trống. Bà không chào, không chúc chúng tôi hạnh phúc. Cánh cửa khép lại và bức tường gạch trở về. Tiểu Hạ kiểm điện thoại. “Bốn mươi ba giây,” cô nói. “Lần này vẫn chưa đến một phút.” Hoài Chu nhìn chiếc áo trong tay. “Mười ba phút là đủ dài.” “Để làm gì?” tôi hỏi. “Để làm hỏng một đời. Hoặc ngừng làm hỏng thêm.” Anh trao tôi bình trà Tiểu Hạ mang theo, rồi tự đi về phía đầu ngõ. Không ôm, không hứa gọi. Đến góc đường, anh quay lại. “Thứ tư tuần sau, sáu giờ tối. Em chọn chỗ.” Tôi đáp: “Được.” Cuộc hẹn đầu tiên diễn ra ở một cửa hàng đồ gốm, nơi cả hai chưa từng đến. Tôi chọn nó vì cần mua cốc mới cho tiệm nhỏ hơn. Hoài Chu đến đúng giờ, mang theo không gì cả. Chúng tôi nói về đất nung, về việc anh ghét rau mùi nhưng vẫn nấu cho người thích ăn, về việc tôi thường giữ những mẩu vải quá nhỏ chỉ vì tiếc màu. Không ai hỏi ngày trước đã từng đi đâu. Khi chủ cửa hàng tưởng chúng tôi là vợ chồng, cả hai cùng nói “chưa phải” rồi nhìn nhau cười. Cuộc hẹn thứ hai là ở nhà ăn cộng đồng. Tôi đề nghị đến vì muốn biết công việc hiện tại của anh, không phải tìm lại bữa sáng đã mất. Hoài Chu đưa tôi một tạp dề mới màu nâu, còn chiếc tạp dề xám được cất trong hộp chứng cứ của Tiểu Hạ. Anh hỏi: “Em muốn thái hành hay rửa bát?” “Có lựa chọn thứ ba không?” “Ngồi ghi đơn.” “Tôi chọn ghi đơn.” Tôi viết nhầm ba bàn, anh nấu thừa sáu bát cháo. Chúng tôi tự trả tiền phần thừa và mang sang cho đội sửa đường làm ca đêm. Không có điều kỳ diệu nào xảy ra. Chỉ có một tối bận rộn mà tôi nhớ rõ từ đầu đến cuối. Cuộc hẹn thứ ba suýt không diễn ra. Tiệm cũ nhận thông báo phải trả mặt bằng. Dù tôi đã biết hợp đồng studio bị hủy, việc tháo tấm biển mẹ để lại vẫn khiến tôi ngồi giữa sàn suốt một giờ. Bản năng đầu tiên là giấu Hoài Chu, chờ đến khi tự giải quyết xong rồi mới xuất hiện với vẻ ổn thỏa. Tôi