PHẦN 4

Tiếng gõ thứ ba tắt đi nhưng dư âm vẫn nằm trên khung cửa sắt như một bàn tay chưa rút khỏi đó. Không ai trong phòng nói ngay. Đèn huỳnh quang trên trần tầng hầm chớp một nhịp, làm bóng của Nhược Lam đứt ra trên nền xi măng rồi nối lại.

Cảnh Hoài giơ tay ra hiệu đứng yên. Anh không bước về phía cửa ngay, mà trước tiên quay ống kính điện thoại xuống mặt bàn: bản sao timecode, điện thoại nhận video cộng đồng, sổ tốc ký của Gia Mẫn, tất cả vẫn ở vị trí cũ. Sau đó anh lấy thiết bị ghi mốc thao tác đặt cạnh ngực, bấm thêm một mốc chú thích bằng giọng rất thấp: “Hai mươi mốt giờ mười bảy, có ba tiếng gõ ở cửa tầng hầm. Chưa xác định người.”

Gia Mẫn lặp lại câu ấy vào stenotype, mắt không rời ổ khóa. Nhược Lam cảm thấy cổ tay mình lạnh đi dưới chiếc đồng hồ bạc. Cô đã quen dịch những bản tin khẩn cấp bằng khuôn mặt không run, quen để cơ thể mình trở thành đường dẫn cho thông tin của người khác. Nhưng trước cánh cửa ấy, mọi nguyên tắc nghề nghiệp bỗng có hình dạng rất vật lý: một then cài, một ổ khóa cũ, một hành lang khuất camera trung tâm.

Cảnh Hoài nhìn cô. “Cô có chờ ai không?”

“Không.”

“Có ai biết chúng ta xuống đây ngoài La Tuyết Nghi?”

“Phó Dục An biết tôi đang làm việc với anh và Gia Mẫn, nhưng không biết phòng này. Tôi không nhắn địa chỉ cho ai khác.”

Anh nghe xong mà không bình luận. Sự im lặng ấy làm Nhược Lam khó chịu hơn cả một lời trách. Từ lúc sự cố xảy ra, Cảnh Hoài luôn đứng về phía quy trình, không hẳn đứng về phía cô. Anh bảo vệ chứng cứ khỏi tay cô cũng như bảo vệ cô khỏi chứng cứ bị chạm bẩn. Điều đó đúng, nhưng nó không ấm.

Ngoài cửa không có tiếng bước chân rời đi.

Gia Mẫn thì thầm: “Tôi ghi là người bên ngoài không tự xưng danh, không nói yêu cầu, chỉ gõ ba tiếng. Không thêm gì.”

Cảnh Hoài gật. Anh chỉ về góc trần gần cầu thang. “Camera cũ ở kia còn thẻ lưu cục bộ. Không nối về trung tâm nữa, nhưng nếu nguồn chưa chết, có thể ghi được phần hành lang sát cửa.”

“Có thể,” Gia Mẫn nhấn mạnh, như sửa trước một câu sẽ bị nói quá.

“Có thể,” anh lặp lại.

Nhược Lam nhìn camera phủ bụi. “Nếu tháo thẻ, ai chạm?”

“Tôi quay. Gia Mẫn ghi. Cô đứng cách xa bàn và camera.” Cảnh Hoài nói nhanh, dứt khoát. “Không phải vì tôi nghĩ cô sẽ làm gì. Vì sau này nếu có ai hỏi, câu trả lời phải sạch.”

Câu sau đáng lẽ phải làm cô nhẹ hơn, nhưng Nhược Lam vẫn nghe được gai trong câu đầu. “Anh không nghĩ tôi sẽ làm gì, hay anh không biết tôi đã từng im lặng bao nhiêu chuyện?”

Cảnh Hoài nhìn cô lâu hơn một nhịp. Ngoài hành lang vẫn lặng. “Tôi biết cô từng im lặng trước nhiều thứ ở đài.”

Gia Mẫn ngẩng lên, rồi cúi xuống ngay, như thể cả câu ấy cũng cần được bảo quản trong không khí.

Nhược Lam thấy mặt mình nóng lên. “Anh đang nói thông cáo, hay nói buổi tối hôm đó?”

“Tôi nói những năm trước đó.” Giọng Cảnh Hoài không cao, nhưng nặng. “Khi phụ đề tiếp cận bị cắt ngân sách, cô vẫn lên hình. Khi bản dịch ký hiệu bị đặt nhỏ hơn khung quảng cáo, cô vẫn ký. Khi họ dùng người khiếm thính làm phông nền cho chiến dịch hình ảnh, cô phản đối trong phòng họp rồi ra ngoài im lặng. Tôi không biết sự im lặng cũ của cô là chiến thuật sống sót hay là thỏa hiệp. Và tối nay tôi phải tin lời nhớ của cô về một phong bì chưa mở được bản gốc.”

Nhược Lam không đáp ngay. Cô nghe từng chữ như nghe âm thanh của chìa khóa xoay trong một ổ khác, sâu hơn ổ cửa trước mặt. Những điều anh nói không sai hẳn. Chính vì không sai hẳn nên nó đau.

“Tôi không yêu cầu anh tin tôi,” cô nói. “Tôi yêu cầu anh ghi đúng điều có thể kiểm tra.”

“Đó là lý do tôi còn ở đây.”

Lần này câu ấy không còn lạnh, nhưng cũng không phải xin lỗi.

Cảnh Hoài kéo ghế nhựa dưới camera, kiểm tra bằng mắt khoảng cách tới trần. Trước khi bước lên, anh quay sang bàn thiết bị cũ kê sát tường. Trên đó có sơ đồ vá dây của tầng phát sóng phụ, phủ trong lớp bụi mỏng. Anh dùng đầu bút nâng một mép giấy, không chạm tay trần vào bề mặt.

“Gia Mẫn, ghi giúp: phát hiện sơ đồ route cũ trong phòng tầng hầm, chưa xác minh ngày cập nhật.”

Gia Mẫn đọc lại.

Nhược Lam nhìn theo ngón bút của anh. Sơ đồ chia thành các cột: phát sóng chính, âm thanh hiện trường, phụ đề, feed tiếp cận, lưu trữ. Nhiều đường đã bị gạch sửa bằng mực xanh. Cảnh Hoài không kết luận, chỉ lấy điện thoại quay toàn cảnh rồi quay cận từng nhãn. Anh dừng ở hai ô nằm cách nhau một cột: audio broadcast desk và accessibility feed desk. Hai đường tín hiệu không đi qua cùng một bàn vận hành.

Anh đối chiếu hai mã bàn trên sơ đồ với nhãn kim loại còn gắn ở tủ đấu nối và sổ kiểm kê phòng máy: đó đúng là hai bàn vận hành riêng. Anh thở ra rất khẽ. “Ta xác nhận được hai desk là hai thực thể tách biệt. Nhưng chưa xác nhận tuyến tín hiệu của đêm xảy ra sự cố.”

Nhược Lam nhìn anh. “Từng?”

“Chưa biết hiện tại có còn vậy không. Chưa biết sơ đồ đúng không. Chưa biết tối đó đi theo route nào.” Anh ngừng một chút, mắt vẫn ở trên giấy. “Nhưng đây là một điểm cần đối chiếu với log kỹ thuật, không phải với lời đồn.”

Gia Mẫn ghi gần như cùng lúc: “Tài liệu tại chỗ, chưa niêm phong, chỉ chứng minh có một sơ đồ cần xác minh; không kết luận cơ chế.”

Từ ngoài cửa, có tiếng kim loại rất nhẹ, như ai đó vừa đặt một vật xuống nền rồi lùi một bước. Cảnh Hoài lập tức tắt đèn gần bàn, chỉ để lại ánh sáng yếu ở lối sau. Anh ra hiệu cho Nhược Lam đứng khuất sau tủ hồ sơ, còn mình tiến tới đủ gần để nghe, không đủ gần để chạm cửa.

Không có tiếng gõ lần thứ tư. Một mảnh giấy trắng trượt qua khe cửa, dừng trên nền xi măng ẩm. Cảnh Hoài giữ Nhược Lam đứng xa, quay toàn cảnh vị trí, đọc mốc giờ từ thiết bị ghi thao tác; Gia Mẫn ghi người chứng kiến. Anh đeo găng sạch, dùng kẹp cho giấy vào túi riêng và niêm phong, không để nó chạm các tài liệu khác.

Dòng mực đen viết: “ĐỪNG TÌM ĐÔNG DỰ TRONG ÂM THANH.” Họ chỉ ghi nhận nội dung; chưa rõ người viết, thời điểm hay mục đích, nên nó là vật chứng chưa xác minh và có thể chỉ là lời đe dọa hoặc đánh lạc hướng, không phải chỉ dẫn kỹ thuật.
