Lúc bốn giờ mười bảy phút sáng, chiếc váy cưới treo trước mặt tôi bắt đầu nhỏ nước. Tôi đã ngồi bên nó suốt đêm. Vải lụa khô, sàn nhà khô, mái tiệm cũng không dột. Vậy mà từng giọt nước vẫn chảy từ gấu váy, rơi đúng vào đường phấn tôi vừa kẻ, làm nét trắng tan ra như một lời hứa bị ai đó cố ý xóa đi. Ngoài cửa kính, đèn đường trong ngõ Hạnh Phúc Lý chớp tắt ba lần. Khi ánh sáng trở lại, cuối con ngõ vốn chỉ có một bức tường gạch bỗng xuất hiện một tấm biển xanh nhạt. Tiệm giặt mười ba phút. Cánh cửa mở ra. Một người đàn ông mặc tạp dề xám bước qua màn mưa, gọi đúng tên tôi rồi đặt lên quầy một chiếc áo sơ mi trắng. Tôi không nhớ đã từng may chiếc áo ấy. Nhưng đường chỉ giấu dưới cổ áo là kiểu khâu chỉ mình tôi dùng. Trong túi ngực có một tấm ảnh chụp tôi đứng cạnh Tạ Hoài Chu. Gương mặt anh rõ ràng. Chỗ lẽ ra là mặt tôi chỉ còn một mảng bạc trắng, như thể ai đó đã nhúng bức ảnh vào thuốc tẩy. Người đàn ông nói: “Cô Giang, cô còn một lần.” Tôi siết chiếc ảnh đến cong mép. “Một lần gì?” Ông ta nhìn đồng hồ trên tường. Kim phút vừa chạm số ba. “Một lần sửa quá khứ. Nhưng lần này, thứ bị giặt mất sẽ không chỉ là một bức ảnh.” Ba ngày trước, tôi vẫn tin vấn đề lớn nhất đời mình là một đường may lệch bốn milimét. Tôi là Giang Vãn Đường, hai mươi chín tuổi, chủ tiệm sửa áo cưới Vãn Đường ở cuối ngõ Hạnh Phúc Lý, Thành Đô. Nói là chủ cho sang, thật ra tiệm chỉ có tôi, một máy may công nghiệp đã quá tuổi nghỉ hưu và tấm biển gỗ mẹ tôi để lại. Đêm ấy, tôi đang tháo hàng cúc ngọc trai khỏi chiếc váy cưới của khách cuối cùng trong tháng. Cô dâu muốn nới phần eo nhưng giữ nguyên mọi dấu kim cũ vì chiếc váy từng thuộc về mẹ cô. Công việc của tôi là làm một thứ thay đổi mà trông như chưa từng bị thay đổi. Tôi luôn giỏi việc đó. Tiền thuê mặt bằng còn mười ngày. Hợp đồng sửa váy của studio Tiểu Hạ là khoản duy nhất đủ giữ tiệm qua mùa mưa. Nếu sáng mai tôi không giao xong chiếc váy này, họ sẽ chuyển toàn bộ đơn sang trung tâm thương mại mới. Bốn giờ kém mười, mưa quất vào mái kính. Tôi cúi xuống nhặt cuộn chỉ rơi dưới chân bàn. Khi ngẩng lên, cửa tủ đồ phía sau đã hé mở. Tôi nhớ rất rõ mình đã khóa nó. Trong tủ treo một chiếc áo sơ mi trắng nam, cổ áo hơi sờn, cổ tay trái có vệt dầu ăn màu nhạt. Nó không thuộc về bất kỳ khách nào trong sổ nhận đồ. Tôi kiểm tra thẻ giấy, túi áo, đường viền. Không có tên. Chỉ có một hàng chữ nhỏ thêu bên trong gấu áo. Đừng quyết định thay anh. Chữ thêu là nét tay của tôi. Tôi vừa chạm vào đường chỉ thì chuông cửa reo. Người đàn ông đứng ngoài không mang ô. Tóc anh ướt, tay xách một hộp giữ nhiệt bằng thép. Anh cao, gầy hơn kiểu người thường xuất hiện trong tiệm áo cưới, áo khoác đen còn vương mùi gừng và hành nướng. Anh nhìn chiếc áo trong tay tôi, rồi nhìn đồng hồ. “May là em chưa tháo nó.” Tôi đặt áo xuống. “Anh nhận nhầm tiệm rồi.” “Không.” Anh nói rất bình tĩnh. “Anh đến lấy áo.” “Phiếu nhận đồ?” “Em chưa bao giờ viết phiếu cho anh.” Tôi nhìn anh kỹ hơn. Gương mặt ấy không hoàn toàn xa lạ. Có một cảm giác giống như đi ngang căn bếp cũ và ngửi thấy món ăn mình từng thích, nhưng không nhớ ai đã nấu. “Tôi không biết anh.” Câu nói vừa dứt, bàn tay anh đang đặt trên hộp giữ nhiệt khựng lại. Chỉ một nhịp. Rồi anh gật đầu. “Anh biết.” Cách anh chấp nhận khiến tôi khó chịu hơn cả việc bị cãi. Tôi kéo cuốn sổ khách hàng về phía mình. “Tên anh.” “Tạ Hoài Chu.” Ngòi bút của tôi dừng trên giấy. Cái tên trôi qua đầu tôi rất nhanh, để lại một khoảng trống lạnh buốt. Anh mở hộp giữ nhiệt. Bên trong là cháo bí đỏ, hai chiếc bánh hành và một hũ nhỏ đậu muối. “Em chưa ăn tối.” “Tôi không ăn bí đỏ.” “Em ghét bí đỏ thái miếng. Xay nhuyễn thì ăn.” Tôi đậy nắp hộp lại mạnh hơn cần thiết. “Biết khẩu vị của người khác không chứng minh được gì.” “Anh không định chứng minh bằng món ăn.” Hoài Chu lấy từ ví ra một tấm ảnh. Trong ảnh, anh đứng trước cửa tiệm của tôi, tay cầm một chiếc bánh sinh nhật méo xệch. Bên cạnh anh là một người phụ nữ mặc áo len vàng. Dáng người, chiếc kẹp tóc và đôi giày đều là của tôi. Gương mặt người phụ nữ đã bạc trắng. Tôi lật mặt sau. Có dòng chữ bằng bút mực xanh. Sinh nhật ba mươi tuổi của Hoài Chu. Vãn Đường làm bánh thất bại lần thứ tư. “Anh ba mươi hai tuổi.” Tôi nói. “Bức ảnh chụp hai năm trước.” “Tại sao mặt tôi biến mất?” “Nếu anh biết, anh đã không chờ đến hôm nay.” “Chờ gì?” “Chờ em nhìn thấy chiếc áo.” Mưa ngoài hiên bỗng nặng hạt. Đèn trong tiệm chớp một lần. Hoài Chu nhìn về cuối ngõ, nơi chỉ có bức tường gạch ẩm. Anh hỏi: “Bây giờ là mấy giờ?” “Bốn giờ mười hai.” Anh thở ra, như vừa thoát khỏi một điều gì. “Vậy vẫn chưa đến giờ.” Tôi ghét những câu cố tình nói thiếu. Tôi kéo chiếc áo về phía mình. “Anh có hai lựa chọn. Đưa giấy tờ chứng minh áo là của anh, hoặc ra khỏi tiệm.” Hoài Chu không giành lại. Anh chỉ đặt hộp cháo lên quầy. “Anh chọn ra ngoài. Chiếc áo cứ để ở đây.” “Anh vừa nói đến lấy nó.” “Anh đổi ý.” “Vì sao?” Anh nhìn tôi. Ánh mắt ấy không giống người muốn đòi lại một món đồ. Nó giống người đang đứng trước một cánh cửa từng kẹp tay mình, biết rõ đau nhưng vẫn chưa nỡ đóng. “Vì em vẫn chưa nhớ,” anh nói. “Và anh không muốn một chiếc áo quyết định thay em.” Khi anh rời đi, tôi mới nhận ra hộp cháo có dán một mảnh giấy nhỏ. Nếu đau dạ dày, uống nước ấm trước. Đừng uống cà phê lúc bụng rỗng. Nét chữ trên giấy khớp với ba mảnh nhắc việc tôi vẫn dán ở máy may. Không phải giống. Là cùng một nét chữ. Sáu giờ sáng, Đường Tiểu Hạ lao vào tiệm với máy ảnh còn đeo trước ngực. Tiểu Hạ là bạn thân của tôi từ đại học, cũng là người đã hứa giao toàn bộ đơn sửa váy cho tiệm nếu tôi đừng đóng cửa giữa mùa cưới. Cô ấy nhìn chiếc áo trên bàn rồi đứng sững. “Hoài Chu đến rồi à?” Tôi không trả lời ngay. “Cậu biết anh ta?” Tiểu Hạ nhìn tôi như tôi vừa hỏi mặt trời có mọc ở hướng đông không. “Vãn Đường, đừng đùa.” “Tớ không đùa.” Sắc mặt cô ấy đổi hẳn. Tôi đưa tấm ảnh bạc mặt. Tiểu Hạ giật lấy, chạy đến ngăn kéo dưới bàn lấy kính lúp. Cô soi phần giấy, mép ảnh rồi lật mặt sau. “Ảnh này do tớ chụp.” “Cậu nhớ người phụ nữ là ai không?” “Là cậu.” “Nhưng tớ không nhớ.” Tiểu Hạ bỏ kính xuống. “Tám tháng trước, cậu còn bảo nếu Hoài Chu dám cầu hôn bằng bánh bao thì cậu sẽ đổ cả xửng lên đầu anh ấy.” “Tớ chưa từng yêu Tạ Hoài Chu.” “Cậu từng.” Câu ấy làm căn phòng im bặt. Tiểu Hạ mở máy ảnh, lục kho lưu trữ rồi tìm một thư mục cũ. Trong hàng trăm tấm hình, Hoài Chu xuất hiện nhiều hơn bất kỳ người đàn ông nào khác. Anh mang cơm đến tiệm. Anh ngồi thay bóng đèn. Anh ngủ gục bên máy may trong lúc tôi ghim vải. Ở vài tấm, bên cạnh anh có một khoảng sáng nhòe như người bị xóa khỏi ảnh. Thông tin in sau ảnh vẫn ghi đủ ngày giờ. Riêng mục người chụp chú thích thường có những khoảng trống. Tiểu Hạ nói: “Không phải ảnh bị hỏng. File gốc trên thẻ nhớ cũng đổi.” “Không thể.” “Đúng. Nên tớ mới sợ.” Cô phóng lớn một bức chụp dưới mái hiên. Hoài Chu đang giơ chiếc khăn tay màu xanh lên che mưa cho ai đó. Phía bên kia chiếc khăn chỉ còn một khoảng trắng. Ở góc ảnh có đồng hồ điện tử của cửa hàng tiện lợi. Bốn giờ mười bảy phút. Tôi quay nhìn cuối ngõ. Bức tường gạch vẫn ở đó. Tiểu Hạ nắm cổ tay tôi. “Cậu định làm gì?” “Tìm xem lúc bốn giờ mười bảy có gì.” “Cậu đang nói về một cánh cửa không tồn tại.” “Tớ cũng đang nhìn những bức ảnh không thể tồn tại.” Tối hôm đó, tôi đóng cửa tiệm sớm. Tôi không gọi Hoài Chu. Tôi cũng không ăn hộp cháo anh để lại, nhưng đến nửa đêm vẫn cất nó vào tủ lạnh thay vì đổ đi. Mưa bắt đầu lúc ba giờ năm mươi. Tôi đứng trong bóng tối, chiếc áo sơ mi trắng đặt trên quầy, điện thoại mở đồng hồ. Tiểu Hạ nhất quyết ở lại, nhưng đến bốn giờ mười tôi bảo cô đứng trong tiệm và chỉ bước ra nếu tôi gọi. Bốn giờ mười sáu phút năm mươi tám giây. Đèn đường tắt. Hai giây sau, dòng điện trở lại. Cuối ngõ không còn bức tường gạch. Một căn nhà hẹp chen giữa hai mái hiên, mặt tiền lát gạch xanh, cửa kính mờ hơi nước. Tấm biển chỉ có sáu chữ. Tiệm giặt mười ba phút. Cửa tự mở. Bên trong không có máy giặt hiện đại. Bốn chiếc máy tròn bằng thép xếp sát tường, cửa kính đen như mắt cá. Đồng hồ lớn trên quầy chỉ bốn giờ mười bảy. Kim giây không chạy. Người phụ nữ tóc bạc đứng sau quầy gấp một chiếc khăn xám. Bà mặc áo sơ mi trắng, bảng tên ghi La Tĩnh An. “Giang Vãn Đường,” bà nói. “Lần này cô mang gì đến?” “Tôi chưa từng đến đây.” Tĩnh An đặt chiếc khăn xuống. “Câu đó cô đã nói sau lần thứ hai.” Tôi đặt tấm ảnh bạc mặt lên quầy. “Tôi muốn biết chuyện gì xảy ra.” “Tiệm không giặt câu hỏi.” Bà đẩy sang một tờ phiếu nhỏ. Trên đó có bốn điều khoản viết bằng mực xanh. Một, món đồ phải có mặt trong lựa chọn muốn sửa. Hai, người yêu cầu chỉ được thay một hành động hoặc một câu nói trong mười ba phút. Ba, sau khi trở lại, người yêu cầu mất một ký ức chung với người bị ảnh hưởng. Bốn, mỗi người có tối đa bốn lần. Lần thứ tư lấy đi ký ức đầu tiên khiến hai người trở nên quan trọng với nhau. Phía dưới có ba ô đã đóng dấu. Tôi nhìn chằm chằm. “Đây không phải chữ ký của tôi.” “Đúng. Là dấu vân tay.” Tĩnh An xoay phiếu. Ba dấu ngón cái đều có vết sẹo nhỏ hình lưỡi liềm ở mép phải. Tôi nhìn ngón tay mình. Vết sẹo nằm đúng chỗ ấy. “Bà đã làm gì ký ức của tôi?” “Cô đã trả nó.” “Tôi muốn lấy lại.” “Tiệm chỉ sửa lựa chọn. Không hoàn tiền.” Tôi cố giữ giọng bình tĩnh. “Người bị ảnh hưởng có quên không?” “Không hoàn toàn. Họ giữ cả hai cuộc đời dưới dạng những giấc mơ không liền mạch.” Tôi nghĩ đến cách Hoài Chu nói anh biết tôi không nhớ. “Anh ấy biết?” “Tôi không trả lời thay người không có mặt.” Tĩnh An mở ngăn kéo, lấy ra một chiếc khăn tay màu xám. Vải đã mất gần hết màu xanh, nhưng góc khăn còn một chữ Đường thêu bằng chỉ trắng. Tôi không được phép gọi mình bằng một âm, nhưng chính tay tôi từng thêu tên mình như thế trên đồ cá nhân hồi đại học. Chi tiết ấy khiến tôi lạnh sống lưng. “Lần thứ nhất,” Tĩnh An nói. “Cô có muốn xem biên lai không?” “Tôi không muốn sửa gì.” “Xem biên lai không phải giặt lại. Chỉ là nhận món đồ đã thanh toán.” Tôi chạm vào khăn. Tiếng mưa lập tức đổ xuống quanh tôi. Tôi đứng dưới mái hiên cửa hàng tiện lợi, trẻ hơn ba tuổi, áo khoác ướt sũng. Hoài Chu ở trước mặt, tay cầm chiếc khăn xanh che lên tóc tôi. Đồng hồ điện tử phía sau anh chỉ bốn giờ mười bảy. “Anh nhận việc ở Bắc Kinh,” anh nói. “Sáu tháng thôi.” Tôi nghe chính mình đáp: “Đi thì đừng quay lại.” Nỗi giận trong câu nói không xa lạ. Tiệm của mẹ vừa nhập viện. Tôi sợ ở lại một mình, nhưng lại biến nỗi sợ thành một cánh cửa đóng vào mặt anh. Khung cảnh giật lùi như cuộn chỉ bị kéo ngược. Một phiên bản khác của tôi đứng đúng chỗ ấy, vẫn nghe anh nói về Bắc Kinh. Nhưng lần này tôi nắm khăn, hạ nó khỏi đầu. “Em không cần anh bỏ cơ hội vì em,” tôi nói. “Cứ đi đi. Chúng ta chỉ là bạn.” Hoài Chu đứng im rất lâu. “Em chắc chứ?” Tôi gật đầu. Mười ba phút kết thúc bằng tiếng chuông máy giặt. Tôi trở lại tiệm, tay vẫn đặt trên chiếc khăn xám. Một khoảng trống mở ra trong đầu. Tôi biết mình từng trú mưa với ai đó, nhưng không còn thấy mái hiên, không nhớ mùi áo ướt, cũng không nhớ bàn tay nào đã đưa khăn cho mình. Tôi buông chiếc khăn như bị bỏng. Tĩnh An đặt nó vào túi giấy. “Biên lai đã nhận. Bốn giờ hai mươi chín.” “Khoan đã. Lần sửa đó thay đổi điều gì?” “Cô không đuổi anh ấy đi. Cô tự đẩy mình xuống vị trí người bạn để anh ấy có thể rời đi mà không mang tội.” “Vậy tại sao anh ấy vẫn ở Thành Đô?” “Đó là lựa chọn của anh ấy. Tiệm chỉ sửa lựa chọn của cô.” Đồng hồ nhảy sang bốn giờ ba mươi. Cửa phía sau tôi bật mở. Tiểu Hạ kéo tôi ra ngoài đúng lúc căn nhà lát gạch xanh mờ dần trong mưa. Khi tôi quay lại, cuối ngõ chỉ còn bức tường gạch. Trong tay tôi là túi giấy đựng khăn xám. Tiểu Hạ nhìn nó, môi trắng bệch. “Cậu vào đó bao lâu?” “Mười ba phút.” “Không.” Cô giơ điện thoại. “Chưa đến một phút.” Tôi mở túi. Góc khăn vẫn có chữ thêu. Lần đầu tiên, tôi hiểu vì sao Hoài Chu không cố bắt tôi nhớ. Anh không đứng trước một người mất trí nhớ. Anh đứng trước người đã tự tay trả ký ức về anh để đổi lấy một quá khứ dễ chịu hơn. Và tôi còn ba chiếc dấu trên một tờ phiếu mà chỉ nhớ được một lần thanh toán.