Tuần thứ hai, nhà hát bắt đầu có nhịp sống riêng. Bảy giờ sáng, nhóm đạo cụ mở kho. Tám giờ, diễn viên khởi động trên sân khấu. Sau giờ học, hành lang chật kín sinh viên mang vải, dây điện và những hộp cơm chưa kịp ăn. Đến mười một giờ đêm, chỉ còn tiếng chổi quét sàn và ánh đèn từ phòng âm thanh. Tôi và Cảnh Du thường là hai người rời nhà hát cuối cùng. Chúng tôi không gọi đó là ở cạnh nhau. Tôi kiểm lịch, anh kiểm dây. Tôi ngồi dưới sân khấu, anh ngồi sau lớp kính. Giữa chúng tôi là hàng ghế trống và một kênh tai nghe luôn mở. Một tối, tôi nghe tiếng anh ho. “Anh chưa ăn à?” “Đã ăn.” “Tôi nghe thấy bụng anh.” “Tai nghe không truyền được tiếng đó.” “Vậy là anh thừa nhận chưa ăn.” Anh im lặng. Tôi lấy hộp bánh bao còn lại trong túi, đặt trước cửa phòng âm thanh rồi quay đi. Năm phút sau, giọng Cảnh Du vang trong tai nghe. “Cảm ơn.” “Tôi không muốn kỹ thuật viên ngất trước buổi diễn.” “Tôi cũng chỉ khen cậu vì không muốn quản lý sân khấu mất tinh thần.” “Anh đang nói chuyện tuần trước à?” “Ừ.” Tôi bật kênh khác, giả vờ kiểm tra diễn viên. Nhưng tối hôm sau, trên bàn tôi có một cốc sữa đậu nành nóng và mảnh giấy ghi giờ đóng cửa căng tin. Không có tên người gửi. Cảnh Du vẫn ở phòng âm thanh, không nhìn xuống. Những hành động nhỏ ấy khiến tôi cảnh giác hơn những lời tỏ tình. Lời nói có thể được chuẩn bị. Thói quen chỉ xuất hiện khi người ta không kịp diễn. Tôi nhắc mình rằng Cảnh Du là đối thủ cạnh tranh học bổng. Tôi cũng nhắc mình rằng đối thủ không có nghĩa là kẻ thù. Buổi diễn thử trước toàn khoa được ấn định vào thứ sáu tuần thứ ba. Đây là lần đầu chúng tôi chạy toàn bộ vở diễn từ đầu đến cuối. Nếu thất bại, nhóm phải nhường sân khấu chính cho dự án khác trong ba ngày để sửa lỗi. Sáng hôm đó, Khải Minh đề nghị thay đoạn kết. Cậu ta muốn diễn viên chính bước lên bục giữa sân khấu trong tiếng nhạc lớn, thay vì kết bằng một khoảng lặng như bản dựng đã duyệt. “Tôi đã trao đổi với đạo diễn,” Khải Minh nói. “Khán giả cần một kết thúc mạnh.” Tôi kiểm bảng chung. Không có yêu cầu thay đổi. “Chưa đủ thời gian kiểm lại đường đi và tín hiệu.” “Chỉ thêm hai mươi giây nhạc.” “Còn bục, ánh sáng và vị trí diễn viên.” Khải Minh cười. “Cậu lúc nào cũng nhìn thấy lý do để không làm.” Tôi nhìn đồng hồ. Còn bốn tiếng trước buổi diễn thử. Nếu dừng để tranh luận, chúng tôi sẽ mất một lượt chạy sân khấu. Nếu đồng ý, tôi phá quy định chính mình đã đặt. Cảnh Du xem bản nhạc mới. “Âm thanh có thể chuẩn bị trong hai giờ.” Tôi quay sang anh. “Anh đồng ý?” “Tôi chỉ trả lời phần của tôi.” Anh đặt bản nhạc xuống. “Quyết định sân khấu thuộc về cậu.” Khải Minh nói ngay. “Cậu thấy chưa? Âm thanh làm được.” Tôi hiểu cái bẫy. Nếu từ chối, tôi trở thành người cản trở sáng tạo. Nếu đồng ý và xảy ra lỗi, trách nhiệm vẫn thuộc quản lý sân khấu. “Tôi cho phép thử trong buổi chạy riêng lúc mười một giờ. Nếu bất kỳ tổ nào không hoàn tất kiểm tra, chúng ta dùng đoạn kết cũ.” Khải Minh đồng ý quá nhanh. Đến mười một giờ, bục đã được đặt đúng vị trí. Nhóm ánh sáng báo hoàn thành. Nhóm âm thanh phát thử nhạc mới. Diễn viên đi qua hai lần không vấp. Tôi ký xác nhận thử nghiệm có điều kiện. Buổi diễn thử bắt đầu lúc ba giờ chiều. Hàng ghế có giảng viên, sinh viên các khóa và đại diện hội đồng học bổng. Tôi đứng sau cánh gà, bảng điều phối trong tay. Cảnh Du ở phòng âm thanh. Hai cảnh đầu trôi chảy. Cảnh ba chậm mười giây vì một đạo cụ vào muộn, nhưng nhóm diễn tự xử lý. Đến cảnh cuối, tôi gọi đưa bục vào. Bục di chuyển đúng vị trí. Diễn viên chính bước lên. Tôi gọi nhạc. Không có tiếng động. Một giây. Hai giây. Ba giây. Tôi nghe Cảnh Du qua tai nghe. “Không nhận được tệp mới.” “Chuyển bản cũ.” “Bản cũ bị thay khỏi danh sách phát.” Khoảng lặng trên sân khấu kéo dài. Khán giả bắt đầu xì xào. Diễn viên chính nhìn vào cánh gà, chờ lệnh. Tôi có thể dừng buổi diễn. Quyền đó đã được ghi rõ. Nhưng dừng ở cảnh cuối đồng nghĩa toàn bộ nhóm mất sân khấu chính ba ngày. Tôi bấm kênh diễn viên. “Bỏ bục. Kết bằng lời thoại cuối. Không chờ nhạc.” Nữ diễn viên hít sâu, bước xuống. Cô nói câu cuối trong im lặng. Không có hiệu ứng lớn. Không có ánh sáng rực rỡ. Chỉ có một giọng nói vang qua nhà hát. Khi tấm màn khép lại, tiếng vỗ tay đến chậm nhưng có thật. Chúng tôi đã hoàn thành buổi diễn thử. Dù vậy, hội đồng yêu cầu giải trình lỗi kỹ thuật ngay sau đó. Khải Minh đứng lên trước. “Nhóm âm thanh không nạp đúng tệp.” Cảnh Du mở máy tính. “Tệp mới được đưa vào lúc hai giờ bốn mươi tám, nhưng tên tệp trùng với bản nháp. Hệ thống chỉ nhận một bản.” “Ai gửi?” trưởng khoa hỏi. Khải Minh đáp. “Trợ lý nhóm tôi.” Tôi kiểm bảng chung. Lần cập nhật cuối vẫn là mười một giờ. Không ai ghi việc thay tệp sau đó. “Vì sao hai giờ bốn mươi tám vẫn đổi?” tôi hỏi. Khải Minh nhìn tôi. “Tôi thấy đoạn nhạc chưa đủ mạnh nên sửa. Cảnh Du nói âm thanh làm được trong hai giờ.” “Anh ấy nói lúc chín giờ sáng. Điều đó không có nghĩa anh có thể thay tệp mười hai phút trước buổi diễn.” “Cậu đã ký cho phép đoạn kết mới.” “Có điều kiện mọi thay đổi phải hoàn tất kiểm tra.” Khải Minh quay về phía hội đồng. “Quản lý sân khấu là người xác nhận cuối cùng. Nếu cô ấy không kiểm được tệp, đó là lỗi điều phối.” Câu nói ấy không hoàn toàn sai. Tôi đã kiểm bục, ánh sáng và đường đi. Tôi không yêu cầu phát lại tệp ngay trước khi mở cửa. Tôi tin trạng thái lúc mười một giờ vẫn còn hiệu lực. “Tôi chịu trách nhiệm vì không khóa thời điểm ngừng thay đổi,” tôi nói. “Nhưng việc thay tệp không ghi log là lỗi của người thay. Nhóm âm thanh cũng cần cơ chế từ chối tệp đến sau thời hạn.” Cảnh Du đứng cạnh tôi. “Tôi chịu trách nhiệm vì hệ thống cho phép tệp trùng tên ghi đè. Tôi sẽ sửa.” Trưởng khoa nhìn Khải Minh. “Còn em?” Khải Minh mím môi. “Em chịu trách nhiệm vì gửi muộn.” Đó là lần đầu cậu ta nói một câu nhận lỗi trước cả nhóm. Hội đồng không lấy sân khấu chính của chúng tôi. Họ cho bốn mươi tám giờ để lập quy trình khóa thay đổi và chạy lại cảnh cuối. Sau cuộc họp, tôi ngồi một mình ở hàng ghế cuối. Nhà hát đã tắt đèn sân khấu. Cảnh Du ngồi xuống cách tôi một ghế. “Cậu xử lý đoạn kết tốt,” anh nói. “Tôi đã để thay đổi muộn lọt qua.” “Cả hai điều đều đúng.” Tôi tựa lưng vào ghế. “Năm nhất, anh có nghĩ như vậy không?” Cảnh Du không trả lời ngay. “Cậu muốn nghe bây giờ?” “Tôi muốn biết vì sao chiếc tai nghe đó vẫn ở bên anh.” Anh tháo túi đeo, lấy chiếc tai nghe cũ ra. Dưới ánh đèn hành lang, tôi thấy trên dây có hai vạch màu đã phai: một xanh, một đỏ. “Tai nghe này nhận hai kênh,” anh nói. “Kênh xanh dành cho điều khiển sân khấu. Kênh đỏ dành cho an toàn.” “Tôi biết.” “Ngày thi năm nhất, bộ ghế treo phía trên cánh trái bị tuột móc. Người phụ trách an toàn gọi trên kênh đỏ, yêu cầu tôi xuống ngắt nguồn để họ cố định.” Tôi nhớ sân khấu hôm đó. Một mô hình ghế được treo làm cảnh nền. Tôi chưa từng biết nó gặp vấn đề. “Vậy anh rời đi để ngăn nó rơi?” “Ừ.” “Vì sao không báo tôi?” “Tôi có nói trên kênh đỏ.” “Tôi nghe kênh xanh.” Cảnh Du xoay chiếc tai nghe. Công tắc chọn kênh nằm bên dưới, nhỏ đến mức người mới có thể không nhận ra. “Trợ giảng phát tai nghe nhưng không kiểm kênh. Tôi tưởng cậu nghe được. Cậu tưởng tôi bỏ đi.” Một phần sự thật hiện ra. Nó không làm tôi nhẹ nhõm. Nó chỉ đổi hình dạng vết thương. “Sau đó thì sao?” tôi hỏi. “Anh có cả buổi thi, cả ngày hôm đó và ba năm để giải thích.” Cảnh Du siết nhẹ dây tai nghe. “Khi tôi quay lại, cậu đang khóc trong phòng thay đồ. Tôi nghe người khác nói cậu mất điểm vì nhạc tắt. Tôi nghĩ nếu nói chuyện mô hình ghế, mọi người sẽ cho rằng tôi lấy lý do an toàn để che lỗi âm thanh.” “Vậy anh im lặng.” “Ừ.” “Anh để tôi tin mình không đáng để anh quay lại.” “Đó là phần tôi sai.” Tôi đứng dậy. “Không. Anh không chỉ sai vì im lặng. Anh đã tự quyết rằng tôi không cần biết sự thật, giống như tuần trước anh tự quyết nhóm không cần biết rủi ro dây cũ.” Cảnh Du cũng đứng lên nhưng giữ khoảng cách. “Tôi biết.” “Anh mới biết bây giờ.” “Đúng.” Tôi muốn giận theo cách cũ, rõ ràng và đơn giản. Nếu anh chỉ là người bỏ đi, tôi có thể ghét anh. Nhưng anh đã ngăn một tai nạn. Anh cũng đã chọn im lặng và để tôi chịu hậu quả một mình. Hai điều đều đúng. Tôi trả chiếc tai nghe cho anh. “Ngày mai mang bản ghi hai kênh đến.” Anh nhìn tôi. “Cậu muốn nghe lại?” “Tôi muốn sự thật có bằng chứng. Không phải vì tôi không tin chuyện nguy hiểm. Vì tôi không muốn từ nay mỗi khi anh nói một điều, tôi phải chọn tin hay không chỉ bằng cảm giác.” “Được.” Sáng hôm sau, Cảnh Du mang đến hai tệp ghi âm được lưu trong máy chủ của khoa. Tệp kênh đỏ có giọng trợ giảng gọi anh xuống ngắt nguồn. Tệp kênh xanh chỉ có tiếng nhạc và lệnh tiếp tục dành cho tôi. Hai bản chạy cùng thời gian nhưng không ai trong chúng tôi nghe đủ cả hai. Tôi yêu cầu trưởng khoa và giảng viên phụ trách năm nhất cùng xác nhận. Cảnh Du không phản đối việc tôi đưa chuyện ra ngoài hai người. Giảng viên cũ thừa nhận quy trình phát tai nghe năm đó thiếu kiểm tra. Ông xin lỗi cả hai và đề nghị sửa ghi chú trong hồ sơ bài thi của tôi. Điểm số không thể thay đổi sau ba năm, nhưng hồ sơ có thể ghi rõ sự cố kỹ thuật và an toàn đã ảnh hưởng buổi thi. Tôi đồng ý. Cảnh Du hỏi sau cuộc họp. “Cậu có muốn tôi viết bản giải trình riêng không?” “Có.” “Tôi sẽ viết.” “Không phải để xin hội đồng bỏ lỗi cho anh.” “Tôi hiểu. Để ghi rằng sau sự cố, tôi đã không giải thích và việc đó gây hậu quả cho cậu.” Tôi gật đầu. Đó là điều tôi cần nghe. Không phải anh vô tội. Không phải tôi đã hiểu lầm tất cả. Sự thật là một lỗi kỹ thuật tạo ra khoảng trống, còn sự im lặng của anh kéo khoảng trống ấy dài ba năm. Chúng tôi nghe lại bản ghi một lần nữa trong phòng âm thanh. Ở giây thứ bốn mươi ba, giọng tôi từ sân khấu hỏi vì sao nhạc tắt. Trên kênh đỏ, cùng lúc đó, Cảnh Du đang gọi người mang giá đỡ đến cố định mô hình. Hai người ở cùng một nhà hát, cùng cố cứu một buổi diễn, nhưng không nghe thấy nhau. Tôi tháo tai nghe. “Lần này chúng ta dùng kênh chung cho mọi quyết định ảnh hưởng người khác.” “Ừ.” “Và nếu một người không trả lời, người kia không tự điền lý do.” “Được.” Cảnh Du mở bảng phân quyền, thêm quy tắc ấy vào đầu danh sách. Tôi nhìn bàn tay anh trên bàn phím. “Anh có nghĩ chuyện này sẽ ảnh hưởng học bổng không?” “Có.” “Anh vẫn nộp bản giải trình?” “Có.” “Vì sao?” “Vì nếu tôi giành học bổng bằng một hồ sơ thiếu phần khiến cậu chịu thiệt, đó không phải năng lực phối hợp.” Tim tôi rung lên một nhịp. Tôi ghét việc cơ thể có thể phản ứng trước khi lý trí đồng ý. “Đừng biến việc làm đúng thành cách khiến tôi mềm lòng,” tôi nói. Cảnh Du nhìn tôi rất lâu. “Tôi không muốn cậu mềm lòng vì học bổng.” “Vậy anh muốn gì?” “Muốn sau khi mọi chuyện được xử lý công bằng, tôi có quyền hỏi cậu một câu khác.” Tôi biết câu hỏi đó là gì. Anh cũng biết tôi biết. Nhưng chúng tôi còn ba tuần trước buổi diễn. Bảng credit chưa khóa. Hồ sơ học bổng chưa nộp. Một lời tỏ tình lúc này có thể khiến mọi quyết định sau đó bị nghi ngờ. “Đợi đến khi dự án kết thúc,” tôi nói. Cảnh Du gật đầu. “Được.” Anh không hỏi tôi có đồng ý nghe hay không. Anh chỉ đồng ý chờ đến lúc tôi có thể trả lời mà không phải cân nhắc điểm số, credit hay suất học bổng. Từ hôm đó, khoảng cách giữa chúng tôi thay đổi. Không gần đến mức có thể gọi tên. Không xa như trước. Chúng tôi thiết lập thời hạn khóa thay đổi: trước mỗi buổi diễn ba mươi phút, mọi tệp và vị trí phải đóng. Chỉ quản lý sân khấu hoặc người phụ trách an toàn mới có quyền mở lại. Mỗi thay đổi khẩn cấp cần hai người nghe cùng một kênh và nhắc lại quyết định. Trong lần chạy lại cảnh cuối, Khải Minh gửi tệp đúng hạn. Cảnh Du kiểm tên, tôi kiểm thời điểm. Diễn viên bước lên bục. Nhạc vang đúng nhịp. Nhưng khi câu cuối kết thúc, tôi vẫn thích khoảng lặng hơn. Tôi nói với Khải Minh. “Nhạc lớn làm khán giả chú ý hiệu ứng. Khoảng lặng làm họ chú ý diễn viên.” Cậu ta hỏi. “Cậu phản đối vì lần trước xảy ra lỗi à?” “Không. Tôi phản đối vì đã xem cả hai phiên bản.” Cảnh Du không nói giúp tôi. Anh phát lại hai đoạn để cả nhóm bình chọn sau khi nghe. Mười chín người chọn khoảng lặng. Chín người chọn nhạc. Bốn người không ý kiến. Khải Minh chấp nhận kết quả, nhưng khuôn mặt cậu ta lạnh đi. Tối đó, bảng đóng góp xuất hiện một cột mới do cậu ta tạo: mức độ sáng tạo. Khải Minh tự chấm nhóm nội dung điểm cao nhất, nhóm quản lý sân khấu thấp nhất vì “thiên về hành chính”. Tôi xóa cột đó. Cậu ta lập tức nhắn trong nhóm chung. “Tống Vãn Ninh tự ý xóa đánh giá đóng góp.” Tôi trả lời trước tất cả mọi người. “Bảng chung ghi sự kiện và phần việc có thể kiểm chứng. Điểm sáng tạo thuộc hội đồng, không thuộc một sinh viên tự chấm. Lịch sử sửa vẫn còn. Nếu cậu muốn đề xuất tiêu chí mới, đưa ra cuộc họp.” Khải Minh gọi điện cho tôi. “Cậu thật sự muốn đối đầu đến cùng sao?” “Tôi muốn quy tắc áp dụng cho cả tôi.” “Nếu cậu không biết mềm dẻo, bình chọn nhóm sẽ không có lợi cho cậu.” “Vậy mọi người cứ bình chọn.” “Cậu nghĩ Cảnh Du sẽ đứng về phía cậu à? Cậu ta cũng muốn học bổng.” Tôi nhìn qua lớp kính. Cảnh Du đang kiểm các đoạn âm thanh, không biết cuộc gọi này. “Tôi không cần anh ấy đứng về phía tôi. Tôi cần phần việc được ghi đúng.” Khải Minh cúp máy. Năm phút sau, cậu ta gửi đề xuất chính thức về cột sáng tạo. Trong cuộc họp, đề xuất bị bác vì không có tiêu chí đo và tạo xung đột lợi ích. Khải Minh không nói gì thêm. Tôi tưởng chuyện đã kết thúc. Hai ngày sau, văn phòng khoa gửi danh sách đóng góp tạm thời để chuẩn bị hồ sơ học bổng. Tên Khải Minh đứng đầu với vai trò trưởng dự án. Tên Cảnh Du đứng thứ hai. Tên tôi nằm gần cuối, chỉ ghi bốn chữ: hỗ trợ hậu đài. Tất cả nhật ký, quyết định dừng tập, phương án dự phòng và quy trình khóa thay đổi biến mất khỏi bản tóm tắt. Ở cuối thư có một dòng: danh sách do đại diện nhóm xác nhận. Người đại diện là Lương Khải Minh. Cảnh Du đọc thư trên màn hình của tôi. Anh không nói ngay. Tôi hỏi. “Anh có biết không?” “Không.” “Anh được ghi là đồng phụ trách.” “Tôi không xác nhận.” Tôi nhìn tên mình ở gần cuối. Cảm giác không giống bị xúc phạm. Nó giống như ai đó đã lấy cả sáu tuần tôi chưa kịp sống hết, nén lại thành một dòng có thể xóa. Cảnh Du mở bảng chung. “Chúng ta gửi log.” “Nếu gửi bây giờ, nhóm sẽ bị điều tra trước buổi diễn.” “Vậy vẫn phải gửi.” “Nếu mất sân khấu thì sao?” Anh nhìn tôi. “Cậu định để họ dùng buổi diễn làm lý do cậu phải im lặng à?” Câu hỏi ấy chạm đúng nơi tôi luôn giấu. Tôi đã tự hào rằng mình không còn chờ ai. Nhưng tôi vẫn có thói quen gánh phần thiệt để công việc tiếp tục. Tôi nói. “Cho tôi một đêm.” Cảnh Du lắc đầu. “Cậu có quyền suy nghĩ. Nhưng tôi sẽ gửi phần xác nhận của tôi ngay bây giờ: tôi không đồng ý danh sách này và credit của cậu bị ghi sai.” “Anh làm vậy có thể mất học bổng.” “Đó là lựa chọn của tôi.” “Đừng chọn thay phần của tôi.” “Tôi không chọn thay cậu.” Giọng anh bình tĩnh. “Tôi chỉ không cho phép tên mình đứng trên một bản danh sách tôi biết là sai.” Anh gửi thư trước mặt tôi. Không phải để cứu tôi. Không phải để buộc tôi theo anh. Anh chỉ chịu trách nhiệm với tên của mình. Tôi nhìn nút gửi trên màn hình của tôi. Lần đầu tiên, điều khiến tôi do dự không phải sợ bị xem là khó chịu. Tôi sợ cả nhóm mất buổi diễn cuối cùng. Đó là cái giá Khải Minh đã đặt lên sự im lặng của tôi.