nói. “Vậy thì cô cũng đang nói thay họ.” Câu đó ở lại trong đầu tôi lâu hơn mức cần thiết. Chiều hôm ấy, chúng tôi được phân vào cùng nhóm thử nghiệm N7. Anh phụ trách bản đồ nổi và ký hiệu điểm dừng. Tôi phụ trách âm thanh. Trần Kha, điều phối tuyến, nói dự án chỉ có bốn tuần và cần một bộ mẫu chuẩn trước khi mùa mưa lớn hơn. “Bốn tuần đủ,” Minh Dã nói. “Đủ để làm một bản tử tế,” tôi đáp. Anh nhìn tôi. “Hay đủ để chứng minh chúng ta tử tế?” Tôi ghét cách anh đặt câu hỏi, phần vì nó làm tôi không thể trả lời ngay. Tối đầu tiên khảo sát tuyến, chúng tôi lên chiếc N7 lúc mười một giờ bốn mươi. Trên xe chỉ còn sáu hành khách. Một bà cụ ôm túi rau, hai công nhân mặc áo phản quang, một sinh viên ngủ gật và Nhã Lam ngồi gần cửa giữa. Tôi mở sổ. “Chúng ta cần hỏi cảm nhận về âm lượng, tốc độ, từ ngữ…” “Đừng hỏi như bảng kiểm,” Minh Dã nói. “Tôi đang làm việc.” “Cô đang làm việc với người thật.” Tôi quay sang Nhã Lam. “Chị thấy thông báo hiện tại thế nào?” Nhã Lam không trả lời ngay. Cô nghiêng đầu về phía loa. “Âm lượng đủ. Nhưng câu ‘cửa lên xuống phía trước’ làm tôi không biết phía trước theo hướng xe hay theo hướng tôi đang đứng.” Tôi ghi lại. “Chị muốn nói thế nào?” “Không biết. Tôi cần đi thử cùng các bạn trước.” Minh Dã khẽ gật. Tôi đóng sổ. “Vậy chúng ta đi thử.” Đó là lần đầu tiên bản kế hoạch của tôi có một dòng không phải câu trả lời, mà là lời hứa sẽ chưa kết luận. Ngày hôm sau, tôi mang ba phiên bản thông báo đến phòng thu thử. Bản thứ nhất dùng từ ngữ kỹ thuật chính xác. Bản thứ hai ngắn hơn. Bản thứ ba là bản tôi nghĩ thân thiện nhất. Minh Dã nghe xong hỏi: “Tại sao cả ba đều bắt đầu bằng câu ‘xin chú ý’?” “Để hành khách biết sắp có thông tin quan trọng.” “Người đeo tai nghe chống ồn có nghe thấy không?” “Không.” “Người khó tập trung giữa tiếng xe có kịp chuyển sự