PHẦN 7

Một tuần sau trận lũ, tổ xác minh mời Tiến sĩ Bùi Đức Tâm tham gia với tư cách chuyên gia thủy văn độc lập. Ông giảng dạy tại một trường đại học công lập ở tỉnh khác, chưa từng làm việc cho trung tâm dự báo Sơn Giang và không tham gia dự án du lịch Tân Lộc. Nhiệm vụ của ông không phải xác định ai chịu trách nhiệm. Ông chỉ được chuẩn bị một phép đánh giá lại nguy cơ dựa trên những nguồn đã được bảo toàn.

Lê Diệu Linh gửi quyết định chỉ định cho Vũ Lam Anh. Văn bản ghi rõ Đức Tâm không nhận chỉ đạo từ cô, không phỏng vấn cô trước khi khóa phương pháp và không được xem kết luận của các nhóm khác. Lam Anh đọc kỹ rồi ký xác nhận không phản đối. Cô không gửi cho ông cuốn ghi nhớ cá nhân hay giải thích mình đã thấy gì trên radar.

Buổi tiếp nhận diễn ra tại phòng máy của trường đại học. Đức Tâm mang theo một bộ hồ sơ phương pháp đã chuẩn bị từ trước: danh sách biến đầu vào, quy tắc xử lý dữ liệu thiếu, ngưỡng cảnh báo theo quy trình có hiệu lực vào ngày xảy ra lũ và các tiêu chí loại trừ. Tất cả được in, đánh số trang, ký và tính mã kiểm tra trước khi ông nhận bất kỳ dữ liệu nào.

“Khóa phương pháp trước để tránh điều chỉnh cho vừa với kết quả,” ông giải thích trong biên bản. “Nếu phải thay đổi, mỗi thay đổi sẽ được ghi thành phụ lục có lý do.”

Tổ custody mang tới ba nhóm vật. Nhóm thứ nhất là gói telemetry do Trần Gia Huy đã tiếp nhận, vẫn ở dạng bản làm việc mã hóa. Nhóm thứ hai gồm ảnh radar và ảnh mây được cơ quan lưu trữ xuất theo khoảng thời gian đã định. Nhóm thứ ba là bản đồ địa hình, ranh lưu vực, độ ẩm đất và danh mục các điểm dân cư từ nguồn công khai có phiên bản.

Không có sổ ca của Lam Anh, không có băng vô tuyến của Phạm Thu Hà và không có bản tin công khai trong gói mô hình. Đức Tâm yêu cầu giữ chúng ngoài phạm vi để phép đánh giá đầu tiên chỉ trả lời một câu hỏi kỹ thuật: với các đầu vào khí tượng và địa hình được cung cấp, mức nguy cơ theo quy tắc hôm đó sẽ được xác định thế nào. Việc so sánh với lời nói hay sản phẩm phát hành thuộc giai đoạn sau.

Trước mặt các bên, ông kiểm tra số niêm phong và manifest. Mỗi tệp được đối chiếu kích thước, tên, khoảng thời gian và mã kiểm tra. Những tệp chưa có mô tả nguồn rõ ràng được đưa vào danh sách chờ, không nạp vào môi trường tính toán. Một ảnh radar thiếu thông tin phiên bản phần mềm được tách riêng cho tới khi cơ quan lưu trữ bổ sung xác nhận.

Đức Tâm chuẩn bị hai máy cô lập. Máy thứ nhất giữ bản dữ liệu làm việc, chỉ cho phép đọc. Máy thứ hai chứa mô hình và sẽ nhận đầu vào qua một thư mục trung gian có ghi nhật ký. Cả hai được đồng bộ thời gian, ghi số sê-ri ổ đĩa và chụp cấu hình. Không máy nào kết nối Internet trong lúc xử lý.

Ông chưa chạy mô hình. Trước tiên, một trợ lý độc lập kiểm tra rằng mã nguồn và bảng ngưỡng trùng với bản đã khóa trong hồ sơ phương pháp. Một người khác đọc lại danh mục đầu vào. Đức Tâm không cho phép dùng giá trị thay thế khi thiếu dữ liệu trạm; thay vào đó, từng khoảng thiếu sẽ được đánh dấu để chạy các kịch bản giới hạn sau khi có phê duyệt.

Biên bản tiếp nhận cũng ghi rõ thuật ngữ. “Ngưỡng cảnh báo” là kết quả áp dụng quy tắc vào dữ liệu đầu vào, không phải bằng chứng rằng người ra quyết định đã nhìn thấy dữ liệu đó. “Mô hình độc lập” không có nghĩa mô hình hoàn hảo; nó chỉ có nghĩa phương pháp, người vận hành và môi trường tính toán được tách khỏi ca trực đang bị điều tra.

Đức Tâm niêm phong một bản sao của bộ phương pháp cùng manifest đầu vào. Bản làm việc được khóa trong phòng máy, quyền truy cập chỉ cấp cho ông và hai trợ lý đã ký cam kết. Tổ xác minh nhận nhật ký tiếp nhận nhưng không được đứng cạnh màn hình trong khi nhóm chuẩn bị, nhằm tránh việc gợi ý kết quả mong muốn.

Khi buổi làm việc kết thúc, Diệu Linh gọi cho Lam Anh.

“Ông Tâm đã nhận đủ các nhóm dữ liệu theo danh mục, trừ một ảnh radar đang chờ xác nhận nguồn,” cô nói. “Phương pháp đã khóa. Chưa chạy mô hình.”

Lam Anh hỏi: “Ông ấy có biết mức cảnh báo tôi đã chọn không?”

“Không từ hồ sơ được giao. Quyết định yêu cầu ông ấy không phỏng vấn chị trước khi hoàn thành phép chạy đã định.”

“Còn telemetry?”

“Chỉ được tiếp nhận theo manifest. Chưa ai báo cho chúng ta nội dung.”

Lam Anh ghi vào bảng thời gian: chuyên gia thủy văn độc lập đã nhận gói đầu vào; phương pháp và ngưỡng được khóa trước phân tích; một tệp chờ xác nhận provenance; chưa chạy mô hình, chưa có kết quả. Cô không viết rằng phép đánh giá sẽ trùng với cảnh báo của mình.

Đặng Minh Quân đọc bản tin ngắn của tổ xác minh trên điện thoại. Họ chỉ thông báo đã mời chuyên gia độc lập, nhưng bình luận trên mạng lập tức chia thành hai phía. Một phía nói đây là bước minh oan cho Lam Anh; phía kia cho rằng cô vận động hội khoa học gây sức ép.

“Em có muốn nói rõ ông Tâm không do em chọn không?” Minh Quân hỏi.

“Nếu tổ xác minh công bố quyết định chỉ định, người ta sẽ thấy. Em không dùng một thủ tục chưa hoàn tất để vận động dư luận.”

“Im lặng cũng để người khác kể thay em.”

“Em đã thấy hậu quả khi một kết luận được kể trước dữ liệu.”

Hai người ăn tối trong im lặng. Minh Quân vẫn ngủ ở phòng làm việc, còn Lam Anh giữ bìa hồ sơ trong tủ khóa. Khoảng cách giữa họ không còn là một cuộc cãi vã có thể giải quyết bằng lời xin lỗi; nó là câu hỏi về việc mỗi người sẵn sàng đánh đổi điều gì để giữ vị trí của mình.

Sáng hôm sau, hội khoa học phát hành receipt cuối cho giai đoạn tiếp nhận. Bộ phương pháp, phiên bản mô hình, bảng ngưỡng, manifest đầu vào, cấu hình máy và quyền truy cập đều đã được ghi nhận. Dữ liệu nguồn vẫn nằm trong custody độc lập. Dòng cuối nhắc lại ba lần bằng các cách khác nhau: mô hình chưa chạy, không có bảng kết quả và chưa hình thành ý kiến chuyên môn.

Lam Anh đặt receipt sau biên bản telemetry và vô tuyến. Ba con đường dẫn tới sự thật đã được mở, nhưng chưa con đường nào đi đến kết luận. Cô chấp nhận sự chậm chạp ấy. Một kết quả đáng tin không được phép xuất hiện chỉ vì người bị buộc tội đang tuyệt vọng cần nó.