Tiêu đề truyện: NHÀ TÂY SƠN – CƠN BÃO ÁO VẢI CUỐN SẠCH MỘT THỜI PHÂN TRANH Series: Các Triều Đại Phong Kiến Việt Nam Nội dung: 1. KHI ĐẤT NƯỚC MỎI MỆT SAU HAI THẾ KỶ CHIA CẮT Có những triều đại đi vào lịch sử bằng sự lâu dài. Có những triều đại được nhớ bởi luật pháp, văn hiến, cung điện và những đời vua nối tiếp nhau trong yên ổn. Nhưng cũng có những triều đại xuất hiện như một cơn bão: đến rất nhanh, cuốn phăng trật tự cũ, làm rung chuyển cả đất nước, rồi cũng tan đi trong những biến động dữ dội. Nhà Tây Sơn là một triều đại như thế. Từ năm 1778 đến năm 1802, nếu tính từ khi Nguyễn Nhạc xưng đế đến khi triều Tây Sơn hoàn toàn thất bại trước Nguyễn Ánh, nhà Tây Sơn chỉ tồn tại chưa đầy một phần tư thế kỷ. Nhưng trong quãng thời gian ngắn ngủi ấy, phong trào Tây Sơn đã làm nên những sự kiện lớn đến mức không thể bỏ qua: đánh đổ chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong, lật nhà chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, chấm dứt vai trò chính trị của nhà Lê Trung hưng, đánh tan quân Xiêm ở Rạch Gầm – Xoài Mút, đại phá quân Thanh ở Ngọc Hồi – Đống Đa, và lần đầu tiên sau nhiều thế hệ chia cắt đã đặt ra khả năng thống nhất đất nước. Để hiểu Tây Sơn, phải nhìn lại tình cảnh Đại Việt trước khi ngọn lửa ấy bùng lên. Sau thời Lê sơ, đất nước bước vào thời kỳ rối ren. Nhà Mạc thay nhà Lê, rồi Nam – Bắc triều kéo dài. Khi nhà Mạc bị đẩy khỏi Thăng Long, nhà Lê Trung hưng trở lại, nhưng vua Lê chỉ còn danh nghĩa. Ở Đàng Ngoài, chúa Trịnh nắm thực quyền. Ở Đàng Trong, chúa Nguyễn xây dựng cơ nghiệp riêng. Chiến tranh Trịnh – Nguyễn kéo dài nhiều thập kỷ, khiến đất nước bị chia đôi bởi sông Gianh. Từ đó, Đàng Ngoài và Đàng Trong phát triển như hai thế giới chính trị khác nhau. Đàng Ngoài có vua Lê, chúa Trịnh, khoa cử Nho học, làng xã lâu đời, nhưng cũng nặng nề vì quan liêu, thuế khóa và kiêu binh. Đàng Trong có chúa Nguyễn, đất mới phương Nam, thương cảng Hội An, quá trình mở cõi mạnh mẽ, nhưng về sau cũng rơi vào tham nhũng, bóc lột và tranh chấp quyền lực. Đến thế kỷ XVIII, cả hai chính quyền đều đã mệt mỏi. Ở Đàng Ngoài, phủ chúa Trịnh suy yếu, quan lại nhũng nhiễu, nông dân nổi dậy ở nhiều nơi. Ở Đàng Trong, dưới thời chúa Nguyễn Phúc Thuần, quyền thần Trương Phúc Loan lộng hành, thuế khóa nặng nề, lòng dân oán thán. Những người dân bình thường phải gánh trên vai chiến tranh cũ, thuế mới, quan tham, cường hào và nạn đói nghèo. Khi xã hội tích tụ quá nhiều bất công, chỉ cần một tia lửa cũng có thể đốt lên cả cánh đồng khô. Tia lửa ấy xuất hiện ở Tây Sơn. 2. BA ANH EM TÂY SƠN VÀ NGỌN CỜ KHỞI NGHĨA Tây Sơn là vùng đất thuộc phủ Quy Nhơn, nay thuộc Bình Định. Đây là nơi giao thoa giữa miền núi và đồng bằng, giữa người Việt và các cộng đồng cư dân khác, giữa đường buôn bán và đường quân sự. Vùng đất ấy vừa có sự cứng cỏi của núi rừng, vừa có sức sống của miền đất mới. Ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ sinh ra trong bối cảnh ấy. Nguồn gốc gia đình họ có nhiều chi tiết được sử sách ghi lại khác nhau, nhưng điều chắc chắn là họ không xuất thân từ hoàng tộc. Họ là những người áo vải, lớn lên giữa xã hội đầy biến động, chứng kiến sự bất công của chính quyền chúa Nguyễn cuối thời. Năm 1771, ba anh em dựng cờ khởi nghĩa ở Tây Sơn. Ban đầu, phong trào nêu khẩu hiệu chống lại quyền thần Trương Phúc Loan, người bị dân chúng Đàng Trong căm ghét vì tham nhũng và chuyên quyền. Khẩu hiệu ấy rất khôn khéo: nó không lập tức phủ nhận toàn bộ chính quyền chúa Nguyễn, mà đánh vào kẻ bị xem là nguồn gốc của sự thối nát trước mắt. Nhờ vậy, phong trào nhanh chóng thu hút nhiều tầng lớp: nông dân nghèo, dân lưu tán, thợ thủ công, thương nhân, người miền núi, những người bất mãn với quan lại địa phương, và cả một số hào kiệt muốn thay đổi thời cuộc. Trong ba anh em, Nguyễn Nhạc là người anh cả, có vai trò khởi đầu và tổ chức. Nguyễn Lữ ít nổi bật hơn, nhưng cũng giữ vị trí trong lực lượng Tây Sơn. Còn Nguyễn Huệ là ngọn lửa rực sáng nhất: một thiên tài quân sự, một người hành động nhanh, quyết đoán, táo bạo, có khả năng biến những tình thế nguy hiểm thành chiến thắng bất ngờ. Phong trào Tây Sơn không chỉ là một cuộc nổi dậy địa phương. Nó là phản ứng của cả một xã hội đang bị dồn nén. Khi lòng dân đã oán, khi chính quyền mất uy tín, khi người áo vải có tài cầm quân xuất hiện, lịch sử bắt đầu đổi hướng. 3. ĐÁNH ĐỔ CHÚA NGUYỄN Ở ĐÀNG TRONG Từ căn cứ Tây Sơn, nghĩa quân nhanh chóng mở rộng thế lực. Họ đánh chiếm nhiều vùng ở Quy Nhơn, rồi tiến xuống phía Nam, uy hiếp chính quyền chúa Nguyễn. Đàng Trong lúc ấy tuy rộng lớn nhưng nội bộ yếu. Quyền thần Trương Phúc Loan làm mất lòng dân và quan lại. Triều đình Phú Xuân rối ren, lòng người phân tán. Năm 1774, chúa Trịnh ở Đàng Ngoài nhân cơ hội đem quân vượt sông Gianh đánh vào Phú Xuân. Chính quyền chúa Nguyễn bị kẹp giữa hai sức ép: phía bắc là quân Trịnh, phía nam và miền Trung là Tây Sơn. Chúa Nguyễn phải bỏ Phú Xuân, chạy vào Gia Định. Đây là bước ngoặt lớn. Cơ nghiệp chúa Nguyễn xây dựng hơn hai trăm năm ở Đàng Trong bắt đầu tan vỡ. Tây Sơn tiếp tục truy kích. Nhiều thành trì của chúa Nguyễn lần lượt thất thủ. Năm 1777, phần lớn dòng họ chúa Nguyễn bị tiêu diệt ở Gia Định. Chỉ còn Nguyễn Ánh, cháu của chúa Nguyễn Phúc Khoát, thoát chết và tiếp tục nuôi chí khôi phục cơ nghiệp. Việc đánh đổ chúa Nguyễn không chỉ là một chiến công quân sự. Nó làm sụp đổ một nửa trật tự chính trị đã tồn tại từ thời Trịnh – Nguyễn phân tranh. Đàng Trong, vùng đất từng được họ Nguyễn cai trị như một vương quốc riêng, nay rơi vào tay Tây Sơn. Năm 1778, Nguyễn Nhạc xưng đế, đặt niên hiệu Thái Đức, đóng đô ở thành Hoàng Đế tại Quy Nhơn. Từ đây, nhà Tây Sơn bắt đầu bước vào vai trò một chính quyền triều đại, không chỉ là lực lượng khởi nghĩa. Nhưng đánh đổ một chính quyền và xây dựng một chính quyền là hai việc khác nhau. Tây Sơn rất giỏi trong chiến tranh cơ động, rất mạnh trong việc phá vỡ trật tự cũ. Nhưng khi phải cai trị một vùng đất rộng lớn, đối mặt với thù trong giặc ngoài, sự khác biệt giữa ba anh em và những mâu thuẫn nội bộ bắt đầu xuất hiện. 4. NGUYỄN ÁNH VÀ CUỘC CHIẾN DAI DẲNG Ở GIA ĐỊNH Sau khi chúa Nguyễn sụp đổ, Nguyễn Ánh trở thành người kế thừa cuối cùng của dòng họ Nguyễn. Ông nhiều lần bị Tây Sơn đánh bại, phải chạy trốn, có lúc lưu vong, có lúc nhờ cậy các thế lực bên ngoài. Nhưng Nguyễn Ánh là người rất bền bỉ. Ông không từ bỏ. Gia Định trở thành chiến trường giằng co giữa Tây Sơn và Nguyễn Ánh. Đây là vùng đất xa trung tâm Quy Nhơn, giàu lúa gạo, sông rạch chằng chịt, thuận lợi cho việc xây dựng hậu phương. Ai kiểm soát Gia Định sẽ có nguồn lực lớn để tiếp tục chiến tranh. Tây Sơn nhiều lần đánh vào Gia Định, nhưng việc giữ vùng này không dễ. Nguyễn Ánh có sự ủng hộ của một bộ phận dân chúng và hào mục địa phương, đặc biệt là những người còn gắn bó với họ Nguyễn. Ông cũng tìm kiếm viện trợ từ bên ngoài. Một trong những quyết định gây tranh cãi nhất của Nguyễn Ánh là cầu viện Xiêm. Năm 1784, quân Xiêm đưa lực lượng lớn sang giúp Nguyễn Ánh đánh Tây Sơn. Quân Xiêm tiến vào Nam Bộ, gây nhiều tội ác với dân chúng, khiến lòng người oán giận. Tình thế ấy đặt Tây Sơn trước một thử thách lớn: nếu không đánh bại quân Xiêm, Đàng Trong có thể rơi vào vòng can thiệp của ngoại bang. Người được giao đối phó là Nguyễn Huệ. 5. RẠCH GẦM – XOÀI MÚT: ĐÒN SẤM SÉT TRÊN SÔNG NƯỚC NAM BỘ Năm 1785, Nguyễn Huệ đem quân vào Nam đánh quân Xiêm. Ông hiểu rằng quân Xiêm đông, có thủy quân mạnh, lại đang tiến theo hệ thống sông rạch. Muốn thắng, phải chọn đúng địa hình và thời cơ. Nguyễn Huệ bố trí trận địa trên đoạn sông Tiền, khu vực Rạch Gầm – Xoài Mút, nay thuộc Tiền Giang. Đây là nơi sông nước thuận lợi cho mai phục, có thể dùng pháo, thuyền chiến và quân bộ phối hợp. Khi quân Xiêm và lực lượng Nguyễn Ánh tiến vào trận địa, Tây Sơn bất ngờ đánh mạnh từ nhiều phía. Hỏa lực, thuyền chiến và quân mai phục đồng loạt xuất kích. Quân Xiêm bị đánh tan tác. Đây là một trong những trận thủy chiến lớn và tiêu biểu nhất trong lịch sử Việt Nam. Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút có ý nghĩa đặc biệt. Nó đập tan cuộc can thiệp của Xiêm, buộc Nguyễn Ánh phải chạy thoát ra nước ngoài, khẳng định tài năng quân sự xuất sắc của Nguyễn Huệ và bảo vệ vùng Nam Bộ khỏi nguy cơ bị ngoại bang khống chế. Nếu Bạch Đằng là biểu tượng chống quân phương Bắc trên sông nước miền Bắc, thì Rạch Gầm – Xoài Mút là biểu tượng chống quân Xiêm trên sông nước phương Nam. Từ sau chiến thắng này, uy danh Nguyễn Huệ vang dội. Ông không chỉ là tướng giỏi của Tây Sơn. Ông trở thành nhân vật có tầm vóc quyết định vận mệnh đất nước. 6. TIẾN RA BẮC: PHÙ LÊ DIỆT TRỊNH Sau khi củng cố vị thế ở Đàng Trong, Tây Sơn hướng mắt ra Bắc. Đàng Ngoài lúc ấy vẫn nằm dưới quyền chúa Trịnh, còn vua Lê chỉ giữ danh nghĩa. Phủ chúa Trịnh đã suy yếu nghiêm trọng. Kiêu binh lộng hành, triều chính rối loạn, lòng dân chán nản. Năm 1786, Nguyễn Huệ kéo quân ra Bắc với danh nghĩa “phù Lê diệt Trịnh”. Khẩu hiệu này rất khôn khéo. Nó giống như một lưỡi gươm đánh thẳng vào tính chính danh của họ Trịnh: Tây Sơn không nói đánh vua Lê, mà nói giúp vua Lê diệt quyền thần. Quân Tây Sơn tiến rất nhanh. Phú Xuân bị chiếm lại từ tay quân Trịnh. Sau đó, Nguyễn Huệ tiến ra Thăng Long. Chúa Trịnh Khải không chống đỡ nổi, chính quyền chúa Trịnh sụp đổ. Sau hơn hai thế kỷ nắm quyền ở Đàng Ngoài, họ Trịnh mất quyền lực. Nguyễn Huệ vào Thăng Long, yết kiến vua Lê Hiển Tông. Để tạo quan hệ chính trị, ông kết hôn với công chúa Lê Ngọc Hân. Trong khoảnh khắc ấy, nhiều người tưởng rằng nhà Lê có thể được khôi phục thực quyền sau khi chúa Trịnh bị diệt. Nhưng lịch sử không quay lại dễ dàng như vậy. Nhà Lê đã quen sống trong danh nghĩa quá lâu. Bộ máy triều đình yếu, quân đội không đủ mạnh, các phe phái tranh giành. Sau khi Nguyễn Huệ rút quân về Nam, Đàng Ngoài lại rối loạn. Họ Trịnh có lúc cố phục hồi, vua Lê không đủ sức kiểm soát tình hình. Nguyễn Huệ đã đánh đổ chúa Trịnh, nhưng khoảng trống quyền lực ở Bắc Hà chưa được lấp đầy bằng một trật tự ổn định. 7. MÂU THUẪN NỘI BỘ TÂY SƠN Một trong những điểm yếu lớn nhất của Tây Sơn là sự chia rẽ nội bộ. Ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ cùng dựng nghiệp, nhưng khi quyền lực mở rộng, mâu thuẫn giữa họ ngày càng rõ. Nguyễn Nhạc xưng đế ở Quy Nhơn, muốn giữ vai trò trung tâm. Nguyễn Huệ lại là người lập nhiều chiến công lớn, uy tín quân sự vượt trội, kiểm soát Phú Xuân và có ảnh hưởng lớn ở Bắc Hà. Nguyễn Lữ giữ Gia Định một thời gian nhưng không đủ khả năng chống Nguyễn Ánh lâu dài. Sau chiến dịch ra Bắc, mâu thuẫn giữa Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ trở nên căng thẳng, thậm chí có lúc dẫn đến xung đột quân sự. Dù sau đó hai bên tạm hòa, vết nứt trong nội bộ Tây Sơn không bao giờ hoàn toàn lành lại. Đây là vấn đề nghiêm trọng. Tây Sơn phải đối mặt với Nguyễn Ánh ở phía Nam, với tình hình Bắc Hà rối ren, với nguy cơ ngoại bang, với nhiệm vụ xây dựng một nhà nước mới. Nhưng chính bên trong họ lại thiếu sự thống nhất tuyệt đối. Một phong trào khởi nghĩa có thể bùng lên nhờ khí thế và tài năng quân sự. Nhưng một triều đại muốn tồn tại lâu dài cần cơ chế kế thừa, bộ máy cai trị, sự thống nhất quyền lực và lòng tin rộng rãi. Tây Sơn chưa kịp xây dựng đầy đủ những điều đó. Tuy vậy, trước khi những điểm yếu ấy kéo triều đại xuống, Nguyễn Huệ còn làm nên một chiến công chói lọi nhất trong đời: đại phá quân Thanh. 8. LÊ CHIÊU THỐNG CẦU VIỆN NHÀ THANH Sau khi Lê Hiển Tông mất, Lê Chiêu Thống lên ngôi trong bối cảnh Bắc Hà rối ren. Ông muốn khôi phục quyền lực thật sự cho nhà Lê, nhưng không có đủ lực lượng. Các thế lực cũ tranh chấp, họ Trịnh còn tàn dư, Tây Sơn ảnh hưởng mạnh, lòng người phân tán. Trong hoàn cảnh ấy, Lê Chiêu Thống chọn cầu viện nhà Thanh. Đây là quyết định định mệnh. Với ông, có thể đó là cách duy nhất để giành lại ngai vàng. Nhưng với vận mệnh quốc gia, việc đưa quân ngoại bang vào đất nước là sai lầm nghiêm trọng. Nhà Thanh có cớ đem quân sang Đại Việt dưới danh nghĩa giúp nhà Lê, nhưng một khi quân ngoại bang đã vào, chủ quyền dân tộc bị đe dọa. Cuối năm 1788, quân Thanh do Tôn Sĩ Nghị chỉ huy tiến vào Thăng Long. Lê Chiêu Thống theo quân Thanh trở lại kinh thành. Quân Thanh đóng giữ nhiều nơi, tỏ ra kiêu ngạo, chủ quan, cho rằng Tây Sơn không thể chống nổi đại quân phương Bắc. Tin ấy truyền về Phú Xuân. Nguyễn Huệ hiểu rằng tình thế không thể chần chừ. Nếu để quân Thanh củng cố lực lượng, nếu để danh nghĩa nhà Lê kết hợp với sức mạnh phương Bắc, đất nước có thể rơi vào vòng lệ thuộc mới. Ngày 25 tháng Chạp năm Mậu Thân, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu Quang Trung, rồi lập tức xuất quân ra Bắc. Một chiến dịch thần tốc bắt đầu. 9. QUANG TRUNG VÀ MÙA XUÂN KỶ DẬU 1789 Cuộc hành quân của Quang Trung ra Bắc là một trong những chiến dịch thần tốc nổi tiếng nhất lịch sử Việt Nam. Từ Phú Xuân, quân Tây Sơn tiến ra Bắc trong thời gian rất ngắn, vừa hành quân vừa tuyển thêm quân, vừa tổ chức đội ngũ, vừa động viên tinh thần binh sĩ. Trước khi đánh, Quang Trung đã nói với quân sĩ những lời mạnh mẽ về chủ quyền đất nước, về tội xâm lược của quân Thanh, về trách nhiệm của người Việt trước ngoại bang. Dù lời văn truyền lại trong sử sách có thể đã được biên soạn theo lối chép sử, tinh thần của nó rất rõ: đây không chỉ là cuộc chiến giữa Tây Sơn và quân Thanh, mà là cuộc chiến bảo vệ độc lập dân tộc. Đêm ba mươi Tết và những ngày đầu xuân Kỷ Dậu, quân Tây Sơn liên tiếp tiến công. Các đồn Hà Hồi, Ngọc Hồi, Đống Đa trở thành những địa danh bất tử. Ở Ngọc Hồi, quân Tây Sơn dùng những tấm khiên lớn, có thể được bện bằng rơm ướt hoặc vật liệu chống hỏa lực theo ghi chép truyền thống, tiến lên dưới làn đạn. Quân Thanh bị đánh vỡ trận. Ở Đống Đa, Sầm Nghi Đống thất bại và tự vẫn. Tôn Sĩ Nghị hoảng hốt bỏ Thăng Long chạy về phương Bắc. Chỉ trong vài ngày đầu xuân 1789, đại quân Thanh tan rã. Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa là một trong những chiến thắng chống ngoại xâm lớn nhất lịch sử Việt Nam. Nó chấm dứt tham vọng can thiệp của nhà Thanh, làm sụp đổ hy vọng khôi phục quyền lực của Lê Chiêu Thống, và đưa Quang Trung lên vị trí một anh hùng dân tộc kiệt xuất. Nếu Nguyễn Huệ chỉ là một thủ lĩnh khởi nghĩa, Rạch Gầm – Xoài Mút đã làm ông nổi danh. Nhưng Ngọc Hồi – Đống Đa khiến tên tuổi Quang Trung trở thành bất tử. 10. XÂY DỰNG ĐẤT NƯỚC SAU CHIẾN THẮNG Sau đại thắng quân Thanh, Quang Trung không chỉ nghĩ đến chiến công. Ông hiểu rằng đất nước cần được ổn định, thống nhất và cải cách. Một việc quan trọng là ngoại giao với nhà Thanh. Dù vừa đánh bại quân Thanh, Quang Trung không muốn kéo dài chiến tranh. Ông chủ động thiết lập quan hệ hòa hiếu, sai sứ sang nhà Thanh, dùng ngoại giao mềm dẻo để giữ hòa bình. Nhà Thanh cuối cùng công nhận Quang Trung là An Nam quốc vương theo nghi lễ bang giao thời đó. Đây là cách xử lý khôn khéo: trong nước giữ thực quyền độc lập, bên ngoài dùng nghi lễ để tránh chiến tranh mới. Về nội trị, Quang Trung có nhiều dự định cải cách. Ông muốn khôi phục sản xuất sau chiến tranh, giảm bớt gánh nặng cho dân, khuyến khích nông nghiệp, chỉnh đốn quân đội, tổ chức lại hành chính. Ông quan tâm đến giáo dục và chữ Nôm, chủ trương dùng chữ Nôm trong một số văn bản, thể hiện ý thức đề cao ngôn ngữ dân tộc. Ông cũng có ý định dời đô hoặc xây dựng trung tâm mới ở Nghệ An, với Phượng Hoàng Trung Đô, nhằm tạo vị trí cân bằng giữa Bắc và Nam. Nếu kế hoạch ấy thành công, có thể Đại Việt đã có một trung tâm chính trị mới phù hợp với tham vọng thống nhất. Nhưng thời gian không đứng về phía Quang Trung. Đất nước sau nhiều thập kỷ chiến tranh cần rất nhiều năm để hồi phục. Trong khi đó, Nguyễn Ánh ở phương Nam vẫn chưa bị tiêu diệt. Nội bộ Tây Sơn vẫn còn chia rẽ. Bộ máy hành chính mới chưa kịp ổn định. Những cải cách của Quang Trung mới bắt đầu thì biến cố lớn xảy ra. Năm 1792, Quang Trung đột ngột qua đời. Đó là một mất mát cực lớn đối với Tây Sơn. 11. CÁI CHẾT CỦA QUANG TRUNG VÀ SỰ SUY YẾU NHANH CHÓNG Quang Trung mất khi còn trẻ, sau chưa đầy bốn năm kể từ chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa. Con ông là Nguyễn Quang Toản lên ngôi, tức Cảnh Thịnh, khi còn nhỏ tuổi. Triều Tây Sơn từ đây bước vào giai đoạn suy yếu nhanh chóng. Một triều đại mới, vừa trải qua chiến tranh, rất cần một người lãnh đạo mạnh để củng cố quyền lực. Nhưng Cảnh Thịnh còn trẻ, triều đình bị chi phối bởi các phe phái. Nội bộ Tây Sơn tranh giành, nghi kỵ, nhiều tướng lĩnh bất hòa. Quyền lực trung ương không đủ mạnh để kiểm soát toàn bộ đất nước. Trong khi đó, Nguyễn Ánh lại là người bền bỉ và biết tận dụng thời cơ. Sau thất bại trước Tây Sơn và sau khi mất nhiều năm lưu vong, ông xây dựng lại lực lượng ở Gia Định. Ông nhận được sự giúp đỡ của một số người Pháp theo con đường cá nhân và các cố vấn quân sự phương Tây, trong đó có Giám mục Bá Đa Lộc từng đóng vai trò cầu nối quan trọng, dù hiệp ước với Pháp không được thực hiện đầy đủ bởi tình hình chính trị lúc đó. Nguyễn Ánh chú trọng xây dựng thủy quân, thành lũy, hậu cần và căn cứ Gia Định. Ông từng bước biến Nam Bộ thành hậu phương vững chắc. Trong khi Tây Sơn chia rẽ, Nguyễn Ánh kiên trì tiến từng bước. Đây là sự đối lập đáng chú ý: Tây Sơn bùng nổ nhanh, thắng lớn nhanh, nhưng sau khi mất lãnh tụ kiệt xuất thì suy yếu nhanh. Nguyễn Ánh thất bại nhiều lần, nhưng bền bỉ, tổ chức lại lực lượng, chờ thời cơ và đánh lâu dài. Lịch sử không chỉ thuộc về người thắng trận lớn nhất, mà còn thuộc về người có khả năng sống sót lâu nhất trong thời loạn. 12. NGUYỄN ÁNH PHẢN CÔNG VÀ HỒI KẾT CỦA TÂY SƠN Từ Gia Định, Nguyễn Ánh dần phản công. Ông kiểm soát Nam Bộ, rồi tiến ra miền Trung. Các căn cứ Tây Sơn lần lượt bị uy hiếp. Quy Nhơn, Phú Xuân, Bắc Hà trở thành mục tiêu trong cuộc chiến cuối cùng. Nội bộ Tây Sơn lúc này không còn sức mạnh như thời Nguyễn Huệ. Nguyễn Nhạc mất năm 1793. Nguyễn Lữ cũng đã mất trước đó. Các tướng lĩnh Tây Sơn thiếu sự thống nhất. Triều đình Cảnh Thịnh không đủ uy tín để quy tụ lòng người. Những vùng từng theo Tây Sơn bắt đầu dao động. Năm 1801, Nguyễn Ánh chiếm Phú Xuân. Đây là đòn quyết định. Phú Xuân từng là trung tâm quyền lực của Quang Trung, nay rơi vào tay đối thủ. Năm 1802, Nguyễn Ánh tiến ra Bắc, chiếm Thăng Long. Cảnh Thịnh bị bắt. Nhà Tây Sơn chấm dứt. Nguyễn Ánh lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Gia Long, lập ra nhà Nguyễn. Tây Sơn từ chỗ là cơn bão cuốn sạch chúa Nguyễn, chúa Trịnh, nhà Lê, cuối cùng lại bị chính hậu duệ chúa Nguyễn đánh bại. Đó là một vòng xoáy lịch sử đầy nghịch lý. 13. VÌ SAO TÂY SƠN THẤT BẠI? Nhà Tây Sơn thất bại không phải vì thiếu chiến công. Trái lại, họ có những chiến công rực rỡ bậc nhất lịch sử Việt Nam. Vấn đề nằm ở chỗ chiến thắng quân sự không tự động biến thành một nhà nước bền vững. Nguyên nhân đầu tiên là nội bộ chia rẽ. Ba anh em Tây Sơn không duy trì được sự thống nhất lâu dài. Mâu thuẫn giữa Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ làm suy giảm sức mạnh chung. Sau khi Quang Trung mất, triều đình càng chia rẽ hơn. Nguyên nhân thứ hai là thiếu thời gian xây dựng thể chế. Tây Sơn phá vỡ trật tự cũ rất nhanh, nhưng chưa kịp xây dựng một trật tự mới đủ vững. Bộ máy hành chính, chính sách ruộng đất, thuế khóa, quan hệ với sĩ phu Bắc Hà, quản lý vùng Nam Bộ – tất cả đều cần thời gian. Nguyên nhân thứ ba là Nguyễn Ánh có hậu phương Gia Định và chiến lược lâu dài. Ông kiểm soát vùng lúa gạo giàu có, xây dựng thủy quân, tiếp nhận kỹ thuật quân sự mới, kiên trì đánh từng bước. Tây Sơn nhiều lần thắng lớn, nhưng không tiêu diệt dứt điểm Nguyễn Ánh. Nguyên nhân thứ tư là cái chết quá sớm của Quang Trung. Nếu ông sống thêm mười hoặc hai mươi năm, lịch sử có thể đã khác. Nhưng lịch sử không vận hành bằng chữ nếu. Khi ông mất, Tây Sơn mất đi người duy nhất có đủ uy tín, tài năng và tốc độ hành động để giữ cục diện. Nguyên nhân thứ năm là bài toán lòng người. Tây Sơn được dân nghèo ủng hộ mạnh trong giai đoạn khởi nghĩa, nhưng khi trở thành chính quyền, họ phải đối mặt với nhiều tầng lớp khác nhau: sĩ phu Bắc Hà, hào mục địa phương, cựu thần Lê, người theo Nguyễn, thương nhân, nông dân, binh lính. Việc dung hòa tất cả không dễ, nhất là trong thời chiến liên miên. Vì thế, Tây Sơn thắng như sấm sét, nhưng dựng nước chưa kịp vững. 14. DI SẢN CỦA NHÀ TÂY SƠN Dù thất bại, nhà Tây Sơn để lại di sản rất lớn. Di sản đầu tiên là chấm dứt cục diện Trịnh – Nguyễn phân tranh. Tây Sơn đã đánh đổ cả chúa Nguyễn ở Đàng Trong lẫn chúa Trịnh ở Đàng Ngoài, làm sụp đổ trật tự chia cắt tồn tại hơn hai thế kỷ. Di sản thứ hai là xóa bỏ vai trò chính trị của nhà Lê Trung hưng. Sau khi Lê Chiêu Thống cầu viện quân Thanh và thất bại, triều Lê chấm dứt. Một thời đại cũ khép lại. Di sản thứ ba là những chiến thắng chống ngoại xâm vang dội. Rạch Gầm – Xoài Mút đánh tan quân Xiêm. Ngọc Hồi – Đống Đa đánh tan quân Thanh. Hai chiến thắng ấy đặt Quang Trung – Nguyễn Huệ vào hàng những anh hùng quân sự kiệt xuất của lịch sử Việt Nam. Di sản thứ tư là tinh thần cải cách. Quang Trung có những dự định về giáo dục, chữ Nôm, hành chính, quân đội, kinh tế và trung tâm chính trị mới. Dù nhiều kế hoạch chưa kịp thực hiện, chúng cho thấy một tư duy đổi mới mạnh mẽ. Di sản thứ năm là vai trò của người áo vải. Tây Sơn chứng minh rằng lịch sử không chỉ do hoàng tộc và quý tộc tạo nên. Khi xã hội rối ren, những con người xuất thân bình thường vẫn có thể đứng lên, quy tụ dân chúng, đánh đổ các thế lực lớn và thay đổi vận mệnh quốc gia. Nhưng Tây Sơn cũng để lại bài học về giới hạn của khởi nghĩa. Lật đổ cái cũ là một chuyện. Xây dựng cái mới là chuyện khó hơn. Một phong trào muốn trở thành triều đại bền vững phải có sự thống nhất nội bộ, thể chế ổn định, chính sách dài hạn và khả năng dung hòa các lực lượng xã hội. 15. QUANG TRUNG – NGƯỜI ANH HÙNG ĐẾN QUÁ NHANH VÀ ĐI QUÁ SỚM Trong toàn bộ lịch sử Tây Sơn, Nguyễn Huệ – Quang Trung là ngôi sao sáng nhất. Ông là người đánh bại quân Xiêm ở Rạch Gầm – Xoài Mút. Ông là người kéo quân ra Bắc diệt Trịnh. Ông là người lên ngôi trong giờ phút nguy cấp rồi thần tốc đánh tan quân Thanh. Ông là người khiến cả trong Nam ngoài Bắc phải nhìn Tây Sơn bằng con mắt khác. Tài năng quân sự của Quang Trung nằm ở tốc độ, sự táo bạo và khả năng chọn đúng thời điểm. Ông không để đối thủ kịp ổn định. Ông đánh nhanh, đánh mạnh, đánh vào chỗ địch không ngờ. Nhưng ông không chỉ là tướng trận. Sau chiến thắng, ông nghĩ đến ngoại giao, giáo dục, chữ Nôm, xây dựng đất nước. Điều đó cho thấy ông có tầm nhìn của một nhà chính trị. Bi kịch là ông mất quá sớm. Quang Trung giống như một ngọn lửa bùng lên trong đêm dài phân tranh. Ngọn lửa ấy đủ sáng để soi rõ sự mục nát của trật tự cũ, đủ nóng để thiêu rụi những thế lực từng thống trị đất nước, đủ mạnh để làm quân Xiêm và quân Thanh khiếp sợ. Nhưng ngọn lửa ấy chưa kịp sưởi ấm một nền quốc gia ổn định thì đã tắt. Sau ông, Tây Sơn không còn ai đủ sức giữ tất cả những mảnh đất, những chiến thắng và những hy vọng mà ông để lại. 16. CƠN BÃO TÂY SƠN TRONG DÒNG LỊCH SỬ Nhà Tây Sơn không kéo dài, nhưng nó là cơn bão cần thiết của lịch sử. Trước Tây Sơn, đất nước bị chia cắt, chính quyền Đàng Ngoài và Đàng Trong đều suy yếu, dân chúng khổ cực, vua Lê chỉ còn bóng, chúa Trịnh và chúa Nguyễn đều đi vào khủng hoảng. Nếu không có một lực lượng phá vỡ trật tự cũ, đất nước có thể còn chìm lâu hơn trong phân tranh. Tây Sơn đã phá vỡ trật tự ấy. Nhưng sau cơn bão, đất nước cần một nền móng mới. Tây Sơn chưa kịp xây xong nền móng đó. Nguyễn Ánh, người sống sót sau cơn bão, đã tận dụng thời cơ để thống nhất đất nước theo cách của mình, lập ra nhà Nguyễn năm 1802. Vì vậy, khi nhìn về Tây Sơn, không nên chỉ nhìn bằng câu hỏi thắng hay thua cuối cùng. Nếu chỉ nhìn năm 1802, ta thấy Tây Sơn thất bại. Nhưng nếu nhìn toàn bộ cuối thế kỷ XVIII, ta thấy Tây Sơn đã làm thay đổi lịch sử Việt Nam. Họ đánh đổ hai tập đoàn phong kiến lớn. Họ chấm dứt nhà Lê Trung hưng. Họ đánh bại hai đội quân ngoại bang. Họ mở đường cho việc thống nhất đất nước sau nhiều thế hệ chia cắt. Họ để lại hình ảnh người áo vải có thể đứng lên trước mọi quyền lực mục nát. 17. TIẾNG TRỐNG NGỌC HỒI CÒN VANG Hãy tưởng tượng mùa xuân Kỷ Dậu năm 1789. Trời còn lạnh. Tết vừa đến. Trong khi quân Thanh ở Thăng Long còn chủ quan, nghĩ rằng đối thủ chưa thể ra tới nơi, thì đoàn quân Tây Sơn đã hành quân thần tốc như gió lốc. Những người lính áo vải đi qua đêm tối, qua núi sông, mang theo mệnh lệnh giữ nước. Rồi tiếng trống trận vang lên ở Ngọc Hồi. Quân Thanh tan vỡ. Thăng Long được giải phóng. Một lần nữa, lịch sử Việt Nam chứng minh rằng ngoại bang dù mạnh đến đâu cũng có thể thất bại nếu gặp một dân tộc không chịu khuất phục và một người chỉ huy biết biến thời cơ thành sấm sét. Nhà Tây Sơn kết thúc năm 1802, nhưng tiếng trống ấy không tắt. Nó còn vang trong tên tuổi Quang Trung. Nó còn vang ở Rạch Gầm – Xoài Mút, nơi quân Xiêm bị đánh tan trên sông nước phương Nam. Nó còn vang trong ký ức về một thời người dân áo vải đứng lên đòi lại công bằng, đánh đổ những thế lực tưởng như không thể lay chuyển. Tây Sơn là triều đại của bão tố. Bão tố ấy có ánh chớp rực rỡ, có bụi mù chiến tranh, có chiến công, có chia rẽ, có hy vọng dang dở và có thất bại cuối cùng. Nhưng chính vì vậy, Tây Sơn là một chương lịch sử đầy sức sống, không yên tĩnh, không dễ phán xét, nhưng vô cùng cuốn hút. Trong dòng dài các triều đại phong kiến Việt Nam, nhà Tây Sơn đứng như một khúc trống dồn dập giữa hai thời đại: sau lưng là Lê – Trịnh – Nguyễn phân tranh, trước mặt là nhà Nguyễn thống nhất đất nước. Và ở trung tâm khúc trống ấy là hình bóng Quang Trung – Nguyễn Huệ, người anh hùng áo vải đã đến như một cơn gió lớn, làm nghiêng ngả cả thời cuộc, rồi ra đi khi giấc mộng thống nhất và cải cách vẫn còn dang dở. Lịch sử có thể tiếc nuối vì Tây Sơn không tồn tại lâu. Nhưng lịch sử không thể quên Tây Sơn. Bởi đã có một thời, từ vùng đất Tây Sơn, những người áo vải đứng lên giữa bất công, đi qua lửa đạn, đánh bại ngoại xâm, làm sụp đổ những ngai vàng cũ, và khiến cả đất nước phải chuyển mình. Đó là nhà Tây Sơn – ngắn ngủi, dữ dội, bi tráng, và rực sáng như một tia chớp lớn trên bầu trời lịch sử Việt Nam.