PHẦN 3

Sáng ngày thứ ba, Lâm Thư An thức dậy trước chuông báo vì tiếng điện thoại rung liên tục trên mặt bàn. Ba email mới đến trong vòng mười một phút. Email đầu tiên từ hội nghề nghiệp thông báo mở phiên xem xét khẩn cấp đối với chứng nhận hành nghề của cô. Email thứ hai từ một phòng tranh tư nhân yêu cầu tạm dừng hợp đồng phục chế bộ tranh lụa. Email cuối cùng là thư hủy lịch của một gia đình từng đặt cô xử lý bức chân dung tổ tiên.

Không thư nào nói cô đã đánh tráo quốc bảo. Chúng đều dùng cùng một cách diễn đạt: “trong thời gian chờ làm rõ sai lệch nghiêm trọng tại bảo tàng”. Cụm từ trong thông cáo của Khải Minh đã đi xa hơn bất kỳ kết luận chuyên môn nào.

Thông báo của hội nghề nghiệp yêu cầu cô nộp hồ sơ giải trình trong bảy ngày. Trong thời gian đó, tên cô sẽ được gắn trạng thái “đang xem xét”, khiến cô không thể đứng tên phụ trách một dự án bảo tồn mới. Hồ sơ đính kèm chỉ có thông cáo báo chí, quyết định đình chỉ của bảo tàng và bản báo cáo sơ bộ do Phạm Quốc Huy ký. Không có dữ liệu camera, biên bản mở niêm phong hay bản đối chiếu chữ ký.

Thư An gọi tới văn phòng hội, chỉ hỏi ba điều: ai là người đề nghị xem xét, tài liệu nào đã được tiếp nhận và cô có quyền yêu cầu bảo toàn hồ sơ gốc hay không. Nhân viên phụ trách nói đề nghị đến từ bảo tàng thông qua văn phòng quỹ bảo trợ. Người ấy không thể cung cấp tên cá nhân, nhưng xác nhận toàn bộ tài liệu được gửi trong một gói điện tử lúc mười bảy giờ bốn mươi hôm trước.

Đến chín giờ, phòng tranh tư nhân gọi lại. Chủ phòng tranh từng hợp tác với cô bốn năm, giọng đầy áy náy. Ông nói không nghi ngờ tay nghề của cô, nhưng hãng bảo hiểm vừa yêu cầu mọi tác phẩm do cô phụ trách phải được đánh giá rủi ro lại. Nếu tiếp tục hợp đồng, phí bảo hiểm có thể tăng và khách ký gửi sẽ phản ứng.

“Cho tôi văn bản của hãng bảo hiểm,” Thư An nói. “Nếu đây là quyết định kinh doanh của anh, cứ ghi đúng như vậy. Đừng viết rằng tôi thừa nhận có sai phạm.”

Cuộc gọi tiếp theo ngắn hơn. Người đại diện gia đình sở hữu bức chân dung yêu cầu hoàn lại tiền đặt cọc ngay trong ngày. Bà ta đã đọc một bài viết gọi Thư An là “người cuối cùng chạm vào quốc bảo trước khi xuất hiện sai lệch”. Thư An giải thích rằng bài viết không phải kết luận điều tra. Người kia đáp gia đình không muốn tên mình xuất hiện cạnh vụ việc, rồi gửi số tài khoản.

Gần trưa, mẹ ruột của Thư An gọi. Bà sống cùng em trai cô ở một thị trấn cách thành phố hơn hai giờ xe. Giọng bà nhỏ đến mức Thư An phải ra hành lang mới nghe rõ.

“Có người của bảo tàng gọi về nhà,” bà nói. “Họ hỏi con có từng mang tranh hay hóa chất về quê không. Hàng xóm nghe được, giờ ai cũng hỏi.”

Thư An hỏi số điện thoại và thời gian cuộc gọi. Mẹ cô không nhớ hết, chỉ nói người gọi tự xưng thuộc tổ xác minh nội bộ. Sau vài câu, bà bật khóc và trách con gái vì sao không ký một tờ nhận thiếu sót để mọi chuyện yên đi.

“Con ký điều không đúng thì chuyện sẽ không yên,” Thư An nói. “Nó chỉ có một phiên bản thuận tiện hơn.”

Mẹ cô bảo Khải Minh đã gọi trước đó. Anh nói bảo tàng đang chịu áp lực rất lớn và gia đình nên khuyên Thư An hợp tác. Em trai cô đứng phía sau giành lấy điện thoại, hỏi chị có chắc mình không làm hỏng tranh trong lúc phục chế hay không. Câu hỏi không còn là người ngoài ám chỉ. Nó đến từ căn bếp nơi chứng chỉ đầu tiên của cô từng được treo trên tường.

Mẹ cô đề nghị cô đừng về quê lúc này. “Đợi khi nào báo chí bớt nói. Người trong xóm không hiểu những chuyện này.”

Thư An nhìn chiếc vali vẫn chưa mở hết dưới chân giường. Căn hộ không còn chỗ cho cô. Xưởng bị niêm phong. Bây giờ căn nhà thời thơ ấu cũng yêu cầu cô đứng ngoài cho đến khi tên mình trở nên dễ giải thích hơn.

Buổi chiều, Khải Minh gửi một email thay vì tin nhắn. Anh đính kèm đề nghị hỗ trợ chi phí nhà khách trong hai tuần với điều kiện Thư An không phát ngôn công khai và chuyển mọi câu hỏi báo chí cho bảo tàng. Văn bản gọi khoản tiền là “hỗ trợ thiện chí không thừa nhận trách nhiệm”.

Anh nhắc rằng mẹ anh đã bảo vệ vị trí của anh trong bảo tàng nhiều năm, rằng quỹ có thể mất quyền điều hành nếu vụ việc lan rộng. Thư An nghe thấy trong lời anh một lựa chọn đã được thực hiện: anh không cần biết ai đúng trước khi biết mình thuộc về phía nào.

Cô hỏi ai đã gửi gói tài liệu cho hội nghề nghiệp lúc mười bảy giờ bốn mươi. Khải Minh nói anh không biết. Nhưng ngay sau đó, anh hỏi vì sao cô biết chính xác thời gian gửi. Sự khựng lại rất ngắn, không đủ để chứng minh điều gì. Thư An chỉ ghi vào sổ rằng bộ phận truyền thông biết có gói tài liệu nhưng người quản lý nói không biết người gửi.

Trước khi kết thúc cuộc gọi, Khải Minh nói tổ kiểm tra sẽ mở niêm phong xưởng vào sáng hôm sau để lập danh mục. Thư An hỏi mã niêm phong nào sẽ được ghi trong biên bản: mã cô chép ngày đầu hay mã xuất hiện trong bức ảnh ngày sau. Anh im lặng, rồi nói đó là vấn đề kỹ thuật của tổ xác minh.

Sau cuộc gọi, Thư An gửi một yêu cầu chính thức tới bảo tàng. Cô đề nghị được thông báo người chứng kiến, thời gian mở cửa, toàn bộ mã niêm phong trước và sau khi mở, cùng danh mục từng vật được lấy khỏi xưởng. Cô gửi bản sao cho hội nghề nghiệp, không kèm cáo buộc.

Lúc mười tám giờ hai mươi, bảo tàng trả lời rằng cô đang bị đình chỉ nên không có quyền tham dự. Tuy nhiên, họ không trả lời yêu cầu về mã niêm phong. Tệp đính kèm mang tên “danh mục sơ bộ” liệt kê cuốn sổ bìa vải là “nhật ký phục chế chính thức”, khác với cách nó được gọi trong email đình chỉ hôm trước.

Thư An đặt hai văn bản cạnh nhau. Cùng một đồ vật đã lần lượt được gọi là sổ công việc cá nhân, sổ phục chế gốc và nhật ký phục chế chính thức. Tên gọi thay đổi, nhưng không văn bản nào nêu mã tài sản hoặc căn cứ sở hữu.

Trong ba ngày, Thư An đã mất quyền làm việc, hai hợp đồng lớn, khoản tiền dự phòng và nơi có thể trở về mà không cần giải thích. Trên mạng, những tổn thất ấy được gói trong một dòng tin rằng bảo tàng đang “xử lý trách nhiệm cá nhân”.

Cô đóng máy tính lúc gần nửa đêm. Trước khi ngủ, cô kiểm tra lại các mốc thời gian: gói hồ sơ gửi hội nghề nghiệp trước khi cô nhận được danh mục mới; mã niêm phong trong ảnh không trùng mã ngày đầu; cuốn sổ đổi tên qua ba văn bản. Từng điểm riêng lẻ đều có thể có một lời giải thích vô hại. Đặt cạnh nhau, chúng chỉ tạo thành những câu hỏi cần được bảo toàn.

Thư An chưa có quyền trả lời những câu hỏi ấy. Nhưng cô vẫn còn quyền không để chúng biến mất.
