Lại có người để đây.” “Lại?” tôi hỏi. “Đã gần một năm rồi. Ai cần thì lấy. Dùng xong để lại ở trạm cuối.” Minh Dã đứng dưới mái che, nhìn chiếc ô nhưng không nói. Tôi cũng không hỏi vì sao. Đêm đó, khi xe N7 rời trạm, tôi thấy anh quay lại cột biển. Anh cầm chiếc ô vàng lên, lau nước trên tay cầm bằng khăn giấy, rồi dựng nó ngay ngắn hơn. Tôi nghĩ đó chỉ là thói quen của một người thích mọi thứ đúng chỗ. Tôi không biết rằng một năm trước, chính tôi đã bắt đầu thói quen ấy. Tôi bắt đầu để ô vào một đêm tháng sáu, khi một phụ nữ lớn tuổi đứng dưới mái che mà vẫn bị gió tạt ướt một bên vai. Bà không muốn lên xe cùng tôi vì tuyến của tôi đi ngược hướng. Tôi hỏi bà có muốn mượn ô không. Bà nói có, nhưng khi xe đến, bà lại bảo tôi đừng đợi để lấy lại. “Cứ để ở trạm cuối,” bà nói. “Sẽ có người cần hơn.” Tôi làm theo, rồi quên mất chuyện ấy trong gần một tháng. Sau đó tôi thấy chiếc ô vẫn xuất hiện ở những nơi khác nhau: dưới ghế chờ, cạnh máy bán vé, bên cột điện. Ai đó đã mang nó đi rồi trả lại. Tôi không biết họ là ai. Tôi chỉ biết mình có thể tiếp tục mua những chiếc ô màu vàng giá rẻ ở cửa hàng gần ga, buộc dây xanh để nhận ra nhau. Thói quen ấy không có chủ nhân. Nó chỉ có người tiếp nối. Tôi từng nghĩ điều đó rất đẹp. Bây giờ, sau câu hỏi của Minh Dã, tôi bắt đầu thấy phần nguy hiểm: nếu không ai được hỏi, một cử chỉ đẹp cũng có thể biến thành luật bất thành văn. Người cần ô có thể sợ cầm nó quá lâu. Người không cần có thể nghĩ mình phải trả lại ngay. Không ai biết đâu là quyền của mình, bởi vì chúng tôi chưa từng nói rõ. Tôi ghi thêm một mục vào sổ khảo sát: “Đừng biến sự giúp đỡ thành nghĩa vụ.” Minh Dã đọc được. “Cô viết cho ai?” “Cho chúng ta.” “Vậy lần này hỏi tôi trước.” Tôi nhìn anh. “Anh có cho phép tôi