Tiêu đề truyện: HỐT TẤT LIỆT – VỊ ĐẠI HÃN ĐỨNG GIỮA HAI THẾ GIỚI Series: Lịch Sử Thế Giới Nội dung: 1. ĐỨA TRẺ SINH RA TRÊN THẢO NGUYÊN CỦA NHỮNG CƠN GIÓ LỚN Trên thảo nguyên Mông Cổ đầu thế kỷ XIII, khi vó ngựa còn là nhịp tim của cả một đế quốc đang trỗi dậy, một đứa trẻ ra đời trong dòng họ quyền lực nhất của người Mông Cổ. Đó là Hốt Tất Liệt. Ông sinh năm 1215, là con trai của Đà Lôi, người con út của Thành Cát Tư Hãn, và là cháu nội của vị chinh phục lừng danh đã làm rung chuyển cả lục địa Á – Âu. Khi Hốt Tất Liệt cất tiếng khóc đầu tiên, đế quốc Mông Cổ chưa phải là một triều đại ổn định với cung điện, luật lệ và quan lại như các vương triều Trung Hoa. Nó vẫn là một cơn bão của thảo nguyên: nhanh, dữ dội, linh hoạt, và gần như không gì ngăn nổi. Thế giới mà Hốt Tất Liệt bước vào là thế giới của lều trại, cung tên, chiến mã, săn bắn, hội nghị quý tộc và những cuộc viễn chinh không ngừng nghỉ. Người Mông Cổ khi ấy lớn lên cùng tiếng gió rít qua đồng cỏ, tiếng dây cung căng lên trong sương lạnh, và những câu chuyện về chiến công của Thành Cát Tư Hãn. Nhưng Hốt Tất Liệt không chỉ là một đứa trẻ của chiến tranh. Ngay từ nhỏ, ông đã đứng ở vị trí đặc biệt: thuộc dòng chính của Thành Cát Tư Hãn, nhưng không phải người kế vị hiển nhiên. Trong thế giới Mông Cổ, quyền lực không tự động rơi vào tay một người chỉ vì người đó sinh ra trong hoàng tộc. Nó phải được công nhận bởi quý tộc, phải được bảo vệ bằng liên minh, bằng tài năng, bằng sức mạnh, và đôi khi bằng cả máu. Người anh cả của Hốt Tất Liệt là Mông Kha, sau này trở thành Đại Hãn. Một người anh khác là Húc Liệt Ngột, vị tướng sẽ tiến về phía Tây, đánh chiếm Baghdad và lập nên Hãn quốc Y Nhi. Trong gia đình ấy, mỗi người con đều như một mũi tên bắn về một hướng khác nhau của thế giới. Hốt Tất Liệt, ban đầu, không phải là mũi tên sắc nhất trong mắt mọi người. Nhưng ông lại có một phẩm chất hiếm: ông biết lắng nghe những thế giới khác. 2. NGƯỜI MÔNG CỔ BIẾT LẮNG NGHE TRUNG HOA Nếu chỉ nhìn Hốt Tất Liệt như một chiến binh Mông Cổ, ta sẽ không hiểu được ông. Điều khiến ông khác biệt không nằm ở việc ông biết cưỡi ngựa hay bắn cung. Những điều đó gần như là bản năng của tầng lớp quý tộc Mông Cổ. Điều khiến Hốt Tất Liệt đặc biệt là ông sớm nhận ra rằng, để cai trị một vùng đất rộng lớn, chiến thắng trên chiến trường chưa đủ. Sau khi đế quốc Mông Cổ mở rộng xuống phương Nam, họ chạm vào một thế giới hoàn toàn khác: thế giới của Trung Hoa, nơi có thành trì, sông lớn, đồng ruộng, thuế khóa, văn thư, kinh điển Nho giáo, hệ thống quan lại và truyền thống trị quốc kéo dài hàng nghìn năm. Với nhiều quý tộc Mông Cổ, đất đai nông nghiệp chỉ là chiến lợi phẩm. Thành phố là nơi để thu thuế hoặc cướp bóc. Quan lại người Hán là những kẻ bị chinh phục. Nhưng Hốt Tất Liệt nhìn sâu hơn. Ông hiểu rằng người Mông Cổ có thể đánh bại quân đội Trung Hoa, nhưng nếu không học cách cai trị xã hội Trung Hoa, họ sẽ chỉ ngồi trên một ngọn núi lửa. Vì vậy, Hốt Tất Liệt bắt đầu thu nhận các cố vấn người Hán, người Khiết Đan, người Tây Hạ, người Duy Ngô Nhĩ, người Hồi giáo Trung Á và nhiều nhóm khác. Ông quan tâm đến cách tổ chức hành chính, cách thu thuế, cách dùng nhân tài, cách kiểm soát lương thực, cách điều hành một vùng đất đông dân mà không thể chỉ quản lý bằng mệnh lệnh quân sự. Đây là bước ngoặt lớn trong đời ông. Hốt Tất Liệt dần trở thành một kiểu lãnh đạo rất khác trong hoàng tộc Mông Cổ: vẫn mang dòng máu chinh phục, nhưng bắt đầu nghĩ như một hoàng đế. Ông không từ bỏ bản sắc Mông Cổ. Ông vẫn là người của thảo nguyên, vẫn tin vào quyền lực của gia tộc Thành Cát Tư Hãn, vẫn dựa vào quân đội và quý tộc Mông Cổ. Nhưng ông cũng hiểu rằng thời đại mới đòi hỏi một loại quyền lực mới. Quyền lực ấy không chỉ nằm trên lưng ngựa. Nó nằm trong kho lương, trong sổ thuế, trong lòng dân, trong mạng lưới quan lại, trong các thành phố, trong đường vận tải, trong những quyết định tưởng như khô khan nhưng quyết định sự sống còn của cả đế quốc. 3. BÓNG TỐI SAU LƯNG ĐẠI HÃN MÔNG KHA Năm 1251, Mông Kha, anh trai của Hốt Tất Liệt, trở thành Đại Hãn của đế quốc Mông Cổ. Đây là thời điểm đế quốc Mông Cổ vẫn còn là thế lực đáng sợ bậc nhất thế giới. Ở phía Tây, quân Mông Cổ đã tiến sâu vào Ba Tư, Nga, Đông Âu. Ở phía Đông, họ đang tiếp tục ép xuống nhà Nam Tống, triều đại Trung Hoa kiểm soát miền Nam giàu có. Mông Kha giao cho Hốt Tất Liệt nhiệm vụ quan trọng ở phương Nam. Hốt Tất Liệt được trao quyền cai quản và chỉ huy trong các chiến dịch liên quan đến Trung Hoa. Đối với ông, đây vừa là cơ hội, vừa là thử thách. Chiến tranh với Nam Tống không giống những cuộc chinh phục trên thảo nguyên hay sa mạc. Nam Tống có thành trì kiên cố, sông ngòi chằng chịt, dân cư đông đúc, kinh tế mạnh, kỹ thuật thủy chiến phát triển, và một hệ thống phòng thủ biết tận dụng địa hình. Quân Mông Cổ từng bất bại trên đồng cỏ rộng mở, nhưng khi đối mặt với miền Nam Trung Hoa, họ phải học cách đánh trận trong một thế giới của sông nước, thành lũy và chiến tranh kéo dài. Hốt Tất Liệt hiểu rằng để đánh bại Nam Tống, người Mông Cổ không thể chỉ dựa vào kỵ binh. Họ cần thủy quân. Họ cần công thành. Họ cần kỹ sư. Họ cần người Trung Hoa phục vụ trong bộ máy chiến tranh. Và hơn hết, họ cần kiên nhẫn. Trong những năm dưới quyền Mông Kha, Hốt Tất Liệt từng tiến hành các chiến dịch ở Vân Nam, đánh vào Đại Lý – một vương quốc nằm ở vùng Tây Nam Trung Hoa ngày nay. Việc kiểm soát Đại Lý có ý nghĩa chiến lược lớn: nó mở ra một hướng bao vây Nam Tống từ phía Tây Nam, đồng thời giúp Mông Cổ củng cố thế lực ở vùng biên viễn. Nhưng quyền lực càng lớn, nghi kỵ càng nhiều. Trong triều đình Mông Cổ, không phải ai cũng thích cách Hốt Tất Liệt dùng người Hán và tổ chức cai trị theo mô hình Trung Hoa. Một số quý tộc Mông Cổ lo sợ ông quá gần với văn hóa Hán, quá độc lập, quá giàu ảnh hưởng ở phương Nam. Mông Kha từng cho điều tra hoạt động của Hốt Tất Liệt. Điều đó cho thấy giữa hai anh em có niềm tin, nhưng cũng có bóng tối của chính trị. Đối với Hốt Tất Liệt, đây là bài học cay đắng: trong gia tộc Thành Cát Tư Hãn, kẻ thù không chỉ ở bên kia chiến tuyến. Đôi khi, nguy hiểm nhất nằm ngay sau lưng. 4. CUỘC TRANH NGÔI LÀM RẠN NỨT ĐẾ QUỐC Năm 1259, Đại Hãn Mông Kha qua đời trong chiến dịch đánh Nam Tống. Cái chết ấy không chỉ làm một chiến dịch quân sự chững lại. Nó làm rung chuyển cả đế quốc Mông Cổ. Một đế quốc rộng lớn từ Đông Á đến Tây Á, từ thảo nguyên Mông Cổ đến tận vùng đất Nga, nay phải đối mặt với câu hỏi nguy hiểm nhất: ai sẽ là Đại Hãn kế tiếp? Hốt Tất Liệt khi ấy đang ở phương Nam. Em trai ông, A Lý Bất Ca, ở gần trung tâm Mông Cổ truyền thống hơn và được một bộ phận quý tộc thảo nguyên ủng hộ. Hai anh em đại diện cho hai hướng đi khác nhau của đế quốc. A Lý Bất Ca gần với truyền thống Mông Cổ cũ, với căn cứ quyền lực ở Karakorum và giới quý tộc thảo nguyên. Hốt Tất Liệt lại đặt trọng tâm ở phương Nam, gần Trung Hoa, gần các nguồn tài nguyên nông nghiệp và dân cư đông đúc. Cuộc tranh ngôi giữa hai người không chỉ là cuộc đấu giữa anh em. Nó là cuộc đấu giữa hai mô hình đế quốc. Một bên muốn giữ linh hồn thảo nguyên. Một bên muốn biến quyền lực Mông Cổ thành một triều đại có khả năng cai trị Trung Hoa. Năm 1260, Hốt Tất Liệt tự xưng Đại Hãn tại Khai Bình, sau này được gọi là Thượng Đô. Cùng thời gian đó, A Lý Bất Ca cũng được một nhóm quý tộc ủng hộ làm Đại Hãn ở Mông Cổ. Đế quốc Mông Cổ lần đầu tiên rơi vào nội chiến nghiêm trọng vì ngôi vị tối cao. Cuộc chiến kéo dài đến năm 1264, khi A Lý Bất Ca đầu hàng Hốt Tất Liệt. Nhìn bề ngoài, Hốt Tất Liệt thắng. Nhưng cái giá của chiến thắng rất lớn. Từ sau cuộc tranh ngôi này, quyền lực của Đại Hãn không còn được tất cả các hãn quốc công nhận tuyệt đối như trước. Các vùng phía Tây như Hãn quốc Kim Trướng, Hãn quốc Sát Hợp Đài, Hãn quốc Y Nhi dần vận hành độc lập hơn. Hốt Tất Liệt vẫn mang danh Đại Hãn, nhưng thực tế đế quốc Mông Cổ đã bắt đầu phân mảnh. Đây là bi kịch lịch sử của ông. Ông thắng để trở thành người đứng đầu. Nhưng khi ông đứng lên cao nhất, cái ngai ấy không còn thống nhất cả thế giới Mông Cổ như thời Thành Cát Tư Hãn nữa. 5. TỪ ĐẠI HÃN THẢO NGUYÊN ĐẾN HOÀNG ĐẾ ĐẠI NGUYÊN Hốt Tất Liệt hiểu rằng nếu không thể giữ trọn đế quốc Mông Cổ theo cách cũ, ông phải xây dựng một trung tâm quyền lực mới. Và trung tâm ấy nằm ở Trung Hoa. Năm 1271, Hốt Tất Liệt đặt quốc hiệu là Đại Nguyên. Đây là một quyết định có ý nghĩa cực kỳ lớn. Ông không chỉ là một Đại Hãn Mông Cổ cai trị các vùng đất chinh phục. Ông tự đặt mình vào truyền thống hoàng đế Trung Hoa, lập ra một triều đại mới trong lịch sử Trung Quốc: nhà Nguyên. Từ đây, Hốt Tất Liệt trở thành Nguyên Thế Tổ. Ông chọn Đại Đô, tức Bắc Kinh ngày nay, làm kinh đô chính. Việc đặt kinh đô ở miền Bắc Trung Hoa cho thấy ông muốn biến vùng đất này thành trái tim của quyền lực. Khác với Karakorum giữa thảo nguyên, Đại Đô là một đô thành theo mô hình Trung Hoa, nơi triều đình, quan lại, lễ nghi và hệ thống cai trị được xây dựng bài bản hơn. Nhưng việc Hốt Tất Liệt trở thành hoàng đế Trung Hoa không có nghĩa ông được người Hán chấp nhận dễ dàng. Đối với nhiều người Trung Hoa, ông vẫn là kẻ chinh phục ngoại tộc. Đối với nhiều quý tộc Mông Cổ, ông lại đang đi quá xa khỏi truyền thống thảo nguyên. Hốt Tất Liệt đứng giữa hai thế giới, và ông phải làm điều mà rất ít nhà chinh phục làm được: vừa giữ lòng người Mông Cổ, vừa cai trị người Hán, vừa dùng người Trung Á, Tây Á, Tây Tạng, Duy Ngô Nhĩ và nhiều nhóm khác trong một bộ máy đa sắc tộc. Ông thiết lập một cấu trúc xã hội có sự phân biệt giữa các nhóm dân cư, trong đó người Mông Cổ giữ vị trí cao nhất, sau đó là các nhóm người được gọi chung là sắc mục, rồi đến người Hán phương Bắc, và người Nam sau khi Nam Tống bị chinh phục. Cách phân tầng này giúp triều Nguyên bảo vệ quyền lực của tầng lớp thống trị, nhưng cũng tạo ra khoảng cách và bất mãn trong xã hội. Đây là một trong những nghịch lý của Hốt Tất Liệt. Ông học cách cai trị Trung Hoa, nhưng không hoàn toàn hòa vào Trung Hoa. Ông dùng mô hình hoàng đế Trung Hoa, nhưng vẫn đặt người Mông Cổ ở vị trí thống trị. Ông muốn ổn định một đế quốc rộng lớn, nhưng chính cấu trúc cai trị ấy cũng gieo mầm cho những căng thẳng lâu dài. 6. CUỘC CHIẾN DÀI VỚI NAM TỐNG Dù đã lập quốc hiệu Đại Nguyên, Hốt Tất Liệt vẫn chưa hoàn tất giấc mộng lớn nhất ở phương Nam. Nhà Nam Tống vẫn tồn tại. Nam Tống là triều đại bị ép xuống phía Nam sau khi mất miền Bắc vào tay nhà Kim trước đó. Nhưng dù mất đất, Nam Tống vẫn là một trong những nền kinh tế mạnh nhất thế giới thời bấy giờ. Họ có thương mại phát triển, thành phố đông đúc, kỹ thuật cao, thủy quân mạnh, văn hóa rực rỡ và một bộ máy quan lại lâu đời. Để chinh phục Nam Tống, Hốt Tất Liệt cần nhiều hơn là lòng dũng cảm. Ông cần chiến lược. Một trong những điểm then chốt là Tương Dương và Phàn Thành, hai vị trí phòng thủ quan trọng trên tuyến sông Hán. Cuộc vây hãm Tương Dương kéo dài nhiều năm, từ cuối thập niên 1260 đến năm 1273. Đây là một trong những trận đánh quyết định trong cuộc chiến Nguyên – Tống. Quân Nguyên sử dụng kỹ thuật công thành, trong đó có sự hỗ trợ của các kỹ sư đến từ thế giới Hồi giáo, để chế tạo và vận hành máy bắn đá mạnh. Khi Tương Dương thất thủ, cánh cửa tiến sâu vào miền Nam gần như mở ra. Sau đó, quân Nguyên tiếp tục tiến xuống. Năm 1276, kinh đô Lâm An của Nam Tống thất thủ. Triều đình Nam Tống tan rã, nhưng một số lực lượng trung thành vẫn đưa các hoàng tử nhỏ tuổi chạy về phía Nam, tiếp tục kháng cự. Cuộc kháng cự cuối cùng kết thúc năm 1279 trong trận Nhai Sơn. Theo ghi chép lịch sử, khi hy vọng không còn, vị quan Lục Tú Phu đã ôm hoàng đế nhỏ của Nam Tống nhảy xuống biển tự vẫn. Hình ảnh ấy trở thành biểu tượng bi thương cho sự sụp đổ của nhà Tống. Từ đây, lần đầu tiên toàn bộ Trung Hoa dưới một triều đại do người Mông Cổ lập ra. Hốt Tất Liệt đã làm được điều mà nhiều thế lực phương Bắc trước đó không thể hoàn tất: thống nhất cả miền Bắc và miền Nam Trung Hoa dưới quyền một hoàng đế không phải người Hán. Nhưng chiến thắng ấy không chỉ đem lại vinh quang. Nó cũng đặt lên vai ông một gánh nặng khổng lồ: cai trị một dân số đông đảo, phức tạp, giàu truyền thống và không dễ khuất phục. 7. ĐẠI ĐÔ – TRÁI TIM MỚI CỦA MỘT ĐẾ QUỐC KHỔNG LỒ Khi Hốt Tất Liệt xây dựng Đại Đô, ông không chỉ xây một kinh thành. Ông xây biểu tượng cho thời đại của mình. Đại Đô là nơi thảo nguyên gặp văn minh đô thị. Nơi mệnh lệnh của một Đại Hãn Mông Cổ được viết thành chiếu chỉ của một hoàng đế Trung Hoa. Nơi sứ giả từ Ba Tư, Trung Á, Tây Tạng, Triều Tiên, Đông Nam Á và châu Âu có thể xuất hiện trong cùng một không gian quyền lực. Triều đình của Hốt Tất Liệt là một thế giới đa ngôn ngữ, đa văn hóa, đa tôn giáo. Ở đó có các nhà sư Phật giáo Tây Tạng, các quan lại Nho học, các thương nhân Hồi giáo, các kỹ sư Trung Á, các quý tộc Mông Cổ, các thầy thuốc, nhà thiên văn, phiên dịch, sứ thần và người ngoại quốc. Hốt Tất Liệt đặc biệt bảo trợ Phật giáo Tây Tạng. Ông trọng dụng Phagpa, một vị tăng thuộc phái Sakya, và đặt Phật giáo Tây Tạng vào vị trí quan trọng trong triều đình. Việc này không chỉ là chuyện tín ngưỡng. Nó còn là công cụ chính trị để gắn kết quyền lực Mông Cổ với Tây Tạng và các vùng chịu ảnh hưởng Phật giáo. Cùng lúc, ông cũng cần các chuyên gia Hồi giáo trong tài chính, thiên văn, y học và kỹ thuật. Người Mông Cổ, vốn không có truyền thống quản lý một đế quốc hành chính phức tạp như Trung Hoa, đã dùng rất nhiều nhân lực từ các vùng khác nhau để vận hành bộ máy. Một trong những nhân vật phương Tây nổi tiếng gắn với triều đình Hốt Tất Liệt là Marco Polo. Theo cuốn du ký truyền thống được gắn với tên Marco Polo, ông cùng gia đình đến triều đình Hốt Tất Liệt và phục vụ tại đây trong nhiều năm. Các học giả hiện đại vẫn tranh luận về một số chi tiết trong câu chuyện của Marco Polo, nhưng tác phẩm ấy đã góp phần làm hình ảnh Hốt Tất Liệt và Trung Hoa thời Nguyên trở nên nổi tiếng trong trí tưởng tượng châu Âu. Dù những câu chuyện ấy có lớp sương huyền thoại, chúng phản ánh một sự thật lớn: triều đình của Hốt Tất Liệt là một trung tâm giao lưu quốc tế hiếm có trong thời trung đại. Đó không còn là một doanh trại du mục. Đó là một đế đô của thế giới. 8. CON ĐƯỜNG TƠ LỤA DƯỚI BÓNG ĐẠI NGUYÊN Dưới thời Hốt Tất Liệt, các tuyến giao thương Á – Âu được kết nối mạnh mẽ hơn nhờ cái gọi là hòa bình Mông Cổ, dù khái niệm này cần hiểu một cách thận trọng. Đế quốc Mông Cổ và các hãn quốc kế thừa đã tạo ra một không gian liên lạc rộng lớn, nơi thương nhân, sứ giả, giáo sĩ và kỹ thuật có thể di chuyển qua nhiều vùng đất với mức độ an toàn tương đối cao hơn so với nhiều thời kỳ trước. Trên các con đường ấy, hàng hóa đi cùng tin tức. Tơ lụa, gia vị, kim loại, giấy, thuốc men, ngựa, đồ gốm, đá quý và kỹ thuật di chuyển qua các vùng đất xa xôi. Các tri thức về thiên văn, toán học, y học, bản đồ và quân sự cũng theo chân con người mà lan truyền. Hốt Tất Liệt hiểu giá trị của giao thương. Ông ủng hộ việc sử dụng tiền giấy, tiếp tục và mở rộng các hệ thống tài chính từng có trong lịch sử Trung Hoa. Tiền giấy thời Nguyên giúp nhà nước kiểm soát lưu thông, nhưng về lâu dài cũng gặp nhiều vấn đề, nhất là khi tài chính triều đình căng thẳng và phát hành quá mức. Ông cũng duy trì hệ thống trạm dịch, giúp truyền tin, vận chuyển mệnh lệnh và hỗ trợ sứ giả. Với một đế quốc rộng lớn, thông tin quan trọng không kém quân đội. Một mệnh lệnh đến chậm có thể làm mất một thành trì. Một báo cáo sai lệch có thể khiến cả chiến dịch đổ vỡ. Nhưng sự thịnh vượng không bao giờ đến một cách thuần khiết. Đằng sau các tuyến thương mại là thuế khóa. Đằng sau thành phố phồn hoa là gánh nặng của dân thường. Đằng sau vẻ lộng lẫy của triều đình là áp lực nuôi quân đội, cung điện, công trình và các cuộc viễn chinh. Đại Nguyên của Hốt Tất Liệt vừa là cánh cửa mở ra thế giới, vừa là một cỗ máy quyền lực cần khối lượng tài nguyên khổng lồ để vận hành. 9. NHỮNG CUỘC VIỄN CHINH VƯỢT QUÁ GIỚI HẠN Nếu chỉ dừng lại ở việc thống nhất Trung Hoa, Hốt Tất Liệt đã là một nhân vật vĩ đại. Nhưng ông là cháu của Thành Cát Tư Hãn. Trong huyết mạch chính trị của gia tộc ấy, chinh phục không phải là lựa chọn nhất thời. Nó gần như là một sứ mệnh. Sau khi củng cố quyền lực, Hốt Tất Liệt tiến hành hoặc thúc đẩy nhiều chiến dịch đối ngoại. Một số thành công, một số thất bại nặng nề. Ở bán đảo Triều Tiên, vương quốc Cao Ly đã chịu ảnh hưởng và lệ thuộc vào nhà Nguyên sau nhiều thập kỷ chiến tranh và can thiệp. Cao Ly trở thành đồng minh phụ thuộc, cung cấp lực lượng và căn cứ cho các chiến dịch của Nguyên, đặc biệt là trong các cuộc tấn công Nhật Bản. Nhật Bản là một trong những thất bại nổi tiếng nhất của Hốt Tất Liệt. Năm 1274, quân Nguyên cùng lực lượng Cao Ly tấn công Nhật Bản lần thứ nhất. Họ đổ bộ lên Kyushu, giao chiến dữ dội, nhưng sau đó rút lui. Một cơn bão lớn đã gây thiệt hại cho hạm đội. Năm 1281, Hốt Tất Liệt tổ chức cuộc tấn công lần thứ hai với quy mô lớn hơn nhiều. Nhưng một lần nữa, bão biển tàn phá hạm đội xâm lược. Người Nhật về sau gọi những cơn bão ấy là thần phong, kamikaze – ngọn gió thần bảo vệ đất nước. Dưới góc nhìn lịch sử, thất bại ở Nhật Bản không chỉ do bão. Nó còn liên quan đến khó khăn hậu cần, khả năng phối hợp giữa các lực lượng đến từ nhiều vùng khác nhau, chất lượng tàu thuyền, địa hình phòng thủ và tinh thần kháng cự của người Nhật. Nhưng bão biển đã trở thành hình ảnh biểu tượng mạnh nhất. Hốt Tất Liệt cũng mở các chiến dịch xuống Đông Nam Á. Đại Việt dưới triều Trần đã ba lần đối đầu với quân Nguyên – Mông vào các năm 1258, 1285 và 1287–1288. Trong đó, hai cuộc chiến sau diễn ra dưới thời Hốt Tất Liệt với mục tiêu ép Đại Việt thần phục và phục vụ chiến lược khu vực. Dù quân Nguyên có lực lượng lớn, họ gặp khó khăn về khí hậu, địa hình, hậu cần và chiến thuật kháng chiến linh hoạt của nhà Trần. Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 do Trần Hưng Đạo chỉ huy là một thất bại nặng nề của quân Nguyên. Ở Chiêm Thành, quân Nguyên cũng gặp kháng cự và khó khăn trong việc duy trì chiến dịch lâu dài. Ở Miến Điện, các cuộc can thiệp của Nguyên gây ảnh hưởng chính trị lớn nhưng cũng tiêu tốn nguồn lực. Tại Java năm 1293, sau khi Hốt Tất Liệt đã già, chiến dịch của quân Nguyên cuối cùng cũng thất bại, một phần do bị lợi dụng trong xung đột nội bộ địa phương rồi bị đánh bật khỏi đảo. Những thất bại ấy cho thấy giới hạn của quyền lực Mông Cổ khi rời xa thảo nguyên và Trung Hoa lục địa. Kỵ binh Mông Cổ có thể làm rung chuyển đồng bằng Á – Âu. Nhưng biển cả, rừng nhiệt đới, khí hậu phương Nam, bệnh tật, đường tiếp tế xa xôi và những đối thủ biết tận dụng địa hình đã chứng minh rằng không có đế quốc nào vô hạn. 10. CON NGƯỜI SAU CHIẾC NGAI VÀ NHỮNG VẾT NỨT CỦA TUỔI GIÀ Hốt Tất Liệt không chỉ là một nhà chinh phục. Ông còn là một con người phải sống với mất mát. Trong những năm cuối đời, ông chịu nhiều cú đánh tinh thần. Người vợ được ông yêu quý, Sát Tất, qua đời năm 1281. Thái tử Chân Kim, người được xem là người kế vị quan trọng, cũng qua đời năm 1285. Những mất mát ấy ảnh hưởng mạnh đến Hốt Tất Liệt. Các ghi chép cho biết về cuối đời, ông trở nên nặng nề hơn, sức khỏe suy giảm, có thể bị bệnh gút và các vấn đề liên quan đến ăn uống, tuổi tác. Một vị Đại Hãn từng đại diện cho năng lượng chinh phục của cả lục địa giờ phải đối mặt với kẻ thù mà không đội quân nào đánh bại được: thời gian. Triều đình Đại Nguyên cũng bắt đầu bộc lộ nhiều vấn đề. Chiến tranh liên miên làm hao tổn ngân khố. Các cuộc viễn chinh thất bại gây tổn thất lớn. Sự phân biệt sắc tộc làm xã hội khó hòa hợp. Việc cai trị một vùng đất rộng lớn với nhiều nhóm dân cư, luật lệ và truyền thống khác nhau tạo ra gánh nặng khổng lồ. Trong khi đó, các hãn quốc Mông Cổ ở phía Tây ngày càng độc lập. Danh nghĩa Đại Hãn của Hốt Tất Liệt vẫn còn, nhưng sức mạnh thực tế của ông tập trung chủ yếu vào nhà Nguyên ở Trung Hoa và các vùng phụ thuộc lân cận. Đây là nghịch cảnh của một người từng mơ về trật tự đế quốc. Ông càng xây dựng một triều đại vững chắc ở Trung Hoa, ông càng rời xa giấc mộng thống nhất toàn bộ thế giới Mông Cổ. Ông càng muốn mở rộng quyền lực ra biển và rừng phương Nam, ông càng nhận ra giới hạn của vó ngựa. Ông càng cố đứng giữa hai nền văn minh, ông càng bị kéo căng bởi cả hai. 11. NGỌN LỬA CÒN LẠI TRONG LỊCH SỬ Hốt Tất Liệt qua đời năm 1294, thọ khoảng 79 tuổi. Ông ra đi sau một cuộc đời dài hiếm có đối với một nhà cầm quyền thời trung đại, nhất là một người đã sống giữa chiến tranh, tranh ngôi, chinh phục và áp lực cai trị khổng lồ. Sau ông, nhà Nguyên tiếp tục tồn tại thêm nhiều thập kỷ, nhưng không còn đạt tới tầm vóc quyền lực như thời Hốt Tất Liệt. Cuối cùng, năm 1368, nhà Nguyên bị nhà Minh đánh đuổi khỏi Trung Hoa, rút về phương Bắc. Nhưng dấu ấn của Hốt Tất Liệt không biến mất. Ông là người hoàn tất cuộc chinh phục Trung Hoa của người Mông Cổ. Ông là người lập ra nhà Nguyên. Ông là vị Đại Hãn đã biến quyền lực thảo nguyên thành một triều đại Trung Hoa. Ông là người mở rộng giao lưu Á – Âu trong một thời đại mà đường sá, chiến tranh và khoảng cách vẫn là những bức tường khổng lồ. Ông cũng là người để lại nhiều câu hỏi khó. Một nhà chinh phục có thể trở thành người cai trị ổn định đến đâu? Một đế quốc đa sắc tộc có thể tồn tại bằng sức mạnh quân sự trong bao lâu nếu thiếu sự hòa hợp xã hội? Một người đứng giữa hai thế giới có thể dung hòa chúng, hay cuối cùng sẽ bị chính chúng kéo xé? Hốt Tất Liệt không phải nhân vật đơn giản để ca ngợi hay kết án. Ông vừa là nhà kiến tạo, vừa là kẻ chinh phục. Vừa là hoàng đế, vừa là Đại Hãn. Vừa học hỏi văn minh Trung Hoa, vừa duy trì quyền lực Mông Cổ trên đỉnh xã hội. Vừa mở cửa giao thương, vừa tiến hành những cuộc chiến hao người tốn của. Trong ông có sự vĩ đại của tầm nhìn, và cũng có bi kịch của tham vọng. Nếu Thành Cát Tư Hãn là cơn bão mở tung cánh cửa lịch sử, thì Hốt Tất Liệt là người cố biến cơn bão ấy thành một triều đại. Nhưng cơn bão, dù được xây cung điện, vẫn mang trong mình tiếng gió của thảo nguyên. Và có lẽ vì thế, hình ảnh Hốt Tất Liệt còn vang mãi: một vị hoàng đế ngồi trong kinh thành Đại Đô, nhưng trong sâu thẳm vẫn nghe tiếng vó ngựa của tổ tiên vọng về từ đồng cỏ xa xôi. Ông không khép lại lịch sử bằng một dấu chấm bình yên. Ông để lại một câu hỏi dài như con đường tơ lụa: khi một người chinh phục được cả một thế giới, liệu người ấy có thật sự làm chủ được chính thế giới mà mình tạo ra hay không?