Đến lượt tôi nói câu cuối cùng của bản thông báo, nhưng tôi không nói. Tôi cầm chiếc micro ở trạm cuối Bạch Lộ, nhìn qua hàng ghế nhựa còn đọng nước mưa. Chiếc xe N7 vừa rời đi, để lại mùi cao su ướt và ánh đèn đỏ kéo dài trên mặt đường. Bên cạnh tôi, Cố Minh Dã đang giữ một tấm bản đồ nổi bằng cả hai tay, như thể đó là thứ dễ vỡ hơn mọi người tưởng. “Trạm tiếp theo là…” tôi bắt đầu, rồi dừng lại. Từ hàng ghế đầu, Từ Nhã Lam đưa tay. “Để tôi nói.” Tôi trao micro cho cô. Bốn tuần trước, tôi chưa từng nghĩ một câu thông báo ngắn lại có thể khiến hai người xa lạ cãi nhau suốt một mùa mưa. Tên tôi là Hạ Vãn Tình. Công việc của tôi là biên tập âm thanh tiếp cận cho mạng xe buýt đêm Lâm Giang. Tôi không đọc giọng. Tôi làm cho những câu người khác đọc ra có đủ rõ, đủ chậm và đủ tử tế để không ai phải đoán điểm dừng bằng tiếng phanh. Tôi từng nghĩ đó là một công việc đứng sau. Cho đến hôm phòng vận hành gửi cho tôi bản dự thảo tuyến N7. “Người khuyết tật nên xuống ở cửa sau để tránh cản trở hành khách khác.” Tôi gạch câu đó đi. “Điểm dừng Bạch Lộ có lối dốc ở bên phải cửa trước; hỏi nhân viên nếu cần hỗ trợ.” Tôi gửi bản sửa lúc hai giờ mười bảy phút sáng. Hai giờ hai mươi ba, một email trả lại với tiêu đề: KHÔNG ĐƯỢC TỰ Ý THAY ĐỔI GIỌNG HƯỚNG DẪN. Người gửi là Cố Minh Dã. Tôi gặp anh vào sáng hôm sau, trong phòng họp có chiếc máy chiếu không chịu sáng và ba cốc cà phê không ai nhận. Anh đặt bản đồ nổi lên bàn. “Cô sửa câu đó vì thấy nó không lịch sự?” anh hỏi. “Vì nó nói người dùng phải tránh đường, thay vì nói hệ thống có thể giúp họ đi đường nào.” “Còn cô hỏi họ chưa?” Tôi ngẩng lên. Minh Dã không cao giọng. Anh chỉ nhìn thẳng vào bản sửa của tôi, giống một người phát hiện nét bút sai trên bức tranh mình chưa kịp hoàn thành. “Chưa,” tôi nói. “Vậy thì cô cũng đang nói thay họ.” Câu đó ở lại trong đầu tôi lâu hơn mức cần thiết. Chiều hôm ấy, chúng tôi được phân vào cùng nhóm thử nghiệm N7. Anh phụ trách bản đồ nổi và ký hiệu điểm dừng. Tôi phụ trách âm thanh. Trần Kha, điều phối tuyến, nói dự án chỉ có bốn tuần và cần một bộ mẫu chuẩn trước khi mùa mưa lớn hơn. “Bốn tuần đủ,” Minh Dã nói. “Đủ để làm một bản tử tế,” tôi đáp. Anh nhìn tôi. “Hay đủ để chứng minh chúng ta tử tế?” Tôi ghét cách anh đặt câu hỏi, phần vì nó làm tôi không thể trả lời ngay. Tối đầu tiên khảo sát tuyến, chúng tôi lên chiếc N7 lúc mười một giờ bốn mươi. Trên xe chỉ còn sáu hành khách. Một bà cụ ôm túi rau, hai công nhân mặc áo phản quang, một sinh viên ngủ gật và Nhã Lam ngồi gần cửa giữa. Tôi mở sổ. “Chúng ta cần hỏi cảm nhận về âm lượng, tốc độ, từ ngữ…” “Đừng hỏi như bảng kiểm,” Minh Dã nói. “Tôi đang làm việc.” “Cô đang làm việc với người thật.” Tôi quay sang Nhã Lam. “Chị thấy thông báo hiện tại thế nào?” Nhã Lam không trả lời ngay. Cô nghiêng đầu về phía loa. “Âm lượng đủ. Nhưng câu ‘cửa lên xuống phía trước’ làm tôi không biết phía trước theo hướng xe hay theo hướng tôi đang đứng.” Tôi ghi lại. “Chị muốn nói thế nào?” “Không biết. Tôi cần đi thử cùng các bạn trước.” Minh Dã khẽ gật. Tôi đóng sổ. “Vậy chúng ta đi thử.” Đó là lần đầu tiên bản kế hoạch của tôi có một dòng không phải câu trả lời, mà là lời hứa sẽ chưa kết luận. Ngày hôm sau, tôi mang ba phiên bản thông báo đến phòng thu thử. Bản thứ nhất dùng từ ngữ kỹ thuật chính xác. Bản thứ hai ngắn hơn. Bản thứ ba là bản tôi nghĩ thân thiện nhất. Minh Dã nghe xong hỏi: “Tại sao cả ba đều bắt đầu bằng câu ‘xin chú ý’?” “Để hành khách biết sắp có thông tin quan trọng.” “Người đeo tai nghe chống ồn có nghe thấy không?” “Không.” “Người khó tập trung giữa tiếng xe có kịp chuyển sự chú ý sau hai âm tiết không?” “Có thể không.” “Vậy cô cần gì trước câu thông báo?” “Tín hiệu âm thanh.” “Tín hiệu kiểu nào?” Tôi mở thư viện âm thanh, chọn một tiếng chuông sáng. Nhã Lam vừa bước vào đã nhăn mặt. “Đừng dùng tiếng đó.” “Tại sao?” “Nó giống báo cháy ở bệnh viện.” Tôi đổi sang một tiếng gỗ gõ nhẹ. Một người khác nói nó giống tiếng cửa đóng. Tiếng đàn ba nốt bị cho là quá dài. Tiếng nước rơi khiến một bác tài nghĩ đường trơn. Cuối cùng, nhóm chọn hai nhịp trầm cách nhau nửa giây, không giống bất kỳ cảnh báo khẩn nào trên tuyến. Tôi hỏi: “Mọi người có muốn giữ cùng một tín hiệu cho mọi loại thông báo không?” Nhã Lam đáp: “Không. Cảnh báo an toàn phải khác thông tin điểm dừng.” “Vậy chúng ta cần hai bộ.” “Ba,” bác tài nói. “Còn thông báo do tài xế nói trực tiếp.” Trần Kha thở dài. “Cứ thêm thế này thì file sẽ nhiều gấp đôi.” “Tệ hơn,” tôi nói. “Gấp ba.” Anh nhìn tôi như chờ tôi phản đối. Tôi nói tiếp: “Nhưng hệ thống phải phản ánh tình huống thật, không phải phản ánh số file dễ quản lý.” Minh Dã nghiêng đầu. “Cô vừa khó chịu hơn hôm qua.” “Anh truyền đấy.” “Tôi thấy tự hào.” Sau buổi thử, tôi ở lại đặt lại tên file theo mã loại tín hiệu. Minh Dã không về. Anh lấy thước đo khoảng cách giữa các nút trên máy phát mẫu. “Anh đang làm gì?” “Nút dừng quá gần nút phát. Người không nhìn màn hình có thể bấm nhầm.” “Đó là phần mềm của tôi.” “Là nút của người dùng.” Tôi kéo ghế cho anh. Chúng tôi tranh luận đến gần nửa đêm về một khoảng cách mười hai milimét. Anh muốn mười tám. Tôi nói màn hình không đủ rộng. Cuối cùng, Nhã Lam gọi video và bảo cả hai im lặng để cô thử trên bản mẫu từ xa. “Mười lăm,” cô nói. Minh Dã quay sang tôi. “Hòa.” “Không. Chị ấy thắng.” Nhã Lam nghe thấy. “Đúng.” Ở trạm cuối Bạch Lộ, trời bắt đầu mưa. Một chiếc ô màu vàng dựng bên cột biển, tay cầm quấn băng vải xanh. Nhã Lam chạm vào nó, rồi nhìn quanh. “Lại có người để đây.” “Lại?” tôi hỏi. “Đã gần một năm rồi. Ai cần thì lấy. Dùng xong để lại ở trạm cuối.” Minh Dã đứng dưới mái che, nhìn chiếc ô nhưng không nói. Tôi cũng không hỏi vì sao. Đêm đó, khi xe N7 rời trạm, tôi thấy anh quay lại cột biển. Anh cầm chiếc ô vàng lên, lau nước trên tay cầm bằng khăn giấy, rồi dựng nó ngay ngắn hơn. Tôi nghĩ đó chỉ là thói quen của một người thích mọi thứ đúng chỗ. Tôi không biết rằng một năm trước, chính tôi đã bắt đầu thói quen ấy. Tôi bắt đầu để ô vào một đêm tháng sáu, khi một phụ nữ lớn tuổi đứng dưới mái che mà vẫn bị gió tạt ướt một bên vai. Bà không muốn lên xe cùng tôi vì tuyến của tôi đi ngược hướng. Tôi hỏi bà có muốn mượn ô không. Bà nói có, nhưng khi xe đến, bà lại bảo tôi đừng đợi để lấy lại. “Cứ để ở trạm cuối,” bà nói. “Sẽ có người cần hơn.” Tôi làm theo, rồi quên mất chuyện ấy trong gần một tháng. Sau đó tôi thấy chiếc ô vẫn xuất hiện ở những nơi khác nhau: dưới ghế chờ, cạnh máy bán vé, bên cột điện. Ai đó đã mang nó đi rồi trả lại. Tôi không biết họ là ai. Tôi chỉ biết mình có thể tiếp tục mua những chiếc ô màu vàng giá rẻ ở cửa hàng gần ga, buộc dây xanh để nhận ra nhau. Thói quen ấy không có chủ nhân. Nó chỉ có người tiếp nối. Tôi từng nghĩ điều đó rất đẹp. Bây giờ, sau câu hỏi của Minh Dã, tôi bắt đầu thấy phần nguy hiểm: nếu không ai được hỏi, một cử chỉ đẹp cũng có thể biến thành luật bất thành văn. Người cần ô có thể sợ cầm nó quá lâu. Người không cần có thể nghĩ mình phải trả lại ngay. Không ai biết đâu là quyền của mình, bởi vì chúng tôi chưa từng nói rõ. Tôi ghi thêm một mục vào sổ khảo sát: “Đừng biến sự giúp đỡ thành nghĩa vụ.” Minh Dã đọc được. “Cô viết cho ai?” “Cho chúng ta.” “Vậy lần này hỏi tôi trước.” Tôi nhìn anh. “Anh có cho phép tôi giữ câu đó trong sổ không?” “Có.” Tôi ghi ngày, giờ và tên người cho phép. Anh nhìn dòng chữ rồi hỏi: “Cô làm vậy với mọi câu nói à?” “Không. Từ hôm nay.” “Vậy tôi là người đầu tiên?” “Đừng tự hào quá.” “Không kịp rồi.” Tôi đã cười. Và lần đầu tiên, câu hỏi về đồng thuận không làm căn phòng lạnh đi. Nó khiến hai người ngồi trong đó biết mình đang ở đâu.