PHẦN 5

Sáng hôm sau, Kỷ Thanh Lam hẹn Tống Vãn Ninh tại một phòng làm việc thuê theo giờ phía sau thư viện huyện. Trên bàn chỉ có máy tính xách tay, ổ cứng mới bóc hộp, hai phong bì niêm phong và một bản biên nhận in sẵn.

Người đến sau cùng là Trình Dịch Phong. Anh mặc áo khoác kỹ thuật màu ô liu, đeo túi chéo đựng máy quét cầm tay, dáng người gầy, mắt quan sát rất nhanh. Vừa bước vào, anh không bắt tay ngay mà nhìn quanh phòng.

“Có camera không?”

Thanh Lam đáp:

“Camera hành lang của tòa nhà. Trong phòng không có. Chúng tôi tự ghi hình toàn bộ quá trình tiếp nhận.”

Dịch Phong gật đầu.

“Tôi cần nói rõ trước. Tôi không giám định nội dung hôm nay. Tôi chỉ kiểm tra cách nhận, sao lưu, khóa quyền ghi và lập dấu băm cho bản sao log RFID. Nếu sau này cần phân tích, phải có thỏa thuận hoặc yêu cầu riêng.”

“Tôi đồng ý,” Thanh Lam nói. “Vãn Ninh chỉ có mặt với tư cách người cung cấp bản sao đã nhận từ nguồn preservation.”

Vãn Ninh đặt phong bì thứ nhất lên bàn. Bên ngoài có chữ ký của cô, mã vận đơn, thời gian nhận thư từ kho lạnh và dòng ghi: “Bản trích xuất RFID khu C, dạng chỉ đọc, theo yêu cầu bảo toàn dữ liệu.”

Cô không mở ngay. Thanh Lam bật máy quay, đọc thời gian: chín giờ ba mươi bảy phút. Sau đó cô đọc tên từng người, vai trò, tình trạng phong bì. Dịch Phong cúi sát mép dán, chụp ảnh bốn góc, kiểm tra vết rách và dấu niêm.

“Phong bì nguyên,” anh nói. “Tôi chỉ xác nhận bằng mắt thường tại thời điểm này.”

Thanh Lam cắt mép phong bì bằng kéo mới, lấy ra một USB kim loại và bản giấy bàn giao của kho lạnh. Trên giấy ghi người trích xuất, tài khoản xuất dữ liệu, khoảng thời gian từ ba ngày trước đến hai ngày sau lô DH-417 rời kho, cùng ghi chú “export read-only, no edit permission”.

Dịch Phong không cắm USB vào máy chính. Anh lấy một máy tính nhỏ đã dán băng che cổng mạng.

“Máy này đang ngoại tuyến. Tôi sẽ chụp ảnh màn hình trạng thái mạng trước.”

Anh thao tác chậm rãi để camera ghi được. Sau khi xác nhận không kết nối mạng, anh cắm USB vào cổng qua bộ chặn ghi. Màn hình hiện ba thư mục: cửa kho, ngăn C, thiết bị cầm tay. Anh không mở từng dòng log, chỉ xem thuộc tính tệp, thời gian tạo, kích thước và định dạng.

Vãn Ninh đứng cách bàn nửa bước. Tên các tệp lướt qua mắt cô như những ô cửa đóng kín. Cô rất muốn hỏi trong đó có gì, có thể chứng minh cô đã rời hệ thống trước khi lô xuất đi hay không. Nhưng lời Thanh Lam dặn từ tối qua vẫn còn rõ: hôm nay không tìm câu trả lời, chỉ giữ cho câu trả lời chưa bị làm bẩn.

Dịch Phong tạo hai bản sao vào hai ổ cứng mới. Mỗi ổ được ghi nhãn khác nhau: TL-RFID-01 lưu tại văn phòng luật sư, DP-RFID-02 lưu kỹ thuật tạm thời. Sau đó anh chạy phần mềm tạo mã hash cho từng tệp và toàn bộ thư mục. Các chuỗi ký tự dài hiện lên trên màn hình. Thanh Lam in ngay bảng hash bằng máy in nhỏ mang theo.

“Anh có thể xác nhận dữ liệu thật hay giả không?” Vãn Ninh hỏi, giọng thấp.

Dịch Phong ngẩng lên.

“Không phải hôm nay. Hôm nay tôi chỉ xác nhận: tôi đã nhận một USB trong phong bì còn nguyên, sao chép qua bộ chặn ghi, tạo hash, không chỉnh sửa nội dung theo quan sát quy trình. Nội dung đúng, đủ hay có ý nghĩa gì thì chưa kết luận.”

Câu trả lời lạnh và hẹp, nhưng Vãn Ninh lại thấy yên tâm vì chính sự hẹp ấy.

Thanh Lam đưa bản biên nhận cho anh xem. Trong đó không có chữ “chứng minh”, “bất thường” hay “tráo đổi”. Chỉ có các mục: nguồn nhận, tình trạng vật chứa, thiết bị sử dụng, người chứng kiến, mã hash, nơi lưu, điều kiện mở tiếp theo.

Dịch Phong đọc rất kỹ rồi sửa một dòng.

“Đừng ghi ‘log gốc’. Ghi ‘bản xuất từ hệ thống do kho lạnh cung cấp’. Tôi chưa chạm vào máy chủ kho, không được gọi là gốc.”

Thanh Lam lập tức sửa.

Vãn Ninh nhìn nét bút của anh. Một chữ thay đổi đã kéo cả biên bản về đúng vị trí của nó. Không hơn, không kém.

Mười một giờ mười hai phút, hai ổ cứng được bỏ vào túi chống tĩnh điện, rồi vào túi niêm phong. Thanh Lam giữ một túi. Dịch Phong giữ túi còn lại trong hộp kỹ thuật có khóa, kèm điều kiện: không phân tích, không sao chép tiếp, không chuyển giao nếu không có biên bản mới.

Trước khi rời phòng, anh nói với Vãn Ninh:

“Người bị cuốn vào tranh chấp thường muốn dữ liệu nói ngay. Nhưng dữ liệu điện tử trước hết phải sống sót qua câu hỏi: ai cầm nó, lúc nào, có đổi nó không.”

Vãn Ninh gật đầu.

“Tôi hiểu. Tôi chỉ cần nó còn nguyên đến ngày được hỏi đúng cách.”

Thanh Lam tắt máy quay, niêm phong thẻ nhớ ghi hình buổi làm việc. Ba người ký lên mép tem. Ngoài hành lang, thư viện huyện im ắng, chỉ có tiếng quạt cũ quay đều.

Vãn Ninh cầm bản sao biên nhận, thấy trong tay mình không phải chiến thắng. Chỉ là thêm một mắt xích nhỏ.

Nhưng mắt xích ấy đã có tên người nhận, giờ nhận, dấu niêm, mã hash và giới hạn rõ ràng. Trong một vụ việc mà mọi lời nói đều có thể bị kéo lệch, sự im lặng chính xác của nó đáng giá hơn bất kỳ lời bênh vực vội vàng nào.
