ngồi chờ tôi tự đứng.” Mắt anh đỏ lên. “Anh nhớ ngày đó.” “Tôi tin anh. Nhưng tôi không cần mượn phần anh nhớ nữa.” Tôi đưa chiếc áo cho anh. “Đây là đồ của anh. Anh có thể mang đi, bỏ lại hoặc đốt. Tôi không giữ nó làm lý do để anh quay về.” Hoài Chu nhận áo. Anh nhìn hàng chữ thêu dưới gấu rồi hỏi: “Em thêu câu này khi nào?” “Tôi chưa nhớ.” “Anh cũng không biết.” Chúng tôi cùng bật cười, một tiếng cười rất ngắn và buồn. Lần đầu tiên, một khoảng trống giữa hai người không cần được lấp ngay. Tĩnh An thông báo còn một phút. Hoài Chu mở bản ghi chép tôi đưa, đọc đến cuối. Anh gấp tờ giấy lại thật chậm. “Anh chưa thể tha thứ.” “Tôi biết.” “Có những ngày anh thức dậy mà không chắc công việc, căn nhà hay tình cảm nào là thật. Có lúc anh ghét em. Có lúc anh lại sợ nếu nói mình ghét, em sẽ tìm tiệm sửa tiếp.” Tôi nghe từng câu, không giải thích. “Anh cũng sai khi giữ sự thật,” anh nói. “Anh tự cho im lặng là tử tế vì nó giúp anh tránh nghe câu em không chọn anh ở hiện tại.” Ngoài cửa, mưa đã nhẹ hơn. “Tàu của anh vẫn đi sau bốn ngày?” tôi hỏi. “Vẫn đi.” Tim tôi thắt lại, nhưng tôi gật đầu. Hoài Chu nhìn đồng hồ. “Anh có thể hoãn một tháng.” Tôi không dám hiểu quá nhanh. “Vì sao?” “Không phải để tiếp tục như cũ. Anh muốn xem hai người không dựa vào ký ức cũ có còn muốn gặp nhau không.” “Điều kiện là gì?” “Mỗi tuần một lần. Không hỏi người khác xem trước đây chúng ta thích gì. Không dựng lại buổi hẹn cũ. Không dùng câu anh từng yêu em để đòi một kết quả.” Tôi nghĩ rồi thêm: “Nếu một người muốn dừng, nói thẳng. Không biến mất để người kia tự đoán.” “Đồng ý.” “Và anh không hoãn công việc vô thời hạn.” “Một tháng. Sau đó anh tự quyết.” “Tôi cũng tự quyết.” “Đúng.” Đồng hồ chạm bốn giờ ba mươi. Cửa tiệm bật mở, gió mưa cuốn chúng tôi ra ngõ. Tôi ngoái lại. Tĩnh An vẫn đứng sau quầy, tay đặt lên tờ phiếu có ô cuối để