lại.” “Và chúng ta phải chịu được việc bản cuối không giống thứ mình tưởng tượng.” Tôi gật. Tối đó, tôi đến Bạch Lộ một mình. Chiếc ô vàng vẫn ở cột biển, nhưng dây xanh đã đứt. Tôi mở nó ra, đứng dưới mưa và nghe tiếng nước gõ lên vải. Tôi có thể mang nó về. Tôi có thể mua một chiếc mới. Tôi có thể để lại một lời nhắn giải thích rằng mình đã sai. Tôi không làm gì cả. Tôi chỉ đứng đó cho đến khi mưa nhẹ đi. Lúc quay lại, tôi thấy Minh Dã ở bên kia đường. Anh không sang ngay. “Anh theo tôi à?” “Không. Tôi đến trả ô.” “Ô vẫn ở đó.” “Vậy tôi đến trả lời.” “Trả lời gì?” “Câu hỏi cô chưa hỏi.” Tôi nhìn anh. Anh nói: “Tôi để ô vì có người từng nói với tôi rằng được giúp mà không phải giải thích cũng là một dạng an toàn. Nhưng tôi không biết ai cần gì. Tôi chỉ biết mình có một cái ô thừa.” Tôi khẽ cười. “Còn tôi để ô vì tôi ghét cảnh người ta đứng dưới mưa chờ chuyến cuối mà không ai quay lại.” “Cô cũng không biết ai cần.” “Không.” “Chúng ta đều tưởng mình đang âm thầm tử tế.” “Có lẽ.” “Còn tình cảm thì sao?” Câu hỏi đến quá thẳng. Tôi nghe tiếng xe chạy qua, nước bắn lên vỉa hè. “Anh đang hỏi về tình cảm nào?” Anh cười, lần đầu tiên có vẻ lúng túng. “Của tôi.” Tôi không trả lời ngay. Tôi muốn anh nói tiếp, nhưng cũng muốn mình không trốn sau một câu hỏi kỹ thuật. “Tôi cũng có,” tôi nói. “Có gì?” “Tình cảm.” Chiếc ô vàng ở giữa chúng tôi không đủ rộng, nhưng lần này không ai cố kéo nó về phía mình. Chúng tôi đứng dưới hai mái hiên khác nhau, cùng biết rằng thích một người không cho mình quyền đoán họ cần gì. Và cũng không giải quyết được việc dự án đã bị đình chỉ. Ngày mai, chúng tôi phải bắt đầu lại từ một căn phòng trống, với micro bị tắt và những tấm thẻ chưa được phép đọc. Sáng hôm sau, tôi gửi cho Nhã Lam một email không có file đính kèm. Tôi viết rõ những gì đã