lại. Tôi chọn cứu. Bữa sáng lúc mười một giờ đêm không giống bất cứ thứ gì trong ảnh. Nhưng khi Hoài Chu đẩy bát cháo bí đỏ sang, anh vẫn để hũ đậu muối bên trái tay tôi. “Tôi thật sự ăn được bí đỏ xay?” “Em vừa ăn ba thìa.” Tôi nhìn chiếc thìa trong tay, rồi cả ba cùng cười. Khoảnh khắc ấy không trả lại ký ức nào. Nó tạo ra một ký ức mới, vụng về nhưng thuộc về cả ba chúng tôi trong cùng một timeline. Sau bữa ăn, Hoài Chu kể phần anh có thể kiểm chứng mà không ép tôi nhận cảm xúc cũ. Chúng tôi gặp nhau bảy năm trước. Anh từng thuê căn phòng trên tiệm. Mẹ tôi hay nhờ anh mang đồ ăn xuống. Chúng tôi bắt đầu hẹn hò sau hai năm làm bạn. Ba năm trước anh định đi Bắc Kinh, rồi ở lại vì mẹ bệnh và vì chính anh không muốn rời Thành Đô. Anh nhấn mạnh lựa chọn đó không thuộc về tôi. “Tại sao anh không nói về tiệm giặt?” “Lần đầu anh chỉ nghĩ mình mơ. Sau lần hai, ảnh đổi và em phủ nhận chúng ta từng yêu. Anh tìm con ngõ nhưng không thấy cửa.” “Lần ba?” Anh cúi nhìn hai tay. “Sau lần ba, em không còn nhớ ngày chúng ta bắt đầu.” Tôi hỏi điều đáng lẽ không nên hỏi: “Anh vẫn yêu tôi à?” Hoài Chu không né. “Có.” Một chữ ấy không làm tôi vui. Nó đặt lên bàn toàn bộ sự bất công: anh giữ tình cảm cùng ba phiên bản quá khứ, còn tôi chỉ có lời kể và những khoảng trắng. “Nhưng đó không phải lý do em phải yêu anh,” anh nói tiếp. “Cũng không phải lý do anh được ở lại đời em.” Sáng hôm sau, Tiểu Hạ gọi tôi đến studio. Trên bàn là ba tập ảnh giống hệt nhau về bìa, cùng ghi năm chụp, cùng được cất trong một ngăn khóa. Cô ấy thề tối qua chỉ có một tập. Tập thứ nhất có ảnh tôi và Hoài Chu dưới mái hiên, gương mặt còn nguyên nhưng phần chữ tôi viết bên dưới đã nhòe. Tập thứ hai mất bức ảnh bữa sáng. Ở chỗ đó chỉ còn hai trang dính vào nhau bằng một vệt xám. Tập thứ ba