Tiêu đề truyện: LÊ HOÀN — TỪ VỊ TƯỚNG GIỮ THÀNH ĐẾN HOÀNG ĐẾ ĐÁNH TAN QUÂN TỐNG Series: Việt Sử Kể Lại Nội dung: 1. NGƯỜI CON SINH RA GIỮA BUỔI ĐẤT NƯỚC CHƯA YÊN Trong lịch sử Việt Nam, có những nhân vật xuất hiện ở đúng khoảnh khắc sinh tử của đất nước. Nếu chậm một bước, non sông có thể rơi vào tay giặc. Nếu mềm một chút, triều đình có thể tan vỡ. Nếu không đủ quyết đoán, nền độc lập vừa gây dựng có thể bị cuốn đi như ngọn đèn trước gió. Lê Hoàn là một con người như thế. Ông sinh năm 941, trong thời kỳ đất nước vừa thoát khỏi hơn một nghìn năm Bắc thuộc nhưng chưa thật sự ổn định. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền đã mở ra nền độc lập tự chủ, nhưng sau khi Ngô Quyền mất, chính quyền trung ương suy yếu, các thế lực địa phương nổi lên, đất nước rơi vào cảnh phân liệt. Tuổi thơ và xuất thân của Lê Hoàn được sử sách ghi không hoàn toàn thống nhất. Nhiều tài liệu truyền thống cho rằng ông quê ở Ái Châu, vùng Thanh Hóa ngày nay; cũng có những ghi chép khác liên hệ đến vùng Hà Nam. Điều chắc chắn là ông không sinh ra trên ngai vàng. Ông đi lên bằng tài năng, sức mạnh, sự khôn ngoan và khả năng nắm lấy thời cơ. Tương truyền, từ nhỏ Lê Hoàn đã sớm bộc lộ khí chất khác thường. Cuộc đời ông không bắt đầu bằng những lời ca tụng trong cung điện, mà bằng năm tháng rèn mình giữa một thời đại đầy biến động. Đất nước khi ấy cần những con người biết cầm quân, biết nhìn xa, biết đứng vững giữa gió lớn. Và Lê Hoàn dần trở thành một người như vậy. Khi Đinh Bộ Lĩnh nổi lên ở Hoa Lư, dẹp loạn mười hai sứ quân, Lê Hoàn gia nhập lực lượng của ông. Từ đây, con đường của Lê Hoàn gắn chặt với sự nghiệp thống nhất đất nước của nhà Đinh. Ông không phải người đứng ngoài thời cuộc. Ông bước thẳng vào tâm bão. 2. DƯỚI CỜ ĐINH BỘ LĨNH Đinh Bộ Lĩnh là người đã gom lại giang sơn sau thời loạn mười hai sứ quân. Nhưng một thủ lĩnh muốn dựng nghiệp không thể chỉ dựa vào bản thân. Xung quanh ông phải có những tướng lĩnh giỏi, những người đủ sức xông pha trận mạc và giữ vững kỷ luật quân đội. Lê Hoàn là một trong những người ấy. Trong quá trình Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn, Lê Hoàn dần chứng tỏ tài năng quân sự. Ông không chỉ có sức chiến đấu, mà còn có khả năng tổ chức và chỉ huy. Sau khi đất nước thống nhất, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế năm 968, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư. Lê Hoàn được trọng dụng và giữ chức Thập đạo tướng quân, nắm binh quyền rất lớn. Chức vị ấy cho thấy niềm tin đặc biệt của triều Đinh dành cho ông. Thập đạo tướng quân không phải danh hiệu suông. Đó là người đứng đầu quân đội, nắm lực lượng bảo vệ triều đình và quốc gia. Trong bối cảnh Đại Cồ Việt vừa mới thống nhất, nội loạn chưa hẳn đã hết, phương Bắc vẫn luôn là mối đe dọa, người giữ binh quyền phải là kẻ có bản lĩnh cực lớn. Lê Hoàn ở vị trí ấy khi tuổi đời còn khá trẻ. Điều đó nói lên hai điều: ông có tài, và triều đình nhà Đinh rất cần tài của ông. Nhưng vinh quang nơi triều chính thường đi kèm hiểm nguy. Khi một tướng lĩnh nắm binh quyền quá lớn, số phận của ông sẽ gắn chặt với sự ổn định hoặc rối loạn của ngai vàng. Và chẳng bao lâu sau, biến cố kinh hoàng đã ập xuống Hoa Lư. 3. ĐÊM MÁU TRONG HOÀNG CUNG HOA LƯ Năm 979, triều Đinh rơi vào một thảm kịch. Đinh Tiên Hoàng và con trai là Nam Việt vương Đinh Liễn bị Đỗ Thích sát hại. Sử cũ chép rằng Đỗ Thích là một viên quan trong cung, vì mộng tưởng ngông cuồng mà ra tay giết vua. Câu chuyện về giấc mộng sao rơi vào miệng mang màu sắc huyền hoặc, nhưng biến cố vua Đinh và Đinh Liễn bị giết là sự kiện có thật, làm rung chuyển cả triều đình. Chỉ trong một đêm, Đại Cồ Việt mất vị hoàng đế sáng lập và người kế thừa giàu kinh nghiệm. Ngai vàng rơi vào tay Đinh Toàn, khi ấy còn nhỏ tuổi. Hoàng hậu Dương Vân Nga trở thành người giữ vai trò quan trọng trong cung. Còn Lê Hoàn, với chức Thập đạo tướng quân, nắm quân đội trong tay, trở thành nhân vật quyền lực nhất đứng giữa cơn khủng hoảng. Triều đình lúc ấy giống như một con thuyền vừa mất lái giữa dòng nước xiết. Bên trong, các đại thần lo ngại quyền lực rơi vào tay tướng quân. Một số người trung thành với nhà Đinh nghi ngờ Lê Hoàn có ý khác. Nguyễn Bặc, Đinh Điền và một số công thần chống lại ông. Cuộc tranh chấp quyền lực bùng lên ngay khi đất nước đang ở tình thế nguy hiểm. Bên ngoài, nhà Tống ở phương Bắc nhìn thấy cơ hội. Đại Cồ Việt vừa thống nhất chưa lâu. Vua chết, con nhỏ, triều đình chia rẽ. Với một đế chế lớn như nhà Tống, đó là thời điểm thích hợp để đem quân xuống, buộc nước Việt non trẻ trở lại vòng lệ thuộc. Lê Hoàn đứng giữa hai lưỡi dao: một bên là nội bộ triều đình, một bên là quân xâm lược sắp tràn tới. Nếu xử lý chậm, đất nước có thể mất. 4. KHI NGƯỜI GIỮ BINH QUYỀN ĐỨNG TRƯỚC VẬN NƯỚC Trong cơn biến động ấy, Lê Hoàn dẹp được sự chống đối của Nguyễn Bặc, Đinh Điền và Phạm Hạp. Đây là một giai đoạn nhạy cảm, bởi nó liên quan đến sự chuyển giao quyền lực từ nhà Đinh sang nhà Tiền Lê. Sử sách và hậu thế có nhiều cách nhìn khác nhau về vai trò của Lê Hoàn, nhưng bối cảnh chung không thể bỏ qua: đất nước đang đối mặt với nguy cơ xâm lược rất gần. Khi quân Tống chuẩn bị tiến đánh, triều đình không thể đặt vận mệnh quốc gia vào tay một vị vua còn nhỏ. Quân đội cần một người chỉ huy thực quyền. Dân chúng cần một người đủ uy để quy tụ. Các tướng sĩ cần một người có thể ra lệnh trong chiến trận. Lê Hoàn là người ấy. Năm 980, trong tình thế cấp bách, Dương Vân Nga cùng triều thần tôn Lê Hoàn lên ngôi Hoàng đế. Ông lập ra nhà Tiền Lê, lấy hiệu là Lê Đại Hành. Đây là một quyết định gây tranh luận trong lịch sử, bởi nó đánh dấu việc ngai vàng chuyển từ họ Đinh sang họ Lê. Nhưng nếu đặt trong hoàn cảnh quân Tống đang uy hiếp, ta sẽ thấy quyết định ấy mang tính sinh tử. Một quốc gia mới độc lập không thể ra trận với một triều đình rối loạn và một vị vua chưa đủ tuổi cầm quyền. Dương Vân Nga khoác long bào cho Lê Hoàn là hình ảnh nổi tiếng trong ký ức lịch sử. Dù chi tiết cụ thể qua thời gian có thể được kể lại với nhiều sắc thái, ý nghĩa của nó rất rõ: quyền lực được trao cho người có khả năng giữ nước trong giờ phút hiểm nghèo. Từ giây phút ấy, Lê Hoàn không còn chỉ là tướng quân. Ông trở thành hoàng đế. Và ngai vàng của ông được thử thách ngay lập tức bằng chiến tranh. 5. BÓNG QUÂN TỐNG TRÀN XUỐNG Nhà Tống lúc ấy là một triều đại lớn ở phương Bắc, vừa thống nhất Trung Hoa sau thời Ngũ Đại Thập Quốc. Với tham vọng củng cố uy quyền, nhà Tống không thể bỏ qua vùng đất Đại Cồ Việt, nơi từng là quận huyện cũ trong mắt họ. Lợi dụng biến động ở Hoa Lư, năm 981, quân Tống tiến đánh Đại Cồ Việt. Đây là cuộc thử lửa đầu tiên của nhà nước độc lập sau thời Đinh. Nếu thất bại, công lao của Ngô Quyền ở Bạch Đằng, công lao thống nhất của Đinh Bộ Lĩnh, tất cả có thể bị đẩy vào nguy cơ đổ vỡ. Nếu thắng, Đại Cồ Việt sẽ chứng minh rằng mình không chỉ dám xưng đế, mà còn đủ sức bảo vệ nền độc lập. Lê Hoàn hiểu rõ điều đó. Ông không đối đầu với quân Tống bằng sự liều lĩnh mù quáng. Ông dựa vào địa thế, chuẩn bị phòng tuyến, tổ chức lực lượng, sử dụng sông nước và đường hiểm để chặn địch. Hoa Lư vốn là kinh đô được núi đá bao bọc, nhưng chiến tranh không chỉ diễn ra quanh kinh đô. Quân Tống tiến theo nhiều hướng, cả đường bộ lẫn đường thủy. Các tướng Tống như Hầu Nhân Bảo, Tôn Toàn Hưng được giao nhiệm vụ đánh xuống. Họ tin rằng Đại Cồ Việt đang rối loạn sau biến cố cung đình, có thể bị khuất phục nhanh chóng. Nhưng họ đã đánh giá thấp Lê Hoàn. Và đánh giá thấp ý chí của một dân tộc vừa giành lại quyền tự chủ. 6. TRẬN CHI LĂNG VÀ CÁI CHẾT CỦA HẦU NHÂN BẢO Trong cuộc kháng chiến năm 981, Lê Hoàn vận dụng chiến thuật linh hoạt. Ông không để quân Tống dễ dàng phát huy sức mạnh. Những tuyến đường hiểm yếu được tận dụng, những trận phục kích được bố trí, quân địch bị kéo vào thế bất lợi. Một trong những sự kiện quan trọng là việc tướng Tống Hầu Nhân Bảo bị giết. Theo sử sách, quân Đại Cồ Việt dùng mưu đánh bại đạo quân của Hầu Nhân Bảo, khiến viên tướng này tử trận. Cái chết của Hầu Nhân Bảo giáng một đòn nặng vào tinh thần quân Tống. Trong chiến tranh, khi một tướng chủ chốt bị giết, quân lính không chỉ mất người chỉ huy. Họ mất niềm tin rằng chiến dịch đang đi đúng hướng. Quân Tống từ thế chủ động dần rơi vào hoang mang. Những đạo quân phối hợp không hiệu quả. Địa hình xa lạ, khí hậu phương Nam, sự chống trả quyết liệt của quân dân Đại Cồ Việt khiến chiến dịch của họ ngày càng khó khăn. Lê Hoàn không chỉ đánh bằng sức mạnh. Ông đánh vào sự tự tin của địch. Ông cho quân Tống thấy rằng Đại Cồ Việt không phải một vùng đất rối loạn có thể dễ dàng nuốt chửng. Đây là một quốc gia có người chỉ huy, có quân đội, có địa thế, có ý chí. Khi Hầu Nhân Bảo chết, cục diện nghiêng hẳn về phía Đại Cồ Việt. 7. SÔNG BẠCH ĐẰNG VÀ ÂM VANG CỦA NGÔ QUYỀN Trong cuộc kháng chiến chống Tống, sông Bạch Đằng một lần nữa được nhắc đến như vùng sông nước có ý nghĩa chiến lược. Năm 938, Ngô Quyền từng dùng cọc gỗ và thủy triều đánh tan quân Nam Hán tại đây, mở ra nền độc lập tự chủ. Đến thời Lê Hoàn, ký ức Bạch Đằng vẫn còn rất gần. Sử liệu về từng chi tiết trận thủy chiến năm 981 không phong phú như chiến thắng Bạch Đằng 938 hay 1288, nhưng truyền thống lịch sử ghi nhận Lê Hoàn đã đánh bại quân Tống trên cả đường thủy và đường bộ, buộc họ phải rút lui. Việc tận dụng địa hình sông nước, cửa biển, đường tiến quân hiểm yếu là yếu tố quan trọng trong thắng lợi này. Có thể hình dung quân Tống khi tiến vào vùng sông nước Đại Cồ Việt đã gặp vô vàn khó khăn. Những con sông không chỉ là đường đi. Chúng là chiến trường. Những bãi lầy, cửa biển, luồng nước, thủy triều, rừng núi ven sông đều có thể trở thành bẫy. Với người phương Bắc, đó là vùng đất xa lạ. Với quân Đại Cồ Việt, đó là quê hương. Lê Hoàn biết biến quê hương thành thành lũy. Và cũng như Ngô Quyền trước đó, ông chứng minh rằng sông nước Việt Nam có thể nhấn chìm tham vọng của những đạo quân lớn. 8. CHIẾN THẮNG NĂM 981 Cuộc xâm lược của nhà Tống thất bại. Quân Tống phải rút về. Đại Cồ Việt giữ vững nền độc lập. Lê Hoàn từ một tướng quân được đưa lên ngôi trong tình thế nguy cấp đã chứng minh bằng chiến thắng rằng ông đủ khả năng bảo vệ đất nước. Đây là một dấu mốc cực kỳ quan trọng. Nếu chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền mở đầu thời kỳ độc lập, nếu Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn mười hai sứ quân để thống nhất đất nước, thì Lê Hoàn là người bảo vệ thành quả ấy trước cuộc xâm lược lớn đầu tiên của nhà Tống. Chiến thắng năm 981 khiến phương Bắc phải nhìn Đại Cồ Việt bằng con mắt khác. Một quốc gia nhỏ, vừa trải qua biến động cung đình, vẫn có thể đánh bại quân đội của một triều đại lớn. Điều đó giúp củng cố vị thế đối ngoại của Đại Cồ Việt và tạo điều kiện cho triều Tiền Lê ổn định đất nước. Với Lê Hoàn, chiến thắng ấy là lời đáp mạnh mẽ nhất cho mọi nghi ngờ. Người ta có thể tranh luận về cách ông lên ngôi. Nhưng không thể phủ nhận rằng khi giặc đến, ông đã giữ được nước. 9. HOÀNG ĐẾ TRÊN NGAI VÀNG HOA LƯ Sau chiến thắng chống Tống, Lê Đại Hành bắt tay củng cố triều đại. Ông tiếp tục đóng đô ở Hoa Lư, nơi núi sông hiểm yếu từng là căn cứ của Đinh Bộ Lĩnh. Trong bối cảnh đất nước còn non trẻ, việc giữ kinh đô ở Hoa Lư là lựa chọn hợp lý. Nơi đây dễ phòng thủ, phù hợp với một quốc gia vừa trải qua chiến tranh và vẫn phải dè chừng phương Bắc. Lê Hoàn tổ chức lại triều chính, củng cố quân đội, chăm lo sản xuất. Sử sách ghi nhận ông quan tâm đến nông nghiệp. Hình ảnh vua đi cày ruộng tịch điền được nhắc đến như một dấu mốc quan trọng, thể hiện việc triều đình đề cao sản xuất nông nghiệp, coi lúa gạo là nền tảng của quốc gia. Trong một đất nước vừa qua loạn lạc, ruộng đồng là sự sống. Có quân đội mạnh mà dân đói thì nước không bền. Có triều đình uy nghi mà đồng ruộng bỏ hoang thì quyền lực cũng rỗng. Lê Đại Hành hiểu điều ấy. Ông không chỉ là người cầm quân, mà còn là người phải trị nước. Việc khuyến nông, tổ chức sản xuất, giữ kỷ cương, ổn định các vùng đất là những việc thầm lặng nhưng quan trọng để Đại Cồ Việt đứng vững. Nhà Tiền Lê dưới thời ông không phải một triều đại dài lâu rực rỡ như Lý hay Trần sau này, nhưng nó đóng vai trò bản lề: giữ nền độc lập qua giai đoạn cực kỳ mong manh. 10. PHƯƠNG NAM VÀ NHỮNG CHIẾN DỊCH MỞ UY Ngoài phương Bắc, Lê Đại Hành cũng chú ý đến phía nam. Quan hệ giữa Đại Cồ Việt và Chiêm Thành thời kỳ này có lúc căng thẳng. Sử sách ghi rằng năm 982, Lê Hoàn đem quân đánh Chiêm Thành sau khi sứ giả Đại Cồ Việt bị bắt giữ. Cuộc tiến quân này giành thắng lợi, kinh đô Chiêm Thành khi ấy bị đánh phá, vua Chiêm là Paramesvaravarman I tử trận theo một số ghi chép. Đây là sự kiện cho thấy Lê Đại Hành không chỉ phòng thủ trước phương Bắc, mà còn muốn khẳng định uy thế của Đại Cồ Việt ở khu vực. Tuy nhiên, khi kể về các chiến dịch phương Nam, cần nhìn thận trọng. Chiến tranh trung đại luôn đi kèm tổn thất, và quan hệ Việt - Chiêm về sau còn kéo dài nhiều thế kỷ với lúc hòa hiếu, lúc xung đột. Điều quan trọng trong câu chuyện Lê Hoàn là: sau khi giữ được nước trước quân Tống, ông tiếp tục xây dựng vị thế cho Đại Cồ Việt trong môi trường khu vực phức tạp. Một quốc gia độc lập không chỉ cần chống xâm lược. Nó còn phải khiến các nước xung quanh hiểu rằng mình có sức mạnh và không thể bị xem thường. Lê Hoàn làm điều đó bằng cả ngoại giao và quân sự. 11. NGOẠI GIAO VỚI NHÀ TỐNG Sau chiến tranh, quan hệ với nhà Tống không thể chỉ kéo dài bằng gươm giáo. Đại Cồ Việt cần hòa bình để xây dựng đất nước. Nhà Tống sau thất bại cũng phải tính toán lại, không thể liên tục đem quân xuống một vùng đất khó đánh, tốn kém và chưa chắc thắng. Lê Hoàn vì thế thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo. Ông vẫn giữ quyền tự chủ trong nước, xưng đế với thần dân, nhưng trong quan hệ bang giao với phương Bắc, triều đình Đại Cồ Việt chấp nhận những nghi thức ngoại giao phù hợp để tránh chiến tranh không cần thiết. Đây là cách ứng xử thường thấy của các triều đại Việt Nam sau này: trong nước khẳng định chủ quyền, ngoài mặt giữ quan hệ triều cống để bảo toàn hòa bình. Điều này không phải sự yếu đuối. Đó là sự khôn ngoan của một quốc gia nhỏ sống cạnh đế chế lớn. Lê Hoàn đã đánh thắng khi cần đánh. Sau khi đã chứng minh sức mạnh, ông biết dùng ngoại giao để giữ yên bờ cõi. Một vị vua giỏi không phải lúc nào cũng rút gươm. Có khi chiến thắng lớn nhất là khiến đất nước có thêm nhiều năm yên ổn để dân cày cấy, trẻ em lớn lên, triều đình củng cố. Sự mềm dẻo sau chiến thắng cho thấy bản lĩnh chính trị của Lê Đại Hành. 12. BÓNG TỐI TRONG VIỆC KẾ VỊ Nhưng triều đại của Lê Hoàn không phải không có vấn đề. Một trong những điểm yếu lớn nhất là chuyện kế vị. Ông có nhiều con trai và phong vương cho các con. Khi ông mất năm 1005, các hoàng tử tranh giành ngôi báu, dẫn đến cảnh huynh đệ tương tàn. Cuối cùng Lê Long Đĩnh lên ngôi, nhưng triều Tiền Lê nhanh chóng suy yếu và chỉ vài năm sau thì chuyển sang nhà Lý. Điều này cho thấy một thực tế: Lê Hoàn là người giỏi cầm quân và đủ sức giữ nước trong thời nguy, nhưng nền tảng kế thừa của triều đại chưa thật bền. Nhà Tiền Lê phụ thuộc rất nhiều vào cá nhân ông. Khi ông mất, trật tự quyền lực không đủ vững để tránh hỗn loạn. Đó là giới hạn của nhiều triều đại đầu thời độc lập. Đất nước vừa bước ra khỏi loạn lạc, bộ máy nhà nước còn đang hình thành, luật lệ kế vị chưa đủ ổn định, quyền lực của các hoàng tử và tướng lĩnh vẫn có thể va chạm dữ dội. Lê Hoàn để lại một quốc gia độc lập, nhưng chưa để lại một cơ chế chuyển giao quyền lực yên ổn. Nhìn công lao của ông, ta phải thấy cả giới hạn ấy. Bởi lịch sử không cần những bức tượng không tì vết. Lịch sử cần sự thật: một con người có công lớn cũng có thể để lại những vấn đề cho đời sau. 13. NGƯỜI GIỮ LẤY NỀN ĐỘC LẬP NON TRẺ Dù triều Tiền Lê không kéo dài, vai trò của Lê Hoàn trong lịch sử Việt Nam vẫn rất lớn. Ông xuất hiện sau Ngô Quyền và Đinh Bộ Lĩnh, trong giai đoạn nền độc lập vừa được khôi phục nhưng chưa thật vững. Nếu ví lịch sử độc lập của dân tộc như một ngôi nhà mới dựng, thì Ngô Quyền là người mở cổng, Đinh Bộ Lĩnh là người gom vật liệu và dựng khung, còn Lê Hoàn là người đứng chắn trước cơn bão đầu tiên để ngôi nhà ấy không sụp. Cuộc kháng chiến chống Tống năm 981 là chiến công trung tâm trong cuộc đời ông. Nó chứng minh rằng Đại Cồ Việt không phải chỉ là một sự nổi dậy tạm thời sau thời Bắc thuộc. Đó là một quốc gia có thể tự bảo vệ mình. Nó gửi thông điệp đến phương Bắc rằng muốn khuất phục đất Việt không phải chuyện dễ. Nó tạo ra khoảng thời gian quý giá để các triều đại sau tiếp tục xây dựng nền tự chủ. Nếu không có chiến thắng ấy, lịch sử có thể đã rẽ sang một con đường rất khác. Và vì thế, tên Lê Hoàn xứng đáng đứng trong hàng những người đặt nền móng cho quốc gia độc lập thời đầu. 14. GIỮA CÔNG LAO VÀ TRANH LUẬN Lê Hoàn là nhân vật vừa được tôn vinh, vừa từng gây nhiều bàn luận. Việc ông lên ngôi sau cái chết của Đinh Tiên Hoàng và khi Đinh Toàn còn nhỏ luôn là câu chuyện phức tạp. Có người nhìn đó như sự thay ngôi của một tướng lĩnh nắm binh quyền. Có người nhìn đó như quyết định cần thiết trong tình thế đất nước lâm nguy. Cả hai cách nhìn đều phản ánh một phần sự thật của thời đại. Quyền lực trung đại không vận hành đơn giản như những lý tưởng đẹp đẽ. Nó gắn với quân đội, huyết thống, sự ủng hộ của triều thần, lòng dân và nhất là khả năng bảo vệ quốc gia. Trong hoàn cảnh năm 980, người có khả năng thực tế nhất để chống Tống là Lê Hoàn. Lịch sử đã kiểm nghiệm ông bằng chiến tranh. Và ông đã vượt qua. Điều đó không làm mọi tranh luận biến mất. Nhưng nó đặt công lao giữ nước của ông vào vị trí không thể phủ nhận. Một người có thể lên ngôi trong hoàn cảnh gây tranh cãi, nhưng nếu khi giặc đến, người ấy đánh thắng và giữ được nền độc lập, lịch sử buộc phải ghi nhận. Lê Hoàn là trường hợp như vậy. 15. ÁNH LỬA HOA LƯ CÒN LẠI Hoa Lư là nơi chứng kiến cả hai chặng lớn trong đời Lê Hoàn: từ vị tướng dưới triều Đinh đến hoàng đế nhà Tiền Lê. Giữa núi đá Ninh Bình, kinh đô ấy giống như một pháo đài của buổi đầu độc lập. Từ đây, Đinh Bộ Lĩnh từng dựng nước Đại Cồ Việt. Từ đây, Lê Hoàn bước lên ngai vàng trong lúc quân Tống sắp tràn xuống. Từ đây, những mệnh lệnh chống giặc được ban ra. Và từ đây, nền độc lập non trẻ được giữ lại qua cơn hiểm nghèo. Ngày nay, khi nhìn về Hoa Lư, ta không chỉ nhớ đến những đền đài cổ kính hay dấu tích kinh đô xưa. Ta nhớ đến một thời đại mà mọi thứ đều mong manh: ngai vàng mong manh, triều đình mong manh, nền độc lập mong manh. Nhưng trong sự mong manh ấy, vẫn có những con người đủ cứng rắn để chống đỡ. Lê Hoàn là một trong những người đó. Ông không phải vị vua hoàn hảo. Không phải cuộc đời không có bóng tối. Không phải triều đại không để lại rối ren. Nhưng ông là người đã làm được điều quan trọng nhất trong giờ phút sinh tử: giữ nước. Và đôi khi, trong lịch sử, chỉ riêng điều ấy đã đủ khiến một tên tuổi sống lâu hơn mọi tranh cãi. 16. TIẾNG TRỐNG CHỐNG TỐNG VANG QUA NGHÌN NĂM Năm tháng trôi qua, nhà Tiền Lê nhường chỗ cho nhà Lý. Kinh đô rồi cũng rời từ Hoa Lư ra Thăng Long. Đất nước bước vào những thời kỳ mới, với những triều đại lớn hơn, bộ máy vững hơn, văn hóa rực rỡ hơn. Nhưng trước khi có Thăng Long ngàn năm văn hiến, đã có Hoa Lư đứng giữa núi đá. Trước khi có những chiến công vang dội thời Lý, Trần, Lê sau này, đã có những trận đánh thời đầu độc lập chống lại tham vọng tái chiếm của phương Bắc. Và trong lớp nền ấy, Lê Hoàn giữ một vị trí đặc biệt. Ông là vị tướng được thời cuộc đẩy lên ngai vàng. Là hoàng đế vừa lên ngôi đã phải đối mặt với quân xâm lược. Là người đánh bại nhà Tống năm 981, củng cố nền độc lập mà Ngô Quyền mở ra và Đinh Bộ Lĩnh thống nhất lại. Câu chuyện của ông nhắc ta rằng độc lập không bao giờ được giữ bằng một chiến thắng duy nhất. Ngô Quyền thắng Bạch Đằng, nhưng đất nước vẫn có thể loạn. Đinh Bộ Lĩnh dẹp sứ quân, nhưng triều đình vẫn có thể biến động. Lê Hoàn đánh thắng Tống, nhưng triều đại vẫn phải đối mặt với chuyện kế vị. Lịch sử là một chuỗi giữ gìn liên tục. Mỗi thế hệ phải đứng vào vị trí của mình. Mỗi người có công phải gánh một phần việc mà thời đại trao cho. Phần việc của Lê Hoàn là giữ lấy Đại Cồ Việt khi nó còn non trẻ. Ông đã làm được. Vì thế, khi kể về Lê Hoàn, ta không chỉ kể về một vị vua nhà Tiền Lê. Ta kể về khoảnh khắc một dân tộc vừa đứng dậy đã bị thử thách, và đã không ngã xuống. Ta kể về một người từng cầm quân dưới cờ Đinh Bộ Lĩnh, rồi trong đêm tối của biến loạn, bước lên ngai vàng để đối mặt với đế chế phương Bắc. Tiếng trống chống Tống năm 981 đã lùi xa hơn một nghìn năm. Nhưng âm vang của nó vẫn còn trong lịch sử. Nó nhắc rằng có những thời khắc, vận nước đặt lên vai một người. Và nếu người ấy đủ gan, đủ trí, đủ quyết đoán, cả giang sơn có thể vượt qua cửa hiểm. Lê Hoàn — Lê Đại Hành Hoàng đế — chính là người đã đứng ở cửa hiểm ấy. Ông bước vào lịch sử không chỉ bằng ngai vàng, mà bằng chiến thắng giữ nước. Không chỉ bằng quyền lực, mà bằng bản lĩnh trước quân thù. Không chỉ bằng những tranh luận quanh việc lên ngôi, mà bằng sự thật lớn nhất: khi Đại Cồ Việt cần một người cầm lá chắn, ông đã đứng lên. Và nhờ những con người như thế, mùa độc lập của dân tộc Việt mới có thể tiếp tục xanh qua những thế kỷ sau.