Còn mười bảy phút nữa tấm màn nhung đỏ sẽ mở, toàn bộ tai nghe trong nhà hát đồng loạt im bặt. Tôi đứng sau cánh gà, một tay giữ bảng điều phối, tay kia bấm nút gọi phòng âm thanh lần thứ ba. Đèn báo trên bàn điều khiển chuyển từ xanh sang đỏ. Ngoài kia, hơn bốn trăm ghế đã kín người. Hội đồng tốt nghiệp ngồi ở hàng đầu. Buổi diễn này quyết định điểm dự án cuối khóa của ba mươi hai sinh viên và suất học bổng duy nhất của khoa sân khấu. Trợ lý chạy đến, mặt trắng bệch. “Vãn Ninh, danh sách học bổng vừa được gửi lại. Tên cậu không còn trong đó.” Tôi chưa kịp hỏi ai đã sửa thì cánh cửa phòng kỹ thuật bật mở. Tạ Cảnh Du bước xuống cầu thang, trên cổ vẫn đeo chiếc tai nghe màu đen đã sờn một bên đệm. Ba năm trước, anh cũng đeo nó khi rời khỏi bàn điều khiển giữa buổi thi của tôi. Tôi đã đứng một mình trên sân khấu, nghe tiếng nhạc tắt và tiếng cười lan từ hàng ghế dưới lên. Từ đó, tôi không giao quyền điều khiển công việc của mình cho bất kỳ ai. Cảnh Du đặt chiếc tai nghe ấy vào tay tôi. “Bộ điều khiển chính không nhận tín hiệu. Phương án dự phòng của cậu còn dùng được.” “Tôi hỏi anh vì sao tên tôi bị gạch.” “Sau buổi diễn, tôi sẽ cùng cậu hỏi.” Anh nhìn thẳng vào tôi. “Bây giờ cậu quyết định. Nếu tôi rời bàn điều khiển lần nữa, cậu có quyền tự tay tắt toàn bộ buổi diễn.” Ba năm trước, tôi từng chờ anh quay lại. Lần này, tôi không chờ ai cả. Tôi đeo tai nghe, mở bảng phân quyền và nói vào kênh chung. “Tất cả các tổ nghe rõ. Chuyển sang phương án hai.” Sáu tuần trước, tôi vẫn nghĩ việc khó nhất của năm cuối là dựng một vở diễn đủ tốt để được công nhận. Tôi đã nhầm. Đại học Nghệ thuật Tây Lăng nằm ở phía tây Hàng Châu, giữa một khu trường cũ có hàng ngô đồng và những tòa nhà gạch đỏ. Nhà hát thực nghiệm ở cuối con dốc phía bắc. Ban ngày, nơi đó có mùi gỗ sơn và bụi vải. Ban đêm, chỉ cần bật một hàng đèn sân khấu, cả căn phòng tối sẽ giống như đang giữ một bí mật. Tôi phụ trách quản lý sân khấu cho dự án tốt nghiệp của khoa. Công việc của tôi là biến những ý tưởng rời rạc thành một buổi diễn có thể bắt đầu đúng giờ: ai đứng ở đâu, đạo cụ vào lúc nào, đèn đổi màu ra sao, khi nào cửa phải khóa và ai được quyền dừng buổi diễn nếu có nguy hiểm. Tôi thích những thứ có thể viết thành danh sách. Danh sách không bỏ đi mà không giải thích. Danh sách cũng không bảo tôi rằng mọi chuyện đều ổn rồi để tôi đứng một mình dưới ánh đèn. Sáng thứ hai, trưởng khoa công bố dự án tốt nghiệp chung. Ba mươi hai sinh viên sẽ dựng một vở diễn mới trong sáu tuần. Điểm số được tính theo phần việc cá nhân, nhưng chỉ có một suất học bổng dành cho người thể hiện năng lực phối hợp nổi bật nhất. Tên tôi nằm đầu nhóm quản lý sân khấu. Tên Tạ Cảnh Du nằm đầu nhóm thiết kế âm thanh. Khi hai cái tên xuất hiện cạnh nhau trên màn hình, cả phòng họp im hơn một nhịp. Mọi người trong khoa đều biết chuyện năm nhất. Khi đó, tôi tham gia bài thi biểu diễn đầu tiên. Cảnh Du phụ trách âm thanh. Trước cảnh quan trọng nhất, nhạc nền đột ngột tắt. Tôi đứng dưới ánh đèn gần một phút, không nghe được tín hiệu tiếp tục. Cảnh Du đã rời phòng điều khiển. Sau buổi thi, anh chỉ nói có việc khẩn cấp. Tôi mất điểm, mất cơ hội vào nhóm biểu diễn chính và trở thành câu chuyện bị nhắc lại mỗi khi ai đó muốn chứng minh tôi không hợp đứng trước sân khấu. Tôi chuyển sang quản lý phía sau cánh gà. Tôi học cách tự chuẩn bị mọi đường lui. Tôi chưa từng hỏi Cảnh Du lần thứ hai. Trưởng khoa nhìn qua hai chúng tôi. “Tống Vãn Ninh quản lý toàn bộ lịch diễn và an toàn sân khấu. Tạ Cảnh Du chịu trách nhiệm hệ thống âm thanh. Hai em dùng chung quyền xác nhận thay đổi kỹ thuật.” Tôi giơ tay. “Thưa thầy, em đề nghị mỗi tổ tự ký xác nhận phần việc của mình.” “Đây là dự án liên khoa.” Trưởng khoa đáp. “Nếu âm thanh thay đổi, sân khấu phải biết. Nếu sân khấu đổi vị trí, âm thanh phải biết. Hai em từng thất bại vì không phối hợp. Tôi không định để lịch sử lặp lại trước bốn trăm khán giả.” Cảnh Du ngồi bên kia bàn, im lặng lật bản mô tả dự án. Tôi ghét sự im lặng của anh. Nó luôn khiến người khác phải tự điền phần còn thiếu. Lương Khải Minh, trưởng nhóm nội dung, nghiêng người về phía tôi. “Vãn Ninh, nếu cậu thấy khó xử, tôi có thể nhận quyền điều phối chung.” Cậu ta nói bằng giọng rất lịch sự. Trong nhóm, Khải Minh nổi tiếng vì có thể biến một đề nghị giúp đỡ thành lời khẳng định rằng người khác không đủ năng lực. “Tôi không khó xử.” Tôi đóng nắp bút. “Tôi chỉ muốn trách nhiệm được ghi rõ.” Cảnh Du lên tiếng lần đầu. “Vậy ghi rõ.” Anh kéo bản phân quyền về phía mình, gạch dòng xác nhận chung rồi viết lại: mọi thay đổi ảnh hưởng đến an toàn hoặc trình tự biểu diễn phải có hai chữ ký; mỗi người có quyền từ chối nếu chưa được cung cấp đủ thông tin; quyết định khẩn cấp phải được ghi vào nhật ký sau khi xử lý. Anh đẩy tờ giấy sang tôi. “Cậu còn muốn thêm gì?” Tôi đọc hai lần. Điều khoản ấy không buộc tôi tin anh. Nó chỉ khiến việc không tin cũng có quy trình. “Tôi muốn quyền dừng thử sân khấu nếu bất kỳ tổ nào tự ý thay đổi.” “Được.” “Và không ai được sửa danh sách đóng góp sau khi một mốc đã kết thúc.” Khải Minh bật cười. “Chúng ta đang dựng vở diễn, không phải ký hợp đồng công ty.” Tôi nhìn cậu ta. “Vậy càng không có lý do gì để phản đối việc ghi đúng tên người làm.” Cảnh Du ký trước. Tôi ký sau. Đó là lần đầu tiên trong ba năm, tên chúng tôi đứng cạnh nhau mà không gắn với một thất bại. Buổi khảo sát nhà hát diễn ra chiều hôm đó. Tôi dẫn từng tổ qua lối thoát hiểm, kho đạo cụ và vị trí tập kết. Khi mọi người tranh luận về màu rèm, Cảnh Du ngồi xổm cạnh một hộp kết nối âm thanh cũ, dùng đèn điện thoại soi các đầu dây. “Đường chính quá gần nguồn điện sân khấu,” anh nói. Tôi mở sơ đồ. “Tôi đã chừa một đường dự phòng phía tây.” Anh ngẩng lên. “Cậu vẽ à?” “Tôi không biết thiết kế âm thanh. Tôi chỉ không muốn một lỗi làm dừng mọi thứ.” Cảnh Du nhìn đường nét màu xanh tôi đánh dấu vòng qua hành lang hậu đài. “Đường này dài hơn nhưng tách khỏi nguồn điện. Dùng được.” Tôi chờ một câu sửa chữa hoặc một lời chê rằng tôi đã can thiệp vào việc của anh. Không có. Anh lấy bút, ghi cạnh đường màu xanh: phương án hai, chỉ kích hoạt theo lệnh quản lý sân khấu. “Quyền mở nó thuộc về cậu,” anh nói. Tôi khép sơ đồ lại. “Anh không sợ tôi chọn sai sao?” “Có.” Câu trả lời thẳng đến mức tôi quay sang nhìn anh. Cảnh Du tiếp tục kiểm tra dây. “Nhưng sợ cậu chọn sai không có nghĩa là tôi được quyền chọn thay cậu.” Một câu nói đúng không thể xóa ba năm im lặng. Dù vậy, nó khiến tôi ghi nhớ. Ngày thứ ba, lịch tập đầu tiên bị chậm vì nhóm nội dung đổi một cảnh mà không báo. Khải Minh muốn đưa một bục cao vào giữa sân khấu để tạo hiệu ứng. Bục che mất đường di chuyển của hai diễn viên và nằm ngay trên dây tín hiệu dự phòng. Tôi yêu cầu chuyển bục. Khải Minh khoanh tay. “Bản dựng của tôi cần điểm nhấn này. Cậu chỉ phụ trách lịch và đạo cụ.” “Tôi phụ trách an toàn sân khấu.” “Đừng biến một sợi dây thành lý do kiểm soát sáng tạo.” Một số thành viên đứng quanh im lặng. Tôi nhận ra cách Khải Minh đổi câu hỏi. Vấn đề không còn là cái bục có chặn đường hay không. Vấn đề trở thành tôi có phải người thích kiểm soát hay không. Tôi mở sổ, chuẩn bị ghi quyết định dừng tập. Cảnh Du bước từ phòng âm thanh xuống. Anh không đứng chắn trước tôi, cũng không tranh cãi thay tôi. Anh cắm thiết bị kiểm tra vào đầu dây dưới bục. Đèn tín hiệu nhấp nháy rồi tắt. “Đường dự phòng bị ép,” anh nói. “Nếu giữ bục, khi đường chính lỗi chúng ta không còn phương án hai.” Khải Minh nhíu mày. “Xác suất đường chính lỗi là bao nhiêu?” “Không quan trọng.” Tôi đáp. “Quy định đã ký nói mọi thay đổi làm mất phương án an toàn phải được cả hai người xác nhận. Tôi không xác nhận.” Cảnh Du giơ bản ghi kiểm tra lên. “Tôi cũng không.” Chiếc bục được chuyển sang vị trí khác. Đó không phải chiến thắng lớn. Không ai vỗ tay. Khải Minh cũng không xin lỗi. Nhưng khi buổi tập bắt đầu đúng giờ, cô bạn phụ trách đạo cụ ghé sát tôi. “May mà cậu giữ ý kiến.” Tôi nhìn lên phòng âm thanh. Qua lớp kính, Cảnh Du đã quay về bàn điều khiển. Anh không nhìn tôi. Lần đầu tiên, sự im lặng của anh không buộc tôi phải đứng một mình. Tối hôm ấy, chúng tôi kiểm tra lại lịch trong phòng hậu đài. Nhà hát đã tắt gần hết đèn. Chỉ còn ngọn đèn làm việc màu vàng đặt giữa sân khấu. Cảnh Du gửi cho tôi bản nhật ký kỹ thuật. Mỗi thay đổi đều có giờ, người đề xuất và người xác nhận. Ở dòng về cái bục, anh ghi rõ: quản lý sân khấu từ chối vì mất đường dự phòng; kiểm tra kỹ thuật xác nhận quyết định hợp lệ. Tôi đọc dòng ấy lâu hơn cần thiết. “Anh không cần viết tên tôi,” tôi nói. “Cần.” “Vì học bổng?” Cảnh Du tháo tai nghe đặt lên bàn. Đó là chiếc tai nghe màu đen cũ. Một bên đệm đã bong, dây quấn bằng băng vải. “Nếu hội đồng chấm phối hợp, họ phải biết ai đưa ra quyết định.” Tôi nhìn chiếc tai nghe. “Anh vẫn dùng nó?” “Ừ.” “Sau buổi thi năm nhất?” Bàn tay anh dừng trên cuộn dây. “Nhất là sau buổi thi đó.” Tôi muốn hỏi vì sao. Tôi cũng muốn nói rằng anh không có quyền biến một vật gắn với thất bại của tôi thành kỷ niệm riêng của anh. Nhưng điện thoại anh rung. Cảnh Du nhìn màn hình rồi cất tai nghe vào túi. “Tôi phải xuống kho kiểm tra bộ chuyển tín hiệu.” Anh lại rời đi trước khi giải thích. Cánh cửa khép lại. Tôi ngồi một mình trong phòng hậu đài, cảm giác ba năm trước trượt về đúng vị trí cũ. Trên bàn, bản nhật ký vẫn mở. Tên tôi được ghi rõ ở dòng quyết định quan trọng nhất trong ngày. Tôi không biết nên tin hành động hiện tại hay sự im lặng trong quá khứ. Sáng hôm sau, khoa công bố tiêu chí học bổng. Năm mươi phần trăm dựa vào năng lực cá nhân, ba mươi phần trăm dựa vào đóng góp cho dự án, hai mươi phần trăm do nhóm bình chọn. Khải Minh đọc thông báo rồi mỉm cười. “Vậy người biết làm cả nhóm hài lòng sẽ có lợi thế.” Tôi hiểu lời đó dành cho mình. Tôi từng dừng tập, từ chối cái bục và bắt mọi người ký thay đổi. Tôi không phải kiểu người được tất cả yêu thích. Cảnh Du đứng cạnh bảng thông báo. “Bình chọn không thay được nhật ký đóng góp.” Khải Minh nhún vai. “Nhật ký do ai viết thì người đó có lợi.” “Vậy từ hôm nay mọi tổ cùng đọc và xác nhận cuối ngày.” Tôi nói. Khải Minh nhìn tôi. “Cậu thật sự muốn công khai từng lỗi nhỏ sao?” “Tôi muốn công khai cả việc làm đúng.” Tôi tạo một bảng chung. Mỗi tối, các tổ phải xác nhận thay đổi, đóng góp và vấn đề chưa giải quyết. Không ai được xóa dòng cũ; nếu sửa, hệ thống giữ lịch sử. Cảnh Du là người xác nhận đầu tiên. Ba ngày sau, bảng chung cho thấy nhóm âm thanh hoàn thành chậm hơn lịch. Nếu chỉ nhìn con số, Cảnh Du là người làm nhóm trễ tiến độ. Khải Minh lập tức dùng nó trong cuộc họp. “Có lẽ chúng ta nên chuyển một phần quyền âm thanh cho người khác.” Tôi hỏi Cảnh Du. “Vì sao chậm?” “Đang thay các đầu dây cũ.” “Anh có báo không?” “Có ghi trong nhật ký kỹ thuật.” “Nhưng chưa ghi hậu quả lên bảng chung.” Anh im lặng hai giây. “Lỗi của tôi.” Tôi mở nhật ký. Các đầu dây cũ vẫn hoạt động trong điều kiện bình thường, nhưng có thể mất tín hiệu khi nhà hát dùng đồng thời nhiều đèn. Cảnh Du đã tự tháo từng đoạn để kiểm tra. Anh không muốn làm nhóm lo khi chưa có kết luận. Tôi ghét câu đó. “Anh lại tự quyết rằng người khác không cần biết.” Cảnh Du không biện hộ. Tôi quay sang cả nhóm. “Tiến độ chậm vì nhóm âm thanh đang loại một lỗi có thể làm gián đoạn buổi diễn. Đây là phần việc cần thiết. Nhưng việc không báo ảnh hưởng tiến độ là sai. Từ hôm nay, mọi rủi ro chưa có kết luận vẫn phải được ghi là đang kiểm tra.” Khải Minh hỏi. “Vậy không ai chịu trách nhiệm vì trễ sao?” “Có. Cảnh Du chịu trách nhiệm về việc báo muộn. Tôi chịu trách nhiệm vì bảng chung chưa có mục cho rủi ro đang kiểm tra.” Tôi thêm hai dòng ngay trước mặt mọi người. Cảnh Du nhìn tôi, ánh mắt khó đọc. Sau cuộc họp, anh chặn tôi ở hành lang. “Cậu không cần nhận phần lỗi đó.” “Tôi thiết kế bảng. Nó thiếu chỗ để người ta báo một việc chưa chắc chắn.” “Nhưng tôi có thể nói trực tiếp.” “Đúng. Anh đã không nói.” Anh cúi mắt. “Tôi xin lỗi.” Đó là lời xin lỗi đầu tiên anh nói với tôi sau ba năm. Nó dành cho một lỗi của ngày hôm nay, không phải lỗi cũ. Tôi gật đầu. “Tôi nhận lời xin lỗi này. Chuyện năm nhất vẫn chưa được giải quyết.” “Ừ.” “Đừng nói ừ như thể thế là đủ.” “Không đủ.” Anh nhìn tôi. “Nhưng nếu tôi giải thích bây giờ, cậu sẽ nghĩ tôi làm vậy vì học bổng.” “Anh đang cạnh tranh với tôi thật mà.” “Đúng.” “Vậy chúng ta cứ cạnh tranh.” Cảnh Du gật đầu. “Cạnh tranh bằng phần việc của mình.” Chúng tôi đứng dưới hành lang có nắng cuối chiều, lần đầu nói thẳng rằng cả hai đều muốn cùng một cơ hội. Tôi không thấy nhẹ nhõm. Tôi thấy tỉnh táo. Tình cảm có thể chờ. Sự thật cũng có thể chờ thêm một thời điểm công bằng hơn. Nhưng buổi diễn thì không. Cuối tuần đầu tiên, chúng tôi tổ chức chạy thử từng cảnh. Tôi ngồi ở bàn quản lý sân khấu, Cảnh Du ở phòng âm thanh. Mỗi người có một kênh tai nghe riêng và một kênh chung. Khi nữ diễn viên chính bước đến vị trí giữa sân khấu, tôi gọi tín hiệu đổi đèn. Nhạc nền vào đúng nửa nhịp sau. Cảnh chuyển trơn tru đến mức cả phòng tập im lặng rồi đồng loạt thở ra. Cảnh Du nói qua tai nghe. “Nhịp vừa rồi tốt.” “Tôi biết.” “Cậu không thể nói cảm ơn à?” “Tôi đang cạnh tranh với anh.” Giọng anh có một tiếng cười rất nhẹ. “Được. Vậy tôi cũng không khen nữa.” Hai cảnh sau, anh vẫn khen đúng lúc tôi xử lý được một chuyển cảnh khó. Tôi vẫn không cảm ơn. Nhưng khi ghi nhật ký cuối ngày, tôi viết rõ phần đồng bộ âm thanh đã giúp nhóm diễn giữ đúng nhịp. Cạnh tranh bằng phần việc của mình nghĩa là không xóa công sức của đối phương chỉ vì sợ họ thắng. Tôi bắt đầu hiểu điều đó trước khi hiểu mình đang nhìn Cảnh Du khác đi.