Tiêu đề truyện: PHAN ĐÌNH GIÓT — THÂN MÌNH LẤP LỖ CHÂU MAI, TÊN TUỔI MỞ ĐƯỜNG CHIẾN THẮNG Series: Việt Sử Kể Lại Nội dung: 1. TỪ LÀNG QUÊ NGHÈO ĐẾN NGƯỜI LÍNH CỤ HỒ Trong lịch sử dân tộc, có những khoảnh khắc chỉ diễn ra trong vài giây, nhưng vài giây ấy đủ làm sáng lên cả một đời người. Có những con người sống lặng lẽ giữa làng quê nghèo, lớn lên trong lam lũ, đi qua chiến tranh bằng đôi chân trần và trái tim gan góc, rồi đến một ngày, họ chọn lấy cái chết cho mình để mở đường sống cho đồng đội. Phan Đình Giót là một con người như thế. Anh sinh năm 1922 tại xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Đó là một vùng quê miền Trung nhiều nắng gió, đất đai không chiều lòng người, đời sống nông dân quanh năm vất vả. Hà Tĩnh những năm đầu thế kỷ XX không chỉ nghèo khó vì thiên nhiên khắc nghiệt, mà còn chịu nhiều tầng áp bức của chế độ thực dân, phong kiến. Người dân lam lũ làm ra hạt thóc, củ khoai nhưng cuộc sống vẫn thiếu trước hụt sau. Phan Đình Giót lớn lên trong hoàn cảnh ấy. Tuổi thơ của anh không có nhiều điều êm đềm. Nhà nghèo, cha mất sớm, cuộc sống gia đình chật vật. Từ nhỏ, anh đã phải lao động để đỡ đần người thân. Những năm tháng cơ cực ấy rèn cho anh sức chịu đựng, sự bền bỉ và một tính cách chân chất, ít lời nhưng cứng cỏi. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, rồi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, nhiều người nông dân Việt Nam đã đứng lên cầm súng. Họ không xuất thân từ trường võ bị, không quen thao trường hiện đại, không có nhiều chữ nghĩa. Nhưng họ có một điều rất lớn: họ hiểu thế nào là mất nước, thế nào là bị áp bức, và thế nào là khát vọng được sống tự do trên chính quê hương mình. Phan Đình Giót cũng từ mảnh đất nghèo ấy mà đi vào hàng ngũ kháng chiến. Năm 1950, anh tham gia quân đội. Từ một người nông dân lam lũ, anh trở thành chiến sĩ trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Những ngày đầu quân ngũ chắc chắn không dễ dàng. Người lính phải học cách hành quân đường dài, học dùng vũ khí, học kỷ luật chiến đấu, học chịu đói, chịu rét, chịu mưa rừng, sốt rét, bom đạn. Nhưng với Phan Đình Giót, gian khổ không phải điều xa lạ. Anh đã quen với nhọc nhằn từ tuổi nhỏ. Vì thế, trong quân ngũ, anh nhanh chóng thể hiện phẩm chất chịu đựng, dũng cảm và hết lòng với nhiệm vụ. 2. NHỮNG NĂM THÁNG RÈN MÌNH TRONG LỬA ĐẠN Cuộc kháng chiến chống Pháp là một cuộc chiến không cân sức. Một bên là thực dân Pháp với vũ khí hiện đại, máy bay, pháo binh, xe cơ giới, hệ thống đồn bốt dày đặc. Một bên là quân dân Việt Nam vừa giành được độc lập chưa lâu, còn thiếu thốn đủ bề, nhiều khi súng đạn, lương thực, thuốc men đều phải chắt chiu. Nhưng trong sự thiếu thốn ấy, người lính Việt Nam có một sức mạnh đặc biệt: niềm tin vào cuộc kháng chiến chính nghĩa. Phan Đình Giót chiến đấu trong đội hình Đại đoàn 312, một trong những đại đoàn chủ lực của Quân đội nhân dân Việt Nam thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Anh từng tham gia nhiều chiến dịch, trải qua nhiều trận đánh, từng bước trưởng thành từ thực tế chiến trường. Chiến trường dạy người lính rất nhanh. Nó dạy rằng một phút chủ quan có thể phải trả bằng sinh mạng. Nó dạy rằng đồng đội không chỉ là người đi bên cạnh, mà là người có thể chết thay mình, và mình cũng phải sẵn sàng chết thay họ. Nó dạy rằng chiến thắng không đến từ lời hô vang, mà đến từ từng bước bò trong bùn, từng lần áp sát hàng rào kẽm gai, từng người vượt qua làn đạn để giành lấy một vị trí nhỏ. Phan Đình Giót không phải kiểu anh hùng được dựng lên bằng những lời hoa mỹ. Anh là người lính bước ra từ thực tế gian khổ. Những người như anh nhiều khi không nói nhiều về lý tưởng, nhưng hành động của họ lại nói rõ hơn bất cứ lời nào. Trong chiến đấu, anh nổi tiếng là người gan dạ, hăng hái, không ngại khó, không ngại nguy hiểm. Anh luôn sẵn sàng nhận nhiệm vụ khó, xung phong ở những nơi ác liệt. Với đồng đội, đó là một người lính đáng tin. Với chỉ huy, đó là một chiến sĩ có thể giao việc trong những tình huống quyết định. Và rồi lịch sử đưa anh đến Điện Biên Phủ. 3. ĐIỆN BIÊN PHỦ — THUNG LŨNG CỦA TRẬN QUYẾT CHIẾN Cuối năm 1953, đầu năm 1954, Điện Biên Phủ trở thành tâm điểm của cuộc chiến tranh Đông Dương. Thực dân Pháp xây dựng nơi đây thành một tập đoàn cứ điểm mạnh, với nhiều phân khu, cứ điểm, sân bay, hỏa lực pháo binh, công sự kiên cố. Họ tin rằng Điện Biên Phủ sẽ là cái bẫy để nghiền nát chủ lực Việt Minh, buộc ta phải chấp nhận một kết cục bất lợi trên bàn đàm phán. Nhưng phía Việt Nam cũng nhìn thấy ở Điện Biên Phủ một cơ hội lịch sử. Dưới sự chỉ huy của Đại tướng Võ Nguyên Giáp và Bộ Chỉ huy chiến dịch, quân đội ta quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ. Đây là một trận đánh cực kỳ khó khăn. Hàng vạn bộ đội, dân công, thanh niên xung phong đã vượt núi, băng rừng, kéo pháo, vận chuyển lương thực, đạn dược vào chiến trường. Những con đường qua núi rừng Tây Bắc in dấu mồ hôi, máu và ý chí của cả một dân tộc. Phan Đình Giót cùng đơn vị hành quân lên Điện Biên. Người lính bước vào chiến dịch ấy hiểu rằng phía trước là một thử thách chưa từng có. Không phải chỉ là đánh một đồn nhỏ, một vị trí lẻ. Đây là trận quyết chiến chiến lược. Mỗi cứ điểm đều được bảo vệ bằng hàng rào dây thép gai, mìn, hỏa điểm, lô cốt, chiến hào, súng máy. Muốn tiến lên, bộ đội phải vượt qua những vùng đất trống bị hỏa lực địch khống chế, phải đào hào, áp sát từng mét, phải chịu thương vong nặng nề. Trong bức tranh lớn của Điện Biên Phủ, có những trận đánh được nhắc mãi vì mức độ ác liệt. Một trong số đó là trận Him Lam. Và chính tại Him Lam, tên tuổi Phan Đình Giót đi vào bất tử. 4. HIM LAM TRƯỚC GIỜ NỔ SÚNG Him Lam là một trong những cứ điểm quan trọng án ngữ phía đông bắc tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Với quân Pháp, đây là vị trí tiền tiêu có ý nghĩa phòng thủ rất lớn. Với quân ta, đánh chiếm Him Lam là nhiệm vụ mở màn, có tác động mạnh đến toàn bộ chiến dịch. Ngày 13 tháng 3 năm 1954, chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu. Trước giờ nổ súng, bầu không khí trên chiến trường căng như dây đàn. Những đơn vị xung kích đã vào vị trí. Pháo binh ta chuẩn bị khai hỏa. Các chiến sĩ trong chiến hào lặng lẽ kiểm tra vũ khí, lựu đạn, bộc phá, dây buộc, ba lô. Không ai nói nhiều. Ở những thời khắc như thế, người lính hiểu rằng chỉ lát nữa thôi, mọi thứ sẽ chìm trong tiếng nổ. Phan Đình Giót thuộc Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312. Đơn vị anh được giao nhiệm vụ tiến công cứ điểm Him Lam. Đây là nhiệm vụ vô cùng nặng nề, bởi địch đã chuẩn bị hệ thống phòng ngự dày đặc. Khi pháo ta nổ, cả thung lũng rung chuyển. Những loạt đạn pháo mở màn chiến dịch vang lên như tiếng sấm. Sau hỏa lực chuẩn bị, bộ binh ta xung phong. Các chiến sĩ lao lên qua bãi trống, qua hàng rào dây thép gai, qua lửa đạn chằng chịt. Địch trong các lô cốt, ụ súng lập tức chống trả quyết liệt. Súng máy từ các lỗ châu mai quét ra từng tràng dài, cắt ngang đường tiến của bộ đội. Trận đánh không chỉ là cuộc đọ súng. Đó là cuộc giành giật từng hàng rào, từng đoạn hào, từng ụ đất. 5. ĐƯỜNG TIẾN CÔNG BỊ CHẶN LẠI Trong trận Him Lam, Phan Đình Giót đã chiến đấu rất dũng cảm. Theo các tư liệu lịch sử phổ biến, anh liên tục xung phong, phá nhiều hàng rào, mở đường cho đơn vị tiến lên. Trong làn đạn dữ dội, những người lính xung kích phải dùng bộc phá, kìm cắt, lựu đạn và cả thân mình để vượt qua hệ thống phòng thủ của địch. Mỗi hàng rào bị phá là một bước tiến. Mỗi bước tiến lại phải trả giá bằng máu. Khi bộ đội áp sát được mục tiêu, một hỏa điểm của địch từ lô cốt bắn ra dữ dội, chặn đứng đường tiến công. Lỗ châu mai nhỏ, nhưng từ đó súng máy có thể quét rộng cả một hướng. Đồng đội liên tiếp bị thương vong. Mũi xung kích bị ghìm lại. Nếu hỏa điểm ấy không bị dập tắt, cuộc tiến công có thể bị chậm lại, thậm chí thất bại ở vị trí then chốt. Trong chiến đấu, có những giây phút người lính không có thời gian để cân nhắc dài. Mệnh lệnh, tình thế, tiếng kêu của đồng đội, tiếng súng máy đang xé nát đội hình — tất cả dồn vào một khoảnh khắc. Phan Đình Giót nhìn thấy điều phải làm. Anh đã dùng hết sức lao lên phía hỏa điểm. Trước đó, anh đã bị thương. Nhưng vết thương không giữ được anh lại. Khi súng máy địch vẫn bắn ra từ lỗ châu mai, anh quyết định lấy thân mình bịt kín hỏa điểm, chặn làn đạn để đồng đội xông lên. Khoảnh khắc ấy chỉ diễn ra rất ngắn. Nhưng chính khoảnh khắc ấy làm nên sự bất tử. 6. THÂN MÌNH TRƯỚC LỖ CHÂU MAI Lỗ châu mai là một khe hở nhỏ trong công sự, nơi họng súng địch chĩa ra ngoài. Nó nhỏ, lạnh, vô cảm. Nhưng từ khe hở ấy, từng tràng đạn có thể cướp đi sinh mạng của nhiều người. Phan Đình Giót đã lao vào nơi đó. Anh lấy thân mình lấp lỗ châu mai. Có thể hình dung, trong khoảnh khắc ấy, tiếng súng đột ngột nghẹn lại. Làn đạn đang quét ra bị chặn. Đồng đội nhìn thấy cơ hội. Họ bật dậy, xông lên, đánh chiếm mục tiêu. Phan Đình Giót hy sinh. Nhưng sự hy sinh của anh đã mở đường cho đơn vị tiếp tục tiến công. Cứ điểm Him Lam bị tiêu diệt trong đêm mở màn chiến dịch, tạo nên thắng lợi quan trọng đầu tiên cho quân ta tại Điện Biên Phủ. Chiến thắng Him Lam có ý nghĩa rất lớn: nó làm rung chuyển tinh thần quân Pháp, củng cố niềm tin của bộ đội ta, và chứng minh rằng tập đoàn cứ điểm tưởng như bất khả xâm phạm vẫn có thể bị đánh bại. Trong chiến công chung ấy, hành động của Phan Đình Giót trở thành một biểu tượng đặc biệt. Bởi có nhiều cách để người lính hy sinh. Nhưng lấy thân mình che lấp họng súng địch là sự hy sinh ở mức tột cùng: biến chính thân thể mình thành lá chắn cho đồng đội, lấy cái chết của mình đổi lấy đường tiến của những người còn sống. Đó không phải là hành động của một người không biết quý mạng sống. Trái lại, chỉ người hiểu mạng sống quý thế nào mới có thể làm cho sự hy sinh ấy trở nên lớn lao. Phan Đình Giót không chết vì tuyệt vọng. Anh chết trong tư thế tiến công. Anh không ngã xuống để kết thúc một trận đánh, mà để mở ra con đường cho trận đánh đi tới chiến thắng. 7. ĐÊM HIM LAM VÀ TIẾNG SÚNG MỞ MÀN CHIẾN THẮNG Đêm 13 tháng 3 năm 1954, Him Lam chìm trong khói lửa. Nhưng đối với chiến dịch Điện Biên Phủ, đó là đêm mở đầu cho một chuỗi ngày lịch sử. Sau Him Lam, quân ta tiếp tục tiến công các cứ điểm khác. Trận chiến kéo dài suốt 56 ngày đêm, từ ngày 13 tháng 3 đến ngày 7 tháng 5 năm 1954. Bộ đội ta đào hào tiến sát, siết chặt vòng vây, đánh chiếm từng vị trí, bẻ gãy từng tuyến phòng thủ. Quân Pháp từ chỗ tin tưởng vào sức mạnh của tập đoàn cứ điểm dần rơi vào thế bị động, bị cô lập và suy sụp. Ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries. Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng. Chiến thắng ấy đã góp phần quyết định vào việc chấm dứt chiến tranh Đông Dương, dẫn tới Hiệp định Genève năm 1954. Nhưng để có ngày 7 tháng 5 ấy, đã có biết bao người ngã xuống trong những ngày trước đó. Có người hy sinh khi kéo pháo. Có người nằm lại bên chiến hào. Có người mất tên giữa bùn đất và khói đạn. Và có Phan Đình Giót, người chiến sĩ đã lấy thân mình lấp lỗ châu mai ở Him Lam trong đêm mở màn. Lịch sử thường ghi chiến thắng bằng ngày tháng, con số, chiến dịch, hiệp định. Nhưng phía sau những dòng chữ ngắn gọn ấy là máu của từng con người cụ thể. Nếu quên những con người ấy, chiến thắng sẽ trở thành điều khô cứng. Còn khi nhớ đến họ, ta hiểu rằng mỗi tấc đất giành lại đều có giá của nó. Phan Đình Giót là một phần của cái giá ấy. 8. TÊN ANH TRONG HÀNG NGŨ NHỮNG NGƯỜI BẤT TỬ Sau khi hy sinh, Phan Đình Giót được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên anh được đặt cho nhiều con đường, trường học, đơn vị, và được nhắc đến trong sách giáo khoa, trong những câu chuyện về chiến dịch Điện Biên Phủ. Đối với nhiều thế hệ học sinh Việt Nam, hình ảnh Phan Đình Giót lấy thân mình lấp lỗ châu mai là một trong những câu chuyện đầu tiên về sự hy sinh anh dũng trong kháng chiến chống Pháp. Câu chuyện ấy ngắn gọn, dễ nhớ, nhưng càng nghĩ càng thấy lớn. Một người lính sinh ra ở làng quê nghèo Hà Tĩnh, đi qua đời mình bằng những năm tháng vất vả, rồi hy sinh ở một cứ điểm xa xôi trên núi rừng Tây Bắc. Nếu không có chiến tranh, có thể anh vẫn là một người nông dân bình dị, sống với ruộng đồng, gia đình, xóm làng. Nhưng lịch sử đã gọi anh đi, và anh đã trả lời bằng hành động cao nhất của người chiến sĩ. Có điều đặc biệt trong những anh hùng như Phan Đình Giót: họ không xem mình là phi thường. Trước khi trở thành tượng đài, họ là những con người rất bình thường. Họ biết đói, biết mệt, biết đau, biết nhớ nhà. Họ có mẹ, có quê hương, có tuổi trẻ, có những ước mơ riêng có thể chưa kịp nói ra. Chính vì vậy, sự hy sinh của họ không phải thứ ánh sáng xa lạ, mà là ánh sáng bước ra từ đời sống bình dân Việt Nam. Một người nông dân có thể trở thành anh hùng. Một người lính giản dị có thể làm nên khoảnh khắc khiến cả dân tộc ghi nhớ. Một thân mình có thể chặn họng súng địch, nhưng không gì chặn được tên tuổi người ấy đi vào lịch sử. 9. NGỌN LỬA TỪ HIM LAM Ngày nay, khi nhắc đến Phan Đình Giót, ta không chỉ nhắc đến một hành động anh dũng. Ta nhắc đến tinh thần của một thế hệ người Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp: sẵn sàng chịu đựng gian khổ, sẵn sàng hy sinh, đặt nhiệm vụ chung lên trên sinh mạng của mình. Có thể với người hôm nay, hình ảnh một người lấy thân mình lấp lỗ châu mai nghe vừa bi tráng vừa khó tưởng tượng. Bởi chúng ta đang sống trong hòa bình, nơi phần lớn những hiểm nguy ấy đã lùi xa. Nhưng chính vì chiến tranh đã lùi xa, việc kể lại những câu chuyện như thế càng cần thiết. Không phải để tôn vinh cái chết. Mà để hiểu giá trị của sự sống trong hòa bình. Không phải để biến chiến tranh thành huyền thoại đẹp đẽ. Mà để nhớ rằng chiến tranh là mất mát, và trong mất mát ấy, có những con người đã chọn hy sinh để dân tộc có ngày độc lập. Phan Đình Giót không có cơ hội nhìn thấy chiến thắng Điện Biên Phủ trọn vẹn. Anh ngã xuống ngay trong đêm mở màn. Nhưng nếu coi chiến dịch như một cánh cửa lớn dẫn tới thắng lợi, thì thân mình anh đã góp phần đẩy cánh cửa ấy mở ra. Từ Him Lam, tiếng súng tiến công lan khắp thung lũng. Từ Him Lam, niềm tin chiến thắng được nhân lên. Từ Him Lam, tên tuổi Phan Đình Giót hòa vào bản anh hùng ca Điện Biên Phủ — bản anh hùng ca được viết bằng bùn đất chiến hào, bằng mồ hôi dân công, bằng pháo kéo qua núi, bằng những người lính không tiếc thân mình. Anh đã ngã xuống, nhưng đồng đội anh tiến lên. Anh im lặng trong đất, nhưng câu chuyện của anh vẫn được kể lại. Anh chỉ có một thân mình, nhưng thân mình ấy trong khoảnh khắc quyết định đã trở thành bức tường chặn đạn, trở thành ngọn lửa mở đường, trở thành biểu tượng của lòng quả cảm Việt Nam. Nhiều năm đã trôi qua kể từ đêm Him Lam. Điện Biên hôm nay đã khác. Những chiến hào xưa phủ màu thời gian, những ngọn đồi từng rực lửa giờ đón bước chân người đến thăm trong lặng lẽ. Nhưng mỗi khi nhắc đến Phan Đình Giót, ta như nghe lại tiếng hô xung phong của đêm mở màn, tiếng đất rung dưới pháo, tiếng đồng đội gọi nhau trong khói lửa. Và giữa tất cả âm thanh ấy, có một khoảnh khắc lặng đi: khoảnh khắc một người lính lao thân mình vào lỗ châu mai. Khoảnh khắc ấy không kết thúc bằng sự im lặng. Nó tiếp tục vang lên trong lịch sử. Vang lên như lời nhắc rằng độc lập không tự nhiên mà có. Vang lên như lời tri ân gửi đến những người đã nằm lại để đất nước đứng lên. Và vang lên như ngọn lửa từ Him Lam, soi sáng tên tuổi Phan Đình Giót trong hàng ngũ những người con bất tử của Việt Nam.