Tiêu đề truyện: NHÀ NGUYỄN – TRIỀU ĐẠI CUỐI CÙNG GIỮA THỐNG NHẤT, CẢI CÁCH LỠ NHỊP VÀ BÓNG TỐI MẤT NƯỚC Series: Các Triều Đại Phong Kiến Việt Nam Nội dung: 1. TRIỀU ĐẠI CUỐI CÙNG CỦA CHẾ ĐỘ QUÂN CHỦ VIỆT NAM Trong dòng dài lịch sử phong kiến Việt Nam, nhà Nguyễn là triều đại cuối cùng. Từ năm 1802 đến năm 1945, triều Nguyễn tồn tại hơn một thế kỷ bốn mươi năm, đi qua những chặng đường rất khác nhau: thống nhất đất nước sau nhiều thế kỷ phân tranh, xây dựng bộ máy hành chính rộng lớn, mở mang lãnh thổ đã định hình từ trước, dựng kinh đô Huế, để lại nhiều di sản văn hóa; nhưng cũng là triều đại chứng kiến đất nước rơi vào tay thực dân Pháp, chủ quyền bị xâm phạm, triều đình suy yếu, rồi cuối cùng chế độ quân chủ khép lại bằng lễ thoái vị của vua Bảo Đại năm 1945. Vì vậy, kể về nhà Nguyễn không thể chỉ ca ngợi, cũng không thể chỉ kết tội. Với triều đại này, phải luận công tội rõ ràng. Công của nhà Nguyễn là có thật. Tội và trách nhiệm của nhà Nguyễn cũng có thật. Nhà Nguyễn thống nhất đất nước sau thời kỳ Trịnh – Nguyễn phân tranh, sau biến động Tây Sơn, đưa toàn bộ lãnh thổ từ Bắc đến Nam về dưới một chính quyền trung ương. Nhà Nguyễn tổ chức lại hành chính, đo đạc, lập địa bạ, xây dựng luật pháp, củng cố biên giới, khai khẩn vùng Nam Bộ, để lại hệ thống di sản kiến trúc, văn hóa, sử học, địa lý đồ sộ. Kinh đô Huế, triều phục, nhã nhạc, lăng tẩm, Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Hoàng Việt luật lệ – tất cả là một phần di sản không thể phủ nhận. Nhưng nhà Nguyễn cũng phải chịu trách nhiệm lịch sử nặng nề. Triều đình bảo thủ, chậm cải cách, không nắm bắt kịp chuyển động của thế giới, lúng túng trước sức ép phương Tây, nội bộ nhiều lúc nghi kỵ và đàn áp khắc nghiệt, chính sách đối ngoại thiếu linh hoạt, chính sách cấm đạo và xử lý quan hệ với phương Tây góp phần tạo cớ cho can thiệp. Khi Pháp xâm lược, triều đình kháng cự không đủ quyết liệt và không đủ hiệu quả; qua nhiều hiệp ước, từng bước nhượng đất, nhượng quyền, để đất nước rơi vào ách thuộc địa. Nhà Nguyễn vì thế là một chương lịch sử vừa lớn lao, vừa đau xót. Đó là triều đại mở đầu bằng khát vọng thống nhất. Nhưng kết thúc bằng sự sụp đổ của quân chủ. Đó là triều đại có những vua chăm lo trị nước. Nhưng cũng có những quyết định khiến dân tộc trả giá. Đó là triều đại để lại Huế thơ mộng, lăng tẩm uy nghi, sử sách đồ sộ. Nhưng cũng để lại ký ức mất nước, hiệp ước nhục nhã, phong trào Cần Vương đẫm máu, và câu hỏi day dứt: nếu triều đình biết cải cách sớm hơn, lịch sử có khác không? 2. NGUYỄN ÁNH VÀ CON ĐƯỜNG ĐẾN NGÔI GIA LONG Để hiểu nhà Nguyễn, phải bắt đầu từ Nguyễn Ánh. Nguyễn Ánh là hậu duệ của các chúa Nguyễn, dòng họ từng cai trị Đàng Trong hơn hai thế kỷ. Khi phong trào Tây Sơn nổi lên, chính quyền chúa Nguyễn sụp đổ. Nhiều người trong hoàng tộc Nguyễn bị giết. Nguyễn Ánh sống sót, trở thành người kế thừa cuối cùng của dòng họ. Cuộc đời Nguyễn Ánh trước khi lên ngôi là cuộc đời của một người bại rồi lại đứng dậy, mất rồi lại tìm cách lấy lại. Ông nhiều lần bị Tây Sơn đánh đuổi, phải chạy trốn qua rừng, qua biển, có lúc nương nhờ Xiêm, có lúc tìm sự giúp đỡ từ các thế lực phương Tây thông qua Giám mục Bá Đa Lộc. Việc cầu viện ngoại bang, nhất là việc từng dựa vào Xiêm và tìm kiếm viện trợ từ Pháp, là điểm gây tranh cãi lớn trong đánh giá Nguyễn Ánh. Cần nói rõ: Nguyễn Ánh có ý chí bền bỉ, có tài tổ chức hậu phương, biết xây dựng lực lượng lâu dài, biết sử dụng kỹ thuật quân sự mới, đặc biệt trong thủy quân và thành lũy. Ông không phải người chỉ dựa vào may mắn. Sau khi Tây Sơn suy yếu vì nội bộ chia rẽ và cái chết quá sớm của Quang Trung, Nguyễn Ánh từng bước phản công từ Gia Định, chiếm Phú Xuân năm 1801, rồi tiến ra Thăng Long năm 1802. Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Gia Long. Quốc gia thống nhất từ Nam ra Bắc dưới quyền nhà Nguyễn. Công lớn nhất của Gia Long là thống nhất lãnh thổ sau nhiều thế kỷ chia cắt và chiến tranh. Từ thời Trịnh – Nguyễn, đất nước bị phân đôi. Tây Sơn phá vỡ trật tự cũ nhưng chưa kịp xây dựng một nền thống nhất bền vững. Gia Long là người hoàn tất việc đặt toàn bộ đất nước dưới một triều đình duy nhất. Nhưng tội và hạn chế của Gia Long cũng cần nói rõ. Ông lên ngôi sau một cuộc chiến dài, trong đó từng cầu viện ngoại bang. Việc quân Xiêm vào Nam Bộ năm 1784 – 1785 theo lời cầu viện của Nguyễn Ánh đã gây hậu quả nghiêm trọng, dù sau đó bị Nguyễn Huệ đánh tan ở Rạch Gầm – Xoài Mút. Việc dựa vào sự giúp đỡ của một số người Pháp và ký kết với Bá Đa Lộc cũng khiến quan hệ giữa triều Nguyễn và phương Tây về sau trở nên phức tạp. Sau khi thắng Tây Sơn, triều Nguyễn trả thù rất khắc nghiệt đối với đối thủ. Những cuộc xử phạt tàn bạo nhằm vào họ Tây Sơn và người theo Tây Sơn để lại vết đen trong buổi đầu triều đại. Một triều đại muốn ổn định sau nội chiến cần hòa giải, nhưng nhà Nguyễn lại khởi đầu bằng nhiều hành động báo thù nặng nề. Vì vậy, Gia Long vừa là người thống nhất đất nước, vừa là người mang trong mình bóng tối của nội chiến và phục thù. 3. TRIỀU GIA LONG – DỰNG BỘ MÁY CHO MỘT QUỐC GIA RỘNG LỚN Sau khi lên ngôi, Gia Long phải đối mặt với nhiệm vụ rất khó: cai trị một đất nước rộng lớn, vừa đi qua nhiều thập kỷ chiến tranh, với ba miền có lịch sử chính trị và xã hội khác nhau. Miền Bắc từng thuộc Đàng Ngoài, quen với vua Lê – chúa Trịnh và truyền thống khoa cử lâu đời. Miền Trung là vùng căn bản của cả Tây Sơn lẫn Nguyễn. Miền Nam là hậu phương lớn của Nguyễn Ánh, vùng đất mới năng động, nhiều cộng đồng cư dân, nhiều sông rạch và ruộng lúa. Gia Long xây dựng kinh đô ở Phú Xuân, tức Huế. Việc chọn Huế có ý nghĩa chiến lược: nằm ở miền Trung, gần vùng phát tích của chúa Nguyễn, đồng thời ở vị trí tương đối cân bằng giữa Bắc và Nam. Từ đây, Huế trở thành trung tâm chính trị của triều Nguyễn. Triều đình tổ chức lại bộ máy hành chính, đặt quan lại, quản lý các vùng. Ban đầu, Gia Long duy trì một số khu vực có tính tự trị tương đối như Bắc thành và Gia Định thành, giao cho các tổng trấn quyền lực lớn để dễ quản lý trong bối cảnh đất nước mới thống nhất. Đây là cách làm thực dụng, vì triều đình chưa thể kiểm soát trực tiếp mọi nơi ngay lập tức. Năm 1815, Gia Long ban hành Hoàng Việt luật lệ, thường gọi là luật Gia Long. Bộ luật này chịu ảnh hưởng lớn từ luật nhà Thanh, nhưng được điều chỉnh cho phù hợp với Đại Nam. Nó thể hiện ý chí xây dựng một trật tự pháp lý thống nhất sau chiến tranh. Gia Long cũng chú trọng xây thành, đường sá, thủy lợi, quân đội. Kinh thành Huế được xây dựng theo quy mô lớn, kết hợp kỹ thuật thành lũy phương Đông và ảnh hưởng kiểu Vauban phương Tây. Triều đình cố gắng khôi phục sản xuất, ổn định xã hội, kiểm soát các lực lượng địa phương. Nhưng bộ máy ấy cũng mang nặng tính chuyên chế. Nhà Nguyễn tập trung quyền lực vào hoàng đế, coi trọng Nho giáo, đề cao trật tự quân thần, gia trưởng, phục tùng. Sau nhiều năm nội chiến, triều đình muốn ổn định bằng kỷ luật nghiêm ngặt, nhưng sự nghiêm ngặt ấy về lâu dài cũng làm giảm khả năng thích ứng. 4. MINH MẠNG – ĐỈNH CAO TẬP QUYỀN VÀ THAM VỌNG CẢI TỔ Sau Gia Long, Minh Mạng lên ngôi năm 1820. Nếu Gia Long là người thống nhất và đặt nền móng, thì Minh Mạng là người đưa nhà Nguyễn đến đỉnh cao của bộ máy quân chủ tập quyền. Minh Mạng là vị vua thông minh, chăm chỉ, quyết đoán, có ý thức mạnh về quyền lực hoàng đế và kỷ cương nhà nước. Ông tiến hành nhiều cải cách hành chính sâu rộng. Một trong những cải cách quan trọng là xóa bỏ Bắc thành và Gia Định thành, chia cả nước thành các tỉnh, đặt hệ thống quan lại trực tiếp dưới triều đình Huế. Việc này giúp tăng quyền kiểm soát trung ương, giảm nguy cơ các tổng trấn địa phương trở thành thế lực riêng. Dưới thời Minh Mạng, bộ máy nhà nước được tổ chức quy củ hơn. Các bộ, viện, cơ quan giám sát hoạt động chặt chẽ. Triều đình chú trọng khoa cử, Nho học, lễ nghi, luật pháp, địa bạ, thống kê dân đinh, ruộng đất. Quốc hiệu Đại Nam được sử dụng từ năm 1838, thể hiện ý thức về một quốc gia rộng lớn và có vị thế. Công của Minh Mạng là củng cố nhà nước, thống nhất hành chính, tăng cường kỷ cương, chăm lo giáo dục Nho học, quản lý lãnh thổ. Dưới thời ông, quyền lực triều đình Huế đạt mức rất mạnh. Nhà Nguyễn trở thành một nhà nước quân chủ tập quyền hoàn chỉnh. Nhưng hạn chế của Minh Mạng cũng rất rõ. Ông quá tin vào mô hình Nho giáo và trật tự truyền thống. Trong khi thế giới đầu thế kỷ XIX đang thay đổi mạnh bởi cách mạng công nghiệp, tàu hơi nước, súng ống hiện đại, thương mại toàn cầu và chủ nghĩa thực dân phương Tây, triều Nguyễn lại ưu tiên đóng khung xã hội trong kỷ cương cũ. Chính sách đối với phương Tây và Thiên Chúa giáo ngày càng cứng rắn. Việc cấm đạo, đàn áp giáo sĩ và giáo dân gây căng thẳng sâu sắc, tạo thêm lý do cho các nước phương Tây can thiệp. Dĩ nhiên, không thể nói mọi trách nhiệm thuộc về triều Nguyễn. Chủ nghĩa thực dân phương Tây vốn có tham vọng mở rộng thị trường và thuộc địa. Nếu không có cớ này, họ có thể tìm cớ khác. Nhưng chính sách bảo thủ, khép kín và đàn áp tôn giáo của triều Nguyễn đã làm tình hình thêm bất lợi. Minh Mạng mạnh trong việc củng cố một nhà nước kiểu cũ. Nhưng ông không mở được con đường để đất nước bước vào một thế giới kiểu mới. 5. THIỆU TRỊ VÀ TỰ ĐỨC – KHI BÓNG PHƯƠNG TÂY NGÀY CÀNG GẦN Sau Minh Mạng, Thiệu Trị lên ngôi năm 1841. Triều Thiệu Trị tương đối ngắn, tiếp tục đường lối của cha, giữ mô hình Nho giáo, duy trì sự nghiêm khắc với Thiên Chúa giáo và dè dặt với phương Tây. Những va chạm với tàu thuyền phương Tây bắt đầu tăng. Năm 1847, tàu chiến Pháp tấn công ở Đà Nẵng sau những căng thẳng liên quan đến giáo sĩ. Đây là tín hiệu rất đáng lo. Nó cho thấy sức mạnh quân sự phương Tây đã đến ngay cửa biển Đại Nam. Nhưng triều đình vẫn chưa có một cuộc cải cách căn bản nào để thay đổi quân sự, ngoại giao, kinh tế hay kỹ thuật. Năm 1847, Tự Đức lên ngôi. Ông là vị vua trị vì lâu nhất của nhà Nguyễn, từ 1847 đến 1883. Tự Đức là người có học, giỏi văn chương, coi trọng Nho giáo, sống trong khuôn mẫu của một ông vua văn trị. Nhưng ông lên ngôi đúng lúc nguy cơ thực dân đã đến sát. Đây là bi kịch của Tự Đức và cũng là bi kịch của Đại Nam. Một vị vua văn chương phải đối mặt với đại bác phương Tây. Một triều đình quen trị nước bằng kinh điển Nho giáo phải đối mặt với chủ nghĩa thực dân công nghiệp. Một quốc gia nông nghiệp truyền thống phải đối mặt với tàu chiến, súng hiện đại, ngoại giao cưỡng bức và thương mại toàn cầu. Dưới thời Tự Đức, nhiều sĩ phu và quan lại có tư tưởng canh tân đã đưa ra đề xuất đổi mới. Tiêu biểu là Nguyễn Trường Tộ, người đề nghị cải cách nhiều mặt: mở rộng giao thương, học kỹ thuật phương Tây, cải tổ giáo dục, quân sự, tài chính, ngoại giao. Một số đề nghị của ông rất tiến bộ nếu đặt trong hoàn cảnh thời đó. Nhưng triều đình Tự Đức không thực hiện cải cách đến nơi đến chốn. Sự nghi ngại, bảo thủ, chia rẽ trong triều và tâm lý sợ thay đổi khiến cơ hội trôi qua. Khi một quốc gia yếu hơn về kỹ thuật và quân sự, thời gian là thứ quý nhất. Triều Nguyễn đã để mất quá nhiều thời gian. 6. PHÁP NỔ SÚNG VÀ CUỘC KHỦNG HOẢNG MẤT NƯỚC Năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng. Đây là mốc mở đầu cuộc xâm lược của thực dân Pháp đối với Việt Nam. Quân dân Đại Nam tại Đà Nẵng dưới sự chỉ huy của Nguyễn Tri Phương đã kháng cự kiên cường, khiến kế hoạch đánh nhanh thắng nhanh của Pháp gặp khó khăn. Không chiếm được Đà Nẵng như mong muốn, Pháp chuyển hướng vào Gia Định năm 1859. Gia Định là vùng chiến lược, giàu lúa gạo, có vị trí quan trọng ở Nam Bộ. Sau khi chiếm Gia Định, Pháp từng bước mở rộng. Triều đình Huế lúng túng. Vừa phải đối phó với Pháp, vừa lo các cuộc nổi dậy trong nước, vừa thiếu quân đội hiện đại, triều đình rơi vào thế bị động. Năm 1862, triều đình Tự Đức ký Hòa ước Nhâm Tuất, nhượng cho Pháp ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ: Gia Định, Định Tường, Biên Hòa, cùng Côn Đảo, mở cửa thông thương và bồi thường chiến phí. Đây là một bước nhượng bộ nghiêm trọng. Năm 1867, Pháp chiếm nốt ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ: Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên. Kinh lược sứ Phan Thanh Giản giao thành trong hoàn cảnh không chống cự hiệu quả, rồi sau đó tự vẫn. Đánh giá Phan Thanh Giản đến nay vẫn cần thận trọng: ông là người có lòng với nước theo cách của mình, nhưng sự bất lực và chủ trương nhượng bộ của ông cũng phản ánh sự bế tắc của triều đình. Nam Kỳ rơi vào tay Pháp. Đây là thất bại lịch sử vô cùng nặng nề của nhà Nguyễn. Cần luận rõ: thực dân Pháp là kẻ xâm lược, chịu trách nhiệm chính cho cuộc chiến tranh và ách thuộc địa. Nhưng triều Nguyễn, với tư cách chính quyền cầm quyền, phải chịu trách nhiệm vì không chuẩn bị đủ sức mạnh quốc gia, không cải cách kịp thời, không có chiến lược kháng chiến thống nhất và đã ký những hiệp ước nhượng đất, làm tổn hại chủ quyền. 7. DÂN CHÚNG KHÁNG PHÁP VÀ SỰ LỆCH NHỊP VỚI TRIỀU ĐÌNH Khi triều đình nhượng bộ, nhiều người dân và sĩ phu không chịu khuất phục. Ở Nam Kỳ, phong trào kháng Pháp bùng lên mạnh mẽ. Trương Định là một biểu tượng tiêu biểu. Dù triều đình ra lệnh bãi binh sau hòa ước, ông vẫn ở lại cùng nhân dân kháng chiến, được tôn là Bình Tây Đại nguyên soái. Câu chuyện Trương Định cho thấy sự lệch nhịp giữa triều đình và lòng dân. Triều đình muốn hòa để giữ phần còn lại. Dân chúng ở vùng bị chiếm muốn đánh để giữ đất, giữ làng, giữ danh dự. Ngoài Trương Định còn có Nguyễn Trung Trực, Thủ Khoa Huân, Võ Duy Dương và nhiều nghĩa sĩ khác. Nguyễn Trung Trực nổi tiếng với trận đốt tàu L'Esperance trên sông Nhật Tảo và câu nói được truyền lại trước khi hy sinh: bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây. Những phong trào này cho thấy tinh thần chống xâm lược không hề thiếu trong dân tộc. Vấn đề là triều đình không đủ khả năng quy tụ và lãnh đạo toàn dân kháng chiến theo một chiến lược hiện đại, lâu dài và thống nhất. Đây là một tội lớn về năng lực lãnh đạo của nhà Nguyễn trong thời mất nước. Một triều đình mạnh phải biến lòng dân thành sức mạnh quốc gia. Nhà Nguyễn đã không làm được điều đó. 8. BẮC KỲ, HÒA ƯỚC VÀ SỰ SUY SỤP CỦA CHỦ QUYỀN Sau Nam Kỳ, Pháp tiếp tục hướng ra Bắc Kỳ. Bắc Kỳ có vị trí quan trọng về kinh tế, chính trị và đường thông thương với Vân Nam, Trung Quốc. Năm 1873, Francis Garnier đem quân ra Bắc, đánh chiếm Hà Nội và một số tỉnh. Nguyễn Tri Phương bị thương và tuyệt thực mà mất. Quân Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc phối hợp với lực lượng Việt giết Garnier ở Cầu Giấy. Tuy có thắng lợi cục bộ, triều đình Huế vẫn chọn con đường thương lượng. Hòa ước Giáp Tuất năm 1874 công nhận chủ quyền của Pháp ở Nam Kỳ và mở thêm quyền lợi cho Pháp. Đây tiếp tục là một bước suy giảm chủ quyền. Năm 1882, Henri Rivière đánh chiếm Hà Nội lần thứ hai. Tổng đốc Hoàng Diệu chỉ huy chống giữ, nhưng thành thất thủ. Ông tuẫn tiết để giữ khí tiết. Năm 1883, Rivière bị giết ở Cầu Giấy. Nhưng tình thế chung không đảo ngược được. Pháp tấn công Thuận An, uy hiếp kinh đô Huế. Triều đình buộc phải ký Hòa ước Quý Mùi năm 1883, rồi Hòa ước Giáp Thân năm 1884, đặt Đại Nam dưới sự bảo hộ của Pháp. Từ đây, Trung Kỳ và Bắc Kỳ trở thành xứ bảo hộ, Nam Kỳ là thuộc địa. Chủ quyền quốc gia về cơ bản rơi vào tay Pháp. Những hiệp ước này là vết thương lớn trong lịch sử nhà Nguyễn. Không thể phủ nhận bối cảnh Pháp mạnh hơn về quân sự và kỹ thuật. Nhưng cũng không thể xóa trách nhiệm của triều đình: chậm cải cách, chia rẽ, không xây dựng được quân đội hiện đại, không tạo được liên minh quốc tế hiệu quả, không phát huy được sức dân, và liên tục nhượng bộ trong thế yếu. 9. TỰ ĐỨC VÀ BẢN ÁN LỊCH SỬ Đánh giá Tự Đức cần công bằng nhưng rõ ràng. Ông là người có học, có đời sống văn chương, quan tâm đến đạo lý Nho giáo. Ông không phải một kẻ vô trách nhiệm theo nghĩa ham chơi hoàn toàn như một số vua cuối triều khác trong lịch sử. Ông cũng đau xót trước vận nước, từng tự nhận lỗi trong một số văn bản. Nhưng làm vua không chỉ cần biết đau xót. Làm vua trong thời biến động cần có quyết sách. Tự Đức trị vì rất lâu, nhưng dưới thời ông, Đại Nam mất Nam Kỳ, rồi từng bước rơi vào vòng khống chế của Pháp. Ông không thực hiện được cải cách cần thiết, không dùng hiệu quả những đề xuất canh tân, không tạo ra được sức mạnh quân sự và kinh tế đủ để đối đầu thực dân. Chính sách cấm đạo tiếp tục làm mâu thuẫn với phương Tây gay gắt. Sự bảo thủ của triều đình khiến đất nước bỏ lỡ cơ hội chuyển mình. Vì vậy, Tự Đức phải chịu trách nhiệm lịch sử rất lớn trong việc đất nước suy yếu và mất chủ quyền. Tuy nhiên, nếu chỉ đổ hết tội cho một mình Tự Đức thì cũng chưa đầy đủ. Sự lạc hậu của nhà Nguyễn là kết quả của cả một hệ thống: tư tưởng Nho giáo bảo thủ, tầng lớp quan lại sợ thay đổi, nền kinh tế nông nghiệp trì trệ, quân đội yếu, triều đình thiếu hiểu biết sâu về thế giới mới. Tự Đức là người đứng đầu hệ thống ấy, nên chịu trách nhiệm cao nhất, nhưng căn bệnh đã có từ trước và lan rộng trong toàn bộ bộ máy. 10. HÀM NGHI, TÔN THẤT THUYẾT VÀ PHONG TRÀO CẦN VƯƠNG Sau khi Tự Đức mất năm 1883, triều đình Huế rơi vào khủng hoảng kế vị. Các vua Dục Đức, Hiệp Hòa, Kiến Phúc lần lượt xuất hiện trong thời gian ngắn, quyền lực bị các đại thần chi phối, đặc biệt là Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường. Tình hình rối ren trong cung đình diễn ra đúng lúc Pháp tăng cường áp đặt quyền bảo hộ. Năm 1885, Tôn Thất Thuyết chủ trương đánh Pháp tại kinh thành Huế. Cuộc phản công thất bại. Ông đưa vua Hàm Nghi rời kinh thành, ra sơn phòng, ban Chiếu Cần Vương kêu gọi sĩ phu và nhân dân giúp vua cứu nước. Phong trào Cần Vương bùng lên mạnh mẽ ở nhiều nơi. Các cuộc khởi nghĩa của Phan Đình Phùng, Cao Thắng, Nguyễn Thiện Thuật, Đinh Công Tráng, Tống Duy Tân và nhiều thủ lĩnh khác thể hiện tinh thần chống Pháp kiên cường của sĩ phu và nhân dân. Vua Hàm Nghi trở thành biểu tượng của lòng yêu nước trong hoàn cảnh triều đình bị khống chế. Dù còn trẻ, ông đã gắn tên tuổi với phong trào Cần Vương. Năm 1888, Hàm Nghi bị bắt và bị đày sang Algérie. Nhưng phong trào Cần Vương vẫn tiếp tục thêm nhiều năm. Cần nói rõ: Cần Vương là phong trào yêu nước, có ý nghĩa lớn. Nhưng nó vẫn mang khuôn khổ trung quân phong kiến: cứu nước gắn với giúp vua. Trong thời đại mới, mô hình ấy có giới hạn. Các cuộc khởi nghĩa phân tán, vũ khí thô sơ, thiếu liên kết chiến lược, cuối cùng bị Pháp đàn áp. Dù thất bại, Cần Vương chứng minh rằng dân tộc không đầu hàng. Khi triều đình chính thức khuất phục, nhiều người Việt vẫn tiếp tục chiến đấu. 11. ĐỒNG KHÁNH, THÀNH THÁI, DUY TÂN – NHỮNG ÔNG VUA TRONG CHIẾC LỒNG BẢO HỘ Sau khi Hàm Nghi rời kinh, Pháp đưa Đồng Khánh lên ngôi. Từ đây, nhà Nguyễn tồn tại dưới sự kiểm soát ngày càng chặt của thực dân Pháp. Vua vẫn còn ngai, triều đình vẫn còn lễ nghi, nhưng chủ quyền thật sự đã mất. Các vua nhà Nguyễn cuối thời thường sống trong chiếc lồng bảo hộ. Họ có danh hiệu hoàng đế, nhưng quyền lực bị giới hạn bởi Khâm sứ Pháp và bộ máy thuộc địa. Chính sách lớn không còn do triều đình tự quyết. Tuy vậy, không phải vua nào cũng cam chịu. Vua Thành Thái lên ngôi năm 1889. Ông là người có tinh thần dân tộc, không hoàn toàn phục tùng Pháp. Ông quan tâm đến đời sống dân chúng, có những biểu hiện chống đối quyền bảo hộ. Chính vì vậy, Pháp tìm cách phế truất ông năm 1907, lấy cớ ông mắc bệnh tâm thần. Cách nhìn hiện nay thường thận trọng với lý do ấy, vì nó gắn với mục tiêu chính trị của Pháp. Sau Thành Thái, Duy Tân lên ngôi khi còn nhỏ. Nhưng khi trưởng thành, ông cũng bộc lộ tinh thần chống Pháp. Năm 1916, Duy Tân tham gia kế hoạch khởi nghĩa cùng Trần Cao Vân, Thái Phiên và các đồng chí. Cuộc khởi nghĩa không thành. Duy Tân bị bắt và bị đày ra đảo Réunion cùng vua cha Thành Thái. Thành Thái và Duy Tân là hai điểm sáng trong giai đoạn nhà Nguyễn bị bảo hộ. Họ không cứu được triều đại, nhưng giữ được khí tiết. Công của họ là không cam tâm làm bù nhìn trọn vẹn. Nhưng bi kịch là họ không có đủ lực lượng và điều kiện để thay đổi cục diện. 12. KHẢI ĐỊNH VÀ HÌNH ẢNH TRIỀU ĐÌNH XA DÂN Sau Duy Tân, Khải Định lên ngôi năm 1916. Đây là vị vua thường bị phê phán nặng nề vì thân Pháp và xa dân. Khải Định trị vì trong bối cảnh quyền lực triều đình đã rất hạn chế. Nhưng thay vì trở thành biểu tượng phản kháng như Thành Thái hay Duy Tân, ông lại gắn với hình ảnh hợp tác chặt chẽ với Pháp. Chuyến đi Pháp năm 1922 của Khải Định gây nhiều chỉ trích trong giới yêu nước. Phan Châu Trinh từng viết thư lên án ông gay gắt, coi ông là biểu tượng của sự lệ thuộc. Lăng Khải Định ở Huế ngày nay là một công trình kiến trúc độc đáo, kết hợp nhiều yếu tố Đông – Tây, rất công phu. Nhưng việc xây dựng lăng tốn kém trong bối cảnh dân chúng nghèo khổ khiến hình ảnh Khải Định càng bị phê phán. Đánh giá Khải Định, cần thấy rằng quyền lực thật sự nằm trong tay Pháp. Nhưng cũng phải nói rõ: ông không thể hiện được vai trò tích cực trong việc bảo vệ dân tộc. Ông trở thành biểu tượng của một triều đình mất quyền nhưng vẫn giữ lễ nghi xa hoa, xa cách với nỗi đau của dân. Đây là một vết tối lớn cuối triều Nguyễn. 13. BẢO ĐẠI VÀ SỰ KẾT THÚC CỦA QUÂN CHỦ Bảo Đại là vị vua cuối cùng của nhà Nguyễn, cũng là vị vua cuối cùng của chế độ quân chủ Việt Nam. Ông lên ngôi năm 1926 khi còn trẻ, sau đó sang Pháp học tập. Năm 1932, ông về nước trực tiếp chấp chính với một số kỳ vọng cải cách. Bảo Đại từng đưa ra vài thay đổi như cải tổ nội các, bỏ một số nghi lễ cũ, bổ nhiệm một số quan lại trẻ hơn. Nhưng tất cả đều bị giới hạn bởi chế độ bảo hộ Pháp. Triều đình Huế không còn thực quyền để tiến hành cải cách sâu rộng. Bảo Đại cũng không đủ bản lĩnh và lực lượng để dẫn dắt một cuộc chuyển mình dân tộc. Năm 1945, tình hình thế giới thay đổi dữ dội. Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương tháng 3 năm 1945, tuyên bố trao trả độc lập cho Việt Nam theo cách phục vụ lợi ích Nhật. Bảo Đại tuyên bố hủy bỏ các hiệp ước bảo hộ với Pháp, thành lập chính phủ Trần Trọng Kim. Chính phủ này có một số nhân vật trí thức tâm huyết và cố gắng xây dựng nền hành chính quốc gia trong thời gian rất ngắn, nhưng bị giới hạn bởi sự kiểm soát của Nhật, nạn đói khủng khiếp và thời cuộc quá gấp. Tháng 8 năm 1945, Nhật đầu hàng Đồng minh. Cách mạng Tháng Tám bùng nổ. Chính quyền về tay lực lượng Việt Minh. Bảo Đại thoái vị ngày 30 tháng 8 năm 1945 tại Huế, trao ấn kiếm, tuyên bố muốn làm dân một nước độc lập hơn làm vua một nước nô lệ. Câu nói ấy khép lại chế độ quân chủ Việt Nam. Nhà Nguyễn kết thúc. Một triều đại bắt đầu bằng Gia Long thống nhất đất nước năm 1802 đã kết thúc bằng Bảo Đại thoái vị năm 1945. Từ đây, lịch sử Việt Nam bước sang thời đại mới: thời đại dân tộc độc lập theo mô hình cộng hòa, thời đại đấu tranh chống thực dân, đế quốc và xây dựng quốc gia hiện đại. 14. LUẬN CÔNG NHÀ NGUYỄN Công thứ nhất của nhà Nguyễn là thống nhất đất nước sau thời kỳ phân tranh kéo dài. Đây là công lao lớn nhất và không thể phủ nhận. Sau nhiều thế kỷ chia cắt giữa Đàng Ngoài và Đàng Trong, sau chiến tranh Tây Sơn – Nguyễn, triều Gia Long đã đặt toàn bộ lãnh thổ dưới một chính quyền trung ương duy nhất. Công thứ hai là tổ chức hành chính và quản lý lãnh thổ. Đặc biệt dưới thời Minh Mạng, hệ thống tỉnh được xác lập, bộ máy quan lại từ trung ương đến địa phương được tổ chức chặt chẽ, giúp nhà nước quản lý đất nước rộng lớn hơn trước. Công thứ ba là để lại di sản văn hóa, kiến trúc và sử học đồ sộ. Kinh thành Huế, các lăng tẩm, nhã nhạc cung đình, hệ thống châu bản, mộc bản, sử sách, địa chí, luật lệ là những di sản quan trọng. Nhiều di sản triều Nguyễn ngày nay được công nhận có giá trị lớn. Công thứ tư là tiếp tục khẳng định và quản lý chủ quyền trên nhiều vùng lãnh thổ, trong đó có hoạt động liên quan đến Hoàng Sa, Trường Sa qua đội Hoàng Sa, Bắc Hải và các ghi chép, bản đồ, châu bản. Đây là phần quan trọng trong lịch sử chủ quyền biển đảo Việt Nam. Công thứ năm là có những cá nhân yêu nước, khí tiết trong lòng triều Nguyễn. Hàm Nghi, Thành Thái, Duy Tân, Tôn Thất Thuyết trong phong trào Cần Vương, cùng nhiều quan lại và sĩ phu chống Pháp cho thấy không thể đồng nhất toàn bộ nhà Nguyễn với thái độ đầu hàng. Công thứ sáu là duy trì một nền văn hóa cung đình và hành chính có tính hệ thống, giúp hậu thế có nhiều tư liệu để nghiên cứu xã hội Việt Nam thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. 15. LUẬN TỘI VÀ TRÁCH NHIỆM NHÀ NGUYỄN Tội và trách nhiệm thứ nhất là chậm cải cách. Trong thế kỷ XIX, thế giới thay đổi rất nhanh, nhưng triều Nguyễn vẫn đóng khung trong mô hình Nho giáo bảo thủ. Không cải tổ mạnh quân đội, giáo dục, kỹ thuật, tài chính, công thương nghiệp và ngoại giao, triều đình để đất nước tụt hậu trước phương Tây. Tội và trách nhiệm thứ hai là chính sách đối ngoại thiếu linh hoạt. Việc khép kín, nghi kỵ phương Tây, cấm đạo và xử lý cứng rắn với giáo sĩ, giáo dân làm căng thẳng thêm quan hệ với các nước phương Tây. Dù thực dân Pháp có tham vọng xâm lược từ trước, triều Nguyễn đã tạo thêm cớ và không chuẩn bị đủ để đối phó. Tội và trách nhiệm thứ ba là không lãnh đạo được toàn dân kháng chiến hiệu quả. Khi Pháp xâm lược, nhiều nghĩa sĩ và nhân dân chiến đấu kiên cường, nhưng triều đình thiếu một chiến lược thống nhất, lúc đánh lúc hòa, nhiều lần nhượng bộ, khiến phong trào kháng chiến bị phân tán. Tội và trách nhiệm thứ tư là ký các hiệp ước làm mất chủ quyền. Các hòa ước 1862, 1874, 1883, 1884 từng bước nhượng đất, nhượng quyền, đặt đất nước vào tay Pháp. Đây là trách nhiệm lịch sử nặng nề của triều đình nhà Nguyễn. Tội và trách nhiệm thứ năm là nội trị hà khắc và nhiều chính sách gây bất mãn. Thuế khóa, lao dịch, đàn áp nổi dậy, sự xa cách giữa triều đình và dân chúng làm sức dân suy yếu. Một đất nước muốn chống ngoại xâm phải có dân làm gốc; nhà Nguyễn nhiều lúc không khoan thư được sức dân. Tội và trách nhiệm thứ sáu là một số vua cuối triều trở thành biểu tượng bù nhìn hoặc thân Pháp, đặc biệt hình ảnh Khải Định gây tổn thương lớn trong ý thức dân tộc. Triều đình giữ nghi lễ nhưng không giữ được chủ quyền, giữ ngai vàng nhưng không giữ được lòng dân. Tóm lại, nhà Nguyễn có công dựng lại thống nhất, nhưng có tội lớn trong việc để mất nước. Công không xóa được tội. Tội cũng không nên xóa sạch công. Lịch sử cần nhìn đủ cả hai. 16. NHÀ NGUYỄN VÀ CÂU HỎI NẾU CẢI CÁCH SỚM HƠN Khi nhìn về nhà Nguyễn, một câu hỏi thường trở lại: nếu triều đình cải cách sớm hơn, Việt Nam có tránh được mất nước không? Không ai có thể trả lời chắc chắn. Thế kỷ XIX là thời đại chủ nghĩa thực dân phương Tây bành trướng dữ dội. Nhiều quốc gia châu Á, châu Phi dù có cố gắng vẫn bị xâm lược hoặc ép mở cửa. Ngay cả những nước lớn cũng chịu áp lực nặng nề. Nhưng cũng có những bài học khác. Nhật Bản Minh Trị cải cách mạnh mẽ và thoát khỏi thân phận thuộc địa. Xiêm nhờ ngoại giao khôn khéo và cải cách nhất định đã giữ được độc lập tương đối, dù phải nhượng nhiều quyền lợi. Điều đó cho thấy cải cách không bảo đảm chắc chắn cứu nước, nhưng không cải cách thì nguy cơ mất nước cao hơn rất nhiều. Nhà Nguyễn đã không đi được con đường canh tân kịp thời. Nguyễn Trường Tộ và một số người khác đã nhìn thấy vấn đề, nhưng tiếng nói của họ không đủ sức lay chuyển triều đình. Sự bảo thủ thắng thế. Và khi đại bác Pháp đã nổ, mọi cải cách muộn màng đều trở nên khó khăn hơn nhiều. Bài học ở đây rất sâu sắc: một quốc gia không thể chỉ tự hào về quá khứ. Nếu không hiểu thế giới đang thay đổi, không đổi mới thể chế, kỹ thuật, giáo dục và quân sự, thì quá khứ huy hoàng cũng không cứu được hiện tại. 17. DI SẢN HUẾ VÀ BÓNG DÁNG MỘT THỜI ĐÃ QUA Dù mang nhiều trách nhiệm lịch sử, nhà Nguyễn vẫn để lại một di sản văn hóa rất lớn. Huế là trái tim của di sản ấy. Kinh thành, Hoàng thành, Tử Cấm Thành, các lăng Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, Khải Định, hệ thống đền miếu, đàn Nam Giao, nhã nhạc cung đình – tất cả tạo nên một không gian văn hóa đặc biệt. Huế không chỉ là kiến trúc, mà là ký ức của một thời quân chủ cuối cùng. Triều Nguyễn cũng để lại kho tư liệu quý giá. Châu bản triều Nguyễn, mộc bản, Đại Nam thực lục, Đại Nam nhất thống chí, Khâm định Việt sử thông giám cương mục giúp hậu thế hiểu sâu về lịch sử, địa lý, chính trị và xã hội Việt Nam. Những di sản này cần được trân trọng, bảo tồn và nghiên cứu. Trân trọng di sản không có nghĩa là quên mất trách nhiệm mất nước. Phê phán trách nhiệm mất nước cũng không có nghĩa là phủ nhận toàn bộ giá trị văn hóa nhà Nguyễn. Lịch sử trưởng thành là lịch sử biết nhìn nhiều chiều. 18. HỒI KẾT NĂM 1945 VÀ Ý NGHĨA CỦA SỰ CHUYỂN THỜI Năm 1945, khi Bảo Đại thoái vị, không chỉ một triều đại kết thúc. Cả chế độ quân chủ tồn tại hàng nghìn năm trong lịch sử Việt Nam cũng khép lại. Từ thời Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, Hậu Lê, Mạc, Tây Sơn đến Nguyễn, lịch sử phong kiến Việt Nam đã đi qua bao thăng trầm. Nhà Nguyễn là điểm cuối của dòng chảy ấy. Nó nhận lấy tất cả di sản của quá khứ: mô hình vua quan, Nho giáo, khoa cử, làng xã, lễ nghi, thành lũy, bang giao với phương Bắc, tư duy nông nghiệp. Nhưng nó cũng phải đối mặt với một thế giới mà những công cụ cũ không còn đủ. Khi Bảo Đại trao ấn kiếm, hình ảnh ấy có ý nghĩa biểu tượng rất lớn. Ấn và kiếm từng đại diện cho thiên mệnh, quyền lực hoàng đế, quyền cai trị quốc gia. Khi chúng được trao lại, lịch sử nói rằng quyền lực không còn thuộc về hoàng cung nữa. Một thời đại mới bắt đầu. 19. NHÀ NGUYỄN TRONG PHÁN XÉT CỦA LỊCH SỬ Nếu phải phán xét nhà Nguyễn bằng một câu, có lẽ nên nói: đây là triều đại có công thống nhất và xây dựng di sản, nhưng có trách nhiệm nặng nề trong việc để mất nước. Không nên chỉ gọi nhà Nguyễn là triều đại bán nước, vì trong nhà Nguyễn có nhiều người yêu nước, nhiều người chống Pháp, và bối cảnh thực dân xâm lược là yếu tố khách quan rất lớn. Nhưng cũng không nên chỉ ca ngợi nhà Nguyễn bằng di sản Huế, lãnh thổ, luật lệ và hành chính, mà quên rằng dưới triều đại này, Việt Nam đã mất chủ quyền vào tay Pháp. Công phải ghi. Tội phải luận. Di sản phải giữ. Bài học phải nhớ. Nhà Nguyễn dạy rằng thống nhất lãnh thổ chưa đủ nếu quốc gia không đủ sức hiện đại hóa. Kỷ cương hành chính chưa đủ nếu thiếu đổi mới. Văn hiến và lễ nghi chưa đủ nếu không có quân đội, kinh tế, khoa học và ngoại giao phù hợp với thời đại. Một triều đình có thể rất trang nghiêm trong cung điện, nhưng nếu không nghe được tiếng bước chân của thế giới ngoài kia, nó sẽ bị lịch sử bỏ lại. 20. TIẾNG CHUÔNG CUỐI CÙNG CỦA CHẾ ĐỘ PHONG KIẾN Hãy tưởng tượng kinh thành Huế trong buổi chiều cuối tháng Tám năm 1945. Những bức tường thành vẫn đứng đó. Điện Thái Hòa vẫn còn đó. Sông Hương vẫn trôi lặng lẽ như đã từng trôi qua bao đời vua chúa. Nhưng bên trong lịch sử, một cánh cửa lớn đang khép lại. Nhà Nguyễn từng bắt đầu bằng tiếng gươm thống nhất của Gia Long. Từng đạt đỉnh tập quyền dưới Minh Mạng. Từng lúng túng trước đại bác Pháp dưới thời Tự Đức. Từng có Hàm Nghi xuống chiếu Cần Vương, Thành Thái và Duy Tân không chịu cúi đầu. Từng có Khải Định bị phê phán là biểu tượng của sự lệ thuộc. Từng có Bảo Đại trao ấn kiếm, chấm dứt ngai vàng. Triều đại ấy đi qua vinh quang và nhục nhã, xây dựng và đánh mất, công lao và lỗi lầm. Nó không phải một bức tranh một màu. Nó là tấm gương lớn phản chiếu bước ngoặt đau đớn của Việt Nam từ thế giới phong kiến sang thời hiện đại. Khi kể về nhà Nguyễn, ta không nên kể bằng giọng hận thù mù quáng, cũng không nên kể bằng giọng hoài cổ che lấp sự thật. Ta cần kể bằng sự tỉnh táo của lịch sử. Tỉnh táo để thấy Gia Long có công thống nhất, nhưng con đường đi tới quyền lực của ông có bóng ngoại viện và phục thù. Tỉnh táo để thấy Minh Mạng có công củng cố quốc gia, nhưng bảo thủ trước làn sóng thế giới mới. Tỉnh táo để thấy Tự Đức có văn chương và nỗi đau, nhưng thiếu quyết sách cứu nước. Tỉnh táo để thấy Hàm Nghi, Thành Thái, Duy Tân là những điểm sáng, nhưng ánh sáng ấy không đủ cứu một triều đại đã mất thực quyền. Tỉnh táo để thấy Bảo Đại thoái vị không chỉ là thất bại của một cá nhân, mà là kết thúc của cả mô hình quân chủ. Nhà Nguyễn đã khép lại, nhưng câu hỏi mà triều đại này để lại vẫn còn vang: Một dân tộc muốn tồn tại trước thời đại mới phải làm gì? Câu trả lời nằm trong chính bài học đau xót của nhà Nguyễn: phải biết đoàn kết lòng dân, phải biết cải cách đúng lúc, phải hiểu thế giới, phải giữ chủ quyền bằng sức mạnh thật, không chỉ bằng lễ nghi và ký ức quá khứ. Đó là lý do nhà Nguyễn vẫn cần được kể lại thật dài, thật rõ, thật công bằng. Bởi trong triều đại cuối cùng ấy, ta thấy cả hào quang của thống nhất, vẻ đẹp của di sản, nỗi đau mất nước, sự chậm trễ của cải cách, khí tiết của những người không chịu khuất phục, và tiếng chuông cuối cùng của chế độ phong kiến Việt Nam. Tiếng chuông ấy đã ngân lên ở Huế năm 1945. Và từ sau tiếng chuông ấy, lịch sử Việt Nam bước sang một con đường hoàn toàn khác.