PHẦN 5

Sau phiên giải trình, An Nhiên đến một đơn vị lưu ký hồ sơ chuyên nghiệp. Cô không gọi Hải Linh hay nhắn đồng nghiệp. Muốn hồ sơ có giá trị, cô phải để người có trách nhiệm tự quyết định cách tiếp nhận.

Tại quầy tiếp nhận, An Nhiên trình biên nhận vận chuyển, quyết định đình chỉ và bản sao biên bản cuộc họp có ghi thiếu trang. Nhân viên không hỏi cô nghĩ ai là người gây ra sự cố. Họ chỉ kiểm tra số trang, chụp mặt ngoài túi chống ẩm, rồi đặt từng tài liệu lên bàn cân.

“Chị muốn lưu ký bản gốc hay bản sao?”

“Bản sao tôi được cấp hợp pháp. Bản gốc vẫn thuộc đơn vị phát hành.”

“Chị có yêu cầu truy cập đặc biệt không?”

“Không. Chỉ cần quy trình thông thường, mỗi lần mở đều ghi người nhận và thời điểm.”

An Nhiên đọc biểu mẫu rồi ký với tư cách người gửi. Mã niêm phong được dán lên túi và lưu trong hồ sơ điện tử; người tiếp nhận và người kiểm tra ký độc lập. Cô nhận biên nhận, không cầm lại túi.

Cô vừa ra khỏi tòa nhà thì điện thoại hiện một số lạ. Người gọi tự xưng là đại diện pháp lý của công ty, đề nghị cô giao toàn bộ bản sao tài liệu đang giữ để “tránh hiểu nhầm về việc chiếm đoạt dữ liệu”. An Nhiên hỏi số hồ sơ, tên người ký và địa chỉ nhận chính thức. Người kia im lặng vài giây rồi nói sẽ gửi email.

“Xin đừng gửi qua tin nhắn,” cô đáp. “Tôi chỉ tiếp nhận yêu cầu có nguồn và biên nhận.”

Cuộc gọi kết thúc. An Nhiên ghi lại số điện thoại, thời gian và nội dung, sau đó không gọi lại.

Cùng ngày, Mai Phương đang làm việc tại quầy dược của công ty thì nhận danh sách lô thuốc bị thu hồi. Cô là dược sĩ phụ trách kiểm tra mẫu trả về, không phải người điều tra vụ An Nhiên. Theo quy trình, cô phải tách một mẫu đại diện và chuyển tới phòng kiểm nghiệm được công nhận nếu có dấu hiệu bất thường.

Mai Phương không nhắn cho An Nhiên. Cô cũng không kể với đồng nghiệp rằng hai người từng nhìn thấy nhau qua vách kính. Cô gọi số của phòng kiểm nghiệm trong danh mục nhà cung cấp, xác nhận thời gian tiếp nhận và yêu cầu người giao hàng độc lập chứng kiến việc đóng túi.

Mẫu thuốc được đặt vào túi niêm phong có mã vạch. Mai Phương ghi mã lô, điều kiện lúc nhận, tình trạng vỏ hộp và lý do chuyển mẫu. Một nhân viên kho ký dưới mục bàn giao, còn cô ký dưới mục người chịu trách nhiệm chuyên môn. Hai chữ ký không nằm cùng một dòng để tránh nhầm vai trò.

Khi quản lý yêu cầu cô bỏ qua bước ghi nhận nhiệt độ bề mặt vì “đã có kết luận nội bộ”, Mai Phương từ chối. Cô không tranh cãi dài. Cô chỉ mở quy trình trên máy tính, đánh dấu điều khoản bắt buộc và yêu cầu chỉ đạo bỏ qua phải được lập thành văn bản. Không ai viết. Mẫu được đóng túi đúng quy định.

Ở một địa điểm khác, Hữu Tâm nhận lệnh kiểm định hệ thống lạnh từ công ty bảo hiểm đang xử lý yêu cầu bồi thường. Ông không biết An Nhiên đã đến đơn vị lưu ký, cũng chưa từng nói chuyện với cô. Hợp đồng chỉ yêu cầu ông kiểm tra tình trạng thiết bị, xác định dữ liệu nào còn truy xuất được và ghi rõ giới hạn của kết luận.

Hữu Tâm đến phòng máy cùng giám sát bảo hiểm và đại diện công ty. Ông chụp cửa kho, bảng điều khiển, đầu nối và vị trí đầu dò với thước chuẩn, thẻ thời gian. Ông không tháo hay chạm thiết bị ngoài phạm vi được duyệt.

“Anh có thể nói ngay nguyên nhân không?” nhân viên công ty hỏi.

“Chưa. Hôm nay tôi chỉ ghi nhận hiện trạng và khả năng truy xuất dữ liệu.”

“Nhưng báo cáo nội bộ đã nói lỗi do ca trực.”

“Tôi không đánh giá báo cáo mà chưa xem bản gốc và chuỗi thời gian.”

Hữu Tâm đưa đầu dò chuẩn tới khu vực được phép kiểm tra, ghi kết quả vào biểu mẫu và ký từng trang. Ông phát hiện đồng hồ trên bảng điều khiển hiển thị thời gian không trùng với đồng hồ của thiết bị hiệu chuẩn. Ông không nói đồng hồ nào đúng. Ông chỉ lập một phiếu bất tương thích thời gian, yêu cầu đại diện công ty ký xác nhận đã nhìn thấy.

Đức Thành xuất hiện giữa buổi kiểm định. Anh ta hỏi vì sao kỹ sư cần chụp cả ổ khóa phòng thiết bị. Hữu Tâm trả lời rằng phạm vi kiểm định bao gồm quyền tiếp cận khu vực điều khiển, nhưng không suy luận ai đã mở khóa.

“Anh nên tập trung vào máy móc,” Đức Thành nói.

“Tôi đang tập trung vào điều kiện để đánh giá máy móc.”

Hữu Tâm niêm phong bản sao ảnh vào hồ sơ bảo hiểm, bàn giao bản ghi và ký thời gian kết thúc.

Buổi tối, An Nhiên nhận email từ đơn vị lưu ký xác nhận hồ sơ đã được nhập kho. Email chỉ có mã tiếp nhận, số niêm phong và tên hai nhân viên đã ký. Không có nội dung suy đoán. Cô tải bản gốc về, kiểm tra chữ ký số rồi lưu vào hai thiết bị khác nhau.

Một email khác đến từ phòng kiểm nghiệm, nhưng không gửi cho cô. Mai Phương chuyển báo cáo theo địa chỉ chính thức của bộ phận dược, còn An Nhiên chỉ biết việc đó qua nhật ký công khai của lô thu hồi. Cô không tìm cách xin bản sao riêng. Nếu tài liệu đủ điều kiện, nó phải đi qua kênh có thể kiểm tra.

Hữu Tâm cũng chưa đưa ra kết luận. Bản kiểm định sơ bộ chỉ ghi rằng dữ liệu hệ thống có giới hạn truy xuất, thời gian hiển thị giữa các thiết bị chưa đồng bộ và hiện trạng phòng máy cần được bảo toàn. Không có dòng nào nói ai đã làm gì.

An Nhiên không nối ba nguồn ấy thành câu chuyện hoàn chỉnh. Hồ sơ vận chuyển ghi các mốc trước khi ca kết thúc; mẫu thuốc sẽ cho biết mức ảnh hưởng; biên bản kỹ thuật chỉ ghi những điều chưa thể giải thích.

Cô viết vào cuốn sổ xanh: “Không liên hệ nhân chứng để dẫn hướng. Chờ tài liệu đi hết con đường của nó.”

Đúng lúc ấy, một email mới từ công ty hiện lên. Bà Thu Cúc thông báo hội đồng sẽ yêu cầu An Nhiên hoàn trả toàn bộ bản sao hồ sơ và có thể khởi kiện nếu cô tiếp tục lưu giữ tài liệu. Họ cho cô bốn mươi tám giờ để ký xác nhận giao nộp.

An Nhiên đọc thư hai lần rồi chuyển nó vào thư mục sự kiện. Cô không trả lời ngay. Các chứng cứ đầu tiên đã rời khỏi tay những người đang cố kể câu chuyện thay cô, nhưng chưa ai trong số họ nói cho cô biết kết luận cuối cùng.

Cô tắt đèn, để cuốn sổ xanh cạnh cửa sổ. Bên ngoài, thành phố vẫn sáng như không có lô thuốc nào bị thu hồi, không có người nào bị đẩy khỏi căn nhà của mình. Nhưng trong những chiếc túi niêm phong ở ba địa điểm khác nhau, một chuỗi ghi nhận mới đang bắt đầu hình thành, không phụ thuộc vào lời kể của An Nhiên hay gia đình chồng.