PHẦN 10

Tiếng chuông không lớn, nhưng nó làm tất cả những tiếng bút, tiếng quạt máy và tiếng thở bị cắt ngang cùng lúc. La Tuyết Nghi không cho ai nhấc máy ngay. Bà nhìn màn hình điện thoại, nhìn mã nội bộ đang nhấp nháy, rồi yêu cầu Gia Mẫn đọc thời điểm thành tiếng.

“Hai mươi mốt giờ mười bốn phút ba mươi sáu giây, theo đồng hồ phòng họp,” Đường Gia Mẫn nói, ngón tay vẫn đặt trên stenotype. “Chưa tiếp nhận cuộc gọi.”

“Ghi thêm: phòng phát sóng khẩn cấp theo thông báo trước đó đã bị khóa lịch truy cập từ đêm xảy ra sự cố,” La Tuyết Nghi nói. “Chưa xác minh người bên trong, chưa xác minh đường gọi, chưa xác minh log tổng đài.”

Người kỹ thuật của đài khẽ nuốt xuống. “Có thể là chuyển tiếp tự động.”

“Vậy cũng ghi là giả thuyết kỹ thuật, không phải kết luận.”

Bà ra hiệu cho một nhân viên dùng điện thoại di động của ban điều phối quay toàn bộ thao tác. Máy bàn được bật loa ngoài, không ai chạm quá một ngón vào nút nhận. Đầu dây bên kia không có giọng người ngay. Chỉ có tiếng nền rất thấp, giống âm điều hòa trong phòng máy, rồi một câu tự động khô khốc: “Cổng phát khẩn cấp phụ đang ở chế độ chờ xuất. Vui lòng xác nhận khóa lịch.”

La Tuyết Nghi lập tức giơ tay ngăn phản xạ tranh cãi. “Không xác nhận. Không hủy. Không nhập mã.”

Tạ Cảnh Hoài không có mặt để nghe câu ấy, nhưng Nhược Lam nghe trong đầu giọng anh: đừng hỏi máy nói gì trước, hãy hỏi máy được quyền nói với ai. Cô đứng thẳng trong chiếc blazer xanh teal, hai bàn tay buông sát mép bàn, mắt nhìn vào chiếc điện thoại như nhìn một thiết bị chứng cứ chưa niêm phong.

Phó Dục An đặt chiếc tablet trắng xuống, không viết gì lên đó. Ông chỉ ra hiệu với La Tuyết Nghi rằng mọi kênh âm thanh cần được bảo toàn cùng hình ảnh, vì với người khiếm thính, phần bị thay thế không chỉ là tiếng, mà là quyền tiếp cận thông tin công cộng. La Tuyết Nghi gật đầu và yêu cầu tổng đài chỉ cung cấp màn hình trạng thái đọc tại chỗ, không xuất file đầy đủ, không gửi bản sao ra khỏi hệ thống khi chưa lập biên bản ba bên.

Mười phút sau, một cửa sổ trạng thái được chiếu lên màn hình phụ. Dữ liệu chỉ đủ hẹp để tránh mở toàn bộ route log, nhưng đủ hiện ba dòng khiến căn phòng đổi sắc.

Dòng thứ nhất: “Accessibility clean feed: source override accepted.”

Dòng thứ hai: “Rebuild from rehearsal low-risk take.”

Dòng thứ ba: “Edit desk insert, gateway export locked.”

Không ai nói tên người. Không dòng nào chỉ ra bàn tay đã bấm lệnh. Nhưng cơ chế, thứ từ đầu vẫn bị giấu sau tiếng ồn của dư luận, lần đầu tiên hiện ra có hình dạng.

Nhược Lam nhìn chuỗi chữ tiếng Anh, rồi nhìn lại khung hình của chính mình trên bản phát sóng công khai. Cô hiểu vì sao ranh giới về Đông Dự vừa được chứng minh là đã có trong động tác của cô, mà công chúng vẫn có thể nhận một phiên bản khác. Nếu nguồn tiếp cận dành cho phụ đề, ký hiệu hoặc gói hỗ trợ phát lại bị dựng lại từ một bản diễn tập được đánh dấu rủi ro thấp, rồi chèn ở bàn dựng sau thời điểm tín hiệu chính đã chạy, người xem ở một số cổng xuất có thể thấy một sự thật khác với sự thật đã đi qua tay cô.

“Bản diễn tập nào?” pháp chế hỏi, giọng khàn.

La Tuyết Nghi không trả lời thay hệ thống. “Ghi câu hỏi. Chưa mở kho diễn tập. Chưa mở cue-sheet gốc. Chưa mở prompter. Chưa mở route log đầy đủ.”

Kỹ thuật viên nội bộ run tay, nhưng vẫn chỉ vào dòng thứ ba. “Gateway export locked nghĩa là sau khi xuất qua cổng đó, timeline được khóa bằng record cổng và record export. Không dễ sửa ngược mà không để lại dấu.”

“Không dễ không có nghĩa là không thể,” Phó Dục An ký, rồi tự dừng để La Tuyết Nghi cho phép dịch. “Và khóa timeline không trả lời ai chọn bản diễn tập.”

Gia Mẫn gõ nguyên văn, không thêm cảm xúc. Cô đánh dấu ba cụm mới như chứng cứ định hướng, không phải kết luận: nguồn tiếp cận bị override; bản dựng lại lấy từ rehearsal low-risk take; chèn tại edit desk và được khóa bằng gateway/export records.

Nhược Lam bỗng nhớ đến buổi tổng duyệt hôm đó. Một bản diễn tập rủi ro thấp thường được dùng để kiểm tra nhịp màn hình, tốc độ phụ đề, độ sáng khung ký hiệu; trong đó các cảnh báo nhạy cảm có thể bị làm mềm để tránh kích hoạt nhầm hệ thống thông báo công cộng. Nó không phải bản phát chính thức. Nó càng không được phép mặc áo của bản phát khẩn cấp rồi đi ra ngoài như một người làm chứng.

La Tuyết Nghi yêu cầu chụp màn hình bằng thiết bị của ban điều phối, thiết bị của hội và camera phòng họp cùng lúc. Mỗi bên đọc hash tạm của ảnh chụp, thời điểm, người giữ thiết bị. Bà không cho kỹ thuật viên rời phòng, cũng không cho ai bước ra hành lang nơi tờ phụ lục kỷ luật vẫn nằm trên khay máy in. Hai đường chứng cứ, một trên giấy và một trong cổng xuất, phải được giữ riêng cho đến khi biết chúng có gặp nhau hay chỉ cùng được dùng để ép một người im lặng.

Điện thoại bàn lại phát tiếng rè ngắn. Màn hình đổi từ “chờ xác nhận khóa lịch” sang một dòng mới: “Pending operator acknowledgment.”

La Tuyết Nghi nhìn mọi người. “Không ai xác nhận.”

Nhưng ở cuối dòng, một bộ đếm ba mươi giây bắt đầu chạy lùi.
