Tiêu đề truyện: NHÀ MẠC – TRIỀU ĐẠI GIỮA DANH NGHĨA VÀ BÃO TỐ NAM BẮC TRIỀU Series: Các Triều Đại Phong Kiến Việt Nam Nội dung: 1. KHI NHÀ LÊ SƠ ĐI ĐẾN HỒI KẾT Trong lịch sử phong kiến Việt Nam, nhà Mạc là một triều đại đặc biệt. Đặc biệt không chỉ vì nó ra đời trong cảnh nhà Lê sơ suy tàn, không chỉ vì nó bị sử cũ nhiều đời phê phán là “ngụy triều”, mà còn vì nó nằm giữa một thời kỳ rối ren bậc nhất: thời kỳ đất nước bị chia cắt bởi chiến tranh Nam – Bắc triều. Từ năm 1527 đến năm 1592, nhà Mạc nắm giữ kinh thành Thăng Long và phần lớn miền Bắc Đại Việt. Nhưng ngay từ khi ra đời, triều đại này đã phải mang một gánh nặng rất lớn: câu hỏi về chính danh. Nhà Lê sơ từng là triều đại lẫy lừng. Lê Lợi từ Lam Sơn khởi nghĩa, đánh đuổi quân Minh, khôi phục độc lập. Lê Thánh Tông đưa Đại Việt đến thời Hồng Đức rực rỡ, với luật pháp, khoa cử, hành chính và văn hóa phát triển mạnh. Nhưng sau đỉnh cao ấy, triều Lê nhanh chóng suy yếu. Các vua cuối Lê sơ nhiều người kém năng lực, sa vào ăn chơi, tàn bạo hoặc bị quyền thần thao túng. Triều đình rối ren, dân chúng khổ cực, các cuộc nổi dậy xảy ra, kỷ cương từng được xây dựng dưới thời Hồng Đức dần tan vỡ. Trong một triều đình như thế, người có quân quyền sẽ có thực quyền. Mạc Đăng Dung xuất hiện trong hoàn cảnh ấy. Ông không phải hoàng thân quốc thích nhà Lê. Ông xuất thân từ vùng Cổ Trai, huyện Nghi Dương, xứ Hải Dương xưa, nay thuộc Hải Phòng. Theo sử sách, ông vốn có tài võ nghệ, từng đỗ đô lực sĩ, rồi từng bước tiến thân trong quân đội và triều đình. Giữa thời loạn, tài năng quân sự và sự quyết đoán giúp ông đi lên rất nhanh. Khi vua Lê không còn đủ uy tín, khi các phe phái trong triều tranh giành, khi quyền lực trung ương rơi vào hỗn loạn, Mạc Đăng Dung trở thành người nắm binh quyền mạnh nhất. Từ một võ quan, ông dần trở thành phụ chính, rồi thao túng triều đình. Đến năm 1527, ông ép Lê Cung Hoàng nhường ngôi, lập ra nhà Mạc. Một triều đại mới bắt đầu. Nhưng nó bắt đầu không phải trong tiếng reo mừng của cả nước, mà trong sự chia rẽ sâu sắc của lòng người. 2. MẠC ĐĂNG DUNG – NGƯỜI NẮM LẤY THỜI THẾ Mạc Đăng Dung là nhân vật gây tranh luận lớn trong lịch sử Việt Nam. Nếu nhìn từ quan điểm trung quân truyền thống, ông là kẻ cướp ngôi nhà Lê. Nhà Lê dù suy yếu vẫn mang danh nghĩa của triều đại đã đánh đuổi quân Minh, có công lớn với dân tộc. Việc Mạc Đăng Dung ép vua Lê nhường ngôi vì thế bị nhiều sử gia phong kiến đời sau lên án nặng nề. Nhưng nếu nhìn từ hoàn cảnh thực tế đầu thế kỷ XVI, ta cũng thấy rằng nhà Lê sơ lúc ấy đã suy thoái rất sâu. Vua không ra vua, quan không ra quan, quyền lực bị tranh đoạt, dân chúng bất ổn. Một triều đình như vậy khó có thể tự cứu mình. Mạc Đăng Dung không tạo ra toàn bộ sự suy tàn ấy; ông là người tận dụng nó. Lịch sử thường khắc nghiệt ở chỗ: khi một triều đại cũ mục ruỗng, một thế lực mới sẽ xuất hiện. Nhưng thế lực mới ấy muốn tồn tại lâu dài không chỉ cần sức mạnh, mà cần được thừa nhận. Mạc Đăng Dung có sức mạnh. Ông có quân đội, có quyền lực ở kinh thành, có khả năng lập lại trật tự trong một phần đất nước. Nhưng ông thiếu sự thừa nhận rộng rãi. Sau khi lên ngôi, Mạc Đăng Dung cố gắng xây dựng triều chính. Ông đặt niên hiệu, tổ chức bộ máy, duy trì khoa cử, sử dụng quan lại, tiếp tục quản lý đất nước. Nhà Mạc không phải một nhóm quân phiệt chỉ biết cướp bóc. Đó là một triều đình có tổ chức, có chính sách, có cố gắng duy trì sinh hoạt quốc gia. Tuy nhiên, cái bóng của nhà Lê quá lớn. Nhiều sĩ phu, quan lại và lực lượng địa phương không phục họ Mạc. Ở Thanh Hóa, vùng đất phát tích của khởi nghĩa Lam Sơn, lực lượng trung hưng nhà Lê dần hình thành. Từ đây, Đại Việt bước vào thời kỳ Nam – Bắc triều kéo dài hàng chục năm. 3. CÂU HỎI CHÍNH DANH VÀ VẾT NỨT CỦA ĐẤT NƯỚC Trong xã hội phong kiến, chính danh không phải là chuyện hình thức. Nó là nền tảng tinh thần của quyền lực. Người dân, quan lại, tướng sĩ cần tin rằng triều đình đang cai trị là triều đình đáng để phục tùng. Khi niềm tin ấy bị chia đôi, đất nước dễ rơi vào nội chiến. Nhà Mạc nắm Thăng Long, kiểm soát vùng Bắc Bộ rộng lớn, có vua, có triều đình, có quân đội. Nhưng lực lượng ủng hộ nhà Lê lại cho rằng họ Mạc là kẻ tiếm ngôi. Họ dựng lên danh nghĩa “phù Lê diệt Mạc”, giống như trước kia nhà Minh từng dùng chiêu bài “phù Trần diệt Hồ”, nhưng lần này là trong cuộc tranh chấp nội bộ Đại Việt. Năm 1533, Nguyễn Kim tìm được một người thuộc dòng dõi nhà Lê là Lê Duy Ninh, đưa lên ngôi ở vùng Thanh Hóa, tức Lê Trang Tông. Từ đây, triều Lê Trung hưng hình thành. Nhà Mạc ở phía Bắc được gọi là Bắc triều. Nhà Lê Trung hưng ở phía Nam được gọi là Nam triều. Đất nước chia làm hai thế lực đối đầu. Chiến tranh Nam – Bắc triều không phải chỉ là cuộc tranh ngôi giữa hai dòng họ. Nó kéo theo quân lính, dân phu, lương thực, ruộng đồng, làng xóm và sinh mạng của vô số người. Khi triều đình chia đôi, dân chúng là người chịu khổ trước nhất. Một vùng đất có thể hôm nay thuộc Mạc, ngày mai bị quân Lê – Trịnh tiến đánh. Thuế khóa, bắt lính, cướp phá, di tản, đói nghèo – tất cả trở thành nỗi ám ảnh của thời loạn. Nhà Mạc vì thế phải cai trị trong tình trạng vừa xây dựng, vừa chiến đấu, vừa phòng thủ, vừa tìm cách chứng minh mình không phải một triều đại tạm bợ. 4. CHÍNH SÁCH VÀ ĐỜI SỐNG DƯỚI THỜI MẠC Dù thường bị nhìn qua lăng kính chiến tranh và tranh chấp chính danh, nhà Mạc vẫn có những đóng góp đáng kể đối với đời sống Đại Việt thế kỷ XVI. Trước hết, nhà Mạc tiếp tục duy trì khoa cử. Nhiều khoa thi được tổ chức, nhiều trí thức được tuyển chọn. Điều này cho thấy nhà Mạc hiểu rằng muốn cai trị, không thể chỉ dựa vào võ lực. Một triều đình cần quan lại, cần người có học, cần bộ máy hành chính. Trong thời Mạc, vẫn có những nhân vật văn học, học thuật nổi bật, trong đó đáng chú ý nhất là Nguyễn Bỉnh Khiêm. Nguyễn Bỉnh Khiêm, hiệu Bạch Vân cư sĩ, đỗ Trạng nguyên dưới triều Mạc năm 1535. Ông làm quan một thời gian rồi cáo quan về ở ẩn, mở trường dạy học, để lại nhiều thơ văn và ảnh hưởng lớn đến trí thức đương thời. Ông được đời sau nhớ đến như một bậc hiền triết, người có tầm nhìn sâu rộng giữa thời loạn. Sự xuất hiện của Nguyễn Bỉnh Khiêm dưới triều Mạc cho thấy đời sống văn hóa, giáo dục thời này không hề đứt đoạn. Dù chiến tranh diễn ra, trí thức vẫn học tập, thi cử, sáng tác, suy tư về đạo lý và thời cuộc. Về kinh tế, vùng do nhà Mạc kiểm soát, đặc biệt là đồng bằng Bắc Bộ và các khu vực ven biển phía Đông, có điều kiện phát triển thủ công nghiệp và thương mại. Một số làng nghề, hoạt động buôn bán, giao lưu hàng hóa tiếp tục tồn tại. Các di tích, văn bia, chùa quán thời Mạc còn lại ở nhiều nơi cho thấy tầng lớp quan lại, địa phương và dân chúng vẫn có đời sống xây dựng, tín ngưỡng và văn hóa khá phong phú. Mỹ thuật thời Mạc cũng có dấu ấn riêng, nhất là trong điêu khắc đình chùa, tượng thờ, bia đá. Nhiều công trình thời Mạc mang vẻ dân gian mạnh mẽ, sinh động, không hoàn toàn bị bó buộc bởi khuôn mẫu cung đình. Điều này phản ánh một xã hội tuy loạn lạc nhưng vẫn giàu sức sống ở tầng làng xã. Tuy nhiên, mọi thành tựu ấy đều bị phủ bóng bởi chiến tranh. Một triều đại khó có thể phát triển trọn vẹn khi luôn phải đối mặt với một đối thủ chính trị lớn ở phía Nam. 5. MẠC ĐĂNG DOANH VÀ THỜI KỲ TƯƠNG ĐỐI ỔN ĐỊNH Sau khi lên ngôi, Mạc Đăng Dung nhường ngôi cho con là Mạc Đăng Doanh năm 1529, lui về làm Thái thượng hoàng. Mạc Đăng Doanh trị vì đến năm 1540 và được xem là vị vua có năng lực của nhà Mạc. Dưới thời Mạc Đăng Doanh, triều đình cố gắng ổn định xã hội, chỉnh đốn quan lại, khôi phục sản xuất. Sử sách có ghi nhận rằng giai đoạn này ở vùng Bắc triều có phần yên ổn, đường sá không đến nỗi rối loạn, dân chúng có thể làm ăn. Dĩ nhiên, những ghi chép ấy cần đặt trong bối cảnh chiến tranh chưa lan rộng đến mức tàn phá toàn diện, nhưng chúng cũng cho thấy nhà Mạc không phải không có năng lực trị nước. Nếu nhà Mạc có thêm thời gian hòa bình, có thể họ đã củng cố được nền cai trị vững hơn. Nhưng lịch sử không cho họ điều đó. Ngay từ thập niên 1530, lực lượng Lê Trung hưng đã hình thành, rồi từng bước mở rộng. Ở phía Nam, Nguyễn Kim là người khởi đầu công cuộc trung hưng nhà Lê. Sau khi Nguyễn Kim mất, quyền lực dần chuyển sang tay con rể ông là Trịnh Kiểm. Từ đây, họ Trịnh nổi lên như lực lượng quân sự chủ chốt của Nam triều. Cuộc chiến giữa Mạc và Lê – Trịnh trở thành cuộc chiến dai dẳng. Nhà Mạc giữ Thăng Long và vùng Bắc Bộ. Nam triều dựa vào Thanh Hóa, Nghệ An, vùng núi và các căn cứ phía Nam để phản công. Không bên nào đủ sức tiêu diệt ngay bên kia, khiến chiến tranh kéo dài qua nhiều đời. 6. MẠC ĐĂNG DUNG VÀ SỨC ÉP TỪ NHÀ MINH Một trong những sự kiện gây tranh cãi nhất của nhà Mạc là việc Mạc Đăng Dung ứng xử với nhà Minh. Sau khi Mạc Đăng Dung cướp ngôi nhà Lê, triều Minh ở phương Bắc có cớ can thiệp. Nhà Minh vốn không dễ bỏ qua cơ hội gây sức ép với Đại Việt. Họ tập trung quân ở biên giới, đe dọa tiến đánh, lấy danh nghĩa hỏi tội họ Mạc và khôi phục nhà Lê. Đối diện nguy cơ ấy, Mạc Đăng Dung chọn con đường nhún nhường. Năm 1540, ông cùng một số đại thần lên biên giới, làm lễ quy phục nhà Minh theo nghi thức rất hạ mình. Ông chấp nhận để nhà Minh phong cho mình chức An Nam đô thống sứ thay vì công nhận đầy đủ danh hiệu hoàng đế như các triều trước. Sự kiện này bị nhiều sử gia và người đời sau phê phán gay gắt. Trong ký ức dân tộc, hình ảnh một người đứng đầu đất nước phải hạ mình trước phương Bắc là điều khó chấp nhận. Nó làm tổn hại nghiêm trọng uy tín nhà Mạc. Nhưng nếu đặt trong hoàn cảnh lúc đó, ta thấy Mạc Đăng Dung đối mặt với một bài toán sinh tử. Bên trong, Nam triều đang chống đối. Bên ngoài, nhà Minh đe dọa đưa quân xâm lược. Nếu chiến tranh với Minh nổ ra trong lúc nội bộ chia rẽ, Đại Việt có thể rơi vào thảm họa như thời nhà Hồ. Mạc Đăng Dung chọn nhún nhường để tránh một cuộc xâm lược lớn. Đây là một quyết định thực dụng, có thể giúp đất nước tránh chiến tranh với nhà Minh, nhưng cái giá là danh dự và chính danh của nhà Mạc bị tổn thương nặng. Lịch sử đôi khi không đưa ra lựa chọn hoàn hảo. Chỉ có những lựa chọn đau đớn. Với Mạc Đăng Dung, nhún nhường trước Minh có thể là cách giữ lấy phần đất đang kiểm soát, nhưng cũng làm cho lời buộc tội “không xứng đáng làm vua Đại Việt” càng có sức nặng trong mắt đối thủ. 7. NAM – BẮC TRIỀU: NỘI CHIẾN KÉO DÀI VÀ NỖI KHỔ CỦA DÂN Từ giữa thế kỷ XVI, chiến tranh Nam – Bắc triều ngày càng quyết liệt. Một bên là nhà Mạc ở Thăng Long. Một bên là nhà Lê Trung hưng với lực lượng họ Trịnh làm trụ cột ở Thanh Hóa. Các cuộc tiến công, phản công diễn ra liên tục. Có lúc quân Mạc đánh sâu vào Thanh Hóa, Nghệ An. Có lúc quân Lê – Trịnh tiến ra Bắc, uy hiếp vùng đồng bằng. Những địa danh như Thanh Hóa, Nghệ An, Sơn Nam, Hải Dương, Kinh Bắc nhiều lần trở thành chiến trường hoặc hậu phương của chiến tranh. Đối với các vua, tướng, sử sách thường ghi lại chiến thắng và thất bại. Nhưng đối với dân chúng, chiến tranh là ruộng bỏ hoang, nhà cửa cháy, con trai bị bắt lính, lương thực bị trưng thu, làng xóm phải nộp thuế cho bên này rồi lại bị bên kia nghi ngờ. Một cuộc nội chiến càng kéo dài, vết thương xã hội càng sâu. Nhà Mạc có nhiều đời vua sau Mạc Đăng Doanh như Mạc Phúc Hải, Mạc Phúc Nguyên, Mạc Mậu Hợp. Trong thời gian ấy, triều đình vẫn cố giữ Thăng Long, vẫn tổ chức khoa cử, vẫn duy trì bộ máy. Nhưng sức ép từ Nam triều ngày một lớn. Phía Lê – Trịnh cũng không đơn thuần là nhà Lê tự phục hồi. Quyền lực thực tế dần nằm trong tay họ Trịnh. Vua Lê trở thành biểu tượng chính danh, còn chúa Trịnh nắm quân quyền. Điều này tạo ra một mô hình quyền lực mới, sau này kéo dài trong thời Lê Trung hưng. Như vậy, cuộc chiến chống Mạc không chỉ khôi phục nhà Lê. Nó còn mở đường cho sự trỗi dậy của họ Trịnh, và về sau là cục diện Trịnh – Nguyễn phân tranh. Lịch sử Việt Nam từ thế kỷ XVI bước vào một thời kỳ chia cắt dài lâu, mà nhà Mạc là mắt xích đầu tiên của chuỗi biến động ấy. 8. MẠC MẬU HỢP VÀ NHỮNG NĂM CUỐI Ở THĂNG LONG Mạc Mậu Hợp lên ngôi khi còn nhỏ và trị vì trong giai đoạn nhà Mạc suy yếu dần. Ban đầu, triều đình có các đại thần phụ chính, nhưng về sau nội bộ nhà Mạc xuất hiện nhiều vấn đề. Sử sách của phe thắng trận thường mô tả Mạc Mậu Hợp là người kém cỏi, ham mê tửu sắc, không đủ năng lực giữ nước. Cần đọc những ghi chép ấy với sự thận trọng nhất định, vì chúng được viết trong bối cảnh nhà Mạc thất bại và bị đối thủ chính trị phê phán. Tuy vậy, việc nhà Mạc suy yếu dưới thời ông là điều rõ ràng. Ở phía Nam, họ Trịnh ngày càng mạnh. Trịnh Tùng, con của Trịnh Kiểm, trở thành người chỉ huy chủ chốt của lực lượng Lê – Trịnh. Ông là nhân vật quyết đoán, có tài quân sự, từng bước đẩy nhà Mạc vào thế phòng thủ. Năm 1592, quân Lê – Trịnh mở cuộc tiến công lớn ra Bắc. Thăng Long thất thủ. Mạc Mậu Hợp bị bắt và bị giết. Nhà Mạc mất kinh đô. Đây là mốc kết thúc thời kỳ nhà Mạc giữ vai trò triều đại trung tâm ở Thăng Long. Tuy nhiên, nhà Mạc không biến mất hoàn toàn ngay năm 1592. Con cháu họ Mạc rút lên vùng Cao Bằng, tiếp tục tồn tại thêm nhiều thập kỷ với sự dung dưỡng hoặc ảnh hưởng từ nhà Minh rồi nhà Thanh ở phương Bắc. Phải đến cuối thế kỷ XVII, thế lực Mạc ở Cao Bằng mới bị dẹp hẳn. Nhưng trong phạm vi lịch sử các triều đại phong kiến Việt Nam, giai đoạn nhà Mạc ở Thăng Long từ 1527 đến 1592 là thời kỳ chính. Đó là thời kỳ họ Mạc thực sự nắm quyền ở trung tâm đất nước, đối đầu với Nam triều và để lại dấu ấn rõ rệt nhất. 9. NHÀ MẠC TRONG CON MẮT SỬ CŨ VÀ CÁCH NHÌN CÔNG BẰNG HƠN Trong nhiều bộ sử truyền thống, nhà Mạc bị gọi là “ngụy Mạc”. Cách gọi ấy xuất phát từ lập trường chính thống của nhà Lê Trung hưng và các triều đại kế tiếp. Vì nhà Lê được xem là chính thống, nên nhà Mạc bị xem là tiếm ngôi. Nhưng lịch sử hiện đại cần nhìn nhà Mạc công bằng hơn. Đúng là Mạc Đăng Dung đã ép vua Lê nhường ngôi. Đúng là nhà Mạc gặp vấn đề lớn về chính danh. Đúng là việc nhún nhường trước nhà Minh làm tổn hại danh dự triều đại. Đúng là nội chiến Nam – Bắc triều khiến đất nước bị chia cắt, dân chúng khổ sở. Nhưng cũng đúng là nhà Lê sơ trước đó đã suy tàn nghiêm trọng. Đúng là nhà Mạc có tổ chức nhà nước, có thi cử, có văn hóa, có chính sách quản lý, không phải một thế lực cướp bóc vô chính phủ. Đúng là ở vùng do họ Mạc kiểm soát, đời sống văn hóa dân gian, làng xã, kiến trúc và giáo dục vẫn phát triển. Đúng là nhiều trí thức tài năng từng sống và làm việc dưới thời Mạc. Vì vậy, khi kể về nhà Mạc, không nên chỉ lặp lại lời kết tội của sử cũ. Cần nhìn họ như một triều đại sinh ra từ khủng hoảng, cố gắng cai trị trong điều kiện chính danh yếu và chiến tranh liên miên. Nhà Mạc có lỗi lầm. Nhà Mạc có công lao. Nhà Mạc có tham vọng. Nhà Mạc có bi kịch. Và chính sự pha trộn ấy khiến triều đại này trở thành một trong những chương phức tạp nhất của lịch sử phong kiến Việt Nam. 10. DI SẢN CỦA NHÀ MẠC Di sản đầu tiên của nhà Mạc là bài học về chính danh. Một triều đại có thể nắm được kinh thành, quân đội và bộ máy, nhưng nếu không được lòng người và tầng lớp sĩ phu thừa nhận rộng rãi, quyền lực ấy luôn bị thách thức. Nhà Mạc đã cai trị gần 65 năm ở Thăng Long, nhưng suốt thời gian ấy, họ phải chiến đấu để bảo vệ quyền tồn tại của mình. Di sản thứ hai là bài học về hậu quả của sự suy tàn triều đại trước. Nếu nhà Lê sơ không mục nát, Mạc Đăng Dung khó có cơ hội thay ngôi. Sự xuất hiện của nhà Mạc phản ánh căn bệnh của cuối Lê sơ: vua yếu, quan lại rối, dân khổ, quân quyền rơi vào tay người mạnh nhất. Di sản thứ ba là ký ức đau thương về nội chiến Nam – Bắc triều. Đây là giai đoạn mở đầu cho nhiều thế kỷ phân tranh trong lịch sử Việt Nam. Sau Nam – Bắc triều là Trịnh – Nguyễn phân tranh, rồi đất nước tiếp tục chia cắt lâu dài. Nhà Mạc vì thế gắn với bước ngoặt từ một Đại Việt thống nhất dưới Lê sơ sang một thời kỳ quyền lực phân mảnh. Di sản thứ tư là những đóng góp văn hóa. Khoa cử thời Mạc vẫn được duy trì. Nguyễn Bỉnh Khiêm và nhiều trí thức khác để lại dấu ấn lớn. Nghệ thuật đình chùa, bia đá, tượng thờ thời Mạc mang phong cách riêng, góp phần làm phong phú kho tàng văn hóa dân tộc. Di sản thứ năm là bài học ngoại giao trong thế yếu. Việc Mạc Đăng Dung nhún nhường trước nhà Minh là điều gây tổn thương về danh dự, nhưng cũng phản ánh lựa chọn khó khăn của một triều đại bị kẹp giữa nội chiến và nguy cơ ngoại xâm. Lịch sử không nhất thiết phải tha thứ cho mọi hành động, nhưng cần hiểu hoàn cảnh đã tạo ra chúng. 11. TRIỀU ĐẠI GIỮA HAI LÀN SÓNG Nhà Mạc đứng giữa hai làn sóng lớn. Phía sau là làn sóng suy tàn của nhà Lê sơ. Một triều đại từng rực rỡ nhưng không giữ được kỷ cương sau thời Hồng Đức. Từ sự mục ruỗng ấy, Mạc Đăng Dung bước lên. Phía trước là làn sóng phục hồi của nhà Lê Trung hưng và sự trỗi dậy của họ Trịnh. Làn sóng ấy cuối cùng cuốn nhà Mạc khỏi Thăng Long. Ở giữa hai làn sóng ấy, nhà Mạc cố gắng tồn tại, cai trị, chiến đấu, thỏa hiệp, xây dựng và tự bảo vệ mình. Có lúc họ mạnh, có lúc họ yếu. Có lúc vùng Bắc triều tương đối ổn định, có lúc chiến tranh đẩy họ vào nguy khốn. Có lúc họ tìm cách chứng minh mình là triều đại chính thống, nhưng cái bóng nhà Lê vẫn không buông tha. Năm 1592, khi quân Lê – Trịnh tiến vào Thăng Long, lịch sử như khép lại giấc mộng của họ Mạc ở trung tâm Đại Việt. Nhưng câu hỏi về nhà Mạc vẫn còn đó: phải chăng họ chỉ là kẻ cướp ngôi, hay là một triều đại bất đắc dĩ sinh ra từ thời loạn? Câu trả lời công bằng có lẽ nằm giữa hai cực đoan. Nhà Mạc không thể được ca ngợi như một triều đại chính danh trọn vẹn, vì con đường lên ngôi của họ gắn với việc phế bỏ nhà Lê và gây chia rẽ sâu sắc. Nhưng nhà Mạc cũng không thể bị xóa bỏ bằng một chữ “ngụy”, vì họ đã cai trị, tổ chức đất nước, duy trì khoa cử, để lại văn hóa và tồn tại thực sự trong gần 65 năm ở Thăng Long. Lịch sử không phải lúc nào cũng có nhân vật hoàn toàn sáng hoặc hoàn toàn tối. Nhà Mạc là một vùng xám lớn, nơi quyền lực, chính danh, chiến tranh, văn hóa và sinh mệnh dân chúng đan vào nhau. 12. TIẾNG VỌNG TỪ MỘT THỜI CHIA CẮT Nếu nhà Lê sơ được nhớ bằng Bình Ngô đại cáo và thời Hồng Đức, thì nhà Mạc được nhớ bằng một câu hỏi day dứt: khi một triều đại cũ đã suy tàn, thế lực mới lên thay bằng sức mạnh có thể trở thành chính thống hay không? Mạc Đăng Dung đã trả lời bằng hành động. Ông nắm lấy thời thế, lập ra triều đại mới, cố giữ đất nước trước sức ép bên trong và bên ngoài. Nhưng đối thủ của ông cũng trả lời bằng gươm giáo: nhà Lê chưa chết, danh nghĩa Lam Sơn vẫn còn, và những người trung hưng sẽ chiến đấu đến cùng. Kết quả là gần bảy thập kỷ chiến tranh. Trong chiến tranh ấy, cung điện có thể đổi chủ, niên hiệu có thể thay đổi, sử sách có thể gọi bên này là chính, bên kia là ngụy. Nhưng với người dân, điều họ cảm nhận rõ nhất là ruộng đồng bị giẫm nát, làng mạc bị cuốn vào binh lửa, con em bị bắt đi lính, đời sống không còn yên ổn. Vì vậy, câu chuyện nhà Mạc không chỉ là chuyện của Mạc Đăng Dung, Mạc Đăng Doanh, Mạc Mậu Hợp, Nguyễn Kim hay Trịnh Tùng. Đó là câu chuyện của một đất nước bước vào thời kỳ phân tranh, nơi sự suy yếu của triều đình trung ương mở ra những cuộc chiến kéo dài. Nhà Mạc sụp đổ ở Thăng Long năm 1592, nhưng những gì nó mở ra vẫn tiếp tục: quyền lực vua Lê chỉ còn danh nghĩa, họ Trịnh nắm thực quyền ở Đàng Ngoài, họ Nguyễn dần xây dựng thế lực ở Đàng Trong, và Đại Việt bước vào một thời kỳ chia cắt mới. Bởi vậy, trong series các triều đại phong kiến Việt Nam, nhà Mạc là một chương không thể bỏ qua. Một chương nhiều tranh cãi. Một chương không dễ phán xét. Một chương có kẻ đoạt ngôi, có nhà cai trị, có chiến tranh, có văn hóa, có nhún nhường, có chống đỡ, có thất bại. Và trên hết, một chương nhắc rằng khi chính quyền mất lòng dân, khi kỷ cương tan vỡ, khi danh nghĩa và thực lực không còn gặp nhau, đất nước rất dễ rơi vào vòng xoáy phân tranh. Nhà Mạc đã sinh ra từ vòng xoáy ấy. Rồi chính vòng xoáy ấy cuốn nhà Mạc khỏi Thăng Long. Nhưng dấu tích của họ vẫn còn trong những văn bia, những ngôi chùa, những pho tượng, những khoa thi, những trang thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm, và trong bài học lịch sử về một triều đại đứng giữa danh nghĩa và bão tố. Đó là nhà Mạc – ngắn hơn Lê, không rực rỡ như Lý Trần, không được chính thống ca ngợi, nhưng vẫn là một phần thật sự của lịch sử Đại Việt: phức tạp, dữ dội, và đầy suy ngẫm.