Tôi gọi Hoài Chu lúc sáu giờ mười hai phút. Anh bắt máy sau hồi chuông đầu tiên nhưng không nói gì. Phía bên kia có tiếng dao chạm thớt, tiếng nước sôi và tiếng người gọi thêm ba phần cháo. Tôi hình dung anh đứng trong căn bếp mà mình chưa từng thấy, làm một công việc tôi không biết, giữa những người có lẽ đều biết tôi là ai. “Tôi đã vào tiệm giặt,” tôi nói. Tiếng dao dừng lại. “Em nhớ được gì?” “Mái hiên. Công việc ở Bắc Kinh. Câu tôi nói để anh đi mà không mang tội.” Một lúc lâu sau, anh mới hỏi: “Còn cơn mưa đầu tiên?” Tôi cố tìm. Trong đầu chỉ có một khoảng tối mang hình dáng của điều từng tồn tại. “Không.” “Vậy cái giá vẫn còn.” Anh nói bình thản, nhưng tôi nghe tiếng kim loại va xuống sàn. “Tối nay gặp nhau được không?” “Được.” “Tôi muốn anh kể hết.” “Không.” Tôi siết điện thoại. “Anh không có quyền giấu tôi.” “Anh đồng ý. Nhưng anh cũng không có quyền nhét ký ức của anh vào chỗ trống của em rồi gọi đó là sự thật duy nhất.” “Vậy tôi phải làm gì?” “Kiểm tra những thứ còn lại. Hỏi người khác. Tự quyết định phần nào em tin.” Anh ngừng một nhịp. “Và đừng mang món đồ nào vào tiệm nữa.” Câu cuối làm tôi nổi giận. “Anh lại quyết định thay tôi.” “Anh đang xin.” “Nghe giống mệnh lệnh.” “Vậy anh nói lại.” Giọng anh thấp xuống. “Vãn Đường, anh sợ em sẽ tiếp tục xóa mình chỉ để sửa một chuyện đã đau. Nhưng lựa chọn vẫn là của em.” Tôi không đáp. Anh cũng không thúc. Trước khi cúp máy, Hoài Chu nói nhà ăn đóng cửa lúc chín giờ tối. Anh sẽ đến tiệm sau đó nếu tôi vẫn muốn gặp. Tôi dành cả ngày kiểm kho. Tiểu Hạ mang ba ổ cứng ảnh đến, đặt lên bàn rồi bắt tôi hứa không được một mình quay lại con ngõ lúc bốn giờ mười bảy. Tôi không hứa. Cô ấy mắng tôi mười phút, sau đó vẫn ngồi xuống phân loại từng thư mục. Chúng tôi tìm theo ngày, địa điểm và những khoảng trắng bất thường. Các bức ảnh không biến mất hoàn toàn. Chúng giống một cuốn sổ bị ai đó tẩy đúng phần chữ do tôi viết, để lại vết hằn đủ sâu chứng minh từng có nội dung. Trong ảnh sinh nhật Hoài Chu, mặt tôi bạc trắng nhưng tay anh vẫn đặt hờ sau lưng một khoảng không. Trong ảnh khai trương nhà ăn cộng đồng, anh đeo tạp dề màu xanh đậm; bên cạnh là một bàn tay nữ đang giữ bát cháo. Cổ tay ấy có vết bỏng nhỏ giống tôi. “Cậu nhớ ngày này không?” tôi hỏi. Tiểu Hạ gật đầu. “Cậu dậy từ ba giờ sáng nấu cùng anh ấy. Cháo mặn đến mức ông Trương ăn xong uống ba cốc nước.” “Tớ không biết nấu cháo.” “Sau hôm đó cậu vẫn không biết.” Tôi bật cười dù cổ họng nghẹn lại. Có lẽ đó là phần tàn nhẫn nhất. Tôi không mất những ký ức huy hoàng. Tôi mất các buổi sáng vụng về, những câu đùa dở và cảm giác từng thuộc về một căn bếp. Buổi chiều, tôi mở từng ngăn tủ trong tiệm. Ở đáy hòm chỉ cũ có một chiếc chìa khóa nhà, một tập hóa đơn giao bữa sáng và cuốn sổ đo áo nam. Trang đầu ghi tên Tạ Hoài Chu. Số đo được cập nhật suốt sáu năm, bằng nét chữ của tôi. Tôi không nhớ đã từng đo vai anh. Nhưng bàn tay tôi biết. Khi nhìn dãy số, tôi lập tức nhận ra vai phải của anh thấp hơn vai trái nửa phân, cổ tay áo cần nới khi anh cầm chảo lâu. Cơ thể nhớ một người theo cách trí óc không được phép giữ. Chín giờ hai mươi, Hoài Chu đến. Anh mang theo một túi rau, hai quả trứng và chiếc tạp dề xanh đậm trong ảnh. Vải đã bạc màu, dây buộc có một đoạn vá bằng chỉ vàng. Tôi nhận ra mũi vá của mình. “Tại sao anh mang nó đến?” “Em hỏi những thứ còn lại.” “Đây có phải món đồ đã giặt không?” “Anh không biết. Sáng nay nó còn xanh.” Tôi nhìn xuống. Màu vải đang rút dần trước mắt, từ xanh đậm thành xám tro. Một con số hai hiện lên ở góc tạp dề như vết nước. Tiểu Hạ lùi khỏi bàn. “Đừng chạm vào.” Tôi cũng muốn nghe cô ấy. Nhưng ngay khi Hoài Chu đặt tạp dề xuống, đầu ngón tay tôi đã nhớ cảm giác của lớp vải thô. Khung cảnh quanh tôi đổi thành căn bếp sáng đèn. Mười tám tháng trước, Hoài Chu đứng trước bồn rửa, điện thoại kẹp giữa vai và tai. Mẹ anh vừa phẫu thuật. Nhà ăn cộng đồng thiếu người. Một nhà hàng ở Thượng Hải mời anh làm bếp trưởng, nhưng anh đang từ chối. “Tôi ở lại Thành Đô,” anh nói với người trong điện thoại. “Không cần giữ vị trí.” Tôi đứng ngoài cửa, nghe hết. “Vì mẹ anh à?” phiên bản cũ của tôi hỏi. “Vì nhiều việc.” “Có tôi trong số đó không?” Hoài Chu nhìn tôi. Sự im lặng của anh không phải phủ nhận. Nó là một câu trả lời quá lớn khiến tôi hoảng sợ. Tôi quay đi. “Đừng biến tôi thành lý do anh từ bỏ sự nghiệp.” “Anh không từ bỏ. Anh chọn việc khác.” “Anh đang chọn thay cả hai chúng ta.” Câu nói ấy đúng một nửa. Tôi dùng nửa đúng để che nửa còn lại: tôi sợ một ngày anh hối tiếc và biến việc ở lại thành món nợ. Tiếng máy giặt vang lên trong ký ức. Khung cảnh lùi lại. Tôi đứng cùng vị trí, nhưng lần này bước vào bếp trước khi anh kết thúc cuộc gọi. “Anh nhận việc đi,” tôi nói. “Tiệm của tôi đang bận. Tôi không có thời gian cho chuyện tình cảm.” Hoài Chu bỏ điện thoại xuống. “Chúng ta đã ở bên nhau hơn một năm.” “Anh hiểu sai rồi.” “Vãn Đường.” “Tôi chưa từng nói yêu anh.” Một câu nói. Đúng điều khoản. Nó giúp Hoài Chu không từ chối lời mời vì tôi. Trong timeline mới, anh nhận vị trí bếp trưởng nhưng ba tháng sau tự quay về, dùng tiền tích lũy mở nhà ăn cộng đồng. Kết quả nghề nghiệp tốt hơn. Còn mối quan hệ giữa chúng tôi bị cắt khỏi cái ngày đáng lẽ phải nói thật. Tôi trở lại hiện tại với mùi hành nướng trong mũi. Hoài Chu đỡ khuỷu tay tôi nhưng buông ngay khi tôi đứng vững. Tôi biết mình từng ăn bữa sáng cùng anh. Tôi biết bằng chứng nằm trong ảnh. Nhưng tôi không còn nhớ món đầu tiên, chiếc bát nào thuộc về mình hay vì sao anh luôn xay bí đỏ. “Bữa sáng đầu tiên,” tôi nói. Anh gật đầu. “Đó là cái giá lần hai?” “Có lẽ.” “Anh nhớ không?” “Nhớ.” “Kể tôi nghe.” Hoài Chu nhìn chiếc tạp dề xám. “Không.” Cơn giận bùng lên, nhưng lần này tôi hiểu điều anh từ chối. Nếu anh kể, tôi có thể học thuộc ký ức của anh như một công thức và tự thuyết phục đó là của mình. “Vậy nấu lại,” tôi nói. Anh ngẩng lên. “Không phải phục dựng. Không cần giống. Chúng ta nấu một bữa mới.” Tiểu Hạ lập tức giơ tay. “Tớ làm nhân chứng và tuyệt đối không ăn nếu hai người cho quá nhiều muối.” Hoài Chu bật cười. Đó là lần đầu tôi thấy gương mặt anh không mang vẻ đề phòng. Chúng tôi dùng căn bếp nhỏ sau tiệm. Anh đưa tôi dao, không cầm tay chỉ cách thái. Tôi làm vỡ lòng đỏ trứng thứ nhất, cháy cạnh bánh thứ hai và bỏ nhầm đường vào nước chấm. Hoài Chu không sửa lén. Anh hỏi tôi muốn cứu món hay làm lại. Tôi chọn cứu. Bữa sáng lúc mười một giờ đêm không giống bất cứ thứ gì trong ảnh. Nhưng khi Hoài Chu đẩy bát cháo bí đỏ sang, anh vẫn để hũ đậu muối bên trái tay tôi. “Tôi thật sự ăn được bí đỏ xay?” “Em vừa ăn ba thìa.” Tôi nhìn chiếc thìa trong tay, rồi cả ba cùng cười. Khoảnh khắc ấy không trả lại ký ức nào. Nó tạo ra một ký ức mới, vụng về nhưng thuộc về cả ba chúng tôi trong cùng một timeline. Sau bữa ăn, Hoài Chu kể phần anh có thể kiểm chứng mà không ép tôi nhận cảm xúc cũ. Chúng tôi gặp nhau bảy năm trước. Anh từng thuê căn phòng trên tiệm. Mẹ tôi hay nhờ anh mang đồ ăn xuống. Chúng tôi bắt đầu hẹn hò sau hai năm làm bạn. Ba năm trước anh định đi Bắc Kinh, rồi ở lại vì mẹ bệnh và vì chính anh không muốn rời Thành Đô. Anh nhấn mạnh lựa chọn đó không thuộc về tôi. “Tại sao anh không nói về tiệm giặt?” “Lần đầu anh chỉ nghĩ mình mơ. Sau lần hai, ảnh đổi và em phủ nhận chúng ta từng yêu. Anh tìm con ngõ nhưng không thấy cửa.” “Lần ba?” Anh cúi nhìn hai tay. “Sau lần ba, em không còn nhớ ngày chúng ta bắt đầu.” Tôi hỏi điều đáng lẽ không nên hỏi: “Anh vẫn yêu tôi à?” Hoài Chu không né. “Có.” Một chữ ấy không làm tôi vui. Nó đặt lên bàn toàn bộ sự bất công: anh giữ tình cảm cùng ba phiên bản quá khứ, còn tôi chỉ có lời kể và những khoảng trắng. “Nhưng đó không phải lý do em phải yêu anh,” anh nói tiếp. “Cũng không phải lý do anh được ở lại đời em.” Sáng hôm sau, Tiểu Hạ gọi tôi đến studio. Trên bàn là ba tập ảnh giống hệt nhau về bìa, cùng ghi năm chụp, cùng được cất trong một ngăn khóa. Cô ấy thề tối qua chỉ có một tập. Tập thứ nhất có ảnh tôi và Hoài Chu dưới mái hiên, gương mặt còn nguyên nhưng phần chữ tôi viết bên dưới đã nhòe. Tập thứ hai mất bức ảnh bữa sáng. Ở chỗ đó chỉ còn hai trang dính vào nhau bằng một vệt xám. Tập thứ ba có ảnh chiếc váy cưới treo trong tiệm. Hoài Chu đứng sau tôi, tay cầm một chiếc hộp nhẫn. Mặt tôi đã bạc trắng. Dòng chữ dưới ảnh bị xóa gần hết, chỉ còn hai từ. Không cầu. Tôi lật nhanh đến trang cuối. Trong túi giấy gắn vào bìa có một dải ruy băng màu xám, góc vải hiện số ba. Tiểu Hạ giữ tay tôi trước khi tôi chạm vào. “Lần này cậu không được nói là có người khác làm.” Tôi nhìn ba tập ảnh, ba vật xám và ba dấu ngón tay trên phiếu. Sự thật không còn là một giả thuyết. Không ai đánh cắp ký ức của tôi. Chính tôi đã mang chúng đến quầy, từng món một, rồi trả chúng đi để mua ba phiên bản quá khứ nơi mình không phải chịu trách nhiệm cho điều đã lựa chọn.