PHẦN 7

Sáng hôm sau, Diệp Chi nhận được thư từ bộ phận giám định của hãng bảo hiểm đang bảo lãnh cho triển lãm. Họ đã mở một hồ sơ bảo toàn riêng đối với ảnh kiểm tra hiện trạng và các bảng ghi niêm phong kho. Người được hãng cử làm đầu mối là Vũ Thành Nam, giám định viên bảo hiểm mỹ thuật đã ký biên bản khảo sát trước ngày khai mạc.

Thư An biết tên ông qua những báo cáo cũ nhưng chưa từng làm việc trực tiếp. Diệp Chi nói rõ cuộc gặp không do cô yêu cầu. Hãng bảo hiểm có nghĩa vụ tự bảo vệ hồ sơ khi giá trị bảo hiểm của tác phẩm đang bị tranh chấp. Thành Nam làm việc theo ủy nhiệm của hãng, không phải nhân chứng do Thư An lựa chọn.

Họ gặp nhau trong phòng đọc của kho lưu trữ bảo hiểm. Thành Nam cao, tóc cắt ngắn, gương mặt sạm và chiếc áo giám định màu xám đã bạc ở khuỷu tay. Ông đặt chiếc cặp da lên bàn nhưng không mở ngay. Trước tiên, ông đưa Diệp Chi xem văn bản xác định phạm vi: bảo toàn bản gốc số, metadata, sổ kiểm tra kho và chuỗi mã niêm phong; không đưa ra kết luận trách nhiệm trong buổi làm việc.

“Bản gốc vẫn thuộc hệ thống của hãng,” ông nói. “Tôi có quyền tạo bản sao bảo toàn, không có quyền giao cả kho dữ liệu cho bất kỳ bên nào.”

Diệp Chi đồng ý. Chị chỉ tiếp nhận bản sao có chứng thực cùng biên bản mô tả nguồn. Thư An được quan sát danh mục nhưng không được yêu cầu Thành Nam tìm một bức ảnh cụ thể để ủng hộ lời kể của mình.

Một kỹ thuật viên của hãng đăng nhập vào máy trạm lưu trữ. Trên màn hình chỉ hiện mã hồ sơ, ngày khảo sát, số lượng tệp và trạng thái lưu. Nội dung ảnh chưa được mở. Thành Nam yêu cầu hệ thống xuất danh sách nguyên bản gồm tên tệp, thời điểm tạo, thời điểm nhập kho, thiết bị ghi nhận và mã băm đang lưu trên máy chủ. Bản xuất được ghi vào thiết bị mới, niêm phong và đánh số trước camera.

Kho ảnh có nhiều phiên khảo sát khác nhau. Thành Nam không gom chúng thành một thư mục mới mang tên vụ việc. Mỗi phiên được giữ nguyên cấu trúc, kể cả các tệp trùng tên hoặc những mục không có hình xem trước. Ông giải thích rằng đổi tên để “dễ hiểu” có thể làm mất mối liên hệ giữa tệp và lần khảo sát đã sinh ra nó.

Thư An nhìn danh sách từ phía bên kia bàn. Cô nhận ra cách đặt mã của các lần kiểm tra nhưng không nói ảnh nào quan trọng. Khi một dòng thời gian khiến cô muốn hỏi, cô ghi câu hỏi vào sổ riêng thay vì chỉ vào màn hình.

Tiếp theo là hồ sơ niêm phong kho. Hãng bảo hiểm giữ bản sao vì mỗi lần tác phẩm chuyển khu vực có thể làm thay đổi điều kiện bảo hiểm. Thành Nam lấy từ cặp da một tập phiếu đã được đóng dấu tiếp nhận từ trước. Ông không giao tập giấy ấy cho Diệp Chi. Từng trang được đặt dưới máy quét của hãng, giữ cả mặt trước, mặt sau, mép đục lỗ và dấu ghim.

Mỗi phiếu ghi một mã niêm phong, khu vực sử dụng, thời điểm hãng nhận thông báo và nguồn gửi thông báo. Có mục chỉ là bản sao email, có mục là ảnh tem, có mục là bảng tổng hợp do bảo tàng cung cấp sau sự kiện. Thành Nam yêu cầu danh mục phân biệt rõ ba loại ấy. Một bảng tổng hợp không được ghi như thể nó là ảnh gốc của tem; một email thông báo không được biến thành biên bản hãng đã trực tiếp chứng kiến.

Diệp Chi hỏi liệu ông có thể xác nhận mã nào đúng. Thành Nam lắc đầu.

“Tôi có thể xác nhận hãng đã nhận tài liệu nào, vào lúc nào và từ nguồn nào. Việc một mã có được dùng đúng tại bảo tàng hay không cần đối chiếu bằng quy trình khác.”

Câu trả lời không giúp Thư An thắng ngay một lập luận nào, nhưng nó giữ hồ sơ khỏi bị nói quá khả năng của nó.

Kỹ thuật viên tạo hai bộ bản sao chỉ đọc. Một bộ ở lại két dữ liệu của hãng; bộ còn lại được đặt vào thiết bị niêm phong để Diệp Chi tiếp nhận. Danh mục mã băm được in tại chỗ. Thành Nam và kỹ thuật viên ký phần xác nhận nguồn; Diệp Chi ký từ thời điểm nhận túi; Thư An không ký với tư cách người cung cấp vì cô không sở hữu các bản gốc.

Hãng cũng lập một bản ghi ngoại lệ. Trong đó liệt kê những mục được nhắc đến trong danh sách bảo tàng nhưng chưa có bản tương ứng trong kho của hãng, và những mục hãng có nhưng tên gọi khác với danh mục bảo tàng. Thành Nam nhấn mạnh chữ “chưa đối chiếu” trên đầu trang. Không mục nào được gọi là mất, bị xóa hay bị thay đổi khi chưa kiểm tra nguồn ban đầu.

Buổi chiều, một thư từ văn phòng quỹ yêu cầu hãng chỉ cung cấp các ảnh “liên quan trực tiếp đến tình trạng cuối cùng của tác phẩm”. Thành Nam trả lời rằng phạm vi bảo toàn do hãng quyết định theo hợp đồng và nghĩa vụ quản trị rủi ro. Ông sẽ không để một bên đang bị xem xét chọn trước những tệp nào được giữ lại.

Thư An hỏi liệu yêu cầu ấy có được đưa vào hồ sơ không. Thành Nam nói thư đến và thư trả lời đã tự động nằm trong nhật ký hồ sơ bảo hiểm. Ông không bình luận về động cơ của người gửi.

Trước khi kết thúc, Diệp Chi đọc lại số niêm phong trên thiết bị được giao. Thành Nam đối chiếu với biên bản, sau đó khóa bản kiểm kê của hãng bằng chữ ký số. Bản mà Diệp Chi mang đi chỉ cho phép đọc và sao kiểm chứng; mọi lần mở sẽ được ghi nhận. Kho bản gốc vẫn do hãng kiểm soát, với quyền truy cập tách khỏi Thư An và bảo tàng.

Ngoài hành lang, Thư An hỏi điều duy nhất còn phù hợp với giới hạn buổi làm việc: “Nếu sau này cần đối chiếu, ông có xác nhận được bản sao này xuất phát từ kho của hãng không?”

“Đó là điều tôi vừa ký,” Thành Nam đáp. “Còn nó chứng minh được gì, phải để đúng phiên làm việc trả lời.”

Diệp Chi cất thiết bị vào túi vận chuyển pháp lý. Chị không ghép ảnh bảo hiểm với vi mẫu của phòng thí nghiệm, cũng không lập một câu chuyện chung từ hai nguồn. Mỗi bộ giữ mã riêng, người giữ riêng và phạm vi riêng.

Khi rời tòa nhà, Thư An vẫn chưa được nhìn thấy một hình ảnh nào trong kho. Cô chỉ biết các bản gốc đã được giữ nguyên, metadata đã được đóng băng và hồ sơ mã niêm phong không còn phụ thuộc vào một bảng tổng hợp duy nhất.

Sự thật chưa hiện ra trên màn hình. Nhưng con đường dẫn tới những gì từng được ghi nhận đã không còn có thể bị thu hẹp mà không để lại dấu vết.