Sau khi tắm lâu hoặc bơi một lúc, đầu ngón tay thường nhăn nheo như những quả mận khô nhỏ. Các rãnh hiện rõ trên phần da dùng để chạm và cầm đồ vật, trong khi mu bàn tay hay cánh tay thay đổi rất ít. Cách giải thích quen thuộc là da ngấm nước, phồng lên rồi nhăn lại như một miếng bọt biển. Điều đó đúng một phần, nhưng chưa đủ. Ở đầu ngón tay và đầu ngón chân, nước còn kích hoạt một phản ứng có tổ chức của hệ thần kinh tự chủ, đặc biệt là hệ giao cảm điều khiển những mạch máu nhỏ dưới da. Da gồm nhiều lớp. Ngoài cùng là lớp sừng, tạo bởi các tế bào đã trưởng thành và nằm trong một mạng lipid giúp hạn chế nước xâm nhập cũng như ngăn cơ thể mất nước. Khi tiếp xúc với nước đủ lâu, lớp sừng hút thêm nước và trương lên. Sự thay đổi vật lý này chắc chắn góp phần làm bề mặt da biến dạng. Tuy nhiên, nếu chỉ có lớp ngoài cùng nở ra đồng đều, rất khó giải thích vì sao nếp nhăn tập trung ở mặt lòng đầu ngón, tạo thành các rãnh có hướng, và giảm mạnh hoặc biến mất khi một số đường thần kinh bị tổn thương. Phần quan trọng của cơ chế nằm dưới bề mặt. Khi đầu ngón tiếp xúc với nước, tín hiệu tại chỗ kích hoạt một phản xạ qua hệ thần kinh tự chủ giao cảm. Những mạch máu nhỏ dưới da co lại. Lượng máu trong mô mềm giảm khiến thể tích phần mô đệm bên dưới cũng giảm. Lớp da phía ngoài không thu nhỏ ngay theo cùng mức, nên bị kéo và gấp thành các đỉnh cùng rãnh. Hiện tượng này giống một lớp vải phủ lên phần đệm đang xẹp xuống: diện tích lớp phủ vẫn còn, nhưng nền bên dưới nhỏ hơn nên bề mặt phải tạo nếp. Cơ chế co mạch giải thích được nhiều chi tiết mà giả thuyết da chỉ hút nước không giải thích trọn vẹn. Đầu ngón tay và đầu ngón chân có da chuyên biệt, không có lông, giàu tuyến mồ hôi, mạch máu và đầu mút thần kinh, phù hợp với cảm giác, điều hòa nhiệt và thao tác chính xác. Vì thế, phản ứng tại đây nổi bật hơn nhiều vùng khác. Lớp sừng hút nước vẫn góp phần khởi phát và định hình thay đổi bề mặt, nhưng không phải toàn bộ câu chuyện. Nếp nhăn là kết quả phối hợp giữa tính chất vật lý của lớp da ngoài và sự điều chỉnh chủ động của mô sống phía dưới. Bằng chứng về vai trò thần kinh đến từ nhiều thập kỷ quan sát lâm sàng và nghiên cứu sinh lý. Ở vùng ngón bị mất hoặc suy giảm chi phối thần kinh giao cảm, phản ứng nhăn do nước có thể giảm rõ hoặc không xuất hiện. Những trường hợp tổn thương dây thần kinh, cắt đường thần kinh hoặc mắc một số rối loạn thần kinh tự chủ cho thấy phản ứng phụ thuộc vào đường dẫn truyền còn hoạt động. Các nghiên cứu có kiểm soát, trong đó có công trình của Einar B. Wilder-Smith và cộng sự, từng khảo sát water-induced wrinkling như một biểu hiện của chức năng giao cảm ngoại biên. Tuy nhiên, phát hiện đó không biến bồn nước ở nhà thành một xét nghiệm thần kinh. Mức độ và thời điểm xuất hiện nếp nhăn chịu ảnh hưởng của quá nhiều yếu tố. So sánh hai tay sau khi ngâm với đồng hồ bấm giờ có vẻ khoa học, nhưng nhiệt độ, độ sâu, chuyển động của bàn tay, kem dưỡng, vùng chai da, tình trạng tuần hoàn và mức co mạch ban đầu đều có thể làm sai lệch. Phản ứng chậm không tự động có nghĩa dây thần kinh bị hỏng, còn phản ứng nhanh không chứng minh hệ thần kinh hoàn toàn khỏe mạnh. Khi y khoa sử dụng hiện tượng này, quy trình cần được chuẩn hóa và kết quả phải được diễn giải cùng triệu chứng, khám lâm sàng và các đánh giá phù hợp khác. Cũng không có một số phút phổ quát mà mọi bàn tay phải bắt đầu nhăn. Các rãnh thường xuất hiện dần. Ở người này, đường nhỏ có thể hiện ra khá sớm; ở người khác, cần tiếp xúc lâu hơn mới rõ. Nước ấm thường khiến nhiều quá trình ở da diễn ra nhanh hơn nước lạnh, nhưng nhiệt độ đồng thời ảnh hưởng đến mạch máu và cảm giác. Vì vậy, không thể dùng một mốc thời gian duy nhất để phân loại phản ứng là bình thường hay bất thường. Nước ngọt và nước mặn khác nhau về thành phần ion cùng áp suất thẩm thấu, nên mức trương của lớp sừng và tốc độ thay đổi có thể không giống nhau. Điều đó không có nghĩa nước mặn luôn gây nhăn nhanh hơn hoặc chậm hơn trong mọi hoàn cảnh. Xà phòng, chất tẩy, clo hồ bơi, mồ hôi, nhiệt độ cơ thể, thuốc đang dùng và tình trạng hàng rào da cũng làm phản ứng thay đổi. Da khô nứt, viêm, chai do lao động hoặc vừa được bôi sản phẩm dưỡng có thể cho hình ảnh khác với da nguyên vẹn. Nếu cơ thể chủ động tạo các rãnh, câu hỏi tiếp theo là chúng có ích gì. Một giả thuyết nổi tiếng cho rằng nếp nhăn giúp cầm nắm trong môi trường ướt, gần giống rãnh lốp xe dẫn nước khỏi vùng tiếp xúc. Khi ngón tay ép lên một vật ướt, lớp nước giữa da và vật có thể cản trở tiếp xúc trực tiếp. Mạng rãnh có khả năng tạo đường thoát nước, giúp phần da nổi chạm vào bề mặt nhanh hơn và hạn chế trượt. Theo cách nhìn này, nếp nhăn là một cấu hình “đi mưa” tạm thời của đầu ngón. Năm 2011, Mark Changizi, R. Q. Zhang, S. Shimojo và cộng sự phân tích hình học của những nếp nhăn do nước và đề xuất drainage-network hypothesis, tức giả thuyết mạng lưới thoát nước. Họ nhận thấy các rãnh phân nhánh theo kiểu có thể dẫn nước ra khỏi điểm tiếp xúc khi ngón tay ấn xuống. Công trình này đặt Changizi đúng vào vai trò đề xuất và phát triển một giả thuyết về hình thái cùng chức năng khả dĩ. Nó không phải bằng chứng cuối cùng rằng chọn lọc tự nhiên chắc chắn tạo ra phản ứng chỉ để tăng độ bám. Một thử nghiệm đáng chú ý được công bố năm 2013 bởi Kyriacos Kareklas, Daniel Nettle và Tom Smulders. Người tham gia chuyển các vật thể khô và ướt khi đầu ngón ở trạng thái bình thường hoặc đã nhăn do ngâm nước. Trong thí nghiệm đó, ngón tay nhăn giúp thao tác vật ướt nhanh hơn, nhưng không tạo lợi thế tương tự với vật khô. Kết quả phù hợp với khả năng các rãnh hỗ trợ xử lý đồ vật dưới nước hoặc trong điều kiện ẩm, chẳng hạn khi nhặt vật nhỏ ở bờ suối hay trên bề mặt trơn. Dù vậy, một kết quả phù hợp không khép lại tranh luận. Năm 2014, Erik J. H. German và cộng sự kiểm tra khả năng cầm nắm trong những điều kiện khác và không tìm thấy lợi thế rõ ràng, nhất quán của ngón tay nhăn với vật ướt. Một số nghiên cứu sau cũng cho kết quả phụ thuộc vào nhiệm vụ, vật liệu, hình dạng vật, lực cần dùng, mức độ nhăn và cách đo. Thử nghiệm về tốc độ chuyển đồ, lực ma sát và lực bóp không nhất thiết đang kiểm tra cùng một chức năng. Các kết quả khác nhau không buộc một bên phải hoàn toàn sai. Lợi ích có thể chỉ xuất hiện khi vật nhỏ, trơn, chìm trong nước hoặc cần được thao tác theo một cách cụ thể. Ngược lại, một hiệu ứng trong phòng thí nghiệm có thể nhỏ, nhạy với thiết kế và chưa đủ phổ quát để chứng minh đây là một thích nghi tiến hóa. Hình dạng rãnh phù hợp với khả năng thoát nước, và nghiên cứu của Kareklas cùng Smulders ghi nhận cải thiện khi xử lý vật ướt. Nhưng German và các nghiên cứu sau nhắc rằng lợi thế cầm nắm chưa được tái hiện nhất quán. Chức năng thích nghi của phản ứng này vì thế vẫn chưa được xác lập dứt khoát. Trong sinh hoạt thông thường, nếp nhăn sau khi ngâm nước là phản ứng tạm thời và bình thường. Khi rời bồn tắm hoặc hồ bơi, lau khô và làm ấm bàn tay, kích thích do nước giảm, mạch máu trở lại trạng thái quen thuộc, mô dưới da lấy lại thể tích và các rãnh dần phẳng. Thời gian hồi phục không giống nhau ở mọi người, vì còn phụ thuộc thời gian tiếp xúc, nhiệt độ, tuần hoàn và tình trạng da. Nếu nếp nhăn biến mất sau khi da khô và không kèm khó chịu, thường không có lý do để lo lắng. Cách xử lý thực tế thường rất đơn giản: lau khô nhẹ nhàng, giữ ấm và chờ phản ứng qua đi. Không cần chà mạnh, ngâm tiếp hoặc dùng nhiệt quá nóng để làm các rãnh biến mất nhanh hơn. Nước kéo dài, đặc biệt khi đi kèm xà phòng, chất tẩy hay hóa chất hồ bơi, có thể lấy bớt lipid bề mặt, làm hàng rào da suy yếu và gây khô, nứt hoặc kích ứng, dù bản thân phản ứng co mạch vẫn bình thường. Nếu phải rửa tay hoặc tiếp xúc nước thường xuyên, nên dùng chất làm sạch dịu nhẹ khi có thể, lau khô kỹ nhưng không cọ xát mạnh và dùng sản phẩm dưỡng ẩm phù hợp. Kem hoặc thuốc mỡ không hương liệu thường hữu ích khi da khô rõ. Khi đã có chàm, vết nứt hoặc viêm, bảo vệ hàng rào da và xin tư vấn chuyên môn sớm phù hợp hơn việc tiếp tục để da tiếp xúc rồi mới xử lý lúc đau. Găng tay có thể giảm tiếp xúc với nước và chất tẩy, nhưng cần chọn loại phù hợp với công việc và hóa chất cụ thể. Không vật liệu nào bảo vệ trước mọi chất. Bàn tay bị bí mồ hôi quá lâu trong găng cũng có thể mềm, ẩm và kích ứng. Với công việc ướt kéo dài, lớp lót thấm hút và thay găng khi bên trong đã ẩm có thể hữu ích. Mục tiêu là giảm cả tiếp xúc từ bên ngoài lẫn tình trạng ẩm bí bên trong. Đa số trường hợp vô hại, nhưng một số dấu hiệu cần được đánh giá thay vì tự thử bằng cách ngâm thêm. Nếu chỉ một bàn tay hoặc một nhóm ngón đột ngột phản ứng khác bên còn lại, nhất là sau chấn thương hay phẫu thuật, nên trao đổi với nhân viên y tế. Nếp nhăn kéo dài bất thường sau khi da đã khô cũng đáng chú ý. Cần đi khám khi hiện tượng đi kèm đau, tê, yếu, cảm giác kim châm, lạnh rõ, đổi màu hoặc thay đổi chức năng bàn tay. Vết thương, nứt sâu, sưng nóng, đỏ lan, chảy dịch hay các dấu hiệu nhiễm trùng cần được chăm sóc thích hợp. Không nên tiếp tục ngâm để theo dõi nếp nhăn vì nước có thể làm mô mềm thêm, kích ứng hàng rào da và ảnh hưởng quá trình lành. Những dấu hiệu này quan trọng hơn việc đếm số phút xuất hiện rãnh. Một hiện tượng riêng biệt là aquagenic wrinkling of the palms. Lòng bàn tay có thể trắng, nổi gồ và nhăn quá nhanh, quá rõ sau khi gặp nước, đôi khi kèm sẩn trắng, căng, rát, đau hoặc ngứa. Biểu hiện này không hoàn toàn giống nếp nhăn sinh lý thông thường. Nó có thể liên quan đến hàng rào da, tuyến mồ hôi, một số thuốc hoặc tình trạng y khoa khác, nên trường hợp lặp lại hay gây khó chịu cần được bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia phù hợp đánh giá. Aquagenic wrinkling đã được báo cáo có liên hệ với cystic fibrosis, tức xơ nang, nhưng một phản ứng nhanh hoặc rõ ở lòng bàn tay không đủ để tự chẩn đoán bệnh này. Bác sĩ cần xem hình ảnh tổn thương, triệu chứng đi kèm, thời gian xuất hiện, thuốc đang dùng, tiền sử cá nhân và gia đình rồi mới quyết định có cần khảo sát thêm hay không. Không nên kéo dài thời gian ngâm để “xác nhận”, cũng không nên hoảng sợ chỉ vì bàn tay nhăn nhanh hơn người khác. Lần tới khi bước ra khỏi phòng tắm hoặc hồ bơi, những đầu ngón nhăn có thể được nhìn như một màn trình diễn nhỏ của sinh lý học. Lớp sừng hút nước và trương lên, nhưng đóng góp đó chưa đủ. Nước đồng thời kích hoạt hệ thần kinh tự chủ giao cảm, làm các mạch máu nhỏ co lại, giảm thể tích mô bên dưới và kéo bề mặt thành mạng rãnh. Bằng chứng từ denervation và tổn thương thần kinh củng cố cơ chế này, nhưng tuyệt đối không biến hiện tượng thành một bài tự kiểm tra thần kinh. Các rãnh có thể tạo mạng thoát nước như Changizi đề xuất, và Kareklas cùng Smulders từng ghi nhận khả năng xử lý vật ướt tốt hơn. Tuy nhiên, German và những kết quả không nhất quán sau đó cho thấy lợi thế cầm nắm cùng câu chuyện thích nghi vẫn chưa được giải quyết. Phần lớn thời gian, chỉ cần lau khô, làm ấm, bảo vệ hàng rào da và dùng găng phù hợp khi cần. Nếu phản ứng bất đối xứng, kéo dài sau khô, kèm đau, tê, yếu, đổi màu, vết thương hoặc nhiễm trùng, hãy tìm đánh giá chuyên môn. Những rãnh tạm thời ấy không chỉ là dấu vết của da đã hút nước; chúng còn cho thấy hệ thần kinh tự chủ đang điều chỉnh mạch máu ngay dưới bề mặt.