trống. “Cô đã chọn câu muốn sửa chưa?” bà hỏi. “Tôi chọn không sửa.” “Vậy cô đến làm gì?” “Trả lại phần sự thật tôi đã giữ một mình.” Tĩnh An nhìn qua vai tôi. Chuông cửa reo. Hoài Chu bước vào, áo khoác ướt mưa. Anh không nhìn tôi trước. Anh nhìn chiếc máy thứ tư, rồi nhìn tờ phiếu trên quầy. “Tôi đến nghe,” anh nói. “Không phải để ngăn.” Tôi gật đầu. Lần đầu tiên, cả hai chúng tôi đứng trước một lựa chọn mà không ai giả vờ biết điều gì tốt hơn cho người còn lại. Tĩnh An đặt một chiếc giỏ thép lên quầy. “Bốn giờ mười tám,” bà nói. “Nếu không giặt, cửa vẫn đóng đúng giờ.” Tôi lấy ba bản ghi chép ra. Bản của Tiểu Hạ đã có chữ ký xác nhận những phần cô tận mắt chứng kiến. Bản trong túi áo còn nguyên. Tôi đẩy nó về phía Hoài Chu. “Đây là tất cả những gì tôi nhớ và kiểm chứng được. Nếu có chỗ nào sai, anh không cần sửa ngay. Tôi muốn nói trước khi đọc theo lời anh.” Hoài Chu không mở tờ giấy. “Lần thứ nhất, tôi nghe anh nói sẽ đi Bắc Kinh. Tôi sợ ở lại một mình nhưng lại bảo anh đi thì đừng quay về. Khi sửa, tôi đổi câu đó thành chúng ta chỉ là bạn, để anh rời đi mà không mang tội.” Hoài Chu hỏi: “Em có nghĩ câu mới ít làm anh đau hơn không?” “Có. Tôi tự cho mình quyền đo nỗi đau của anh. Cái giá tôi trả là cơn mưa đầu tiên, nhưng anh phải sống với hai phiên bản của cuộc chia tay.” “Lần thứ hai?” “Tôi nghe anh từ chối việc ở Thượng Hải. Tôi sợ một ngày anh sẽ biến việc ở lại thành món nợ, dù anh chưa từng nói vậy. Tôi sửa câu mình nói thành chưa từng yêu anh. Anh nhận việc rồi vẫn tự quay về Thành Đô. Tôi mất bữa sáng đầu tiên, còn anh mất quyền cân nhắc sự nghiệp khi biết đầy đủ cảm xúc của tôi.” Hoài Chu đứng yên. “Lần thứ ba?” “Tôi thấy chiếc nhẫn trong bánh bao. Tôi đã muốn đưa tay ra, nhưng sợ tiền thuê, bệnh viện, trách nhiệm và khả năng thất bại. Tôi không dùng một ngày