tiệm giặt?” “Lần đầu anh chỉ nghĩ mình mơ. Sau lần hai, ảnh đổi và em phủ nhận chúng ta từng yêu. Anh tìm con ngõ nhưng không thấy cửa.” “Lần ba?” Anh cúi nhìn hai tay. “Sau lần ba, em không còn nhớ ngày chúng ta bắt đầu.” Tôi hỏi điều đáng lẽ không nên hỏi: “Anh vẫn yêu tôi à?” Hoài Chu không né. “Có.” Một chữ ấy không làm tôi vui. Nó đặt lên bàn toàn bộ sự bất công: anh giữ tình cảm cùng ba phiên bản quá khứ, còn tôi chỉ có lời kể và những khoảng trắng. “Nhưng đó không phải lý do em phải yêu anh,” anh nói tiếp. “Cũng không phải lý do anh được ở lại đời em.” Sáng hôm sau, Tiểu Hạ gọi tôi đến studio. Trên bàn là ba tập ảnh giống hệt nhau về bìa, cùng ghi năm chụp, cùng được cất trong một ngăn khóa. Cô ấy thề tối qua chỉ có một tập. Tập thứ nhất có ảnh tôi và Hoài Chu dưới mái hiên, gương mặt còn nguyên nhưng phần chữ tôi viết bên dưới đã nhòe. Tập thứ hai mất bức ảnh bữa sáng. Ở chỗ đó chỉ còn hai trang dính vào nhau bằng một vệt xám. Tập thứ ba có ảnh chiếc váy cưới treo trong tiệm. Hoài Chu đứng sau tôi, tay cầm một chiếc hộp nhẫn. Mặt tôi đã bạc trắng. Dòng chữ dưới ảnh bị xóa gần hết, chỉ còn hai từ. Không cầu. Tôi lật nhanh đến trang cuối. Trong túi giấy gắn vào bìa có một dải ruy băng màu xám, góc vải hiện số ba. Tiểu Hạ giữ tay tôi trước khi tôi chạm vào. “Lần này cậu không được nói là có người khác làm.” Tôi nhìn ba tập ảnh, ba vật xám và ba dấu ngón tay trên phiếu. Sự thật không còn là một giả thuyết. Không ai đánh cắp ký ức của tôi. Chính tôi đã mang chúng đến quầy, từng món một, rồi trả chúng đi để mua ba phiên bản quá khứ nơi mình không phải chịu trách nhiệm cho điều đã lựa chọn. Tiểu Hạ không cho tôi chạm vào dải ruy băng ngay. “Ngồi xuống,” cô nói. “Tớ cần biết lần ba đã xảy ra chuyện gì.” “Cậu cần tỉnh táo trước. Nói cho tớ ba điều cậu đang định làm.” “Tớ sẽ xem ký ức. Tớ sẽ hỏi Hoài Chu. Sau đó tớ sẽ quyết định về lần thứ tư.” “Không đủ. Cậu đang định xem ký ức bằng cách nào?” “Chạm vào dải ruy băng.” “Có ai ở cạnh?” “Cậu.” “Hoài Chu có quyền từ chối nghe hoặc nhìn cậu tái hiện không?” “Có.” “Nếu ký ức cho thấy cậu từng yêu anh ấy, điều đó có buộc cậu yêu anh ấy bây giờ không?” “Không.” “Nếu anh ấy vẫn yêu cậu, điều đó có buộc anh ấy tha thứ không?” “Không.” Tiểu Hạ kéo ghế đối diện, ngồi xuống rồi khoanh tay. “Bây giờ nói điều cậu sợ nhất.” “Tớ sợ lần ba chứng minh tớ là người tệ.” “Cậu đã quyết định thay đời người khác ba lần. Đừng tìm một ký ức giúp câu đó nhẹ hơn.” “Tớ biết.” “Cậu chưa biết. Cậu vẫn gọi chuyện này là sửa quá khứ, như thể quá khứ là gấu váy lệch. Cậu sửa một câu của mình, nhưng Hoài Chu phải sống toàn bộ phần đời đổi theo.” Tôi nhìn ba tập ảnh. “Vậy tớ phải gọi nó là gì?” “Can thiệp. Hoặc lấy quyền lựa chọn. Cậu tự chọn từ, miễn đừng dùng từ khiến mình vô tội trước khi nghe hết.” “Tớ đã can thiệp vào đời anh ấy.” “Nói rõ hơn.” “Tớ đã thay lời mình nói mà không cho anh ấy biết cái giá. Tớ để anh ấy sống trong timeline mới rồi tự đoán phần nào là thật.” “Còn cậu?” “Tớ trả ký ức để khỏi phải giữ trách nhiệm về lựa chọn cũ.” Tiểu Hạ gật đầu. “Tốt. Bây giờ ba giả thuyết. Đừng chỉ giữ giả thuyết dễ chịu nhất.” “Thứ nhất, có thể tớ dùng tiệm vì tin mình đang bảo vệ Hoài Chu.” “Đó là động cơ, không phải giả thuyết về lần ba.” “Được. Thứ nhất, anh ấy cầu hôn và tớ từ chối, sau đó tớ sửa câu từ chối.” “Thứ hai?” “Tớ đã đồng ý rồi hối hận, nên sửa để lời cầu hôn chưa từng xảy ra.” “Thứ ba?” “Tớ chủ động chặn anh ấy trước khi nghe, vì sợ phải đưa ra câu trả lời.” “Khả năng nào làm cậu khó chịu nhất?” “Khả năng thứ ba.” “Vậy đừng bỏ qua nó.” Tôi đặt tay lên bìa tập ảnh nhưng không mở. “Tiểu Hạ, tại sao cậu vẫn giúp tớ?” “Vì giúp cậu đối diện khác với giúp cậu thoát hậu quả.” “Nếu tớ lại muốn dùng tiệm?” “Tớ sẽ không giữ áo, không giấu phiếu và không khóa cậu trong phòng. Tớ sẽ nói thẳng rằng tớ phản đối. Sau đó lựa chọn vẫn là của cậu.” “Cậu không ngăn à?” “Tớ không thể vừa lên án cậu lấy quyền lựa chọn của người khác vừa lấy quyền của cậu. Nhưng tớ có quyền không tham gia.” Câu ấy làm tôi im lặng. Tiểu Hạ đẩy điện thoại sang. “Gọi Hoài Chu. Đừng gọi anh ấy đến bằng một câu mơ hồ.” Tôi bấm số. Hoài Chu nghe máy. “Anh đang ở đâu?” tôi hỏi. “Nhà ăn. Có chuyện gì?” “Tiểu Hạ tìm thấy ba tập ảnh và dải ruy băng xám mang số ba. Tôi muốn xem ký ức lần ba. Tôi mời anh đến vì chuyện đó ảnh hưởng trực tiếp đến anh, nhưng anh có quyền không đến. Nếu anh đến, anh cũng có quyền rời đi bất cứ lúc nào.” Phía bên kia im vài giây. “Em đã chạm vào dải ruy băng chưa?” “Chưa.” “Em có định chạm dù anh không đến không?” “Có. Tiểu Hạ sẽ ở cạnh.” “Anh sẽ đến sau hai mươi phút.” “Tôi cần nói thêm. Sau khi xem, tôi sẽ không yêu cầu anh xác nhận cảm xúc cũ, không đòi anh tha thứ và không dùng ký ức đó làm lý do bắt anh ở lại.” “Vãn Đường.” “Tôi nghe.” “Em không cần đọc một bản cam kết hoàn hảo.” “Tôi cần nói để chính mình nghe.” “Vậy nói tiếp.” “Nếu anh không muốn tôi chạm dải ruy băng trước mặt anh, hãy nói bây giờ.” “Anh muốn có mặt. Nhưng anh sẽ không kể kết quả trước.” “Được.” “Và nếu em ngã, anh có được đỡ không?” “Tôi sẽ ngồi dưới sàn trước. Chỉ chạm vào tôi nếu tôi gọi tên anh và yêu cầu.” “Anh hiểu.” Tiểu Hạ chỉ vào điện thoại, nhắc tôi còn một câu. “Hoài Chu, anh có muốn mang theo người hỗ trợ riêng không?” Anh bật cười rất khẽ, nhưng giọng nhanh chóng nghiêm lại. “Không. Anh muốn tự nghe. Cảm ơn vì đã hỏi.” Khi cuộc gọi kết thúc, Tiểu Hạ rót trà. “Cậu vừa làm được một việc bình thường,” cô nói. “Nghe không giống lời khen.” “Vì tôn trọng consent vốn phải bình thường. Đừng biến nó thành huân chương.” “Tớ không định.” “Cậu vừa nhìn mặt tớ như đang chờ được công nhận.” “Tớ đang học.” “Thì học tiếp. Nếu sau ký ức, Hoài Chu nói anh ấy ghét cậu thì sao?” “Tớ nghe.” “Nếu anh ấy nói chưa bao giờ muốn gặp lại?” “Tớ không dùng lần thứ tư để đổi câu đó.” “Nếu anh ấy bảo cậu giặt chiếc áo để xóa ngày đầu, vì anh ấy không chịu nổi hai timeline nữa?” Tôi mất nhiều thời gian hơn mới trả lời. “Tớ sẽ hỏi đó có thật sự là điều anh ấy muốn hay là anh ấy muốn giao quyết định khó cho tớ. Nhưng cuối cùng, lần giặt vẫn là hành động của tớ. Tớ không thể lấy yêu cầu của anh ấy làm cách trốn trách nhiệm.” “Vậy nếu chính cậu muốn xóa?” “Tớ chưa biết.” “Đó là câu thật nhất cậu nói sáng nay.” Hoài Chu đến sau hai mươi ba phút. Áo anh còn mùi khói bếp. Anh đứng ngoài cửa studio cho đến khi Tiểu Hạ mở, không tự dùng mật mã mà có lẽ anh từng biết. “Tôi có thể vào không?” anh hỏi. Tiểu Hạ nhìn tôi. Tôi đáp: “Có.” Anh nhìn ba tập ảnh rất lâu, nhưng không chạm vào tập nào. Tiểu Hạ đóng cửa, kéo rèm rồi đặt điện thoại giữa bàn như thể chúng tôi sắp ký một bản thú nhận. “Tôi cần anh nói thật,” tôi bảo. “Anh nhớ bao nhiêu?” “Không theo thứ tự.” “Cứ nói phần anh chắc chắn.” Hoài Chu ngồi đối diện tôi. Anh kể rằng sau lần đầu, anh bắt đầu mơ hai phiên bản của cùng một cơn mưa. Trong một giấc mơ, tôi đuổi anh đi. Trong giấc còn lại, tôi gọi chúng tôi là bạn. Cả hai đều có cảm giác thật đến mức anh không biết đời mình nằm ở đâu. Sau lần thứ hai, anh nhớ mình đã nhận công việc ở Thượng Hải và cũng nhớ mình từng từ chối. Anh có hai bộ đồng nghiệp, hai căn phòng thuê, hai cách kể về lý do trở lại Thành Đô. Chỉ có một điều không đổi: ở phiên bản nào, anh cũng quay về bằng lựa chọn của chính mình. “Anh đã biết tôi làm chuyện này.” “Anh nghi.” “Vậy tại sao không đối chất?” “Vì mỗi lần anh đến gần sự thật, em càng hoảng. Anh nghĩ nếu để em sống trong timeline em chọn, ít nhất em sẽ bình yên.” Tôi nhìn anh. “Anh có nghe thấy mình vừa nói gì không?” Hoài Chu im lặng. “Anh ghét việc tôi quyết định thay anh, rồi anh đáp lại bằng cách quyết định tôi nên biết bao nhiêu.” “Anh biết.” “Không, anh chỉ vừa mới biết.” Câu nói làm anh cúi đầu. Anh không biện hộ bằng những năm đã chờ, không lấy tình yêu làm giấy phép. Một lúc sau, anh nói: “Em đúng. Anh đã biến im lặng thành một cách kiểm soát lịch sự hơn.” Đó không phải lời xin lỗi đủ để sửa chuyện. Nhưng nó là lần đầu trong buổi sáng có người nhận phần sai mà không cố làm nó nhỏ đi. Tôi kéo tập ảnh thứ ba lại gần. “Dải ruy băng liên quan đến chuyện gì?” Tiểu Hạ trả lời trước. “Tám tháng trước, cậu nhận sửa chiếc váy của cô giáo cũ. Cậu giữ dải ruy băng thừa để thử một kiểu thắt mới.” Hoài Chu nhìn phần chữ còn lại dưới ảnh. “Đêm đó anh cầu hôn.” Ngực tôi đau như bị ghim kim. “Tôi đã trả lời thế nào?” “Anh không kể.” “Tại sao?” “Vì em phải tự xem phần em đã đổi. Còn nếu em không muốn chạm vào dải ruy băng, anh sẽ tôn trọng.” Tôi ghét việc anh nói đúng. Tôi cũng ghét mình vẫn muốn biết. Tôi đặt ba điều kiện. Tiểu Hạ phải ở bên cạnh. Hoài Chu không được chạm vào tôi khi ký ức bắt đầu, trừ khi tôi yêu cầu. Sau khi kết thúc, không ai được dùng điều tôi từng cảm thấy để ép tôi chọn ở hiện tại. Cả hai đồng ý. Tôi chạm vào dải ruy băng. Tiệm áo cưới hiện ra trong ánh đèn vàng. Trên bàn là chiếc váy vừa hoàn tất. Hoài Chu bước vào, mang theo một xửng bánh bao nhỏ. Chiếc nhẫn nằm trong chiếc bánh trên cùng, một ý tưởng ngốc đến mức phiên bản cũ của tôi vừa khóc vừa cười. “Giang Vãn Đường,” anh nói, quỳ giữa những cuộn vải. “Anh không hứa sẽ luôn hiểu em. Anh chỉ hứa mỗi lần không hiểu, anh sẽ hỏi thay vì quyết định.” Tôi đã đưa tay ra. Rồi điện thoại reo. Chủ nhà báo tăng tiền thuê. Cùng lúc, bệnh viện nhắc khoản điều trị mẹ tôi còn nợ. Tôi nhìn chiếc nhẫn và thấy tất cả những gì mình có thể làm hỏng. “Cho em một ngày,” tôi nói. Nhưng tôi không dùng một ngày để suy nghĩ. Tôi dùng nó để tìm tiệm giặt. Khung cảnh bị kéo ngược. Lần thứ hai sống lại đêm ấy, tôi không để Hoài Chu quỳ. Ngay khi anh mở xửng bánh, tôi nói: “Đừng cầu hôn.” Anh đứng sững. “Tại sao?” “Vì em chưa từng xem chúng ta là quan hệ có thể đi đến đó.” Một câu nói đã xóa lời cầu hôn khỏi đời anh. Đổi lại, nó lấy khỏi tôi ký ức ngày hai người xác nhận yêu nhau. Không còn điểm bắt đầu, mọi năm tháng sau đó trong đầu tôi biến thành những cuộc gặp rời rạc, rồi mờ dần như nước ngấm qua vải. Tôi trở lại studio khi đang quỳ dưới sàn. Tiểu Hạ ngồi cách tôi một cánh tay, đúng lời hứa. Hoài Chu đứng bên cửa sổ. Anh không bước tới. Tôi nhớ chiếc nhẫn trong bánh bao, nhớ mình đã muốn nhận, và đồng thời cảm thấy phần ký ức về ngày bắt đầu bị khoét sạch. Tôi biết mình từng yêu anh nhưng không thể tìm ra khoảnh khắc tình cảm ấy có tên. “Xin lỗi,” tôi nói. Hoài Chu nhắm mắt. “Anh nghe.” “Tôi không xin anh tha thứ ngay.” “Anh biết.” “Tôi đã lấy khỏi anh quyền được nghe câu trả lời thật. Ba lần.” “Đúng.” Không có cái ôm nào sau đó. Không có lời rằng chỉ cần tôi nhớ lại là đủ. Hoài Chu lấy chìa khóa căn phòng cũ đặt lên bàn. “Anh đã nhận công việc ở Quảng Châu. Bốn ngày nữa anh đi.” Tôi ngẩng lên. “Vì tôi?” “Không. Vì anh cần một đời sống không xoay quanh việc chờ em nhớ.” Lần đầu tiên, câu trả lời ấy hoàn toàn thuộc về anh. Tôi muốn xin anh ở lại. Muốn nói mình vừa tìm được sự thật nên xứng đáng có thêm thời gian. Nhưng chính ham muốn đó đã dẫn tôi tới tiệm giặt ba lần: tôi luôn muốn hậu quả chờ mình chuẩn bị xong. “Bao giờ anh về?” “Anh chưa biết.” “Anh có muốn tôi liên lạc không?” “Sau khi em quyết định sẽ làm gì với lần cuối.” Anh nhìn chiếc áo sơ mi trắng trong túi tôi. Tôi hiểu. Nếu giặt nó, tôi có thể sửa ngày đầu hai người trở nên quan trọng. Có thể khiến chúng tôi chưa từng yêu, để Hoài Chu không còn bị mắc giữa hai cuộc đời. Hoặc tôi có thể thay một câu khác, giữ anh lại bằng một quá khứ thuận lợi hơn. Cả hai lựa chọn đều tiếp tục quyết định thay anh. Chiều hôm ấy, studio gọi báo chiếc váy cưới tôi sửa bị lệch phần thân khi cô dâu mặc thử. Tôi chắc chắn sáng hôm trước đường may hoàn hảo. Nhưng timeline đã đổi. Trong phiên bản mới, tôi đã nghỉ nửa ngày để đi tìm tạp dề, bỏ lỡ lần thử cuối. Cô dâu đứng trước gương, mắt đỏ hoe. “Tôi chỉ còn hai ngày.” Tôi có thể đổ lỗi cho vải, cho số đo, cho studio. Không ai biết một tiệm giặt không tồn tại đã làm lịch sử đổi lệch nửa ngày. Tôi tháo toàn bộ đường eo trước mặt cô. “Lỗi của tôi,” tôi nói. “Tôi sẽ sửa lại trong đêm, không tính phí. Nếu sáng mai không đạt, tôi hoàn tiền và trả phí để studio khác làm gấp.” Tiểu Hạ nhìn tôi, không cứu lời. Đến nửa đêm, chiếc váy mới xong. Hợp đồng tháng sau vẫn bị hủy vì studio không thể chịu thêm rủi ro. Tôi mất khoản tiền đủ giữ tiệm cũ, nhưng cô dâu nhận chiếc váy đúng giờ. Lúc thu chỉ thừa, tôi thấy mình bình tĩnh lạ thường. Một hậu quả được nhận đúng tên không biến mất. Nó chỉ ngừng đuổi theo ta dưới hình dạng khác. Tôi trải giấy lên bàn, viết ba cột. Lần thứ nhất: tôi biến lời đuổi đi thành lời phủ nhận quan hệ. Hoài Chu mất quyền biết tôi sợ ở lại một mình. Tôi mất cơn mưa đầu tiên. Lần thứ hai: tôi phủ nhận tình yêu để anh nhận việc. Hoài Chu mất quyền tự cân nhắc cả tình cảm lẫn nghề nghiệp. Tôi mất bữa sáng đầu tiên. Lần thứ ba: tôi chặn lời cầu hôn trước khi trả lời thật. Hoài Chu mất quyền nhận câu trả lời. Tôi mất ngày chúng tôi bắt đầu yêu. Ở cuối trang, tôi viết: Lần thứ tư không được xảy ra. Tôi sao ba bản. Một bản cho Tiểu Hạ, một bản để lại tiệm và một bản bỏ vào túi áo sơ mi trắng. Sau đó tôi nhắn Hoài Chu. Bốn giờ mười bảy sáng mai, tôi sẽ đến tiệm giặt. Anh có quyền đến hoặc không. Tôi sẽ không bấm máy. Tôi chỉ muốn trả anh toàn bộ điều tôi biết trước khi cánh cửa đóng. Tin nhắn hiện đã đọc. Không có câu trả lời. Tiểu Hạ đến lúc ba giờ sáng, mang theo ba tập ảnh và một bình trà nóng. “Hoài Chu không đến thì sao?” cô hỏi. “Tớ vẫn dừng.” “Cậu chắc chứ?” “Tớ không cần anh ấy đứng đó để lựa chọn này trở thành đúng.” Mưa rơi lúc bốn giờ lẻ năm. Tôi đặt áo sơ mi lên quầy, không gấp, không bọc. Áo vẫn trắng, chỉ có hàng thêu dưới gấu nhắc điều tôi đã quên quá lâu. Đừng quyết định thay anh. Bốn giờ mười bảy, đèn chớp. Tiệm giặt xuất hiện. Tôi và Tiểu Hạ bước vào. Tĩnh An đã đứng sau quầy. Bà nhìn áo sơ mi rồi đặt phiếu bốn ô trước mặt tôi. Ba ô đầu đóng dấu xanh. Ô cuối trống. “Cô đã chọn câu muốn sửa chưa?” bà hỏi. “Tôi chọn không sửa.” “Vậy cô đến làm gì?” “Trả lại phần sự thật tôi đã giữ một mình.” Tĩnh An nhìn qua vai tôi. Chuông cửa reo. Hoài Chu bước vào, áo khoác ướt mưa. Anh không nhìn tôi trước. Anh nhìn chiếc máy thứ tư, rồi nhìn tờ phiếu trên quầy. “Tôi đến nghe,” anh nói. “Không phải để ngăn.” Tôi gật đầu. Lần đầu tiên, cả hai chúng tôi đứng trước một lựa chọn mà không ai giả vờ biết điều gì tốt hơn cho người còn lại. Tĩnh An đặt một chiếc giỏ thép lên quầy. “Bốn giờ mười tám,” bà nói. “Nếu không giặt, cửa vẫn đóng đúng giờ.” Tôi lấy ba bản ghi chép ra. Bản của Tiểu Hạ đã có chữ ký xác nhận những phần cô tận mắt chứng kiến. Bản trong túi áo còn nguyên. Tôi đẩy nó về phía Hoài Chu. “Đây là tất cả những gì tôi nhớ và kiểm chứng được. Nếu có chỗ nào sai, anh không cần sửa ngay. Tôi muốn nói trước khi đọc theo lời anh.” Hoài Chu không mở tờ giấy. “Lần thứ nhất, tôi nghe anh nói sẽ đi Bắc Kinh. Tôi sợ ở lại một mình nhưng lại bảo anh đi thì đừng quay về. Khi sửa, tôi đổi câu đó thành chúng ta chỉ là bạn, để anh rời đi mà không mang tội.” Hoài Chu hỏi: “Em có nghĩ câu mới ít làm anh đau hơn không?” “Có. Tôi tự cho mình quyền đo nỗi đau của anh. Cái giá tôi trả là cơn mưa đầu tiên, nhưng anh phải sống với hai phiên bản của cuộc chia tay.” “Lần thứ hai?” “Tôi nghe anh từ chối việc ở Thượng Hải. Tôi sợ một ngày anh sẽ biến việc ở lại thành món nợ, dù anh chưa từng nói vậy. Tôi sửa câu mình nói thành chưa từng yêu anh. Anh nhận việc rồi vẫn tự quay về Thành Đô. Tôi mất bữa sáng đầu tiên, còn anh mất quyền cân nhắc sự nghiệp khi biết đầy đủ cảm xúc của tôi.” Hoài Chu đứng yên. “Lần thứ ba?” “Tôi thấy chiếc nhẫn trong bánh bao. Tôi đã muốn đưa tay ra, nhưng sợ tiền thuê, bệnh viện, trách nhiệm và khả năng thất bại. Tôi không dùng một ngày anh cho để trả lời. Tôi vào tiệm và chặn lời cầu hôn trước khi anh nói hết.” Ngón tay anh co lại. “Tại sao?” “Tôi làm vậy vì tôi sợ. Không lần nào tôi làm vì anh. Nỗi sợ của tôi có lý do, nhưng quyền tôi đã lấy của anh là thật.” “Em muốn anh làm gì với lời thú nhận này?” “Không gì cả. Anh không phải làm tôi nhẹ lòng, không phải sửa chi tiết ngay và không phải tha thứ. Tôi chỉ không được giữ nó một mình thêm nữa.” Tôi đặt hai tay lên quầy để anh thấy mình không chạm vào chiếc máy. “Tôi không thể trả ký ức. Cũng không thể bắt anh tin rằng người đang đứng đây giống người anh từng yêu. Tôi chỉ có thể ngừng sửa thêm.” Tĩnh An gõ nhẹ lên mặt quầy. “Bốn giờ hai mươi mốt.” Bà mở cửa chiếc máy thứ tư. Lồng máy tối đen, sâu hơn kích thước thật của nó. Trên bảng điều khiển chỉ có một nút màu trắng. Tôi cầm áo sơ mi. Hoài Chu lập tức nhìn tôi, nhưng anh không bước tới. “Em nói sẽ không bấm máy.” “Tôi biết.” “Vậy tại sao còn cầm áo?” “Vì tôi cần tự mình đặt nó xuống rồi tự mình lấy ra. Nếu chỉ tránh xa cánh cửa, tôi sẽ luôn nghĩ mình dừng vì không đủ can đảm bước đến.” Tôi đặt áo vào lồng máy. Ngay khi lớp vải chạm thép, căn phòng biến mất. Tôi đứng dưới mái hiên bảy năm trước. Khi ấy tiệm của mẹ chưa mang tên tôi. Tôi vừa làm hỏng gấu chiếc váy đầu tiên được giao riêng, ngồi xổm bên thùng rác và khóc vì tin mình không có năng lực tiếp tục nghề. Hoài Chu trẻ hơn, mặc chiếc áo sơ mi trắng, xách hai hộp thức ăn. Anh không hỏi tại sao tôi khóc. Anh ngồi cách một khoảng vừa đủ rồi đưa tôi chiếc khăn tay xanh. “Cơm bị nguội,” anh nói. “Nhưng bánh trứng vẫn còn cứu được.” Tôi bật cười giữa nước mắt. Đó là ký ức gốc. Không phải nụ hôn đầu hay lời tỏ tình. Chỉ là một người không cố sửa tôi, ngồi bên cạnh trong lúc tôi tự quyết định có đứng dậy hay không. Giọng Tĩnh An vọng vào khung cảnh: “Nếu giặt áo, cô có thể thay một câu.” Tôi nhìn Hoài Chu của bảy năm trước. Tôi có thể bảo anh đừng ngồi xuống. Có thể khiến chúng tôi chưa từng trở nên quan trọng, trả cho anh một cuộc đời không bị ba timeline chồng lên nhau. Hoặc tôi có thể nói ngay rằng mình sẽ yêu anh, tạo ra một điểm bắt đầu rõ ràng hơn, một quá khứ ít lỡ làng hơn. Cả hai đều hấp dẫn vì chúng biến tôi thành người có quyền thiết kế kết quả. Tôi nghe tiếng máy đếm thời gian. Mười hai phút. Mười một phút. Trong hiện tại, bàn tay tôi đang đặt trên nút trắng. Tiểu Hạ thở gấp phía sau. Hoài Chu vẫn không chạm vào tôi. “Anh có muốn tôi xóa ngày đầu không?” tôi hỏi. Anh nhìn thẳng vào tôi. “Anh muốn em không hỏi anh một câu mà chỉ em mới được quyết định.” Tôi hiểu. Nếu anh bảo giữ, tôi có thể đổ lựa chọn cho tình yêu của anh. Nếu anh bảo xóa, tôi có thể biến sự hy sinh thành cách trốn trách nhiệm. Anh từ chối cầm hộ tay tôi, không phải vì thờ ơ mà vì lần này quyền lựa chọn phải nằm đúng chỗ. Tôi nhắm mắt. Trong ký ức, Hoài Chu trẻ tuổi vẫn ngồi dưới mái hiên. Anh bẻ chiếc bánh trứng cháy cạnh làm đôi, giữ phần cháy nhiều hơn cho mình. Tôi không nói câu nào khác. Tôi mở mắt, thò tay vào lồng máy và lấy áo ra. Nút trắng vẫn chưa sáng. Tiếng đếm dừng lại. Tĩnh An cầm tờ phiếu. Bà đóng một con dấu không mực lên ô thứ tư. Dưới ánh đèn, mặt giấy chỉ hằn một vòng tròn trống. “Không giao dịch,” bà nói. “Vậy ký ức vừa thấy thì sao?” “Đó không phải đồ hoàn trả. Là món đồ tự mang theo.” Tôi ôm chiếc áo trước ngực. Vải vẫn trắng. Ký ức mái hiên còn ở lại, mong manh nhưng nguyên vẹn. Bốn giờ hai mươi tám. Tôi quay sang Hoài Chu. “Có một điều nữa anh cần biết. Tôi vừa nhớ ngày đầu.” Anh khẽ gật, chờ tôi nói tiếp. “Tôi sẽ không dùng nó để bảo rằng tình cảm cũ vẫn còn nguyên. Tôi chỉ muốn xác nhận anh đã không kéo tôi đứng dậy. Anh ngồi chờ tôi tự đứng.” Mắt anh đỏ lên. “Anh nhớ ngày đó.” “Tôi tin anh. Nhưng tôi không cần mượn phần anh nhớ nữa.” Tôi đưa chiếc áo cho anh. “Đây là đồ của anh. Anh có thể mang đi, bỏ lại hoặc đốt. Tôi không giữ nó làm lý do để anh quay về.” Hoài Chu nhận áo. Anh nhìn hàng chữ thêu dưới gấu rồi hỏi: “Em thêu câu này khi nào?” “Tôi chưa nhớ.” “Anh cũng không biết.” Chúng tôi cùng bật cười, một tiếng cười rất ngắn và buồn. Lần đầu tiên, một khoảng trống giữa hai người không cần được lấp ngay. Tĩnh An thông báo còn một phút. Hoài Chu mở bản ghi chép tôi đưa, đọc đến cuối. Anh gấp tờ giấy lại thật chậm. “Anh chưa thể tha thứ.” “Tôi biết.” “Có những ngày anh thức dậy mà không chắc công việc, căn nhà hay tình cảm nào là thật. Có lúc anh ghét em. Có lúc anh lại sợ nếu nói mình ghét, em sẽ tìm tiệm sửa tiếp.” Tôi nghe từng câu, không giải thích. “Anh cũng sai khi giữ sự thật,” anh nói. “Anh tự cho im lặng là tử tế vì nó giúp anh tránh nghe câu em không chọn anh ở hiện tại.” Ngoài cửa, mưa đã nhẹ hơn. “Tàu của anh vẫn đi sau bốn ngày?” tôi hỏi. “Vẫn đi.” Tim tôi thắt lại, nhưng tôi gật đầu. Hoài Chu nhìn đồng hồ. “Anh có thể hoãn một tháng.” Tôi không dám hiểu quá nhanh. “Vì sao?” “Không phải để tiếp tục như cũ. Anh muốn xem hai người không dựa vào ký ức cũ có còn muốn gặp nhau không.” “Điều kiện là gì?” “Mỗi tuần một lần. Không hỏi người khác xem trước đây chúng ta thích gì. Không dựng lại buổi hẹn cũ. Không dùng câu anh từng yêu em để đòi một kết quả.” Tôi nghĩ rồi thêm: “Nếu một người muốn dừng, nói thẳng. Không biến mất để người kia tự đoán.” “Đồng ý.” “Và anh không hoãn công việc vô thời hạn.” “Một tháng. Sau đó anh tự quyết.” “Tôi cũng tự quyết.” “Đúng.” Đồng hồ chạm bốn giờ ba mươi. Cửa tiệm bật mở, gió mưa cuốn chúng tôi ra ngõ. Tôi ngoái lại. Tĩnh An vẫn đứng sau quầy, tay đặt lên tờ phiếu có ô cuối để trống. Bà không chào, không chúc chúng tôi hạnh phúc. Cánh cửa khép lại và bức tường gạch trở về. Tiểu Hạ kiểm điện thoại. “Bốn mươi ba giây,” cô nói. “Lần này vẫn chưa đến một phút.” Hoài Chu nhìn chiếc áo trong tay. “Mười ba phút là đủ dài.” “Để làm gì?” tôi hỏi. “Để làm hỏng một đời. Hoặc ngừng làm hỏng thêm.” Anh trao tôi bình trà Tiểu Hạ mang theo, rồi tự đi về phía đầu ngõ. Không ôm, không hứa gọi. Đến góc đường, anh quay lại. “Thứ tư tuần sau, sáu giờ tối. Em chọn chỗ.” Tôi đáp: “Được.” Cuộc hẹn đầu tiên diễn ra ở một cửa hàng đồ gốm, nơi cả hai chưa từng đến. Tôi chọn nó vì cần mua cốc mới cho tiệm nhỏ hơn. Hoài Chu đến đúng giờ, mang theo không gì cả. Chúng tôi nói về đất nung, về việc anh ghét rau mùi nhưng vẫn nấu cho người thích ăn, về việc tôi thường giữ những mẩu vải quá nhỏ chỉ vì tiếc màu. Không ai hỏi ngày trước đã từng đi đâu. Khi chủ cửa hàng tưởng chúng tôi là vợ chồng, cả hai cùng nói “chưa phải” rồi nhìn nhau cười. Cuộc hẹn thứ hai là ở nhà ăn cộng đồng. Tôi đề nghị đến vì muốn biết công việc hiện tại của anh, không phải tìm lại bữa sáng đã mất. Hoài Chu đưa tôi một tạp dề mới màu nâu, còn chiếc tạp dề xám được cất trong hộp chứng cứ của Tiểu Hạ. Anh hỏi: “Em muốn thái hành hay rửa bát?” “Có lựa chọn thứ ba không?” “Ngồi ghi đơn.” “Tôi chọn ghi đơn.” Tôi viết nhầm ba bàn, anh nấu thừa sáu bát cháo. Chúng tôi tự trả tiền phần thừa và mang sang cho đội sửa đường làm ca đêm. Không có điều kỳ diệu nào xảy ra. Chỉ có một tối bận rộn mà tôi nhớ rõ từ đầu đến cuối. Cuộc hẹn thứ ba suýt không diễn ra. Tiệm cũ nhận thông báo phải trả mặt bằng. Dù tôi đã biết hợp đồng studio bị hủy, việc tháo tấm biển mẹ để lại vẫn khiến tôi ngồi giữa sàn suốt một giờ. Bản năng đầu tiên là giấu Hoài Chu, chờ đến khi tự giải quyết xong rồi mới xuất hiện với vẻ ổn thỏa. Tôi nhìn chiếc khăn xám, tạp dề xám và dải ruy băng xám Tiểu Hạ gửi lại trong hộp kính. Ba món đồ nhắc tôi rằng giấu nỗi sợ không làm người khác tự do hơn. Tôi gọi anh. “Hôm nay tôi không muốn hẹn,” tôi nói. “Tiệm phải đóng. Tôi đang rất tệ và không muốn giả vờ vui.” Hoài Chu hỏi: “Em muốn ở một mình hay muốn có người ngồi cách một khoảng?” Tôi nhìn chiếc ghế đối diện. “Ngồi cách một khoảng.” Anh đến, mang hai phần cơm nhưng không mở hộp cho đến khi tôi nói đói. Anh không đề nghị trả tiền thuê, không gọi người tìm mặt bằng, không biến sự có mặt thành một cuộc giải cứu. Anh ngồi tháo từng chiếc móc treo trong lúc tôi gói cuộn vải. Đến nửa đêm, tôi tự nói: “Tôi sẽ mở lại, nhưng nhỏ hơn.” “Ở đâu?” “Chưa biết.” “Em cần anh giúp gì?” “Ngày mai chở giúp máy may. Chỉ máy may.” “Được.” Giữa cuộc hẹn thứ ba và thứ tư, cô dâu có chiếc váy tôi từng sửa quay lại. Tôi tưởng cô đến đòi thêm tiền bồi thường. Thay vào đó, cô đặt chiếc váy lên bàn, chỉ vào đường eo đã tháo rồi may lại trong đêm. “Chỗ này khác đường may cũ,” cô nói. “Tôi biết.” “Hôm cưới mẹ tôi nhận ra ngay.” Tôi chuẩn bị xin lỗi lần nữa, nhưng cô vuốt mép vải rồi tiếp: “Bà nói lần đầu tiên chiếc váy có dấu của cả hai mẹ con. Tôi đến hỏi chị có thể biến phần chỉ thừa thành một túi nhỏ không.” Yêu cầu ấy không cứu hợp đồng studio. Nó cũng không làm khoản nợ mặt bằng biến mất. Nhưng nó buộc tôi nhìn lại niềm tin đã dẫn mình tới tiệm giặt: tôi từng cho rằng một vết sửa chỉ thành công khi không ai nhận ra nó tồn tại. Tôi lấy một tờ phiếu mới, chia thành ba mục. Phần được phép cắt. Phần phải giữ. Người có quyền đổi quyết định. Cô dâu đọc rất lâu rồi viết tên mình vào mục cuối. “Không cần hỏi mẹ tôi à?” cô hỏi. “Đây là váy của cô. Nếu cô muốn hỏi, đó là lựa chọn của cô, không phải điều kiện tôi tự thêm.” Cô mỉm cười và ký. Tôi làm chiếc túi trong hai ngày. Tôi giữ đường may lệch bốn milimét ở mặt trong, không che nó bằng lớp lót mới. Khi giao, tôi nói rõ chỗ nào có thể bung và cách tự sửa nếu cô không quay lại Thành Đô. Không có phép màu, chỉ có một món đồ được thay đổi với sự đồng ý còn nguyên. Tối đó Hoài Chu ghé qua chở máy may theo lời tôi nhờ. Anh thấy mẫu phiếu mới nhưng không cầm lên đọc. “Em muốn anh góp ý không?” anh hỏi. “Tôi chưa biết.” “Vậy anh không đọc.” Anh cúi buộc dây quanh chân máy. Nút thắt đầu tiên quá chặt, tôi bảo sẽ làm xước lớp sơn. Anh tháo ra ngay, không nói mình chỉ muốn bảo vệ máy. Trên đường đến gian mới, xe tải mắc mưa dưới cầu vượt. Chúng tôi ngồi trong cabin nghe nước gõ lên nóc. Cảnh ấy gần giống một ký ức tôi đã mất đến mức lòng bàn tay tôi lạnh đi. Hoài Chu nhận ra nhưng không hỏi tôi có nhớ gì không. “Tôi đang nghĩ về mái hiên,” tôi tự nói. “Em muốn kể hay muốn đổi chủ đề?” “Kể một phần.” Tôi nói mình chỉ giữ được mười ba phút của ngày đầu, không biết trước hay sau đó hai người đã đi đâu. Tôi sợ ký ức vừa trở lại cũng sẽ biến mất nếu ngủ một đêm. Tôi đã viết nó xuống ba lần, rồi lại sợ việc ghi chép biến nó thành một câu chuyện được học thuộc thay vì điều mình thật sự nhớ. Hoài Chu nhìn dòng xe trước mặt. “Anh có một chiếc hộp đựng vé xe, hóa đơn và giấy gói đồ ăn của những năm đó,” anh nói. “Anh có thể đưa em, giữ lại hoặc bỏ đi. Em chọn lúc nào muốn biết.” “Anh muốn làm gì?” “Giữ thêm một thời gian. Không phải làm bằng chứng ép em. Chỉ vì chúng cũng là đời anh.” Tôi gật đầu. Trước đây, có lẽ tôi sẽ đòi xem ngay để lấp khoảng trống. Lần này tôi để chiếc hộp thuộc về ký ức của anh. Mưa ngớt. Xe bắt đầu chạy. Khi đến gian mới, Hoài Chu đặt máy may đúng giữa phòng rồi hỏi tôi muốn quay mặt bàn về phía cửa hay cửa sổ. “Cửa sổ,” tôi nói. Anh xoay máy. Tôi đổi ý sau năm phút. “Về phía cửa.” Anh lại xoay, chỉ hỏi một câu: “Lần này chắc chưa?” “Chưa chắc. Nhưng cứ để vậy hôm nay.” Chúng tôi cùng cười. Một lựa chọn được phép tạm thời hóa ra nhẹ hơn rất nhiều so với một quá khứ bị ép phải hoàn hảo. Cuộc hẹn thứ tư là ngày cuối của một tháng. Tôi đã thuê một gian nhỏ cạnh nhà ăn cộng đồng, không phải vì Hoài Chu tìm mà vì Tiểu Hạ giới thiệu chủ nhà. Tôi đổi tên bảng hiệu từ “Sửa áo cưới Vãn Đường” thành “Vãn Đường — sửa đồ kỷ niệm”. Mỗi món đồ nhận vào đều có phiếu ghi rõ phần nào được thay, phần nào phải giữ, ai có quyền phê duyệt. Tôi không còn hứa làm thay đổi mà trông như chưa từng thay đổi. Tôi để đường sửa có thể được nhìn thấy nếu chủ nhân muốn. Hôm ấy, tôi và Hoài Chu đi bộ dọc bờ sông. Anh sắp phải trả lời công việc ở Quảng Châu. “Anh muốn đi không?” tôi hỏi. “Có một phần muốn.” “Phần còn lại?” “Muốn ở Thành Đô thêm.” “Tôi không cần anh chọn ngay ở đây.” “Anh đã chọn rồi.” Tôi dừng bước. “Anh từ chối vị trí dài hạn. Nhưng anh nhận hợp đồng tư vấn ba tháng, mỗi tháng vào Quảng Châu một tuần.” “Vì tôi?” “Vì anh muốn giữ nhà ăn và thử một cách làm mới. Em có trong điều anh cân nhắc, không phải lý do duy nhất.” Câu trả lời không lãng mạn theo kiểu những câu chuyện trên váy cưới. Nó tốt hơn. Nó không đặt cuộc đời anh vào tay tôi rồi gọi đó là quà. “Tôi muốn tiếp tục gặp anh,” tôi nói. “Không phải vì tôi nợ người anh từng yêu. Tôi muốn biết người đang đi cạnh tôi.” Hoài Chu hỏi: “Em có chắc không?” “Tôi có thể chắc về lựa chọn hôm nay. Ngày mai nếu thay đổi, tôi sẽ nói.” Anh đưa tay ra, lòng bàn tay ngửa lên. Tôi tự đặt tay mình vào. Không ký ức nào quay lại. Không bức ảnh nào tự lành. Chúng tôi chỉ đi hết đoạn bờ sông trong mưa nhỏ, bàn tay ấm dần theo một điều đang xảy ra, không phải điều từng bị xóa. Một năm sau, tiệm mới của tôi có ba chiếc bàn, một máy may cũ và một bức tường dành cho những đường sửa khách muốn giữ lại. Tiểu Hạ treo ba tập ảnh trong tủ kính, không phải để trưng bày chuyện riêng mà làm hồ sơ không được phép chỉnh sửa. Khăn tay, tạp dề và dải ruy băng vẫn xám. Chúng không lấy lại màu. Chiếc áo sơ mi trắng treo ở góc trong cùng. Hoài Chu đã định mang nó đi. Ba tháng sau, anh đem áo đến và hỏi: “Em có muốn giữ nó ở tiệm không?” “Anh muốn giữ hay muốn tôi giữ?” “Anh muốn nó là món đồ chung. Nhưng nếu em không muốn, anh mang về.” “Nếu treo ở đây, khách có được biết câu chuyện không?” “Không, trừ khi cả hai cùng đồng ý.” “Nếu sau này một người muốn lấy xuống?” “Người đó nói thẳng. Chúng ta không biến chiếc áo thành phép thử xem ai còn yêu ai.” Tôi lấy một phiếu nhận đồ mới. “Phần được phép thay?” tôi hỏi. “Không có.” “Phần phải giữ?” “Vết sờn, hàng chữ dưới gấu và màu trắng hiện tại.” “Ai có quyền đổi quyết định?” “Cả hai. Không phải một trong hai.” Tôi viết câu trả lời rồi đẩy phiếu sang. Hoài Chu đọc kỹ trước khi ký. “Còn một mục,” anh nói. “Nếu em muốn dùng áo để tìm lại ký ức thì sao?” “Tôi sẽ nói với anh trước khi làm bất cứ điều gì. Nhưng tôi không giao nó cho tiệm giặt.” “Vì đã hứa với anh?” “Không. Vì tôi chọn không dùng ký ức của chúng ta làm tiền trả cho một kết quả khác.” Anh ký tên. Tôi ký bên cạnh. Lần đầu tiên, một vật chứng thuộc về hai người bằng sự đồng ý hiện tại, không phải vì quá khứ đã tự gán nó cho chúng tôi. Sáng kỷ niệm ngày mở tiệm, tôi đến lúc bốn giờ. Hoài Chu mang cháo bí đỏ và bánh hành từ nhà ăn sang. Chúng tôi đã sống ở hai căn hộ khác nhau trong cùng khu phố, chưa vội ghép chìa khóa hay dùng ký ức thiếu hụt để chạy nhanh hơn. Bốn giờ mười bảy, đèn đường chớp ba lần. Cuối ngõ, bức tường gạch rung nhẹ. Trong một nhịp, tôi thấy ánh biển xanh mờ sau màn mưa. Hoài Chu cũng nhìn thấy. “Em có muốn đến xem không?” anh hỏi. “Tôi có muốn. Tôi muốn hỏi liệu có cách nhìn lại mà không phải trả thêm gì. Tôi muốn lấy lại bữa sáng đầu tiên và ngày chúng ta bắt đầu yêu.” “Anh nghe.” “Nhưng muốn không có nghĩa là phải bước vào.” “Em có cần anh nói rằng những ký ức ấy không quan trọng không?” “Không. Chúng quan trọng. Nếu anh nói ngược lại để tôi dễ chịu, chúng ta lại đang sửa sự thật.” “Vậy em cần gì?” “Anh đứng đây trong lúc tôi tự chọn.” “Được.” “Anh có muốn vào không?” “Có. Anh muốn hỏi vì sao tiệm để anh nhớ hai cuộc đời mà không cho anh quyền từ chối. Nhưng anh không tin cánh cửa ấy nợ anh một câu trả lời.” “Nếu tôi chọn vào, anh có đi cùng không?” “Không. Anh sẽ chờ ngoài này. Ký ức của anh không phải tiền để em giao dịch, và anh không dùng việc đi cùng làm bằng chứng yêu em.” “Nếu tôi không vào?” “Anh ăn sáng với em. Không thưởng, không chúc mừng như thể em vừa vượt qua một bài kiểm tra.” “Tôi vẫn có thể đổi ý vào một ngày khác.” “Em có thể nói điều đó. Anh cũng có thể nói ranh giới của anh khi ngày ấy đến.” Tôi nhìn tấm biển xanh sau mưa. “Vậy hôm nay tôi không vào.” “Anh nghe rõ.” “Cháo sắp nguội.” Hoài Chu đưa tôi chiếc thìa. “Bí đỏ đã xay.” “Tôi biết. Tôi nhớ việc này.” Chúng tôi ngồi trên bậc cửa tiệm mới. Đèn ổn định trở lại. Khi tôi nhìn cuối ngõ lần nữa, tấm biển xanh đã biến mất. Chiếc áo trắng sau lưng khẽ lay trong gió, ô phiếu thứ tư vẫn trống. Tôi từng nghĩ một lựa chọn đúng phải dẫn đến kết quả không đau. Sau cùng tôi mới hiểu, lựa chọn thuộc về mình không phải vì nó hoàn hảo, mà vì mình không xóa người khác khỏi hậu quả của nó. Hoài Chu bẻ chiếc bánh hành làm đôi. Anh đưa tôi phần ít cháy hơn rồi đổi lại khi thấy tôi nhìn phần kia. “Em muốn phần nào?” anh hỏi. Tôi chỉ vào miếng cháy cạnh trong tay anh. “Phần đó.” Anh đưa cho tôi. Một lựa chọn rất nhỏ, không cần sửa lại.