PHẦN 8

Sáng thứ hai, Tống Vãn Ninh đến trung tâm giống để nộp thẻ ra vào theo thông báo đình chỉ bổ sung. Cổng chính vẫn là nơi cô đi qua suốt bảy năm, nhưng hôm nay bảo vệ không mở thanh chắn. Anh ta nhận thẻ qua khe cửa, ghi số, rồi đưa cho cô một biên nhận mỏng.

“Phòng nhân sự dặn chị không vào khu kiểm định,” anh nói nhỏ. “Đồ cá nhân sẽ có người mang ra.”

Vãn Ninh đứng dưới mái che, nhìn cửa kính phản lại áo khoác phòng thí nghiệm màu xanh nhạt trong túi xách. Cô đã không mặc nó. Cô sợ mình không chịu nổi cảm giác bị buộc cởi ra lần nữa.

Mười phút sau, một nhân viên nhân sự đem xuống một thùng giấy. Trong đó có sổ tay cũ không liên quan vụ việc, cốc men trắng, hộp kính lúp dự phòng và biển tên “Tống Vãn Ninh, kiểm định viên chất lượng”. Biển tên bị tháo khỏi kẹp, nằm úp xuống đáy thùng.

Nhân viên nói theo mẫu:

“Trong thời gian xác minh, cô không được tiếp xúc mẫu, hồ sơ kỹ thuật nội bộ, kho lạnh, hệ thống phân bổ và nhân sự liên quan. Nếu cần cung cấp giải trình, trung tâm sẽ thông báo bằng văn bản.”

“Lương tháng này?” Vãn Ninh hỏi.

“Tạm giữ phụ cấp trách nhiệm. Lương cơ bản chờ quyết định.”

Không ai nói cô bị sa thải. Nhưng mọi cánh cửa của nghề nghiệp đã đóng lại đủ chặt để cô hiểu.

Cô ôm thùng giấy ra vỉa hè. Điện thoại rung. Chủ nhà gửi tin nhắn thứ ba: nếu cuối tuần chưa đóng tiền, căn hộ sẽ được đăng cho thuê lại. Mẹ cô gọi ngay sau đó, giọng vừa lo vừa sợ:

“Vãn Ninh, con về nhà vài hôm được không? Người trong khu hỏi mẹ chuyện hạt giống. Mẹ không biết trả lời thế nào.”

“Con còn phải làm việc với luật sư.”

“Nhưng con còn việc gì nữa đâu?”

Câu hỏi ấy không ác ý. Chính vì không ác ý, nó càng làm cô nghẹn. Vãn Ninh đáp rằng mình ổn, rồi tắt máy trước khi giọng vỡ ra.

Buổi trưa, Mạnh Thu Cầm đến thành phố. Bà không hẹn ở quán cà phê mà ngồi đợi dưới hàng cây trước văn phòng Kỷ Thanh Lam, áo chàm dính bụi đường, quyển sổ vải ôm trước ngực.

Vãn Ninh vừa thấy bà đã đứng khựng lại.

Thu Cầm nói trước:

“Tôi không đến mắng cô.”

Vãn Ninh cúi đầu.

“Nếu muốn mắng, cô cũng có quyền.”

Bà mở quyển sổ. Bên trong là danh sách hộ trong hợp tác xã, ghi bằng bút bi: nhà ông Đỗ gieo lại hai lần vẫn trống luống; nhà chị Phàn vay phân bón trước, giờ không có cây để bón; tổ phía bắc mất lịch xuống giống, nước giếng đã tụt thêm nửa mét.

“Tôi ghi những cái này để sau này còn đòi bồi hoàn,” Thu Cầm nói. “Nhưng bà con hỏi tôi một câu khác: cô Tống từng ký đạt chuẩn, vậy chúng tôi còn tin giấy kiểm định được không?”

Vãn Ninh không trả lời ngay. Cô có thể nói về mẫu niêm phong, log RFID, thử nảy mầm mù, phiếu cân. Nhưng trước mặt những dòng thiệt hại cụ thể, mọi thuật ngữ đều nhỏ bé.

“Cô Thu,” cô nói chậm, “cháu không xin mọi người tin cháu vì cháu nói vậy. Cháu chỉ xin cô giữ các bao còn lại, giữ biên bản, giữ ảnh ruộng và ngày gieo. Nếu sau này số liệu chứng minh cháu sai, cháu chịu phần của mình. Nếu chứng minh có khác biệt giữa các lô, bà con phải có căn cứ để được trả lại công bằng.”

Thu Cầm nhìn cô rất lâu.

“Tôi tin cách cô nói câu ấy hơn tin người trên loa. Nhưng tôi không thể bắt cả thung lũng tin cô lúc ruộng đang chết.”

“Cháu hiểu.”

Bà gấp sổ lại, không an ủi. Trước khi đi, bà đặt lên ghế một túi nhỏ đựng mấy nắm đất khô trong túi nylon có ghi tên ruộng.

“Không phải chứng cứ chính gì đâu. Chỉ để cô nhớ phía dưới giấy tờ là đất thật.”

Chiều muộn, Vãn Ninh về căn hộ thuê. Trạch Viễn đã ở đó, trên bàn có một văn bản in sẵn. Anh mặc áo sơ mi trắng, cà vạt xám, gương mặt mệt mỏi đến lạnh.

“Ngân hàng yêu cầu anh tường trình quan hệ lợi ích vì anh phụ trách tín dụng nông nghiệp, còn em đang bị điều tra trong vụ giống cứu hạn,” anh nói.

Vãn Ninh cầm tờ giấy lên. Bản tường trình ghi rằng trong thời gian trước phân phối, anh nhiều lần khuyên cô tuân thủ quy trình, nhưng cô “tỏ ra chịu áp lực tiến độ”, “giữ riêng một số tài liệu chuyên môn”, và “không chia sẻ đầy đủ với gia đình về rủi ro kiểm định”.

Cô đọc đến cuối. Chữ ký của Cố Trạch Viễn đã nằm ở đó.

“Anh ký rồi?”

“Anh phải bảo vệ vị trí của anh.” Giọng anh khàn. “Anh không nói em tráo hạt. Anh chỉ viết những gì anh quan sát được.”

“Anh biết câu này sẽ bị dùng để nói em có vấn đề từ trước.”

“Anh không thể kiểm soát họ dùng thế nào.”

Vãn Ninh đặt tờ giấy xuống. Cô không khóc. Cảm giác lúc ấy còn thấp hơn khóc, như thể trong ngực có một căn phòng bị dọn sạch.

“Anh dọn ra vài hôm,” Trạch Viễn nói. “Để hai bên bình tĩnh.”

Cô gật đầu. Không giữ. Không hỏi anh sẽ đi đâu.

Đêm đó, Vãn Ninh xếp thùng đồ nghề bên cạnh vali. Biển tên được cô lau sạch rồi bỏ vào ngăn kéo, cùng biên nhận niêm phong, bản sao phiếu cân và danh sách custody. Chủ nhà lại nhắn. Mẹ lại gọi. Ngoài thung lũng, những luống đất vẫn chưa có mầm.

Cô ngồi trên sàn căn hộ sắp mất, trong im lặng của một người đã mất gần hết: nghề nghiệp, mái nhà tạm, sự tin cậy của nông dân, và cả bàn tay từng cùng mình ký giấy vay mua tương lai.

Chiều hôm sau, khi Vãn Ninh kéo vali xuống cầu thang để gửi tạm ở văn phòng Thanh Lam, bà chủ nhà đứng bên cửa, tay cầm chùm chìa khóa dự phòng, không nhìn thẳng vào cô. “Tôi không muốn làm khó cô,” bà nói, “nhưng người thuê mới đã đặt cọc. Nhà tôi cũng sợ rắc rối.” Vãn Ninh đáp một tiếng cảm ơn rất nhỏ, như thể cảm ơn vì người ta đã không nói nặng hơn. Đến trước cổng, cô gặp hai nông dân từ hợp tác xã lên nộp đơn kiến nghị. Một người từng nhờ cô xem giúp độ ẩm hạt mùa trước, nay nhận ra cô liền quay mặt đi; người còn lại hỏi Thu Cầm đâu, rồi nói lửng lơ rằng giấy đóng dấu đẹp đến mấy cũng không mọc được cây. Không ai chửi, nhưng sự tránh né ấy sắc hơn mọi lời kết tội. Trong túi cô, điện thoại hiện tin nhắn của Trạch Viễn: ngân hàng đã tiếp nhận bản tường trình, đề nghị cô đừng liên hệ trực tiếp với bộ phận của anh để tránh “xung đột lợi ích”. Vãn Ninh đọc đi đọc lại cụm từ ấy, chợt hiểu ngay cả hôn nhân cũng có thể biến thành một dòng ghi chú hành chính, lạnh và bất lợi. Cô đứng dưới bóng tường trung tâm giống, không còn thẻ ra vào, không còn chìa khóa nhà, không còn ánh mắt tin cậy quen thuộc từ những người từng chờ chữ ký của mình.

Chỉ còn một điều cô chưa đánh mất: những chứng cứ chưa bị ép phải nói dối.
