Tĩnh An đặt một chiếc giỏ thép lên quầy. “Bốn giờ mười tám,” bà nói. “Nếu không giặt, cửa vẫn đóng đúng giờ.” Tôi lấy ba bản ghi chép ra. Bản của Tiểu Hạ đã có chữ ký xác nhận những phần cô tận mắt chứng kiến. Bản trong túi áo còn nguyên. Tôi đẩy nó về phía Hoài Chu. “Đây là tất cả những gì tôi nhớ và kiểm chứng được. Nếu có chỗ nào sai, anh không cần sửa ngay. Tôi muốn nói trước khi đọc theo lời anh.” Hoài Chu không mở tờ giấy. Tôi kể lần thứ nhất, từ cuộc cãi vã dưới mái hiên đến câu nói biến chúng tôi thành bạn. Tôi kể lần thứ hai, khi tôi lấy nỗi sợ anh sẽ hối tiếc để phủ nhận tình yêu. Tôi kể lần thứ ba, khi tôi chặn lời cầu hôn vì không chịu nổi ý nghĩ một câu trả lời có thể kéo theo tiền thuê, bệnh viện, trách nhiệm và khả năng thất bại. Không lần nào tôi nói mình làm vì anh. Tôi làm vì tôi sợ. Nỗi sợ có lý do, nhưng quyền tôi đã lấy của anh là thật. Hoài Chu đứng yên. Chỉ khi tôi nhắc chiếc nhẫn trong bánh bao, ngón tay anh mới co lại. “Tôi không thể trả ký ức,” tôi nói. “Cũng không thể bắt anh tin rằng người đang đứng đây giống người anh từng yêu. Tôi chỉ có thể ngừng sửa thêm.” Tĩnh An gõ nhẹ lên mặt quầy. “Bốn giờ hai mươi mốt.” Bà mở cửa chiếc máy thứ tư. Lồng máy tối đen, sâu hơn kích thước thật của nó. Trên bảng điều khiển chỉ có một nút màu trắng. Tôi cầm áo sơ mi. Hoài Chu lập tức nhìn tôi, nhưng anh không bước tới. “Em nói sẽ không bấm máy.” “Tôi biết.” “Vậy tại sao còn cầm áo?” “Vì tôi cần tự mình đặt nó xuống rồi tự mình lấy ra. Nếu chỉ tránh xa cánh cửa, tôi sẽ luôn nghĩ mình dừng vì không đủ can đảm bước đến.” Tôi đặt áo vào lồng máy. Ngay khi lớp vải chạm thép, căn phòng biến mất. Tôi đứng dưới mái hiên bảy năm trước. Khi ấy tiệm của mẹ chưa mang tên tôi. Tôi vừa làm hỏng gấu chiếc váy đầu tiên được giao riêng, ngồi xổm bên thùng rác và khóc vì tin mình không có năng lực tiếp tục nghề. Hoài Chu trẻ hơn, mặc chiếc áo sơ mi trắng, xách hai hộp thức ăn. Anh không hỏi tại sao tôi khóc. Anh ngồi cách một khoảng vừa đủ rồi đưa tôi chiếc khăn tay xanh. “Cơm bị nguội,” anh nói. “Nhưng bánh trứng vẫn còn cứu được.” Tôi bật cười giữa nước mắt. Đó là ký ức gốc. Không phải nụ hôn đầu hay lời tỏ tình. Chỉ là một người không cố sửa tôi, ngồi bên cạnh trong lúc tôi tự quyết định có đứng dậy hay không. Giọng Tĩnh An vọng vào khung cảnh: “Nếu giặt áo, cô có thể thay một câu.” Tôi nhìn Hoài Chu của bảy năm trước. Tôi có thể bảo anh đừng ngồi xuống. Có thể khiến chúng tôi chưa từng trở nên quan trọng, trả cho anh một cuộc đời không bị ba timeline chồng lên nhau. Hoặc tôi có thể nói ngay rằng mình sẽ yêu anh, tạo ra một điểm bắt đầu rõ ràng hơn, một quá khứ ít lỡ làng hơn. Cả hai đều hấp dẫn vì chúng biến tôi thành người có quyền thiết kế kết quả. Tôi nghe tiếng máy đếm thời gian. Mười hai phút. Mười một phút. Trong hiện tại, bàn tay tôi đang đặt trên nút trắng. Tiểu Hạ thở gấp phía sau. Hoài Chu vẫn không chạm vào tôi. “Anh có muốn tôi xóa ngày đầu không?” tôi hỏi. Anh nhìn thẳng vào tôi. “Anh muốn em không hỏi anh một câu mà chỉ em mới được quyết định.” Tôi hiểu. Nếu anh bảo giữ, tôi có thể đổ lựa chọn cho tình yêu của anh. Nếu anh bảo xóa, tôi có thể biến sự hy sinh thành cách trốn trách nhiệm. Anh từ chối cầm hộ tay tôi, không phải vì thờ ơ mà vì lần này quyền lựa chọn phải nằm đúng chỗ. Tôi nhắm mắt. Trong ký ức, Hoài Chu trẻ tuổi vẫn ngồi dưới mái hiên. Anh bẻ chiếc bánh trứng cháy cạnh làm đôi, giữ phần cháy nhiều hơn cho mình. Tôi không nói câu nào khác. Tôi mở mắt, thò tay vào lồng máy và lấy áo ra. Nút trắng vẫn chưa sáng. Tiếng đếm dừng lại. Tĩnh An cầm tờ phiếu. Bà đóng một con dấu không mực lên ô thứ tư. Dưới ánh đèn, mặt giấy chỉ hằn một vòng tròn trống. “Không giao dịch,” bà nói. “Vậy ký ức vừa thấy thì sao?” “Đó không phải đồ hoàn trả. Là món đồ tự mang theo.” Tôi ôm chiếc áo trước ngực. Vải vẫn trắng. Ký ức mái hiên còn ở lại, mong manh nhưng nguyên vẹn. Bốn giờ hai mươi tám. Tôi quay sang Hoài Chu. “Có một điều nữa anh cần biết. Tôi vừa nhớ ngày đầu.” Anh khẽ gật, chờ tôi nói tiếp. “Tôi sẽ không dùng nó để bảo rằng tình cảm cũ vẫn còn nguyên. Tôi chỉ muốn xác nhận anh đã không kéo tôi đứng dậy. Anh ngồi chờ tôi tự đứng.” Mắt anh đỏ lên. “Anh nhớ ngày đó.” “Tôi tin anh. Nhưng tôi không cần mượn phần anh nhớ nữa.” Tôi đưa chiếc áo cho anh. “Đây là đồ của anh. Anh có thể mang đi, bỏ lại hoặc đốt. Tôi không giữ nó làm lý do để anh quay về.” Hoài Chu nhận áo. Anh nhìn hàng chữ thêu dưới gấu rồi hỏi: “Em thêu câu này khi nào?” “Tôi chưa nhớ.” “Anh cũng không biết.” Chúng tôi cùng bật cười, một tiếng cười rất ngắn và buồn. Lần đầu tiên, một khoảng trống giữa hai người không cần được lấp ngay. Tĩnh An thông báo còn một phút. Hoài Chu mở bản ghi chép tôi đưa, đọc đến cuối. Anh gấp tờ giấy lại thật chậm. “Anh chưa thể tha thứ.” “Tôi biết.” “Có những ngày anh thức dậy mà không chắc công việc, căn nhà hay tình cảm nào là thật. Có lúc anh ghét em. Có lúc anh lại sợ nếu nói mình ghét, em sẽ tìm tiệm sửa tiếp.” Tôi nghe từng câu, không giải thích. “Anh cũng sai khi giữ sự thật,” anh nói. “Anh tự cho im lặng là tử tế vì nó giúp anh tránh nghe câu em không chọn anh ở hiện tại.” Ngoài cửa, mưa đã nhẹ hơn. “Tàu của anh vẫn đi sau bốn ngày?” tôi hỏi. “Vẫn đi.” Tim tôi thắt lại, nhưng tôi gật đầu. Hoài Chu nhìn đồng hồ. “Anh có thể hoãn một tháng.” Tôi không dám hiểu quá nhanh. “Vì sao?” “Không phải để tiếp tục như cũ. Anh muốn xem hai người không dựa vào ký ức cũ có còn muốn gặp nhau không.” “Điều kiện là gì?” “Mỗi tuần một lần. Không hỏi người khác xem trước đây chúng ta thích gì. Không dựng lại buổi hẹn cũ. Không dùng câu anh từng yêu em để đòi một kết quả.” Tôi nghĩ rồi thêm: “Nếu một người muốn dừng, nói thẳng. Không biến mất để người kia tự đoán.” “Đồng ý.” “Và anh không hoãn công việc vô thời hạn.” “Một tháng. Sau đó anh tự quyết.” “Tôi cũng tự quyết.” “Đúng.” Đồng hồ chạm bốn giờ ba mươi. Cửa tiệm bật mở, gió mưa cuốn chúng tôi ra ngõ. Tôi ngoái lại. Tĩnh An vẫn đứng sau quầy, tay đặt lên tờ phiếu có ô cuối để trống. Bà không chào, không chúc chúng tôi hạnh phúc. Cánh cửa khép lại và bức tường gạch trở về. Tiểu Hạ kiểm điện thoại. “Bốn mươi ba giây,” cô nói. “Lần này vẫn chưa đến một phút.” Hoài Chu nhìn chiếc áo trong tay. “Mười ba phút là đủ dài.” “Để làm gì?” tôi hỏi. “Để làm hỏng một đời. Hoặc ngừng làm hỏng thêm.” Anh trao tôi bình trà Tiểu Hạ mang theo, rồi tự đi về phía đầu ngõ. Không ôm, không hứa gọi. Đến góc đường, anh quay lại. “Thứ tư tuần sau, sáu giờ tối. Em chọn chỗ.” Tôi đáp: “Được.” Cuộc hẹn đầu tiên diễn ra ở một cửa hàng đồ gốm, nơi cả hai chưa từng đến. Tôi chọn nó vì cần mua cốc mới cho tiệm nhỏ hơn. Hoài Chu đến đúng giờ, mang theo không gì cả. Chúng tôi nói về đất nung, về việc anh ghét rau mùi nhưng vẫn nấu cho người thích ăn, về việc tôi thường giữ những mẩu vải quá nhỏ chỉ vì tiếc màu. Không ai hỏi ngày trước đã từng đi đâu. Khi chủ cửa hàng tưởng chúng tôi là vợ chồng, cả hai cùng nói “chưa phải” rồi nhìn nhau cười. Cuộc hẹn thứ hai là ở nhà ăn cộng đồng. Tôi đề nghị đến vì muốn biết công việc hiện tại của anh, không phải tìm lại bữa sáng đã mất. Hoài Chu đưa tôi một tạp dề mới màu nâu, còn chiếc tạp dề xám được cất trong hộp chứng cứ của Tiểu Hạ. Anh hỏi: “Em muốn thái hành hay rửa bát?” “Có lựa chọn thứ ba không?” “Ngồi ghi đơn.” “Tôi chọn ghi đơn.” Tôi viết nhầm ba bàn, anh nấu thừa sáu bát cháo. Chúng tôi tự trả tiền phần thừa và mang sang cho đội sửa đường làm ca đêm. Không có điều kỳ diệu nào xảy ra. Chỉ có một tối bận rộn mà tôi nhớ rõ từ đầu đến cuối. Cuộc hẹn thứ ba suýt không diễn ra. Tiệm cũ nhận thông báo phải trả mặt bằng. Dù tôi đã biết hợp đồng studio bị hủy, việc tháo tấm biển mẹ để lại vẫn khiến tôi ngồi giữa sàn suốt một giờ. Bản năng đầu tiên là giấu Hoài Chu, chờ đến khi tự giải quyết xong rồi mới xuất hiện với vẻ ổn thỏa. Tôi nhìn chiếc khăn xám, tạp dề xám và dải ruy băng xám Tiểu Hạ gửi lại trong hộp kính. Ba món đồ nhắc tôi rằng giấu nỗi sợ không làm người khác tự do hơn. Tôi gọi anh. “Hôm nay tôi không muốn hẹn,” tôi nói. “Tiệm phải đóng. Tôi đang rất tệ và không muốn giả vờ vui.” Hoài Chu hỏi: “Em muốn ở một mình hay muốn có người ngồi cách một khoảng?” Tôi nhìn chiếc ghế đối diện. “Ngồi cách một khoảng.” Anh đến, mang hai phần cơm nhưng không mở hộp cho đến khi tôi nói đói. Anh không đề nghị trả tiền thuê, không gọi người tìm mặt bằng, không biến sự có mặt thành một cuộc giải cứu. Anh ngồi tháo từng chiếc móc treo trong lúc tôi gói cuộn vải. Đến nửa đêm, tôi tự nói: “Tôi sẽ mở lại, nhưng nhỏ hơn.” “Ở đâu?” “Chưa biết.” “Em cần anh giúp gì?” “Ngày mai chở giúp máy may. Chỉ máy may.” “Được.” Cuộc hẹn thứ tư là ngày cuối của một tháng. Tôi đã thuê một gian nhỏ cạnh nhà ăn cộng đồng, không phải vì Hoài Chu tìm mà vì Tiểu Hạ giới thiệu chủ nhà. Tôi đổi tên bảng hiệu từ “Sửa áo cưới Vãn Đường” thành “Vãn Đường — sửa đồ kỷ niệm”. Mỗi món đồ nhận vào đều có phiếu ghi rõ phần nào được thay, phần nào phải giữ, ai có quyền phê duyệt. Tôi không còn hứa làm thay đổi mà trông như chưa từng thay đổi. Tôi để đường sửa có thể được nhìn thấy nếu chủ nhân muốn. Hôm ấy, tôi và Hoài Chu đi bộ dọc bờ sông. Anh sắp phải trả lời công việc ở Quảng Châu. “Anh muốn đi không?” tôi hỏi. “Có một phần muốn.” “Phần còn lại?” “Muốn ở Thành Đô thêm.” “Tôi không cần anh chọn ngay ở đây.” “Anh đã chọn rồi.” Tôi dừng bước. “Anh từ chối vị trí dài hạn. Nhưng anh nhận hợp đồng tư vấn ba tháng, mỗi tháng vào Quảng Châu một tuần.” “Vì tôi?” “Vì anh muốn giữ nhà ăn và thử một cách làm mới. Em có trong điều anh cân nhắc, không phải lý do duy nhất.” Câu trả lời không lãng mạn theo kiểu những câu chuyện trên váy cưới. Nó tốt hơn. Nó không đặt cuộc đời anh vào tay tôi rồi gọi đó là quà. “Tôi muốn tiếp tục gặp anh,” tôi nói. “Không phải vì tôi nợ người anh từng yêu. Tôi muốn biết người đang đi cạnh tôi.” Hoài Chu hỏi: “Em có chắc không?” “Tôi có thể chắc về lựa chọn hôm nay. Ngày mai nếu thay đổi, tôi sẽ nói.” Anh đưa tay ra, lòng bàn tay ngửa lên. Tôi tự đặt tay mình vào. Không ký ức nào quay lại. Không bức ảnh nào tự lành. Chúng tôi chỉ đi hết đoạn bờ sông trong mưa nhỏ, bàn tay ấm dần theo một điều đang xảy ra, không phải điều từng bị xóa. Một năm sau, tiệm mới của tôi có ba chiếc bàn, một máy may cũ và một bức tường dành cho những đường sửa khách muốn giữ lại. Tiểu Hạ treo ba tập ảnh trong tủ kính, không phải để trưng bày chuyện riêng mà làm hồ sơ không được phép chỉnh sửa. Khăn tay, tạp dề và dải ruy băng vẫn xám. Chúng không lấy lại màu. Chiếc áo sơ mi trắng treo ở góc trong cùng. Hoài Chu đã định mang nó đi, nhưng ba tháng sau anh hỏi tôi có muốn giữ nó như một món đồ chung hay không. Chúng tôi ký cả hai tên vào phiếu. Lần đầu tiên, một vật chứng thuộc về hai người bằng sự đồng ý hiện tại. Sáng kỷ niệm ngày mở tiệm, tôi đến lúc bốn giờ. Hoài Chu mang cháo bí đỏ và bánh hành từ nhà ăn sang. Chúng tôi đã sống ở hai căn hộ khác nhau trong cùng khu phố, chưa vội ghép chìa khóa hay dùng ký ức thiếu hụt để chạy nhanh hơn. Bốn giờ mười bảy, đèn đường chớp ba lần. Cuối ngõ, bức tường gạch rung nhẹ. Trong một nhịp, tôi thấy ánh biển xanh mờ sau màn mưa. Hoài Chu cũng nhìn thấy. “Em có muốn đến xem không?” anh hỏi. Tôi nghĩ đến những điều vẫn chưa nhớ: ngày bắt đầu yêu, bữa sáng đầu tiên, toàn bộ cơn mưa dưới mái hiên ngoài khoảnh khắc vừa được chiếc áo trả lại. Những khoảng trống ấy vẫn đau. Có những lúc tôi muốn biết mình từng là ai trong mắt anh đến mức gần như không thở được. Nhưng nỗi đau không còn là mệnh lệnh phải sửa. Tôi lắc đầu. “Cháo sắp nguội.” Hoài Chu đưa tôi chiếc thìa. “Bí đỏ đã xay.” “Tôi biết. Tôi nhớ việc này.” Chúng tôi ngồi trên bậc cửa tiệm mới. Đèn ổn định trở lại. Khi tôi nhìn cuối ngõ lần nữa, tấm biển xanh đã biến mất. Chiếc áo trắng sau lưng khẽ lay trong gió, ô phiếu thứ tư vẫn trống. Tôi từng nghĩ một lựa chọn đúng phải dẫn đến kết quả không đau. Sau cùng tôi mới hiểu, lựa chọn thuộc về mình không phải vì nó hoàn hảo, mà vì mình không xóa người khác khỏi hậu quả của nó. Hoài Chu bẻ chiếc bánh hành làm đôi. Anh đưa tôi phần ít cháy hơn rồi đổi lại khi thấy tôi nhìn phần kia. “Em muốn phần nào?” anh hỏi. Tôi chỉ vào miếng cháy cạnh trong tay anh. “Phần đó.” Anh đưa cho tôi. Một lựa chọn rất nhỏ, không cần sửa lại.