PHẦN 4

Sáng hôm sau, Thư An đến con phố đối diện bảo tàng trước giờ tổ xác minh mở xưởng. Cô không có ý định vượt qua cổng. Email từ chối đã nói rõ cô không được tham dự, và bất kỳ tranh cãi nào tại chỗ cũng có thể bị mô tả thành hành vi cản trở. Cô chọn một bàn gần cửa kính của quán cà phê, mở máy tính và ghi lại thời gian theo đồng hồ công cộng trước sảnh.

Tám giờ mười hai, Phạm Quốc Huy bước vào bảo tàng cùng hai nhân viên hành chính. Không ai mang hòm bảo quản chuyên dụng. Tám giờ hai mươi bảy, Khải Minh xuất hiện, cầm một tập hồ sơ mỏng. Đúng tám giờ ba mươi, Thư An gửi email nhắc lại yêu cầu được nhận danh sách người chứng kiến, mã niêm phong trước và sau khi mở cửa, cùng bản danh mục có lịch sử phiên bản.

Đến chín giờ mười lăm, cô nhận được một tệp PDF mang tên “Biên bản bàn giao bổ sung”. Tệp ghi thời điểm lập là bảy giờ năm mươi, trước khi những người cô vừa nhìn thấy có mặt. Phần người giao ghi tên Thư An, còn phần chữ ký để trống. Dòng mô tả cuốn sổ bìa vải gọi nó là “nhật ký phục chế thuộc hồ sơ bảo tàng”. Không có mã tài sản, số trang hay ảnh nhận dạng.

Thư An không kết luận biên bản giả. Cô lưu tệp và ghi mã băm vào bảng thời gian riêng. Sau đó cô mở email bàn giao đã gửi ba tuần trước. Bản của cô có mười bốn tệp đính kèm; danh mục mới chỉ liệt kê mười hai. Hai mục biến mất là bảng theo dõi độ ẩm trong thời gian làm sạch và ảnh chụp mặt sau khung trước khi chuyển sang kho tạm.

Sự thiếu vắng ấy chưa nói được điều gì đã xảy ra với bức tranh. Nó chỉ cho thấy hồ sơ đang được dùng để đánh giá cô không giống bộ hồ sơ cô từng chuyển đi.

Mười giờ, Khải Minh gọi. Anh nói việc kiểm kê đã kết thúc bình thường và khuyên cô đừng “soi từng lỗi hành chính” trong lúc hội đồng cần một câu trả lời rõ ràng. Thư An hỏi bản giấy nào được dùng tại buổi mở xưởng, ai mang nó tới và vì sao thời điểm lập sớm hơn thời điểm người chứng kiến có mặt.

“Anh không phụ trách biên bản,” Khải Minh đáp. “Anh chỉ hỗ trợ truyền thông.”

“Nhưng tên anh nằm trong danh sách người nhận bản bổ sung.”

Anh im lặng một nhịp rồi nói hệ thống tự động thêm bộ phận truyền thông. Thư An không tranh luận. Cô hỏi liệu anh có thể xác nhận hai tệp về độ ẩm và mặt sau khung từng nằm trong gói bàn giao hay không. Khải Minh nói anh không nhớ, dù chính anh đã trả lời email gốc bằng câu “đã nhận đủ”.

Sau cuộc gọi, Thư An xuất chuỗi thư cùng thời gian gửi và danh sách tệp đính kèm. Bản sao được lưu vào hai thiết bị của cô và một kho cá nhân có lịch sử phiên bản. Trong sổ giấy, cô ghi nơi lưu và mã băm, không suy đoán về người đã thay đổi hồ sơ.

Vấn đề khó hơn là cuốn sổ bìa vải đang nằm trong xưởng bị niêm phong. Bảo tàng đã đổi cách gọi nó ba lần và giờ tuyên bố nó thuộc hồ sơ chính thức. Thư An nhớ từng tối đã dùng cuốn sổ ấy để ghi giờ làm, lượng dung môi thử trên giấy mẫu, câu hỏi chưa giải quyết và cả chi phí đi lại. Nó có ghi chép nghề nghiệp, nhưng cũng có số điện thoại cá nhân, lịch khám của mẹ và những dòng cô viết khi mất ngủ. Bảo tàng chưa từng cấp sổ, chưa đăng ký mã tài sản và chưa yêu cầu nộp nó trong danh mục dự án.

Cô tìm hóa đơn mua sổ trong email cá nhân. Giao dịch từ hai năm trước chỉ chứng minh cô đã mua một cuốn sổ cùng loại, không chứng minh chắc chắn cuốn trong xưởng là cuốn ấy. Thư An tiếp tục tìm ảnh chụp bàn làm việc cũ. Trong một bức ảnh gửi cho mẹ, mép bìa có vết sờn hình tam giác và dây đánh dấu màu xanh rêu. Một ảnh khác chụp trang đầu cho thấy cô viết tên, số điện thoại và dòng “sổ công việc cá nhân”.

Cô lập bảng nguồn gốc gồm hóa đơn, ảnh có ngày, email nhắc đến cuốn sổ và các trang từng chụp. Cô chỉ dùng bản đã có trên thiết bị cá nhân, không truy cập hệ thống bảo tàng hay nhờ ai lấy tài liệu từ xưởng.

Đầu giờ chiều, bảo tàng gửi “Biên bản bàn giao bổ sung – bản hoàn thiện”. Tệp mới giống bản buổi sáng về bố cục nhưng có thêm tên hai người chứng kiến. Thời điểm lập vẫn là bảy giờ năm mươi. Dòng về cuốn sổ đổi thành “nhật ký phục chế chính thức do chuyên viên phụ trách lập trong nhiệm vụ”. Hai tệp bị thiếu không xuất hiện trở lại.

Thư An đặt hai PDF cạnh nhau. Chúng mang cùng số văn bản nhưng khác nội dung. Không tệp nào ghi số phiên bản, người sửa hay thời điểm sửa. Cô lưu cả hai, không đổi tên gốc, rồi lập một bảng khác biệt chỉ nêu những gì có thể nhìn thấy: thêm tên người chứng kiến, đổi mô tả cuốn sổ, giữ nguyên thời điểm lập và thiếu hai mục đính kèm.

Cô gửi một email ngắn cho bảo tàng, hội nghề nghiệp và chính mình. Cô không dùng từ “ngụy tạo” hay “che giấu”. Cô yêu cầu bảo toàn cả hai phiên bản, nhật ký tạo tệp, lịch sử chỉnh sửa, thư chuyển tiếp và bản gốc của danh mục bàn giao. Cô cũng thông báo cuốn sổ chứa dữ liệu cá nhân, đề nghị không sao chụp hoặc công bố ngoài phạm vi cần thiết cho đến khi quyền sở hữu và phạm vi sử dụng được xác định.

Phản hồi đến từ văn phòng quỹ bảo trợ. Người ký thư nói mọi vật trong khu vực làm việc đều có thể được xem là tài liệu của dự án và yêu cầu Thư An giao nộp “mọi bản sao nhật ký đang giữ”. Câu chữ khiến cô dừng lại. Họ không hỏi cô có bản sao hay không; họ viết như thể việc đó đã được xác định.

Thư An trả lời rằng cô sẽ không xóa, sửa hoặc chuyển giao tài liệu cá nhân khi chưa có căn cứ và quy trình tiếp nhận rõ ràng. Cô sẵn sàng cung cấp danh mục mô tả, nhưng không tự nguyện giao thiết bị hay tài khoản. Cô yêu cầu mọi đề nghị tiếp theo phải chỉ rõ tài liệu nào, căn cứ nào và ai chịu trách nhiệm bảo quản.

Cuối ngày, một nhân viên cũ nhắn rằng trên hệ thống nội bộ đã xuất hiện danh mục mới. Thư An không hỏi xin ảnh chụp. Cô biết một tài liệu lấy sai quyền có thể làm hỏng chính câu hỏi mà cô đang cố bảo toàn. Cô chỉ nhờ người ấy không thay đổi, tải xuống hay chuyển tiếp bất cứ thứ gì vì cô.

Trước khi rời quán, Thư An in bảng thời gian và cho từng bản vào phong bì riêng. Cô ký ngang mép dán, ghi ngày giờ rồi chụp lại. Đây chưa phải chuỗi bảo quản độc lập, cũng không biến ghi chép của cô thành kết luận chuyên môn. Nó chỉ ngăn chính cô vô tình trộn các phiên bản khi áp lực ngày một tăng.

Tối đó, Khải Minh gửi một tin nhắn duy nhất: “Em đang làm mọi chuyện phức tạp hơn.”

Thư An nhìn hai biên bản cùng số, hai cách gọi một cuốn sổ và hai tệp đã biến mất khỏi danh mục. Cô đáp: “Không. Em chỉ giữ cho những khác biệt còn được nhìn thấy.”

Cô tắt điện thoại, khóa thiết bị lưu trữ vào vali và đặt sổ thống kê bản sao dưới gối. Cô vẫn chưa biết bức tranh bị thay đổi ở đâu, khi nào hay bởi ai. Nhưng từ hôm ấy, hồ sơ không còn chỉ có một bản hoàn thiện do người khác lựa chọn.