1. MỘT NGƯỜI THẦY SINH RA BÊN DÒNG SÔNG TÔ Trong lịch sử Việt Nam, có những con người bước vào sử sách bằng chiến công, bằng gươm giáo, bằng tiếng trống trận dội vang qua nhiều thế kỷ. Nhưng cũng có những người không cầm quân ra trận, không dựng cờ nơi biên ải, không để lại sau lưng những chiến thuyền cháy rực hay những chiến trường ngổn ngang xác giặc. Họ đi vào lịch sử bằng một cách lặng lẽ hơn, nhưng bền lâu hơn: bằng nhân cách. Chu Văn An là một con người như thế. Ông sinh năm 1292, tên thật là Chu An, tự là Linh Triệt, hiệu là Tiều Ẩn. Quê ông ở làng Văn Thôn, xã Quang Liệt, huyện Thanh Đàm, nay thuộc vùng Thanh Trì, Hà Nội. Đó là vùng đất ven kinh thành Thăng Long, nơi sông nước, ruộng đồng, làng mạc và hơi thở của kinh đô hòa vào nhau trong đời sống thường ngày. Khi Chu Văn An cất tiếng khóc chào đời, nhà Trần vẫn còn sống trong dư âm rực rỡ của những chiến thắng chống quân Nguyên Mông. Dưới thời Trần Nhân Tông, Trần Anh Tông, đất nước vừa trải qua những năm tháng oanh liệt. Hào khí Đông A vẫn còn vang vọng trong lòng người. Những cái tên như Trần Hưng Đạo, Trần Quang Khải, Trần Nhật Duật vẫn là niềm tự hào lớn lao của cả dân tộc. Nhưng lịch sử không bao giờ đứng yên. Sau những chiến thắng huy hoàng, một triều đại nếu không giữ được kỷ cương, nếu vua quan dần quên đi nỗi khổ của dân, nếu sự xa hoa và quyền lực làm mờ mắt con người, thì ánh sáng thịnh trị cũng có thể phai dần. Chu Văn An lớn lên trong một thời đại như vậy: bên ngoài là hào quang còn sót lại của nhà Trần, bên trong đã bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu suy thoái. Từ thuở nhỏ, ông nổi tiếng là người thông minh, ham học, cứng cỏi và nghiêm túc. Sử sách không ghi lại thật nhiều chi tiết về tuổi thơ của ông, nhưng qua những gì hậu thế biết được, có thể hình dung đó là một cậu bé không thích ồn ào danh lợi, không ham chơi bời phóng túng, mà sớm tìm thấy niềm vui trong sách vở, đạo lý và việc học làm người. Ở thời ấy, con đường khoa cử là con đường lớn để người có học bước vào quan trường. Bao người dùi mài kinh sử, mong một ngày đỗ đạt, được làm quan, được hiển danh với gia tộc, được ghi tên nơi bảng vàng. Chu Văn An cũng học rất giỏi. Nhưng điều đặc biệt là ông không xem việc học chỉ để tìm chức tước. Với ông, học trước hết là để sửa mình. Học để hiểu đạo làm người. Học để biết điều phải trái. Học để giữ cho lòng mình không bị cuốn đi bởi lợi danh. Chính từ gốc rễ ấy, về sau, cả đời ông đã trở thành một bài học lớn cho những người cầm bút, cầm quyền và cầm vận mệnh đất nước. 2. TRƯỜNG HỌC HUỲNH CUNG VÀ NGƯỜI THẦY CỦA MUÔN ĐỜI Khi trưởng thành, Chu Văn An mở trường dạy học ở quê nhà, tại Huỳnh Cung, bên vùng Thanh Trì. Trong lịch sử nước ta, người thầy không chỉ là người truyền chữ. Người thầy còn là người dạy đạo lý, dựng nhân cách, uốn nắn tâm hồn. Một người thầy giỏi có thể đào tạo ra vài học trò đỗ đạt. Nhưng một người thầy lớn có thể tạo nên cả một thế hệ biết sống ngay thẳng. Trường của Chu Văn An không phải nơi ồn ào quyền quý. Nó không lộng lẫy như cung điện, không nghiêm ngặt như triều đình. Có thể chỉ là một mái nhà học giản dị, có sách, có bút, có tiếng giảng bài, có những học trò từ nhiều nơi tìm về. Nhưng chính nơi ấy đã trở thành một địa chỉ đặc biệt trong lịch sử giáo dục Việt Nam. Học trò đến với Chu Văn An không chỉ để học chữ nghĩa thánh hiền. Họ đến để học cách làm người. Ông dạy học rất nghiêm. Nghiêm không phải vì lạnh lùng, mà vì ông hiểu rằng học vấn nếu thiếu đạo đức thì rất nguy hiểm. Một kẻ có tài mà không có đức, khi nắm quyền, có thể làm hại cả trăm họ. Một người biết chữ mà không biết liêm sỉ, khi bước vào chốn quan trường, có thể dùng chính cái học của mình để che đậy sự gian trá. Vì vậy, Chu Văn An đặt đạo làm người lên trước. Ông dạy học trò phải trung thực. Phải biết kính trọng đạo lý. Phải biết thương dân. Phải biết giữ lòng trong sạch trước danh lợi. Phải hiểu rằng làm quan không phải để hưởng thụ, mà là để gánh trách nhiệm với nước, với dân. Danh tiếng của ông ngày càng lan xa. Học trò theo học rất đông. Trong số ấy có những người về sau trở thành đại thần nổi tiếng của triều Trần, như Phạm Sư Mạnh và Lê Quát. Cả hai đều đỗ đạt, làm quan, có vị trí trong triều đình. Nhưng điều đáng quý là dù đã làm đến chức cao, họ vẫn giữ lễ học trò với thầy. Sử sách và truyền tụng dân gian đều nhắc đến sự nghiêm cẩn của Chu Văn An đối với học trò. Dù học trò đã thành danh, mỗi khi về thăm thầy vẫn phải giữ đúng phép tắc, không được vì chức vị mà quên đạo thầy trò. Có câu chuyện kể rằng học trò của ông, dù đã làm quan lớn, khi đến thăm thầy vẫn phải đứng hầu, vẫn kính cẩn như ngày còn đi học. Điều đó cho thấy uy đức của Chu Văn An lớn đến mức nào. Uy đức ấy không đến từ quyền lực. Nó đến từ nhân cách. Một người có thể khiến người khác sợ bằng chức tước. Nhưng để khiến người khác kính suốt đời, người ấy phải có đạo đức thật sự. Chu Văn An chính là người như vậy. 3. ĐƯỢC MỜI VÀO TRIỀU, GIỮ CHỨC TƯ NGHIỆP QUỐC TỬ GIÁM Danh tiếng của Chu Văn An cuối cùng cũng đến tai triều đình. Nhà Trần khi ấy vẫn cần những bậc hiền tài để duy trì kỷ cương và giáo hóa nhân tâm. Một người thầy nổi tiếng thanh liêm, học rộng, đạo cao như Chu Văn An không thể mãi chỉ ở nơi thôn dã. Ông được triều đình mời ra làm quan. Dưới thời vua Trần Minh Tông, Chu Văn An được giao chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám. Quốc Tử Giám là trung tâm giáo dục cao nhất của triều đình, nơi đào tạo con em quý tộc, quan lại và những nhân tài cho đất nước. Chức Tư nghiệp là một chức vụ quan trọng trong việc dạy dỗ, quản lý học quan, chăm lo việc học của lớp người sẽ gánh vác tương lai triều đại. Đây không phải một chức quan cầm quân hay cai quản địa phương, nhưng ảnh hưởng của nó rất sâu xa. Bởi người thầy ở Quốc Tử Giám không chỉ dạy một lớp học. Ông góp phần đào tạo những người sau này có thể đứng trong triều, cầm bút ban chiếu, giữ sổ sách quốc gia, cai trị dân chúng, bàn việc nước. Nếu những người ấy có đạo đức, đất nước được nhờ. Nếu những người ấy hư hỏng, dân chúng chịu khổ. Chu Văn An hiểu điều đó hơn ai hết. Vào triều, ông vẫn giữ phong thái cũ: điềm đạm, nghiêm nghị, trong sạch, không luồn cúi. Ông không biến mình thành kẻ chạy theo quyền quý. Ông cũng không dùng học vấn để tô điểm cho danh lợi cá nhân. Trong môi trường cung đình, nơi con người rất dễ bị quyền lực làm mềm lưng, ông vẫn giữ một cốt cách thẳng. Thời Trần Minh Tông, triều đình còn tương đối ổn định. Nhà vua được đánh giá là vị vua có ý thức chăm lo chính sự, biết trọng dụng nhân tài. Nhưng sau đó, khi quyền lực chuyển dần qua các đời sau, đặc biệt là thời Trần Dụ Tông, tình hình trở nên đáng lo ngại hơn. Trần Dụ Tông lên ngôi khi còn trẻ. Ban đầu, triều đình vẫn có các đại thần phò tá. Nhưng càng về sau, nhà vua sa vào hưởng lạc. Sử sách chép rằng thời Dụ Tông, triều chính bắt đầu suy đồi, nạn quan lại tham nhũng, xu nịnh, ăn chơi trở nên nghiêm trọng hơn. Kỷ cương phép nước lỏng lẻo. Đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn. Một triều đại từng đánh thắng quân Nguyên Mông ba lần, từng làm rạng danh non sông, nay bắt đầu xuất hiện những vết nứt từ bên trong. Và Chu Văn An nhìn thấy điều đó. Ông không phải người không hiểu thời thế. Ông biết nói thẳng trong triều đình có thể chuốc lấy tai họa. Ông biết đụng đến những kẻ quyền thế không khác gì chạm tay vào lưỡi dao. Ông cũng biết một người thầy, một vị quan dạy học, nếu im lặng thì có thể yên thân. Nhưng với Chu Văn An, yên thân không phải là điều cao nhất. Điều cao nhất là đạo lý. 4. TRIỀU CHÍNH RỐI REN VÀ NỖI ĐAU CỦA NGƯỜI THẤY NƯỚC SUY Không có nỗi đau nào lớn hơn với một bậc sĩ phu chân chính bằng việc nhìn thấy đất nước suy yếu mà không thể làm ngơ. Chu Văn An từng dạy học trò phải sống ngay thẳng. Vậy chính ông càng không thể cúi đầu trước cái sai. Trong triều, ông chứng kiến những kẻ bất tài nhưng được trọng dụng. Những kẻ xu nịnh ngày càng có chỗ đứng. Những người nói lời thật thì khó được nghe. Những lời can gián bị bỏ ngoài tai. Vua ham chơi, quan ham lợi, dân gian lầm than. Một triều đình khi còn biết sợ dân, biết nghe lời can gián, biết xấu hổ trước điều sai, thì vẫn còn hy vọng sửa mình. Nhưng khi kẻ xấu lấn át người ngay, khi lời nịnh dễ nghe hơn lời thật, khi người cầm quyền coi sự hưởng lạc của mình lớn hơn nỗi khổ của dân, thì đó là dấu hiệu nguy hiểm. Chu Văn An không thể im lặng. Ông đã làm một việc khiến tên tuổi mình sáng mãi trong lịch sử: dâng Thất trảm sớ. “Thất trảm sớ” nghĩa là bản sớ xin chém bảy người. Theo sử sách, Chu Văn An dâng sớ lên vua Trần Dụ Tông, xin chém bảy kẻ nịnh thần, những người được cho là làm rối loạn triều chính, gây hại cho đất nước. Danh tính bảy người ấy không được sử sách ghi rõ đầy đủ, vì bản sớ không còn truyền lại. Chính vì vậy, khi kể về sự kiện này, cần thận trọng: điều chắc chắn được hậu thế ghi nhớ là Chu Văn An đã dâng sớ xin trị tội bảy gian thần; còn nội dung cụ thể và danh sách từng người không còn được lưu truyền rõ ràng. Nhưng chỉ riêng hành động ấy đã đủ làm rung động lịch sử. Hãy thử hình dung khung cảnh khi ấy. Giữa triều đình, nơi các quan đứng chầu theo phẩm phục, nơi lời nói có thể định đoạt vinh nhục, sống chết của một con người, một vị quan dạy học đứng ra dâng sớ xin chém bảy kẻ quyền thế. Đó không phải là lời than phiền nhỏ. Đó là một nhát búa giáng thẳng vào sự mục ruỗng trong triều đình. Đó là tiếng nói của lương tri. Đó là sự can đảm của một người biết rõ mình có thể bị trả thù, bị cô lập, bị mất chức, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng, nhưng vẫn không lùi. Chu Văn An không dâng sớ để tìm danh. Nếu muốn tìm danh lợi, ông đã có thể im lặng, mềm mỏng, thuận theo chiều gió. Ông đã có thể chọn cách an toàn: nói những điều nhà vua muốn nghe, tránh xa những chuyện gai góc, giữ địa vị của mình trong Quốc Tử Giám. Nhưng ông không chọn thế. Ông chọn nói thật. 5. THẤT TRẢM SỚ KHÔNG ĐƯỢC NGHE THEO Trần Dụ Tông đã không nghe theo bản sớ ấy. Bảy kẻ nịnh thần không bị chém. Triều chính không vì bản sớ mà lập tức trong sạch trở lại. Tiếng nói của Chu Văn An, dù chính trực, đã không lay chuyển được nhà vua. Đối với một người bình thường, đó có thể là thất bại. Nhưng với lịch sử, Thất trảm sớ không thất bại. Bởi có những lời nói không thắng ngay trong thời của nó, nhưng thắng trong phán xét của muôn đời. Bản sớ không cứu được triều Trần khỏi con đường suy yếu. Nhưng nó cứu lấy danh dự của kẻ sĩ. Nó chứng minh rằng trong thời loạn lạc về đạo đức, vẫn có người dám đứng thẳng. Trong lúc nhiều người chọn im lặng, vẫn có người dám cất lời. Trong khi nhiều kẻ lo giữ ghế, vẫn có người đặt vận mệnh đất nước lên trên an nguy của bản thân. Sau khi Thất trảm sớ không được chấp nhận, Chu Văn An từ quan. Đó là một quyết định rất rõ ràng. Ông không tiếp tục ở lại để làm vật trang trí cho một triều đình không còn chịu nghe lời phải. Ông không muốn dùng danh tiếng của mình để che phủ sự suy đồi. Ông càng không muốn tiếp tục đứng trong hàng ngũ quan lại khi đạo lý không được tôn trọng. Từ quan không phải là trốn tránh. Với Chu Văn An, đó là một lời tuyên bố. Nếu đạo không được dùng, người quân tử lui về giữ đạo. Ông rời kinh thành, về ở ẩn tại núi Phượng Hoàng, thuộc vùng Chí Linh, Hải Dương ngày nay. Nơi ấy non xanh nước biếc, xa vòng danh lợi, phù hợp với một con người đã quá mỏi mệt trước cảnh triều chính nhiễu nhương. Từ một vị quan nơi Quốc Tử Giám, ông trở thành người ẩn sĩ nơi núi rừng. Nhưng dù ở đâu, ông vẫn là Chu Văn An. 6. NÚI PHƯỢNG HOÀNG VÀ BÓNG DÁNG TIỀU ẨN Hiệu của Chu Văn An là Tiều Ẩn. Hai chữ ấy gợi lên hình ảnh một người ẩn nơi núi rừng, sống giản dị, xa danh lợi, giữ lòng thanh sạch. Sau khi từ quan, ông về núi Phượng Hoàng, dựng nhà dạy học, đọc sách, làm thơ, sống cuộc đời đạm bạc. Có người nhìn vào sẽ nghĩ: một bậc đại nho như vậy mà rời triều đình, thật đáng tiếc. Nhưng đôi khi, sự ra đi của một người chính trực lại có sức nặng hơn sự ở lại. Nếu ở lại mà phải im lặng, ở lại mà không thể nói điều đúng, ở lại mà phải chứng kiến cái sai lấn tới từng ngày, thì sự ở lại ấy chỉ làm đau thêm nhân cách. Chu Văn An chọn lui về. Nhưng ông không bỏ đời. Ông vẫn dạy học. Vẫn đào tạo con người. Vẫn giữ ngọn lửa đạo lý bằng cách của mình. Núi Phượng Hoàng vì thế không chỉ là nơi ẩn cư. Nó trở thành biểu tượng của sự thanh cao. Người ta kể nhiều chuyện về Chu Văn An ở vùng Chí Linh. Trong dân gian, hình ảnh ông gắn với mây núi, suối khe, với bóng dáng người thầy áo vải ung dung giữa thiên nhiên. Có những truyền thuyết được thêu dệt thêm theo thời gian, thể hiện lòng kính trọng của nhân dân đối với ông. Khi kể lại, cần hiểu rằng truyền thuyết không phải lúc nào cũng là sử liệu chính xác, nhưng nó phản ánh một sự thật tinh thần: người đời sau vô cùng tôn kính Chu Văn An. Ông mất năm 1370, thọ 78 tuổi. Sau khi mất, ông được triều đình truy tặng tước Văn Trinh công và được thờ ở Văn Miếu. Việc một người thầy được phối thờ tại Văn Miếu là vinh dự lớn, cho thấy vị trí đặc biệt của ông trong lịch sử giáo dục và đạo đức Việt Nam. Nhưng có lẽ điều khiến Chu Văn An bất tử không nằm ở tước hiệu. Nó nằm ở câu hỏi mà cuộc đời ông để lại cho hậu thế: Khi thấy điều sai, ta có dám nói không? Khi đạo lý bị chà đạp, ta có dám giữ mình không? Khi danh lợi đặt trước mắt, ta có dám quay lưng nếu cái giá phải trả là nhân cách? 7. NGƯỜI THẦY KHÔNG CHỈ DẠY CHỮ Nếu chỉ nhìn Chu Văn An như một nhà giáo giỏi, ta mới hiểu một phần về ông. Ông là người thầy lớn bởi ông dạy bằng cả đời mình. Ông dạy học trò rằng tri thức phải đi cùng đạo đức. Ông dạy quan lại rằng chức quyền không thể cao hơn lẽ phải. Ông dạy vua chúa rằng người cầm quyền nếu không nghe lời can gián thì sẽ đánh mất lòng người. Ông dạy hậu thế rằng một kẻ sĩ chân chính không sống để làm vừa lòng quyền lực, mà sống để giữ gìn đạo lý. Trong lịch sử Việt Nam, nhiều triều đại hưng vong. Nhiều cung điện dựng lên rồi đổ nát. Nhiều chức tước từng khiến người đời thèm muốn, sau cùng cũng chỉ còn là vài dòng chữ trong sách cũ. Nhưng nhân cách của Chu Văn An thì còn. Nó còn trong câu chuyện Thất trảm sớ. Nó còn trong hình ảnh người thầy nghiêm cẩn ở Huỳnh Cung. Nó còn trong sự kính trọng của học trò đối với thầy. Nó còn trong Văn Miếu, nơi tên ông được đặt bên cạnh những bậc hiền triết. Nó còn trong cách người Việt nhắc đến ông bằng bốn chữ đầy kính phục: Vạn thế sư biểu. Người thầy của muôn đời. Danh xưng ấy không phải tự nhiên mà có. Một người có thể nổi tiếng trong một thời. Nhưng để được gọi là thầy của muôn đời, người ấy phải vượt qua sự thử thách khắc nghiệt nhất: thời gian. Chu Văn An đã vượt qua. 8. BÓNG THẲNG GIỮA BUỔI TRIỀU NGHIÊNG Có những con người khi sống không làm náo động thiên hạ, nhưng khi nhìn lại, ta thấy họ giống như một cột mốc đạo đức dựng giữa dòng lịch sử. Chu Văn An là một cột mốc như thế. Ông sống vào cuối thời thịnh và đầu thời suy của nhà Trần. Ông chứng kiến một triều đại từng rất oanh liệt dần sa vào rối ren. Ông hiểu rằng sự suy vong không chỉ đến từ giặc ngoài. Nó còn đến từ bên trong: từ lòng tham, sự buông thả, thói xu nịnh, sự im lặng của người ngay và sự lộng hành của kẻ xấu. Vì vậy, hành động dâng Thất trảm sớ của ông không chỉ là một sự kiện chính trị. Đó là một lời cảnh báo. Một đất nước muốn mạnh thì triều đình phải trong sạch. Một triều đình muốn bền thì vua phải biết nghe lời thật. Một xã hội muốn có tương lai thì người có học không được bán rẻ lương tâm. Và một người thầy muốn xứng đáng là thầy thì không chỉ giảng điều đúng trên bục học, mà còn phải sống đúng giữa cuộc đời. Chu Văn An đã làm được điều ấy. Ông không để lại cho đời một đạo quân. Ông để lại một tấm gương. Ông không để lại những thành quách đồ sộ. Ông để lại một chuẩn mực. Ông không để lại lời hô xung trận. Ông để lại một câu chuyện khiến người đời sau mỗi lần nhắc đến đều phải tự soi lại mình. Có lẽ vào ngày ông rời kinh thành, không có tiếng trống lớn tiễn đưa. Không có đoàn quân hộ tống. Không có lễ nghi huy hoàng. Chỉ có một người thầy già, mang theo nỗi buồn trước vận nước, lặng lẽ quay lưng với chốn quan trường. Nhưng chính dáng đi lặng lẽ ấy lại vang xa hơn nhiều lời tung hô. Bởi từ khoảnh khắc ấy, Chu Văn An không chỉ rời triều đình. Ông bước vào bất tử. 9. DƯ ÂM CÒN LẠI TRONG NGÀN NĂM Hơn sáu thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Chu Văn An mất. Nhà Trần rồi cũng suy vong. Những biến động cuối thế kỷ XIV đưa đất nước vào nhiều thay đổi lớn. Bao nhiêu vua quan, bao nhiêu cuộc tranh đoạt, bao nhiêu tên tuổi từng lừng lẫy một thời đã mờ dần trong trí nhớ dân gian. Nhưng Chu Văn An vẫn được nhắc đến. Trong trường học, người ta nhắc đến ông như biểu tượng của đạo làm thầy. Trong lịch sử, người ta nhắc đến ông như biểu tượng của kẻ sĩ chính trực. Trong văn hóa Việt Nam, người ta nhắc đến ông như một tấm gương về khí tiết. Điều kỳ lạ là ông càng không màng danh, danh ông càng bền. Ông càng tránh xa quyền lực, uy tín ông càng lớn. Ông càng sống giản dị, hình ảnh ông càng cao. Đó là sức mạnh của nhân cách. Trong mọi thời đại, xã hội đều cần người tài. Nhưng tài năng nếu thiếu đạo đức có thể trở thành tai họa. Vì vậy, xã hội càng cần những con người như Chu Văn An: có học, có khí tiết, có lòng can đảm và biết đặt lẽ phải lên trên lợi ích riêng. Câu chuyện về ông không chỉ dành cho quá khứ. Nó vẫn còn nguyên giá trị hôm nay. Bởi ở bất kỳ thời nào, con người cũng phải đối diện với lựa chọn: nói thật hay im lặng, giữ mình hay xuôi theo, bảo vệ đạo lý hay thỏa hiệp với cái sai. Chu Văn An đã chọn con đường khó. Con đường ấy khiến ông mất chốn quan trường, nhưng giữ được nhân cách. Con đường ấy không làm ông giàu sang hơn, nhưng làm tên tuổi ông sáng hơn. Con đường ấy không giúp ông thay đổi ngay triều đại, nhưng giúp hậu thế hiểu thế nào là một người thầy chân chính. Và vì thế, khi nhắc đến Chu Văn An, ta không chỉ nhắc đến một nhân vật lịch sử. Ta nhắc đến một ngọn đèn. Ngọn đèn ấy được thắp lên trong một thời triều chính nghiêng ngả. Nó không rực cháy như lửa trận, không chói lòa như ánh vàng cung điện, nhưng bền bỉ, trong sạch và ấm áp. Ngọn đèn của đạo học. Ngọn đèn của khí tiết. Ngọn đèn của một người thầy dám đứng thẳng trước quyền lực. Và cho đến hôm nay, mỗi khi lịch sử gọi tên Chu Văn An, ta vẫn nghe như có tiếng nói trầm tĩnh vọng về từ núi Phượng Hoàng: Làm người, trước hết phải giữ cho lòng mình ngay thẳng. Làm thầy, trước hết phải dạy bằng chính nhân cách của mình. Làm kẻ sĩ, trước hết phải biết vì nước, vì dân, vì đạo lý mà không sợ mất danh lợi. Đó là di sản lớn nhất của Chu Văn An. Không phải một bản sớ còn nguyên chữ. Không phải một chức quan trong triều. Không phải một tước hiệu sau khi mất. Mà là tấm gương sáng của một con người đã sống sao cho hậu thế, qua bao nhiêu biến động, vẫn cúi đầu kính trọng. Chu Văn An — người thầy của muôn đời — đã đi qua lịch sử bằng dáng vẻ thanh bạch của một nhà nho, nhưng để lại sau lưng bóng dáng sừng sững của một bậc đại nhân.