hai ngày. Tôi giữ đường may lệch bốn milimét ở mặt trong, không che nó bằng lớp lót mới. Khi giao, tôi nói rõ chỗ nào có thể bung và cách tự sửa nếu cô không quay lại Thành Đô. Không có phép màu, chỉ có một món đồ được thay đổi với sự đồng ý còn nguyên. Tối đó Hoài Chu ghé qua chở máy may theo lời tôi nhờ. Anh thấy mẫu phiếu mới nhưng không cầm lên đọc. “Em muốn anh góp ý không?” anh hỏi. “Tôi chưa biết.” “Vậy anh không đọc.” Anh cúi buộc dây quanh chân máy. Nút thắt đầu tiên quá chặt, tôi bảo sẽ làm xước lớp sơn. Anh tháo ra ngay, không nói mình chỉ muốn bảo vệ máy. Trên đường đến gian mới, xe tải mắc mưa dưới cầu vượt. Chúng tôi ngồi trong cabin nghe nước gõ lên nóc. Cảnh ấy gần giống một ký ức tôi đã mất đến mức lòng bàn tay tôi lạnh đi. Hoài Chu nhận ra nhưng không hỏi tôi có nhớ gì không. “Tôi đang nghĩ về mái hiên,” tôi tự nói. “Em muốn kể hay muốn đổi chủ đề?” “Kể một phần.” Tôi nói mình chỉ giữ được mười ba phút của ngày đầu, không biết trước hay sau đó hai người đã đi đâu. Tôi sợ ký ức vừa trở lại cũng sẽ biến mất nếu ngủ một đêm. Tôi đã viết nó xuống ba lần, rồi lại sợ việc ghi chép biến nó thành một câu chuyện được học thuộc thay vì điều mình thật sự nhớ. Hoài Chu nhìn dòng xe trước mặt. “Anh có một chiếc hộp đựng vé xe, hóa đơn và giấy gói đồ ăn của những năm đó,” anh nói. “Anh có thể đưa em, giữ lại hoặc bỏ đi. Em chọn lúc nào muốn biết.” “Anh muốn làm gì?” “Giữ thêm một thời gian. Không phải làm bằng chứng ép em. Chỉ vì chúng cũng là đời anh.” Tôi gật đầu. Trước đây, có lẽ tôi sẽ đòi xem ngay để lấp khoảng trống. Lần này tôi để chiếc hộp thuộc về ký ức của anh. Mưa ngớt. Xe bắt đầu chạy. Khi đến gian mới, Hoài Chu đặt máy may đúng giữa phòng rồi hỏi tôi muốn quay mặt bàn về phía cửa hay cửa sổ. “Cửa sổ,” tôi nói. Anh xoay máy. Tôi