Bạn bước từ một khoảng bóng râm mát dịu ra ngoài trời nắng gắt. Ánh sáng đột ngột tràn vào mắt, bạn nheo lại, mũi bỗng ngứa, ngực hít vào một nhịp ngắn rồi một tiếng hắt hơi bật ra. Có thể thêm tiếng thứ hai hoặc thứ ba, dù không cảm lạnh, không có bụi hay phấn hoa bay vào mũi. Nếu chuyện này thường xảy ra khi rời khỏi nhà, bước ra khỏi đường hầm hoặc mở cửa gara tối, đó có thể là phản xạ hắt hơi do ánh sáng. Tên tiếng Anh của hiện tượng là photic sneeze reflex, viết tắt PSR. Nó còn có biệt danh ACHOO, một chữ viết tắt được tạo để nghe giống tiếng hắt hơi. Cái tên vui và dễ nhớ ấy không phải tên một bệnh riêng, cũng không phải chẩn đoán di truyền. Nó mô tả một phản xạ: ở một số người, độ sáng tăng nhanh có thể khởi động cơn hắt hơi, dù ánh sáng không mang chất kích thích nào vào mũi. Muốn hiểu sự liên hệ kỳ lạ này, trước hết cần nhìn vào cơn hắt hơi thông thường. Niêm mạc mũi phát hiện bụi, hạt tiêu, chất nhầy, không khí lạnh hoặc hóa chất gây kích ứng. Các đầu tận cảm giác truyền tín hiệu chủ yếu qua những nhánh của dây thần kinh sinh ba, tức dây thần kinh sọ số năm. Mạng cảm giác lớn này phục vụ mũi và nhiều vùng trên khuôn mặt. Khi kích thích đủ mạnh, tín hiệu đến các vùng tích hợp trong thân não và mở một chương trình bảo vệ đường thở. Cơ thể hít sâu, điều chỉnh thanh môn rồi phối hợp cơ hoành, cơ ngực và cơ bụng để tạo áp lực. Luồng khí sau đó được tống mạnh qua đường thở nhằm đẩy tác nhân kích thích ra ngoài. Vì vậy, hắt hơi không chỉ là mũi co giật. Nó gồm đầu vào cảm giác sinh ba, xử lý ở thân não và một đáp ứng vận động hô hấp diễn ra rất nhanh, theo thứ tự chính xác. Với PSR, tín hiệu mở màn nằm ở mắt. Khi chuyển đột ngột từ tối sang sáng, võng mạc nhận lượng ánh sáng tăng mạnh. Thông tin đi theo dây thần kinh thị giác tới các trung tâm xử lý, còn đường phản xạ đồng tử huy động hệ thần kinh tự chủ để làm đồng tử co lại. Phần lớn mọi người chỉ nheo mắt và thu nhỏ đồng tử. Ở người có PSR, hoạt động do ánh sáng dường như còn làm những mạch liên quan đến cảm giác vùng mặt và hắt hơi dễ vượt ngưỡng. “Dường như” là từ quan trọng, vì cơ chế chính xác vẫn chưa được xác nhận. Chưa có một sợi dây duy nhất được chứng minh là đấu nhầm giống nhau ở mọi người. Bằng chứng hiện có cho phép đưa ra vài giả thuyết hợp lý, nhưng không có mô hình nào giải thích trọn vẹn mọi trường hợp. Giả thuyết nổi bật nhất là tín hiệu từ đường thị giác lan sang hệ sinh ba, thường được gọi nôm na là optic–trigeminal spillover. Hai dây thần kinh không phải cùng một dây, nhưng tín hiệu của chúng được xử lý trong những mạng thần kinh dày đặc, có nhiều trung tâm và neuron trung gian liên lạc với nhau. Hoạt động mạnh từ phản xạ ánh sáng có thể làm tăng độ kích thích của các neuron phục vụ mặt hoặc mũi, khiến não xử lý tình huống gần giống một kích thích mũi và khởi động hắt hơi. Chữ “lan” chỉ là hình ảnh dễ hình dung, không phải dòng điện đã được quan sát chạy qua một mối nối sai. Mạng thần kinh phụ thuộc vào ngưỡng kích hoạt, chất dẫn truyền và điều hòa từ nhiều vùng não. Một mạng có thể làm mạng bên cạnh dễ phản ứng hơn mà không cần một “sợi dây bị chập” riêng biệt. Giả thuyết thứ hai tập trung vào sự khái quát hóa phó giao cảm. Phản xạ đồng tử trước ánh sáng có thành phần phó giao cảm rõ rệt; hệ này cũng tham gia điều khiển nước mắt và dịch tiết vùng mũi. Ở một số người, đáp ứng trước ánh sáng có thể lan rộng hơn cần thiết, làm chảy nước mắt, tạo cảm giác trong mũi hoặc tăng độ nhạy niêm mạc đủ để hệ sinh ba phát tín hiệu. Giả thuyết thứ ba cho rằng một số người có độ nhạy chung cao hơn ở các mạch cảm giác vùng mặt. Ánh sáng mạnh gây nheo mắt, khó chịu quanh hốc mắt hoặc chảy nước mắt; tổng các tín hiệu từ mắt, trán, xoang và mũi có thể đẩy phản xạ qua ngưỡng. Ba giả thuyết không loại trừ nhau. Tương tác thị giác–sinh ba, đáp ứng tự chủ và ngưỡng cảm giác riêng có thể cùng góp phần. Thiếu ngủ, dị ứng sẵn có, kích ứng mũi hoặc thay đổi nhiệt độ cũng có thể làm ngưỡng thay đổi. Hiện chưa có một đường nối duy nhất được chứng minh là lời giải cho tất cả. Hiện tượng đã hiện diện trong y văn nhiều thập niên. Năm 1964, Everett đưa thuật ngữ photic sneeze reflex vào một bài viết sớm thường được nhắc trong lịch sử nghiên cứu. Năm 1984, Peroutka và Peroutka công bố khảo sát nổi tiếng về tần suất và đặc điểm di truyền. Các công trình của Beckman và Nordenson, cùng những tổng quan về sau, bổ sung bối cảnh về tính gia đình và các cơ chế khả dĩ. Những mốc này ghi nhận quá trình nghiên cứu, không có nghĩa mọi câu hỏi đã được giải đáp. PSR thường có xu hướng xuất hiện trong gia đình. Quan sát phả hệ đôi khi trông giống một tính trạng trội trên nhiễm sắc thể thường: nếu cha hoặc mẹ có phản xạ, con có khả năng biểu hiện cao hơn. Tuy nhiên, đây là mô hình “giống trội”, không phải một chẩn đoán gene đơn giản. Khoa học chưa xác lập một gene duy nhất cho phép dự đoán chắc chắn ai sẽ hắt hơi khi gặp sáng. Độ thấm biểu hiện cũng thay đổi. Một người có khuynh hướng nhưng chỉ phản ứng khi bước từ phòng rất tối ra nắng trưa; người thân khác lại hắt hơi trước đèn khám mắt hoặc bề mặt phản chiếu sáng. Số tiếng hắt hơi, cường độ ánh sáng cần thiết và khoảng trễ đều khác nhau. ACHOO vì thế không phải bài kiểm tra huyết thống, gene, tính cách, trí thông minh hay sức khỏe thần kinh. Nó chỉ là biệt danh của một phản xạ có khuynh hướng gia đình nhưng biểu hiện không đồng đều. Tỷ lệ phổ biến trong các khảo sát dao động đáng kể. Con số thay đổi theo dân số, độ tuổi, định nghĩa, cường độ ánh sáng, cách hỏi dựa trên ký ức hay quan sát trực tiếp và khả năng tách PSR khỏi dị ứng. Một người có thể không nhớ những lần hắt hơi đơn lẻ, trong khi người đã biết đến hiện tượng lại nhận diện chúng dễ hơn. Môi trường khảo sát cũng tạo khác biệt: câu hỏi về nắng tự nhiên, đèn chớp và chuyển tiếp tối–sáng không nhất thiết thu được cùng kết quả. Một mẫu nhỏ trong trường học, bệnh viện hoặc một nhóm nghề nghiệp cũng không đại diện cho toàn bộ dân số. Không có một tỷ lệ duy nhất đúng cho mọi cộng đồng. Có thể nói phản xạ không quá hiếm, nhưng hoàn toàn không hiện diện ở tất cả mọi người. PSR dễ bị nhầm với dị ứng vì cùng gây hắt hơi. Dị ứng là phản ứng miễn dịch với phấn hoa, bụi nhà, lông động vật hoặc tác nhân khác; triệu chứng thường kéo dài và có thể kèm ngứa, nghẹt, chảy nước mũi hay ngứa mắt. PSR chủ yếu xuất hiện vài giây sau khi độ sáng tăng nhanh rồi kết thúc. Ánh sáng không phải chất gây dị ứng hay tác nhân kích thích niêm mạc mũi. Không có tia nắng nào chui vào lỗ mũi như bụi hoặc hạt tiêu. Nó cũng khác cảm lạnh và nhiễm trùng hô hấp. Nhiễm virus có thể gây hắt hơi suốt ngày bất kể tối sáng, cùng đau họng, ho, sốt, mệt hoặc nghẹt mũi. PSR đơn thuần không gây nhiễm trùng. Nó cũng không phải “dị ứng mặt trời” theo nghĩa bệnh da nhạy sáng, vốn có thể gây đỏ, ngứa, phát ban hoặc tổn thương da. Đây là phản xạ thần kinh nhanh chứ không phải phản ứng da. Một cơn hắt hơi điển hình khi gặp sáng cũng không phải động kinh. Động kinh do hoạt động điện bất thường trong não có thể gây mất ý thức, lú lẫn, co giật hoặc nhìn chằm chằm không đáp ứng. Một số dạng động kinh hiếm nhạy với ánh sáng nhấp nháy, nhưng điều đó không biến hắt hơi do ánh sáng thành cơn động kinh. Không nên dùng PSR làm bài tự kiểm tra thần kinh, và tuyệt đối không nhìn vào nguồn sáng mạnh để thử phản xạ. Trong phần lớn trường hợp, PSR lành tính và không cần điều trị. Bản thân số lần hắt hơi nối tiếp cũng có thể khác nhau giữa người này với người khác. Rủi ro thực tế đến từ khoảnh khắc nhắm mắt, giật đầu hoặc mất tập trung. Người biết mình dễ phản ứng có thể đeo kính râm phù hợp hoặc đội mũ có vành trước khi ra ngoài, bước chậm hơn ở vùng chuyển tiếp và cho mắt thời gian thích nghi. Những biện pháp này có thể giảm kích hoạt nhưng không bảo đảm chặn mọi cơn. Tuyệt đối không nhìn thẳng vào mặt trời. Lái xe là tình huống cần thận trọng nhất. Khi xe rời đường hầm hoặc gara, độ sáng tăng đúng lúc người lái phải quan sát giao thông. Hãy chuẩn bị kính râm trước vùng chuyển tiếp, giảm tốc hợp lý và giữ khoảng cách an toàn. Nếu có nơi dừng hợp pháp, có thể chờ mắt thích nghi trước khi đi tiếp. Khi cảm thấy sắp hắt hơi, ưu tiên giữ chắc tay lái, duy trì hướng xe và quyền kiểm soát phương tiện. Không quay đầu, tìm khăn giấy, chỉnh kính hoặc che kín mắt khi xe đang chạy. Khi đi bộ, có thể dùng bàn tay, mũ hoặc vị trí đứng để che bớt ánh sáng khỏi mắt mà vẫn giữ tầm nhìn an toàn. Che sáng cho mắt, không bịt chặt mũi và miệng để nén cơn hắt hơi. Chặn cả hai đường thoát khi cơ thể đang tạo áp lực có thể gây sức ép không cần thiết. Khi hắt hơi, dùng khăn giấy hoặc mặt trong khuỷu tay che mũi miệng, bỏ khăn đúng chỗ và rửa tay. PSR không lây, nhưng vệ sinh giọt bắn vẫn cần thiết. Có thể nhận biết khuôn mẫu mà không chủ động thử nghiệm. Nếu cơn chỉ đến vài giây sau lúc độ sáng tăng mạnh rồi cơ thể trở lại bình thường, điều đó phù hợp với PSR. Nếu hắt hơi kéo dài, xuất hiện trong bóng tối, hoặc kèm nghẹt mũi, dịch mũi, sốt, ho hay đau họng, cần nghĩ đến dị ứng, kích ứng hoặc nhiễm trùng. Hắt hơi dai dẳng không liên quan ánh sáng nên được đánh giá, nhất là khi ảnh hưởng giấc ngủ, công việc, hô hấp hoặc lái xe. Cần tìm trợ giúp y tế nếu hiện tượng mới xuất hiện hoặc thay đổi rõ rệt và đi kèm đau mắt, mất thị lực, giảm thị lực đột ngột, đau đầu dữ dội, yếu hay tê một bên cơ thể, lú lẫn, ngất, khó thở, tím tái hoặc sự kiện giống co giật. Những dấu hiệu về mắt, thần kinh hoặc hô hấp ấy không thuộc khuôn mẫu PSR lành tính và có thể cần đánh giá khẩn cấp. Không nên gán mọi triệu chứng bất thường cho ánh sáng chỉ vì một lần hắt hơi. Phản xạ này cho thấy các hệ bảo vệ không phải những công tắc hoàn toàn tách biệt. Mắt điều chỉnh lượng sáng bằng võng mạc, đường thị giác và đồng tử. Mũi phát hiện tác nhân kích thích bằng hệ sinh ba, rồi thân não huy động chương trình hô hấp để tống chúng ra. Ở một số người, tín hiệu mạnh từ khu vực thứ nhất có thể đưa khu vực thứ hai qua ngưỡng bằng một hoặc nhiều cơ chế vẫn chưa chắc chắn. Lần tới, khi bước từ bóng râm ra nắng gắt, nheo mắt rồi bất ngờ hắt hơi, không cần xem đó là bệnh, bài xét nghiệm gene hay dấu hiệu tính cách. Ánh sáng kích hoạt hệ thị giác và phản xạ đồng tử; tín hiệu có thể lan sang hệ sinh ba, khái quát qua hệ phó giao cảm hoặc gặp một vùng mặt vốn nhạy hơn. Mặt trời không kích thích trực tiếp niêm mạc mũi. Trong khoảnh khắc ngắn, hai khu phố phản xạ bảo vệ nằm gần nhau chỉ vô tình cùng lên tiếng.