PHẦN 9

Cánh cửa vừa đóng sau lưng Cảnh Hoài chưa đầy năm phút thì căn phòng đối chiếu đổi nhịp. Không ai nói lớn hơn, nhưng mọi động tác đều trở nên có cạnh. La Tuyết Nghi kéo ghế đứng dậy, chiếc blazer cream của chị thẳng như một vạch lệnh giữa bàn họp. Chị không nhìn tờ phụ lục trên khay máy in quá lâu, cũng không nhìn hành lang nơi Kỷ Minh Triết vừa đi khỏi. Chị chỉ nói với thư ký ủy ban: “Từ thời điểm này, mọi nguồn hình ảnh quanh máy in, cửa phòng, thang máy và bàn nhận văn bản phải được bảo toàn theo cụm, không trích lẻ.”

Người thư ký khựng lại. “Chúng tôi cần xin ý kiến kỹ thuật.”

“Xin,” La Tuyết Nghi đáp. “Nhưng ghi thời điểm tôi yêu cầu trước khi anh xin.”

Gia Mẫn cúi xuống stenotype, những ngón tay nhỏ của cô chạy đều. Nhược Lam nghe tiếng gõ ấy như nghe một sợi chỉ chưa đứt. Cô đứng cạnh bàn, chiếc blazer teal đã nhăn nhẹ ở khuỷu tay, cổ áo ivory áp sát cổ vì cô không cho mình quyền run. Cô biết mình không được phát ngôn công khai, không được biến cơn giận thành câu để người khác cắt ra khỏi ngữ cảnh. Nhưng trong phòng này, với máy ghi âm đang bật và biên bản đang mở, cô vẫn còn quyền yêu cầu quy trình.

“Xin ghi,” Nhược Lam nói, giọng thấp nhưng rõ, “tờ phụ lục vừa in chưa được chạm tay, chưa xác minh hàng đợi in, thiết bị gửi lệnh, chữ ký, người nhận và camera khu vực. Nó không thể được dùng để mở rộng kết luận kỷ luật trước khi xác thực.”

Gia Mẫn lặp lại nguyên văn. Phó Dục An đặt chiếc tablet trắng lên mặt bàn, không mở bất cứ tập tin nào. Ông chỉ xoay màn hình tối về phía mình, như nhắc cả phòng rằng vật chứng chưa được phép biến thành vũ khí. “Hội sẽ không mở két, không mở thẻ camera tầng hầm, không mở mảnh giấy. Nhưng tôi đề nghị mời hai nhóm độc lập ngoài đài tham gia đồng bộ thời gian camera: một nhóm từ ban điều phối khẩn cấp của cô La, một nhóm từ hội chúng tôi. Chỉ đồng bộ đồng hồ và lập bảng lệch, không xem sâu nội dung ngoài phạm vi bảo toàn.”

Đề nghị ấy khiến vài người bên pháp chế nhìn nhau. Họ có thể bác một cảm xúc, khó bác một bảng lệch đồng hồ. La Tuyết Nghi lập tức gật đầu. “Thêm nhóm thứ ba nếu cần, từ đơn vị lưu trữ tòa nhà. Không bên nào giữ file duy nhất. Mỗi bản trích xuất phải có người nhận, thời điểm, thiết bị, hash tạm và phạm vi camera.”

“Hash tạm không thay hash pháp lý,” người kỹ thuật của đài phản ứng.

“Ghi đúng câu đó,” La Tuyết Nghi nói. “Và ghi rằng dù chưa thay hash pháp lý, nó đủ để ngăn việc thay đổi âm thầm trước khi bàn giao.”

Bên ngoài, máy in vẫn im. Tờ giấy nằm đó, mép cong lên dưới ánh đèn, dòng chữ phụ lục như một cái móc câu. Nhược Lam không nhìn nó nữa. Cô nhìn đồng hồ treo tường, rồi nhìn camera nhỏ ở góc trần. Cảnh Hoài từng nói điều quan trọng nhất trong hỗn loạn không phải là chiếc máy nào đúng, mà là chiếc máy nào được đặt cạnh chiếc máy nào, lúc nào, bởi ai. Anh đã bị đưa ra ngoài, nhưng cách suy nghĩ của anh còn ở lại.

Ba mươi phút sau, nhóm của La Tuyết Nghi mang vào một laptop niêm phong niêm nhãn của ban điều phối, một máy quay dự phòng và bảng hiệu chuẩn thời gian từ hệ thống cảnh báo khẩn cấp. Đại diện hội của Phó Dục An đến cùng một phụ nữ khiếm thính trẻ, người chỉ ký qua tablet và giữ khoảng cách với bàn chứng cứ. Tên cô được ghi tắt trong biên bản để bảo vệ danh tính. Đài cử kỹ thuật viên nội bộ đứng bên kia bàn, dưới camera, không được chạm vào thiết bị của hai nhóm độc lập.

Việc đồng bộ diễn ra chậm đến mức gần như tàn nhẫn. Mỗi màn hình camera được quay lại bằng máy phụ. Mỗi lần hiện timestamp, Gia Mẫn đọc thành tiếng, rồi gõ. Đồng hồ hành lang lệch với đồng hồ phòng họp mười bảy giây. Camera máy in lệch thêm tám giây. Camera thang máy chạy nhanh hơn camera cửa kính gần nửa phút. Không con số nào trả lời ai đã làm gì. Nhưng chúng bắt đầu dựng lại một đường biên mà trước đó bị cố tình làm mờ: văn bản nào xuất hiện trước, lời yêu cầu nào được đọc sau, ai còn ở khu vực nào tại thời điểm nào.

Rồi nhóm của hội yêu cầu mở lại bản ghi công khai của đoạn ký hiệu đã gây tranh cãi, chỉ ở mức hình ảnh đã phát sóng, không mở cue-sheet, không mở prompter, không mở log biên tập. Pháp chế định phản đối, nhưng La Tuyết Nghi đặt bút xuống. “Nguồn này đã được viện dẫn để yêu cầu xin lỗi và kiến nghị cấm nghề. Nếu dùng nó để gây hại, phải cho phép kiểm tra giới hạn nhìn thấy trong chính nguồn đã công khai.”

Nhược Lam đứng yên khi khung hình hiện lên. Cô thấy chính mình trên màn hình, khuôn mặt tập trung, tóc đen chạm vai, hai bàn tay đi qua câu mà cả thành phố đã dùng để kết án cô. Lần này, nhóm độc lập không nghe lời bình, không đọc tiêu đề, không xem clip lan truyền. Họ chỉ đánh dấu chuỗi ký hiệu theo timestamp đã đồng bộ.

Người phụ nữ của hội ký nhanh. Phó Dục An dịch chậm từng ý để biên bản ghi đúng: “Ranh giới nghiêm trọng đã được ký. Cụm cảnh báo về Đông Dự không bị bỏ khỏi động tác của phiên dịch viên trong nguồn phát sóng được kiểm tra tại đây.”

Căn phòng im hẳn.

Không ai nói Nhược Lam được minh oan. Không ai nói clip đã bị xử lý thế nào. Không ai chỉ ra người đứng sau. Nhưng lần đầu tiên từ khi cơn bão bắt đầu, bức tường trước mặt cô nứt một đường có thể nhìn thấy. Ranh giới mà họ bảo cô đã xóa thực ra đã từng đi qua tay cô, được camera ghi lại, được tín hiệu truyền ra, được hai nhóm ngoài đài đồng bộ thời gian và xác nhận trong phạm vi nguồn đã mở.

Người pháp chế tái mặt. “Điều này chưa giải thích vì sao công chúng nhận được phiên bản khác.”

“Đúng,” La Tuyết Nghi nói. “Nên càng không ai được ép cô ấy xin lỗi công khai trong hai mươi bốn giờ như thể lỗi đã có kết luận.”

Nhược Lam không thở phào. Cô nhìn chiếc ghế trống của Cảnh Hoài, rồi nhìn tờ phụ lục còn nằm ngoài hành lang. Một phần sự thật vừa được kéo khỏi nước, nhưng dây buộc phía dưới vẫn chưa lộ. Và đúng lúc Gia Mẫn lưu phiên stenotype tạm, điện thoại bàn của phòng họp đổ chuông, màn hình hiện mã nội bộ của phòng phát sóng khẩn cấp đã bị khóa lịch truy cập từ đêm xảy ra sự cố.
