PHẦN 9

Lệnh thanh lý có hiệu lực lúc mười giờ, nhưng yêu cầu khẩn của Mai Quỳnh Dao được tiếp nhận trước đó mười bảy phút.

Công đoàn nộp bản sao lệnh có chữ ký số, số phát hành và dấu thời gian vào hồ sơ yêu cầu bảo toàn. Không ai viết rằng nhà hát đã định tiêu hủy bằng chứng. Đơn chỉ nêu một lô vật tư chưa định danh có thể bị di chuyển trước khi các bên hoàn tất quan sát cần thiết.

Tám giờ năm mươi sáu, một thẩm phán trực ban chấp thuận lệnh bảo toàn tạm thời trong phạm vi kho. Lệnh không xác định khối gang là vật liên quan; nó chỉ cấm di chuyển, sơn lại, cắt, làm sạch hoặc thanh lý các vật trong danh mục cho đến khi có biên bản nhận dạng. Đại diện nhà hát, công đoàn, pháp chế, chuyên gia kỹ thuật và một quan sát viên cộng đồng phải có mặt.

Tuệ An đọc lệnh hai lần rồi ký xác nhận đã nhận, không ký xác nhận nội dung của báo cáo sơ bộ.

“Quyền này không cho chúng ta tự ý mở mọi thứ,” Quỳnh Dao nói. “Chỉ cho phép bảo toàn trong phạm vi đã ghi.”

Đức Khải đến sau, mang theo sổ đo và bản dự toán nâng hạ. Anh không ngồi cạnh Tuệ An. Sự rạn nứt giữa họ vẫn còn nguyên, nhưng anh đã đồng ý tham gia với tư cách kỹ thuật viên độc lập.

Kho được mở dưới camera. Quỳnh Dao đọc giờ, số lệnh và tình trạng con dấu cửa. Đại diện nhà hát đọc danh mục thanh lý. Khối gang mới sơn nằm ngoài giá đánh số, đúng vị trí đã ghi trong ảnh kiểm kê.

Lần đầu tiên, họ có quyền chạm vào vật thể.

Minh Châu quay toàn cảnh trước khi thiết bị nâng được đưa vào. Mặt dưới khối gang được chụp tại chỗ, cùng thước tỷ lệ và biển số lệnh bảo toàn. Mã đúc vẫn bị lớp bụi sơn che một phần; không ai cạo.

Kỹ thuật viên nâng kiểm tra dây đai, tải định mức và điểm đặt. Hai đại diện nhà hát ký xác nhận thiết bị nâng đã được kiểm tra. Tấn Lộc đứng ngoài vạch, không được tự ý bước vào vùng nâng.

“Đừng đọc giúp em,” Tuệ An nói khi thấy cậu nhìn bảng ảnh. “Nếu em nhìn thấy điều gì, nói điều trực tiếp thấy.”

Tấn Lộc gật đầu. “Em sẽ không nhận dạng thay cho mã.”

Khối gang được nâng lên bằng móc chuyên dụng và đặt trên bệ cân đã hiệu chuẩn. Đồng hồ cân được quay liên tục. Trước khi đọc số, Minh Châu chờ dao động tắt, ghi nhiệt độ phòng, mã hiệu chuẩn và người đứng quanh bệ.

Con số hiện lên: một trăm tám mươi bốn ki-lô-gam.

Đức Khải đọc lại bảng hai lần. “Sai số của cân là cộng trừ một trăm gram.”

Quỳnh Dao ghi cả số hiển thị lẫn sai số. Không ai làm tròn thành một trăm tám mươi ki-lô-gam.

Khi khối được xoay trên bệ theo quy trình an toàn, mặt bên dưới lộ ra một dải kim loại không sơn. Có ba ký tự đúc chìm, bị mòn nhưng còn đọc được: LM-13.

Tấn Lộc không nói gì. Cậu nhìn Tuệ An, rồi nhìn Quỳnh Dao.

“Đọc nguyên trạng,” Quỳnh Dao nhắc.

“LM-13,” Tấn Lộc nói. “Em thấy ba ký tự đó.”

Minh Châu chụp cận cảnh, chụp toàn cảnh và ghi góc xoay. Đức Khải đối chiếu khoảng cách hai điểm lõm với bản đồ mòn của rail từng đánh số mười ba. Lần này có mặt phẳng, thước và vật thể thật, nhưng anh vẫn không nhảy qua bước provenance.

Bản ghi bảo trì trước tai nạn có ảnh một khối mang mã LM-13 trong danh mục kỹ thuật của hệ thống fly. Số sê-ri trong sổ kho khớp ba ký tự đúc. Một biên bản kiểm kê cũ ghi khối này thuộc bộ đối trọng của rail số mười ba, nhưng biên bản chỉ ra rằng nó đã được đưa ra khỏi giá để sơn lại vào một ngày chưa có người nhận.

“Có thể xác định đây là đối trọng LM-13,” Minh Châu nói, “với các nguồn gồm mã đúc trực tiếp, ảnh bảo trì, danh mục kỹ thuật và sổ kho. Tình trạng custody trước ngày kiểm kê vẫn có khoảng trống.”

Quỳnh Dao ghi đúng câu đó. “Vậy trong phạm vi lệnh hôm nay, vật thể được nhận dạng là đối trọng số mười ba và được đặt trong custody tạm thời có kiểm soát.”

Không ai nói vật thể đã bị rút khỏi hệ thống. Không ai nói nó liên quan chắc chắn đến sự cố.

Khối lượng một trăm tám mươi bốn ki-lô-gam được đặt cạnh bảng cân tải chính thức thu từ hồ sơ nhà hát. Bảng ghi tổng cấu hình rail số mười ba với khối lượng đối trọng khác và tổng tải cao hơn số đo thực tế của vật.

Đức Khải đặt hai tài liệu song song. “Bảng này không thể mô tả đúng khối LM-13 hiện đang ở đây, nếu các đơn vị và mã khối được đọc đúng.”

“Không thể đúng ở điểm nào?” Tuệ An hỏi.

“Khối lượng ghi cho LM-13 không khớp một trăm tám mươi bốn ki-lô-gam. Nhưng đó mới là xung đột giữa vật đo được và một bảng giấy. Chưa biết bảng được lập khi nào, bản nào là bản gốc, hoặc cấu hình lúc tổng duyệt ra sao.”

Quỳnh Dao lập bảng phân biệt: kết quả đo trực tiếp, mã đúc trực tiếp, nguồn ảnh trước tai nạn, sổ kho, và bảng cân tải do nhà hát cung cấp. Cô thêm một dòng riêng cho điều chưa biết: provenance của bảng cân tải và lịch sử di chuyển LM-13 trước ngày kiểm kê.

Khối được đặt vào thùng kiểm soát có lớp đệm, niêm phong bằng hai dải có số khác nhau. Một dải do công đoàn giữ, một dải do pháp chế giữ. Ảnh số niêm phong, chữ ký người bàn giao và người nhận được lập thành ba bản. Nhà hát nhận một bản sao, không giữ bản gốc duy nhất.

Tấn Lộc ký xác nhận mình đã đọc mã đúc nhưng không ký kết luận cơ chế. Mộc Miên tham gia qua cuộc gọi, yêu cầu tên cô không được dùng như người xác nhận kỹ thuật. Quỳnh Dao ghi yêu cầu ấy trong biên bản.

Bên ngoài kho, lệnh thanh lý bị treo trong phạm vi vật được bảo toàn. Những vật khác trong lô có thể tiếp tục được xử lý theo danh mục riêng, nhưng LM-13 không còn nằm trong vùng vô danh.

Tuệ An nhìn thùng niêm phong. Cuối cùng, đối trọng số mười ba đã có mã, khối lượng và custody tạm thời.

Điều đó không cho cô biết ai đưa nó ra khỏi rail, không cho biết khi nào, và không giải thích vì sao bảng cân tải chính thức lại ghi một con số khác.

Nhưng lần đầu tiên, câu hỏi không còn treo trên một bóng vật ngoài giá. Nó nằm trong một thùng có số niêm phong, biên nhận và những người phải chịu trách nhiệm cho từng lần chạm vào.