tủ trong tiệm. Ở đáy hòm chỉ cũ có một chiếc chìa khóa nhà, một tập hóa đơn giao bữa sáng và cuốn sổ đo áo nam. Trang đầu ghi tên Tạ Hoài Chu. Số đo được cập nhật suốt sáu năm, bằng nét chữ của tôi. Tôi không nhớ đã từng đo vai anh. Nhưng bàn tay tôi biết. Khi nhìn dãy số, tôi lập tức nhận ra vai phải của anh thấp hơn vai trái nửa phân, cổ tay áo cần nới khi anh cầm chảo lâu. Cơ thể nhớ một người theo cách trí óc không được phép giữ. Chín giờ hai mươi, Hoài Chu đến. Anh mang theo một túi rau, hai quả trứng và chiếc tạp dề xanh đậm trong ảnh. Vải đã bạc màu, dây buộc có một đoạn vá bằng chỉ vàng. Tôi nhận ra mũi vá của mình. “Tại sao anh mang nó đến?” “Em hỏi những thứ còn lại.” “Đây có phải món đồ đã giặt không?” “Anh không biết. Sáng nay nó còn xanh.” Tôi nhìn xuống. Màu vải đang rút dần trước mắt, từ xanh đậm thành xám tro. Một con số hai hiện lên ở góc tạp dề như vết nước. Tiểu Hạ lùi khỏi bàn. “Đừng chạm vào.” Tôi cũng muốn nghe cô ấy. Nhưng ngay khi Hoài Chu đặt tạp dề xuống, đầu ngón tay tôi đã nhớ cảm giác của lớp vải thô. Khung cảnh quanh tôi đổi thành căn bếp sáng đèn. Mười tám tháng trước, Hoài Chu đứng trước bồn rửa, điện thoại kẹp giữa vai và tai. Mẹ anh vừa phẫu thuật. Nhà ăn cộng đồng thiếu người. Một nhà hàng ở Thượng Hải mời anh làm bếp trưởng, nhưng anh đang từ chối. “Tôi ở lại Thành Đô,” anh nói với người trong điện thoại. “Không cần giữ vị trí.” Tôi đứng ngoài cửa, nghe hết. “Vì mẹ anh à?” phiên bản cũ của tôi hỏi. “Vì nhiều việc.” “Có tôi trong số đó không?” Hoài Chu nhìn tôi. Sự im lặng của anh không phải phủ nhận. Nó là một câu trả lời quá lớn khiến tôi hoảng sợ. Tôi quay đi. “Đừng biến tôi thành lý do anh từ bỏ sự nghiệp.” “Anh không từ bỏ. Anh chọn việc khác.” “Anh đang chọn thay cả hai chúng ta.” Câu nói ấy đúng một nửa. Tôi dùng nửa đúng để che nửa