Mưa phủ lên thành phố Vân Châu một tấm màn xám bạc khi Tống An Nhiên bước xuống xe trước dinh thự Tần gia. Thành phố cảng lớn nhất quốc gia Hoa Lăng vốn nổi tiếng với những tòa tháp kính và các tuyến cầu vượt sáng rực suốt đêm, nhưng khu biệt thự Bạch Tùng nằm tách khỏi ánh đèn ấy. Những hàng cây cổ thụ khép tán trên con đường dẫn lên sườn đồi, khiến căn nhà của Tần Chính Phong giống một ký ức bị bỏ quên hơn là nơi ở của người sáng lập tập đoàn Tần Thịnh. Tần Chính Phong đã qua đời ba ngày trước, ở tuổi sáu mươi bảy. Thông báo chính thức nói ông mất vì suy tim cấp trong phòng đọc sách riêng. Cánh cửa được khóa từ bên trong, chìa khóa còn nằm trên bàn, cửa sổ đóng kín. Bác sĩ riêng Lục Văn Khải xác nhận cái chết tự nhiên. Không ai trong Tần gia yêu cầu khám nghiệm sâu hơn. Tống An Nhiên ba mươi mốt tuổi, chuyên về luật thừa kế. Cô từng xử lý nhiều gia sản phức tạp, nhưng chưa lần nào người lập di chúc lại gửi cho cô ba chỉ dẫn kỳ lạ như Tần Chính Phong. Thứ nhất, bản di chúc chỉ được công bố đúng bảy giờ tối ngày thứ ba sau tang lễ. Thứ hai, việc công bố phải diễn ra trong căn phòng nơi ông qua đời. Thứ ba, Tống An Nhiên phải tự tay lấy bản gốc từ ngăn kéo bí mật phía sau bức tranh “Chim vượt bão”, trước mặt toàn bộ những người có quyền lợi liên quan. “Luật sư Tống, mọi người đang chờ.” Quản gia Hứa Bá đứng dưới mái hiên, nghiêng ô che cho cô. Hứa Bá năm mươi tám tuổi, gầy và hơi khom lưng. Ông đã phục vụ Tần Chính Phong hơn ba mươi năm. Khuôn mặt khắc khổ của ông không biểu lộ nhiều cảm xúc, nhưng ánh mắt liên tục nhìn về phía sau Tống An Nhiên như sợ có người bám theo. “Căn phòng vẫn được niêm phong chứ?” Tống An Nhiên hỏi. “Vẫn nguyên trạng từ khi chủ tịch qua đời. Chìa khóa chính do cô giữ. Chìa dự phòng đã được đặt trong két ngân hàng theo lệnh của chủ tịch.” Tống An Nhiên chạm vào phong bì trong túi áo. Chìa khóa bằng đồng được Tần Chính Phong gửi đến văn phòng cô một tuần trước khi ông mất. Trong đại sảnh, Tần Mộ Bạch đang đứng cạnh cửa sổ. Ba mươi lăm tuổi, cao, mặc bộ vest đen không có một nếp nhăn, anh mang vẻ lạnh lùng khiến những lời chia buồn thông thường trở nên thừa thãi. Tần Mộ Bạch là cháu nuôi của Tần Chính Phong và hiện giữ chức tổng giám đốc Tần Thịnh. Giới kinh doanh Vân Châu đều cho rằng anh sẽ thừa kế tập đoàn. Bên kia phòng là Tô Nhã Kỳ, giám đốc tài chính ba mươi tuổi. Cô ta mặc áo khoác màu ngà, đôi mắt sắc sảo sau cặp kính gọng mảnh. Bác sĩ Lục Văn Khải đứng gần lò sưởi, thi thoảng xem đồng hồ. Ngoài ra còn có hai thành viên hội đồng quản trị và một đại diện của Cục Chứng tín Vân Châu, cơ quan hư cấu phụ trách chứng nhận văn kiện tư trong hệ thống pháp luật Hoa Lăng. “Tôi đề nghị bắt đầu đúng giờ,” Tô Nhã Kỳ nói. “Giá cổ phiếu Tần Thịnh đang biến động. Chúng ta không nên kéo dài tình trạng thiếu người kiểm soát.” “Di chúc không phải báo cáo quý,” Tống An Nhiên đáp. “Mọi thủ tục sẽ diễn ra theo ý chí của người đã mất.” Tần Mộ Bạch quay lại nhìn cô. Ánh mắt anh dừng trên chiếc cặp tài liệu, rồi chuyển sang Hứa Bá. Chỉ một thoáng, Tống An Nhiên thấy giữa hai người có sự cảnh giác khó hiểu. Đúng bảy giờ, cô mở niêm phong phòng đọc sách. Mùi gỗ tuyết tùng và giấy cũ thoát ra khi cánh cửa nặng nề xoay vào trong. Căn phòng hình chữ nhật, ba mặt phủ kín giá sách. Bàn làm việc đặt giữa thảm xanh sẫm. Phía sau bàn là bức tranh sơn dầu vẽ một con chim trắng xuyên qua tầng mây đen. Tống An Nhiên kiểm tra cửa sổ. Chốt đồng còn nguyên lớp sáp niêm phong. Lò sưởi nguội lạnh. Không có cửa phụ. Cô mời đại diện Cục Chứng tín ghi nhận hiện trạng, sau đó tháo bức tranh khỏi móc treo. Phía sau khung tranh có một tấm gỗ vuông. Cô tra chìa đồng vào ổ khóa. Một tiếng tách vang lên. Ngăn bí mật mở ra. Bên trong trống rỗng. Không ai lên tiếng trong vài giây đầu tiên. Tống An Nhiên đưa tay kiểm tra các góc ngăn. Chỉ có một lớp bụi mỏng và vệt hình chữ nhật cho thấy từng có một phong bì nằm ở đó. Cô soi đèn, phát hiện vài sợi giấy màu kem mắc ở cạnh kim loại. “Bản di chúc đâu?” một thành viên hội đồng hỏi. Tô Nhã Kỳ bước tới nhưng bị Tống An Nhiên giơ tay ngăn lại. “Không ai chạm vào ngăn này.” “Chỉ cô biết vị trí và giữ chìa khóa,” Tô Nhã Kỳ nói. “Có vẻ câu hỏi đó nên dành cho cô.” Tần Mộ Bạch không nhìn ngăn bí mật. Anh nhìn cánh cửa phòng, như thể đang tính toán một lối ra không tồn tại. Tống An Nhiên lấy điện thoại, gọi cho văn phòng. Cô yêu cầu trợ lý kiểm tra két lưu trữ số, nơi giữ bản quét đã mã hóa. Câu trả lời khiến sống lưng cô lạnh đi: thư mục hồ sơ Tần Chính Phong đã bị truy cập lúc bốn giờ mười hai sáng, toàn bộ bản quét biến mất, bản sao dự phòng cũng bị ghi đè. “May mắn là luật sư Tống đã mang một bản khác,” Tô Nhã Kỳ nói. Tống An Nhiên quay lại. “Tôi không mang bản khác.” Tô Nhã Kỳ lấy từ cặp của mình một phong bì. “Vậy cô giải thích thế nào về thứ được gửi đến phòng tài chính sáng nay?” Cô ta đặt lên bàn một văn kiện sáu trang. Trang cuối có chữ ký giống chữ ký của Tần Chính Phong và con dấu nghiệp vụ của Tống An Nhiên. Nội dung ghi rằng Tần Mộ Bạch bị loại khỏi quyền kế thừa, toàn bộ cổ phần kiểm soát sẽ chuyển vào một ủy ban tái cấu trúc do Tô Nhã Kỳ đứng đầu. Tống An Nhiên được chỉ định làm giám sát pháp lý và nhận khoản thù lao khổng lồ. “Đây là giả,” Tống An Nhiên nói. “Nhưng có con dấu của cô.” Cô cúi xuống. Trên mặt giấy là dấu tròn đỏ, đúng mã số đăng ký của văn phòng cô. Tuy nhiên, khoảng cách giữa hai ký tự vi mô ở vành dấu sai chưa đầy một milimét. Người làm giả rất hiểu nghiệp vụ, nhưng chưa từng thấy bản khắc gốc dưới kính phóng đại. “Niêm phong căn phòng ngay.” Tống An Nhiên nhìn đại diện Cục Chứng tín. “Tôi yêu cầu lập biên bản mất văn kiện, thu giữ bản giả và trích xuất camera.” Lục Văn Khải hắng giọng. “Chủ tịch vừa mất. Có nhất thiết biến nơi này thành hiện trường hình sự không?” “Từ lúc một bản di chúc giả xuất hiện, đây không còn chỉ là chuyện gia đình.” Ngoài hành lang, sấm dội qua những ô kính màu. Đèn trong nhà chớp tắt. Khi nguồn điện dự phòng bật lên, Tống An Nhiên thấy Hứa Bá đứng ở cuối hành lang. Quản gia già lắc đầu rất nhẹ, rồi đặt hai ngón tay lên môi. Tần Mộ Bạch tiến gần cô. “Cô chắc bản gốc từng ở trong ngăn đó?” “Tôi đã tận mắt thấy Tần Chính Phong đặt vào.” “Có ai biết?” “Chỉ tôi và Tần Chính Phong.” “Vậy từ bây giờ,” Tần Mộ Bạch nói bằng giọng đủ nhỏ để người khác không nghe thấy, “đừng tin bất kỳ ai đã có mặt trong căn nhà này vào đêm ông ấy chết.” “Tính cả anh?” “Tính cả tôi.” Khi mọi người rời khỏi phòng, Tống An Nhiên ở lại thêm một phút. Cô quan sát vệt bụi trong ngăn bí mật, rồi nhận ra một điều. Phong bì từng nằm ở đó không được kéo thẳng ra ngoài. Vệt bụi bị quét lệch về bên trái, như thể nó đã bị hút qua một khe hẹp trong vách. Cô soi đèn vào đáy ngăn. Sau lớp gỗ có một luồng khí lạnh rất yếu. Căn phòng không kín như mọi người tưởng. Và người lấy bản di chúc có thể chưa từng đi qua cánh cửa. Sau đêm bản gốc biến mất, lời buộc tội nhanh chóng biến người công bố di chúc thành nghi phạm. Sáng hôm sau, Tống An Nhiên bị mời đến Ban Giám sát Luật vụ Vân Châu. Tin tức về bản di chúc giả đã lan ra nhanh hơn bất kỳ thủ tục chính thức nào. Khi xe của cô dừng trước trụ sở, hàng chục phóng viên chặn kín bậc thềm. Trên các màn hình công cộng đối diện quảng trường, người dẫn bản tin đang phân tích khoản thù lao mà Tống An Nhiên được hưởng theo văn kiện đáng ngờ. Cô không trả lời câu hỏi nào. Trong phòng làm việc, thanh tra đưa cho cô lệnh tạm đình chỉ quyền chứng thực văn kiện. Dấu nghiệp vụ thật của cô đã biến mất khỏi két văn phòng. Nhật ký ra vào ghi nhận thẻ của cô được sử dụng lúc bốn giờ sáng, trùng với thời điểm kho dữ liệu bị xóa. “Tôi ở nhà đêm đó,” Tống An Nhiên nói. “Hệ thống khu căn hộ xác nhận cô trở về lúc mười một giờ, nhưng camera hành lang bị gián đoạn từ ba giờ bốn mươi đến bốn giờ ba mươi.” “Có người muốn tạo một chuỗi chứng cứ hoàn chỉnh.” “Hoặc cô đã chuẩn bị nó.” Thanh tra không có thái độ thù địch, nhưng ông ta cũng không cho phép cô tiếp tục nắm giữ hồ sơ. Bản giả được chuyển tới Trung tâm Giám định Văn thư Hoa Lăng. Văn phòng của cô bị niêm phong để kiểm tra. Khi rời tòa nhà bằng cửa sau, Tống An Nhiên thấy một chiếc xe màu xám đỗ bên kia đường. Cố Trạch Dương tựa vào cửa xe, trên tay cầm hai cốc cà phê. Ba mươi bốn tuổi, từng là công tố viên, hiện làm điều tra viên tư nhân, Cố Trạch Dương có vẻ ngoài điềm đạm hơn ký ức của cô. Họ từng gặp nhau trong một vụ tranh chấp thừa kế cách đây ba năm. Khi đó, anh đại diện nhóm điều tra tài sản thất thoát, còn cô bảo vệ quyền lợi cho một người con bị gia đình ruồng bỏ. Họ bất đồng gần như mọi vấn đề, nhưng cuối cùng cùng tìm ra người quản lý quỹ biển thủ. “Tôi không thuê anh,” Tống An Nhiên nói. “Cốc không đường là của cô.” “Tôi cũng không nhờ anh mua cà phê.” “Vậy tôi sẽ ghi vào chi phí tự nguyện.” Cô nhận cốc giấy. Cà phê còn nóng, đúng loại cô thường uống trong những ngày làm việc dài. “Ai gọi anh?” “Tần Chính Phong.” Tống An Nhiên nhìn thẳng vào anh. Cố Trạch Dương mở cửa xe. Trong hộc tài liệu là một phong bì đề ngày sáu ngày trước. Thư viết tay của Tần Chính Phong chỉ có vài dòng: nếu sau khi ông chết, Tống An Nhiên gặp rắc rối liên quan đến bản di chúc, hãy hỗ trợ cô tìm sự thật. Phí điều tra đã được thanh toán qua một tài khoản ủy thác. “Tại sao Tần Chính Phong nghĩ tôi sẽ gặp rắc rối?” “Có lẽ ông ấy biết có người muốn thay đổi quyền thừa kế.” “Hoặc ông ấy biết mình sắp chết.” Cố Trạch Dương không phủ nhận. Hai người đến văn phòng của Tống An Nhiên. Niêm phong chỉ cấm thay đổi hiện trạng, không cấm cô có mặt khi điều tra viên kiểm kê. Két sắt không có dấu hiệu bị phá. Nhật ký điện tử cho thấy nó được mở bằng vân tay của cô. Cố Trạch Dương phủ bột từ tính lên cảm biến. Một đường màng mỏng gần như trong suốt hiện ra ở rìa máy quét. “Bản sao dấu vân tay bằng polymer,” anh nói. “Không phải kỹ thuật hiếm, nhưng cần mẫu rõ.” Tống An Nhiên nhớ lại buổi ký hợp đồng chăm sóc pháp lý cho Tần Chính Phong hai tháng trước. Tô Nhã Kỳ đã đưa cô một máy tính bảng để xác nhận khách đến. Mặt kính giữ lại vân tay. Trong két, hộp đựng con dấu nằm đúng vị trí. Cố Trạch Dương soi đèn cực tím, phát hiện một vệt dầu máy trên khóa hộp. “Người lấy con dấu có chìa?” “Chìa duy nhất ở cùng tôi.” “Chìa hợp kim đời cũ có thể chụp ảnh rồi in khuôn. Đối phương không ứng biến. Họ chuẩn bị ít nhất vài tuần.” Tống An Nhiên kiểm tra chồng hồ sơ. Một tập tài liệu bị đặt lệch: biên bản cuộc gặp riêng với Tần Chính Phong. Trong bản ghi, ông từng hỏi cô về Điều lệ Thừa kế Hoa Lăng trong trường hợp người thừa kế huyết thống không biết thân phận của mình. Ông cũng hỏi liệu có thể tách quyền sở hữu tài sản khỏi quyền quản lý doanh nghiệp hay không. Tống An Nhiên chưa kịp sao lưu biên bản. Trang cuối đã bị xé. “Người thừa kế huyết thống không biết thân phận,” Cố Trạch Dương đọc. “Tần Mộ Bạch là cháu nuôi. Vậy còn một người khác.” “Chưa thể kết luận.” Điện thoại Tống An Nhiên rung. Một đoạn ghi âm ẩn danh được gửi đến. Trong đó có giọng cô nói: “Chỉ cần bản gốc biến mất, bản chúng ta chuẩn bị sẽ có hiệu lực.” Âm thanh rất giống cô, kể cả nhịp thở và cách ngắt câu. Cố Trạch Dương nghe hai lần. “Ghép giọng.” “Công chúng sẽ không chờ giám định.” Quả nhiên, chưa đầy mười phút sau, đoạn ghi âm xuất hiện trên mạng. Ban Giám sát Luật vụ thông báo mở điều tra hành vi giả mạo văn kiện. Một lệnh hạn chế xuất cảnh được ban hành. Tống An Nhiên đứng trước cửa kính nhìn tên mình tràn ngập các trang tin. Cô không run, nhưng bàn tay giữ cốc cà phê quá chặt. Cố Trạch Dương nhẹ nhàng lấy chiếc cốc đã nguội khỏi tay cô. “Cô có thể tức giận,” anh nói. “Tức giận không làm chứng cứ xuất hiện.” “Nhưng giả vờ không bị tổn thương cũng không khiến cô mạnh hơn.” Tống An Nhiên im lặng. Đó là lần đầu tiên từ sáng đến giờ có người nói với cô không phải như một nghi phạm hay luật sư, mà như một con người. Họ trở lại dinh thự lúc chiều muộn để kiểm tra camera. Tô Nhã Kỳ phản đối, nhưng Tần Mộ Bạch đã ký giấy cho phép với tư cách tổng giám đốc tạm quyền. Hệ thống lưu trữ cho thấy đêm Tần Chính Phong chết, camera hành lang hoạt động bình thường. Lúc chín giờ mười bảy, Tần Chính Phong bước vào phòng đọc sách. Hứa Bá mang trà đến lúc chín giờ hai mươi lăm rồi rời đi. Lục Văn Khải đến dinh thự lúc mười giờ ba mươi tám sau khi nhận cuộc gọi khẩn. Không ai khác đi vào. Đến mười giờ bốn mươi sáu, Hứa Bá và Lục Văn Khải phá cửa. Tần Chính Phong đã chết cạnh bàn. Chìa khóa nằm phía trong. “Cho chạy tiếp,” Cố Trạch Dương nói. Nhân viên an ninh kéo thanh thời gian. Lúc mười một giờ mười hai, sau khi thi thể được đưa khỏi phòng và cánh cửa tạm khép lại, hình ảnh nhiễu trong ba giây. Sau đó, camera ghi lại một người bước ra. Người đó mặc áo ngủ màu sẫm, tóc bạc chải ngược, dáng hơi khom. Đó là Tần Chính Phong. Ông đi qua hành lang, quay mặt về phía camera, rồi biến mất ở góc cầu thang. Trong căn phòng giám sát, không ai cử động. Lục Văn Khải tái mặt. Tô Nhã Kỳ siết hai tay vào nhau. Tần Mộ Bạch nhìn màn hình không chớp mắt. Chỉ Cố Trạch Dương cúi xuống kiểm tra mã thời gian. “Không có người chết nào bước ra khỏi căn phòng,” anh nói. “Chỉ có một người muốn chúng ta tin như vậy.” Khi danh dự của Tống An Nhiên bị đặt lên bàn cân, một đoạn camera tưởng như vô lý mở ra hướng điều tra mới. Bản ghi camera được sao chép vào ba thiết bị độc lập. Cố Trạch Dương yêu cầu niêm phong máy chủ trước khi nhân viên an ninh có thể chạm vào hệ thống. “Đoạn phim là thật,” trưởng bộ phận kỹ thuật nói. “Mã xác thực liên tục, không có dấu hiệu cắt ghép.” “Thật không có nghĩa là nó ghi đúng thời điểm,” Cố Trạch Dương đáp. Anh kiểm tra đồng hồ của từng camera. Tất cả cùng đồng bộ với máy chủ trung tâm, nhưng camera hành lang phía đông chậm hơn đồng hồ thực bảy phút. Sai lệch bắt đầu lúc chín giờ tối rồi tự sửa vào nửa đêm. “Có người tạo một vùng thời gian giả,” Tống An Nhiên nói. Cố Trạch Dương gật đầu. “Nếu đoạn Tần Chính Phong bước ra được ghi trước khi ông chết, hệ thống có thể lưu tạm rồi phát lại vào thời điểm khác.” Tần Mộ Bạch yêu cầu gọi cảnh sát Vân Châu, nhưng Tô Nhã Kỳ phản đối vì lo ảnh hưởng đến tập đoàn. Cuộc tranh cãi kết thúc khi Tống An Nhiên chỉ ra việc che giấu có thể khiến mọi người trở thành đối tượng cản trở điều tra. Đội điều tra hình sự tiếp nhận bản sao, song chưa coi cái chết của Tần Chính Phong là án mạng. Chứng nhận của Lục Văn Khải ghi nguyên nhân tử vong là suy tim do bệnh nền. Hồ sơ y tế thể hiện Tần Chính Phong đã điều trị rối loạn nhịp tim suốt hai năm. Cố Trạch Dương nhìn Lục Văn Khải. “Ai cập nhật hồ sơ?” “Tôi là bác sĩ riêng.” “Có xét nghiệm độc chất?” “Không cần thiết với biểu hiện lâm sàng.” “Ông ấy chết trong căn phòng khóa kín, ngay trước ngày công bố một di chúc gây tranh chấp. Tôi cho rằng rất cần thiết.” Lục Văn Khải rời đi với lý do có ca bệnh khẩn. Khi cửa đóng lại, Hứa Bá lặng lẽ đến bên Tống An Nhiên. “Chủ tịch không tin bác sĩ Lục trong những ngày cuối,” quản gia nói. “Nhưng ông ấy vẫn gọi bác sĩ Lục đến.” “Tại sao?” “Có lẽ để người khác nghĩ rằng ông ấy vẫn tin.” Hứa Bá kể rằng một tuần trước khi chết, Tần Chính Phong yêu cầu thay toàn bộ thuốc tim bằng những viên do bệnh viện khác cấp. Ông giữ thuốc cũ trong một hộp trà, nhưng hộp ấy biến mất sau đêm xảy ra sự việc. “Ông biết gì về bản di chúc?” Tống An Nhiên hỏi. Hứa Bá nhìn quanh rồi lắc đầu. “Ở đây không an toàn.” Ông hẹn gặp cô vào tối hôm sau tại nhà kính bỏ hoang sau khu vườn. Trước khi đi, ông đặt vào tay cô một chiếc cúc áo bằng xà cừ. Cúc áo được tìm thấy dưới thảm phòng đọc sách sau khi thi thể được đưa đi. Nó có màu xanh xám, khắc một nhành trúc nhỏ. Tống An Nhiên từng thấy loại cúc ấy trên áo ngủ của Tần Chính Phong. Tuy nhiên, ảnh tang lễ cho thấy bộ áo ngủ được thu giữ vẫn đủ cúc. “Có hai bộ giống nhau,” Cố Trạch Dương kết luận. “Một bộ trên thi thể, một bộ dành cho người xuất hiện trước camera.” Họ kiểm tra phòng thay đồ của Tần Chính Phong. Tủ quần áo còn nhiều bộ trang phục đặt may, nhưng sổ giao nhận ghi một bộ áo ngủ thứ hai đã được gửi đến trước ngày ông chết. Không ai tìm thấy nó. Tại công ty may, người phụ trách nhớ rằng đơn hàng do thư ký phòng tài chính đặt. Chữ ký điện tử thuộc tài khoản của Tô Nhã Kỳ. Tô Nhã Kỳ giải thích đó là quà sinh nhật theo danh sách mua sắm của văn phòng. Cô ta cung cấp hóa đơn và chuỗi thư nội bộ đầy đủ. Mọi thứ quá hoàn hảo, như thể đã được chuẩn bị để trả lời đúng câu hỏi này. Chiều hôm ấy, Cố Trạch Dương đưa Tống An Nhiên đến phòng dựng hình của một người quen. Chuyên gia phân tích từng khung ảnh. Người trên camera có chiều cao gần bằng Tần Chính Phong, nhưng khớp gối linh hoạt hơn. Phần tóc bạc là tóc giả. Khi khuôn mặt quay ngang, đường viền da bên tai có một nếp gấp bất thường. “Mặt nạ silicone,” chuyên gia nói. “Chỉ cần giống ở khoảng cách này.” “Có xác định được người đeo không?” Tống An Nhiên hỏi. “Dựa vào dáng đi thì khó. Nhưng bàn tay trái có thói quen co ngón áp út. Có thể do chấn thương gân.” Cố Trạch Dương lập danh sách những người có mặt. Hứa Bá không có chấn thương tay. Tần Mộ Bạch thuận tay phải, ngón tay bình thường. Lục Văn Khải từng phẫu thuật gân tay trái sau một tai nạn xe bốn năm trước. Động cơ của bác sĩ vẫn chưa rõ. Đêm xuống, hai người quay lại phòng đọc sách. Cảnh sát đã cho phép kiểm tra không phá hủy. Tống An Nhiên chỉ khe lạnh sau ngăn bí mật. Cố Trạch Dương dùng camera sợi quang luồn qua. Hình ảnh cho thấy khoảng trống sâu gần một mét, sau đó rẽ xuống. Bên trong có một rãnh kim loại và các bánh xe nhỏ. Ngăn chứa di chúc dường như là một phần của cơ cấu trượt. Họ thử ấn các cuốn sách quanh bức tranh, xoay đèn bàn và kiểm tra tấm ốp tường, nhưng không có gì chuyển động. Lúc gần nửa đêm, Tống An Nhiên tìm thấy một bản mục lục thư viện viết tay. Tần Chính Phong đánh dấu ba cuốn sách: “Kiến trúc Vân Châu cổ”, “Luật tín thác Hoa Lăng” và “Mỹ thuật dân gian miền Bắc”. Ba cuốn nằm ở ba vị trí khác nhau trên tủ sách. Khi đặt theo thứ tự năm xuất bản, gáy sách tạo thành một đường chéo hướng về tượng chim đồng trên kệ. Cố Trạch Dương xoay tượng chim. Một tiếng động khô vang lên trong tường. Tủ sách dịch ra chưa đầy hai phân rồi kẹt lại. Từ khoảng tối phía sau, mùi thuốc sát trùng thoảng ra. Cố Trạch Dương dùng vai đẩy mạnh. Tủ sách mở thêm, để lộ một lối đi hẹp. Trên sàn có vết giày mới. Cùng lúc ấy, đèn vụt tắt. Một bóng người từ trong lối bí mật lao ra. Cố Trạch Dương kéo Tống An Nhiên sang bên, tránh cú đánh bằng thanh kim loại. Anh đuổi theo bóng người qua cửa phòng, nhưng kẻ đó ném một bình chữa cháy xuống cầu thang, tạo màn bụi trắng rồi biến mất qua lối phụ. Tống An Nhiên không bị thương. Khi Cố Trạch Dương trở lại, cô đang quỳ cạnh lối đi và nhặt một vật vừa rơi xuống. Đó là đầu kim tiêm đã dùng, bên trong còn cặn chất lỏng màu hổ phách. Trên nắp bảo vệ có ký hiệu kho dược của phòng khám Lục Văn Khải. Bóng người trong camera không phải lời giải, mà là cánh cửa dẫn Tống An Nhiên đến người đồng hành cô từng không ngờ tới. Đầu kim tiêm được chuyển đến phòng xét nghiệm độc lập. Kết quả sơ bộ cho thấy chất lỏng còn lại chứa một loại thuốc gây rối loạn nhịp tim, được phép sử dụng trong nghiên cứu y khoa tại Hoa Lăng nhưng không nằm trong đơn điều trị của Tần Chính Phong. Cảnh sát triệu tập Lục Văn Khải. Bác sĩ thừa nhận phòng khám từng nhập loại thuốc ấy, nhưng báo cáo rằng một hộp đã thất lạc ba tháng trước. Ông ta có chứng từ báo mất và chữ ký của quản lý kho. “Lại một lời giải thích được chuẩn bị sẵn,” Tống An Nhiên nói. Cố Trạch Dương lái xe qua cầu Vân Hà, đưa cô trở về căn hộ. Đêm đã muộn. Những tòa nhà hai bên sông phản chiếu thành các dải sáng dài. “Cô nên rời căn hộ vài ngày,” anh nói. “Nếu tôi biến mất, người ta sẽ nói tôi bỏ trốn.” “Đến nơi an toàn không phải bỏ trốn.” “Tôi có thể tự bảo vệ mình.” “Tôi biết.” Cố Trạch Dương dừng xe dưới mái che. “Nhưng biết cô có thể không có nghĩa tôi nên mặc kệ.” Tống An Nhiên nhìn anh. Trong ba năm không gặp, Cố Trạch Dương đã rời Viện Công tố Vân Châu. Cô từng nghe tin anh từ chức sau khi một cấp trên gây sức ép buộc anh đình chỉ vụ án tài chính liên quan đến doanh nghiệp lớn. Anh không thỏa hiệp, nhưng chứng cứ bị tiêu hủy và nghi phạm thoát tội. Từ đó, anh làm điều tra viên tư nhân, chọn những vụ việc mình tin là đáng theo đuổi. “Vì sao anh vẫn làm công việc này?” cô hỏi. “Vì sự thật không mất giá trị chỉ bởi một cơ quan từ chối nhìn nó.” “Anh luôn nói như đang kết luận trước tòa.” “Còn cô luôn hỏi như đang thẩm vấn nhân chứng.” Khóe môi Tống An Nhiên khẽ cong lên. Đó là nụ cười đầu tiên của cô từ khi bản di chúc biến mất. Cố Trạch Dương đưa cô một thiết bị báo động nhỏ. “Chỉ cần ấn một lần.” “Anh sẽ đến?” “Dù cô có thuê tôi hay không.” Sáng hôm sau, họ kiểm tra lối đi bí mật. Nó chạy sau ba bức tường của phòng đọc sách, nối với kho chứa rượu dưới tầng hầm và một cầu thang dịch vụ dẫn ra khu vườn. Cơ cấu sau ngăn di chúc có thể kéo cả khay chứa sang phía bên kia bằng dây cáp. Người trong lối đi chỉ cần gạt cần, lấy phong bì mà không mở ngăn từ phía phòng đọc sách. Trên bánh xe có dầu bôi trơn mới. Một mảnh sợi vải màu ngà mắc ở cạnh kim loại, giống màu áo Tô Nhã Kỳ mặc trong buổi công bố. Tuy nhiên, sợi vải có thể đã được cố ý để lại. Cố Trạch Dương tìm thấy một nút điều khiển thứ hai nối với tấm ốp gần bàn. Nếu người ngồi ở ghế của Tần Chính Phong đạp vào thanh ngang dưới bàn, cửa tủ sách sẽ khóa cứng từ phía trong, đồng thời mở lối thoát sau bức tường. “Chính Phong biết về lối đi,” Tống An Nhiên nói. “Có thể ông ấy đã dùng nó.” “Hoặc thiết kế nó để thử lòng người khác.” Theo hồ sơ kiến trúc, phòng đọc sách được cải tạo mười tám năm trước bởi một công ty đã giải thể. Người phê duyệt chi phí là Tần Chính Phong. Bản vẽ chính thức không có lối đi, nhưng khoản thanh toán được chia thành nhiều hạng mục trang trí. Buổi tối, Tống An Nhiên và Cố Trạch Dương đến nhà kính theo lời hẹn của Hứa Bá. Mưa đã ngừng. Những tấm kính cũ phủ hơi nước, dây leo bò quanh khung sắt hoen gỉ. Hứa Bá chưa đến. Bên trong chỉ có một chiếc ghế và bình tưới cây bị đổ. Trên nền đất ẩm xuất hiện vết kéo lê. Cố Trạch Dương soi đèn, thấy một giọt máu trên cạnh bàn. Điện thoại Tống An Nhiên nhận được tin nhắn từ số của Hứa Bá: “Đừng tìm tôi. Tôi đã lấy di chúc.” “Không phải cách Hứa Bá viết,” cô nói. “Ông ấy luôn gọi nó là bản ý nguyện cuối cùng, không gọi là di chúc.” Cố Trạch Dương phát hiện cửa sau nhà kính mở. Bên ngoài có dấu lốp xe. Gần rãnh thoát nước, anh nhặt được một nửa vật bằng ngọc trắng bọc đồng, hình bán nguyệt, khắc ký tự cổ. Tống An Nhiên nhận ra đó là nửa con dấu tín vật. Trong các gia đình lâu đời ở Hoa Lăng, hai nửa con dấu thường được ghép lại để xác nhận vật lưu giữ hoặc thư mật. Có tiếng bước chân phía sau. Cố Trạch Dương tắt đèn, kéo Tống An Nhiên nấp sau bồn cây. Hai người đàn ông đeo khẩu trang bước vào, cầm đèn pin và dao. Một người nói họ phải tìm “nửa còn lại trước khi luật sư mang đi”. Cố Trạch Dương chờ họ đi qua rồi đánh bật con dao khỏi tay người gần nhất. Cuộc giằng co diễn ra giữa những khung kính rung bần bật. Tống An Nhiên dùng bình cứu hỏa xịt vào kẻ thứ hai, tạo cơ hội để Cố Trạch Dương khống chế một tên. Tên còn lại phá cửa kính bỏ chạy. Kẻ bị giữ không có giấy tờ. Trong điện thoại của hắn chỉ lưu một số liên lạc dưới tên “Kế toán”. Trước khi cảnh sát đến, chiếc điện thoại tự động xóa dữ liệu từ xa. Tống An Nhiên nhìn nửa con dấu trong túi chứng cứ. Hứa Bá có lẽ định giao nó cho cô. Việc bắt cóc xảy ra ngay trước cuộc hẹn, nghĩa là cuộc trao đổi đã bị nghe lén. Cố Trạch Dương kiểm tra áo khoác của cô và tìm thấy một thiết bị phát tín hiệu nhỏ gắn dưới cổ áo. Nó giống chiếc kẹp trang trí mà một phóng viên va vào cô trước trụ sở Ban Giám sát Luật vụ. “Chúng biết mọi nơi cô đến,” anh nói. Tống An Nhiên tháo thiết bị, nhưng không đập vỡ. “Vậy hãy để chúng tiếp tục nghe.” Cô bật tín hiệu và nói rõ ràng rằng nửa con dấu đã được gửi vào két chứng cứ của cảnh sát. Thực tế, vật cảnh sát nhận chỉ là ảnh chụp và biên bản. Nửa con dấu thật được Cố Trạch Dương cất trong một hộp chắn sóng. Trên đường rời nhà kính, Tống An Nhiên trượt chân vì mảnh kính. Cố Trạch Dương đỡ lấy cô. Khoảng cách giữa họ gần đến mức cô nghe được nhịp thở của anh. “Cảm ơn,” cô nói rồi đứng thẳng lại. Cố Trạch Dương buông tay ngay, nhưng ánh mắt vẫn ở trên khuôn mặt cô thêm một nhịp. “An Nhiên,” anh nói, lần đầu không gọi cô bằng chức danh, “đừng biến mình thành mồi nhử nếu chưa nói với tôi.” Tống An Nhiên không phản đối cách gọi ấy. “Vậy lần sau,” cô đáp, “Trạch Dương cũng đừng tự mình lao vào hai người có dao.” Giữa nhà kính đổ vỡ và bóng tối dày đặc, một sự tin cậy lặng lẽ bắt đầu hình thành. Từ những chi tiết tưởng rời rạc, Tống An Nhiên và Cố Trạch Dương lần theo cấu trúc bí mật của căn phòng khóa kín. Việc Hứa Bá mất tích khiến cảnh sát chính thức mở vụ án bắt cóc. Tuy vậy, dấu lốp ở nhà kính thuộc loại xe phổ biến, còn kẻ bị bắt chỉ nhận mình được thuê qua mạng. Khoản tiền công đi qua bốn ví điện tử ẩn danh rồi mất dấu ở một tài khoản ngoài Hoa Lăng. Tống An Nhiên tin rằng câu trả lời vẫn nằm trong dinh thự. Cô và Cố Trạch Dương dựng lại toàn bộ đêm Tần Chính Phong chết. Lúc chín giờ mười bảy, ông bước vào phòng đọc sách. Lúc chín giờ hai mươi lăm, Hứa Bá mang trà đến. Theo lời Hứa Bá trước khi mất tích, Tần Chính Phong còn sống, tỉnh táo và đang đọc một tập hồ sơ màu xanh. Lúc chín giờ bốn mươi, camera hành lang bị đưa vào chế độ lặp. Trong khoảng thời gian thật bị che giấu, một người có thể đi từ kho rượu qua lối bí mật vào phòng. Thuốc gây rối loạn nhịp được tiêm hoặc pha vào trà. Sau khi Tần Chính Phong suy yếu, hung thủ khóa cửa chính từ bên trong, rời đi bằng lối sau tủ sách rồi kích hoạt chốt cơ học, khiến tủ trở lại vị trí. Đến mười giờ ba mươi tám, Lục Văn Khải xuất hiện. Bác sĩ cùng Hứa Bá phá cửa, tuyên bố Tần Chính Phong đã chết. Nhưng hình ảnh “người chết bước ra” được tạo vào lúc nào? Cố Trạch Dương phát hiện một phòng nhỏ giữa lối đi, đủ để thay quần áo. Trong đó có hộp phấn hóa trang, keo dán silicone và một sợi tóc bạc. Kết quả xét nghiệm cho thấy tóc giả được làm từ sợi tổng hợp bán cho các studio điện ảnh. Hóa đơn mua hàng dẫn đến một trợ lý sự kiện của Tần Thịnh. Người này khai Tô Nhã Kỳ yêu cầu chuẩn bị bộ hóa trang để tổ chức tiệc kỷ niệm lịch sử tập đoàn. Sau đó, toàn bộ vật dụng được chuyển đến dinh thự theo lệnh miệng của Lục Văn Khải. Tô Nhã Kỳ và Lục Văn Khải liên tục để lại chứng cứ chỉ về nhau, nhưng không đủ trực tiếp để buộc tội. Tống An Nhiên cho rằng đó là cấu trúc bảo hiểm: nếu kế hoạch thất bại, mỗi người đều có thể đổ trách nhiệm cho người kia. Trong hốc tường, họ còn tìm thấy một máy chiếu nhỏ hướng vào camera qua khe trang trí. Tuy nhiên, nó không dùng để chiếu hình Tần Chính Phong. Thiết bị chỉ phát ánh sáng hồng ngoại làm nhiễu cảm biến trong ba giây, đủ che lúc cửa tủ sách mở. Người đeo mặt nạ thật sự bước qua hành lang, rồi xuống cầu thang dịch vụ. “Muốn dựng cảnh này phải có người bên trong sau khi thi thể được đưa đi,” Tống An Nhiên nói. “Lục Văn Khải có mặt. Tô Nhã Kỳ cũng đến dinh thự lúc cảnh sát chưa tới.” “Tần Mộ Bạch thì sao?” “Anh ta đến lúc mười giờ năm mươi.” Tần Mộ Bạch có mười phút không được camera ghi nhận. Khi bị hỏi, anh nói đã ở sân sau gọi điện cho hội đồng quản trị. Nhà mạng xác nhận có cuộc gọi, nhưng không xác định được vị trí chính xác trong khuôn viên. Trong phòng làm việc riêng của Tần Mộ Bạch tại tập đoàn, cảnh sát tìm thấy bản thiết kế cũ của lối đi bí mật. Tài liệu mang dấu vân tay anh. Một khoản tiền lớn từ tài khoản cá nhân của anh được chuyển cho Hứa Bá hai ngày trước cái chết. Dư luận lập tức đổi hướng. Tần Mộ Bạch từ người thừa kế dự kiến trở thành nghi phạm chủ mưu. Các thành viên hội đồng đình chỉ quyền điều hành của anh, tạm trao quyền kiểm soát tài chính cho Tô Nhã Kỳ. “Tất cả đến đúng lúc quá,” Tống An Nhiên nói khi nhìn thông báo thị trường. “Tô Nhã Kỳ có quyền điều chuyển tiền trong thời gian khẩn cấp,” Cố Trạch Dương đáp. “Nếu mục tiêu là nắm dòng tiền của Tần Thịnh, đây mới là phần thưởng thật.” Họ kiểm tra giao dịch đầu tiên của Tô Nhã Kỳ sau khi nhận quyền. Cô ta chuyển một quỹ dự phòng khổng lồ sang ba công ty tư vấn. Cả ba đều mới thành lập, có cấu trúc sở hữu chồng chéo. Tống An Nhiên gửi yêu cầu phong tỏa khẩn cấp, nhưng tư cách nghiệp vụ của cô đang bị đình chỉ. Cố Trạch Dương chuyển chứng cứ cho một công tố viên cũ. Quy trình xem xét cần ít nhất hai ngày. Tối đó, Tống An Nhiên nhận cuộc gọi từ số lạ. Giọng Hứa Bá vang lên rất yếu: “Đừng tin người cháu nuôi. Nửa dấu còn lại ở nơi chim trắng không bao giờ bay tới.” Sau đó là tiếng va đập và cuộc gọi bị cắt. Cố Trạch Dương phân tích âm nền. Có tiếng còi tàu hàng, chuông báo lùi của xe nâng và tiếng nước vỗ vào kim loại. Hứa Bá có thể bị giữ tại khu kho cảng phía nam. Cảnh sát tổ chức tìm kiếm, nhưng khu cảng có hơn hai trăm nhà kho. Tống An Nhiên trở lại bức tranh “Chim vượt bão”. Trong tranh, con chim trắng bay về phía một khoảng sáng. “Nơi chim trắng không bao giờ bay tới” có thể là phía đối diện hướng bay. Cô tháo khung tranh, kiểm tra mặt sau. Ở góc trái, đối diện đầu chim, có một chấm sơn dày bất thường. Bên dưới là lỗ khóa cực nhỏ có hình bán nguyệt. Nửa con dấu vừa khít. Khi xoay nó, một ngăn khác mở dưới sàn. Bên trong không có nửa dấu còn lại, mà là một máy ghi âm cũ và tờ giấy mang nét chữ Tần Chính Phong. “Tìm đứa trẻ trong bức tranh mùa hạ.” Máy ghi âm chứa cuộc trò chuyện giữa Tần Chính Phong và một người đàn ông. Giọng người đàn ông là Tần Mộ Bạch. “Cháu sẽ không nhận cổ phần nếu nó thuộc về người khác,” Tần Mộ Bạch nói. Tần Chính Phong trả lời: “Ta không cần cháu nhận nó. Ta cần cháu bảo vệ người sẽ nhận, và giữ Tần Thịnh không rơi vào tay những kẻ đang rút ruột nó.” “Người ấy là ai?” “Đến lúc thích hợp, luật sư Tống sẽ tìm ra.” Bản ghi chấm dứt. Tần Mộ Bạch không được chọn làm người thừa kế. Anh được giao một vai trò khác. Nhưng việc bản vẽ và tiền chuyển cho Hứa Bá xuất hiện trong phòng anh cho thấy có người muốn anh bị bắt trước khi vai trò ấy được công bố. Lối đi phía sau tủ sách chỉ giải thích được cách ra vào, còn kẻ giữ chứng cứ sống lại đang đối mặt nguy hiểm. Tần Mộ Bạch bị thẩm vấn suốt đêm. Anh thừa nhận Tần Chính Phong từng cho xem bản vẽ lối bí mật, nhưng nói tài liệu gốc đã được đốt theo yêu cầu của ông. Bản cảnh sát tìm thấy là bản sao không rõ nguồn gốc. Khoản tiền chuyển cho Hứa Bá cũng có lời giải thích. Tần Chính Phong phát hiện một nhóm điều hành đang biển thủ quỹ dự án. Vì không tin hệ thống tài chính nội bộ, ông nhờ Tần Mộ Bạch rút tiền cá nhân để Hứa Bá bí mật bảo vệ một nhân chứng. Tần Mộ Bạch từ chối nêu tên người đó. “Anh ta đang che giấu ai,” Cố Trạch Dương nói. “Có thể là người thừa kế thật,” Tống An Nhiên đáp. Cảnh sát không đủ căn cứ bắt giữ Tần Mộ Bạch, nhưng lệnh cấm rời Vân Châu được ban hành. Tô Nhã Kỳ nhân cơ hội triệu tập hội đồng quản trị, đề xuất bãi nhiệm anh vĩnh viễn. Trong khi đó, Cố Trạch Dương thu hẹp vị trí của Hứa Bá bằng âm thanh. Còi tàu trong cuộc gọi thuộc đầu máy hàng tuyến Nam Cảng, chỉ hoạt động từ hai giờ đến bốn giờ sáng. Tiếng chuông xe nâng có nhịp đặc trưng của thiết bị cũ tại kho lạnh số mười bảy. Phía sau còn có tiếng loa thông báo bị vọng lại sau gần hai giây, cho thấy nơi giam giữ là một bể chứa hoặc khoang tàu rỗng. Cảnh sát kiểm tra kho lạnh nhưng không tìm thấy người. Tống An Nhiên chú ý bản đồ cũ cho thấy cạnh kho có một ụ sửa tàu đã ngừng hoạt động, bên dưới là đường hầm kỹ thuật. Đội giải cứu tiến vào lúc rạng sáng. Hứa Bá bị trói trong một khoang kim loại dưới ụ tàu, mất nước nhưng còn sống. Hai kẻ canh giữ bỏ trốn qua đường cống. Một tên bị bắt ở bờ sông, tên còn lại biến mất giữa khu chợ cá. Tại bệnh viện, Hứa Bá kể ông bị tấn công trước khi đến nhà kính. Những kẻ bắt cóc muốn nửa con dấu và hỏi vị trí hồ sơ về “đứa con của mùa hạ”. Ông cố tình ném nửa con dấu gần rãnh nước để Tống An Nhiên tìm thấy. “Tin nhắn nói ông lấy bản di chúc là giả, nhưng cuộc gọi sau đó thì sao?” cô hỏi. “Chúng bắt tôi đọc. Tôi đổi câu cuối. Chủ tịch từng nói nếu gặp nguy hiểm, hãy nhắc đến con chim trắng.” “Ông nói đừng tin người cháu nuôi.” “Tôi muốn cảnh báo rằng câu ấy là lời chúng ép tôi nói. Chủ tịch tin Mộ Bạch.” Hứa Bá lấy từ lớp lót áo bệnh viện một mẩu kim loại mỏng. Ông đã giấu nó trong đường may quần từ trước khi bị bắt. Đó là một chìa khóa nhỏ, không phải nửa con dấu. “Nửa còn lại do chủ tịch giữ,” Hứa Bá nói. “Tôi không biết ở đâu. Chìa này mở tủ hồ sơ tại nhà nghỉ cũ của ông ấy ở ven hồ Tĩnh Nguyệt.” Tần Chính Phong sở hữu một căn nhà gỗ bỏ không gần mười năm. Tống An Nhiên và Cố Trạch Dương đến đó ngay trong ngày. Bên trong phủ bụi, nhưng ổ khóa tủ hồ sơ có vết xước mới. Có người đã đến trước. Tủ trống rỗng, ngoại trừ một tấm ảnh lớp học mỹ thuật mùa hè chụp hai mươi năm trước. Trong ảnh, Tần Chính Phong đứng cạnh một nhóm trẻ em. Một bé gái khoảng bảy tuổi cầm bức tranh vẽ cánh đồng hướng dương. Phía sau ảnh ghi: “Lớp mùa hạ, Nhà Trẻ Ánh Hồ.” Tống An Nhiên tra cứu cơ sở này. Nhà Trẻ Ánh Hồ từng là trung tâm bảo trợ tư nhân, đóng cửa sau một vụ cháy hồ sơ mười chín năm trước. Tần Thịnh là nhà tài trợ lớn nhất. Ở góc ảnh có một phụ nữ trẻ đeo mặt dây chuyền hình chim trắng. Khuôn mặt cô giống Tần Chính Phong ở đôi mắt và sống mũi. Hứa Bá xác nhận đó là Tần Uyển Dung, con gái duy nhất của Tần Chính Phong. Theo hồ sơ công khai, Tần Uyển Dung qua đời trong tai nạn giao thông hai mươi tám năm trước, khi mới hai mươi ba tuổi và chưa kết hôn. “Nhưng bức ảnh được chụp tám năm sau ngày cô ấy chết,” Cố Trạch Dương nói. Tống An Nhiên soi kỹ. Người phụ nữ không phải Tần Uyển Dung; đó có thể là em gái hoặc con gái của cô. Tuy nhiên, Tần Uyển Dung không có chị em. Bé gái trong ảnh mới là người đeo mặt dây chuyền. Do góc chụp, sợi dây tưởng nằm trên người phụ nữ đứng sau. Nếu bé gái bảy tuổi là con của Tần Uyển Dung, tuổi hiện tại sẽ là hai mươi bảy. Họ tìm danh sách nhân sự của Nhà Trẻ Ánh Hồ qua kho lưu trữ thành phố. Phần lớn hồ sơ đã cháy, nhưng báo cáo tài trợ còn tên mười hai trẻ. Một dòng bị bôi đen trong bản giấy. Dưới ánh sáng hồng ngoại, chữ mờ hiện ra: “Thẩm Thanh Dao, ngày sinh mười bốn tháng tám.” Tống An Nhiên tìm kiếm tên ấy. Thẩm Thanh Dao hiện là giáo viên mỹ thuật tại trường cộng đồng Hải Lam ở phía đông Vân Châu. Cô sống giản dị, không có liên hệ công khai với Tần gia. Ngay khi họ định rời nhà gỗ, cửa sổ vỡ tung. Một viên đạn găm vào tủ hồ sơ. Cố Trạch Dương kéo Tống An Nhiên xuống sàn. Anh che cô bằng thân mình trong lúc hai viên đạn khác xuyên qua vách gỗ. Cảnh sát đi cùng bên ngoài đuổi theo tay súng, nhưng chỉ tìm thấy một khẩu súng lắp kính ngắm bị bỏ lại. Tống An Nhiên nhận ra tay Cố Trạch Dương bị mảnh kính cắt. Cô dùng khăn quấn vết thương. “Anh lại tự lao vào nguy hiểm,” cô nói. “Lần này tôi không lao. Tôi chỉ cúi đúng hướng.” “Anh còn đùa được sao?” “Vì cô vẫn an toàn.” Cô buộc nút khăn chặt hơn cần thiết. Cố Trạch Dương nhăn mặt nhưng không rút tay lại. Trong khoảnh khắc đó, cả hai đều hiểu cái tên Thẩm Thanh Dao đã chạm vào trung tâm của vụ án. Kẻ đứng sau không chỉ muốn lấy tài sản. Kẻ đó muốn xóa sạch một người thừa kế chưa từng biết mình có quyền thừa kế. Sự biến mất của Hứa Bá khiến mọi nghi ngờ dồn về Tần Mộ Bạch, người vẫn âm thầm làm điều ngược lại với vẻ lạnh lùng của mình. Tống An Nhiên chưa tiếp cận Thẩm Thanh Dao ngay. Nếu kẻ đứng sau đang theo dõi, một cuộc gặp trực tiếp có thể đẩy cô giáo trẻ vào nguy hiểm. Cố Trạch Dương quan sát trường Hải Lam từ quán trà đối diện. Thẩm Thanh Dao đến lúc bảy giờ mười lăm mỗi sáng, mang theo túi vải dính màu sơn. Cô dạy trẻ em vẽ, ở lại sau giờ học để hướng dẫn miễn phí cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn, rồi đi xe buýt về căn hộ nhỏ gần bờ kênh. Không có vệ sĩ, không có xe sang, không dấu hiệu nào cho thấy cô biết mình liên quan đến Tần gia. Trong lúc đó, bằng chứng chống Tần Mộ Bạch tiếp tục xuất hiện. Cảnh sát tìm thấy trong xe anh một thẻ ra vào kho cảng nơi Hứa Bá bị giam. Một camera giao thông ghi chiếc xe của anh gần nhà gỗ ven hồ vào đêm trước vụ nổ súng. Tần Mộ Bạch bị tạm giữ. Tô Nhã Kỳ tổ chức họp báo, tuyên bố sẽ bảo vệ Tần Thịnh khỏi “tranh chấp gia đình và hành vi thao túng pháp lý”. Cô ta đề nghị công nhận bản di chúc đang được giám định là văn kiện tạm thời để duy trì hoạt động doanh nghiệp. Tống An Nhiên đến trại tạm giữ gặp Tần Mộ Bạch. Anh vẫn bình tĩnh, nhưng quầng thâm cho thấy nhiều đêm không ngủ. “Tại sao anh không nói nhân chứng mà anh và Hứa Bá bảo vệ là ai?” cô hỏi. “Vì người ấy sẽ chết nếu tên bị đưa vào hồ sơ.” “Thẩm Thanh Dao?” Lần đầu tiên vẻ lạnh lùng của Tần Mộ Bạch rạn vỡ. “Cô đã tìm thấy cô ấy?” “Anh biết thân phận của Thanh Dao?” “Chỉ biết chú tôi âm thầm chu cấp cho một đứa trẻ ở Nhà Trẻ Ánh Hồ. Hai tháng trước, ông giao tôi điều tra các giao dịch bất thường và bảo vệ người có tên trong một hồ sơ niêm phong. Tôi phát hiện Thanh Dao, nhưng chưa kịp xác minh quan hệ.” “Khoản tiền cho Hứa Bá dùng để bảo vệ Thanh Dao?” “Hứa Bá thuê người theo dõi từ xa. Không tiếp xúc, không để cô ấy biết.” “Tại sao xe anh xuất hiện ở nhà gỗ?” “Tôi đến lấy hồ sơ theo lời chú tôi. Tủ đã bị mở. Trên đường về, một xe tải ép tôi khỏi đường. Sau đó xe của tôi nằm ở xưởng sửa hai ngày.” Camera ghi chiếc xe có thể là xe thật bị người khác sử dụng. Thẻ kho cảng cũng được cấp sau khi Tần Mộ Bạch bị tạm đình chỉ, bằng thông tin đăng nhập của Tô Nhã Kỳ. “Anh nghi Nhã Kỳ từ khi nào?” “Gần một năm trước. Lợi nhuận tăng nhưng dòng tiền giảm. Tôi phát hiện các công ty vỏ bọc, còn chú tôi phát hiện hồ sơ gia đình bị truy cập. Chúng tôi giả vờ bất hòa để Nhã Kỳ nghĩ tôi không được tin cậy.” “Anh biết bản di chúc?” “Không biết nội dung. Chú tôi chỉ nói tôi sẽ không nhận thứ mọi người nghĩ tôi sẽ nhận.” Tần Mộ Bạch đặt tay lên mặt bàn ngăn giữa họ. “Có người trong hệ thống điều tra cung cấp thông tin cho Nhã Kỳ. Đừng đưa Thanh Dao đến cảnh sát địa phương.” “Vậy anh muốn tôi tin anh?” “Không. Tôi muốn cô kiểm tra thứ này.” Anh đưa mã truy cập một hộp lưu trữ đám mây. Trong đó là ảnh chụp Tống An Nhiên suốt ba ngày qua, do một đội an ninh tư nhân bí mật theo dõi. Có hai lần họ ngăn người lạ tiếp cận xe cô và một lần phát hiện thiết bị nổ giả trong bãi đỗ. “Anh cho người bảo vệ tôi?” “Tần Chính Phong yêu cầu. Sau khi ông ấy chết, tôi tiếp tục.” “Tại sao không nói?” “Vệ sĩ bí mật chỉ hữu ích khi không ai biết.” Tống An Nhiên thấy khó chịu vì bị theo dõi, nhưng cũng hiểu chính đội đó có thể đã khiến đối phương chưa dám tấn công trực diện. Tần Mộ Bạch không phải người dễ tin, song hành động của anh không phù hợp với một kẻ muốn cô biến mất. Rời trại tạm giữ, cô nhận tin Cố Trạch Dương phát hiện có người bám theo Thẩm Thanh Dao. Một người đàn ông mặc áo giao hàng đứng trước trường quá lâu, liên tục chụp ảnh cổng phụ. Hai người quyết định tiếp cận Thanh Dao dưới danh nghĩa tư vấn pháp lý cho chương trình tài trợ nghệ thuật. Cuộc gặp diễn ra trong phòng mỹ thuật đầy tranh trẻ em. Thẩm Thanh Dao có giọng nói nhẹ, đôi mắt sáng nhưng thận trọng. Khi Tống An Nhiên nhắc đến Tần Chính Phong, chiếc cọ trong tay cô rơi xuống. “Tôi từng gặp ông ấy,” Thanh Dao nói. “Khi còn nhỏ, ông ấy đến nhà trẻ mỗi mùa hè. Sau này, ông ấy gửi học phí qua một quỹ vô danh. Tôi chỉ biết gần đây, khi nhận thư hẹn gặp.” “Cô đã gặp chưa?” “Chưa. Cuộc hẹn là ngày sau khi ông ấy mất.” Thanh Dao lấy ra một phong bì. Trong thư, Tần Chính Phong xin lỗi vì đã để cô sống mà không biết gia đình mình. Ông dặn nếu có người mang nửa con dấu ngọc đến, cô hãy giao “bức tranh mùa hạ”. Bức tranh hướng dương cô vẽ năm bảy tuổi vẫn được giữ trong kho dụng cụ. Mặt sau khung có một nửa con dấu còn lại. Hai nửa ghép vào nhau tạo thành hình tròn hoàn chỉnh. Ở giữa hiện ra một ký hiệu giống chữ “Uyển”. Dưới lớp giấy bồi của bức tranh là bản sao giấy khai sinh cũ. Mẹ của Thẩm Thanh Dao được ghi là Tần Uyển Dung. Tên cha để trống. Tần Uyển Dung không chết trong tai nạn như hồ sơ công khai. Bà đã sống thêm tám năm dưới tên khác và qua đời vì bệnh sau khi sinh Thanh Dao. Cùng lúc đó, chuông báo cháy của trường vang lên. Khói tràn qua hành lang, nhưng không có lửa. Trong hỗn loạn, người đàn ông giả làm nhân viên giao hàng tiến vào phòng mỹ thuật. Cố Trạch Dương chặn hắn ở cửa. Tống An Nhiên đưa Thanh Dao qua lối thoát phía sau. Kẻ tấn công bỏ chạy sau khi ném một ống khói hóa học. Trên sàn, hắn để rơi ảnh Tần Mộ Bạch kèm chỉ dẫn: “Xử lý cô giáo trước phiên điều trần.” Đó là một mũi tên nữa hướng về Tần Mộ Bạch. Nhưng lần này, nét chữ trên chỉ dẫn trùng với nét ghi chú trong báo cáo tài chính do Tô Nhã Kỳ viết tay. Khi Tần Mộ Bạch để lộ mục đích thật, hồ sơ nhận con nuôi bị sửa đưa cuộc điều tra đến Thẩm Thanh Dao. Bản sao giấy khai sinh không đủ chứng minh quan hệ huyết thống. Theo quy định hư cấu của Hoa Lăng, hồ sơ hộ tịch trước thời kỳ số hóa phải được đối chiếu với sổ đăng ký gốc, nhân chứng và giám định sinh học. Sổ đăng ký của Thẩm Thanh Dao nằm tại Cục Hộ tịch Bắc Vân Châu. Tống An Nhiên xin lệnh bảo toàn khẩn cấp. Khi cán bộ mở kho, trang mang số đăng ký của Thanh Dao đã bị thay. Tờ giấy mới có tuổi mực chưa quá năm năm. Nội dung ghi mẹ cô là một phụ nữ tên Thẩm Lan, nhân viên Nhà Trẻ Ánh Hồ. Hồ sơ nhận con nuôi kèm theo cho thấy Thẩm Lan nhận Thanh Dao từ một gia đình vô danh. Cố Trạch Dương kiểm tra gáy sổ và phát hiện sợi chỉ ở trang đó khác màu. Trang gốc bị tháo bằng dụng cụ chuyên nghiệp. Nhật ký kho lưu trữ cho thấy ba người từng tiếp cận cuốn sổ trong năm năm qua. Một cán bộ đã nghỉ hưu, một nhà nghiên cứu gia phả và đại diện pháp lý của Tần Thịnh. Người đại diện sử dụng giấy ủy quyền do phòng tài chính cấp, chữ ký của Tô Nhã Kỳ. Tô Nhã Kỳ nói việc tra cứu phục vụ chương trình từ thiện. Cô ta khẳng định không biết hồ sơ bị sửa. Cố Trạch Dương tìm cán bộ nghỉ hưu. Ông nhớ một phụ nữ trẻ đến cùng Lục Văn Khải, nói cần chỉnh lỗi hành chính để bảo vệ danh tính trẻ được nhận nuôi. Họ đưa giấy chấp thuận có con dấu bệnh viện và phong bì tiền. “Người phụ nữ có phải Tô Nhã Kỳ?” Cố Trạch Dương đưa ảnh. Cán bộ nhìn lâu rồi gật đầu. “Tóc khác, nhưng đúng là đôi mắt ấy.” Lời khai có giá trị, nhưng cán bộ từng nhận tiền nên độ tin cậy sẽ bị công kích. Họ cần bản gốc. Hứa Bá nhớ Tần Chính Phong từng giữ một hộp tài liệu của Tần Uyển Dung trong phòng tưởng niệm gia đình. Sau khi Tần Mộ Bạch được nhận nuôi, căn phòng bị đóng lại. Chìa khóa do Tần Chính Phong giữ trên dây chuyền. Đồ cá nhân trên thi thể không có dây chuyền. Ảnh camera đêm tử vong cho thấy Lục Văn Khải cúi xuống ngực Tần Chính Phong khi kiểm tra mạch. Bàn tay trái của ông ta che khuất cổ áo. Khi đứng lên, một sợi dây nhỏ lộ khỏi túi áo blouse. Cảnh sát khám phòng khám của Lục Văn Khải. Dây chuyền không còn, nhưng trong két có ảnh chụp hàng chục trang hồ sơ. Một tấm cho thấy thỏa thuận nhận con nuôi Tần Mộ Bạch. Bản công khai nói Tần Chính Phong nhận Tần Mộ Bạch làm cháu nuôi sau khi cha mẹ anh qua đời. Bản chụp trong két lại có phần phụ lục bị sửa: Tần Mộ Bạch được nhận vào gia đình với tư cách người giám hộ kế nghiệp, không phải người nối dòng. Tần Chính Phong ghi rõ việc nhận nuôi không làm thay đổi quyền huyết thống của con cháu Tần Uyển Dung nếu họ còn sống. “Có người sửa hồ sơ để Mộ Bạch trông như người thừa kế duy nhất,” Tống An Nhiên nói. “Sau đó dựng di chúc giả loại anh ấy khỏi quyền thừa kế, khiến mọi người tập trung vào cuộc đấu giữa Mộ Bạch và Nhã Kỳ.” “Trong lúc Thanh Dao bị xóa khỏi câu chuyện,” Cố Trạch Dương nói. Tần Mộ Bạch được thả vì dữ liệu xưởng sửa xe chứng minh xe anh bị đánh cắp tạm thời. Ngay khi ra ngoài, anh chuyển Thẩm Thanh Dao đến một nơi an toàn do đội bảo vệ riêng quản lý. Cuộc gặp đầu tiên giữa Tần Mộ Bạch và Thẩm Thanh Dao diễn ra trong căn nhà nhỏ gần vườn thực vật. Thanh Dao nhìn anh bằng sự dè chừng. “Nếu tôi là người thừa kế,” cô nói, “anh sẽ mất tất cả.” “Tôi chưa từng coi Tần Thịnh là của mình,” Mộ Bạch đáp. “Tần Chính Phong cho tôi một mái nhà và một trách nhiệm. Hai thứ đó không giống quyền sở hữu.” “Tôi không muốn tập đoàn.” “Có lẽ đó là lý do chú tôi muốn cô có quyền quyết định.” Mộ Bạch đưa cô một chiếc hộp gỗ. Bên trong là những lá thư Tần Uyển Dung gửi cho Tần Chính Phong. Anh đã lấy chúng khỏi phòng tưởng niệm nhiều tuần trước, khi nhận thấy có người lục lọi hồ sơ. Các lá thư kể rằng Tần Uyển Dung rời Tần gia vì phản đối những đối tác tham nhũng thời kỳ đầu. Bà giấu Thanh Dao để con không trở thành công cụ tranh giành. Trước khi mất, bà đồng ý để Tần Chính Phong âm thầm chăm sóc nhưng không được đưa Thanh Dao về Tần gia cho tới khi cô đủ khả năng tự lựa chọn. Tống An Nhiên nhận ra đây là lý do Tần Chính Phong chờ quá lâu. Ông không quên cháu ngoại. Ông tôn trọng lời hứa với con gái, dù sự im lặng ấy đã gây ra một tổn thương khác. Trong lá thư cuối, Tần Uyển Dung nhắc đến mẫu sinh học được lưu tại Trung tâm Huyết hệ Vân Châu. Mẫu ấy có thể dùng đối chiếu quan hệ mẹ con. Tống An Nhiên lập tức xin niêm phong. Nhưng khi họ đến, nhân viên thông báo mẫu của Tần Uyển Dung đã được yêu cầu chuyển đi vào buổi sáng bằng lệnh của hội đồng điều trần thừa kế. Chữ ký trên lệnh là chữ ký điện tử của Tống An Nhiên. Một lần nữa, danh tính của cô bị sử dụng. Chiếc xe vận chuyển mẫu chưa tới tòa. Thiết bị định vị ngừng hoạt động trong đường hầm phía tây. Cố Trạch Dương gọi đội truy tìm. Tống An Nhiên nhìn đồng hồ. Phiên điều trần diễn ra sau bốn mươi tám giờ. Nếu mẫu sinh học biến mất, họ vẫn có thư và nhân chứng, nhưng chứng cứ quyết định sẽ không còn. Cùng lúc, Tô Nhã Kỳ nộp kết quả giám định riêng tuyên bố Thẩm Thanh Dao không có quan hệ với Tần Chính Phong. Cuộc chiến không còn diễn ra trong bóng tối. Nó sắp bước vào phòng điều trần, nơi một chứng cứ giả có thể trở thành sự thật hợp pháp nếu không bị vạch trần đúng lúc. Dấu vết của Thẩm Thanh Dao buộc cuộc chiến bước ra ánh sáng tại phiên điều trần thừa kế. Hội đồng Thừa kế Vân Châu mở phiên điều trần trong tòa nhà đá trắng bên quảng trường Trung Tâm. Đây là thủ tục hư cấu dùng để bảo toàn tài sản khi có tranh chấp di chúc, không phải phiên tòa hình sự, nhưng quyết định tạm thời của hội đồng có thể định đoạt quyền kiểm soát Tần Thịnh trong nhiều tháng. Phòng điều trần chật kín báo giới. Tô Nhã Kỳ ngồi cùng đoàn luật sư doanh nghiệp. Tần Mộ Bạch xuất hiện ở phía đối diện, không yêu cầu quyền thừa kế mà chỉ đề nghị đóng băng cổ phần. Thẩm Thanh Dao ngồi giữa Tống An Nhiên và Cố Trạch Dương. Tư cách luật sư của Tống An Nhiên vẫn bị đình chỉ một phần, nên cô không thể đại diện chính thức. Tuy nhiên, với tư cách người được Tần Chính Phong chỉ định bảo quản di chúc, cô được triệu tập làm nhân chứng chuyên môn. Tô Nhã Kỳ nộp bản di chúc giả, kết quả giám định chữ ký và báo cáo huyết thống phủ nhận Thẩm Thanh Dao. Chuyên gia của cô ta khẳng định chữ ký Tần Chính Phong có độ tương đồng chín mươi tám phần trăm, giấy và mực phù hợp thời điểm lập văn kiện. Con dấu của Tống An Nhiên là con dấu thật. “Con dấu thật đã bị đánh cắp,” Tống An Nhiên nói. Luật sư phía Tô Nhã Kỳ lập tức hỏi: “Hay cô tự sử dụng rồi báo mất?” Tống An Nhiên trình bày màng vân tay polymer, sai lệch trong mã vi mô và đoạn ghi âm bị ghép. Phía đối diện phản bác rằng những yếu tố đó chỉ chứng minh có khả năng giả mạo, không chứng minh văn kiện trước hội đồng là giả. Đến phần giám định huyết thống, chuyên gia công bố mẫu tóc của Tần Chính Phong không có quan hệ trực hệ với Thẩm Thanh Dao. Cố Trạch Dương nhìn mã niêm phong. Dãy số kết thúc bằng 47B, trong khi biên bản thu mẫu tại bệnh viện ghi 74B. Anh viết nhanh lên giấy và đẩy cho Tống An Nhiên. Tống An Nhiên xin hội đồng kiểm tra chuỗi bảo quản. Nhân viên giám định đưa bản sao điện tử. Trên màn hình, mã là 47B ở mọi giai đoạn. “Dữ liệu đã bị sửa,” cô nói. “Cô có căn cứ?” chủ tọa hỏi. Cố Trạch Dương đứng lên với tư cách người cung cấp chứng cứ. Anh trình ảnh chụp biên bản gốc có chữ ký hai y tá. Tô Nhã Kỳ phản đối vì ảnh có thể chỉnh sửa. Đúng lúc ấy, đội truy tìm báo đã tìm thấy xe vận chuyển mẫu dưới một bãi đỗ ngầm. Tài xế bị đánh ngất nhưng còn sống. Hộp lạnh bị tráo. Một camera hành trình gần đường hầm ghi lại xe khác áp sát. Biển số thuộc phòng khám Lục Văn Khải. Lục Văn Khải được triệu tập khẩn cấp nhưng không xuất hiện. Phòng khám đóng cửa, điện thoại tắt. Hội đồng tạm dừng để xác minh. Trong giờ nghỉ, Tô Nhã Kỳ đến gần Thẩm Thanh Dao. “Cô không thuộc về nơi này,” cô ta nói. “Nếu cô rút yêu cầu, tôi có thể bảo đảm cô sống yên ổn và nhận một khoản tiền đủ dùng cả đời.” “Tôi chưa từng yêu cầu tiền,” Thanh Dao đáp. “Vậy cô đến đây làm gì?” “Để biết vì sao có người sợ sự tồn tại của tôi.” Tô Nhã Kỳ nhìn cô rất lâu. “Sự tò mò thường đắt hơn lòng tham.” Tần Mộ Bạch bước tới, đứng giữa hai người. “Đe dọa nhân chứng ngay trong tòa nhà hội đồng không phải lựa chọn khôn ngoan.” “Tôi chỉ đưa lời khuyên.” “Mọi lời của cô đã được ghi âm.” Tô Nhã Kỳ bỏ đi, nhưng vẻ bình tĩnh lần đầu tiên có vết nứt. Phiên điều trần tiếp tục vào buổi chiều. Tống An Nhiên yêu cầu xem bản vật lý của báo cáo giám định di chúc. Khi lật trang cuối dưới ánh đèn, cô nhận ra sợi giấy màu kem mắc ở mép, giống sợi tìm thấy trong ngăn bí mật. Không phải bản di chúc giả đã được giám định. Một mảnh của bản gốc đã bị trộn vào mẫu để kết quả tuổi giấy và mực trở nên phù hợp. Cô yêu cầu kiểm tra dấu bấm ghim. Sáu trang đầu có hai lỗ song song, trang cuối có bốn lỗ chồng lên nhau. Trang chữ ký thật của một văn kiện khác đã được gắn vào bản giả. “Tần Chính Phong từng ký văn kiện gì có cùng số trang?” chủ tọa hỏi. Tống An Nhiên nhớ biên bản bị xé trang cuối tại văn phòng. Đó là thỏa thuận ủy thác cho quỹ nghệ thuật dự kiến thành lập. Trang chữ ký đã bị lấy, sau đó gắn vào di chúc giả. Hội đồng lập tức đình chỉ giá trị văn kiện do Tô Nhã Kỳ nộp. Nhưng trước khi quyết định đóng băng quyền điều hành được công bố, hệ thống điện tòa nhà tắt. Chuông báo cháy vang lên. Trong hỗn loạn, hai người mặc đồng phục an ninh đưa Thẩm Thanh Dao ra khỏi cửa phụ. Cố Trạch Dương nhận ra phù hiệu trên vai họ bị may ngược. Anh đuổi theo. Tống An Nhiên và Tần Mộ Bạch chạy xuống cầu thang khác để chặn đường. Chiếc xe chở Thanh Dao lao khỏi tầng hầm trước khi cổng đóng. Trên ghế nơi cô ngồi chỉ còn chiếc khăn dính một giọt máu và mảnh giấy viết: “Người thừa kế đã tự nguyện rút lui.” Tô Nhã Kỳ cũng biến mất khỏi phòng điều trần. Sau khi giám định bị tráo, Thẩm Thanh Dao phải lựa chọn giữa khối tài sản cô không muốn và sự thật không thể né tránh. Chiếc xe bắt cóc được phát hiện bỏ lại gần ga hàng hóa phía bắc. Camera giao thông ghi một xe cứu thương tư nhân rời khu vực ngay sau đó. Phương tiện thuộc phòng khám của Lục Văn Khải. Cảnh sát phát lệnh truy nã, nhưng hệ thống định vị xe đã bị tháo. Cố Trạch Dương xem lại mảnh giấy để trên ghế. Cụm từ “tự nguyện rút lui” từng xuất hiện trong thư Tô Nhã Kỳ gửi hội đồng quản trị khi ép một giám đốc cũ từ chức. Loại giấy có lớp chống ẩm, thường dùng tại kho tài liệu. Tần Thịnh có bốn kho tài liệu. Ba kho đã được kiểm tra. Kho thứ tư nằm dưới nhà máy in cũ ở ngoại ô, chính thức ngừng hoạt động hai năm trước nhưng vẫn tiêu thụ điện mỗi tháng. Đội đặc nhiệm bao vây nhà máy. Bên trong, Thẩm Thanh Dao bị giữ trong căn phòng cách âm. Tô Nhã Kỳ xuất hiện qua màn hình, yêu cầu cô ghi video từ chối toàn bộ quyền thừa kế và khẳng định Tống An Nhiên đã lừa dối cô. “Tôi có thể từ chối tài sản,” Thanh Dao nói. “Nhưng tôi sẽ không vu oan cho người vô tội.” “Cô nghĩ từ chối là cao thượng?” Nhã Kỳ hỏi. “Chỉ cần cô còn sống và còn mang dòng máu Tần gia, cổ phần vẫn có thể quay về tay cô. Tôi cần cô biến mất khỏi quyền kế thừa, không chỉ từ chối nó.” Thanh Dao hiểu lời ấy đồng nghĩa cái chết. Cô giả vờ đồng ý ghi hình, yêu cầu tháo dây tay để ký. Khi người canh giữ tới gần, cô hất cốc nước vào bảng điện. Đèn tắt. Cô chạy qua cửa phụ, dùng phấn huỳnh quang trong túi áo đánh dấu đường đi trên tường. Bên ngoài, Cố Trạch Dương phát hiện các vệt phấn dưới đèn cực tím. Anh và Tần Mộ Bạch đi theo xuống tầng hầm, trong khi cảnh sát tiến vào từ cổng chính. Tống An Nhiên ở xe chỉ huy nhận sơ đồ nhà máy. Cô thấy đường hầm vận chuyển giấy nối với kênh thoát nước, có thể là lối tẩu thoát. Cô cảnh báo Cố Trạch Dương đúng lúc hai kẻ canh giữ đưa Thanh Dao xuống đó. Cuộc truy đuổi kết thúc trên cầu sắt bắc qua bể nghiền giấy cũ. Một tên giữ Thanh Dao làm lá chắn. Tần Mộ Bạch bước ra, nói hắn có thể dùng mình trao đổi. “Mày mới là người chúng tao cần đổ tội,” kẻ bắt cóc nói. Câu nói được micro của Cố Trạch Dương ghi lại. Khi hắn đổi vị trí, Thanh Dao giẫm mạnh lên chân hắn. Cố Trạch Dương lao tới kéo cô khỏi lưỡi dao. Tần Mộ Bạch khống chế tên còn lại. Cảnh sát ập vào. Một phát súng vang lên từ tầng trên. Viên đạn sượt qua lan can. Tay súng là người từng bỏ trốn tại nhà kính. Hắn chạy về đường hầm, nhưng Tống An Nhiên đã yêu cầu khóa cửa chắn nước. Hắn bị bắt ở cuối cống. Thanh Dao được cứu, chỉ bị trầy xước. Trong xe cứu thương, cô nhìn Tống An Nhiên. “Tôi thật sự không muốn tài sản ấy.” “Quyền thừa kế không buộc cô phải nhận,” Tống An Nhiên nói. “Nhưng cô cần tự do quyết định sau khi biết toàn bộ sự thật, không phải dưới họng súng.” “Nếu tôi nhận, mọi người sẽ tiếp tục bị kéo vào nguy hiểm.” “Mối nguy không đến từ quyết định của cô. Nó đến từ tội ác của người muốn tước quyền quyết định ấy.” Thanh Dao im lặng, rồi gật đầu. Tay súng bị bắt khai rằng hắn làm việc cho một công ty an ninh do Tô Nhã Kỳ bí mật trả tiền. Lệnh bắt cóc được truyền qua Lục Văn Khải. Hắn không biết Tô Nhã Kỳ ở đâu, nhưng nói bác sĩ đang chuẩn bị rời Vân Châu bằng tàu y tế tại bến Đông Hải. Cố Trạch Dương cùng cảnh sát đến bến. Lục Văn Khải bị bắt trong khoang tàu, mang hộ chiếu giả và một vali tiền. Trong máy tính của bác sĩ có đoạn video chưa xóa hết. Hình ảnh cho thấy ông ta mặc áo ngủ, đeo mặt nạ Tần Chính Phong và tập dáng đi trước gương. Một video khác ghi Tô Nhã Kỳ giao cho ông ta ống thuốc màu hổ phách. Đứng trước chứng cứ ấy, Lục Văn Khải vẫn phủ nhận giết người. “Tôi chỉ dựng hiện trường,” ông ta nói. “Khi tôi vào phòng, Tần Chính Phong đã chết.” “Vậy ai tiêm thuốc?” Cố Trạch Dương hỏi. Lục Văn Khải nhìn xuống đôi tay. “Nếu tôi nói, tôi sẽ không sống đến ngày xét xử.” “Tô Nhã Kỳ đã bỏ ông lại với hộ chiếu giả dễ truy vết và vali tiền có số sê-ri được ghi nhận,” Tống An Nhiên nói. “Ông không phải đồng minh nữa. Ông là bằng chứng thay thế.” Nỗi sợ trong mắt Lục Văn Khải chuyển thành tuyệt vọng. Ông ta yêu cầu được bảo vệ và hứa khai toàn bộ. Theo lời ông ta, Tô Nhã Kỳ giữ bản di chúc gốc tại một nơi không ai ngờ tới: phòng lưu trữ chống cháy trong trụ sở Tần Thịnh. Cô ta định thiêu nó trong lò hủy tài liệu công nghiệp ngay đêm đó, trước khi hội đồng ban hành lệnh khám xét. Tần Mộ Bạch gọi đội an ninh, nhưng quyền truy cập tòa nhà đã bị Tô Nhã Kỳ khóa từ trung tâm. Ngoài cửa sổ bến tàu, những đám mây đen trùm lên Vân Châu. Họ chỉ còn chưa đầy một giờ để cứu chứng cứ cuối cùng. Cuộc truy sát thất bại làm liên minh của những kẻ chủ mưu rạn vỡ, và Lục Văn Khải cuối cùng chấp nhận nói ra sự thật. Lục Văn Khải khai trong xe bọc thép trên đường đến trụ sở Tần Thịnh. Hai năm trước, phòng khám của ông ta lâm vào nợ nần vì đầu tư thất bại. Tô Nhã Kỳ mua lại các khoản nợ, sau đó ép ông ta chỉnh hồ sơ bệnh án của Tần Chính Phong. Ban đầu chỉ là sửa chỉ số tim mạch để tạo hình ảnh một người già yếu. Về sau, cô ta yêu cầu thay thuốc, chuẩn bị mặt nạ và học cách vận hành lối đi bí mật. “Tần Chính Phong phát hiện thuốc bị đổi,” Lục Văn Khải nói. “Ông ấy giả vờ tiếp tục dùng để theo dõi chúng tôi.” “Đêm đó ai đưa thuốc vào phòng?” Tống An Nhiên hỏi. “Nhã Kỳ. Cô ta vào qua lối bí mật trước khi Hứa Bá mang trà. Cô ta tiêm thuốc vào ống truyền bổ sung mà tôi từng để trong ngăn bàn.” “Nhưng Tần Chính Phong không dùng ống truyền.” “Nhã Kỳ nói sẽ ép ông ấy. Khi tôi vào sau đó, ông ấy đã nằm cạnh bàn. Tôi kiểm tra và biết ông ấy vừa chết. Tôi có thể gọi cảnh sát, nhưng Nhã Kỳ giữ bằng chứng tôi sửa bệnh án. Tôi đã giúp chuyển thi thể, khóa cửa và diễn cảnh người chết bước ra để làm hỗn loạn thời gian tử vong.” Hứa Bá tưởng mình cùng Lục Văn Khải phá cửa, nhưng thực tế chốt cửa đã được bác sĩ làm yếu từ trước. Sau khi xác nhận cái chết, Lục Văn Khải đưa mọi người ra ngoài với lý do cần không khí. Tô Nhã Kỳ đi qua lối bí mật, lấy phong bì bằng cơ cấu trượt. Sau đó Lục Văn Khải mặc hóa trang, bước ra hành lang trong khoảng thời gian camera bị thao túng. “Mục đích của cảnh người chết là gì?” Cố Trạch Dương hỏi. “Để nếu video bị phát hiện, mọi người tập trung tranh luận chuyện bất khả thi. Trong lúc đó, Nhã Kỳ có thời gian tạo bản giả và xóa hồ sơ.” Tô Nhã Kỳ đã lên kế hoạch đổ tội cho Tống An Nhiên và Tần Mộ Bạch, sau đó điều khiển hội đồng quản trị bằng di chúc giả. Khi Thẩm Thanh Dao xuất hiện, kế hoạch chuyển từ xóa hồ sơ sang giết người. Đoàn xe tới trụ sở Tần Thịnh lúc mười một giờ mười hai. Tòa tháp bốn mươi tầng tối om, chỉ tầng lưu trữ dưới hầm còn điện. Hệ thống khóa từ chối mã quản trị của Tần Mộ Bạch. Tống An Nhiên nhớ bản ghi Tần Chính Phong gọi Mộ Bạch là người giữ Tần Thịnh. Có thể ông đã chuẩn bị quyền truy cập riêng. Tần Mộ Bạch đặt lòng bàn tay lên máy quét tại lối kỹ thuật. Hệ thống nhận diện và mở một tài khoản dự phòng mang tên “Người quản lý”. Cửa hầm mở. Khói đã tràn qua hành lang. Tô Nhã Kỳ kích hoạt lò hủy tài liệu, đồng thời đốt các kệ hồ sơ để che giấu. Hệ thống chữa cháy bị vô hiệu hóa. Cố Trạch Dương và lính cứu hỏa tiến vào. Tống An Nhiên cùng Tần Mộ Bạch theo sơ đồ đến phòng lưu trữ chống cháy. Thẩm Thanh Dao được yêu cầu ở ngoài, nhưng cô phát hiện bản thiết kế tòa nhà có một ống thông gió cũ từ xưởng in mẫu. Cô chỉ lối cho đội cứu hộ tiếp cận phía sau lò. Trong phòng điều khiển, Tô Nhã Kỳ đứng trước băng chuyền. Trên tay cô ta là phong bì màu kem có dấu sáp đen của Tần Chính Phong. “Dừng lại,” Tống An Nhiên nói. Tô Nhã Kỳ cười. “Cô đã thua từ lúc nhận chiếc chìa khóa. Không có bản gốc, tất cả chỉ là lời kể của một bác sĩ phạm tội và một cô giáo mang giấy khai sinh giả.” “Bản giả của cô đã bị bác bỏ.” “Nhưng cổ phần sẽ bị kiện tụng nhiều năm. Trong thời gian đó, tiền đã rời khỏi Tần Thịnh.” Tần Mộ Bạch bước lên. “Ba công ty vỏ bọc đã bị phong tỏa.” Vẻ mặt Tô Nhã Kỳ đổi khác. Cô ta ném phong bì lên băng chuyền. Tống An Nhiên lao tới nút dừng, nhưng bảng điều khiển đã bị khóa. Phong bì trượt về phía miệng lò đỏ rực. Cố Trạch Dương xuất hiện từ hành lang đầy khói, dùng thanh sắt chặn bánh răng. Băng chuyền giật mạnh rồi dừng. Phong bì nằm cách lửa chưa đầy một gang tay. Tô Nhã Kỳ rút bật lửa định đốt trực tiếp. Tần Mộ Bạch giữ cổ tay cô ta. Trong lúc giằng co, bật lửa rơi xuống vũng dung môi. Ngọn lửa bùng lên, cắt đôi căn phòng. Tô Nhã Kỳ chạy về cửa thoát hiểm nhưng phát hiện nó bị lửa chặn. Cô ta leo lên sàn kỹ thuật, trượt chân và bám vào lan can trên hố lò. Tống An Nhiên có thể đứng nhìn, nhưng cô vẫn nắm lấy tay cô ta. “Cô cứu tôi?” Tô Nhã Kỳ thở gấp. “Tôi không cần cô chết để chứng minh cô có tội.” Cố Trạch Dương và Tần Mộ Bạch kéo cả hai lên. Cảnh sát còng tay Tô Nhã Kỳ ngay khi đội cứu hỏa dập lửa. Phong bì được đưa vào hộp chống nhiệt. Dấu sáp bị nóng mềm nhưng chưa vỡ. Đại diện Cục Chứng tín, hội đồng điều trần và cảnh sát cùng chứng kiến việc mở. Bên trong là bản di chúc gốc gồm mười hai trang. Mỗi trang có mã sợi giấy, chữ ký và dấu xác nhận hợp lệ. Kèm theo là một thẻ nhớ. Video trong thẻ do Tần Chính Phong quay hai ngày trước khi chết. Ông ngồi trong phòng đọc sách, vẻ mệt mỏi nhưng tỉnh táo. “Nếu các vị đang xem đoạn này,” ông nói, “có nghĩa lòng tham đã đi xa hơn điều tôi hy vọng. Tôi để lại tài sản không phải để trao ngai vàng. Tôi để lại trách nhiệm, và quyền lựa chọn cho những người đã bị lựa chọn thay quá lâu.” Trong căn phòng cháy sém, không ai nói một lời. Sự thật cuối cùng đã sống sót qua ngọn lửa. Khi bản di chúc thật đứng trước nguy cơ hóa thành tro, tất cả những người liên quan cùng bước vào cuộc đối đầu cuối cùng. Ba ngày sau, phiên điều trần được mở lại. Lần này, Tô Nhã Kỳ xuất hiện với tư cách người bị tạm giam, ngồi sau hàng rào an ninh. Lục Văn Khải được bảo vệ nghiêm ngặt và khai qua đường truyền kín. Hứa Bá có mặt với cánh tay còn băng. Phòng họp vẫn đông, nhưng không còn tiếng xì xào khi Tống An Nhiên bước vào. Kết quả giám định xác nhận bản di chúc tìm thấy trong kho lưu trữ là bản gốc. Dấu sáp chứa hợp chất riêng do Tần Chính Phong đăng ký. Mực, giấy, chữ ký và dữ liệu vi mô đều phù hợp. Camera văn phòng Tống An Nhiên, được khôi phục từ bộ nhớ phần cứng, cho thấy Tần Chính Phong ký trước mặt cô và hai nhân chứng độc lập. Mẫu sinh học của Tần Uyển Dung cũng được tìm lại. Tài xế xe vận chuyển đã giấu ống mẫu thật trong ngăn cách nhiệt khi nhận ra xe bị theo dõi, còn hộp bị cướp chỉ chứa mẫu đối chứng. Giám định của ba trung tâm độc lập xác nhận Thẩm Thanh Dao là con gái của Tần Uyển Dung và là cháu ngoại huyết thống của Tần Chính Phong. Chủ tọa đọc nội dung di chúc. Tần Chính Phong để lại cổ phần cá nhân tại Tần Thịnh cho Thẩm Thanh Dao. Tuy nhiên, ông không buộc cô trực tiếp điều hành. Trong thời hạn năm năm, quyền quản lý cổ phần được giao cho một hội đồng ủy thác do Tần Mộ Bạch đứng đầu, chịu giám sát độc lập và không có quyền chuyển nhượng vì lợi ích riêng. Tần Mộ Bạch được chỉ định là người quản lý được lựa chọn, không phải người thừa kế huyết thống. Bất động sản và tài sản cá nhân được chia thành ba phần: một phần cho Hứa Bá và các nhân viên lâu năm; một phần lập quỹ hỗ trợ bệnh nhân tim; phần còn lại đưa vào quỹ nghệ thuật cộng đồng mang tên Tần Uyển Dung. Thẩm Thanh Dao có quyền nhận, từ chối hoặc chuyển toàn bộ lợi ích thừa kế vào quỹ. Không ai được thay cô quyết định. Đoạn video của Tần Chính Phong được phát trước hội đồng. “Tôi từng nghĩ tiền có thể sửa chữa hậu quả của sự im lặng,” ông nói. “Nhưng tiền chỉ khuếch đại điều nằm trong tay người giữ nó. Uyển Dung rời khỏi tôi vì tôi đặt tập đoàn lên trước gia đình. Thanh Dao lớn lên không biết ông ngoại vì tôi sợ kéo con bé vào những cuộc tranh giành mà chính tôi tạo ra. Mộ Bạch không nợ tôi một đời phục tùng chỉ vì tôi đã nhận nuôi nó. Vì vậy, di chúc này không trao phần thưởng. Nó trả lại lựa chọn.” Thẩm Thanh Dao khóc trong im lặng. Tần Mộ Bạch ngồi thẳng, nhưng mắt đỏ. Tần Chính Phong nói tiếp: “Nếu An Nhiên đang nghe, cảm ơn cô đã không coi ý nguyện của người chết quan trọng hơn quyền sống của người còn lại. Nếu Trạch Dương có mặt, có lẽ sự thật vẫn còn cơ hội.” Cố Trạch Dương quay sang nhìn Tống An Nhiên. Cô không biết Tần Chính Phong đã đoán trước bao nhiêu, nhưng ông hiểu rằng một bản di chúc chỉ có ý nghĩa khi có người đủ kiên định bảo vệ quá trình tìm ra nó. Hội đồng tuyên bản giả vô hiệu, phục hồi đầy đủ tư cách nghiệp vụ cho Tống An Nhiên và chuyển hồ sơ hình sự sang Tòa Hình vụ Vân Châu. Tô Nhã Kỳ bị truy tố về tội sát hại Tần Chính Phong, âm mưu sát hại Thẩm Thanh Dao, bắt cóc Hứa Bá, làm giả văn kiện, biển thủ tài sản và cản trở thủ tục thừa kế theo hệ thống luật hoàn toàn hư cấu của Hoa Lăng. Dữ liệu tài chính cho thấy cô ta đã lập mạng lưới công ty vỏ bọc từ ba năm trước. Động cơ của Nhã Kỳ không chỉ là tiền. Trong lời khai, cô ta nói mình đã xây dựng hệ thống tài chính cho Tần Thịnh nhưng luôn bị xem là người làm thuê, trong khi Tần Mộ Bạch chỉ nhờ quan hệ gia đình mà được chọn kế nghiệp. Khi phát hiện Thẩm Thanh Dao, cô ta càng tin tài sản sẽ mãi luân chuyển trong huyết thống. “Các người gọi đó là thừa kế,” Nhã Kỳ nói. “Tôi gọi đó là đặc quyền.” Tống An Nhiên trả lời trong lần đối chất cuối: “Bất công không cho cô quyền tạo thêm bất công. Cô không phá bỏ đặc quyền. Cô giết người để trở thành người nắm đặc quyền.” Lục Văn Khải nhận tội đồng phạm, làm giả hồ sơ và che giấu cái chết. Việc hợp tác giúp ông ta được xem xét giảm nhẹ, nhưng không xóa trách nhiệm. Những kẻ tham gia bắt cóc lần lượt bị bắt. Người cung cấp thông tin trong hệ thống điều tra cũng bị phát hiện qua các khoản thanh toán mã hóa. Cơ chế phòng khóa kín được công bố đầy đủ. Tô Nhã Kỳ đi vào qua kho rượu, dùng lối sau tủ sách và đầu độc Tần Chính Phong. Lục Văn Khải giúp sửa thời gian, khóa cửa và dựng dấu hiệu chết tự nhiên. Sau khi thi thể được đưa đi, bác sĩ đeo mặt nạ, mặc bộ áo ngủ thứ hai, dùng thiết bị hồng ngoại che khoảnh khắc mở tủ rồi bước qua hành lang. Camera không ghi hồn ma hay người chết sống lại. Nó chỉ ghi một người sống khoác lên mình khuôn mặt người đã chết. Bản di chúc được kéo khỏi ngăn bí mật bằng khay trượt. Tô Nhã Kỳ cất nó trong kho chống cháy của chính tập đoàn vì đó là nơi cuối cùng người ta nghĩ cô ta sẽ giấu một vật cần tiêu hủy. Cô ta muốn giữ bản gốc cho tới khi bản giả được công nhận; nếu cần, cô ta có thể dùng nó để mặc cả hoặc phá hủy vào phút cuối. Những bí ẩn tưởng tách biệt thực ra là các lớp của cùng một kế hoạch: căn phòng khóa kín che giấu lối đi; người chết trên camera che giấu thời gian; bản di chúc giả che giấu quyền thừa kế; hồ sơ nhận nuôi bị sửa che giấu Thẩm Thanh Dao; còn những chứng cứ chống Tần Mộ Bạch và Tống An Nhiên che giấu người thực sự kiểm soát dòng tiền. Một tháng sau, Thẩm Thanh Dao công bố quyết định. Cô nhận tư cách thừa kế để bảo đảm quyền biểu quyết không rơi vào tay những người muốn chia nhỏ Tần Thịnh, nhưng chuyển phần lớn cổ tức cá nhân vào Quỹ Nghệ thuật Cộng đồng Tần Uyển Dung. Quỹ mở các lớp mỹ thuật, thư viện và xưởng sáng tạo miễn phí tại những khu lao động của Vân Châu. “Tôi không muốn sống như một người thừa kế,” Thanh Dao nói trong buổi khai trương đầu tiên. “Tôi muốn dùng quyền thừa kế để người khác có thêm quyền lựa chọn.” Tần Mộ Bạch nhận vai trò quản lý hội đồng ủy thác. Anh tái cấu trúc Tần Thịnh, công khai sổ sách và mời đại diện người lao động tham gia giám sát. Anh vẫn lạnh lùng trước truyền thông, nhưng mỗi cuối tuần đều đến lớp mỹ thuật của Thanh Dao. Lần đầu thử vẽ, anh tạo ra một con chim trắng có đôi cánh lệch. Thanh Dao treo bức tranh ở góc lớp và nhất quyết không cho anh lấy xuống. Hứa Bá nghỉ việc tại dinh thự. Ông trở thành người quản lý khu tưởng niệm nhỏ của quỹ, nơi lưu những bức thư Tần Uyển Dung và các tác phẩm trẻ em. Căn phòng đọc sách được bảo tồn, nhưng lối bí mật bị mở cố định như một lời nhắc rằng không có căn phòng nào thực sự kín trước sự thật. Tống An Nhiên trở lại văn phòng. Con dấu mới được khắc với mã vi mô khác. Trên bàn cô là thư xin lỗi của Ban Giám sát Luật vụ, hàng chục đề nghị phỏng vấn và một cốc cà phê không đường. Cố Trạch Dương đứng ngoài cửa sổ, nhìn xuống dòng xe trên phố. “Anh vào bằng cách nào?” cô hỏi. “Trợ lý của cô nói tôi không cần hẹn.” “Tôi sẽ phải sửa quy định tiếp khách.” “Vậy tôi nên đi?” Tống An Nhiên đóng tập hồ sơ. Sau nhiều tuần chạy giữa hiện trường, bệnh viện và phòng điều trần, sự yên tĩnh khiến cô chưa quen. Cô nhận ra mình đã quen với việc quay sang và thấy Cố Trạch Dương ở đó—không đi trước để quyết định thay cô, cũng không đứng sau chờ cô ngã, mà ở bên cạnh. “Vụ án kết thúc rồi,” cô nói. “Hợp đồng của Tần Chính Phong cũng kết thúc.” “Chúng ta chưa từng ký hợp đồng.” “Đúng. Vì thế tôi đến để hỏi một việc không liên quan công việc.” Tống An Nhiên nhìn cốc cà phê. “Anh định tính khoản này vào chi phí tự nguyện?” “Nếu cô từ chối, có lẽ vậy.” “Còn nếu tôi đồng ý?” “Thì đây là buổi hẹn đầu tiên.” Cô để anh chờ vài giây, không phải vì do dự, mà vì muốn ghi nhớ vẻ bình tĩnh hiếm hoi đang mất dần trên khuôn mặt anh. “Trạch Dương,” cô nói, “tôi không muốn bắt đầu một mối quan hệ vì chúng ta cùng sống sót qua nguy hiểm.” “Tôi cũng không.” “Không phải vì Tần Chính Phong sắp đặt.” “Càng không.” “Và không vì anh nghĩ cần bảo vệ tôi.” Cố Trạch Dương bước lại gần. “Tôi muốn bắt đầu vì khi không có vụ án nào, tôi vẫn muốn biết ngày hôm nay của An Nhiên thế nào. Tôi muốn ngồi cùng An Nhiên trong những buổi tối không có ai truy đuổi. Tôi muốn chúng ta tự nguyện chọn nhau, rồi mỗi ngày đều có quyền chọn lại.” Tống An Nhiên mỉm cười. “Câu trả lời đó tạm đạt.” “Tạm đạt?” “Luật sư không đưa kết luận vĩnh viễn từ một lời khai.” “Vậy tôi có cơ hội bổ sung chứng cứ không?” “Bắt đầu bằng bữa tối.” Họ rời văn phòng khi Vân Châu vừa lên đèn. Sau cơn mưa dài, bầu trời trên sông trong hơn thường lệ. Ở quảng trường bên kia bờ, những đứa trẻ đang vẽ lên các tấm bảng lớn trong chương trình đầu tiên của Quỹ Nghệ thuật Cộng đồng Tần Uyển Dung. Giữa những mảng màu là một con chim trắng bay qua đám mây đen, hướng về vùng sáng rộng mở. Tống An Nhiên và Cố Trạch Dương đi cạnh nhau, không ai bước nhanh hơn. Phía sau họ, câu chuyện về căn phòng khóa kín đã khép lại. Bản di chúc trở về đúng vị trí của nó trong hồ sơ pháp lý. Người có tội đối mặt với phán quyết. Người bị che giấu được trả lại tên và quyền lựa chọn. Người được nhận nuôi không bị biến thành kẻ thay thế, mà trở thành người gìn giữ điều đã được tin cậy giao phó. Còn phía trước, không có ý nguyện nào của người chết, không có điều khoản nào và cũng không có âm mưu nào quyết định thay hai người. Chỉ có một buổi tối bình thường, một bữa ăn chưa chọn địa điểm, và hai con người tự nguyện bắt đầu tình yêu của mình.