Còn mười bảy phút nữa tấm màn nhung đỏ sẽ mở, toàn bộ tai nghe trong nhà hát đồng loạt im bặt. Tôi đứng sau cánh gà, một tay giữ bảng điều phối, tay kia bấm nút gọi phòng âm thanh lần thứ ba. Đèn báo trên bàn điều khiển chuyển từ xanh sang đỏ. Ngoài kia, hơn bốn trăm ghế đã kín người. Hội đồng tốt nghiệp ngồi ở hàng đầu. Buổi diễn này quyết định điểm dự án cuối khóa của ba mươi hai sinh viên và suất học bổng duy nhất của khoa sân khấu. Trợ lý chạy đến, mặt trắng bệch. “Vãn Ninh, danh sách học bổng vừa được gửi lại. Tên cậu không còn trong đó.” Tôi chưa kịp hỏi ai đã sửa thì cánh cửa phòng kỹ thuật bật mở. Tạ Cảnh Du bước xuống cầu thang, trên cổ vẫn đeo chiếc tai nghe màu đen đã sờn một bên đệm. Ba năm trước, anh cũng đeo nó khi rời khỏi bàn điều khiển giữa buổi thi của tôi. Tôi đã đứng một mình trên sân khấu, nghe tiếng nhạc tắt và tiếng cười lan từ hàng ghế dưới lên. Từ đó, tôi không giao quyền điều khiển công việc của mình cho bất kỳ ai. Cảnh Du đặt chiếc tai nghe ấy vào tay tôi. “Bộ điều khiển chính không nhận tín hiệu. Phương án dự phòng của cậu còn dùng được.” “Tôi hỏi anh vì sao tên tôi bị gạch.” “Sau buổi diễn, tôi sẽ cùng cậu hỏi.” Anh nhìn thẳng vào tôi. “Bây giờ cậu quyết định. Nếu tôi rời bàn điều khiển lần nữa, cậu có quyền tự tay tắt toàn bộ buổi diễn.” Ba năm trước, tôi từng chờ anh quay lại. Lần này, tôi không chờ ai cả. Tôi đeo tai nghe, mở bảng phân quyền và nói vào kênh chung. “Tất cả các tổ nghe rõ. Chuyển sang phương án hai.” Sáu tuần trước, tôi vẫn nghĩ việc khó nhất của năm cuối là dựng một vở diễn đủ tốt để được công nhận. Tôi đã nhầm. Đại học Nghệ thuật Tây Lăng nằm ở phía tây Hàng Châu, giữa một khu trường cũ có hàng ngô đồng và những tòa nhà gạch đỏ. Nhà hát thực nghiệm ở cuối con dốc phía bắc. Ban ngày, nơi đó có mùi gỗ sơn và bụi vải. Ban đêm, chỉ cần bật một hàng đèn sân khấu, cả căn phòng tối sẽ giống như đang giữ một bí mật. Tôi phụ trách quản lý sân khấu cho dự án tốt nghiệp của khoa. Công việc của tôi là biến những ý tưởng rời rạc thành một buổi diễn có thể bắt đầu đúng giờ: ai đứng ở đâu, đạo cụ vào lúc nào, đèn đổi màu ra sao, khi nào cửa phải khóa và ai được quyền dừng buổi diễn nếu có nguy hiểm. Tôi thích những thứ có thể viết thành danh sách. Danh sách không bỏ đi mà không giải thích. Danh sách cũng không bảo tôi rằng mọi chuyện đều ổn rồi để tôi đứng một mình dưới ánh đèn. Sáng thứ hai, trưởng khoa công bố dự án tốt nghiệp chung. Ba mươi hai sinh viên sẽ dựng một vở diễn mới trong sáu tuần. Điểm số được tính theo phần việc cá nhân, nhưng chỉ có một suất học bổng dành cho người thể hiện năng lực phối hợp nổi bật nhất. Tên tôi nằm đầu nhóm quản lý sân khấu. Tên Tạ Cảnh Du nằm đầu nhóm thiết kế âm thanh. Khi hai cái tên xuất hiện cạnh nhau trên màn hình, cả phòng họp im hơn một nhịp. Mọi người trong khoa đều biết chuyện năm nhất. Khi đó, tôi tham gia bài thi biểu diễn đầu tiên. Cảnh Du phụ trách âm thanh. Trước cảnh quan trọng nhất, nhạc nền đột ngột tắt. Tôi đứng dưới ánh đèn gần một phút, không nghe được tín hiệu tiếp tục. Cảnh Du đã rời phòng điều khiển. Sau buổi thi, anh chỉ nói có việc khẩn cấp. Tôi mất điểm, mất cơ hội vào nhóm biểu diễn chính và trở thành câu chuyện bị nhắc lại mỗi khi ai đó muốn chứng minh tôi không hợp đứng trước sân khấu. Tôi chuyển sang quản lý phía sau cánh gà. Tôi học cách tự chuẩn bị mọi đường lui. Tôi chưa từng hỏi Cảnh Du lần thứ hai. Trưởng khoa nhìn qua hai chúng tôi. “Tống Vãn Ninh quản lý toàn bộ lịch diễn và an toàn sân khấu. Tạ Cảnh Du chịu trách nhiệm hệ thống âm thanh. Hai em dùng chung quyền xác nhận thay đổi kỹ thuật.” Tôi giơ tay. “Thưa thầy, em đề nghị mỗi tổ tự ký xác nhận phần việc của mình.” “Đây là dự án liên khoa.” Trưởng khoa đáp. “Nếu âm thanh thay đổi, sân khấu phải biết. Nếu sân khấu đổi vị trí, âm thanh phải biết. Hai em từng thất bại vì không phối hợp. Tôi không định để lịch sử lặp lại trước bốn trăm khán giả.” Cảnh Du ngồi bên kia bàn, im lặng lật bản mô tả dự án. Tôi ghét sự im lặng của anh. Nó luôn khiến người khác phải tự điền phần còn thiếu. Lương Khải Minh, trưởng nhóm nội dung, nghiêng người về phía tôi. “Vãn Ninh, nếu cậu thấy khó xử, tôi có thể nhận quyền điều phối chung.” Cậu ta nói bằng giọng rất lịch sự. Trong nhóm, Khải Minh nổi tiếng vì có thể biến một đề nghị giúp đỡ thành lời khẳng định rằng người khác không đủ năng lực. “Tôi không khó xử.” Tôi đóng nắp bút. “Tôi chỉ muốn trách nhiệm được ghi rõ.” Cảnh Du lên tiếng lần đầu. “Vậy ghi rõ.” Anh kéo bản phân quyền về phía mình, gạch dòng xác nhận chung rồi viết lại: mọi thay đổi ảnh hưởng đến an toàn hoặc trình tự biểu diễn phải có hai chữ ký; mỗi người có quyền từ chối nếu chưa được cung cấp đủ thông tin; quyết định khẩn cấp phải được ghi vào nhật ký sau khi xử lý. Anh đẩy tờ giấy sang tôi. “Cậu còn muốn thêm gì?” Tôi đọc hai lần. Điều khoản ấy không buộc tôi tin anh. Nó chỉ khiến việc không tin cũng có quy trình. “Tôi muốn quyền dừng thử sân khấu nếu bất kỳ tổ nào tự ý thay đổi.” “Được.” “Và không ai được sửa danh sách đóng góp sau khi một mốc đã kết thúc.” Khải Minh bật cười. “Chúng ta đang dựng vở diễn, không phải ký hợp đồng công ty.” Tôi nhìn cậu ta. “Vậy càng không có lý do gì để phản đối việc ghi đúng tên người làm.” Cảnh Du ký trước. Tôi ký sau. Đó là lần đầu tiên trong ba năm, tên chúng tôi đứng cạnh nhau mà không gắn với một thất bại. Buổi khảo sát nhà hát diễn ra chiều hôm đó. Tôi dẫn từng tổ qua lối thoát hiểm, kho đạo cụ và vị trí tập kết. Khi mọi người tranh luận về màu rèm, Cảnh Du ngồi xổm cạnh một hộp kết nối âm thanh cũ, dùng đèn điện thoại soi các đầu dây. “Đường chính quá gần nguồn điện sân khấu,” anh nói. Tôi mở sơ đồ. “Tôi đã chừa một đường dự phòng phía tây.” Anh ngẩng lên. “Cậu vẽ à?” “Tôi không biết thiết kế âm thanh. Tôi chỉ không muốn một lỗi làm dừng mọi thứ.” Cảnh Du nhìn đường nét màu xanh tôi đánh dấu vòng qua hành lang hậu đài. “Đường này dài hơn nhưng tách khỏi nguồn điện. Dùng được.” Tôi chờ một câu sửa chữa hoặc một lời chê rằng tôi đã can thiệp vào việc của anh. Không có. Anh lấy bút, ghi cạnh đường màu xanh: phương án hai, chỉ kích hoạt theo lệnh quản lý sân khấu. “Quyền mở nó thuộc về cậu,” anh nói. Tôi khép sơ đồ lại. “Anh không sợ tôi chọn sai sao?” “Có.” Câu trả lời thẳng đến mức tôi quay sang nhìn anh. Cảnh Du tiếp tục kiểm tra dây. “Nhưng sợ cậu chọn sai không có nghĩa là tôi được quyền chọn thay cậu.” Một câu nói đúng không thể xóa ba năm im lặng. Dù vậy, nó khiến tôi ghi nhớ. Ngày thứ ba, lịch tập đầu tiên bị chậm vì nhóm nội dung đổi một cảnh mà không báo. Khải Minh muốn đưa một bục cao vào giữa sân khấu để tạo hiệu ứng. Bục che mất đường di chuyển của hai diễn viên và nằm ngay trên dây tín hiệu dự phòng. Tôi yêu cầu chuyển bục. Khải Minh khoanh tay. “Bản dựng của tôi cần điểm nhấn này. Cậu chỉ phụ trách lịch và đạo cụ.” “Tôi phụ trách an toàn sân khấu.” “Đừng biến một sợi dây thành lý do kiểm soát sáng tạo.” Một số thành viên đứng quanh im lặng. Tôi nhận ra cách Khải Minh đổi câu hỏi. Vấn đề không còn là cái bục có chặn đường hay không. Vấn đề trở thành tôi có phải người thích kiểm soát hay không. Tôi mở sổ, chuẩn bị ghi quyết định dừng tập. Cảnh Du bước từ phòng âm thanh xuống. Anh không đứng chắn trước tôi, cũng không tranh cãi thay tôi. Anh cắm thiết bị kiểm tra vào đầu dây dưới bục. Đèn tín hiệu nhấp nháy rồi tắt. “Đường dự phòng bị ép,” anh nói. “Nếu giữ bục, khi đường chính lỗi chúng ta không còn phương án hai.” Khải Minh nhíu mày. “Xác suất đường chính lỗi là bao nhiêu?” “Không quan trọng.” Tôi đáp. “Quy định đã ký nói mọi thay đổi làm mất phương án an toàn phải được cả hai người xác nhận. Tôi không xác nhận.” Cảnh Du giơ bản ghi kiểm tra lên. “Tôi cũng không.” Chiếc bục được chuyển sang vị trí khác. Đó không phải chiến thắng lớn. Không ai vỗ tay. Khải Minh cũng không xin lỗi. Nhưng khi buổi tập bắt đầu đúng giờ, cô bạn phụ trách đạo cụ ghé sát tôi. “May mà cậu giữ ý kiến.” Tôi nhìn lên phòng âm thanh. Qua lớp kính, Cảnh Du đã quay về bàn điều khiển. Anh không nhìn tôi. Lần đầu tiên, sự im lặng của anh không buộc tôi phải đứng một mình. Tối hôm ấy, chúng tôi kiểm tra lại lịch trong phòng hậu đài. Nhà hát đã tắt gần hết đèn. Chỉ còn ngọn đèn làm việc màu vàng đặt giữa sân khấu. Cảnh Du gửi cho tôi bản nhật ký kỹ thuật. Mỗi thay đổi đều có giờ, người đề xuất và người xác nhận. Ở dòng về cái bục, anh ghi rõ: quản lý sân khấu từ chối vì mất đường dự phòng; kiểm tra kỹ thuật xác nhận quyết định hợp lệ. Tôi đọc dòng ấy lâu hơn cần thiết. “Anh không cần viết tên tôi,” tôi nói. “Cần.” “Vì học bổng?” Cảnh Du tháo tai nghe đặt lên bàn. Đó là chiếc tai nghe màu đen cũ. Một bên đệm đã bong, dây quấn bằng băng vải. “Nếu hội đồng chấm phối hợp, họ phải biết ai đưa ra quyết định.” Tôi nhìn chiếc tai nghe. “Anh vẫn dùng nó?” “Ừ.” “Sau buổi thi năm nhất?” Bàn tay anh dừng trên cuộn dây. “Nhất là sau buổi thi đó.” Tôi muốn hỏi vì sao. Tôi cũng muốn nói rằng anh không có quyền biến một vật gắn với thất bại của tôi thành kỷ niệm riêng của anh. Nhưng điện thoại anh rung. Cảnh Du nhìn màn hình rồi cất tai nghe vào túi. “Tôi phải xuống kho kiểm tra bộ chuyển tín hiệu.” Anh lại rời đi trước khi giải thích. Cánh cửa khép lại. Tôi ngồi một mình trong phòng hậu đài, cảm giác ba năm trước trượt về đúng vị trí cũ. Trên bàn, bản nhật ký vẫn mở. Tên tôi được ghi rõ ở dòng quyết định quan trọng nhất trong ngày. Tôi không biết nên tin hành động hiện tại hay sự im lặng trong quá khứ. Sáng hôm sau, khoa công bố tiêu chí học bổng. Năm mươi phần trăm dựa vào năng lực cá nhân, ba mươi phần trăm dựa vào đóng góp cho dự án, hai mươi phần trăm do nhóm bình chọn. Khải Minh đọc thông báo rồi mỉm cười. “Vậy người biết làm cả nhóm hài lòng sẽ có lợi thế.” Tôi hiểu lời đó dành cho mình. Tôi từng dừng tập, từ chối cái bục và bắt mọi người ký thay đổi. Tôi không phải kiểu người được tất cả yêu thích. Cảnh Du đứng cạnh bảng thông báo. “Bình chọn không thay được nhật ký đóng góp.” Khải Minh nhún vai. “Nhật ký do ai viết thì người đó có lợi.” “Vậy từ hôm nay mọi tổ cùng đọc và xác nhận cuối ngày.” Tôi nói. Khải Minh nhìn tôi. “Cậu thật sự muốn công khai từng lỗi nhỏ sao?” “Tôi muốn công khai cả việc làm đúng.” Tôi tạo một bảng chung. Mỗi tối, các tổ phải xác nhận thay đổi, đóng góp và vấn đề chưa giải quyết. Không ai được xóa dòng cũ; nếu sửa, hệ thống giữ lịch sử. Cảnh Du là người xác nhận đầu tiên. Ba ngày sau, bảng chung cho thấy nhóm âm thanh hoàn thành chậm hơn lịch. Nếu chỉ nhìn con số, Cảnh Du là người làm nhóm trễ tiến độ. Khải Minh lập tức dùng nó trong cuộc họp. “Có lẽ chúng ta nên chuyển một phần quyền âm thanh cho người khác.” Tôi hỏi Cảnh Du. “Vì sao chậm?” “Đang thay các đầu dây cũ.” “Anh có báo không?” “Có ghi trong nhật ký kỹ thuật.” “Nhưng chưa ghi hậu quả lên bảng chung.” Anh im lặng hai giây. “Lỗi của tôi.” Tôi mở nhật ký. Các đầu dây cũ vẫn hoạt động trong điều kiện bình thường, nhưng có thể mất tín hiệu khi nhà hát dùng đồng thời nhiều đèn. Cảnh Du đã tự tháo từng đoạn để kiểm tra. Anh không muốn làm nhóm lo khi chưa có kết luận. Tôi ghét câu đó. “Anh lại tự quyết rằng người khác không cần biết.” Cảnh Du không biện hộ. Tôi quay sang cả nhóm. “Tiến độ chậm vì nhóm âm thanh đang loại một lỗi có thể làm gián đoạn buổi diễn. Đây là phần việc cần thiết. Nhưng việc không báo ảnh hưởng tiến độ là sai. Từ hôm nay, mọi rủi ro chưa có kết luận vẫn phải được ghi là đang kiểm tra.” Khải Minh hỏi. “Vậy không ai chịu trách nhiệm vì trễ sao?” “Có. Cảnh Du chịu trách nhiệm về việc báo muộn. Tôi chịu trách nhiệm vì bảng chung chưa có mục cho rủi ro đang kiểm tra.” Tôi thêm hai dòng ngay trước mặt mọi người. Cảnh Du nhìn tôi, ánh mắt khó đọc. Sau cuộc họp, anh chặn tôi ở hành lang. “Cậu không cần nhận phần lỗi đó.” “Tôi thiết kế bảng. Nó thiếu chỗ để người ta báo một việc chưa chắc chắn.” “Nhưng tôi có thể nói trực tiếp.” “Đúng. Anh đã không nói.” Anh cúi mắt. “Tôi xin lỗi.” Đó là lời xin lỗi đầu tiên anh nói với tôi sau ba năm. Nó dành cho một lỗi của ngày hôm nay, không phải lỗi cũ. Tôi gật đầu. “Tôi nhận lời xin lỗi này. Chuyện năm nhất vẫn chưa được giải quyết.” “Ừ.” “Đừng nói ừ như thể thế là đủ.” “Không đủ.” Anh nhìn tôi. “Nhưng nếu tôi giải thích bây giờ, cậu sẽ nghĩ tôi làm vậy vì học bổng.” “Anh đang cạnh tranh với tôi thật mà.” “Đúng.” “Vậy chúng ta cứ cạnh tranh.” Cảnh Du gật đầu. “Cạnh tranh bằng phần việc của mình.” Chúng tôi đứng dưới hành lang có nắng cuối chiều, lần đầu nói thẳng rằng cả hai đều muốn cùng một cơ hội. Tôi không thấy nhẹ nhõm. Tôi thấy tỉnh táo. Tình cảm có thể chờ. Sự thật cũng có thể chờ thêm một thời điểm công bằng hơn. Nhưng buổi diễn thì không. Cuối tuần đầu tiên, chúng tôi tổ chức chạy thử từng cảnh. Tôi ngồi ở bàn quản lý sân khấu, Cảnh Du ở phòng âm thanh. Mỗi người có một kênh tai nghe riêng và một kênh chung. Khi nữ diễn viên chính bước đến vị trí giữa sân khấu, tôi gọi tín hiệu đổi đèn. Nhạc nền vào đúng nửa nhịp sau. Cảnh chuyển trơn tru đến mức cả phòng tập im lặng rồi đồng loạt thở ra. Cảnh Du nói qua tai nghe. “Nhịp vừa rồi tốt.” “Tôi biết.” “Cậu không thể nói cảm ơn à?” “Tôi đang cạnh tranh với anh.” Giọng anh có một tiếng cười rất nhẹ. “Được. Vậy tôi cũng không khen nữa.” Hai cảnh sau, anh vẫn khen đúng lúc tôi xử lý được một chuyển cảnh khó. Tôi vẫn không cảm ơn. Nhưng khi ghi nhật ký cuối ngày, tôi viết rõ phần đồng bộ âm thanh đã giúp nhóm diễn giữ đúng nhịp. Cạnh tranh bằng phần việc của mình nghĩa là không xóa công sức của đối phương chỉ vì sợ họ thắng. Tôi bắt đầu hiểu điều đó trước khi hiểu mình đang nhìn Cảnh Du khác đi. Tuần thứ hai, nhà hát bắt đầu có nhịp sống riêng. Bảy giờ sáng, nhóm đạo cụ mở kho. Tám giờ, diễn viên khởi động trên sân khấu. Sau giờ học, hành lang chật kín sinh viên mang vải, dây điện và những hộp cơm chưa kịp ăn. Đến mười một giờ đêm, chỉ còn tiếng chổi quét sàn và ánh đèn từ phòng âm thanh. Tôi và Cảnh Du thường là hai người rời nhà hát cuối cùng. Chúng tôi không gọi đó là ở cạnh nhau. Tôi kiểm lịch, anh kiểm dây. Tôi ngồi dưới sân khấu, anh ngồi sau lớp kính. Giữa chúng tôi là hàng ghế trống và một kênh tai nghe luôn mở. Một tối, tôi nghe tiếng anh ho. “Anh chưa ăn à?” “Đã ăn.” “Tôi nghe thấy bụng anh.” “Tai nghe không truyền được tiếng đó.” “Vậy là anh thừa nhận chưa ăn.” Anh im lặng. Tôi lấy hộp bánh bao còn lại trong túi, đặt trước cửa phòng âm thanh rồi quay đi. Năm phút sau, giọng Cảnh Du vang trong tai nghe. “Cảm ơn.” “Tôi không muốn kỹ thuật viên ngất trước buổi diễn.” “Tôi cũng chỉ khen cậu vì không muốn quản lý sân khấu mất tinh thần.” “Anh đang nói chuyện tuần trước à?” “Ừ.” Tôi bật kênh khác, giả vờ kiểm tra diễn viên. Nhưng tối hôm sau, trên bàn tôi có một cốc sữa đậu nành nóng và mảnh giấy ghi giờ đóng cửa căng tin. Không có tên người gửi. Cảnh Du vẫn ở phòng âm thanh, không nhìn xuống. Những hành động nhỏ ấy khiến tôi cảnh giác hơn những lời tỏ tình. Lời nói có thể được chuẩn bị. Thói quen chỉ xuất hiện khi người ta không kịp diễn. Tôi nhắc mình rằng Cảnh Du là đối thủ cạnh tranh học bổng. Tôi cũng nhắc mình rằng đối thủ không có nghĩa là kẻ thù. Buổi diễn thử trước toàn khoa được ấn định vào thứ sáu tuần thứ ba. Đây là lần đầu chúng tôi chạy toàn bộ vở diễn từ đầu đến cuối. Nếu thất bại, nhóm phải nhường sân khấu chính cho dự án khác trong ba ngày để sửa lỗi. Sáng hôm đó, Khải Minh đề nghị thay đoạn kết. Cậu ta muốn diễn viên chính bước lên bục giữa sân khấu trong tiếng nhạc lớn, thay vì kết bằng một khoảng lặng như bản dựng đã duyệt. “Tôi đã trao đổi với đạo diễn,” Khải Minh nói. “Khán giả cần một kết thúc mạnh.” Tôi kiểm bảng chung. Không có yêu cầu thay đổi. “Chưa đủ thời gian kiểm lại đường đi và tín hiệu.” “Chỉ thêm hai mươi giây nhạc.” “Còn bục, ánh sáng và vị trí diễn viên.” Khải Minh cười. “Cậu lúc nào cũng nhìn thấy lý do để không làm.” Tôi nhìn đồng hồ. Còn bốn tiếng trước buổi diễn thử. Nếu dừng để tranh luận, chúng tôi sẽ mất một lượt chạy sân khấu. Nếu đồng ý, tôi phá quy định chính mình đã đặt. Cảnh Du xem bản nhạc mới. “Âm thanh có thể chuẩn bị trong hai giờ.” Tôi quay sang anh. “Anh đồng ý?” “Tôi chỉ trả lời phần của tôi.” Anh đặt bản nhạc xuống. “Quyết định sân khấu thuộc về cậu.” Khải Minh nói ngay. “Cậu thấy chưa? Âm thanh làm được.” Tôi hiểu cái bẫy. Nếu từ chối, tôi trở thành người cản trở sáng tạo. Nếu đồng ý và xảy ra lỗi, trách nhiệm vẫn thuộc quản lý sân khấu. “Tôi cho phép thử trong buổi chạy riêng lúc mười một giờ. Nếu bất kỳ tổ nào không hoàn tất kiểm tra, chúng ta dùng đoạn kết cũ.” Khải Minh đồng ý quá nhanh. Đến mười một giờ, bục đã được đặt đúng vị trí. Nhóm ánh sáng báo hoàn thành. Nhóm âm thanh phát thử nhạc mới. Diễn viên đi qua hai lần không vấp. Tôi ký xác nhận thử nghiệm có điều kiện. Buổi diễn thử bắt đầu lúc ba giờ chiều. Hàng ghế có giảng viên, sinh viên các khóa và đại diện hội đồng học bổng. Tôi đứng sau cánh gà, bảng điều phối trong tay. Cảnh Du ở phòng âm thanh. Hai cảnh đầu trôi chảy. Cảnh ba chậm mười giây vì một đạo cụ vào muộn, nhưng nhóm diễn tự xử lý. Đến cảnh cuối, tôi gọi đưa bục vào. Bục di chuyển đúng vị trí. Diễn viên chính bước lên. Tôi gọi nhạc. Không có tiếng động. Một giây. Hai giây. Ba giây. Tôi nghe Cảnh Du qua tai nghe. “Không nhận được tệp mới.” “Chuyển bản cũ.” “Bản cũ bị thay khỏi danh sách phát.” Khoảng lặng trên sân khấu kéo dài. Khán giả bắt đầu xì xào. Diễn viên chính nhìn vào cánh gà, chờ lệnh. Tôi có thể dừng buổi diễn. Quyền đó đã được ghi rõ. Nhưng dừng ở cảnh cuối đồng nghĩa toàn bộ nhóm mất sân khấu chính ba ngày. Tôi bấm kênh diễn viên. “Bỏ bục. Kết bằng lời thoại cuối. Không chờ nhạc.” Nữ diễn viên hít sâu, bước xuống. Cô nói câu cuối trong im lặng. Không có hiệu ứng lớn. Không có ánh sáng rực rỡ. Chỉ có một giọng nói vang qua nhà hát. Khi tấm màn khép lại, tiếng vỗ tay đến chậm nhưng có thật. Chúng tôi đã hoàn thành buổi diễn thử. Dù vậy, hội đồng yêu cầu giải trình lỗi kỹ thuật ngay sau đó. Khải Minh đứng lên trước. “Nhóm âm thanh không nạp đúng tệp.” Cảnh Du mở máy tính. “Tệp mới được đưa vào lúc hai giờ bốn mươi tám, nhưng tên tệp trùng với bản nháp. Hệ thống chỉ nhận một bản.” “Ai gửi?” trưởng khoa hỏi. Khải Minh đáp. “Trợ lý nhóm tôi.” Tôi kiểm bảng chung. Lần cập nhật cuối vẫn là mười một giờ. Không ai ghi việc thay tệp sau đó. “Vì sao hai giờ bốn mươi tám vẫn đổi?” tôi hỏi. Khải Minh nhìn tôi. “Tôi thấy đoạn nhạc chưa đủ mạnh nên sửa. Cảnh Du nói âm thanh làm được trong hai giờ.” “Anh ấy nói lúc chín giờ sáng. Điều đó không có nghĩa anh có thể thay tệp mười hai phút trước buổi diễn.” “Cậu đã ký cho phép đoạn kết mới.” “Có điều kiện mọi thay đổi phải hoàn tất kiểm tra.” Khải Minh quay về phía hội đồng. “Quản lý sân khấu là người xác nhận cuối cùng. Nếu cô ấy không kiểm được tệp, đó là lỗi điều phối.” Câu nói ấy không hoàn toàn sai. Tôi đã kiểm bục, ánh sáng và đường đi. Tôi không yêu cầu phát lại tệp ngay trước khi mở cửa. Tôi tin trạng thái lúc mười một giờ vẫn còn hiệu lực. “Tôi chịu trách nhiệm vì không khóa thời điểm ngừng thay đổi,” tôi nói. “Nhưng việc thay tệp không ghi log là lỗi của người thay. Nhóm âm thanh cũng cần cơ chế từ chối tệp đến sau thời hạn.” Cảnh Du đứng cạnh tôi. “Tôi chịu trách nhiệm vì hệ thống cho phép tệp trùng tên ghi đè. Tôi sẽ sửa.” Trưởng khoa nhìn Khải Minh. “Còn em?” Khải Minh mím môi. “Em chịu trách nhiệm vì gửi muộn.” Đó là lần đầu cậu ta nói một câu nhận lỗi trước cả nhóm. Hội đồng không lấy sân khấu chính của chúng tôi. Họ cho bốn mươi tám giờ để lập quy trình khóa thay đổi và chạy lại cảnh cuối. Sau cuộc họp, tôi ngồi một mình ở hàng ghế cuối. Nhà hát đã tắt đèn sân khấu. Cảnh Du ngồi xuống cách tôi một ghế. “Cậu xử lý đoạn kết tốt,” anh nói. “Tôi đã để thay đổi muộn lọt qua.” “Cả hai điều đều đúng.” Tôi tựa lưng vào ghế. “Năm nhất, anh có nghĩ như vậy không?” Cảnh Du không trả lời ngay. “Cậu muốn nghe bây giờ?” “Tôi muốn biết vì sao chiếc tai nghe đó vẫn ở bên anh.” Anh tháo túi đeo, lấy chiếc tai nghe cũ ra. Dưới ánh đèn hành lang, tôi thấy trên dây có hai vạch màu đã phai: một xanh, một đỏ. “Tai nghe này nhận hai kênh,” anh nói. “Kênh xanh dành cho điều khiển sân khấu. Kênh đỏ dành cho an toàn.” “Tôi biết.” “Ngày thi năm nhất, bộ ghế treo phía trên cánh trái bị tuột móc. Người phụ trách an toàn gọi trên kênh đỏ, yêu cầu tôi xuống ngắt nguồn để họ cố định.” Tôi nhớ sân khấu hôm đó. Một mô hình ghế được treo làm cảnh nền. Tôi chưa từng biết nó gặp vấn đề. “Vậy anh rời đi để ngăn nó rơi?” “Ừ.” “Vì sao không báo tôi?” “Tôi có nói trên kênh đỏ.” “Tôi nghe kênh xanh.” Cảnh Du xoay chiếc tai nghe. Công tắc chọn kênh nằm bên dưới, nhỏ đến mức người mới có thể không nhận ra. “Trợ giảng phát tai nghe nhưng không kiểm kênh. Tôi tưởng cậu nghe được. Cậu tưởng tôi bỏ đi.” Một phần sự thật hiện ra. Nó không làm tôi nhẹ nhõm. Nó chỉ đổi hình dạng vết thương. “Sau đó thì sao?” tôi hỏi. “Anh có cả buổi thi, cả ngày hôm đó và ba năm để giải thích.” Cảnh Du siết nhẹ dây tai nghe. “Khi tôi quay lại, cậu đang khóc trong phòng thay đồ. Tôi nghe người khác nói cậu mất điểm vì nhạc tắt. Tôi nghĩ nếu nói chuyện mô hình ghế, mọi người sẽ cho rằng tôi lấy lý do an toàn để che lỗi âm thanh.” “Vậy anh im lặng.” “Ừ.” “Anh để tôi tin mình không đáng để anh quay lại.” “Đó là phần tôi sai.” Tôi đứng dậy. “Không. Anh không chỉ sai vì im lặng. Anh đã tự quyết rằng tôi không cần biết sự thật, giống như tuần trước anh tự quyết nhóm không cần biết rủi ro dây cũ.” Cảnh Du cũng đứng lên nhưng giữ khoảng cách. “Tôi biết.” “Anh mới biết bây giờ.” “Đúng.” Tôi muốn giận theo cách cũ, rõ ràng và đơn giản. Nếu anh chỉ là người bỏ đi, tôi có thể ghét anh. Nhưng anh đã ngăn một tai nạn. Anh cũng đã chọn im lặng và để tôi chịu hậu quả một mình. Hai điều đều đúng. Tôi trả chiếc tai nghe cho anh. “Ngày mai mang bản ghi hai kênh đến.” Anh nhìn tôi. “Cậu muốn nghe lại?” “Tôi muốn sự thật có bằng chứng. Không phải vì tôi không tin chuyện nguy hiểm. Vì tôi không muốn từ nay mỗi khi anh nói một điều, tôi phải chọn tin hay không chỉ bằng cảm giác.” “Được.” Sáng hôm sau, Cảnh Du mang đến hai tệp ghi âm được lưu trong máy chủ của khoa. Tệp kênh đỏ có giọng trợ giảng gọi anh xuống ngắt nguồn. Tệp kênh xanh chỉ có tiếng nhạc và lệnh tiếp tục dành cho tôi. Hai bản chạy cùng thời gian nhưng không ai trong chúng tôi nghe đủ cả hai. Tôi yêu cầu trưởng khoa và giảng viên phụ trách năm nhất cùng xác nhận. Cảnh Du không phản đối việc tôi đưa chuyện ra ngoài hai người. Giảng viên cũ thừa nhận quy trình phát tai nghe năm đó thiếu kiểm tra. Ông xin lỗi cả hai và đề nghị sửa ghi chú trong hồ sơ bài thi của tôi. Điểm số không thể thay đổi sau ba năm, nhưng hồ sơ có thể ghi rõ sự cố kỹ thuật và an toàn đã ảnh hưởng buổi thi. Tôi đồng ý. Cảnh Du hỏi sau cuộc họp. “Cậu có muốn tôi viết bản giải trình riêng không?” “Có.” “Tôi sẽ viết.” “Không phải để xin hội đồng bỏ lỗi cho anh.” “Tôi hiểu. Để ghi rằng sau sự cố, tôi đã không giải thích và việc đó gây hậu quả cho cậu.” Tôi gật đầu. Đó là điều tôi cần nghe. Không phải anh vô tội. Không phải tôi đã hiểu lầm tất cả. Sự thật là một lỗi kỹ thuật tạo ra khoảng trống, còn sự im lặng của anh kéo khoảng trống ấy dài ba năm. Chúng tôi nghe lại bản ghi một lần nữa trong phòng âm thanh. Ở giây thứ bốn mươi ba, giọng tôi từ sân khấu hỏi vì sao nhạc tắt. Trên kênh đỏ, cùng lúc đó, Cảnh Du đang gọi người mang giá đỡ đến cố định mô hình. Hai người ở cùng một nhà hát, cùng cố cứu một buổi diễn, nhưng không nghe thấy nhau. Tôi tháo tai nghe. “Lần này chúng ta dùng kênh chung cho mọi quyết định ảnh hưởng người khác.” “Ừ.” “Và nếu một người không trả lời, người kia không tự điền lý do.” “Được.” Cảnh Du mở bảng phân quyền, thêm quy tắc ấy vào đầu danh sách. Tôi nhìn bàn tay anh trên bàn phím. “Anh có nghĩ chuyện này sẽ ảnh hưởng học bổng không?” “Có.” “Anh vẫn nộp bản giải trình?” “Có.” “Vì sao?” “Vì nếu tôi giành học bổng bằng một hồ sơ thiếu phần khiến cậu chịu thiệt, đó không phải năng lực phối hợp.” Tim tôi rung lên một nhịp. Tôi ghét việc cơ thể có thể phản ứng trước khi lý trí đồng ý. “Đừng biến việc làm đúng thành cách khiến tôi mềm lòng,” tôi nói. Cảnh Du nhìn tôi rất lâu. “Tôi không muốn cậu mềm lòng vì học bổng.” “Vậy anh muốn gì?” “Muốn sau khi mọi chuyện được xử lý công bằng, tôi có quyền hỏi cậu một câu khác.” Tôi biết câu hỏi đó là gì. Anh cũng biết tôi biết. Nhưng chúng tôi còn ba tuần trước buổi diễn. Bảng credit chưa khóa. Hồ sơ học bổng chưa nộp. Một lời tỏ tình lúc này có thể khiến mọi quyết định sau đó bị nghi ngờ. “Đợi đến khi dự án kết thúc,” tôi nói. Cảnh Du gật đầu. “Được.” Anh không hỏi tôi có đồng ý nghe hay không. Anh chỉ đồng ý chờ đến lúc tôi có thể trả lời mà không phải cân nhắc điểm số, credit hay suất học bổng. Từ hôm đó, khoảng cách giữa chúng tôi thay đổi. Không gần đến mức có thể gọi tên. Không xa như trước. Chúng tôi thiết lập thời hạn khóa thay đổi: trước mỗi buổi diễn ba mươi phút, mọi tệp và vị trí phải đóng. Chỉ quản lý sân khấu hoặc người phụ trách an toàn mới có quyền mở lại. Mỗi thay đổi khẩn cấp cần hai người nghe cùng một kênh và nhắc lại quyết định. Trong lần chạy lại cảnh cuối, Khải Minh gửi tệp đúng hạn. Cảnh Du kiểm tên, tôi kiểm thời điểm. Diễn viên bước lên bục. Nhạc vang đúng nhịp. Nhưng khi câu cuối kết thúc, tôi vẫn thích khoảng lặng hơn. Tôi nói với Khải Minh. “Nhạc lớn làm khán giả chú ý hiệu ứng. Khoảng lặng làm họ chú ý diễn viên.” Cậu ta hỏi. “Cậu phản đối vì lần trước xảy ra lỗi à?” “Không. Tôi phản đối vì đã xem cả hai phiên bản.” Cảnh Du không nói giúp tôi. Anh phát lại hai đoạn để cả nhóm bình chọn sau khi nghe. Mười chín người chọn khoảng lặng. Chín người chọn nhạc. Bốn người không ý kiến. Khải Minh chấp nhận kết quả, nhưng khuôn mặt cậu ta lạnh đi. Tối đó, bảng đóng góp xuất hiện một cột mới do cậu ta tạo: mức độ sáng tạo. Khải Minh tự chấm nhóm nội dung điểm cao nhất, nhóm quản lý sân khấu thấp nhất vì “thiên về hành chính”. Tôi xóa cột đó. Cậu ta lập tức nhắn trong nhóm chung. “Tống Vãn Ninh tự ý xóa đánh giá đóng góp.” Tôi trả lời trước tất cả mọi người. “Bảng chung ghi sự kiện và phần việc có thể kiểm chứng. Điểm sáng tạo thuộc hội đồng, không thuộc một sinh viên tự chấm. Lịch sử sửa vẫn còn. Nếu cậu muốn đề xuất tiêu chí mới, đưa ra cuộc họp.” Khải Minh gọi điện cho tôi. “Cậu thật sự muốn đối đầu đến cùng sao?” “Tôi muốn quy tắc áp dụng cho cả tôi.” “Nếu cậu không biết mềm dẻo, bình chọn nhóm sẽ không có lợi cho cậu.” “Vậy mọi người cứ bình chọn.” “Cậu nghĩ Cảnh Du sẽ đứng về phía cậu à? Cậu ta cũng muốn học bổng.” Tôi nhìn qua lớp kính. Cảnh Du đang kiểm các đoạn âm thanh, không biết cuộc gọi này. “Tôi không cần anh ấy đứng về phía tôi. Tôi cần phần việc được ghi đúng.” Khải Minh cúp máy. Năm phút sau, cậu ta gửi đề xuất chính thức về cột sáng tạo. Trong cuộc họp, đề xuất bị bác vì không có tiêu chí đo và tạo xung đột lợi ích. Khải Minh không nói gì thêm. Tôi tưởng chuyện đã kết thúc. Hai ngày sau, văn phòng khoa gửi danh sách đóng góp tạm thời để chuẩn bị hồ sơ học bổng. Tên Khải Minh đứng đầu với vai trò trưởng dự án. Tên Cảnh Du đứng thứ hai. Tên tôi nằm gần cuối, chỉ ghi bốn chữ: hỗ trợ hậu đài. Tất cả nhật ký, quyết định dừng tập, phương án dự phòng và quy trình khóa thay đổi biến mất khỏi bản tóm tắt. Ở cuối thư có một dòng: danh sách do đại diện nhóm xác nhận. Người đại diện là Lương Khải Minh. Cảnh Du đọc thư trên màn hình của tôi. Anh không nói ngay. Tôi hỏi. “Anh có biết không?” “Không.” “Anh được ghi là đồng phụ trách.” “Tôi không xác nhận.” Tôi nhìn tên mình ở gần cuối. Cảm giác không giống bị xúc phạm. Nó giống như ai đó đã lấy cả sáu tuần tôi chưa kịp sống hết, nén lại thành một dòng có thể xóa. Cảnh Du mở bảng chung. “Chúng ta gửi log.” “Nếu gửi bây giờ, nhóm sẽ bị điều tra trước buổi diễn.” “Vậy vẫn phải gửi.” “Nếu mất sân khấu thì sao?” Anh nhìn tôi. “Cậu định để họ dùng buổi diễn làm lý do cậu phải im lặng à?” Câu hỏi ấy chạm đúng nơi tôi luôn giấu. Tôi đã tự hào rằng mình không còn chờ ai. Nhưng tôi vẫn có thói quen gánh phần thiệt để công việc tiếp tục. Tôi nói. “Cho tôi một đêm.” Cảnh Du lắc đầu. “Cậu có quyền suy nghĩ. Nhưng tôi sẽ gửi phần xác nhận của tôi ngay bây giờ: tôi không đồng ý danh sách này và credit của cậu bị ghi sai.” “Anh làm vậy có thể mất học bổng.” “Đó là lựa chọn của tôi.” “Đừng chọn thay phần của tôi.” “Tôi không chọn thay cậu.” Giọng anh bình tĩnh. “Tôi chỉ không cho phép tên mình đứng trên một bản danh sách tôi biết là sai.” Anh gửi thư trước mặt tôi. Không phải để cứu tôi. Không phải để buộc tôi theo anh. Anh chỉ chịu trách nhiệm với tên của mình. Tôi nhìn nút gửi trên màn hình của tôi. Lần đầu tiên, điều khiến tôi do dự không phải sợ bị xem là khó chịu. Tôi sợ cả nhóm mất buổi diễn cuối cùng. Đó là cái giá Khải Minh đã đặt lên sự im lặng của tôi. Tôi đã không gửi thư phản đối trong đêm đó. Tôi mở máy tính, đọc lại toàn bộ nhật ký rồi đóng màn hình. Tôi tự nói mình cần bảo vệ buổi diễn. Chỉ còn mười ngày. Nếu khoa mở cuộc xác minh, sân khấu có thể bị khóa. Diễn viên sẽ mất nơi tập. Ba mươi mốt người còn lại sẽ chịu hậu quả vì một dòng credit của tôi. Sáng hôm sau, tôi đến văn phòng khoa trước giờ học. Thư ký đưa tôi mẫu rút khỏi danh sách đề cử học bổng. “Em chắc chứ?” cô hỏi. “Nếu em không còn trong danh sách, khiếu nại credit của em sẽ không ảnh hưởng việc xét học bổng.” “Đó không phải điều cô hỏi.” Tôi cầm bút. Tôi đã sống nhiều năm bằng cách biến lựa chọn đau nhất thành một việc cần làm. Nếu gọi nó là hy sinh, tôi sẽ thấy cao thượng. Nếu gọi đúng tên, đó là tôi không tin người khác có thể cùng chịu trách nhiệm. Nhưng lúc ấy, tôi vẫn ký. Tôi gửi bản sao cho trưởng khoa, nói mình tự nguyện rút đề cử và đề nghị giữ nguyên lịch diễn. Tôi không báo Cảnh Du. Đến trưa, anh tìm thấy tôi trong kho đạo cụ. Anh đặt bản sao đơn rút tên lên chiếc bàn đầy cuộn vải. “Cậu ký lúc nào?” “Sáng nay.” “Vì sao không nói với nhóm?” “Đây là đề cử cá nhân.” “Nhưng lý do cậu rút là bảo vệ dự án chung.” “Tôi có quyền quyết định.” “Có.” Cảnh Du nói ngay. “Và tôi có quyền nói quyết định này làm tôi thất vọng.” Tôi ngẩng lên. “Anh thất vọng vì mất một đối thủ cạnh tranh?” “Vì cậu vừa làm đúng điều cậu ghét ở tôi. Cậu tự quyết rằng mọi người không cần biết và sẽ tốt hơn nếu cậu gánh một mình.” Tôi siết bàn tay. “Anh không có quyền so sánh.” “Không. Hai chuyện không giống nhau. Nhưng cách chúng ta im lặng thì giống.” Tôi muốn phản bác. Tôi không tìm được câu nào. Cảnh Du không tiến lại gần. “Tôi sẽ không xé đơn của cậu, không xin khoa hủy thay cậu. Nhưng tôi sẽ nói với nhóm sự thật về danh sách credit và lựa chọn của tôi.” “Anh định làm gì?” “Rút hồ sơ học bổng nếu danh sách không được sửa.” “Đừng dùng việc đó ép tôi đổi ý.” “Tôi không ép cậu. Tôi không nhận một suất dựa trên bản ghi sai.” Anh quay đi. Tôi gọi anh lại. “Cảnh Du.” Anh dừng ở cửa. “Nếu anh rút, mọi thứ tôi làm sẽ vô nghĩa.” “Không.” Anh nhìn tôi. “Nó chỉ không còn là cách duy nhất.” Buổi chiều, khoa thông báo tạm dừng quyền sử dụng sân khấu chính của nhóm trong hai ngày để kiểm tra quy trình ghi nhận đóng góp. Khải Minh lập tức nói trong nhóm rằng khiếu nại cá nhân đã khiến cả dự án chịu hậu quả. Cậu ta không nhắc việc chính cậu ta gửi danh sách sai. Một vài thành viên nhìn tôi. Họ biết tôi đã rút đề cử, nhưng không biết vì sao cuộc kiểm tra vẫn diễn ra. Cảnh Du mở cuộc họp ngay trong hành lang. “Người gửi phản đối đầu tiên là tôi,” anh nói. “Tôi phản đối vì tên tôi được đặt trên một danh sách tôi chưa xác nhận. Vãn Ninh đã rút đề cử trước khi cuộc kiểm tra bắt đầu. Việc dừng sân khấu là quyết định của khoa để xem log của cả nhóm.” Khải Minh hỏi. “Cậu đang nhận lỗi thay cô ấy à?” “Không. Tôi đang nói đúng người làm đúng việc.” Cô phụ trách đạo cụ giơ tay. “Tôi cũng chưa từng xác nhận danh sách.” Một sinh viên ánh sáng nói. “Tên tôi bị ghi là hỗ trợ dù tôi thiết kế ba cảnh.” Từng người mở bản danh sách. Những thiếu sót không chỉ thuộc về tôi. Khải Minh đã gom phần việc của nhiều tổ vào mục chỉ đạo chung rồi đặt tên mình lên đầu. Cậu ta đổi giọng. “Tôi chỉ tóm tắt để kịp hạn. Nếu ghi hết từng việc, hồ sơ sẽ quá dài.” Tôi mở bảng chung trên màn hình. “Có thể tóm tắt mà vẫn ghi đúng người. Bản này không phải tóm tắt. Nó đổi người chịu trách nhiệm.” “Cậu đã rút khỏi học bổng rồi. Vì sao còn làm lớn chuyện?” Câu hỏi ấy khiến tôi hiểu sai lầm của mình. Tôi từng nghĩ nếu từ bỏ phần thưởng, xung đột sẽ biến mất. Nhưng credit không chỉ phục vụ học bổng. Nó là hồ sơ năng lực để mỗi người xin việc sau tốt nghiệp. Tôi rút tên không bảo vệ nhóm. Tôi chỉ giúp người sửa danh sách dễ nói rằng tôi không còn quyền quan tâm. “Tôi rút đề cử,” tôi nói. “Tôi không rút phần việc đã làm.” Cuộc họp kéo dài hai giờ. Chúng tôi lập lại bảng đóng góp từ log, chữ ký và tệp đã nộp. Mỗi tổ tự xác nhận phần của mình. Những việc chung ghi nhiều người thay vì dồn vào trưởng nhóm. Khải Minh từ chối ký. Trưởng khoa quyết định chưa trả sân khấu cho đến khi nhóm chứng minh quy trình mới không phụ thuộc một người. Chúng tôi còn tám ngày. Nhà hát phụ chỉ có một sân khấu nhỏ bằng nửa sân khấu chính và không đủ thiết bị. Nhiều người hoảng. Đạo diễn đề nghị cắt ba cảnh. Diễn viên chính hỏi có nên hoãn buổi diễn. Tôi nhìn lịch. Nếu hoãn, chúng tôi mất hội đồng tốt nghiệp đã được mời. Nếu cắt cảnh, cấu trúc vở diễn vỡ. Thói quen cũ bảo tôi lập tức phân việc, tự thức trắng và kéo mọi người qua khủng hoảng. Tôi đã làm thế nhiều lần. Cách đó khiến dự án chạy, nhưng cũng khiến mọi quyết định nằm trong đầu tôi. Nếu tôi ngã xuống, cả nhóm dừng. Tôi xóa bản phân công vừa viết. “Chúng ta không tập cả vở trong sân khấu phụ,” tôi nói. “Mỗi tổ dựng một khu mô phỏng. Diễn viên tập đường đi ở phòng múa. Âm thanh dùng phòng thu. Đạo cụ đánh dấu kích thước trên sân bóng rổ. Mỗi khu có một người được quyền xác nhận. Cuối ngày chúng ta ghép log.” Một sinh viên hỏi. “Nếu các phần không khớp thì sao?” “Chúng ta dùng cùng một mốc thời gian và cùng sơ đồ. Sai ở đâu sẽ hiện trong buổi ghép. Nhưng không ai phải chờ tôi có mặt mới làm được.” Cảnh Du nhìn tôi, không cười nhưng ánh mắt dịu đi. “Tôi chia hệ thống âm thanh thành hai bộ độc lập,” anh nói. “Một bộ cho phòng thu, một bộ giả lập tín hiệu sân khấu. Người phụ trách mỗi bộ tự ghi log.” Cô đạo cụ nhận khu sân bóng. Nhóm ánh sáng dùng phòng học có rèm tối. Diễn viên chia hai ca. Trong một giờ, dự án đang tắc nghẽn trở thành năm dòng công việc có thể chạy cùng lúc. Tôi không còn kiểm từng động tác. Tôi kiểm cách các tổ bàn giao cho nhau. Ngày đầu tiên, hệ thống rất lộn xộn. Nhóm diễn thay nhịp mà không báo nhóm âm thanh. Đạo cụ đánh dấu sai kích thước. Một sinh viên quên cập nhật log. Nhưng lỗi lộ ra sớm và có người chịu trách nhiệm sửa. Ngày thứ hai, năm khu mô phỏng chạy cùng một đồng hồ. Khi tôi gọi mốc cảnh sáu, mọi tổ đồng loạt báo trạng thái. Không hoàn hảo, nhưng không phụ thuộc một giọng nói duy nhất. Buổi tối, tôi ngồi trên bậc thềm ngoài nhà hát phụ. Cảnh Du mang hai cốc trà nóng đến, đặt một cốc cách tay tôi đủ xa để tôi tự lấy. “Cậu đã đổi cách điều phối,” anh nói. “Tôi bị buộc phải đổi.” “Không. Cậu có thể tiếp tục tự làm. Cậu đã chọn không làm.” Tôi cầm cốc trà. “Đừng khen tôi lúc tôi vừa mất học bổng.” “Cậu chưa mất.” “Tôi đã ký đơn.” “Hội đồng chưa chấp nhận.” Tôi quay sang. “Anh biết từ đâu?” “Trưởng khoa hỏi tôi có gây áp lực khiến cậu rút không. Tôi nói không và đề nghị họ xem thời điểm nộp thư của tôi.” “Anh còn nói gì?” “Rằng nếu xét học bổng, họ phải dùng danh sách credit đã xác minh. Còn cậu có quay lại đề cử hay không là quyền của cậu.” Tôi cúi nhìn mặt trà. “Anh thật sự định rút hồ sơ?” “Có.” “Nếu danh sách được sửa?” “Tôi giữ hồ sơ và cạnh tranh với cậu.” Tôi bật cười lần đầu trong nhiều ngày. “Anh rất tự tin.” “Tôi giỏi.” “Tôi cũng giỏi.” “Tôi biết.” Câu nói ấy không giống lời an ủi. Anh nói như một sự thật không cần tranh luận. Tôi hỏi. “Nếu tôi không quay lại đề cử thì sao?” “Cậu vẫn giỏi. Tôi vẫn không vui. Hai điều đều đúng.” Tôi nhớ câu anh từng nói sau buổi diễn thử. Cả lỗi và cách xử lý đều có thể cùng tồn tại. Cả tình cảm và cạnh tranh cũng vậy. “Anh đã muốn hỏi tôi câu gì sau dự án?” Cảnh Du nhìn về phía sân bóng, nơi nhóm đạo cụ vẫn đang đo vạch. “Chúng ta đã thống nhất chờ.” “Tôi chỉ hỏi câu hỏi là gì, chưa trả lời.” “Không.” “Tại sao?” “Vì nếu tôi nói, cậu sẽ phải mang nó qua tám ngày còn lại.” Tôi im lặng. Anh đang bảo vệ quyền trả lời của tôi bằng cách không đặt câu hỏi sai thời điểm. Ba năm trước, anh im lặng vì tự quyết tôi không cần biết. Bây giờ, anh giải thích vì sao anh chờ và để tôi chọn có đồng ý hay không. Sự khác biệt nhỏ nhưng đủ lớn để tôi nhận ra anh đang thay đổi. Tôi cũng vậy. Ngày thứ ba không có sân khấu chính, hội đồng đến kiểm tra mô hình phân tán. Họ hỏi từng tổ ai có quyền quyết định, thay đổi được ghi ở đâu và nếu quản lý sân khấu vắng mặt thì ai tiếp tục. Cô phụ trách đạo cụ trả lời phần của mình. Nhóm ánh sáng trình bày bảng mốc. Một sinh viên năm hai phụ trách log giải thích cách giữ lịch sử sửa. Không ai nhìn tôi để xin đáp án. Trưởng khoa hỏi. “Vậy vai trò của Tống Vãn Ninh là gì nếu mọi tổ tự vận hành?” Khải Minh đứng gần đó, ánh mắt như chờ câu hỏi này. Tôi đáp. “Em thiết kế cách các tổ trao đổi và quyền dừng khi có xung đột. Em không cần tự làm phần của họ để chứng minh mình quản lý.” Trưởng khoa gật đầu. Cảnh Du trình bày hai bộ âm thanh độc lập. Anh chỉ vào dòng phân quyền. “Nếu một bộ lỗi, người phụ trách bộ kia không tự giành quyền. Họ báo trên kênh chung, quản lý sân khấu quyết định chuyển phương án. Nếu cô ấy vắng mặt, quyền chuyển thuộc người trực ca đã ghi trước.” Hội đồng yêu cầu thử ngẫu nhiên. Họ giả định phòng âm thanh mất tín hiệu ở cảnh bảy. Sinh viên trực ca nhận báo, đối chiếu mốc, chuyển bộ dự phòng và ghi log. Quá trình mất bốn mươi giây. “Vì sao không để Tạ Cảnh Du tự chuyển?” một giảng viên hỏi. Anh đáp. “Vì người biết sửa thiết bị không đồng nghĩa người có đủ thông tin về toàn bộ sân khấu. Tôi có quyền đề xuất. Quyền quyết định thuộc vai trò đã phân công.” Tôi nhìn anh. Ba năm trước, anh đã rời bàn điều khiển vì một cảnh báo chỉ mình anh nghe. Bây giờ, anh xây một hệ thống không buộc bất kỳ ai phải đoán điều người khác biết. Hội đồng trả sân khấu chính cho chúng tôi từ sáng hôm sau. Điều kiện là chạy một buổi kiểm tra an toàn đầy đủ và khóa danh sách đóng góp trước giờ mở màn ba ngày. Chúng tôi trở lại nhà hát với sáu ngày còn lại. Khải Minh không còn quyền đại diện duy nhất. Nhóm bầu ba người ký danh sách: một từ nội dung, một từ kỹ thuật, một từ hậu đài. Tôi từ chối giữ cả ba chữ ký dù mọi người đề nghị. “Quy trình vừa được sửa vì không nên phụ thuộc một người,” tôi nói. “Đừng tạo lại cùng lỗi dưới tên khác.” Khải Minh ngồi cuối bàn. Cậu ta không xin lỗi. Cậu ta cũng không còn khả năng sửa credit một mình. Danh sách mới ghi rõ từng đóng góp. Tên tôi ở mục thiết kế điều phối, an toàn sân khấu và phương án vận hành phân tán. Tên Cảnh Du ở mục thiết kế âm thanh, đường dự phòng và log kỹ thuật. Tên Khải Minh ở mục phát triển nội dung, cùng ghi chú thay đổi tệp muộn đã gây lỗi buổi diễn thử. Không ai bị xóa. Không ai được che lỗi. Tôi cầm bút trước dòng xác nhận của mình. Cảnh Du hỏi. “Cậu có định quay lại đề cử không?” “Tôi chưa biết.” “Được.” “Anh không khuyên à?” “Nếu tôi khuyên, cậu sẽ nghĩ tôi muốn một đối thủ để chiến thắng đẹp hơn.” “Có thể.” “Vậy tôi chỉ nói dữ kiện. Đơn rút của cậu chưa được chấp nhận. Credit đã sửa. Hội đồng cho cậu đến trước buổi diễn hai mươi bốn giờ để xác nhận lựa chọn cuối.” Tôi ký danh sách đóng góp. “Cảm ơn vì chỉ nói dữ kiện.” “Không có gì.” Tối đó, chúng tôi chạy lại toàn bộ vở diễn trên sân khấu chính. Khi đến cảnh cuối, nữ diễn viên bước xuống khỏi bục và nói câu kết trong khoảng lặng. Lần này, không ai chờ nhạc. Tiếng vỗ tay từ các thành viên ngồi dưới ghế vang lên ngay khi cô dứt lời. Khải Minh đứng cạnh tôi sau cánh gà. “Cậu thắng rồi,” cậu ta nói. “Tôi không thắng cậu.” “Cậu lấy được quyền điều phối, credit và có thể quay lại học bổng.” “Những thứ đó không thuộc về cậu để tôi lấy.” Cậu ta nhìn sân khấu. “Tôi chỉ muốn dự án được nhớ đến.” “Vậy ghi đúng người làm nó không khiến dự án nhỏ đi.” Khải Minh không trả lời. Tôi không cần cậu ta trở thành người tốt sau một cuộc họp. Tôi chỉ cần hệ thống không cho phép niềm tin sai của cậu ta quyết định tương lai người khác. Ba ngày trước buổi diễn, chúng tôi khóa credit. Hai ngày trước buổi diễn, kiểm tra an toàn hoàn tất. Một ngày trước buổi diễn, tất cả tệp âm thanh được đặt tên lại theo mã cảnh và thời gian, không còn khả năng ghi đè bằng tên trùng. Còn hai mươi bốn giờ để tôi quyết định học bổng. Tôi đến văn phòng khoa, xin rút lại đơn tự nguyện rời đề cử. Thư ký nhìn tôi. “Em chắc chứ?” Lần này, tôi hiểu câu hỏi. “Em chắc. Em muốn hội đồng đánh giá phần việc thật. Nếu em thua, em chấp nhận. Nhưng em không muốn biến việc tự xóa mình thành bằng chứng rằng em biết hy sinh.” Cô nhận đơn. Khi tôi bước ra, Cảnh Du đứng cuối hành lang. Anh không hỏi kết quả. Tôi đi đến trước mặt anh. “Tôi quay lại đề cử.” “Được.” “Anh không chúc tôi may mắn à?” “Không.” “Vì sao?” “Vì tôi cũng muốn thắng.” Tôi cười. “Vậy gặp nhau ở hội đồng.” “Gặp ở buổi diễn trước.” Đúng. Trước học bổng còn một buổi diễn. Và chúng tôi chưa biết có người vẫn định thay đổi nó lần cuối. Sáng ngày diễn, trời Hàng Châu có mưa nhỏ. Lá ngô đồng ướt dính trên lối xuống nhà hát. Sinh viên đến từ bảy giờ, mang theo hộp trang điểm, túi đạo cụ và những bữa sáng ăn vội. Không ai nói về học bổng. Trong vài giờ tới, điểm số cá nhân phải đứng sau một việc đơn giản hơn: mở màn đúng giờ và đưa tất cả mọi người rời sân khấu an toàn khi kết thúc. Tôi kiểm bảng trực ca. Mỗi vị trí có người chính, người thay và quyền quyết định cụ thể. Không ai có tên ở mọi dòng. Tôi cũng không. Cảnh Du gửi trạng thái âm thanh lúc tám giờ. “Đường chính xanh. Đường dự phòng xanh. Tệp đã khóa.” Tôi nhắc lại. “Quản lý sân khấu xác nhận. Không mở khóa nếu thiếu hai chữ ký.” Khải Minh đến muộn mười phút. Cậu ta mang theo một thiết bị lưu trữ và nói có bản nhạc mở màn mới. “Tôi chỉ sửa phần đầu,” cậu ta nói. “Bản này tốt hơn.” Tôi không nhận thiết bị. “Tệp đã khóa.” “Cậu nghe một lần rồi quyết định.” “Không.” “Cậu sợ xảy ra lỗi nữa à?” “Tôi không dùng nỗi sợ để quyết định. Quy trình nói không thay tệp sau thời hạn.” Khải Minh quay sang Cảnh Du vừa bước xuống cầu thang. “Cậu nghe được chứ?” Cảnh Du đáp. “Tôi có thể nghe. Tôi không có quyền nạp.” “Nếu cả hai cứ bám quy định, vở diễn sẽ không bao giờ tốt hơn.” Tôi nhìn cậu ta. “Quy định không cấm thay đổi. Nó buộc người đề xuất thay đổi đủ sớm để người khác có quyền đánh giá hậu quả. Cậu mang đến sau khi tệp đã khóa. Lần này câu trả lời là không.” Khải Minh siết thiết bị trong tay rồi bỏ đi. Tôi tưởng cậu ta đã chấp nhận. Mười một giờ, chúng tôi chạy kiểm tra cuối. Mười hai giờ, mở cửa nhà hát. Một giờ rưỡi, hàng ghế gần kín. Hai giờ, hội đồng tốt nghiệp có mặt. Buổi diễn bắt đầu lúc hai giờ ba mươi. Còn mười bảy phút, toàn bộ tai nghe đồng loạt im bặt. Tôi bấm gọi phòng âm thanh lần thứ ba. Đèn báo trên bàn điều khiển chuyển đỏ. Trợ lý chạy đến, báo tên tôi bị gạch khỏi danh sách học bổng vừa gửi lại. Cảnh Du bước xuống cầu thang, đặt chiếc tai nghe cũ vào tay tôi. “Bộ điều khiển chính không nhận tín hiệu. Phương án dự phòng của cậu còn dùng được.” “Tôi hỏi anh vì sao tên tôi bị gạch.” “Sau buổi diễn, tôi sẽ cùng cậu hỏi.” Anh nhìn thẳng vào tôi. “Bây giờ cậu quyết định. Nếu tôi rời bàn điều khiển lần nữa, cậu có quyền tự tay tắt toàn bộ buổi diễn.” Ba năm trước, tôi từng chờ anh quay lại. Lần này, tôi không chờ ai cả. Tôi đeo tai nghe, mở bảng phân quyền và nói vào kênh chung. “Tất cả các tổ nghe rõ. Chuyển sang phương án hai.” Kênh chung có tín hiệu vì dùng bộ độc lập. Trực ca âm thanh xác nhận. Nhóm ánh sáng chuyển nguồn theo mốc đã tập. Các tổ không hỏi Cảnh Du phải làm gì. Họ làm phần việc đã được phân quyền. Cảnh Du quay về phòng âm thanh để cô lập bộ điều khiển chính. Anh không mang theo quyền quyết định của tôi. Anh chỉ mang năng lực của mình đến đúng nơi cần thiết. Tôi yêu cầu trợ lý kiểm danh sách học bổng nhưng không tranh luận lúc đó. Dù tên tôi có ở đâu, bốn trăm khán giả vẫn đang chờ. Còn mười phút, đường dự phòng lên xanh. Tôi cho chạy đoạn mở màn thử. Âm thanh vang rõ. Cảnh Du báo. “Phát hiện một thiết bị lạ cắm vào bộ điều khiển chính. Nó tạo tệp trùng tên và làm danh sách phát lỗi.” “Ai có quyền vào phòng âm thanh?” “Ba người trực ca, tôi và người có thẻ trưởng nhóm.” Khải Minh có thẻ trưởng nhóm cho đến khi danh sách credit được khóa. Quyền ấy chưa bị thu hồi vì cậu ta vẫn phụ trách nội dung. Tôi không kết luận qua tai nghe. “Giữ nguyên thiết bị. Chụp vị trí. Gọi giảng viên giám sát làm nhân chứng. Không tự mở tệp.” “Rõ.” Còn bảy phút, một trợ lý khác mang đến bản danh sách học bổng. Tên tôi thực sự bị gạch. Ở cuối trang có ghi tôi đã tự nguyện rút đề cử. Đó là bản đơn cũ, trước khi tôi rút lại. Ai đó đã gửi bản không còn hiệu lực. Tôi chụp lại, ghi thời gian nhận và giao cho thư ký hội đồng. Tôi không yêu cầu thêm tên ngay. Một tờ danh sách sai không thể được sửa bằng cách tôi bỏ vị trí giữa lúc quan trọng nhất. Còn ba phút, tất cả tổ báo sẵn sàng. Tôi hỏi trên kênh chung. “Âm thanh?” Cảnh Du trả lời. “Phương án hai ổn định. Bộ chính được niêm phong với giảng viên giám sát.” “Ánh sáng?” “Sẵn sàng.” “Đạo cụ?” “Sẵn sàng.” “Diễn viên?” “Sẵn sàng.” Tôi đặt ngón tay lên nút gọi mở màn. “Bắt đầu.” Tấm màn nhung đỏ mở đúng giờ. Cảnh đầu tiên diễn ra dưới ánh sáng xanh nhạt. Nhạc nền vào đúng nhịp. Tôi nghe từng tổ báo trạng thái, không ai chen lấn quyền của người khác. Khi một đạo cụ vào chậm hai giây, trực ca tự xử lý theo phương án đã tập. Khi diễn viên quên một câu, người còn lại kéo cảnh về đúng mốc mà không chờ tôi chỉ dẫn. Buổi diễn không thành công vì một người cứu nó. Nó thành công vì không còn cần một người cứu tất cả. Ở giữa vở, giảng viên giám sát gửi cho tôi ảnh thiết bị lạ. Trên đó có tệp nhạc Khải Minh mang đến buổi sáng. Nhật ký cửa ghi thẻ trưởng nhóm mở phòng âm thanh lúc mười hai giờ mười bảy, khi Cảnh Du đang ở sân khấu kiểm loa. Bằng chứng đã đủ để mở xác minh, chưa đủ để tôi bỏ buổi diễn. Tôi chuyển ảnh cho hội đồng và tiếp tục gọi tín hiệu. Đến cảnh cuối, nữ diễn viên bước lên bục. Không có bản nhạc lớn. Cô bước xuống, đứng giữa khoảng sáng và nói câu cuối trong im lặng. Lần này, khoảng lặng kéo dài vừa đủ để cả nhà hát nghe thấy tiếng cô thở. Sau đó, tiếng vỗ tay bật lên như một đợt sóng. Tấm màn khép lại. Tôi gọi từng tổ kết thúc, kiểm người và đạo cụ. Chỉ khi xác nhận sân khấu an toàn, tôi mới tháo tai nghe. Cảnh Du đứng ở cuối hành lang hậu đài. Anh không chạy đến ôm tôi. Anh giơ ngón tay chỉ về phía phòng họp, nơi hội đồng đang chờ. Chúng tôi đi cùng nhau nhưng không ai nói sẽ bảo vệ ai. Trong phòng họp, Khải Minh đã có mặt. Trên bàn là thiết bị lạ, nhật ký cửa, bản danh sách học bổng cũ và log của hệ thống. Trưởng khoa hỏi cậu ta. “Em có vào phòng âm thanh lúc mười hai giờ mười bảy không?” Khải Minh nhìn quanh. “Em chỉ muốn kiểm tra bản nhạc mới.” “Em đã được từ chối nạp tệp.” “Vì họ quá cứng nhắc. Em nghĩ nếu bản nhạc chạy tốt, mọi người sẽ hiểu.” Cảnh Du mở log. “Thiết bị của cậu tạo tệp trùng tên, làm bộ điều khiển chính ngừng đọc danh sách phát.” “Nhưng buổi diễn vẫn chạy.” Tôi đáp. “Vì phương án dự phòng hoạt động. Điều đó không làm hành động của cậu an toàn.” Khải Minh quay sang tôi. “Cậu lúc nào cũng được xem là người sửa mọi thứ. Tôi chỉ muốn chứng minh ý tưởng của mình tốt hơn.” “Tôi từng nghĩ muốn được công nhận thì phải tự gánh mọi việc,” tôi nói. “Cậu nghĩ muốn được nhớ đến thì phải đặt tên mình lên mọi phần việc. Cả hai đều sai. Khác biệt là khi hệ thống nói không, cậu vẫn dùng quyền truy cập để ép mọi người chấp nhận.” Hội đồng hỏi về danh sách học bổng. Khải Minh thừa nhận đã gửi bản đơn rút cũ cho thư ký, nói rằng cậu ta tưởng quyết định của tôi không thay đổi. Thư điện tử cho thấy cậu ta nhận được danh sách mới nhưng không chuyển tiếp. Không cần bẫy phát ngôn. Không cần ai hét lên thú nhận toàn bộ. Mỗi log chỉ chứng minh một phần: thẻ mở cửa, thiết bị chứa tệp, thư nhận danh sách mới và lịch sử credit. Ghép lại, chúng cho thấy một chuỗi lựa chọn có chủ ý. Hội đồng đình chỉ quyền đại diện dự án của Khải Minh và chuyển vụ việc sang quy trình kỷ luật sinh viên. Phần nội dung cậu ta thực sự làm vẫn được ghi nhận. Những hành động vi phạm cũng được ghi riêng. Tôi không thấy vui khi nhìn cậu ta cúi đầu. Công bằng không cần tôi thưởng thức sự nhục nhã của người khác. Trưởng khoa đưa bản danh sách học bổng mới cho tôi. “Tên em đã được khôi phục. Nhưng hội đồng cần hỏi: em có tiếp tục tham gia xét không?” Tôi nhìn Cảnh Du. Anh không gật, không lắc. Tôi trả lời. “Có. Em muốn được đánh giá bằng phần việc đã xác minh.” Cảnh Du nói ngay sau đó. “Em cũng vậy.” Chúng tôi ngồi ở hai phía bàn khi hội đồng phỏng vấn. Tôi trình bày cách vận hành phân tán và việc mình đã sai khi tự rút để bảo vệ dự án. Cảnh Du trình bày thiết kế âm thanh, bản giải trình năm nhất và lỗi của anh khi giữ thông tin quá lâu. Hội đồng không hỏi ai yêu ai. Họ hỏi chúng tôi đã học được gì về phối hợp, quyền quyết định và trách nhiệm. Kết quả được công bố hai ngày sau lễ tốt nghiệp. Suất học bổng thuộc về tôi. Cảnh Du nhận thư mời thực tập sáu tháng từ một công ty thiết kế âm thanh ở Thượng Hải. Trước đó, tôi từng nghĩ nếu một người thắng, người kia sẽ trở thành kẻ bị bỏ lại. Nhưng cơ hội của chúng tôi không nằm trên cùng một chiếc ghế. Học bổng giúp tôi theo chương trình quản lý nghệ thuật. Thực tập giúp anh làm đúng chuyên môn. Chúng tôi gặp nhau trên sân khấu trống sau lễ tốt nghiệp. Ghế khán giả đã phủ vải. Ngọn đèn làm việc màu vàng đứng giữa sàn. Cảnh Du mang chiếc tai nghe cũ đến, nhưng không đưa cho tôi. “Dự án kết thúc rồi,” anh nói. “Ừ.” “Credit đã khóa. Học bổng đã có kết quả. Hợp đồng thực tập của tôi không liên quan đến cậu.” “Tôi biết.” “Vậy bây giờ tôi muốn hỏi.” Tôi nhìn anh. Cảnh Du hít vào một hơi. “Tống Vãn Ninh, cậu có muốn yêu tôi không?” Không phải đi cùng anh đến Thượng Hải. Không phải từ bỏ chương trình của tôi. Không phải hứa sẽ luôn đứng chung một bàn điều khiển. Chỉ là một câu hỏi có chỗ cho câu trả lời của tôi. “Tôi có,” tôi nói. “Nhưng tôi không muốn một người luôn phải đoán người kia đang nghe kênh nào.” “Vậy chúng ta nói rõ.” “Và nếu một người cần rời đi?” “Người đó nói mình đi đâu, vì sao và khi nào có thể trả lời.” “Nếu chưa biết khi nào?” “Thì nói chưa biết.” Tôi mỉm cười. “Được.” Cảnh Du bước đến gần rồi dừng lại. “Tôi có thể ôm cậu không?” Tôi gật đầu. Cái ôm đầu tiên của chúng tôi diễn ra dưới ngọn đèn làm việc, không có nhạc và không có khán giả. Nó không giống phần thưởng sau một cuộc cạnh tranh. Nó giống hai người cuối cùng cũng nghe cùng một câu hỏi. Ba tháng sau, tôi bắt đầu chương trình học mới ở Hàng Châu. Cảnh Du đến Thượng Hải thực tập. Chúng tôi không giả vờ khoảng cách dễ dàng. Có những tối anh bận đến khuya. Có những ngày tôi họp liên tục. Nhưng không ai biến im lặng thành phép thử. Cuối tuần, chúng tôi cùng một nhóm sinh viên cũ mở chương trình hỗ trợ các vở diễn tốt nghiệp. Tôi phụ trách cách phối hợp giữa các tổ. Cảnh Du xây bộ âm thanh có hai đường độc lập. Mỗi dự án phải có bảng credit chung và ít nhất hai người biết cách tiếp tục nếu người phụ trách vắng mặt. Buổi diễn đầu tiên của khóa sau gặp lỗi đèn báo ngay trước giờ mở màn. Một nữ sinh quản lý sân khấu quay sang chúng tôi, hoảng hốt hỏi ai sẽ quyết định. Tôi chỉ vào bảng phân quyền của chính nhóm cô. “Người có tên ở ca trực hôm nay.” Cô nhìn bảng, hít sâu rồi gọi phương án dự phòng. Đèn báo chuyển từ đỏ sang xanh. Cảnh Du đứng cạnh tôi ở cuối nhà hát. “Cậu không xuống giúp à?” anh hỏi. “Không cần.” “Cậu thay đổi thật rồi.” “Anh cũng vậy. Anh không tự chạy vào phòng âm thanh.” “Vì người trực ca đang làm tốt.” Trên sân khấu, tấm màn mở. Không ai biết phía sau đã có một sự cố nhỏ. Đó là dấu hiệu một hệ thống tốt: nó không cần anh hùng để tiếp tục. Tôi đưa một bên tai nghe cho Cảnh Du. Đây là mẫu mới, hai kênh đều được ghi rõ và kênh chung luôn mở khi có quyết định ảnh hưởng người khác. Anh đeo nó. “Tống Vãn Ninh,” anh gọi thử. “Tôi nghe.” “Tan buổi, chúng ta đi ăn nhé?” Tôi nhìn đèn báo màu xanh phía trước. “Được. Nhưng anh chọn quán, tôi chọn món.” “Phân quyền rất rõ.” “Chúng ta đã tốt nghiệp rồi mà.” Anh cười. Tiếng cười đi qua kênh chung, rõ ràng, không còn một nửa nào bị bỏ lại.