Ngày thứ hai, An đi cùng Duy qua bốn cụm dân cư phía bắc. Họ không mang bảng biểu của ban quản lý. Hà mang điện thoại và một cuốn sổ, còn người dân mang trí nhớ về những con đường mà bản đồ hành chính đã bỏ quên. Cụm đầu tiên là dãy phòng trọ sau xưởng đá. Chủ nhà trọ không muốn mở cửa. Ông sợ nếu khai có mười bảy người thuê thì sẽ bị hỏi về giấy phép. An nói rõ bản đồ cứu hộ không dùng để xử phạt. Ông vẫn không tin. Duy không ép. Anh đứng ngoài cổng, đọc to số điện thoại cứu nạn và để lại một tờ giấy có mã QR. Đến chiều, một cô gái gọi. Cô làm ca đêm ở nhà máy, ngủ ngày, tên không có trong danh sách. Cô biết ba người cùng phòng cũng bị bỏ sót nhưng sợ chủ nhà. An đề nghị ghi theo mã phòng, không cần số căn cước. Hà ghi chú người xác minh và thời hạn cập nhật. Cách làm ấy trái với thói quen của cô, nhưng Hà không xóa dòng nào. Cụm thứ hai là bến bè cá. Sáu người đàn ông ngủ trên chòi nổi, chỉ về đất liền khi bán được cá. Họ có thuyền nhưng không có đường thoát nếu nước đổi dòng. Duy muốn đưa họ vào danh sách thuyền dự phòng. An chỉ vào luồng nước trên mô hình: nếu mở cửa xả, thuyền phải đi vòng qua mỏm đá. “Anh không thể gọi một chiếc thuyền là phương án nếu người lái không biết lúc nào phải quay lại,” cô nói. Duy gật, yêu cầu mỗi bè cử một người học tín hiệu. Không ai được trao danh hiệu cứu hộ chỉ vì có thuyền. Họ phải có nhiệm vụ cụ thể, tuyến đi và người thay thế. Đêm đó, trưởng ban gọi An về phòng họp. Ông ta đặt trước mặt cô bản biên bản nghiệm thu và một cây bút. “Cô không nên tự mở thêm một hệ thống. Dữ liệu càng nhiều càng khó kiểm soát.” “Dữ liệu thiếu người mới khó kiểm soát.” “Cô biết ngân sách bảo trì phụ thuộc vào việc nghiệm thu đúng hạn không?” “Biết.” “Vậy cô ký đi, rồi sau đó bổ sung.” An nhìn dòng xác nhận: hệ thống sơ tán đã bao phủ toàn bộ dân cư trong vùng rủi ro. Cô nhớ người phụ nữ khiếm thính đưa mảnh giấy địa chỉ bằng bút chì. Cô nhớ cô gái nhà trọ phải gọi bằng điện thoại của người khác. Cô nhớ sáu người trên bè không biết con nước sẽ đưa họ về đâu. “Không,” An nói. Trưởng ban nhíu mày. “Cô đang làm khó tất cả.” “Không. Tôi đang ghi đúng tên của vấn đề.” Cô viết vào biên bản: chưa đạt, thiếu cơ chế cập nhật cư trú và bảo vệ dữ liệu cứu hộ. Dưới dòng đó, cô ký tên mình và ghi ngày giờ. Khi ra khỏi phòng, Duy đứng ở hành lang. Anh đã nghe thấy. “Em không cần ký thay phần của tôi,” anh nói. “Tôi không ký thay anh.” “Nhưng nếu bị đình ngân sách, đội tôi bị cắt nhiên liệu.” “Vậy anh muốn tôi ký sai để đội có xăng?” Duy im lặng. An biết anh đang đứng giữa hai điều xấu: một quy trình sai và những chiếc thuyền cần nhiên liệu. Cô không muốn biến anh thành người phải chọn bằng mệnh lệnh của cô. “Ngày mai,” An nói, “chúng ta công khai bảng chi phí tối thiểu cho một đợt diễn tập. Nếu ban quản lý cắt, họ phải ghi rõ cắt gì và nguy cơ nào được chấp nhận. Đừng để họ dùng đội cứu hộ làm con tin.” Duy nhìn cô. “Em vẫn nghĩ theo đường dòng chảy.” “Còn anh vẫn nghĩ bằng người thật.” “Có thể hai việc đó cần nhau.” Câu nói không làm An mềm lại. Nó chỉ khiến cô nhớ vì sao từng tin anh. Ngày thứ ba, cảm biến thượng nguồn báo mực nước tăng đột ngột. Trạm đo phụ mất tín hiệu đúng lúc ban quản lý chuẩn bị diễn tập. Trưởng ban yêu cầu An chờ thiết bị kỹ thuật sửa xong, không được phát cảnh báo dựa trên một cảm biến hỏng. An kéo dữ liệu từ trạm cũ, đối chiếu lượng mưa ở ba xã và nhịp dâng của các khe suối. Mô hình không đủ hoàn chỉnh để dự báo chính xác, nhưng đủ để xác định rủi ro đã vượt ngưỡng an toàn. “Chúng ta hạ ngưỡng cảnh báo,” cô nói. “Cô chịu trách nhiệm?” “Có. Tôi ghi bằng văn bản.” Duy không đợi cuộc họp kết thúc. Anh gọi các tổ trưởng theo bản đồ mới. Hà mở đường dây xác minh. Người phụ nữ khiếm thính được giao một đèn pin có bộ nháy, còn bé gái học ba tín hiệu đơn giản: một nháy là nghe thấy, hai nháy là cần giúp, ba nháy là đã ra khỏi nhà. Mưa rơi dày hơn. Trong lúc chuyển người ở cụm bờ nam, An thấy một con dấu đỏ trên hồ sơ cũ: địa chỉ không hợp lệ. Dòng tên bên dưới là của một gia đình đã sống ở đó mười hai năm. Hà đứng cạnh, mặt trắng bệch. “Em đã xóa họ?” An hỏi. “Không phải em tự nghĩ ra. Hệ thống yêu cầu địa chỉ phải khớp giấy tờ. Nếu không khớp, hồ sơ bị trả về.” “Em có thể ghi chú lý do không?” “Không có ô.” An nhìn Hà thật lâu. “Vậy đây không chỉ là lỗi của em. Nhưng từ hôm nay, em vẫn phải ghi log ngoài hệ thống. Người làm sai vì bị thiết kế sai vẫn phải sửa phần mình có thể sửa.” Hà gật đầu, lấy sổ. Duy nghe hết. Sau khi mọi người đi, anh nói: “Sáu năm trước tôi cũng nghĩ mình chỉ đang làm phần mình có thể.” An không nhìn anh. “Anh rời đi.” “Cha tôi vỡ nợ. Tôi nhận việc ở tỉnh khác, cắt hết liên lạc. Tôi nghĩ nếu tôi biến mất, em sẽ không phải chờ một người luôn xin tiền và luôn thất hứa.” “Anh đã quyết định thay tôi rằng tôi muốn gì.” “Tôi biết.” “Không, anh mới biết đó là một câu chuyện nghe có vẻ cao thượng. Khi anh rời đi, tôi mất quyền chọn có ở lại hay không. Sự hy sinh không có đồng thuận vẫn là tước quyền lựa chọn.” Duy cúi đầu. Anh không xin lỗi ngay. An nhận ra đó là điều tử tế đầu tiên anh làm trong cuộc nói chuyện này. “Sau khi xong việc,” anh nói, “tôi sẽ kể đầy đủ. Nếu em không muốn nghe, tôi vẫn sẽ nói phần trách nhiệm của mình trong báo cáo.” “Đừng dùng báo cáo để nói chuyện riêng.” “Được.” Họ quay lại với đội cứu hộ. Trong đêm, bản đồ cư trú sống mở rộng thêm một trăm mười hai điểm. Không điểm nào tự nhiên trở thành hợp lệ. Mỗi điểm có người xác nhận, thời gian kiểm tra và một phương án đưa người ra. An nhìn những chấm sáng trên màn hình. Bản đồ không còn sạch. Nó đầy ghi chú, mũi tên, tên viết sai rồi sửa lại, những dấu hỏi chưa có câu trả lời. Nhưng lần đầu tiên nó giống thị trấn thật. Ngoài cửa, tiếng còi của Duy vang lên. Không phải chiếc còi cũ An tặng anh, mà là tiếng hiệu lệnh cho một đội có nhiều người cùng chịu trách nhiệm. An bước ra mưa. Buổi kiểm tra tiếp theo diễn ra ở khu nhà tạm phía sau bến xe cũ. Nơi này không có trong bản đồ của ban quản lý vì giấy phép xây dựng đã hết hạn, nhưng có hai mươi ba người sống tại đó. Họ dựng phòng bằng tôn và gỗ ván, nối điện qua một đường dây thấp. Khi An hỏi ai là người báo động, mọi người nhìn nhau. Không ai muốn làm người chịu trách nhiệm vì sợ nếu báo sai sẽ bị phạt. An không yêu cầu họ bầu ngay một trưởng cụm. Cô hỏi trước: khi mất điện, ai có đèn; khi người già không đi được, ai có xe; khi chủ nhà đi vắng, ai có chìa khóa; khi có người không biết chữ, ai đọc được hướng dẫn. Các câu trả lời được viết thành bốn cột. Một cậu bé mười sáu tuổi nhận biết chuông máy bơm, một chị bán hàng giữ đèn sạc, một người lái xe ba gác biết đường cao nhất, còn bà chủ nhà đồng ý giữ chìa khóa dự phòng. Hà nhìn bảng rồi bảo: “Những người này không giống một tổ dân phố.” “Cứu hộ không cần họ giống nhau,” An nói. “Cần chúng ta biết họ có thể làm gì và không thể làm gì.” Một người đàn ông hỏi dữ liệu này có được gửi cho công an không. An nói bản đồ cứu hộ chỉ ghi số người, nhu cầu hỗ trợ và đầu mối liên lạc. Tên đầy đủ được giữ ở lớp bảo mật riêng, chỉ mở khi có tình huống khẩn cấp và phải có hai người xác nhận. Cô không hứa rằng hệ thống sẽ không bao giờ bị lạm dụng. Cô hứa mọi lần truy cập đều có log để người dân có thể hỏi ai đã xem thông tin của họ. Câu trả lời ấy làm nhiều người vẫn chưa yên tâm, nhưng họ bắt đầu nói. Một phụ nữ khai mình đang mang thai và không thể leo cầu thang. Một người khác nói ông bố bị lãng tai thường không nghe còi. Những thông tin ấy không xuất hiện trên giấy tờ nào, nhưng lại quyết định họ có sống sót khi nước dâng hay không. Trong lúc ấy, Duy đưa đội ra kiểm tra tuyến bờ đông. Một cống thoát nước bị kẹt bởi cành cây và túi nilon. Theo quy định, đội cứu hộ chỉ được báo ban quản lý, không tự tháo khi chưa có lệnh. Duy gọi An hỏi. “Có thể xử lý ngay không?” “Nếu không ảnh hưởng kết cấu, chụp ảnh trước, ghi người tham gia và đặt người cảnh giới,” An đáp. “Nếu thấy áp lực nước bất thường, dừng lại. Không ai cần lập thành tích từ một cái cống.” Duy làm đúng quy trình. Sau khi thông dòng, anh gửi ảnh trước và sau cùng tọa độ. Hà đưa dữ liệu vào lớp bảo trì, không trộn với danh sách cư trú. Một việc nhỏ, nhưng lần đầu các nhóm không đẩy trách nhiệm cho nhau bằng câu “không thuộc phần tôi”. Tối đó, An mở cuộc diễn tập không báo trước ở khu bờ nam. Cô chỉ kích hoạt một tín hiệu thử nghiệm để xem ai nhận được. Kết quả rất xấu. Ba tổ trưởng không có sóng, hai người không biết phải xác nhận bằng kênh nào, một chiếc loa ngoài trời phát sai mã. Một gia đình đi theo mũi tên cũ và đến đúng đoạn đường đã bị sạt. Trưởng ban tức giận. “Cô làm mọi người hoảng loạn để chứng minh hệ thống cũ sai?” “Không. Tôi cho hệ thống cơ hội thất bại khi chưa có nước thật. Đây là lúc an toàn nhất để nhìn thấy lỗi.” Ông ta yêu cầu xóa biên bản diễn tập vì kết quả có thể ảnh hưởng đến nghiệm thu. An từ chối. Cô thêm cột “lỗi được phát hiện”, “người có quyền sửa”, “thời hạn sửa” và “cách kiểm chứng”. Duy đề nghị tổ chức lại sau bốn mươi tám giờ, nhưng An nói không được chỉ sửa trên giấy. Mỗi lỗi phải có người gọi lại cho người từng nhận tín hiệu sai. Hà nhận phần loa. Cô tìm thấy thiết bị đã được cài ba mã từ ba dự án khác nhau. Không ai biết mã nào là mã hiện hành. Cô gọi từng cụm, hỏi họ nghe được gì, rồi dán hướng dẫn bằng chữ lớn và biểu tượng hình học. Người không đọc được vẫn nhận ra một vòng tròn đỏ là dừng, một mũi tên xanh là đi lên, ba vạch trắng là chờ xác nhận. Duy nhận phần tuyến đường. Anh dẫn người lái xe ba gác đi bộ qua các lối tránh, đo thời gian trong mưa và ghi chỗ xe lăn không qua được. Một tuyến trên bản đồ ngắn hơn nhưng có bậc đá trơn; tuyến dài hơn đi qua sân trường và có mái che. Họ chọn tuyến dài, vì người già không phải con số để tối ưu. An nhận phần ngưỡng cảnh báo. Cô phát hiện mô hình cũ giả định mọi người rời nhà trong tám phút. Khu nhà tạm cần ít nhất hai mươi phút vì có trẻ nhỏ, còn bến bè cần lâu hơn vì người trên chòi phải buộc dây và kiểm tra máy. Cô sửa mô hình theo từng nhóm nhu cầu, khiến thời điểm cảnh báo sớm hơn. Trưởng ban lo ngưỡng thấp sẽ làm dân mất niềm tin nếu nhiều lần báo mà nước không vào. An đáp: “Niềm tin không đến từ việc báo ít. Nó đến từ việc giải thích rõ mỗi lần báo vì sao và phải làm gì.” Sau diễn tập, ban quản lý thông báo ngân sách nhiên liệu bị cắt mười phần trăm vì đội đã “tự ý mở rộng nhiệm vụ”. Duy muốn phản đối bằng cách từ chối diễn tập. An ngăn anh. “Anh không thể bảo vệ đội bằng cách để họ mất quyền làm việc.” “Vậy làm gì?” “Công khai từng khoản. Hai mươi phần trăm chi cho máy bơm, mười lăm phần trăm cho đèn, phần nào có thể thay bằng đóng góp vật tư, phần nào không thể. Khi người dân thấy con số, họ sẽ biết chúng ta thiếu gì.” Hà mời đại diện các cụm đến họp. Chủ nhà trọ phản đối việc đóng góp tiền vì sợ người nghèo lại phải trả. Ông Sáu đề nghị không thu tiền, mà lập kho vật tư dùng chung. Một cửa hàng điện tặng pin sạc nhưng yêu cầu có sổ bàn giao. Hội đồng ghi tất cả vào biên bản, không gọi đó là “hỗ trợ tự phát” để khỏi phải chịu trách nhiệm quản lý. Một tuần sau, kho vật tư có mười hai đèn, tám bộ pin, bốn áo phao trẻ em và ba bộ dây. Không đủ cho toàn vùng. Nhưng mỗi món có nơi giữ, ngày kiểm tra và người thay thế. Khi một đèn hỏng, người phụ trách biết báo ở đâu, không phải chờ người có chức vụ đi tìm. Trong cuộc họp tối, Duy hỏi An vì sao cô quan tâm đến từng ô nhỏ như vậy. An nói cô từng làm một dự án đập ở thành phố, nơi mọi người chỉ nhìn biểu đồ tổng. Một con số trung bình đẹp có thể che một khu dân cư thấp hơn vài mét. Khi cô báo, cấp trên bảo đừng làm dữ liệu xấu đi. Cô đã im lặng hai tháng. Không ai chết trong dự án đó, nhưng từ đó cô hiểu một báo cáo sạch có thể là lời nói dối nguy hiểm nhất. Duy không an ủi. Anh hỏi: “Em có nghĩ mình đang phạt bản thân bằng cách không cho phép bất kỳ hệ thống nào sai không?” “Có thể.” “Vậy hôm nay em có cho phép không?” “Cho phép hệ thống sai trong lúc chúng ta kiểm tra. Không cho phép nó giấu lỗi rồi gọi đó là ổn định.” Duy gật đầu. Anh cũng không tìm cách biến câu trả lời thành một lời hứa giữa hai người. Họ tiếp tục họp.